CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 05/11/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 05/11 06/11 07/11 08/11 09/11
1 Tuyên Quang Bắc Mê 1 1 1 1 3
2 Tuyên Quang Bắc Quang 1 1 0 1 1
3 Tuyên Quang Bạch Đích 1 0 0 0 1
4 Tuyên Quang Bạch Ngọc 1 1 1 1 2
5 Tuyên Quang Bản Máy 0 0 0 1 2
6 Tuyên Quang Bằng Hành 1 1 0 1 1
7 Tuyên Quang Bằng Lang 2 1 0 1 2
8 Tuyên Quang Cán Tỷ 1 0 0 0 1
9 Tuyên Quang Cao Bồ 1 1 1 1 2
10 Tuyên Quang Đồng Tâm 1 1 0 1 1
11 Tuyên Quang Đồng Văn 1 0 0 1 1
12 Tuyên Quang Đồng Yên 1 1 0 1 1
13 Tuyên Quang Du Già 1 1 1 1 3
14 Tuyên Quang Đường Hồng 1 1 1 1 3
15 Tuyên Quang Đường Thượng 1 1 1 1 2
16 Tuyên Quang Giáp Trung 1 1 1 1 3
17 Tuyên Quang Hồ Thầu 0 0 0 1 2
18 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 1 1 1 1 2
19 Tuyên Quang Hùng An 1 1 0 1 1
20 Tuyên Quang Khâu Vai 1 1 1 1 3
21 Tuyên Quang Khuôn Lùng 2 0 0 1 2
22 Tuyên Quang Lao Chải 1 1 1 1 2
23 Tuyên Quang Liên Hiệp 1 1 0 1 1
24 Tuyên Quang Linh Hồ 1 1 1 1 2
25 Tuyên Quang Lũng Cú 1 0 0 0 1
26 Tuyên Quang Lũng Phìn 1 0 0 0 1
27 Tuyên Quang Lùng Tám 1 1 1 1 2
28 Tuyên Quang Mậu Duệ 1 0 0 1 1
29 Tuyên Quang Mèo Vạc 1 0 0 1 1
30 Tuyên Quang Minh Ngọc 1 1 1 1 2
31 Tuyên Quang Minh Sơn 1 1 1 1 2
32 Tuyên Quang Minh Tân 1 1 1 1 2
33 Tuyên Quang Nấm Dẩn 0 0 0 1 2
34 Tuyên Quang Nậm Dịch 1 1 1 1 2
35 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 1 1 1 1 2
36 Tuyên Quang Ngọc Đường 1 1 1 1 2
37 Tuyên Quang Ngọc Long 1 1 1 1 3
38 Tuyên Quang Niêm Sơn 1 1 1 1 3
39 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 1 1 1 1 1
40 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 1 1 1 1 2
41 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 0 0 1 2
42 Tuyên Quang Phố Bảng 1 0 0 0 1
43 Tuyên Quang Phú Linh 1 1 1 1 2
44 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 0 0 0 1 2
45 Tuyên Quang Quản Bạ 1 1 1 1 2
46 Tuyên Quang Quang Bình 2 0 0 1 2
47 Tuyên Quang Quảng Nguyên 2 0 0 1 2
48 Tuyên Quang Sà Phìn 1 0 0 0 1
49 Tuyên Quang Sơn Vĩ 1 0 0 1 1
50 Tuyên Quang Sủng Máng 1 0 0 1 1
51 Tuyên Quang Tân Quang 1 1 0 1 1
52 Tuyên Quang Tân Tiến 1 1 1 1 2
53 Tuyên Quang Tân Trịnh 2 1 0 1 2
54 Tuyên Quang Tát Ngà 1 0 0 1 1
55 Tuyên Quang Thắng Mố 1 0 0 0 1
56 Tuyên Quang Thàng Tín 1 1 1 1 2
57 Tuyên Quang Thanh Thủy 1 1 1 1 2
58 Tuyên Quang Thông Nguyên 2 1 1 1 2
59 Tuyên Quang Thuận Hòa 1 1 1 1 2
60 Tuyên Quang Thượng Sơn 1 1 1 1 2
61 Tuyên Quang Tiên Nguyên 2 0 0 1 2
62 Tuyên Quang Tiên Yên 2 1 0 1 2
63 Tuyên Quang Trung Thịnh 0 0 0 1 2
64 Tuyên Quang Tùng Bá 1 1 1 1 2
65 Tuyên Quang Tùng Vài 1 1 1 1 2
66 Tuyên Quang Vị Xuyên 1 1 1 1 2
67 Tuyên Quang Việt Lâm 1 1 1 1 1
68 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 1 1 0 1 1
69 Tuyên Quang Xín Mần 0 0 0 1 2
70 Tuyên Quang Xuân Giang 2 1 0 1 4
71 Tuyên Quang Yên Cường 1 1 1 1 3
72 Tuyên Quang Yên Minh 1 0 0 0 1
73 Tuyên Quang Yên Thành 2 0 0 1 2
74 Tuyên Quang Bạch Xa 1 1 0 1 1
75 Tuyên Quang Bình An 1 1 0 1 1
76 Tuyên Quang Bình Ca 1 1 1 1 1
77 Tuyên Quang Bình Xa 1 1 1 1 1
78 Tuyên Quang Chiêm Hóa 1 1 1 1 1
79 Tuyên Quang Côn Lôn 0 1 1 1 3
80 Tuyên Quang Đồng Thọ 1 1 1 1 1
81 Tuyên Quang Hàm Yên 1 1 1 1 1
82 Tuyên Quang Hòa An 1 1 1 1 1
83 Tuyên Quang Hồng Sơn 1 1 1 1 1
84 Tuyên Quang Hồng Thái 1 1 1 1 3
85 Tuyên Quang Hùng Đức 1 1 1 1 1
86 Tuyên Quang Hùng Lợi 0 1 1 1 1
87 Tuyên Quang Khiến Thiết 0 1 1 1 1
88 Tuyên Quang Kiên Đài 1 1 1 1 1
89 Tuyên Quang Kim Bình 1 1 1 1 1
90 Tuyên Quang Lâm Bình 1 1 1 1 1
91 Tuyên Quang Lực Hành 1 1 1 1 1
92 Tuyên Quang Minh Quang 1 1 1 1 1
93 Tuyên Quang Minh Thanh 0 1 1 1 1
94 Tuyên Quang Nà Hang 1 1 1 1 1
95 Tuyên Quang Nhữ Khê 1 1 1 1 1
96 Tuyên Quang P. An Tường 0 1 1 1 1
97 Tuyên Quang P. Bình Thuận 1 1 1 1 1
98 Tuyên Quang P. Minh Xuân 0 1 1 1 1
99 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 1 1 1 1 1
100 Tuyên Quang P. Nông Tiến 0 1 1 1 1
101 Tuyên Quang Phú Lương 0 1 1 1 1
102 Tuyên Quang Phù Lưu 1 1 0 1 1
103 Tuyên Quang Sơn Dương 0 1 1 1 1
104 Tuyên Quang Sơn Thủy 0 0 0 1 1
105 Tuyên Quang Tân An 1 1 1 1 1
106 Tuyên Quang Tân Long 0 1 1 1 1
107 Tuyên Quang Tân Mỹ 1 1 1 1 1
108 Tuyên Quang Tân Thanh 1 1 1 1 1
109 Tuyên Quang Tân Trào 0 1 1 1 1
110 Tuyên Quang Thái Bình 0 1 1 1 1
111 Tuyên Quang Thái Hòa 1 1 1 1 1
112 Tuyên Quang Thái Sơn 1 1 1 1 1
113 Tuyên Quang Thượng Lâm 1 1 1 1 2
114 Tuyên Quang Thượng Nông 0 1 1 1 3
115 Tuyên Quang Tri Phú 1 1 1 1 1
116 Tuyên Quang Trung Hà 1 1 0 1 1
117 Tuyên Quang Trung Sơn 0 1 1 1 1
118 Tuyên Quang Trường Sinh 0 1 1 1 1
119 Tuyên Quang Xuân Vân 0 1 1 1 1
120 Tuyên Quang Yên Hoa 0 1 1 1 3
121 Tuyên Quang Yên Lập 1 1 1 1 1
122 Tuyên Quang Yên Nguyên 1 1 1 1 1
123 Tuyên Quang Yên Phú 1 1 0 1 1
124 Tuyên Quang Yên Sơn 1 1 1 1 1
125 Cao Bằng Bạch Đằng 1 1 0 1 0
126 Cao Bằng Bảo Lạc 1 1 1 1 2
127 Cao Bằng Bảo Lâm 1 1 1 1 2
128 Cao Bằng Bế Văn Đàn 0 1 0 1 0
129 Cao Bằng Ca Thành 0 1 1 1 2
130 Cao Bằng Cần Yên 0 1 1 1 2
131 Cao Bằng Canh Tân 1 1 0 1 0
132 Cao Bằng Cô Ba 1 1 1 1 2
133 Cao Bằng Cốc Pàng 1 1 1 1 2
134 Cao Bằng Đàm Thủy 0 1 0 1 0
135 Cao Bằng Đình Phong 1 1 0 0 0
136 Cao Bằng Đoài Dương 1 1 0 1 0
137 Cao Bằng Độc Lập 1 1 0 1 0
138 Cao Bằng Đông Khê 1 1 0 1 0
139 Cao Bằng Đức Long 0 1 0 0 0
140 Cao Bằng Hạ Lang 0 1 0 0 0
141 Cao Bằng Hà Quảng 1 1 0 1 0
142 Cao Bằng Hạnh Phúc 1 1 0 1 0
143 Cao Bằng Hòa An 1 1 0 1 0
144 Cao Bằng Hưng Đạo 1 1 1 1 2
145 Cao Bằng Huy Giáp 1 1 1 1 2
146 Cao Bằng Khánh Xuân 1 1 1 1 2
147 Cao Bằng Kim Đồng 1 1 0 1 0
148 Cao Bằng Lũng Nặm 0 1 0 1 0
149 Cao Bằng Lý Bôn 1 1 1 1 2
150 Cao Bằng Lý Quốc 0 1 0 0 0
151 Cao Bằng Minh Khai 1 1 0 1 0
152 Cao Bằng Minh Tâm 1 1 0 1 0
153 Cao Bằng Nam Quang 1 1 1 1 2
154 Cao Bằng Nam Tuấn 1 1 0 1 0
155 Cao Bằng Nguyên Bình 0 1 0 1 0
156 Cao Bằng Nguyễn Huệ 1 1 0 1 0
157 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 1 1 0 1 0
158 Cao Bằng P. Tân Giang 1 1 0 1 0
159 Cao Bằng P. Thục Phán 1 1 0 1 0
160 Cao Bằng Phan Thanh 0 1 1 1 2
161 Cao Bằng Phục Hòa 0 1 0 1 0
162 Cao Bằng Quang Hán 1 1 0 1 0
163 Cao Bằng Quảng Lâm 1 1 1 1 2
164 Cao Bằng Quang Long 0 1 0 1 0
165 Cao Bằng Quang Trung 1 1 0 1 0
166 Cao Bằng Quảng Uyên 1 1 0 1 0
167 Cao Bằng Sơn Lộ 1 1 1 1 2
168 Cao Bằng Tam Kim 1 1 0 1 0
169 Cao Bằng Thạch An 0 1 0 1 0
170 Cao Bằng Thành Công 0 1 0 1 0
171 Cao Bằng Thanh Long 1 1 0 1 0
172 Cao Bằng Thông Nông 1 1 0 1 0
173 Cao Bằng Tĩnh Túc 0 1 1 1 2
174 Cao Bằng Tổng Cọt 0 1 0 1 0
175 Cao Bằng Trà Lĩnh 1 1 0 1 0
176 Cao Bằng Trùng Khánh 1 1 0 1 0
177 Cao Bằng Trường Hà 0 1 0 1 1
178 Cao Bằng Vinh Quý 0 1 0 1 0
179 Cao Bằng Xuân Trường 1 1 1 1 2
180 Cao Bằng Yên Thổ 1 1 1 1 2
181 Lai Châu Bản Bo 0 0 1 0 1
182 Lai Châu Bình Lư 0 0 1 0 1
183 Lai Châu Bum Nưa 0 2 1 0 0
184 Lai Châu Bum Tở 0 2 2 0 0
185 Lai Châu Dào San 0 1 1 0 1
186 Lai Châu Hồng Thu 1 1 2 0 0
187 Lai Châu Hua Bum 1 2 2 0 0
188 Lai Châu Khổng Lào 0 1 1 0 1
189 Lai Châu Khun Há 0 0 1 0 1
190 Lai Châu Lê Lợi 1 1 2 0 0
191 Lai Châu Mù Cả 0 1 1 0 0
192 Lai Châu Mường Khoa 0 0 1 0 1
193 Lai Châu Mường Mô 0 1 2 0 0
194 Lai Châu Mường Tè 0 2 1 0 0
195 Lai Châu Nậm Cuổi 0 0 1 0 1
196 Lai Châu Nậm Hàng 1 1 2 0 0
197 Lai Châu Nậm Mạ 0 1 2 0 0
198 Lai Châu Nậm Sỏ 0 0 1 0 1
199 Lai Châu Nậm Tăm 0 1 2 0 0
200 Lai Châu P. Đoàn Kết 0 1 2 0 1
201 Lai Châu P. Tân Phong 0 0 1 0 1
202 Lai Châu Pa Tần 1 1 2 0 0
203 Lai Châu Pa Ủ 0 2 1 0 0
204 Lai Châu Pắc Ta 0 0 1 0 1
205 Lai Châu Phong Thổ 0 1 2 0 0
206 Lai Châu Pu Sam Cáp 0 0 1 0 1
207 Lai Châu Sì Lở Lầu 0 0 1 0 1
208 Lai Châu Sìn Hồ 1 1 2 0 0
209 Lai Châu Sin Suối Hồ 0 0 1 0 1
210 Lai Châu Tả Lèng 0 0 1 0 1
211 Lai Châu Tà Tổng 0 2 1 0 0
212 Lai Châu Tân Uyên 0 0 1 0 1
213 Lai Châu Thu Lũm 0 1 1 0 0
214 Lai Châu Tủa Sín Chải 1 1 2 0 0
215 Điện Biên Búng Lao 0 0 1 0 0
216 Điện Biên Chà Tở 0 1 2 0 0
217 Điện Biên Chiềng Sinh 0 0 1 0 0
218 Điện Biên Mường Ảng 0 0 1 0 0
219 Điện Biên Mường Chà 0 1 2 0 0
220 Điện Biên Mường Lạn 0 0 1 0 0
221 Điện Biên Mường Luân 0 0 1 0 0
222 Điện Biên Mường Nhà 0 0 1 0 0
223 Điện Biên Mường Nhé 0 1 0 0 1
224 Điện Biên Mường Phăng 0 0 1 0 0
225 Điện Biên Mường Pồn 0 0 1 0 0
226 Điện Biên Mường Toong 0 1 2 0 0
227 Điện Biên Mường Tùng 1 1 2 0 0
228 Điện Biên Nà Bủng 0 0 1 0 0
229 Điện Biên Nà Hỳ 0 1 2 0 0
230 Điện Biên Nà Khoa 0 1 2 0 0
231 Điện Biên Na Sang 0 1 2 0 0
232 Điện Biên Na Son 0 0 1 0 0
233 Điện Biên Nà Tấu 0 0 1 0 0
234 Điện Biên Nậm Kè 0 1 2 0 1
235 Điện Biên Nậm Nèn 0 1 2 0 0
236 Điện Biên Núa Ngam 0 0 1 0 0
237 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 0 0 1 0 0
238 Điện Biên P. Mường Lay 1 1 2 0 0
239 Điện Biên P. Mường Thanh 0 0 1 0 0
240 Điện Biên Pa Ham 0 1 2 0 0
241 Điện Biên Phình Giàng 0 0 1 0 0
242 Điện Biên Pu Nhi 0 0 1 0 0
243 Điện Biên Quảng Lâm 0 1 2 0 0
244 Điện Biên Sam Mứn 0 0 1 0 0
245 Điện Biên Si Pa Phìn 0 1 2 0 0
246 Điện Biên Sín Chải 0 1 2 0 0
247 Điện Biên Sín Thầu 0 1 0 0 1
248 Điện Biên Sính Phình 0 1 2 0 0
249 Điện Biên Thanh An 0 0 1 0 0
250 Điện Biên Thanh Nưa 0 0 1 0 0
251 Điện Biên Thanh Yên 0 0 1 0 0
252 Điện Biên Tìa Dình 0 0 1 0 0
253 Điện Biên Tủa Chùa 0 1 2 0 0
254 Điện Biên Tủa Thàng 0 1 2 0 0
255 Điện Biên Vàng Đán 0 0 1 0 0
256 Điện Biên Xa Dung 0 0 1 0 0
257 Lào Cai A Mú Sung 0 0 1 0 1
258 Lào Cai Bắc Hà 1 0 0 1 2
259 Lào Cai Bản Hồ 1 0 1 0 1
260 Lào Cai Bản Lẩu 0 1 1 0 2
261 Lào Cai Bản Liền 1 0 0 1 2
262 Lào Cai Bản Xèo 0 1 1 0 2
263 Lào Cai Bảo Hà 2 1 0 1 4
264 Lào Cai Bảo Nhai 2 0 0 1 2
265 Lào Cai Bảo Thắng 1 1 1 1 2
266 Lào Cai Bảo Yên 2 1 0 1 4
267 Lào Cai Bát Xát 0 1 1 0 2
268 Lào Cai Cao Sơn 1 1 1 1 2
269 Lào Cai Chiềng Ken 1 1 0 1 4
270 Lào Cai Cốc Lầu 0 0 0 1 2
271 Lào Cai Cốc San 0 1 1 0 2
272 Lào Cai Dền Sáng 0 1 1 0 2
273 Lào Cai Dương Quỳ 1 1 0 1 4
274 Lào Cai Gia Phú 1 1 1 1 2
275 Lào Cai Hợp Thành 1 1 1 0 2
276 Lào Cai Khánh Yên 1 1 0 1 4
277 Lào Cai Lùng Phình 1 0 0 1 2
278 Lào Cai Minh Lương 1 0 0 0 0
279 Lào Cai Mường Bo 1 0 1 0 1
280 Lào Cai Mường Hum 0 0 1 0 1
281 Lào Cai Mường Khương 1 1 1 1 2
282 Lào Cai Nậm Chày 1 1 1 0 1
283 Lào Cai Nghĩa Đô 2 0 0 1 2
284 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 0 0 1 0 1
285 Lào Cai P. Cam Đường 1 0 1 0 1
286 Lào Cai P. Lào Cai 0 0 1 0 1
287 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 2 1 0 1 4
288 Lào Cai P. Sa Pa 0 0 1 0 1
289 Lào Cai Pha Long 1 0 0 1 2
290 Lào Cai Phong Hải 0 1 1 1 2
291 Lào Cai Phúc Khánh 2 1 0 1 4
292 Lào Cai Si Ma Cai 1 0 0 1 2
293 Lào Cai Sín Chéng 1 0 0 1 2
294 Lào Cai Tả Củ Tỷ 0 0 0 1 2
295 Lào Cai Tả Phìn 0 0 1 0 1
296 Lào Cai Tả Van 1 0 1 0 1
297 Lào Cai Tằng Loỏng 0 0 1 1 1
298 Lào Cai Thượng Hà 2 1 0 1 4
299 Lào Cai Trịnh Tường 0 1 1 0 2
300 Lào Cai Văn Bàn 1 1 0 1 4
301 Lào Cai Võ Lao 1 1 1 1 4
302 Lào Cai Xuân Hòa 2 1 0 1 4
303 Lào Cai Xuân Quang 0 1 1 1 2
304 Lào Cai Y Tý 0 0 1 0 1
305 Lào Cai Bảo Ái 1 1 1 1 3
306 Lào Cai Cảm Nhân 1 1 1 1 3
307 Lào Cai Cát Thịnh 1 1 0 1 2
308 Lào Cai Chấn Thịnh 1 1 1 2 2
309 Lào Cai Châu Quế 2 1 0 1 4
310 Lào Cai Đuông Cuông 2 1 0 1 4
311 Lào Cai Gia Hội 1 1 0 1 4
312 Lào Cai Hạnh Phúc 1 1 0 1 2
313 Lào Cai Hưng Khánh 1 1 0 1 2
314 Lào Cai Khánh Hòa 1 1 0 1 3
315 Lào Cai Lâm Giang 2 1 0 1 4
316 Lào Cai Lâm Thượng 1 1 0 1 3
317 Lào Cai Liên Sơn 1 1 0 1 2
318 Lào Cai Lục Yên 1 1 0 1 3
319 Lào Cai Lương Thịnh 1 1 1 1 1
320 Lào Cai Mậu A 2 1 0 1 4
321 Lào Cai Mỏ Vàng 2 1 0 1 4
322 Lào Cai Mường Lai 1 1 0 1 3
323 Lào Cai Nậm Có 0 1 0 1 4
324 Lào Cai Nghĩa Tâm 1 1 1 2 2
325 Lào Cai P. Âu Lâu 2 1 1 2 2
326 Lào Cai P. Cầu Thia 1 1 0 1 2
327 Lào Cai P. Nam Cường 2 1 1 2 2
328 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 1 1 0 1 2
329 Lào Cai P. Trung Tâm 1 1 0 1 2
330 Lào Cai P. Văn Phú 2 1 1 2 2
331 Lào Cai P. Yên Bái 2 1 1 2 2
332 Lào Cai Phình Hồ 1 1 0 1 2
333 Lào Cai Phong Dụ Hạ 1 1 0 1 4
334 Lào Cai Phong Dụ Thượng 1 1 0 1 4
335 Lào Cai Phúc Lợi 1 1 0 1 3
336 Lào Cai Quy Mông 1 1 1 1 1
337 Lào Cai Sơn Lương 1 1 0 1 4
338 Lào Cai Tà Xi Láng 1 1 0 1 2
339 Lào Cai Tân Hợp 2 1 0 1 4
340 Lào Cai Tân Lĩnh 1 1 0 1 3
341 Lào Cai Thác Bà 1 1 1 1 1
342 Lào Cai Thượng Bằng La 1 1 0 1 2
343 Lào Cai Trạm Tấu 1 1 0 1 2
344 Lào Cai Trấn Yên 1 1 0 1 3
345 Lào Cai Tú Lệ 0 1 0 1 4
346 Lào Cai Văn Chấn 1 1 0 1 2
347 Lào Cai Việt Hồng 1 1 1 1 1
348 Lào Cai Xuân Ái 2 1 0 1 4
349 Lào Cai Yên Bình 1 1 1 1 1
350 Lào Cai Yên Thành 1 1 1 1 3
351 Thái Nguyên Ba Bể 0 1 1 1 2
352 Thái Nguyên Bạch Thông 1 1 1 1 0
353 Thái Nguyên Bằng Thành 0 1 1 1 3
354 Thái Nguyên Bằng Vân 1 1 0 1 0
355 Thái Nguyên Cẩm Giàng 1 1 1 1 0
356 Thái Nguyên Cao Minh 0 1 1 1 3
357 Thái Nguyên Chợ Đồn 0 1 1 1 1
358 Thái Nguyên Chợ Mới 0 1 1 1 0
359 Thái Nguyên Chợ Rã 0 1 1 1 0
360 Thái Nguyên Côn Minh 0 1 1 1 0
361 Thái Nguyên Cường Lợi 1 1 1 1 0
362 Thái Nguyên Đồng Phúc 0 1 1 1 0
363 Thái Nguyên Hiệp Lực 0 1 1 1 0
364 Thái Nguyên Nà Phặc 0 1 1 1 0
365 Thái Nguyên Na Rì 1 1 1 1 0
366 Thái Nguyên Nam Cường 1 1 1 1 1
367 Thái Nguyên Ngân Sơn 1 1 1 1 0
368 Thái Nguyên Nghĩa Tá 1 1 1 1 1
369 Thái Nguyên Nghiên Loan 0 1 1 1 3
370 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 1 1 1 1 0
371 Thái Nguyên P. Đức Xuân 1 1 1 1 0
372 Thái Nguyên Phong Quang 1 1 1 1 0
373 Thái Nguyên Phủ Thông 1 1 1 1 0
374 Thái Nguyên Phúc Lộc 0 1 1 1 0
375 Thái Nguyên Quảng Bạch 0 1 1 1 0
376 Thái Nguyên Tân Kỳ 1 1 1 1 0
377 Thái Nguyên Thanh Mai 1 1 1 1 0
378 Thái Nguyên Thanh Thịnh 0 1 1 1 0
379 Thái Nguyên Thượng Minh 0 1 1 1 0
380 Thái Nguyên Thượng Quan 1 1 0 1 0
381 Thái Nguyên Trần Phú 1 1 1 1 0
382 Thái Nguyên Văn Lang 1 1 1 1 0
383 Thái Nguyên Vĩnh Thông 0 1 1 1 0
384 Thái Nguyên Xuân Dương 1 1 1 1 0
385 Thái Nguyên Yên Bình 0 1 1 1 0
386 Thái Nguyên Yên Phong 0 1 1 1 1
387 Thái Nguyên Yên Thịnh 1 1 1 1 1
388 Thái Nguyên An Khánh 0 1 0 1 0
389 Thái Nguyên Bình Thành 0 1 0 1 0
390 Thái Nguyên Bình Yên 0 1 1 1 1
391 Thái Nguyên Đại Phúc 0 1 0 1 0
392 Thái Nguyên Đại Từ 0 1 0 1 0
393 Thái Nguyên Dân Tiến 1 0 0 1 0
394 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 1 0 1 0
395 Thái Nguyên Định Hóa 0 1 1 1 1
396 Thái Nguyên Đồng Hỷ 0 1 0 1 0
397 Thái Nguyên Đức Lương 0 1 0 1 0
398 Thái Nguyên Hợp Thành 0 1 0 1 0
399 Thái Nguyên Kha Sơn 0 1 0 0 0
400 Thái Nguyên Kim Phượng 0 1 1 1 0
401 Thái Nguyên La Bằng 0 1 0 1 0
402 Thái Nguyên La Hiên 0 1 0 1 0
403 Thái Nguyên Lam Vỹ 0 1 1 1 0
404 Thái Nguyên Nam Hòa 0 1 0 1 0
405 Thái Nguyên Nghinh Tường 1 0 0 1 0
406 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 0 1 0 1 0
407 Thái Nguyên P. Bách Quang 0 1 0 1 0
408 Thái Nguyên P. Gia Sàng 0 1 0 1 0
409 Thái Nguyên P. Linh Sơn 0 1 0 1 0
410 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 0 1 0 1 0
411 Thái Nguyên P. Phổ Yên 0 1 0 1 0
412 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 0 1 0 1 0
413 Thái Nguyên P. Quan Triều 0 1 0 1 0
414 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 0 1 0 1 0
415 Thái Nguyên P. Sông Công 0 1 0 1 0
416 Thái Nguyên P. Tích Lương 0 1 0 1 0
417 Thái Nguyên P. Trung Thành 0 1 0 1 0
418 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 0 1 0 1 0
419 Thái Nguyên Phú Bình 0 1 0 1 0
420 Thái Nguyên Phú Đình 0 1 1 1 1
421 Thái Nguyên Phú Lạc 0 1 0 1 0
422 Thái Nguyên Phú Lương 0 1 0 1 0
423 Thái Nguyên Phú Thịnh 0 1 0 1 0
424 Thái Nguyên Phú Xuyên 0 1 0 1 0
425 Thái Nguyên Phượng Tiến 0 1 1 1 0
426 Thái Nguyên Quân Chu 0 1 0 1 0
427 Thái Nguyên Quang Sơn 0 1 0 1 0
428 Thái Nguyên Sảng Mộc 0 0 0 1 0
429 Thái Nguyên Tân Cương 0 1 0 1 0
430 Thái Nguyên Tân Khánh 0 1 0 1 0
431 Thái Nguyên Tân Thành 0 1 0 1 0
432 Thái Nguyên Thần Sa 0 1 0 1 0
433 Thái Nguyên Thành Công 0 1 0 1 0
434 Thái Nguyên Tô Múa 0 1 0 1 0
435 Thái Nguyên Trại Cau 1 1 0 1 0
436 Thái Nguyên Tràng Xá 1 1 0 1 0
437 Thái Nguyên Trung Hội 0 1 0 1 0
438 Thái Nguyên Văn Hán 0 1 0 1 0
439 Thái Nguyên Văn Lăng 0 1 0 1 0
440 Thái Nguyên Vạn Phú 0 1 0 1 0
441 Thái Nguyên Võ Nhai 1 1 0 1 0
442 Thái Nguyên Vô Tranh 0 1 0 1 0
443 Thái Nguyên Yên Trạch 0 1 1 1 0
444 Lạng Sơn Bắc Sơn 1 0 0 1 0
445 Lạng Sơn Bằng Mạc 0 0 0 1 0
446 Lạng Sơn Bình Gia 1 0 0 1 0
447 Lạng Sơn Cai Kinh 1 0 1 1 0
448 Lạng Sơn Châu Sơn 0 0 1 1 0
449 Lạng Sơn Chi Lăng 0 0 0 1 0
450 Lạng Sơn Điềm He 0 0 0 1 0
451 Lạng Sơn Đoàn Kết 1 1 0 1 0
452 Lạng Sơn Hoa Thám 0 0 0 1 0
453 Lạng Sơn Hội Hoan 0 0 0 1 0
454 Lạng Sơn Hồng Phong 0 0 0 1 0
455 Lạng Sơn Hưng Vũ 1 0 0 1 0
456 Lạng Sơn Hữu Liên 1 0 0 1 0
457 Lạng Sơn Hữu Lũng 1 0 1 0 0
458 Lạng Sơn Kháng Chiến 0 1 0 0 0
459 Lạng Sơn Khánh Khê 0 0 0 1 0
460 Lạng Sơn Kiên Mộc 0 0 1 1 0
461 Lạng Sơn Nhất Hòa 1 0 0 1 0
462 Lạng Sơn Quan Sơn 0 0 0 1 0
463 Lạng Sơn Quốc Khánh 0 1 0 0 0
464 Lạng Sơn Quốc Việt 0 1 0 0 0
465 Lạng Sơn Quý Hòa 1 1 0 1 0
466 Lạng Sơn Tân Đoàn 0 0 0 1 0
467 Lạng Sơn Tân Thành 0 0 1 1 0
468 Lạng Sơn Tân Tiến 1 1 0 1 0
469 Lạng Sơn Tân Tri 1 0 0 1 0
470 Lạng Sơn Tân Văn 1 0 0 1 0
471 Lạng Sơn Thất Khê 0 1 0 0 0
472 Lạng Sơn Thiện Hòa 1 0 0 1 0
473 Lạng Sơn Thiện Long 1 0 0 1 0
474 Lạng Sơn Thiện Tân 1 0 1 1 0
475 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 0 0 1 0
476 Lạng Sơn Thụy Hùng 0 1 0 0 0
477 Lạng Sơn Tràng Định 0 1 0 1 0
478 Lạng Sơn Tri Lễ 0 0 0 1 0
479 Lạng Sơn Tuấn Sơn 1 0 1 0 0
480 Lạng Sơn Văn Lãng 0 1 0 1 0
481 Lạng Sơn Vạn Linh 0 0 0 1 0
482 Lạng Sơn Vân Nham 1 0 1 1 0
483 Lạng Sơn Văn Quan 0 0 0 1 0
484 Lạng Sơn Vũ Lăng 1 0 0 1 0
485 Lạng Sơn Vũ Lễ 1 0 0 1 0
486 Lạng Sơn Yên Bình 1 0 0 1 0
487 Lạng Sơn Yên Phúc 0 0 0 1 0
488 Sơn La Bắc Yên 0 1 0 0 1
489 Sơn La Chiềng Hắc 0 0 0 0 1
490 Sơn La Chiềng Hặc 0 1 0 0 1
491 Sơn La Chiềng Sại 0 1 0 0 1
492 Sơn La Chiềng Sơn 0 0 0 0 1
493 Sơn La Đoàn Kết 0 0 0 0 1
494 Sơn La Gia Phù 0 1 0 0 1
495 Sơn La Kim Bon 0 1 0 0 1
496 Sơn La Lóng Phiêng 0 1 0 0 1
497 Sơn La Lóng Sập 0 0 0 0 1
498 Sơn La Mường Bang 0 1 0 0 2
499 Sơn La Mường Cơi 0 1 0 0 2
500 Sơn La P. Mộc Châu 0 0 0 0 1
501 Sơn La P. Mộc Sơn 0 0 0 0 1
502 Sơn La P. Vân Sơn 0 0 0 0 1
503 Sơn La Phiêng Khoài 0 1 0 0 1
504 Sơn La Phù Yên 0 1 0 0 2
505 Sơn La Púng Bánh 0 0 1 0 0
506 Sơn La Song Khủa 0 0 0 0 1
507 Sơn La Suối Tọ 0 1 0 0 2
508 Sơn La Tạ Khoa 0 1 0 0 1
509 Sơn La Tà Xùa 0 1 0 0 2
510 Sơn La Tân Phong 0 1 0 0 1
511 Sơn La Tân Yên 0 1 0 0 1
512 Sơn La Tô Múa 0 0 0 0 1
513 Sơn La Tường Hạ 0 1 0 0 1
514 Sơn La Vân Hồ 0 0 0 0 1
515 Sơn La Xuân Nha 0 0 0 0 1
516 Sơn La Yên Châu 0 1 0 0 1
517 Sơn La Yên Sơn 0 1 0 0 1
518 Phú Thọ An Bình 0 0 1 1 1
519 Phú Thọ An Nghĩa 0 0 1 1 1
520 Phú Thọ Bắc Đà 0 0 0 1 1
521 Phú Thọ Bao La 0 0 0 0 1
522 Phú Thọ Cao Dương 0 0 0 1 1
523 Phú Thọ Cao Phong 0 0 0 1 1
524 Phú Thọ Cao Sơn 0 0 0 1 1
525 Phú Thọ Đà Bắc 0 0 0 1 1
526 Phú Thọ Đại Đồng 0 0 0 1 2
527 Phú Thọ Đức Nhàn 0 0 0 0 1
528 Phú Thọ Dũng Tiến 0 0 0 1 1
529 Phú Thọ Hợp Kim 0 0 0 1 1
530 Phú Thọ Kim Bôi 0 0 0 1 1
531 Phú Thọ Lạc Lương 0 0 0 1 2
532 Phú Thọ Lạc Sơn 0 0 0 1 2
533 Phú Thọ Lạc Thủy 0 0 1 1 2
534 Phú Thọ Liên Sơn 0 0 1 1 1
535 Phú Thọ Liễn Sơn 0 0 0 1 1
536 Phú Thọ Lương Sơn 0 0 0 1 1
537 Phú Thọ Mai Châu 0 0 0 1 1
538 Phú Thọ Mai Hạ 0 0 0 1 1
539 Phú Thọ Mường Bi 0 0 0 1 1
540 Phú Thọ Mường Động 0 0 0 1 1
541 Phú Thọ Mường Hoa 0 0 0 1 1
542 Phú Thọ Mường Thàng 0 0 0 1 1
543 Phú Thọ Mường Vang 0 0 0 1 1
544 Phú Thọ Nật Sơn 0 0 0 1 1
545 Phú Thọ Ngọc Sơn 0 0 0 1 2
546 Phú Thọ Nhân Nghĩa 0 0 0 1 1
547 Phú Thọ P. Hòa Bình 0 0 0 1 1
548 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 0 0 0 1 1
549 Phú Thọ P. Tân Hòa 0 0 0 1 1
550 Phú Thọ P. Thống Nhất 0 0 0 1 1
551 Phú Thọ P.Thống Nhất 0 0 0 1 1
552 Phú Thọ Pà Cò 0 0 0 0 1
553 Phú Thọ Quy Đức 0 0 0 1 1
554 Phú Thọ Quyết Thắng 0 0 0 1 1
555 Phú Thọ Tân Lạc 0 0 0 1 1
556 Phú Thọ Tân Mai 0 0 0 1 1
557 Phú Thọ Tân Pheo 0 0 0 1 1
558 Phú Thọ Tân Theo 0 0 0 0 1
559 Phú Thọ Thịnh Minh 0 0 0 1 1
560 Phú Thọ Thống Nhất 0 0 0 1 1
561 Phú Thọ Thung Nai 0 0 0 1 1
562 Phú Thọ Thượng Cốc 0 0 0 1 1
563 Phú Thọ Tiền Phong 0 0 0 1 1
564 Phú Thọ Toàn Thắng 0 0 0 1 1
565 Phú Thọ Vân Sơn 0 0 0 1 1
566 Phú Thọ Vĩnh Hưng 0 0 0 1 1
567 Phú Thọ Yên Phú 0 0 0 1 1
568 Phú Thọ Yên Thủy 0 0 0 1 2
569 Phú Thọ Yên Trị 0 0 0 1 2
570 Phú Thọ Bản Nguyên 0 0 0 1 0
571 Phú Thọ Bằng Luân 0 1 1 1 1
572 Phú Thọ Bình Phú 0 0 0 1 0
573 Phú Thọ Cẩm Khê 0 1 0 1 1
574 Phú Thọ Chân Mộng 0 1 1 1 1
575 Phú Thọ Chí Đám 0 1 1 1 1
576 Phú Thọ Chí Tiên 0 1 0 1 1
577 Phú Thọ Cự Đồng 0 0 0 1 1
578 Phú Thọ Dân Chủ 0 0 0 1 0
579 Phú Thọ Đan Thượng 0 1 1 1 1
580 Phú Thọ Đào Xá 0 0 0 1 0
581 Phú Thọ Đoan Hùng 0 1 1 1 1
582 Phú Thọ Đồng Lương 0 0 0 1 0
583 Phú Thọ Đông Thành 0 1 0 1 1
584 Phú Thọ Hạ Hòa 0 1 1 1 1
585 Phú Thọ Hiền Lương 0 1 1 1 1
586 Phú Thọ Hiền Quan 0 0 0 1 0
587 Phú Thọ Hoàng Cương 0 1 0 1 1
588 Phú Thọ Hùng Việt 0 0 0 1 0
589 Phú Thọ Hương Cần 0 0 0 1 1
590 Phú Thọ Hy Cương 0 0 0 1 0
591 Phú Thọ Khả Cửu 0 0 0 1 1
592 Phú Thọ Lai Đồng 0 1 0 0 1
593 Phú Thọ Lâm Thao 0 0 0 1 0
594 Phú Thọ Liên Minh 0 0 0 1 0
595 Phú Thọ Long Cốc 0 0 0 1 1
596 Phú Thọ Minh Đài 0 0 0 1 1
597 Phú Thọ Minh Hòa 0 0 0 1 1
598 Phú Thọ P. Âu Cơ 0 0 0 1 0
599 Phú Thọ P. Nông Trang 0 0 0 1 0
600 Phú Thọ P. Phong Châu 0 0 0 1 0
601 Phú Thọ P. Phú Thọ 0 0 0 1 0
602 Phú Thọ P. Thanh Hiếu 0 0 0 1 0
603 Phú Thọ P. Thanh Miếu 0 0 0 1 0
604 Phú Thọ P. Vân Phú 0 0 0 1 0
605 Phú Thọ P. Việt Trì 0 0 0 1 0
606 Phú Thọ Phú Khê 0 1 0 1 1
607 Phú Thọ Phú Mỹ 0 1 0 1 1
608 Phú Thọ Phù Ninh 0 0 0 1 0
609 Phú Thọ Phùng Nguyên 0 0 0 1 0
610 Phú Thọ Quảng Yên 0 1 0 1 1
611 Phú Thọ Sơn Đông 0 1 0 1 1
612 Phú Thọ Sơn Lương 0 1 1 1 1
613 Phú Thọ Tam Nông 0 0 0 1 0
614 Phú Thọ Tân Sơn 0 0 0 1 1
615 Phú Thọ Tây Cốc 0 1 1 1 1
616 Phú Thọ Thanh Ba 0 1 0 1 1
617 Phú Thọ Thanh Sơn 0 0 0 1 1
618 Phú Thọ Thanh Thủy 0 0 0 1 0
619 Phú Thọ Thọ Văn 0 0 0 1 0
620 Phú Thọ Thu Cúc 0 1 0 0 1
621 Phú Thọ Thượng Long 0 1 1 1 1
622 Phú Thọ Tiên Lương 0 1 0 1 1
623 Phú Thọ Trạm Thản 0 1 0 1 1
624 Phú Thọ Trung Sơn 0 1 1 1 1
625 Phú Thọ Tu Vũ 0 0 0 1 1
626 Phú Thọ Vân Bán 0 1 0 1 1
627 Phú Thọ Văn Lang 0 1 1 1 1
628 Phú Thọ Văn Miếu 0 0 0 1 1
629 Phú Thọ Vạn Xuân 0 0 0 1 0
630 Phú Thọ Vĩnh Chân 0 1 1 1 1
631 Phú Thọ Võ Miếu 0 0 0 1 1
632 Phú Thọ Xuân Đài 0 0 0 0 1
633 Phú Thọ Xuân Lũng 0 0 0 1 0
634 Phú Thọ Xuân Viên 0 1 1 1 1
635 Phú Thọ Yên Kỳ 0 1 1 1 1
636 Phú Thọ Yên Lập 0 1 1 1 1
637 Phú Thọ Yên Sơn 0 0 0 1 1
638 Phú Thọ Bình Tuyền 0 1 0 1 0
639 Phú Thọ Đại Đình 0 1 0 1 1
640 Phú Thọ Đạo Trù 0 1 0 1 1
641 Phú Thọ Hải Lựu 0 0 0 1 1
642 Phú Thọ Hợp Lý 0 0 0 1 1
643 Phú Thọ Lập Thạch 0 0 0 1 1
644 Phú Thọ P. Xuân Hòa 0 0 0 1 1
645 Phú Thọ Tam Đảo 0 0 0 1 1
646 Phú Thọ Tam Sơn 0 0 0 1 1
647 Phú Thọ Thái Hòa 0 0 0 1 1
648 Phú Thọ Yên Lãng 0 0 0 1 1
649 Hà Nội Ba Vì 0 0 0 1 1
650 Hà Nội Bất Bạt 0 0 0 1 1
651 Hà Nội Hòa Lạc 0 0 0 0 1
652 Hà Nội Phù Cát 0 0 0 0 1
653 Hà Nội Yên Bài 0 0 0 0 1
654 Hà Nội Yên Xuân 0 0 0 0 1
655 Bắc Ninh Bố Hạ 0 0 1 0 0
656 Bắc Ninh Đồng Kỳ 0 0 1 0 0
657 Bắc Ninh Hợp Thịnh 0 1 0 0 0
658 Bắc Ninh Tam Tiến 0 1 0 0 0
659 Bắc Ninh Tân Sơn 0 0 0 1 0
660 Bắc Ninh Xuân Lương 0 1 1 1 0
661 Quảng Ninh Ba Chẽ 0 0 0 1 0
662 Quảng Ninh Bình Liêu 0 0 1 1 0
663 Quảng Ninh Đầm Hà 0 0 1 1 0
664 Quảng Ninh Điền Xá 0 0 1 1 0
665 Quảng Ninh Đông Ngũ 0 0 1 1 0
666 Quảng Ninh Đường Hoa 0 0 1 1 0
667 Quảng Ninh Hải Hòa 0 0 0 1 0
668 Quảng Ninh Hải Ninh 0 1 1 2 0
669 Quảng Ninh Hải Sơn 0 1 1 2 0
670 Quảng Ninh Hoành Mô 0 0 1 1 0
671 Quảng Ninh Lục Hồn 0 0 1 1 0
672 Quảng Ninh P. An Sinh 0 0 1 0 1
673 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 0 0 1 1
674 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 0 0 0 1 0
675 Quảng Ninh P. Cửa Ông 0 0 0 1 0
676 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 0 1 0 1
677 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 0 1 0
678 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 0 0 1 1
679 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 0 1 1 2 0
680 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 0 1 1 2 0
681 Quảng Ninh P. Mông Dương 0 0 0 1 0
682 Quảng Ninh P. Quang Hanh 0 0 0 1 0
683 Quảng Ninh P. Tuần Châu 0 0 0 0 1
684 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 0 1 0
685 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 0 1 0
686 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 0 1 0
687 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 0 0 1 1
688 Quảng Ninh Quảng Đức 0 0 1 1 0
689 Quảng Ninh Quang La 0 0 0 1 0
690 Quảng Ninh Quảng Tân 0 0 1 1 0
691 Quảng Ninh Thống Nhất 0 0 0 1 0
692 Quảng Ninh Tiên Yên 0 0 1 1 0
693 Hải Phòng Cát Hải 0 0 1 1 0
694 Hải Phòng Đồ Sơn 0 0 0 1 1
695 Hải Phòng Kiến An 0 0 0 1 1
696 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 0 0 0 1 1
697 Ninh Bình P. Nam Hoa Lư 0 0 0 1 0
698 Ninh Bình P. Tam Điệp 0 0 0 1 1
699 Ninh Bình P. Tây Hoa Lư 0 0 0 1 1
700 Ninh Bình P. Trung Sơn 0 0 0 1 1
701 Ninh Bình P. Yên Sơn 0 0 0 1 1
702 Thanh Hóa Bá Thước 0 0 0 1 4
703 Thanh Hóa Bát Mọt 0 0 0 0 4
704 Thanh Hóa Cẩm Tân 0 0 0 1 4
705 Thanh Hóa Cẩm Thạch 0 0 0 1 4
706 Thanh Hóa Cẩm Thủy 0 0 0 1 4
707 Thanh Hóa Cẩm Tú 0 0 0 1 4
708 Thanh Hóa Cẩm Vân 0 0 0 1 4
709 Thanh Hóa Cổ Lũng 0 0 0 1 4
710 Thanh Hóa Công Chính 1 1 0 1 1
711 Thanh Hóa Điền Lư 0 0 0 1 4
712 Thanh Hóa Điền Quang 0 0 0 1 4
713 Thanh Hóa Đồng Lương 0 0 0 1 4
714 Thanh Hóa Giao An 0 0 0 1 4
715 Thanh Hóa Hiền Kiệt 0 0 0 0 1
716 Thanh Hóa Hóa Quỳ 0 0 0 1 2
717 Thanh Hóa Hồi Xuân 0 0 0 1 4
718 Thanh Hóa Kiên Thọ 0 0 0 1 4
719 Thanh Hóa Kim Tân 0 0 0 1 4
720 Thanh Hóa Linh Sơn 0 0 0 1 4
721 Thanh Hóa Luận Thành 0 0 0 1 4
722 Thanh Hóa Lương Sơn 0 0 0 1 4
723 Thanh Hóa Minh Sơn 0 0 0 1 4
724 Thanh Hóa Mường Lát 0 0 0 0 1
725 Thanh Hóa Mường Lý 0 0 0 0 1
726 Thanh Hóa Mường Mìn 0 0 0 0 3
727 Thanh Hóa Na Mèo 0 0 0 0 3
728 Thanh Hóa Nam Xuân 0 0 0 1 4
729 Thanh Hóa Ngọc Lặc 0 0 0 1 4
730 Thanh Hóa Ngọc Liên 0 0 0 1 4
731 Thanh Hóa Ngọc Trạo 0 0 0 1 2
732 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 0 0 0 1 4
733 Thanh Hóa Nhi Sơn 0 0 0 0 1
734 Thanh Hóa Như Thanh 0 0 0 1 2
735 Thanh Hóa Như Xuân 0 0 0 1 2
736 Thanh Hóa Phú Lệ 0 0 0 1 1
737 Thanh Hóa Phú Xuân 0 0 0 0 1
738 Thanh Hóa Pù Luông 0 0 0 1 1
739 Thanh Hóa Quan Sơn 0 0 0 0 3
740 Thanh Hóa Quý Lương 0 0 0 1 4
741 Thanh Hóa Sao Vàng 0 0 0 1 4
742 Thanh Hóa Sơn Điện 0 0 0 0 3
743 Thanh Hóa Sơn Thủy 0 0 0 0 3
744 Thanh Hóa Tam Chung 0 0 0 0 1
745 Thanh Hóa Tam Lư 0 0 0 0 3
746 Thanh Hóa Tâm Lư 0 0 0 1 3
747 Thanh Hóa Tam Thanh 0 0 0 0 3
748 Thanh Hóa Tân Thành 0 0 0 1 4
749 Thanh Hóa Thạch Bình 0 0 0 1 4
750 Thanh Hóa Thạch Lập 0 0 0 1 4
751 Thanh Hóa Thạch Quảng 0 0 0 1 4
752 Thanh Hóa Thắng Lộc 0 0 0 1 4
753 Thanh Hóa Thanh Phong 1 1 0 1 4
754 Thanh Hóa Thanh Quân 0 0 0 1 4
755 Thanh Hóa Thành Vinh 0 0 0 1 4
756 Thanh Hóa Thiên Phủ 0 0 0 0 4
757 Thanh Hóa Thiết Ống 0 0 0 1 4
758 Thanh Hóa Thọ Ngọc 0 0 0 1 2
759 Thanh Hóa Thượng Ninh 0 0 0 1 4
760 Thanh Hóa Thường Xuân 0 0 0 1 4
761 Thanh Hóa Trung Hạ 0 0 0 1 3
762 Thanh Hóa Trung Lý 0 0 0 0 1
763 Thanh Hóa Trung Sơn 0 0 0 0 1
764 Thanh Hóa Trung Thành 0 0 0 0 1
765 Thanh Hóa Vân Du 0 0 0 1 4
766 Thanh Hóa Văn Nho 0 0 0 1 4
767 Thanh Hóa Văn Phú 0 0 0 1 4
768 Thanh Hóa Vạn Xuân 0 0 0 1 4
769 Thanh Hóa Xuân Bình 1 1 0 1 1
770 Thanh Hóa Xuân Chinh 0 0 0 1 4
771 Thanh Hóa Xuân Du 0 0 0 1 2
772 Thanh Hóa Xuân Thái 1 1 0 1 1
773 Thanh Hóa Yên Khương 0 0 0 1 4
774 Thanh Hóa Yên Nhân 0 0 0 1 4
775 Thanh Hóa Yên Thắng 0 0 0 1 4
776 Thanh Hóa Yên Thọ 0 0 0 1 2
777 Nghệ An Anh Sơn 1 0 1 1 2
778 Nghệ An Anh Sơn Đông 1 0 1 1 2
779 Nghệ An Bạch Hà 1 0 1 1 2
780 Nghệ An Bạch Ngọc 1 0 1 1 2
781 Nghệ An Bích Hào 0 0 1 1 2
782 Nghệ An Bình Chuẩn 1 0 1 1 2
783 Nghệ An Cam Phục 1 0 0 1 1
784 Nghệ An Cát Ngạn 1 0 1 1 2
785 Nghệ An Châu Bình 1 0 1 0 2
786 Nghệ An Châu Hồng 1 0 1 0 2
787 Nghệ An Châu Khê 1 0 0 1 1
788 Nghệ An Châu Lộc 1 0 1 0 2
789 Nghệ An Châu Tiến 0 0 0 1 4
790 Nghệ An Chiên Lưu 0 0 0 1 1
791 Nghệ An Con Cuông 1 0 0 1 1
792 Nghệ An Đại Đồng 1 0 1 1 2
793 Nghệ An Đại Huệ 0 0 1 1 2
794 Nghệ An Đô Lương 1 0 1 1 2
795 Nghệ An Đông Hiếu 1 1 0 1 1
796 Nghệ An Giai Xuân 1 0 1 1 2
797 Nghệ An Hạnh Lâm 1 0 1 1 2
798 Nghệ An Hoa Quân 1 0 1 1 2
799 Nghệ An Hùng Chân 1 0 1 1 2
800 Nghệ An Hữu Kiệm 0 0 0 0 1
801 Nghệ An Kim Bảng 1 0 1 1 2
802 Nghệ An Kim Liên 1 0 1 1 2
803 Nghệ An Lượng Minh 0 0 0 1 1
804 Nghệ An Lương Sơn 1 0 1 1 2
805 Nghệ An Mậu Thạch 1 0 1 1 2
806 Nghệ An Minh Hợp 1 0 1 1 2
807 Nghệ An Môn Sơn 1 0 0 1 1
808 Nghệ An Mường Chọng 1 0 1 1 2
809 Nghệ An Mường Ham 1 0 1 1 2
810 Nghệ An Mường Quàng 0 0 0 0 3
811 Nghệ An Mường Típ 0 1 0 0 1
812 Nghệ An Mường Xén 0 0 0 0 1
813 Nghệ An Na Ngoi 0 0 0 0 1
814 Nghệ An Nam Đàn 0 0 1 1 2
815 Nghệ An Nga My 0 0 0 1 1
816 Nghệ An Nghĩa Đàn 1 1 0 1 1
817 Nghệ An Nghĩa Đồng 1 0 1 0 2
818 Nghệ An Nghĩa Hành 1 0 1 1 2
819 Nghệ An Nghĩa Hưng 1 1 1 1 2
820 Nghệ An Nghĩa Khánh 1 0 1 0 2
821 Nghệ An Nghĩa Lâm 1 1 0 1 1
822 Nghệ An Nghĩa Lộc 1 0 1 0 2
823 Nghệ An Nghĩa Mai 1 1 0 1 1
824 Nghệ An Nhân Hòa 1 0 0 1 1
825 Nghệ An P. Tây Hiếu 1 1 1 1 2
826 Nghệ An P. Thái Hòa 1 1 0 1 1
827 Nghệ An Quế Phong 0 0 0 0 3
828 Nghệ An Quỳ Châu 0 0 0 1 4
829 Nghệ An Quỳ Hợp 1 0 1 1 2
830 Nghệ An Sơn Lâm 1 0 1 1 2
831 Nghệ An Tam Đồng 1 0 1 1 2
832 Nghệ An Tam Hợp 1 0 1 0 2
833 Nghệ An Tam Quang 0 0 0 1 1
834 Nghệ An Tam Thái 0 0 0 1 1
835 Nghệ An Tân An 1 0 1 1 2
836 Nghệ An Tân Kỳ 1 0 1 1 2
837 Nghệ An Tân Phú 1 0 1 1 2
838 Nghệ An Thành Bình Thọ 1 0 1 1 2
839 Nghệ An Thiên Nhẫn 0 0 1 1 2
840 Nghệ An Thông Thụ 0 0 0 0 3
841 Nghệ An Thuần Trung 1 0 1 1 2
842 Nghệ An Tiên Đồng 1 0 1 1 2
843 Nghệ An Tiền Phong 0 0 0 0 3
844 Nghệ An Tri Lễ 0 0 0 0 3
845 Nghệ An Tương Dương 0 0 0 1 1
846 Nghệ An Vạn An 0 0 1 1 2
847 Nghệ An Văn Hiến 1 0 1 1 2
848 Nghệ An Vĩnh Tường 1 0 0 1 1
849 Nghệ An Xuân Lâm 1 0 1 1 2
850 Nghệ An Yên Hòa 0 0 0 1 1
851 Nghệ An Yên Na 0 0 0 1 1
852 Nghệ An Yên Xuân 1 0 1 1 2
853 Hà Tĩnh Hà Linh 1 0 0 2 4
854 Hà Tĩnh Hương Bình 1 0 0 2 5
855 Hà Tĩnh Hương Bình 1 0 0 2 5
856 Hà Tĩnh Hương Đô 1 0 0 2 4
857 Hà Tĩnh Hương Khê 1 0 0 2 5
858 Hà Tĩnh Hương Phố 1 0 0 2 4
859 Hà Tĩnh Hương Sơn 0 0 1 1 2
860 Hà Tĩnh Hương Xuân 1 0 0 2 5
861 Hà Tĩnh Kim Hoa 0 0 1 1 2
862 Hà Tĩnh Mai Hoa 0 0 1 1 2
863 Hà Tĩnh Phúc Trạch 1 0 0 2 4
864 Hà Tĩnh Sơn Giang 0 0 1 1 2
865 Hà Tĩnh Sơn Hồng 1 0 1 0 1
866 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 0 0 1 0 1
867 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 0 0 1 0 1
868 Hà Tĩnh Sơn Tây 0 0 1 0 2
869 Hà Tĩnh Sơn Tiến 0 0 1 1 2
870 Hà Tĩnh Thượng Đức 1 0 1 2 4
871 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 0 0 1 1 2
872 Hà Tĩnh Vũ Quang 1 0 1 2 5
873 Quảng Trị Bố Trạch 0 0 0 1 3
874 Quảng Trị Dân Hóa 1 0 0 1 2
875 Quảng Trị Đồng Lê 1 0 0 1 1
876 Quảng Trị Kim Điền 1 0 0 1 2
877 Quảng Trị Kim Ngân 1 0 0 1 2
878 Quảng Trị Kim Phú 1 0 0 1 2
879 Quảng Trị Minh Hóa 1 0 0 1 1
880 Quảng Trị Phong Nha 1 0 1 1 2
881 Quảng Trị Tân Thành 1 0 0 1 1
882 Quảng Trị Thượng Trạch 1 0 0 1 4
883 Quảng Trị Trường Sơn 1 0 0 1 2
884 Quảng Trị Tuyên Lâm 1 0 0 1 2
885 Quảng Trị Tuyên Phú 1 0 0 1 1
886 Quảng Trị Tuyên Sơn 1 0 0 1 1
887 Quảng Trị A Dơi 0 0 0 0 1
888 Quảng Trị Ba Lòng 0 0 0 1 1
889 Quảng Trị Đakrông 0 0 0 1 1
890 Quảng Trị Hướng Hiệp 0 0 0 1 1
891 Quảng Trị Hướng Lập 0 0 0 1 1
892 Quảng Trị Hướng Phùng 0 0 0 1 1
893 Quảng Trị Khe Sanh 0 0 0 0 1
894 Quảng Trị La Lay 0 0 0 0 1
895 Quảng Trị Lao Bảo 0 0 0 0 1
896 Quảng Trị Lìa 0 0 0 0 1
897 Quảng Trị Tà Rụt 0 0 0 0 1
898 Quảng Trị Tân Lập 0 0 0 0 1
899 Huế A Lưới 1 0 0 0 0 1
900 Huế A Lưới 2 0 0 0 0 1
901 Huế A Lưới 3 0 0 0 1 2
902 Huế A Lưới 4 0 0 0 0 1
903 Huế A Lưới 5 0 0 0 1 2
904 Huế Chân Mây- Lăng Cô 0 0 0 1 4
905 Huế Hưng Lộc 0 0 0 0 2
906 Huế Khe Tre 0 0 0 0 1
907 Huế Lộc An 0 0 0 1 2
908 Huế Long Quảng 0 0 0 0 2
909 Huế Nam Đông 0 0 0 0 1
910 Huế P. Hóa Châu 0 0 0 0 1
911 Huế P. Phong Điền 0 0 0 1 2
912 Huế Phú Lộc 0 0 0 1 2
913 Đà Nẵng Bà Nà 0 0 0 1 3
914 Đà Nẵng Hòa Vang 0 0 0 1 3
915 Đà Nẵng P. Hải Vân 0 0 0 1 3
916 Đà Nẵng P. Liên Chiểu 0 0 0 1 3
917 Đà Nẵng Sơn Trà 0 0 0 1 3
918 Đà Nẵng A Vương 0 0 0 0 1
919 Đà Nẵng Bến Giằng 0 0 0 0 1
920 Đà Nẵng Bến Hiên 0 0 0 1 1
921 Đà Nẵng Chiên Đàn 0 0 0 1 2
922 Đà Nẵng Đắc Pring 0 0 0 0 1
923 Đà Nẵng Đông Giang 0 0 0 0 1
924 Đà Nẵng Đức Phú 0 0 0 1 2
925 Đà Nẵng Hà Nha 0 0 0 1 3
926 Đà Nẵng Hiệp Đức 0 0 0 1 1
927 Đà Nẵng Hùng Sơn 1 0 0 0 1
928 Đà Nẵng Khâm Đức 0 0 0 0 1
929 Đà Nẵng La Dêê 0 0 0 0 1
930 Đà Nẵng La Êê 1 0 0 0 1
931 Đà Nẵng Lãnh Ngọc 0 0 0 1 1
932 Đà Nẵng Nam Giang 0 0 0 0 1
933 Đà Nẵng Nam Trà My 0 0 0 1 3
934 Đà Nẵng Nông Sơn 0 0 0 1 3
935 Đà Nẵng Phú Ninh 0 0 0 1 2
936 Đà Nẵng Phú Thuận 0 0 0 1 3
937 Đà Nẵng Phước Chánh 0 0 0 0 1
938 Đà Nẵng Phước Hiệp 0 0 0 1 3
939 Đà Nẵng Phước Năng 0 0 0 0 1
940 Đà Nẵng Phước Thành 0 0 0 0 1
941 Đà Nẵng Phước Trà 0 0 0 1 1
942 Đà Nẵng Quế Phước 0 0 0 1 1
943 Đà Nẵng Quế Sơn 0 0 0 1 3
944 Đà Nẵng Quế Sơn Trung 0 0 0 1 3
945 Đà Nẵng Sơn Cẩm Hà 0 0 0 1 2
946 Đà Nẵng Sông Kôn 0 0 0 0 3
947 Đà Nẵng Sông Vàng 0 0 0 1 3
948 Đà Nẵng Tam Mỹ 0 0 0 1 2
949 Đà Nẵng Tây Giang 0 0 0 0 1
950 Đà Nẵng Tây Hồ 0 0 0 1 2
951 Đà Nẵng Thạnh Bình 0 0 0 1 2
952 Đà Nẵng Thạnh Mỹ 0 0 0 0 1
953 Đà Nẵng Thượng Đức 0 0 0 1 3
954 Đà Nẵng Tiên Phước 0 0 0 1 2
955 Đà Nẵng Trà Đốc 0 0 0 1 3
956 Đà Nẵng Trà Giáp 0 0 0 1 3
957 Đà Nẵng Trà Lập 0 0 0 1 3
958 Đà Nẵng Trà Leng 0 0 0 1 3
959 Đà Nẵng Trà Liên 0 0 0 1 4
960 Đà Nẵng Trà Linh 0 0 0 0 2
961 Đà Nẵng Trà My 0 0 0 1 4
962 Đà Nẵng Trà Tân 0 0 0 1 3
963 Đà Nẵng Trà Vân 0 0 0 1 3
964 Đà Nẵng Việt An 0 0 0 1 1
965 Quảng Ngãi Đăk Kôi 0 0 0 0 2
966 Quảng Ngãi Đăk Plô 0 0 0 0 1
967 Quảng Ngãi Đăk Pxi 0 0 0 0 1
968 Quảng Ngãi Đăk Rve 0 0 0 0 2
969 Quảng Ngãi Kon Braih 0 0 0 0 2
970 Quảng Ngãi Kon Plông 0 0 0 1 3
971 Quảng Ngãi Măng Bút 0 0 0 0 1
972 Quảng Ngãi Măng Đen 0 0 0 0 1
973 Quảng Ngãi Măng Ri 0 0 0 0 1
974 Quảng Ngãi Ngọc Linh 0 0 0 0 1
975 Quảng Ngãi Ngọk Réo 0 0 0 0 2
976 Quảng Ngãi Tu Mơ Rông 0 0 0 0 1
977 Quảng Ngãi Xốp 0 0 0 0 1
978 Quảng Ngãi Ba Dinh 0 0 0 0 2
979 Quảng Ngãi Ba Động 0 0 0 0 2
980 Quảng Ngãi Ba Tô 0 0 0 0 2
981 Quảng Ngãi Ba Tơ 0 0 0 0 2
982 Quảng Ngãi Ba Vì 0 0 0 0 2
983 Quảng Ngãi Ba Vinh 0 0 0 0 1
984 Quảng Ngãi Ba Xa 0 0 0 0 2
985 Quảng Ngãi Cà Đam 0 0 0 1 2
986 Quảng Ngãi Đặng Thùy Trâm 0 0 0 1 2
987 Quảng Ngãi Đông Trà Bồng 0 0 0 1 2
988 Quảng Ngãi Minh Long 0 0 0 1 2
989 Quảng Ngãi Sơn Hà 0 0 0 1 2
990 Quảng Ngãi Sơn Hạ 0 0 0 1 2
991 Quảng Ngãi Sơn Kỳ 0 0 0 1 2
992 Quảng Ngãi Sơn Linh 0 0 0 1 2
993 Quảng Ngãi Sơn Mai 0 0 0 1 2
994 Quảng Ngãi Sơn Tây 0 0 0 1 3
995 Quảng Ngãi Sơn Tây Hạ 0 0 0 1 3
996 Quảng Ngãi Sơn Tây Thượng 0 0 0 1 3
997 Quảng Ngãi Sơn Thủy 0 0 0 1 2
998 Quảng Ngãi Tây Trà 0 0 0 1 3
999 Quảng Ngãi Tây Trà Bồng 0 0 0 1 3
1000 Quảng Ngãi Thanh Bồng 0 0 0 1 3
1001 Quảng Ngãi Trà Bồng 0 0 0 1 2
1002 Gia Lai Ân Hảo 0 0 0 0 1
1003 Gia Lai An Hòa 0 0 0 0 2
1004 Gia Lai An Lão 0 0 0 0 2
1005 Gia Lai An Toàn 0 0 0 0 2
1006 Gia Lai Ân Tường 0 0 0 0 2
1007 Gia Lai An Vinh 0 0 0 0 2
1008 Gia Lai Bình An 0 0 0 0 1
1009 Gia Lai Bình Hiệp 0 0 0 0 1
1010 Gia Lai Bình Khê 0 0 0 0 1
1011 Gia Lai Bình Phú 0 0 0 0 1
1012 Gia Lai Canh Liên 0 0 0 0 1
1013 Gia Lai Canh Vinh 0 0 0 1 1
1014 Gia Lai Hòa Hội 0 0 0 0 1
1015 Gia Lai Hoài Ân 0 0 0 0 2
1016 Gia Lai Hội Sơn 0 0 0 0 1
1017 Gia Lai Kim Sơn 0 0 0 0 2
1018 Gia Lai P. Hoài Nhơn Đông 0 0 0 0 1
1019 Gia Lai P. Hoài Nhơn Nam 0 0 0 0 1
1020 Gia Lai P. Hoài Nhơn Tây 0 0 0 0 1
1021 Gia Lai P. Quy Nhơn 0 0 0 1 1
1022 Gia Lai P. Quy Nhơn Đông 0 0 0 1 1
1023 Gia Lai P. Quy Nhơn Nam 0 0 0 1 1
1024 Gia Lai P. Quy Nhơn Tây 0 0 0 1 1
1025 Gia Lai P. Thống Nhất 0 0 0 1 1
1026 Gia Lai Phù Mỹ Bắc 0 0 0 0 1
1027 Gia Lai Phù Mỹ Nam 0 0 0 0 1
1028 Gia Lai Phù Mỹ Tây 0 0 0 0 1
1029 Gia Lai Tây Sơn 0 0 0 0 1
1030 Gia Lai Tuy Phước Tây 0 0 0 1 1
1031 Gia Lai Vân Canh 0 0 0 1 1
1032 Gia Lai Vạn Đức 0 0 0 0 1
1033 Gia Lai Vĩnh Quang 0 0 0 0 1
1034 Gia Lai Vĩnh Sơn 0 0 0 0 1
1035 Gia Lai Vĩnh Thạnh 0 0 0 0 1
1036 Gia Lai Vĩnh Thịnh 0 0 0 0 1
1037 Gia Lai An Bình 0 0 0 0 1
1038 Gia Lai Chơ Long 0 0 0 0 1
1039 Gia Lai Chư Krey 0 0 0 0 1
1040 Gia Lai Cứu An 0 0 0 0 1
1041 Gia Lai Cửu An 0 0 0 0 1
1042 Gia Lai Đak Pơ 0 0 0 0 1
1043 Gia Lai Đak Rong 0 0 0 0 2
1044 Gia Lai Đăk Song 0 0 0 0 1
1045 Gia Lai Hra 0 0 0 0 1
1046 Gia Lai Kbang 0 0 0 0 1
1047 Gia Lai Kông Bơ La 0 0 0 0 1
1048 Gia Lai Kông Chro 0 0 0 0 1
1049 Gia Lai Krong 0 0 0 0 1
1050 Gia Lai P. An Bình 0 0 0 0 1
1051 Gia Lai P. An Khê 0 0 0 0 1
1052 Gia Lai Sơn Lang 0 0 0 0 3
1053 Gia Lai Sró 0 0 0 0 1
1054 Gia Lai Tơ Lung 0 0 0 0 1
1055 Gia Lai Ya Hội 0 0 0 0 1
1056 Gia Lai Ya Ma 0 0 0 0 1
1057 Đắk Lắk Đồng Xuân 0 0 0 1 1
1058 Đắk Lắk Đức Bình 0 0 0 1 1
1059 Đắk Lắk Hòa Mỹ 0 0 0 1 1
1060 Đắk Lắk Hòa Thịnh 0 0 0 1 1
1061 Đắk Lắk Hòa Xuân 0 0 0 1 1
1062 Đắk Lắk Phú Mỡ 0 0 0 0 1
1063 Đắk Lắk Sơn Hòa 0 0 0 1 1
1064 Đắk Lắk Sơn Thành 0 0 0 1 1
1065 Đắk Lắk Sông Hinh 0 0 0 1 1
1066 Đắk Lắk Tây Hòa 0 0 0 1 1
1067 Đắk Lắk Tây Sơn 0 0 0 0 1
1068 Đắk Lắk Vân Hòa 0 0 0 1 1
1069 Đắk Lắk Xuân Lãnh 0 0 0 1 1
1070 Đắk Lắk Xuân Phước 0 0 0 1 1
1071 Khánh Hòa Bắc Khánh Vĩnh 0 0 0 1 1
1072 Khánh Hòa Bắc Ninh Hòa 0 0 0 1 1
1073 Khánh Hòa Cam Lâm 0 0 0 1 1
1074 Khánh Hòa Đông Khánh Sơn 0 0 0 1 1
1075 Khánh Hòa Hòa Trí 0 0 0 1 1
1076 Khánh Hòa Khánh Sơn 0 0 0 1 1
1077 Khánh Hòa Khánh Vĩnh 0 0 0 1 1
1078 Khánh Hòa Nam Khánh Vĩnh 0 0 0 1 1
1079 Khánh Hòa Nam Ninh Hòa 0 0 0 1 1
1080 Khánh Hòa P. Nam Nha Trang 0 0 0 1 1
1081 Khánh Hòa Tây Khánh Sơn 0 0 0 1 1
1082 Khánh Hòa Tây Khánh Vĩnh 0 0 0 1 1
1083 Khánh Hòa Tu Bông 0 0 0 1 1
1084 Khánh Hòa Vạn Ninh 0 0 0 1 1
1085 Khánh Hòa Vạn Thắng 0 0 0 1 1
1086 Khánh Hòa Bác Ái 0 0 0 1 1
1087 Khánh Hòa Bác Ái Đông 0 0 0 1 1
1088 Khánh Hòa Bác Ái Tây 0 0 0 1 1
1089 Khánh Hòa Lâm Sơn 0 0 0 1 1
1090 Khánh Hòa Mỹ Sơn 0 0 0 1 1
1091 Khánh Hòa Ninh Phước 0 0 0 1 1
1092 Khánh Hòa Ninh Sơn 0 0 0 1 1
1093 Khánh Hòa P. Đô Vinh 0 0 0 1 1
1094 Khánh Hòa Phước Dinh 0 0 0 1 1
1095 Khánh Hòa Phước Hậu 0 0 0 1 1
1096 Lâm Đồng Quảng Tân 0 0 1 0 0
1097 Lâm Đồng Quảng Tín 0 0 1 0 0
1098 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 0 0 1 0 0
1099 Lâm Đồng Cát Tiên 0 0 1 0 0
1100 Lâm Đồng Cát Tiên 2 0 0 1 0 0
1101 Lâm Đồng Cát Tiên 3 0 0 1 0 0
1102 Lâm Đồng Đạ Huoai 0 0 1 0 0
1103 Lâm Đồng Đạ Tẻh 0 0 1 0 0
1104 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 0 0 1 0 0
1105 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 0 0 1 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.