CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 09/07/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 09/07 10/07 11/07 12/07 13/07
1 Tuyên Quang Bạch Đích 0 0 0 1 0
2 Tuyên Quang Bạch Ngọc 0 0 0 1 1
3 Tuyên Quang Bản Máy 0 0 1 1 1
4 Tuyên Quang Bằng Hành 1 0 0 0 0
5 Tuyên Quang Cán Tỷ 0 0 0 1 0
6 Tuyên Quang Cao Bồ 0 0 0 1 1
7 Tuyên Quang Đồng Tâm 1 0 0 0 0
8 Tuyên Quang Đồng Văn 0 0 0 1 0
9 Tuyên Quang Đồng Yên 1 0 0 0 0
10 Tuyên Quang Du Già 0 0 0 1 1
11 Tuyên Quang Đường Thượng 0 0 0 1 1
12 Tuyên Quang Hồ Thầu 0 0 1 1 1
13 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 0 0 1 1 1
14 Tuyên Quang Khâu Vai 0 0 0 1 0
15 Tuyên Quang Khuôn Lùng 0 0 1 1 1
16 Tuyên Quang Lao Chải 0 0 0 1 1
17 Tuyên Quang Liên Hiệp 1 0 0 0 0
18 Tuyên Quang Linh Hồ 0 0 0 1 1
19 Tuyên Quang Lũng Cú 0 0 0 1 0
20 Tuyên Quang Lũng Phìn 0 0 0 1 0
21 Tuyên Quang Lùng Tám 0 0 0 1 1
22 Tuyên Quang Mậu Duệ 0 0 0 1 0
23 Tuyên Quang Mèo Vạc 0 0 0 1 0
24 Tuyên Quang Minh Ngọc 0 0 0 1 1
25 Tuyên Quang Minh Sơn 0 0 0 1 1
26 Tuyên Quang Minh Tân 0 0 0 1 1
27 Tuyên Quang Nấm Dẩn 0 0 1 1 1
28 Tuyên Quang Nậm Dịch 0 0 1 1 1
29 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 0 0 0 1 1
30 Tuyên Quang Ngọc Đường 0 0 0 1 1
31 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 0 0 0 1 1
32 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 0 0 0 1 1
33 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 0 1 1 1
34 Tuyên Quang Phố Bảng 0 0 0 1 0
35 Tuyên Quang Phú Linh 0 0 0 1 1
36 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 0 0 1 1 1
37 Tuyên Quang Quản Bạ 0 0 0 1 1
38 Tuyên Quang Quang Bình 0 0 1 1 1
39 Tuyên Quang Quảng Nguyên 0 0 1 1 1
40 Tuyên Quang Sà Phìn 0 0 0 1 0
41 Tuyên Quang Sơn Vĩ 0 0 0 1 0
42 Tuyên Quang Sủng Máng 0 0 0 1 0
43 Tuyên Quang Tân Tiến 0 0 0 1 1
44 Tuyên Quang Tát Ngà 0 0 0 1 0
45 Tuyên Quang Thắng Mố 0 0 0 1 0
46 Tuyên Quang Thàng Tín 0 0 1 1 1
47 Tuyên Quang Thanh Thủy 0 0 0 1 1
48 Tuyên Quang Thông Nguyên 0 0 1 1 1
49 Tuyên Quang Thuận Hòa 0 0 0 1 1
50 Tuyên Quang Thượng Sơn 0 0 0 1 1
51 Tuyên Quang Tiên Nguyên 0 0 1 1 1
52 Tuyên Quang Tiên Yên 1 0 0 0 0
53 Tuyên Quang Trung Thịnh 0 0 1 1 1
54 Tuyên Quang Tùng Bá 0 0 0 1 1
55 Tuyên Quang Tùng Vài 0 0 0 1 1
56 Tuyên Quang Vị Xuyên 0 0 0 1 1
57 Tuyên Quang Việt Lâm 0 0 0 1 1
58 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 1 0 0 0 0
59 Tuyên Quang Xín Mần 0 0 1 1 1
60 Tuyên Quang Yên Minh 0 0 0 1 0
61 Tuyên Quang Yên Thành 0 0 1 1 1
62 Tuyên Quang Bạch Xa 1 0 0 0 0
63 Tuyên Quang Bình An 1 0 0 0 0
64 Tuyên Quang Bình Ca 1 0 0 0 0
65 Tuyên Quang Bình Xa 1 0 0 0 0
66 Tuyên Quang Chiêm Hóa 1 0 0 0 0
67 Tuyên Quang Đồng Thọ 1 0 0 0 0
68 Tuyên Quang Hàm Yên 1 0 0 0 0
69 Tuyên Quang Hòa An 1 0 0 0 0
70 Tuyên Quang Hồng Sơn 1 0 0 0 0
71 Tuyên Quang Hồng Thái 1 0 0 0 0
72 Tuyên Quang Hùng Đức 1 0 0 0 0
73 Tuyên Quang Hùng Lợi 1 0 0 0 0
74 Tuyên Quang Khiến Thiết 1 0 0 0 0
75 Tuyên Quang Kiên Đài 1 0 0 0 0
76 Tuyên Quang Kim Bình 1 0 0 0 0
77 Tuyên Quang Lâm Bình 0 0 0 1 1
78 Tuyên Quang Lực Hành 1 0 0 0 0
79 Tuyên Quang Minh Quang 1 0 0 0 0
80 Tuyên Quang Nà Hang 1 0 0 0 0
81 Tuyên Quang Nhữ Khê 1 0 0 0 0
82 Tuyên Quang P. Bình Thuận 1 0 0 0 0
83 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 1 0 0 0 0
84 Tuyên Quang Phú Lương 1 0 0 0 0
85 Tuyên Quang Phù Lưu 1 0 0 0 0
86 Tuyên Quang Sơn Thủy 1 0 0 0 0
87 Tuyên Quang Tân An 1 0 0 0 0
88 Tuyên Quang Tân Mỹ 1 0 0 0 0
89 Tuyên Quang Tân Thanh 1 0 0 0 0
90 Tuyên Quang Tân Trào 1 0 0 0 0
91 Tuyên Quang Thái Hòa 1 0 0 0 0
92 Tuyên Quang Thái Sơn 1 0 0 0 0
93 Tuyên Quang Thượng Lâm 1 0 0 0 0
94 Tuyên Quang Tri Phú 1 0 0 0 0
95 Tuyên Quang Trung Hà 1 0 0 0 0
96 Tuyên Quang Trung Sơn 1 0 0 0 0
97 Tuyên Quang Trường Sinh 1 0 0 0 0
98 Tuyên Quang Yên Hoa 1 0 0 0 0
99 Tuyên Quang Yên Lập 1 0 0 0 0
100 Tuyên Quang Yên Nguyên 1 0 0 0 0
101 Tuyên Quang Yên Phú 1 0 0 0 0
102 Tuyên Quang Yên Sơn 1 0 0 0 0
103 Cao Bằng Bế Văn Đàn 1 1 0 0 0
104 Cao Bằng Đông Khê 1 1 0 0 0
105 Cao Bằng Đức Long 1 1 0 0 0
106 Cao Bằng Hạ Lang 1 1 0 0 0
107 Cao Bằng Lý Quốc 1 1 0 0 0
108 Cao Bằng Phục Hòa 1 1 0 0 0
109 Cao Bằng Quang Long 1 1 0 0 0
110 Cao Bằng Vinh Quý 1 1 0 0 0
111 Lai Châu Bản Bo 0 0 1 0 0
112 Lai Châu Bình Lư 0 0 1 0 0
113 Lai Châu Bum Nưa 1 2 1 0 1
114 Lai Châu Bum Tở 1 2 1 0 1
115 Lai Châu Dào San 1 0 1 1 1
116 Lai Châu Hồng Thu 2 0 0 0 0
117 Lai Châu Hua Bum 1 2 0 0 0
118 Lai Châu Khoen On 1 0 0 0 0
119 Lai Châu Khổng Lào 2 0 1 1 1
120 Lai Châu Khun Há 0 0 1 0 0
121 Lai Châu Lê Lợi 1 0 0 0 0
122 Lai Châu Mù Cả 1 4 1 0 1
123 Lai Châu Mường Khoa 0 0 1 0 0
124 Lai Châu Mường Kim 1 0 0 0 0
125 Lai Châu Mường Mô 1 0 0 0 0
126 Lai Châu Mường Tè 1 2 1 0 1
127 Lai Châu Mường Than 1 0 0 0 0
128 Lai Châu Nậm Cuổi 1 1 1 0 0
129 Lai Châu Nậm Hàng 1 0 0 0 0
130 Lai Châu Nậm Mạ 1 0 0 0 0
131 Lai Châu Nậm Sỏ 1 0 1 0 0
132 Lai Châu Nậm Tăm 1 0 0 0 0
133 Lai Châu P. Đoàn Kết 2 0 1 0 0
134 Lai Châu P. Tân Phong 1 0 1 0 0
135 Lai Châu Pa Tần 1 0 0 0 0
136 Lai Châu Pa Ủ 1 2 1 0 1
137 Lai Châu Pắc Ta 1 0 1 0 0
138 Lai Châu Phong Thổ 2 0 1 0 1
139 Lai Châu Pu Sam Cáp 1 0 1 0 0
140 Lai Châu Sì Lở Lầu 0 0 1 1 0
141 Lai Châu Sìn Hồ 1 0 0 0 0
142 Lai Châu Sin Suối Hồ 2 0 1 0 0
143 Lai Châu Tả Lèng 0 0 1 0 0
144 Lai Châu Tà Tổng 1 2 1 0 1
145 Lai Châu Tân Uyên 1 0 1 0 0
146 Lai Châu Than Uyên 1 0 0 0 0
147 Lai Châu Thu Lũm 1 1 1 0 1
148 Lai Châu Tủa Sín Chải 1 0 0 0 0
149 Điện Biên Búng Lao 2 1 0 0 0
150 Điện Biên Chà Tở 1 0 0 0 0
151 Điện Biên Chiềng Sinh 2 1 0 0 0
152 Điện Biên Mường Ảng 2 1 0 0 0
153 Điện Biên Mường Chà 1 0 0 0 0
154 Điện Biên Mường Lạn 2 1 0 0 0
155 Điện Biên Mường Luân 2 1 0 0 0
156 Điện Biên Mường Mùn 1 1 0 0 0
157 Điện Biên Mường Nhà 3 1 0 0 0
158 Điện Biên Mường Nhé 1 4 1 0 0
159 Điện Biên Mường Phăng 2 0 0 0 0
160 Điện Biên Mường Pồn 2 1 0 0 0
161 Điện Biên Mường Toong 1 4 0 0 0
162 Điện Biên Mường Tùng 1 1 0 0 0
163 Điện Biên Nà Bủng 2 0 0 0 0
164 Điện Biên Nà Hỳ 1 0 0 0 0
165 Điện Biên Nà Khoa 1 0 0 0 0
166 Điện Biên Na Sang 2 1 0 0 0
167 Điện Biên Na Son 2 1 0 0 0
168 Điện Biên Nà Tấu 2 1 0 0 0
169 Điện Biên Nậm Kè 1 4 1 0 0
170 Điện Biên Nậm Nèn 1 1 0 0 0
171 Điện Biên Núa Ngam 2 1 0 0 0
172 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 2 0 0 0 0
173 Điện Biên P. Mường Lay 1 1 0 0 0
174 Điện Biên P. Mường Thanh 2 0 0 0 0
175 Điện Biên Pa Ham 1 1 0 0 0
176 Điện Biên Phình Giàng 2 0 0 0 0
177 Điện Biên Pu Nhi 2 1 0 0 0
178 Điện Biên Pú Nhung 1 1 0 0 0
179 Điện Biên Quài Tở 1 1 0 0 0
180 Điện Biên Quảng Lâm 1 4 0 0 0
181 Điện Biên Sam Mứn 2 1 0 0 0
182 Điện Biên Sáng Nhè 1 1 0 0 0
183 Điện Biên Si Pa Phìn 1 1 0 0 0
184 Điện Biên Sín Chải 1 1 0 0 0
185 Điện Biên Sín Thầu 1 4 1 0 0
186 Điện Biên Sính Phình 1 1 0 0 0
187 Điện Biên Thanh An 2 1 0 0 0
188 Điện Biên Thanh Nưa 2 0 0 0 0
189 Điện Biên Thanh Yên 2 1 0 0 0
190 Điện Biên Tìa Dình 2 0 0 0 0
191 Điện Biên Tủa Chùa 1 1 0 0 0
192 Điện Biên Tủa Thàng 1 1 0 0 0
193 Điện Biên Tuần Giáo 1 1 0 0 0
194 Điện Biên Vàng Đán 2 0 0 0 0
195 Điện Biên Xa Dung 2 1 0 0 0
196 Lào Cai A Mú Sung 0 0 1 1 0
197 Lào Cai Bắc Hà 1 1 1 1 1
198 Lào Cai Bản Hồ 0 0 1 0 0
199 Lào Cai Bản Lẩu 0 0 1 0 0
200 Lào Cai Bản Liền 1 1 1 1 1
201 Lào Cai Bản Xèo 0 0 1 0 0
202 Lào Cai Bảo Hà 3 2 0 0 0
203 Lào Cai Bảo Nhai 1 1 1 1 1
204 Lào Cai Bảo Thắng 0 0 1 0 0
205 Lào Cai Bát Xát 0 0 1 0 0
206 Lào Cai Cao Sơn 1 1 1 1 1
207 Lào Cai Chiềng Ken 3 2 0 0 0
208 Lào Cai Cốc Lầu 0 0 1 1 1
209 Lào Cai Cốc San 0 0 1 0 0
210 Lào Cai Dền Sáng 0 0 1 0 0
211 Lào Cai Dương Quỳ 1 0 0 0 0
212 Lào Cai Gia Phú 0 0 1 0 0
213 Lào Cai Hợp Thành 0 0 1 0 0
214 Lào Cai Khánh Yên 3 2 0 0 0
215 Lào Cai Lùng Phình 1 1 1 1 1
216 Lào Cai Minh Lương 1 0 0 0 0
217 Lào Cai Mường Bo 0 0 1 0 0
218 Lào Cai Mường Hum 0 0 1 0 0
219 Lào Cai Mường Khương 1 1 1 1 1
220 Lào Cai Nậm Chày 1 0 1 0 0
221 Lào Cai Nậm Xé 1 0 0 0 0
222 Lào Cai Nghĩa Đô 0 0 1 1 1
223 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 0 0 1 0 0
224 Lào Cai P. Cam Đường 0 0 1 0 0
225 Lào Cai P. Lào Cai 0 0 1 0 0
226 Lào Cai P. Sa Pa 0 0 1 0 0
227 Lào Cai Pha Long 1 1 1 1 1
228 Lào Cai Phong Hải 0 0 1 0 0
229 Lào Cai Si Ma Cai 1 1 1 1 1
230 Lào Cai Sín Chéng 1 1 1 1 1
231 Lào Cai Tả Củ Tỷ 0 0 1 1 1
232 Lào Cai Tả Phìn 0 0 1 0 0
233 Lào Cai Tả Van 0 0 1 0 0
234 Lào Cai Tằng Loỏng 0 0 1 0 0
235 Lào Cai Trịnh Tường 0 0 1 1 0
236 Lào Cai Văn Bàn 1 0 0 0 0
237 Lào Cai Võ Lao 1 0 1 0 0
238 Lào Cai Xuân Quang 0 0 1 0 0
239 Lào Cai Y Tý 0 0 1 1 0
240 Lào Cai Bảo Ái 1 0 0 0 0
241 Lào Cai Cảm Nhân 1 0 0 0 0
242 Lào Cai Cát Thịnh 1 0 0 0 0
243 Lào Cai Chấn Thịnh 1 0 0 0 0
244 Lào Cai Châu Quế 3 2 0 0 0
245 Lào Cai Chế Tạo 4 2 0 0 0
246 Lào Cai Đuông Cuông 1 0 0 0 0
247 Lào Cai Gia Hội 4 2 0 0 0
248 Lào Cai Hạnh Phúc 3 2 0 0 0
249 Lào Cai Hưng Khánh 1 0 0 0 0
250 Lào Cai Khánh Hòa 1 0 0 0 0
251 Lào Cai Khao Mang 1 0 0 0 0
252 Lào Cai Lâm Giang 1 0 0 0 0
253 Lào Cai Lâm Thượng 1 0 0 0 0
254 Lào Cai Lao Chải 1 0 0 0 0
255 Lào Cai Liên Sơn 3 2 0 0 0
256 Lào Cai Lục Yên 1 0 0 0 0
257 Lào Cai Mậu A 2 0 0 0 0
258 Lào Cai Mỏ Vàng 3 2 0 0 0
259 Lào Cai Mù Cang Chải 4 2 0 0 0
260 Lào Cai Mường Lai 1 0 0 0 0
261 Lào Cai Nậm Có 4 0 0 0 0
262 Lào Cai Nghĩa Tâm 1 0 0 0 0
263 Lào Cai P. Âu Lâu 1 0 0 0 0
264 Lào Cai P. Cầu Thia 3 2 0 0 0
265 Lào Cai P. Nam Cường 1 0 0 0 0
266 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 3 2 0 0 0
267 Lào Cai P. Trung Tâm 3 2 0 0 0
268 Lào Cai P. Văn Phú 1 0 0 0 0
269 Lào Cai P. Yên Bái 1 0 0 0 0
270 Lào Cai Phình Hồ 3 2 0 0 0
271 Lào Cai Phong Dụ Hạ 3 2 0 0 0
272 Lào Cai Phong Dụ Thượng 3 2 0 0 0
273 Lào Cai Phúc Lợi 1 0 0 0 0
274 Lào Cai Púng Luông 4 2 0 0 0
275 Lào Cai Quy Mông 1 0 0 0 0
276 Lào Cai Sơn Lương 3 2 0 0 0
277 Lào Cai Tà Xi Láng 1 0 0 0 0
278 Lào Cai Tân Hợp 2 0 0 0 0
279 Lào Cai Tân Lĩnh 1 0 0 0 0
280 Lào Cai Thác Bà 1 0 0 0 0
281 Lào Cai Thượng Bằng La 1 0 0 0 0
282 Lào Cai Trạm Tấu 3 2 0 0 0
283 Lào Cai Trấn Yên 1 0 0 0 0
284 Lào Cai Tú Lệ 4 0 0 0 0
285 Lào Cai Văn Chấn 3 2 0 0 0
286 Lào Cai Việt Hồng 1 0 0 0 0
287 Lào Cai Xuân Ái 2 0 0 0 0
288 Lào Cai Yên Bình 1 0 0 0 0
289 Lào Cai Yên Thành 1 0 0 0 0
290 Thái Nguyên Ba Bể 1 0 0 0 0
291 Thái Nguyên Bạch Thông 1 1 0 0 0
292 Thái Nguyên Cẩm Giàng 1 1 0 0 0
293 Thái Nguyên Chợ Đồn 1 0 0 0 0
294 Thái Nguyên Chợ Mới 1 1 0 0 0
295 Thái Nguyên Chợ Rã 1 0 0 0 0
296 Thái Nguyên Côn Minh 1 1 1 0 0
297 Thái Nguyên Cường Lợi 1 1 0 0 0
298 Thái Nguyên Đồng Phúc 1 0 0 0 0
299 Thái Nguyên Hiệp Lực 1 0 0 0 0
300 Thái Nguyên Nà Phặc 1 0 0 0 0
301 Thái Nguyên Na Rì 1 1 1 0 0
302 Thái Nguyên Nam Cường 1 0 0 0 0
303 Thái Nguyên Ngân Sơn 1 0 0 0 0
304 Thái Nguyên Nghĩa Tá 1 0 0 0 0
305 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 1 1 0 0 0
306 Thái Nguyên P. Đức Xuân 1 1 0 0 0
307 Thái Nguyên Phong Quang 1 1 0 0 0
308 Thái Nguyên Phủ Thông 1 1 0 0 0
309 Thái Nguyên Phúc Lộc 1 0 0 0 0
310 Thái Nguyên Quảng Bạch 1 0 0 0 0
311 Thái Nguyên Tân Kỳ 1 1 0 0 0
312 Thái Nguyên Thanh Mai 1 1 0 0 0
313 Thái Nguyên Thanh Thịnh 1 0 0 0 0
314 Thái Nguyên Thượng Minh 1 0 0 0 0
315 Thái Nguyên Trần Phú 1 1 1 0 0
316 Thái Nguyên Văn Lang 1 1 0 0 0
317 Thái Nguyên Vĩnh Thông 1 0 0 0 0
318 Thái Nguyên Xuân Dương 1 1 1 0 0
319 Thái Nguyên Yên Bình 1 0 0 0 0
320 Thái Nguyên Yên Phong 1 0 0 0 0
321 Thái Nguyên Yên Thịnh 1 0 0 0 0
322 Thái Nguyên An Khánh 1 1 0 0 0
323 Thái Nguyên Bình Thành 1 1 0 0 0
324 Thái Nguyên Bình Yên 1 1 0 0 0
325 Thái Nguyên Đại Phúc 1 1 0 0 0
326 Thái Nguyên Đại Từ 1 1 0 0 0
327 Thái Nguyên Dân Tiến 1 1 1 0 0
328 Thái Nguyên Điềm Thụy 1 0 0 0 0
329 Thái Nguyên Định Hóa 1 0 0 0 0
330 Thái Nguyên Đồng Hỷ 1 1 0 0 0
331 Thái Nguyên Đức Lương 1 1 0 0 0
332 Thái Nguyên Hợp Thành 1 1 0 0 0
333 Thái Nguyên Kha Sơn 1 0 0 0 0
334 Thái Nguyên Kim Phượng 1 0 0 0 0
335 Thái Nguyên La Bằng 1 1 0 0 0
336 Thái Nguyên La Hiên 1 1 0 0 0
337 Thái Nguyên Lam Vỹ 1 0 0 0 0
338 Thái Nguyên Nam Hòa 1 1 0 0 0
339 Thái Nguyên Nghinh Tường 1 1 1 0 0
340 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 1 0 0 0 0
341 Thái Nguyên P. Bách Quang 1 0 0 0 0
342 Thái Nguyên P. Gia Sàng 1 0 0 0 0
343 Thái Nguyên P. Linh Sơn 1 1 0 0 0
344 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 1 0 0 0 0
345 Thái Nguyên P. Phổ Yên 1 0 0 0 0
346 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 1 0 0 0 0
347 Thái Nguyên P. Quan Triều 1 1 0 0 0
348 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 1 0 0 0 0
349 Thái Nguyên P. Sông Công 1 0 0 0 0
350 Thái Nguyên P. Tích Lương 1 0 0 0 0
351 Thái Nguyên P. Trung Thành 1 0 0 0 0
352 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 1 0 0 0 0
353 Thái Nguyên Phú Bình 1 0 0 0 0
354 Thái Nguyên Phú Đình 1 0 0 0 0
355 Thái Nguyên Phú Lạc 1 1 0 0 0
356 Thái Nguyên Phú Lương 1 1 0 0 0
357 Thái Nguyên Phú Thịnh 1 1 0 0 0
358 Thái Nguyên Phú Xuyên 1 1 0 0 0
359 Thái Nguyên Phượng Tiến 1 1 0 0 0
360 Thái Nguyên Quân Chu 1 1 0 0 0
361 Thái Nguyên Quang Sơn 1 1 0 0 0
362 Thái Nguyên Sảng Mộc 1 1 1 0 0
363 Thái Nguyên Tân Cương 1 0 0 0 0
364 Thái Nguyên Tân Khánh 1 0 0 0 0
365 Thái Nguyên Tân Thành 1 0 0 0 0
366 Thái Nguyên Thần Sa 1 1 0 0 0
367 Thái Nguyên Thành Công 1 0 0 0 0
368 Thái Nguyên Tô Múa 1 1 0 0 0
369 Thái Nguyên Trại Cau 1 1 0 0 0
370 Thái Nguyên Tràng Xá 1 1 1 0 0
371 Thái Nguyên Trung Hội 1 1 0 0 0
372 Thái Nguyên Văn Hán 1 1 0 0 0
373 Thái Nguyên Văn Lăng 1 1 0 0 0
374 Thái Nguyên Vạn Phú 1 1 0 0 0
375 Thái Nguyên Võ Nhai 1 1 1 0 0
376 Thái Nguyên Vô Tranh 1 1 0 0 0
377 Thái Nguyên Yên Trạch 1 1 0 0 0
378 Lạng Sơn Ba Sơn 1 1 0 0 0
379 Lạng Sơn Bắc Sơn 1 1 1 0 0
380 Lạng Sơn Bằng Mạc 1 1 0 0 0
381 Lạng Sơn Bình Gia 1 1 1 0 0
382 Lạng Sơn Cai Kinh 1 1 1 0 0
383 Lạng Sơn Cao Lộc 1 1 0 0 0
384 Lạng Sơn Châu Sơn 0 0 1 0 0
385 Lạng Sơn Chi Lăng 1 1 0 0 0
386 Lạng Sơn Chiến Thắng 1 1 0 0 0
387 Lạng Sơn Công Sơn 1 1 0 0 0
388 Lạng Sơn Điềm He 1 1 1 0 0
389 Lạng Sơn Đình Lập 1 1 0 0 0
390 Lạng Sơn Đồng Đăng 1 1 0 0 0
391 Lạng Sơn Hoa Thám 1 1 1 0 0
392 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 1 1 0 0 0
393 Lạng Sơn Hội Hoan 1 1 1 0 0
394 Lạng Sơn Hồng Phong 1 1 1 0 0
395 Lạng Sơn Hưng Vũ 1 1 1 0 0
396 Lạng Sơn Hữu Liên 1 1 1 0 0
397 Lạng Sơn Hữu Lũng 1 0 0 0 0
398 Lạng Sơn Kháng Chiến 1 1 0 0 0
399 Lạng Sơn Khánh Khê 1 1 0 0 0
400 Lạng Sơn Khuất Xá 1 1 0 0 0
401 Lạng Sơn Lộc Bình 1 1 0 0 0
402 Lạng Sơn Lợi Bác 1 1 0 0 0
403 Lạng Sơn Mẫu Sơn 1 1 0 0 0
404 Lạng Sơn Na Dương 1 1 0 0 0
405 Lạng Sơn Na Sầm 1 1 0 0 0
406 Lạng Sơn Nhân Lý 1 1 0 0 0
407 Lạng Sơn Nhất Hòa 1 1 1 0 0
408 Lạng Sơn P. Đông Kinh 1 1 0 0 0
409 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 1 1 0 0 0
410 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 1 1 0 0 0
411 Lạng Sơn P. Tam Thanh 1 1 0 0 0
412 Lạng Sơn Quan Sơn 1 1 0 0 0
413 Lạng Sơn Quốc Khánh 1 1 0 0 0
414 Lạng Sơn Quốc Việt 1 1 0 0 0
415 Lạng Sơn Quý Hòa 1 1 1 0 0
416 Lạng Sơn Tân Đoàn 1 1 0 0 0
417 Lạng Sơn Tân Thành 1 0 0 0 0
418 Lạng Sơn Tân Tiến 1 1 0 0 0
419 Lạng Sơn Tân Tri 1 1 1 0 0
420 Lạng Sơn Tân Văn 1 1 1 0 0
421 Lạng Sơn Thái Bình 1 1 1 0 0
422 Lạng Sơn Thất Khê 1 1 0 0 0
423 Lạng Sơn Thiện Hòa 1 1 1 0 0
424 Lạng Sơn Thiện Long 1 1 1 0 0
425 Lạng Sơn Thiện Tân 1 1 1 0 0
426 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 1 1 0 0
427 Lạng Sơn Thống Nhất 1 1 0 0 0
428 Lạng Sơn Thụy Hùng 1 1 0 0 0
429 Lạng Sơn Tràng Định 1 1 1 0 0
430 Lạng Sơn Tri Lễ 1 1 1 0 0
431 Lạng Sơn Tuấn Sơn 1 0 0 0 0
432 Lạng Sơn Văn Lãng 1 1 1 0 0
433 Lạng Sơn Vạn Linh 1 1 0 0 0
434 Lạng Sơn Vân Nham 1 0 0 0 0
435 Lạng Sơn Văn Quan 1 1 1 0 0
436 Lạng Sơn Vũ Lăng 1 1 1 0 0
437 Lạng Sơn Vũ Lễ 1 1 1 0 0
438 Lạng Sơn Xuân Dương 1 1 0 0 0
439 Lạng Sơn Yên Bình 1 1 1 0 0
440 Lạng Sơn Yên Phúc 1 1 0 0 0
441 Sơn La Bình Thuận 1 1 0 0 0
442 Sơn La Bó Sinh 1 0 0 0 0
443 Sơn La Chiềng Hoa 1 1 0 0 0
444 Sơn La Chiềng Khoong 1 0 0 0 0
445 Sơn La Chiềng Khương 1 0 0 0 0
446 Sơn La Chiềng La 1 1 0 0 0
447 Sơn La Chiềng Lao 1 1 0 0 0
448 Sơn La Chiềng Mai 1 0 0 0 0
449 Sơn La Chiềng Mung 1 0 0 0 0
450 Sơn La Chiềng Sơ 1 0 0 0 0
451 Sơn La Chiềng Sung 1 0 0 0 0
452 Sơn La Co Mạ 1 1 0 0 0
453 Sơn La Huổi Một 1 0 0 0 0
454 Sơn La Long Hẹ 1 0 0 0 0
455 Sơn La Mai Sơn 1 0 0 0 0
456 Sơn La Muổi Nọi 1 1 0 0 0
457 Sơn La Mường Bám 1 0 0 0 0
458 Sơn La Mường Bang 1 0 0 0 0
459 Sơn La Mường Bú 1 1 0 0 0
460 Sơn La Mường Chanh 1 0 0 0 0
461 Sơn La Mường Chiên 1 0 0 0 0
462 Sơn La Mường Cơi 1 0 0 0 0
463 Sơn La Mường É 1 1 0 0 0
464 Sơn La Mường Giôn 1 0 0 0 0
465 Sơn La Mường Hung 1 0 0 0 0
466 Sơn La Mường Khiêng 1 1 0 0 0
467 Sơn La Mường La 1 1 0 0 0
468 Sơn La Mường Lầm 1 0 0 0 0
469 Sơn La Mường Lạn 2 0 0 0 0
470 Sơn La Mường Lèo 3 0 0 0 0
471 Sơn La Mường Sại 1 1 0 0 0
472 Sơn La Nậm Lầu 1 1 0 0 0
473 Sơn La Nậm Tỵ 1 1 0 0 0
474 Sơn La Ngọc Chiến 1 0 0 0 0
475 Sơn La P. Chiềng An 1 0 0 0 0
476 Sơn La P. Chiềng Cơi 1 0 0 0 0
477 Sơn La P. Chiềng Sinh 1 0 0 0 0
478 Sơn La P. Tô Hiệu 1 0 0 0 0
479 Sơn La Pắc Ngà 1 0 0 0 0
480 Sơn La Phiêng Cằm 1 0 0 0 0
481 Sơn La Phiêng Pằn 1 0 0 0 0
482 Sơn La Phù Yên 1 0 0 0 0
483 Sơn La Púng Bánh 2 0 0 0 0
484 Sơn La Quỳnh Nhai 1 0 0 0 0
485 Sơn La Sông Mã 1 0 0 0 0
486 Sơn La Sốp Cộp 2 0 0 0 0
487 Sơn La Suối Tọ 1 0 0 0 0
488 Sơn La Tà Hộc 1 0 0 0 0
489 Sơn La Tạ Khoa 1 0 0 0 0
490 Sơn La Tà Xùa 1 0 0 0 0
491 Sơn La Thuận Châu 1 1 0 0 0
492 Sơn La Xím Vàng 1 0 0 0 0
493 Sơn La Yên Châu 1 0 0 0 0
494 Sơn La Yên Sơn 1 0 0 0 0
495 Phú Thọ An Bình 1 0 0 0 0
496 Phú Thọ An Nghĩa 1 0 0 0 0
497 Phú Thọ Lạc Thủy 1 0 0 0 0
498 Phú Thọ Liên Sơn 1 0 0 0 0
499 Phú Thọ Lai Đồng 1 0 0 0 0
500 Phú Thọ Thu Cúc 1 0 0 0 0
501 Phú Thọ Bình Tuyền 1 1 0 0 0
502 Phú Thọ Đại Đình 1 1 0 0 0
503 Phú Thọ Đạo Trù 1 1 0 0 0
504 Bắc Ninh Bắc Lũng 1 0 0 0 0
505 Bắc Ninh Bảo Đài 1 0 0 0 0
506 Bắc Ninh Biên Sơn 1 0 0 0 0
507 Bắc Ninh Bố Hạ 1 0 0 0 0
508 Bắc Ninh Cẩm Lý 1 0 0 0 0
509 Bắc Ninh Đồng Kỳ 1 0 0 0 0
510 Bắc Ninh Đông Phú 1 0 0 0 0
511 Bắc Ninh Hợp Thịnh 1 0 0 0 0
512 Bắc Ninh Kép 1 0 0 0 0
513 Bắc Ninh Kiên Lao 1 0 0 0 0
514 Bắc Ninh Lục Nam 1 0 0 0 0
515 Bắc Ninh Nam Dương 1 0 0 0 0
516 Bắc Ninh Nghĩa Phương 1 0 0 0 0
517 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 1 0 0 0 0
518 Bắc Ninh P. Chũ 1 0 0 0 0
519 Bắc Ninh P. Đa Mai 1 0 0 0 0
520 Bắc Ninh P. Nếnh 1 0 0 0 0
521 Bắc Ninh P. Tiền Phong 1 0 0 0 0
522 Bắc Ninh P. Việt Yên 1 0 0 0 0
523 Bắc Ninh P. Yên Dũng 1 0 0 0 0
524 Bắc Ninh Phúc Hòa 1 0 0 0 0
525 Bắc Ninh Phượng Sơn 1 0 0 0 0
526 Bắc Ninh Sa Lý 1 0 0 0 0
527 Bắc Ninh Sơn Hải 1 0 0 0 0
528 Bắc Ninh Tam Tiến 1 0 0 0 0
529 Bắc Ninh Tân Sơn 1 0 0 0 0
530 Bắc Ninh Trường Sơn 1 0 0 0 0
531 Bắc Ninh Xuân Lương 1 1 0 0 0
532 Bắc Ninh Yên Sơn 1 0 0 0 0
533 Bắc Ninh Yên Thế 1 0 0 0 0
534 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 0 1 0 0
535 Quảng Ninh Lê Lợi 0 0 1 0 0
536 Quảng Ninh Lương Minh 0 0 1 0 0
537 Quảng Ninh P. An Sinh 1 1 1 0 0
538 Quảng Ninh P. Bình Khê 1 1 1 0 0
539 Quảng Ninh P. Đông Triều 1 1 1 0 0
540 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 1 0 0
541 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 0 1 0 0
542 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 0 1 0 0
543 Quảng Ninh P. Mạo Khê 1 1 1 0 0
544 Quảng Ninh P. Tuần Châu 1 1 1 0 0
545 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 1 0 0
546 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 1 0 0
547 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 1 0 0
548 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 0 1 0 0
549 Quảng Ninh P. Yên Tử 2 1 1 0 0
550 Quảng Ninh Quang La 0 0 1 0 0
551 Quảng Ninh Quảng La 0 0 1 0 0
552 Hải Phòng Đồ Sơn 1 0 0 0 0
553 Hải Phòng Kiến An 1 0 0 0 0
554 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 1 0 0 0 0
555 Thanh Hóa Mường Chanh 1 0 0 0 0
556 Thanh Hóa Mường Lát 1 0 0 0 0
557 Thanh Hóa Pù Nhi 1 0 0 0 0
558 Thanh Hóa Quang Chiểu 1 0 0 0 0
559 Nghệ An Bắc Lý 1 0 0 0 0
560 Nghệ An Huồi Tụ 1 0 0 0 0
561 Nghệ An Hữu Kiệm 1 0 0 0 0
562 Nghệ An Keng Đu 1 0 0 0 0
563 Nghệ An Mường Lống 1 0 0 0 0
564 Nghệ An Mường Típ 4 0 0 0 0
565 Nghệ An Mường Xén 1 0 0 0 0
566 Nghệ An Mỹ Lý 1 0 0 0 0
567 Nghệ An Na Loi 1 0 0 0 0
568 Nghệ An Na Ngoi 1 0 0 0 0
569 Nghệ An Nậm Cắn 1 0 0 0 0
570 Nghệ An Nhôn Mai 1 0 0 0 0
571 Hà Tĩnh Hà Linh 0 1 0 0 0
572 Hà Tĩnh Hương Bình 0 1 0 0 0
573 Hà Tĩnh Hường Bình 0 1 0 0 0
574 Hà Tĩnh Hương Đô 0 1 0 0 0
575 Hà Tĩnh Hương Khê 0 1 0 0 0
576 Hà Tĩnh Hương Phố 0 1 0 0 0
577 Hà Tĩnh Hương Sơn 0 1 1 0 0
578 Hà Tĩnh Hương Xuân 0 1 0 0 0
579 Hà Tĩnh Kim Hoa 0 1 1 0 0
580 Hà Tĩnh Mai Hoa 0 1 1 0 0
581 Hà Tĩnh Phúc Trạch 0 1 0 0 0
582 Hà Tĩnh Sơn Giang 0 1 1 0 0
583 Hà Tĩnh Sơn Hồng 0 1 0 0 0
584 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 0 1 0 0 0
585 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 0 1 0 0 0
586 Hà Tĩnh Sơn Tây 0 1 0 0 0
587 Hà Tĩnh Sơn Tiến 0 1 1 0 0
588 Hà Tĩnh Thượng Đức 0 1 1 0 0
589 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 0 1 1 0 0
590 Hà Tĩnh Vũ Quang 0 1 1 0 0
591 Quảng Trị Hướng Phùng 0 0 1 0 0
592 Quảng Trị Lao Bảo 0 0 1 0 0
593 Quảng Trị Lìa 0 0 1 0 0
594 Quảng Trị Tân Lập 0 0 1 0 0
595 Đà Nẵng Phước Thành 0 1 0 0 0
596 Quảng Ngãi Bờ Y 0 1 1 0 0
597 Quảng Ngãi Đăk Long 0 1 0 0 0
598 Quảng Ngãi Đăk Môn 0 1 0 0 0
599 Quảng Ngãi Đăk Pék 0 1 0 0 0
600 Quảng Ngãi Đăk Plô 0 1 0 0 0
601 Quảng Ngãi Đăk Pxi 0 1 0 0 0
602 Quảng Ngãi Đăk Sao 0 1 1 0 0
603 Quảng Ngãi Đăk Tô 0 1 1 0 0
604 Quảng Ngãi Đăk Tờ Kan 0 1 1 0 0
605 Quảng Ngãi Dục Nông 0 1 1 0 0
606 Quảng Ngãi Ia Đal 0 0 1 1 1
607 Quảng Ngãi Ia Tơi 0 1 1 1 1
608 Quảng Ngãi Kon Đào 0 1 1 0 0
609 Quảng Ngãi Măng Ri 0 1 1 0 0
610 Quảng Ngãi Ngọc Linh 0 1 0 0 0
611 Quảng Ngãi Ngọk Tụ 0 1 1 0 0
612 Quảng Ngãi Sa Loong 0 1 1 0 0
613 Quảng Ngãi Tu Mơ Rông 0 1 1 0 0
614 Quảng Ngãi Xốp 0 1 0 0 0
615 Gia Lai Bàu Cạn 0 1 1 1 1
616 Gia Lai Chư Prông 0 1 1 1 1
617 Gia Lai Đức Cơ 0 1 1 1 1
618 Gia Lai Ia Boòng 0 1 1 1 1
619 Gia Lai Ia Chia 0 1 1 1 1
620 Gia Lai Ia Dơk 0 1 1 1 1
621 Gia Lai Ia Dom 0 0 1 1 0
622 Gia Lai Ia Grai 0 1 1 1 1
623 Gia Lai Ia Krái 0 1 1 1 1
624 Gia Lai Ia Krêl 0 1 1 1 1
625 Gia Lai Ia Nan 0 0 1 0 0
626 Gia Lai Ia O 0 1 1 1 1
627 Gia Lai Ia Pnôn 0 0 1 0 0
628 Lâm Đồng Kiến Đức 0 0 1 1 1
629 Lâm Đồng Quảng Tân 0 0 1 1 1
630 Lâm Đồng Quảng Tín 0 0 1 1 1
631 Lâm Đồng Quảng Trực 0 0 1 1 1
632 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 0 0 1 1 1
633 Lâm Đồng Cát Tiên 0 0 1 1 1
634 Lâm Đồng Cát Tiên 2 0 0 1 1 1
635 Lâm Đồng Cát Tiên 3 0 0 1 1 1
636 Lâm Đồng Đạ Huoai 0 0 1 1 0
637 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 0 0 1 1 0
638 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 0 0 1 1 0
639 Lâm Đồng Đạ Tẻh 0 0 1 1 0
640 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 0 0 1 1 0
641 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 0 0 1 1 0
642 Đồng Nai Bom Bo 0 0 1 1 0
643 Đồng Nai Bù Gia Mập 0 0 1 1 0
644 Đồng Nai Đa Kia 0 0 1 1 0
645 Đồng Nai Hưng Phước 0 0 1 1 0
646 Đồng Nai Phú Nghĩa 0 0 1 1 0
647 Đồng Nai Nam Cát Tiên 0 0 0 1 0
648 Đồng Nai Phú Lâm 0 0 0 1 0
649 Đồng Nai Phú Trung 0 0 0 1 0
650 Đồng Nai Tà Lài 0 0 0 1 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.