CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 13/09/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 13/09 14/09 15/09 16/09 17/09
1 Tuyên Quang Bằng Hành 0 1 0 0 0
2 Tuyên Quang Đồng Tâm 0 0 0 1 1
3 Tuyên Quang Đồng Yên 0 1 0 0 0
4 Tuyên Quang Liên Hiệp 0 0 0 1 1
5 Tuyên Quang Tiên Yên 0 1 0 0 0
6 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 0 1 0 0 0
7 Tuyên Quang Bạch Xa 0 1 0 0 0
8 Tuyên Quang Bình An 0 0 0 1 1
9 Tuyên Quang Bình Ca 0 1 1 1 0
10 Tuyên Quang Chiêm Hóa 0 0 0 1 1
11 Tuyên Quang Đồng Thọ 0 1 1 0 0
12 Tuyên Quang Hòa An 0 0 0 1 1
13 Tuyên Quang Hồng Sơn 0 1 1 0 0
14 Tuyên Quang Hồng Thái 0 0 0 1 1
15 Tuyên Quang Hùng Đức 0 1 1 0 0
16 Tuyên Quang Kiên Đài 0 0 0 1 1
17 Tuyên Quang Kim Bình 0 0 0 1 1
18 Tuyên Quang Lực Hành 0 0 0 1 1
19 Tuyên Quang Minh Quang 0 0 0 1 1
20 Tuyên Quang Nà Hang 0 0 0 1 1
21 Tuyên Quang Nhữ Khê 0 1 1 0 0
22 Tuyên Quang P. An Tường 0 0 1 1 0
23 Tuyên Quang P. Bình Thuận 0 1 1 1 0
24 Tuyên Quang P. Minh Xuân 0 0 1 1 0
25 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 0 1 1 1 0
26 Tuyên Quang P. Nông Tiến 0 0 1 1 0
27 Tuyên Quang Phú Lương 0 1 1 0 0
28 Tuyên Quang Phù Lưu 0 1 0 0 0
29 Tuyên Quang Sơn Thủy 0 1 1 0 0
30 Tuyên Quang Tân An 0 0 0 1 1
31 Tuyên Quang Tân Long 0 0 1 1 0
32 Tuyên Quang Tân Mỹ 0 0 0 1 1
33 Tuyên Quang Tân Thanh 0 1 1 0 0
34 Tuyên Quang Thái Bình 0 0 1 1 0
35 Tuyên Quang Thái Hòa 0 0 1 1 0
36 Tuyên Quang Thượng Lâm 0 0 0 1 1
37 Tuyên Quang Tri Phú 0 0 0 1 1
38 Tuyên Quang Trung Hà 0 0 0 1 1
39 Tuyên Quang Trường Sinh 0 1 1 0 0
40 Tuyên Quang Xuân Vân 0 0 1 1 0
41 Tuyên Quang Yên Lập 0 0 0 1 1
42 Tuyên Quang Yên Nguyên 0 0 0 1 1
43 Tuyên Quang Yên Phú 0 1 0 0 0
44 Tuyên Quang Yên Sơn 0 1 1 1 0
45 Lào Cai Bắc Hà 0 0 0 0 1
46 Lào Cai Bản Liền 0 0 0 0 1
47 Lào Cai Bảo Hà 0 2 1 1 2
48 Lào Cai Bảo Nhai 0 0 0 0 1
49 Lào Cai Bảo Thắng 0 0 0 0 1
50 Lào Cai Chiềng Ken 0 2 1 1 2
51 Lào Cai Cốc Lầu 0 0 0 0 1
52 Lào Cai Gia Phú 0 0 0 0 1
53 Lào Cai Khánh Yên 0 2 1 1 2
54 Lào Cai Phong Hải 0 0 0 0 1
55 Lào Cai Tằng Loỏng 0 0 0 0 1
56 Lào Cai Thượng Hà 0 0 0 0 1
57 Lào Cai Võ Lao 0 0 0 0 1
58 Lào Cai Xuân Quang 0 0 0 0 1
59 Lào Cai Bảo Ái 0 1 1 0 0
60 Lào Cai Cát Thịnh 1 1 1 0 0
61 Lào Cai Chấn Thịnh 1 1 1 0 0
62 Lào Cai Châu Quế 0 2 1 1 2
63 Lào Cai Đuông Cuông 0 1 0 0 0
64 Lào Cai Gia Hội 0 2 1 1 2
65 Lào Cai Hạnh Phúc 0 2 1 1 2
66 Lào Cai Hưng Khánh 1 1 1 0 0
67 Lào Cai Khánh Hòa 0 1 0 0 0
68 Lào Cai Lâm Giang 0 1 0 0 0
69 Lào Cai Lâm Thượng 0 1 0 0 0
70 Lào Cai Liên Sơn 0 2 1 1 2
71 Lào Cai Lục Yên 0 1 0 0 0
72 Lào Cai Lương Thịnh 1 1 1 0 0
73 Lào Cai Mỏ Vàng 0 2 1 1 2
74 Lào Cai Mường Lai 0 1 0 0 0
75 Lào Cai Nậm Có 0 1 1 0 0
76 Lào Cai Nghĩa Tâm 1 1 1 0 0
77 Lào Cai P. Âu Lâu 0 2 1 0 0
78 Lào Cai P. Cầu Thia 0 2 1 1 2
79 Lào Cai P. Nam Cường 0 2 1 0 0
80 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 2 1 1 2
81 Lào Cai P. Trung Tâm 0 2 1 1 2
82 Lào Cai P. Văn Phú 0 2 1 0 0
83 Lào Cai P. Yên Bái 0 2 1 0 0
84 Lào Cai Phình Hồ 0 2 1 1 2
85 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 2 1 1 2
86 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 2 1 1 2
87 Lào Cai Phúc Lợi 0 1 0 0 0
88 Lào Cai Quy Mông 1 1 1 0 0
89 Lào Cai Sơn Lương 0 2 1 1 2
90 Lào Cai Tà Xi Láng 1 1 1 0 0
91 Lào Cai Tân Hợp 0 1 0 0 0
92 Lào Cai Tân Lĩnh 0 1 0 0 0
93 Lào Cai Thác Bà 0 1 1 0 0
94 Lào Cai Thượng Bằng La 1 1 1 0 0
95 Lào Cai Trạm Tấu 0 2 1 1 2
96 Lào Cai Trấn Yên 0 1 1 0 0
97 Lào Cai Tú Lệ 0 1 1 0 0
98 Lào Cai Văn Chấn 1 2 1 1 2
99 Lào Cai Việt Hồng 1 1 1 0 0
100 Lào Cai Yên Bình 0 1 1 0 0
101 Lào Cai Yên Thành 0 1 1 0 0
102 Thái Nguyên Ba Bể 0 0 1 0 0
103 Thái Nguyên Bạch Thông 0 0 1 0 0
104 Thái Nguyên Cẩm Giàng 0 0 1 0 0
105 Thái Nguyên Chợ Đồn 0 0 1 0 0
106 Thái Nguyên Chợ Mới 0 0 1 0 0
107 Thái Nguyên Chợ Rã 0 0 1 0 0
108 Thái Nguyên Côn Minh 0 0 1 0 0
109 Thái Nguyên Cường Lợi 0 0 1 0 0
110 Thái Nguyên Đồng Phúc 0 0 1 0 0
111 Thái Nguyên Hiệp Lực 0 0 1 0 0
112 Thái Nguyên Nà Phặc 0 0 1 0 0
113 Thái Nguyên Na Rì 0 0 1 0 0
114 Thái Nguyên Nam Cường 0 0 1 1 1
115 Thái Nguyên Ngân Sơn 0 0 1 0 0
116 Thái Nguyên Nghĩa Tá 0 0 0 1 1
117 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 0 0 1 0 0
118 Thái Nguyên P. Đức Xuân 0 0 1 0 0
119 Thái Nguyên Phong Quang 0 0 1 0 0
120 Thái Nguyên Phủ Thông 0 0 1 0 0
121 Thái Nguyên Phúc Lộc 0 0 1 0 0
122 Thái Nguyên Quảng Bạch 0 0 1 0 0
123 Thái Nguyên Tân Kỳ 0 0 1 0 0
124 Thái Nguyên Thanh Mai 0 0 1 0 0
125 Thái Nguyên Thanh Thịnh 0 0 1 0 0
126 Thái Nguyên Thượng Minh 0 0 1 0 0
127 Thái Nguyên Trần Phú 0 0 1 0 0
128 Thái Nguyên Văn Lang 0 0 1 0 0
129 Thái Nguyên Vĩnh Thông 0 0 1 0 0
130 Thái Nguyên Xuân Dương 0 0 1 0 0
131 Thái Nguyên Yên Bình 0 0 1 0 0
132 Thái Nguyên Yên Phong 0 0 1 0 0
133 Thái Nguyên Yên Thịnh 0 0 0 1 1
134 Thái Nguyên An Khánh 0 1 1 0 0
135 Thái Nguyên Đại Phúc 1 1 1 0 0
136 Thái Nguyên Đại Từ 1 1 1 0 0
137 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 1 1 0 0
138 Thái Nguyên Định Hóa 0 0 1 0 0
139 Thái Nguyên Đồng Hỷ 0 1 1 0 0
140 Thái Nguyên Kha Sơn 0 0 1 0 0
141 Thái Nguyên Kim Phượng 0 0 1 0 0
142 Thái Nguyên La Bằng 0 1 1 0 0
143 Thái Nguyên La Hiên 0 1 1 0 0
144 Thái Nguyên Lam Vỹ 0 0 1 0 0
145 Thái Nguyên Nam Hòa 0 1 1 0 0
146 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 0 1 1 0 0
147 Thái Nguyên P. Bách Quang 0 1 1 0 0
148 Thái Nguyên P. Gia Sàng 0 1 1 0 0
149 Thái Nguyên P. Linh Sơn 0 1 1 0 0
150 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 0 1 1 0 0
151 Thái Nguyên P. Phổ Yên 0 1 1 0 0
152 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 0 1 1 0 0
153 Thái Nguyên P. Quan Triều 0 1 1 0 0
154 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 0 1 1 0 0
155 Thái Nguyên P. Sông Công 0 1 1 0 0
156 Thái Nguyên P. Tích Lương 0 1 1 0 0
157 Thái Nguyên P. Trung Thành 0 1 1 0 0
158 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 0 1 1 0 0
159 Thái Nguyên Phú Bình 0 1 1 0 0
160 Thái Nguyên Phú Lạc 0 1 1 0 0
161 Thái Nguyên Phú Lương 0 1 1 0 0
162 Thái Nguyên Phú Thịnh 0 1 1 0 0
163 Thái Nguyên Phú Xuyên 0 1 1 0 0
164 Thái Nguyên Phượng Tiến 0 0 1 0 0
165 Thái Nguyên Quân Chu 1 1 1 0 0
166 Thái Nguyên Quang Sơn 0 1 1 0 0
167 Thái Nguyên Tân Cương 0 1 1 0 0
168 Thái Nguyên Tân Khánh 0 1 1 0 0
169 Thái Nguyên Tân Thành 0 1 1 0 0
170 Thái Nguyên Thành Công 0 1 1 0 0
171 Thái Nguyên Trại Cau 0 1 1 0 0
172 Thái Nguyên Văn Hán 0 1 1 0 0
173 Thái Nguyên Vạn Phú 1 1 1 0 0
174 Thái Nguyên Vô Tranh 0 1 1 0 0
175 Thái Nguyên Yên Trạch 0 0 1 0 0
176 Lạng Sơn Châu Sơn 0 0 1 0 0
177 Lạng Sơn Hữu Lũng 0 0 1 0 0
178 Lạng Sơn Thái Bình 0 0 1 0 0
179 Lạng Sơn Thiện Tân 0 0 1 0 0
180 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 1 1 0 0
181 Lạng Sơn Vân Nham 0 0 1 0 0
182 Sơn La Bắc Yên 0 1 0 0 0
183 Sơn La Chiềng Hắc 0 1 0 0 0
184 Sơn La Chiềng Hặc 0 1 0 0 0
185 Sơn La Chiềng Hoa 0 1 0 0 0
186 Sơn La Chiềng Sại 0 1 0 0 0
187 Sơn La Chiềng Sơn 0 2 0 0 0
188 Sơn La Đoàn Kết 0 1 0 0 0
189 Sơn La Gia Phù 0 1 0 0 0
190 Sơn La Kim Bon 0 1 0 0 0
191 Sơn La Lóng Phiêng 0 1 0 0 0
192 Sơn La Lóng Sập 0 1 0 0 0
193 Sơn La Mường Bang 1 1 1 0 0
194 Sơn La Mường Cơi 1 1 1 0 0
195 Sơn La P. Mộc Châu 0 1 0 0 0
196 Sơn La P. Mộc Sơn 0 1 0 0 0
197 Sơn La P. Vân Sơn 0 1 0 0 0
198 Sơn La Pắc Ngà 0 1 0 0 0
199 Sơn La Phiêng Khoài 0 1 0 0 0
200 Sơn La Phù Yên 0 1 0 0 0
201 Sơn La Song Khủa 1 2 0 0 0
202 Sơn La Suối Tọ 0 1 0 0 0
203 Sơn La Tạ Khoa 0 1 0 0 0
204 Sơn La Tà Xùa 0 1 0 0 0
205 Sơn La Tân Phong 1 1 1 0 0
206 Sơn La Tân Yên 0 1 0 0 0
207 Sơn La Tô Múa 1 2 0 0 0
208 Sơn La Tường Hạ 0 1 0 0 0
209 Sơn La Vân Hồ 1 2 0 0 0
210 Sơn La Xím Vàng 0 1 0 0 0
211 Sơn La Xuân Nha 1 2 1 0 0
212 Sơn La Yên Châu 0 1 0 0 0
213 Sơn La Yên Sơn 0 1 0 0 0
214 Phú Thọ An Bình 0 1 1 0 0
215 Phú Thọ An Nghĩa 0 1 1 0 0
216 Phú Thọ Bắc Đà 1 1 0 0 0
217 Phú Thọ Bao La 1 1 0 0 0
218 Phú Thọ Cao Dương 0 1 1 0 0
219 Phú Thọ Cao Phong 1 1 1 0 0
220 Phú Thọ Cao Sơn 1 1 0 0 0
221 Phú Thọ Đà Bắc 1 1 1 0 0
222 Phú Thọ Đại Đồng 0 1 1 0 0
223 Phú Thọ Đức Nhàn 1 1 1 0 0
224 Phú Thọ Dũng Tiến 0 1 1 0 0
225 Phú Thọ Hợp Kim 0 1 1 0 0
226 Phú Thọ Kim Bôi 0 1 1 0 0
227 Phú Thọ Lạc Lương 0 1 1 0 0
228 Phú Thọ Lạc Sơn 0 1 1 0 0
229 Phú Thọ Lạc Thủy 0 1 1 0 0
230 Phú Thọ Liên Sơn 0 1 0 0 0
231 Phú Thọ Liễn Sơn 0 1 0 0 0
232 Phú Thọ Lương Sơn 0 1 1 0 0
233 Phú Thọ Mai Châu 1 1 0 0 0
234 Phú Thọ Mai Hạ 1 1 0 0 0
235 Phú Thọ Mường Bi 1 1 1 0 0
236 Phú Thọ Mường Động 0 1 1 0 0
237 Phú Thọ Mường Hoa 1 1 1 0 0
238 Phú Thọ Mường Thàng 1 1 1 0 0
239 Phú Thọ Mường Vang 0 1 1 0 0
240 Phú Thọ Nật Sơn 0 1 1 0 0
241 Phú Thọ Ngọc Sơn 1 1 1 0 0
242 Phú Thọ Nhân Nghĩa 0 1 1 0 0
243 Phú Thọ P. Hòa Bình 1 1 1 0 0
244 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 0 1 1 0 0
245 Phú Thọ P. Tân Hòa 1 1 1 0 0
246 Phú Thọ P. Thống Nhất 1 1 1 0 0
247 Phú Thọ P.Thống Nhất 1 1 1 0 0
248 Phú Thọ Pà Cò 1 1 0 0 0
249 Phú Thọ Quy Đức 1 1 0 0 0
250 Phú Thọ Quyết Thắng 0 1 1 0 0
251 Phú Thọ Tân Lạc 1 1 1 0 0
252 Phú Thọ Tân Mai 1 1 0 0 0
253 Phú Thọ Tân Pheo 1 1 0 0 0
254 Phú Thọ Tân Theo 1 1 0 0 0
255 Phú Thọ Thịnh Minh 0 1 1 0 0
256 Phú Thọ Thống Nhất 1 1 1 0 0
257 Phú Thọ Thung Nai 1 1 1 0 0
258 Phú Thọ Thượng Cốc 0 1 1 0 0
259 Phú Thọ Tiền Phong 1 1 0 0 0
260 Phú Thọ Toàn Thắng 1 1 1 0 0
261 Phú Thọ Vân Sơn 1 1 1 0 0
262 Phú Thọ Vĩnh Hưng 0 1 1 0 0
263 Phú Thọ Yên Phú 0 1 1 0 0
264 Phú Thọ Yên Thủy 0 1 1 0 0
265 Phú Thọ Yên Trị 1 1 1 0 0
266 Phú Thọ Bằng Luân 0 1 1 0 0
267 Phú Thọ Cẩm Khê 0 1 0 0 0
268 Phú Thọ Chân Mộng 0 1 1 0 0
269 Phú Thọ Chí Đám 0 1 1 0 0
270 Phú Thọ Cự Đồng 0 1 0 0 0
271 Phú Thọ Đan Thượng 0 1 1 0 0
272 Phú Thọ Đoan Hùng 0 1 1 0 0
273 Phú Thọ Hạ Hòa 0 1 1 0 0
274 Phú Thọ Hiền Lương 0 1 1 0 0
275 Phú Thọ Hoàng Cương 0 1 0 0 0
276 Phú Thọ Hương Cần 1 1 0 0 0
277 Phú Thọ Khả Cửu 1 1 0 0 0
278 Phú Thọ Lai Đồng 1 1 1 0 0
279 Phú Thọ Long Cốc 1 1 1 0 0
280 Phú Thọ Minh Đài 1 1 1 0 0
281 Phú Thọ Minh Hòa 1 1 1 0 0
282 Phú Thọ Phú Khê 0 1 0 0 0
283 Phú Thọ Quảng Yên 0 1 0 0 0
284 Phú Thọ Sơn Lương 0 1 1 0 0
285 Phú Thọ Tân Sơn 1 1 1 0 0
286 Phú Thọ Tây Cốc 0 1 1 0 0
287 Phú Thọ Thanh Ba 0 1 0 0 0
288 Phú Thọ Thu Cúc 1 1 1 0 0
289 Phú Thọ Thượng Long 1 1 1 0 0
290 Phú Thọ Tiên Lương 0 1 0 0 0
291 Phú Thọ Trung Sơn 1 1 1 0 0
292 Phú Thọ Tu Vũ 0 1 0 0 0
293 Phú Thọ Vân Bán 0 1 0 0 0
294 Phú Thọ Văn Lang 0 1 1 0 0
295 Phú Thọ Văn Miếu 1 1 1 0 0
296 Phú Thọ Vĩnh Chân 0 1 1 0 0
297 Phú Thọ Võ Miếu 0 1 0 0 0
298 Phú Thọ Xuân Đài 1 1 1 0 0
299 Phú Thọ Xuân Viên 1 1 1 0 0
300 Phú Thọ Yên Kỳ 0 1 1 0 0
301 Phú Thọ Yên Lập 1 1 1 0 0
302 Phú Thọ Yên Sơn 1 1 1 0 0
303 Phú Thọ Bình Tuyền 1 1 0 0 0
304 Phú Thọ Đại Đình 1 1 0 0 0
305 Phú Thọ Đạo Trù 1 1 0 0 0
306 Phú Thọ P. Xuân Hòa 1 1 1 0 0
307 Phú Thọ Tam Đảo 1 1 1 0 0
308 Hà Nội Ba Vì 0 1 0 0 0
309 Hà Nội Bất Bạt 0 1 0 0 0
310 Hà Nội Hòa Lạc 0 1 0 0 0
311 Hà Nội Phù Cát 0 1 0 0 0
312 Hà Nội Yên Bài 0 1 0 0 0
313 Hà Nội Yên Xuân 0 1 0 0 0
314 Bắc Ninh An Lạc 0 0 1 0 0
315 Bắc Ninh Bắc Lũng 0 1 0 0 0
316 Bắc Ninh Bảo Đài 0 1 0 0 0
317 Bắc Ninh Biển Động 0 0 1 0 0
318 Bắc Ninh Bố Hạ 0 0 1 0 0
319 Bắc Ninh Cẩm Lý 0 1 0 0 0
320 Bắc Ninh Đại Sơn 0 0 1 0 0
321 Bắc Ninh Đèo Gia 0 0 1 0 0
322 Bắc Ninh Đồng Kỳ 0 0 1 0 0
323 Bắc Ninh Đông Phú 0 1 0 0 0
324 Bắc Ninh Dương Hưu 0 0 1 0 0
325 Bắc Ninh Lục Nam 0 1 0 0 0
326 Bắc Ninh Lục Ngạn 0 0 1 0 0
327 Bắc Ninh Lục Sơn 0 0 1 0 0
328 Bắc Ninh Nghĩa Phương 0 1 0 0 0
329 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 0 1 0 0 0
330 Bắc Ninh P. Đa Mai 0 1 0 0 0
331 Bắc Ninh P. Tiền Phong 0 1 0 0 0
332 Bắc Ninh P. Việt Yên 0 1 0 0 0
333 Bắc Ninh P. Yên Dũng 0 1 0 0 0
334 Bắc Ninh Sơn Động 0 0 1 0 0
335 Bắc Ninh Tây Yên Tử 0 0 1 0 0
336 Bắc Ninh Tuấn Đạo 0 0 1 0 0
337 Bắc Ninh Vân Sơn 0 0 1 0 0
338 Bắc Ninh Yên Định 0 0 1 0 0
339 Bắc Ninh Yên Sơn 0 1 0 0 0
340 Quảng Ninh Ba Chẽ 0 0 3 0 0
341 Quảng Ninh Đầm Hà 0 1 0 1 0
342 Quảng Ninh Điền Xá 0 1 1 1 0
343 Quảng Ninh Đông Ngũ 0 1 0 1 0
344 Quảng Ninh Đường Hoa 0 1 0 1 0
345 Quảng Ninh Hải Hòa 0 0 3 0 0
346 Quảng Ninh Hải Ninh 0 1 0 1 0
347 Quảng Ninh Hải Sơn 0 0 1 0 0
348 Quảng Ninh Hoành Mô 0 1 0 1 0
349 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 0 2 0 0
350 Quảng Ninh Lê Lợi 0 0 2 0 0
351 Quảng Ninh Lương Minh 0 0 2 0 0
352 Quảng Ninh P. An Sinh 0 1 1 0 0
353 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 0 0 2 0 0
354 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 1 1 0 0
355 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 0 0 3 0 0
356 Quảng Ninh P. Cao Xanh 0 0 2 0 0
357 Quảng Ninh P. Cửa Ông 0 0 3 0 0
358 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 1 1 0 0
359 Quảng Ninh P. Hà Lầm 0 0 2 0 0
360 Quảng Ninh P. Hạ Long 0 0 2 0 0
361 Quảng Ninh P. Hà Tu 1 1 2 0 0
362 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 2 0 0
363 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 0 2 0 0
364 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 0 2 0 0
365 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 1 1 0 0
366 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 0 1 1 0 0
367 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 0 1 1 0 0
368 Quảng Ninh P. Mông Dương 0 0 3 0 0
369 Quảng Ninh P. Quang Hanh 1 0 3 0 0
370 Quảng Ninh P. Tuần Châu 0 1 2 0 0
371 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 2 0 0
372 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 2 0 0
373 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 2 0 0
374 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 0 2 0 0
375 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 1 1 0 0
376 Quảng Ninh Quảng Đức 0 1 0 1 0
377 Quảng Ninh Quang La 0 0 2 0 0
378 Quảng Ninh Quảng La 0 0 2 0 0
379 Quảng Ninh Quảng Tân 0 1 0 1 0
380 Quảng Ninh Thống Nhất 0 0 3 0 0
381 Quảng Ninh Tiên Yên 0 1 0 1 0
382 Hải Phòng Cát Hải 1 1 2 0 0
383 Hải Phòng Đồ Sơn 1 1 1 0 0
384 Hải Phòng Kiến An 1 1 1 0 0
385 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 1 1 1 0 0
386 Ninh Bình P. Nam Hoa Lư 1 1 0 0 1
387 Ninh Bình P. Tam Điệp 1 2 0 0 1
388 Ninh Bình P. Tây Hoa Lư 1 2 0 0 0
389 Ninh Bình P. Trung Sơn 1 2 0 0 1
390 Ninh Bình P. Yên Sơn 1 2 0 0 1
391 Thanh Hóa Bá Thước 1 3 1 0 0
392 Thanh Hóa Bát Mọt 2 2 0 0 0
393 Thanh Hóa Cẩm Tân 1 3 1 1 1
394 Thanh Hóa Cẩm Thạch 1 3 1 1 1
395 Thanh Hóa Cẩm Thủy 1 3 1 1 1
396 Thanh Hóa Cẩm Tú 1 3 1 1 1
397 Thanh Hóa Cẩm Vân 1 3 1 0 0
398 Thanh Hóa Cổ Lũng 1 3 1 0 0
399 Thanh Hóa Công Chính 4 5 0 0 0
400 Thanh Hóa Điền Lư 1 3 1 0 0
401 Thanh Hóa Điền Quang 1 3 1 0 0
402 Thanh Hóa Đồng Lương 1 3 1 0 0
403 Thanh Hóa Giao An 1 3 1 0 0
404 Thanh Hóa Hiền Kiệt 0 2 1 0 0
405 Thanh Hóa Hóa Quỳ 4 5 2 0 0
406 Thanh Hóa Hồi Xuân 2 4 1 0 0
407 Thanh Hóa Kiên Thọ 2 3 1 0 0
408 Thanh Hóa Kim Tân 1 3 0 1 1
409 Thanh Hóa Linh Sơn 1 3 1 0 0
410 Thanh Hóa Luận Thành 3 3 1 0 0
411 Thanh Hóa Lương Sơn 2 3 1 0 0
412 Thanh Hóa Minh Sơn 1 3 1 0 0
413 Thanh Hóa Mường Chanh 0 1 1 0 0
414 Thanh Hóa Mường Lát 0 2 1 0 0
415 Thanh Hóa Mường Lý 0 2 1 0 0
416 Thanh Hóa Mường Mìn 0 1 1 0 0
417 Thanh Hóa Na Mèo 0 1 1 0 0
418 Thanh Hóa Nam Xuân 0 4 1 0 0
419 Thanh Hóa Ngọc Lặc 1 3 1 0 0
420 Thanh Hóa Ngọc Liên 1 3 1 0 0
421 Thanh Hóa Ngọc Trạo 2 4 0 1 1
422 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 2 3 1 0 0
423 Thanh Hóa Nhi Sơn 0 2 1 0 0
424 Thanh Hóa Như Thanh 4 4 2 0 0
425 Thanh Hóa Như Xuân 4 4 2 0 0
426 Thanh Hóa Phú Lệ 1 2 0 0 0
427 Thanh Hóa Phú Xuân 1 2 1 0 0
428 Thanh Hóa Pù Luông 1 1 1 0 0
429 Thanh Hóa Pù Nhi 0 1 1 0 0
430 Thanh Hóa Quan Sơn 1 1 1 0 0
431 Thanh Hóa Quang Chiểu 0 1 1 0 0
432 Thanh Hóa Quý Lương 1 3 1 0 0
433 Thanh Hóa Sao Vàng 1 4 1 0 0
434 Thanh Hóa Sơn Điện 1 1 1 0 0
435 Thanh Hóa Sơn Thủy 0 1 1 0 0
436 Thanh Hóa Tam Chung 0 2 1 0 0
437 Thanh Hóa Tam Lư 1 1 1 0 0
438 Thanh Hóa Tâm Lư 1 2 1 0 0
439 Thanh Hóa Tam Thanh 1 1 0 0 0
440 Thanh Hóa Tân Thành 3 3 1 0 0
441 Thanh Hóa Thạch Bình 1 3 1 1 1
442 Thanh Hóa Thạch Lập 1 3 1 0 0
443 Thanh Hóa Thạch Quảng 1 3 1 0 0
444 Thanh Hóa Thắng Lộc 3 3 0 0 0
445 Thanh Hóa Thanh Phong 4 4 2 0 0
446 Thanh Hóa Thanh Quân 3 3 2 0 0
447 Thanh Hóa Thành Vinh 1 3 1 0 0
448 Thanh Hóa Thiên Phủ 0 2 1 0 0
449 Thanh Hóa Thiết Ống 1 3 1 0 0
450 Thanh Hóa Thọ Ngọc 4 4 2 0 0
451 Thanh Hóa Thượng Ninh 4 4 2 0 0
452 Thanh Hóa Thường Xuân 2 3 1 0 0
453 Thanh Hóa Trung Hạ 1 2 1 0 0
454 Thanh Hóa Trung Lý 0 2 1 0 0
455 Thanh Hóa Trung Sơn 1 2 0 0 0
456 Thanh Hóa Trung Thành 1 2 0 0 0
457 Thanh Hóa Vân Du 1 3 1 0 0
458 Thanh Hóa Văn Nho 1 3 1 0 0
459 Thanh Hóa Văn Phú 1 3 1 0 0
460 Thanh Hóa Vạn Xuân 3 3 1 0 0
461 Thanh Hóa Xuân Bình 4 5 2 0 0
462 Thanh Hóa Xuân Chinh 3 3 2 0 0
463 Thanh Hóa Xuân Du 4 4 0 0 0
464 Thanh Hóa Xuân Thái 4 5 2 0 0
465 Thanh Hóa Yên Khương 1 3 1 0 0
466 Thanh Hóa Yên Nhân 2 3 1 0 0
467 Thanh Hóa Yên Thắng 1 3 1 0 0
468 Thanh Hóa Yên Thọ 4 5 2 0 0
469 Nghệ An Anh Sơn 4 5 2 0 0
470 Nghệ An Anh Sơn Đông 4 5 2 0 0
471 Nghệ An Bắc Lý 0 1 1 0 0
472 Nghệ An Bạch Hà 4 5 2 0 2
473 Nghệ An Bạch Ngọc 4 5 2 0 0
474 Nghệ An Bích Hào 4 5 2 0 2
475 Nghệ An Bình Chuẩn 4 5 2 0 0
476 Nghệ An Cam Phục 4 4 2 0 0
477 Nghệ An Cát Ngạn 4 5 2 0 0
478 Nghệ An Châu Bình 4 5 2 0 0
479 Nghệ An Châu Hồng 4 5 2 0 0
480 Nghệ An Châu Khê 4 4 2 0 0
481 Nghệ An Châu Lộc 4 5 2 0 0
482 Nghệ An Châu Tiến 3 3 1 0 0
483 Nghệ An Chiên Lưu 1 3 1 0 0
484 Nghệ An Con Cuông 4 4 2 0 0
485 Nghệ An Đại Đồng 4 5 2 0 2
486 Nghệ An Đại Huệ 4 5 2 0 2
487 Nghệ An Đô Lương 4 5 2 0 0
488 Nghệ An Đông Hiếu 4 5 2 0 0
489 Nghệ An Giai Xuân 4 5 2 0 0
490 Nghệ An Hạnh Lâm 4 5 2 0 0
491 Nghệ An Hoa Quân 4 5 2 0 2
492 Nghệ An Hùng Chân 3 4 2 0 0
493 Nghệ An Huồi Tụ 0 1 1 0 0
494 Nghệ An Hữu Khuông 1 3 1 0 0
495 Nghệ An Hữu Kiệm 1 2 0 0 0
496 Nghệ An Keng Đu 0 1 1 0 0
497 Nghệ An Kim Bảng 4 5 2 0 2
498 Nghệ An Kim Liên 4 5 2 0 2
499 Nghệ An Lượng Minh 1 3 1 0 0
500 Nghệ An Lương Sơn 4 4 2 0 0
501 Nghệ An Mậu Thạch 4 5 2 0 0
502 Nghệ An Minh Hợp 4 5 2 0 0
503 Nghệ An Môn Sơn 4 4 2 0 0
504 Nghệ An Mường Chọng 4 5 2 0 0
505 Nghệ An Mường Ham 4 5 2 0 0
506 Nghệ An Mường Lống 1 2 1 0 0
507 Nghệ An Mường Quàng 1 2 1 0 0
508 Nghệ An Mường Típ 0 2 0 0 0
509 Nghệ An Mường Xén 1 2 0 0 0
510 Nghệ An Mỹ Lý 0 1 1 0 0
511 Nghệ An Na Loi 0 1 1 0 0
512 Nghệ An Na Ngoi 1 2 0 0 0
513 Nghệ An Nậm Cắn 0 1 0 0 0
514 Nghệ An Nam Đàn 4 5 2 0 2
515 Nghệ An Nga My 4 4 1 0 0
516 Nghệ An Nghĩa Đàn 4 5 2 0 0
517 Nghệ An Nghĩa Đồng 4 5 2 0 0
518 Nghệ An Nghĩa Hành 4 5 2 0 0
519 Nghệ An Nghĩa Hưng 4 5 2 0 0
520 Nghệ An Nghĩa Khánh 4 5 2 0 0
521 Nghệ An Nghĩa Lâm 4 5 2 0 0
522 Nghệ An Nghĩa Lộc 4 5 2 0 0
523 Nghệ An Nghĩa Mai 4 5 2 0 0
524 Nghệ An Nhân Hòa 4 5 2 0 0
525 Nghệ An Nhôn Mai 1 3 1 0 0
526 Nghệ An P. Tây Hiếu 4 5 2 0 0
527 Nghệ An P. Thái Hòa 4 5 2 0 0
528 Nghệ An Quế Phong 1 2 1 0 0
529 Nghệ An Quỳ Châu 4 4 2 0 0
530 Nghệ An Quỳ Hợp 4 5 2 0 0
531 Nghệ An Sơn Lâm 4 5 2 0 0
532 Nghệ An Tam Đồng 4 5 2 0 0
533 Nghệ An Tam Hợp 4 5 2 0 0
534 Nghệ An Tam Quang 3 4 1 0 0
535 Nghệ An Tam Thái 2 4 1 0 0
536 Nghệ An Tân An 4 5 2 0 0
537 Nghệ An Tân Kỳ 4 5 2 0 0
538 Nghệ An Tân Phú 4 5 2 0 0
539 Nghệ An Thành Bình Thọ 4 5 2 0 0
540 Nghệ An Thiên Nhẫn 4 5 2 0 2
541 Nghệ An Thông Thụ 1 2 1 0 0
542 Nghệ An Thuần Trung 4 5 2 0 0
543 Nghệ An Tiên Đồng 4 5 2 0 0
544 Nghệ An Tiền Phong 1 2 1 0 0
545 Nghệ An Tri Lễ 1 2 1 0 0
546 Nghệ An Tương Dương 1 3 1 0 0
547 Nghệ An Vạn An 4 5 2 0 2
548 Nghệ An Văn Hiến 4 5 2 0 0
549 Nghệ An Vĩnh Tường 4 5 2 0 0
550 Nghệ An Xuân Lâm 4 5 2 0 2
551 Nghệ An Yên Hòa 3 4 1 0 0
552 Nghệ An Yên Na 2 4 1 0 0
553 Nghệ An Yên Xuân 4 5 2 0 0
554 Hà Tĩnh Hà Linh 4 2 2 0 0
555 Hà Tĩnh Hương Bình 4 2 2 0 0
556 Hà Tĩnh Hường Bình 4 2 2 0 0
557 Hà Tĩnh Hương Đô 4 2 2 0 0
558 Hà Tĩnh Hương Khê 4 2 2 0 0
559 Hà Tĩnh Hương Phố 4 2 2 0 0
560 Hà Tĩnh Hương Sơn 4 5 2 0 0
561 Hà Tĩnh Hương Xuân 4 2 2 0 0
562 Hà Tĩnh Kim Hoa 4 5 2 0 0
563 Hà Tĩnh Mai Hoa 4 5 2 0 0
564 Hà Tĩnh Phúc Trạch 4 2 2 2 0
565 Hà Tĩnh Sơn Giang 4 5 2 0 0
566 Hà Tĩnh Sơn Hồng 4 5 2 0 0
567 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 3 4 2 0 0
568 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 3 4 2 0 0
569 Hà Tĩnh Sơn Tây 4 5 2 0 0
570 Hà Tĩnh Sơn Tiến 4 5 2 0 0
571 Hà Tĩnh Thượng Đức 4 5 2 0 2
572 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 4 5 2 0 2
573 Hà Tĩnh Vũ Quang 4 5 2 0 0
574 Quảng Trị Bố Trạch 3 0 1 1 0
575 Quảng Trị Dân Hóa 4 2 2 2 0
576 Quảng Trị Đồng Lê 3 2 2 2 0
577 Quảng Trị Kim Điền 4 2 2 2 0
578 Quảng Trị Kim Ngân 4 0 0 1 1
579 Quảng Trị Kim Phú 4 2 2 2 0
580 Quảng Trị Minh Hóa 3 2 2 2 0
581 Quảng Trị Phong Nha 2 2 2 2 0
582 Quảng Trị Tân Thành 3 2 2 2 0
583 Quảng Trị Thượng Trạch 4 2 2 2 0
584 Quảng Trị Trường Sơn 4 0 0 1 1
585 Quảng Trị Tuyên Lâm 4 2 2 2 0
586 Quảng Trị Tuyên Phú 3 0 1 1 0
587 Quảng Trị Tuyên Sơn 3 2 2 2 0
588 Quảng Trị A Dơi 4 0 0 0 0
589 Quảng Trị Ba Lòng 4 0 0 0 0
590 Quảng Trị Đakrông 4 0 0 0 0
591 Quảng Trị Hướng Hiệp 4 0 0 0 0
592 Quảng Trị Hướng Lập 4 0 0 0 0
593 Quảng Trị Hướng Phùng 4 0 0 0 0
594 Quảng Trị Khe Sanh 4 0 0 0 0
595 Quảng Trị La Lay 4 0 0 2 0
596 Quảng Trị Lao Bảo 4 0 0 0 0
597 Quảng Trị Lìa 4 0 0 0 0
598 Quảng Trị Tà Rụt 4 0 0 2 0
599 Quảng Trị Tân Lập 4 0 0 0 0
600 Huế A Lưới 1 4 0 0 2 0
601 Huế A Lưới 2 4 0 0 2 0
602 Huế A Lưới 3 4 0 0 2 0
603 Huế A Lưới 4 4 1 1 2 0
604 Huế A Lưới 5 4 1 1 2 0
605 Huế Chân Mây- Lăng Cô 0 2 2 0 0
606 Huế Hưng Lộc 0 1 1 2 0
607 Huế Khe Tre 0 1 1 2 0
608 Huế Lộc An 0 2 2 0 0
609 Huế Long Quảng 0 1 1 2 0
610 Huế Nam Đông 0 1 1 2 0
611 Huế P. Hóa Châu 4 0 0 2 0
612 Huế P. Phong Điền 4 0 0 0 0
613 Huế Phú Lộc 0 2 2 2 0
614 Đà Nẵng Bà Nà 0 0 0 1 0
615 Đà Nẵng Hòa Vang 0 0 0 1 0
616 Đà Nẵng P. Hải Vân 0 2 2 1 0
617 Đà Nẵng P. Liên Chiểu 0 0 0 1 0
618 Đà Nẵng A Vương 0 1 1 2 0
619 Đà Nẵng Bến Giằng 0 1 1 0 0
620 Đà Nẵng Bến Hiên 0 1 1 2 0
621 Đà Nẵng Đắc Pring 0 0 0 1 1
622 Đà Nẵng Đông Giang 0 1 1 2 0
623 Đà Nẵng Hà Nha 0 0 0 1 0
624 Đà Nẵng Hiệp Đức 0 1 0 0 0
625 Đà Nẵng Hùng Sơn 0 1 1 1 0
626 Đà Nẵng Khâm Đức 0 0 0 1 1
627 Đà Nẵng La Dêê 0 0 0 1 1
628 Đà Nẵng La Êê 0 1 1 1 0
629 Đà Nẵng Lãnh Ngọc 0 1 0 0 0
630 Đà Nẵng Nam Giang 0 1 1 1 1
631 Đà Nẵng Nam Trà My 0 1 0 0 0
632 Đà Nẵng Nông Sơn 0 1 0 1 0
633 Đà Nẵng Phú Ninh 0 1 0 0 0
634 Đà Nẵng Phú Thuận 0 1 0 1 0
635 Đà Nẵng Phước Chánh 0 0 0 1 1
636 Đà Nẵng Phước Hiệp 0 1 0 1 1
637 Đà Nẵng Phước Năng 0 0 0 1 1
638 Đà Nẵng Phước Thành 1 1 0 1 1
639 Đà Nẵng Phước Trà 0 1 0 0 0
640 Đà Nẵng Quế Phước 0 1 1 0 0
641 Đà Nẵng Quế Sơn 0 1 0 1 0
642 Đà Nẵng Sơn Cẩm Hà 0 1 0 0 0
643 Đà Nẵng Sông Kôn 0 1 1 2 0
644 Đà Nẵng Sông Vàng 0 0 0 2 0
645 Đà Nẵng Tây Giang 0 1 1 0 0
646 Đà Nẵng Thạnh Bình 0 1 0 0 0
647 Đà Nẵng Thạnh Mỹ 0 1 1 1 0
648 Đà Nẵng Thượng Đức 0 0 0 1 0
649 Đà Nẵng Tiên Phước 0 1 0 0 0
650 Đà Nẵng Trà Đốc 0 1 0 0 0
651 Đà Nẵng Trà Giáp 0 1 0 0 0
652 Đà Nẵng Trà Lập 0 1 0 0 0
653 Đà Nẵng Trà Leng 0 1 0 0 0
654 Đà Nẵng Trà Liên 0 1 0 0 0
655 Đà Nẵng Trà Linh 0 0 0 0 1
656 Đà Nẵng Trà My 0 1 0 0 0
657 Đà Nẵng Trà Tân 0 1 0 0 0
658 Đà Nẵng Trà Vân 0 1 0 0 0
659 Đà Nẵng Việt An 0 1 0 0 0
660 Quảng Ngãi Bờ Y 1 0 1 0 1
661 Quảng Ngãi Đăk Hà 0 0 0 0 1
662 Quảng Ngãi Đăk Kôi 1 0 0 0 0
663 Quảng Ngãi Đăk Long 1 1 0 0 1
664 Quảng Ngãi Đăk Mar 0 0 0 0 1
665 Quảng Ngãi Đăk Môn 1 1 0 0 1
666 Quảng Ngãi Đăk Pék 1 1 0 0 1
667 Quảng Ngãi Đăk Plô 1 1 0 1 1
668 Quảng Ngãi Đăk Pxi 1 1 0 0 1
669 Quảng Ngãi Đăk Sao 1 1 1 0 1
670 Quảng Ngãi Đăk Tô 1 1 1 0 1
671 Quảng Ngãi Đăk Tờ Kan 1 0 1 0 1
672 Quảng Ngãi Đăk Ui 1 0 0 0 1
673 Quảng Ngãi Dục Nông 1 0 1 0 1
674 Quảng Ngãi Ia Chim 0 0 0 0 1
675 Quảng Ngãi Ia Tơi 1 0 1 0 1
676 Quảng Ngãi Kon Đào 1 1 1 0 1
677 Quảng Ngãi Măng Ri 1 0 1 0 1
678 Quảng Ngãi Mô Rai 0 0 0 0 1
679 Quảng Ngãi Ngọc Linh 1 1 0 0 1
680 Quảng Ngãi Ngọk Bay 0 0 0 0 1
681 Quảng Ngãi Ngọk Réo 0 0 0 0 1
682 Quảng Ngãi Ngọk Tụ 1 0 1 0 1
683 Quảng Ngãi P. Đăk Cấm 0 0 0 0 1
684 Quảng Ngãi P. Kon Tum 0 0 0 0 1
685 Quảng Ngãi Rờ Kơi 0 0 0 0 1
686 Quảng Ngãi Sa Bình 0 0 0 0 1
687 Quảng Ngãi Sa Loong 1 0 1 0 1
688 Quảng Ngãi Sa Thầy 0 0 0 0 1
689 Quảng Ngãi Tu Mơ Rông 1 0 1 0 1
690 Quảng Ngãi Xốp 1 1 0 0 1
691 Quảng Ngãi Ya Ly 0 0 0 0 1
692 Quảng Ngãi Tây Trà 0 1 0 0 0
693 Quảng Ngãi Thanh Bồng 0 1 0 0 0
694 Gia Lai Bàu Cạn 1 0 1 0 0
695 Gia Lai Chư Prông 1 0 1 0 0
696 Gia Lai Đức Cơ 1 0 1 0 0
697 Gia Lai Ia Boòng 1 0 1 0 0
698 Gia Lai Ia Chia 1 0 1 0 0
699 Gia Lai Ia Dơk 1 0 1 0 0
700 Gia Lai Ia Grai 1 0 1 0 0
701 Gia Lai Ia Krái 1 0 1 0 0
702 Gia Lai Ia Krêl 1 0 1 0 0
703 Gia Lai Ia O 1 0 1 0 0
704 Đắk Lắk Ea Bung 0 0 0 0 1
705 Đắk Lắk Ea Kiết 0 0 0 0 1
706 Đắk Lắk Ea Rốk 0 0 0 0 1
707 Đắk Lắk Ea Súp 0 0 0 0 1
708 Đắk Lắk Ea Wy 0 0 0 0 1
709 Đắk Lắk Ia Lốp 0 0 0 0 1
710 Đắk Lắk Ia Rvê 0 0 0 0 1
711 Đắk Lắk Krông Nô 0 0 0 0 1
712 Khánh Hòa Đông Khánh Sơn 0 0 0 0 1
713 Khánh Hòa Khánh Sơn 0 0 0 0 1
714 Khánh Hòa Khánh Vĩnh 0 0 0 0 1
715 Khánh Hòa Nam Khánh Vĩnh 0 0 0 0 1
716 Khánh Hòa Tây Khánh Sơn 0 0 0 0 1
717 Khánh Hòa Tây Khánh Vĩnh 0 0 0 0 1
718 Khánh Hòa Anh Dũng 0 0 0 0 3
719 Khánh Hòa Bác Ái 0 0 0 0 1
720 Khánh Hòa Bác Ái Đông 0 0 0 0 1
721 Khánh Hòa Bác Ái Tây 0 0 0 0 1
722 Khánh Hòa Lâm Sơn 0 0 0 0 2
723 Khánh Hòa Mỹ Sơn 0 0 0 0 2
724 Khánh Hòa Ninh Phước 0 0 0 0 1
725 Khánh Hòa Ninh Sơn 0 0 0 0 3
726 Khánh Hòa P. Đô Vinh 0 0 0 0 2
727 Khánh Hòa Phước Dinh 0 0 0 0 1
728 Khánh Hòa Phước Hậu 0 0 0 0 1
729 Khánh Hòa Phước Hữu 0 0 0 0 1
730 Lâm Đồng Tân Minh 0 0 0 0 1
731 Lâm Đồng Tuy Phong 0 0 0 0 1
732 Lâm Đồng Đắk Mil 1 0 0 0 0
733 Lâm Đồng Đức Lập 1 0 0 0 0
734 Lâm Đồng Kiến Đức 1 1 0 0 0
735 Lâm Đồng Quảng Tân 1 1 0 0 0
736 Lâm Đồng Quảng Tín 1 1 0 0 0
737 Lâm Đồng Quảng Trực 1 0 0 0 0
738 Lâm Đồng Thuận An 1 0 0 0 0
739 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 1 1 0 0 0
740 Lâm Đồng Cát Tiên 1 1 0 1 1
741 Lâm Đồng Cát Tiên 2 1 1 0 0 0
742 Lâm Đồng Cát Tiên 3 1 1 0 0 0
743 Lâm Đồng Đạ Huoai 0 0 0 1 0
744 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 0 0 0 1 0
745 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 0 0 0 1 0
746 Lâm Đồng Đạ Tẻh 0 0 0 1 0
747 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 0 0 0 1 0
748 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 0 0 0 1 0
749 Lâm Đồng Đam Rông 1 0 0 0 0 1
750 Lâm Đồng Đam Rông 2 0 0 0 0 1
751 Lâm Đồng Đam Rông 3 0 0 0 0 1
752 Lâm Đồng Đam Rông 4 0 0 0 0 1
753 Lâm Đồng Đinh Văn Lâm Hà 0 0 0 0 1
754 Lâm Đồng Đơn Dương 0 0 0 0 1
755 Lâm Đồng D'Ran 0 0 0 0 3
756 Lâm Đồng Đức Trọng 0 0 0 0 1
757 Lâm Đồng D'Xuân 0 0 0 0 3
758 Lâm Đồng Hiệp Thạnh 0 0 0 0 1
759 Lâm Đồng Ka Đô 0 0 0 0 1
760 Lâm Đồng Lạc Dương 0 0 0 0 1
761 Lâm Đồng Nam Ban Lâm Hà 0 0 0 0 1
762 Lâm Đồng Nam Hà Lâm Hà 0 0 0 0 1
763 Lâm Đồng P. 1 Bảo Lộc 0 0 0 0 1
764 Lâm Đồng P. 2 Bảo Lộc 0 0 0 0 1
765 Lâm Đồng P. Cam Ly- Đà Lạt 0 0 0 0 1
766 Lâm Đồng P. Lâm Viên- Đà Lạt 0 0 0 0 1
767 Lâm Đồng P. Lang Biang - Đà Lạt 0 0 0 0 1
768 Lâm Đồng P. Xuân Hương- Đà Lạt 0 0 0 0 1
769 Lâm Đồng P. Xuân Trường- Đà Lạt 0 0 0 0 1
770 Lâm Đồng Phú Sơn Lâm Hà 0 0 0 0 1
771 Lâm Đồng Quảng Lập 0 0 0 0 1
772 Lâm Đồng Tà Hine 0 0 0 0 1
773 Lâm Đồng Tà Năng 0 0 0 0 1
774 Lâm Đồng Tân Hội 0 0 0 0 1
775 Đồng Nai Định Quán 0 0 0 0 1
776 Đồng Nai La Ngà 0 0 0 0 1
777 Đồng Nai Phú Hòa 0 0 0 0 1
778 Đồng Nai Phú Vinh 0 0 0 0 1
779 Đồng Nai Tà Lài 0 0 0 0 1
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.