CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 26/10/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 26/10 27/10 28/10 29/10 30/10
1 Tuyên Quang Bắc Quang 1 0 0 0 0
2 Tuyên Quang Bạch Ngọc 1 0 0 0 0
3 Tuyên Quang Bản Máy 1 1 0 0 0
4 Tuyên Quang Bằng Hành 1 0 0 0 0
5 Tuyên Quang Bằng Lang 1 0 0 0 0
6 Tuyên Quang Cao Bồ 1 0 0 0 0
7 Tuyên Quang Đồng Tâm 1 0 0 0 0
8 Tuyên Quang Đồng Yên 1 0 0 0 0
9 Tuyên Quang Du Già 1 0 0 0 0
10 Tuyên Quang Đường Thượng 1 0 0 0 0
11 Tuyên Quang Hồ Thầu 0 1 0 0 0
12 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 1 1 0 0 0
13 Tuyên Quang Hùng An 1 0 0 0 0
14 Tuyên Quang Khuôn Lùng 0 1 0 0 0
15 Tuyên Quang Lao Chải 1 0 0 0 0
16 Tuyên Quang Liên Hiệp 1 0 0 0 0
17 Tuyên Quang Linh Hồ 1 0 0 0 0
18 Tuyên Quang Lùng Tám 1 0 0 0 0
19 Tuyên Quang Minh Ngọc 1 0 0 0 0
20 Tuyên Quang Minh Sơn 1 0 0 0 0
21 Tuyên Quang Minh Tân 1 0 0 0 0
22 Tuyên Quang Nấm Dẩn 1 1 0 0 0
23 Tuyên Quang Nậm Dịch 1 1 0 0 0
24 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 1 0 0 0 0
25 Tuyên Quang Ngọc Đường 1 0 0 0 0
26 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 1 0 0 0 0
27 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 1 0 0 0 0
28 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 1 1 0 0 0
29 Tuyên Quang Phú Linh 1 0 0 0 0
30 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 0 1 0 0 0
31 Tuyên Quang Quản Bạ 1 0 0 0 0
32 Tuyên Quang Quang Bình 0 1 0 0 0
33 Tuyên Quang Quảng Nguyên 0 1 0 0 0
34 Tuyên Quang Tân Quang 1 0 0 0 0
35 Tuyên Quang Tân Tiến 1 0 0 0 0
36 Tuyên Quang Tân Trịnh 1 0 0 0 0
37 Tuyên Quang Thàng Tín 1 1 0 0 0
38 Tuyên Quang Thanh Thủy 1 0 0 0 0
39 Tuyên Quang Thông Nguyên 1 0 0 0 0
40 Tuyên Quang Thuận Hòa 1 0 0 0 0
41 Tuyên Quang Thượng Sơn 1 0 0 0 0
42 Tuyên Quang Tiên Nguyên 0 1 0 0 0
43 Tuyên Quang Tiên Yên 1 0 0 0 0
44 Tuyên Quang Trung Thịnh 1 1 0 0 0
45 Tuyên Quang Tùng Bá 1 0 0 0 0
46 Tuyên Quang Tùng Vài 1 0 0 0 0
47 Tuyên Quang Vị Xuyên 1 0 0 0 0
48 Tuyên Quang Việt Lâm 1 0 0 0 0
49 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 1 0 0 0 0
50 Tuyên Quang Xín Mần 1 1 0 0 0
51 Tuyên Quang Xuân Giang 1 0 0 0 0
52 Tuyên Quang Yên Thành 0 1 0 0 0
53 Tuyên Quang Bạch Xa 1 0 0 0 0
54 Tuyên Quang Bình An 1 0 0 0 0
55 Tuyên Quang Bình Xa 1 0 0 0 0
56 Tuyên Quang Chiêm Hóa 1 0 0 0 0
57 Tuyên Quang Hàm Yên 1 0 0 0 0
58 Tuyên Quang Hòa An 1 0 0 0 0
59 Tuyên Quang Hồng Thái 1 0 0 0 0
60 Tuyên Quang Hùng Lợi 1 0 0 0 0
61 Tuyên Quang Khiến Thiết 1 0 0 0 0
62 Tuyên Quang Kiên Đài 1 0 0 0 0
63 Tuyên Quang Kim Bình 1 0 0 0 0
64 Tuyên Quang Lâm Bình 1 0 0 0 0
65 Tuyên Quang Lực Hành 1 0 0 0 0
66 Tuyên Quang Minh Quang 1 0 0 0 0
67 Tuyên Quang Nà Hang 1 0 0 0 0
68 Tuyên Quang Phú Lương 0 0 0 1 0
69 Tuyên Quang Phù Lưu 1 0 0 0 0
70 Tuyên Quang Sơn Thủy 0 0 0 1 0
71 Tuyên Quang Tân An 1 0 0 0 0
72 Tuyên Quang Tân Mỹ 1 0 0 0 0
73 Tuyên Quang Tân Thanh 1 0 0 1 0
74 Tuyên Quang Tân Trào 1 0 0 0 0
75 Tuyên Quang Thái Hòa 1 0 0 0 0
76 Tuyên Quang Thái Sơn 1 0 0 0 0
77 Tuyên Quang Thượng Lâm 1 0 0 0 0
78 Tuyên Quang Tri Phú 1 0 0 0 0
79 Tuyên Quang Trung Hà 1 0 0 0 0
80 Tuyên Quang Trung Sơn 1 0 0 0 0
81 Tuyên Quang Trường Sinh 0 0 0 1 0
82 Tuyên Quang Yên Hoa 1 0 0 0 0
83 Tuyên Quang Yên Lập 1 0 0 0 0
84 Tuyên Quang Yên Nguyên 1 0 0 0 0
85 Tuyên Quang Yên Phú 1 0 0 0 0
86 Lai Châu Bum Nưa 0 1 0 0 0
87 Lai Châu Bum Tở 0 1 0 0 0
88 Lai Châu Dào San 0 1 0 0 0
89 Lai Châu Khoen On 1 0 0 0 0
90 Lai Châu Khổng Lào 0 1 0 0 0
91 Lai Châu Mù Cả 0 1 0 0 0
92 Lai Châu Mường Kim 1 0 0 0 0
93 Lai Châu Mường Tè 0 1 0 0 0
94 Lai Châu Mường Than 1 0 0 0 0
95 Lai Châu Nậm Sỏ 1 0 0 0 0
96 Lai Châu Pa Ủ 0 1 0 0 0
97 Lai Châu Pắc Ta 1 0 0 0 0
98 Lai Châu Phong Thổ 0 1 0 0 0
99 Lai Châu Tà Tổng 0 1 0 0 0
100 Lai Châu Tân Uyên 1 0 0 0 0
101 Lai Châu Than Uyên 1 0 0 0 0
102 Lào Cai Bắc Hà 0 1 0 0 0
103 Lào Cai Bản Liền 0 1 0 0 0
104 Lào Cai Bảo Nhai 0 1 0 0 0
105 Lào Cai Cao Sơn 0 1 0 0 0
106 Lào Cai Cốc Lầu 0 1 0 0 0
107 Lào Cai Lùng Phình 1 1 0 0 0
108 Lào Cai Mường Khương 0 1 0 0 0
109 Lào Cai Nậm Xé 1 0 0 0 0
110 Lào Cai Nghĩa Đô 0 1 0 0 0
111 Lào Cai Pha Long 1 1 0 0 0
112 Lào Cai Si Ma Cai 1 1 0 0 0
113 Lào Cai Sín Chéng 0 1 0 0 0
114 Lào Cai Tả Củ Tỷ 1 1 0 0 0
115 Lào Cai Cảm Nhân 1 0 0 0 0
116 Lào Cai Khao Mang 1 0 0 0 0
117 Lào Cai Lâm Thượng 1 0 0 0 0
118 Lào Cai Lao Chải 1 0 0 0 0
119 Lào Cai Lục Yên 1 0 0 0 0
120 Lào Cai Mường Lai 1 0 0 0 0
121 Thái Nguyên Chợ Đồn 1 0 0 0 0
122 Thái Nguyên Chợ Mới 0 0 0 1 0
123 Thái Nguyên Côn Minh 1 0 0 0 0
124 Thái Nguyên Na Rì 1 0 0 0 0
125 Thái Nguyên Nam Cường 1 0 0 0 0
126 Thái Nguyên Nghĩa Tá 1 0 0 0 0
127 Thái Nguyên Trần Phú 1 0 0 0 0
128 Thái Nguyên Xuân Dương 1 0 0 1 0
129 Thái Nguyên Yên Phong 1 0 0 0 0
130 Thái Nguyên Yên Thịnh 1 0 0 0 0
131 Thái Nguyên An Khánh 0 0 0 1 0
132 Thái Nguyên Bình Thành 0 0 0 1 0
133 Thái Nguyên Bình Yên 1 0 0 1 0
134 Thái Nguyên Đại Phúc 0 0 0 1 0
135 Thái Nguyên Đại Từ 0 0 0 1 0
136 Thái Nguyên Dân Tiến 1 0 0 1 0
137 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 0 0 1 0
138 Thái Nguyên Định Hóa 1 0 0 0 0
139 Thái Nguyên Đồng Hỷ 0 0 0 1 0
140 Thái Nguyên Đức Lương 0 0 0 1 0
141 Thái Nguyên Hợp Thành 0 0 0 1 0
142 Thái Nguyên Kha Sơn 0 0 0 1 0
143 Thái Nguyên La Bằng 0 0 0 1 0
144 Thái Nguyên La Hiên 0 0 0 1 0
145 Thái Nguyên Nam Hòa 0 0 0 1 0
146 Thái Nguyên Nghinh Tường 1 0 0 1 0
147 Thái Nguyên P. Linh Sơn 0 0 0 1 0
148 Thái Nguyên P. Quan Triều 0 0 0 1 0
149 Thái Nguyên Phú Bình 0 0 0 1 0
150 Thái Nguyên Phú Đình 1 0 0 0 0
151 Thái Nguyên Phú Lạc 0 0 0 1 0
152 Thái Nguyên Phú Lương 0 0 0 1 0
153 Thái Nguyên Phú Thịnh 0 0 0 1 0
154 Thái Nguyên Phú Xuyên 0 0 0 1 0
155 Thái Nguyên Phượng Tiến 0 0 0 1 0
156 Thái Nguyên Quân Chu 0 0 0 1 0
157 Thái Nguyên Quang Sơn 0 0 0 1 0
158 Thái Nguyên Sảng Mộc 1 0 0 0 0
159 Thái Nguyên Tân Thành 0 0 0 1 0
160 Thái Nguyên Thần Sa 0 0 0 1 0
161 Thái Nguyên Tô Múa 0 0 0 1 0
162 Thái Nguyên Trại Cau 0 0 0 1 0
163 Thái Nguyên Tràng Xá 1 0 0 1 0
164 Thái Nguyên Trung Hội 0 0 0 1 0
165 Thái Nguyên Văn Hán 0 0 0 1 0
166 Thái Nguyên Văn Lăng 0 0 0 1 0
167 Thái Nguyên Vạn Phú 0 0 0 1 0
168 Thái Nguyên Võ Nhai 1 0 0 1 0
169 Thái Nguyên Vô Tranh 0 0 0 1 0
170 Thái Nguyên Yên Trạch 0 0 0 1 0
171 Lạng Sơn Ba Sơn 0 0 0 1 0
172 Lạng Sơn Bắc Sơn 1 0 0 1 0
173 Lạng Sơn Bằng Mạc 0 0 0 1 0
174 Lạng Sơn Bình Gia 1 0 0 1 0
175 Lạng Sơn Cai Kinh 1 0 0 1 0
176 Lạng Sơn Cao Lộc 0 0 0 1 0
177 Lạng Sơn Châu Sơn 0 0 1 1 1
178 Lạng Sơn Chi Lăng 0 0 0 1 0
179 Lạng Sơn Chiến Thắng 0 0 0 1 0
180 Lạng Sơn Công Sơn 0 0 0 1 0
181 Lạng Sơn Điềm He 1 0 0 1 0
182 Lạng Sơn Đồng Đăng 0 0 0 1 0
183 Lạng Sơn Hoa Thám 1 0 0 0 0
184 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 0 0 0 1 0
185 Lạng Sơn Hội Hoan 1 0 0 0 0
186 Lạng Sơn Hồng Phong 1 0 0 0 0
187 Lạng Sơn Hưng Vũ 1 0 0 1 0
188 Lạng Sơn Hữu Liên 1 0 0 1 0
189 Lạng Sơn Hữu Lũng 0 0 0 1 0
190 Lạng Sơn Khánh Khê 0 0 0 1 0
191 Lạng Sơn Khuất Xá 0 0 0 1 0
192 Lạng Sơn Kiên Mộc 0 0 1 1 0
193 Lạng Sơn Lộc Bình 0 0 0 1 0
194 Lạng Sơn Lợi Bác 0 0 0 1 0
195 Lạng Sơn Mẫu Sơn 0 0 0 1 0
196 Lạng Sơn Na Dương 0 0 0 1 0
197 Lạng Sơn Nhân Lý 0 0 0 1 0
198 Lạng Sơn Nhất Hòa 1 0 0 1 0
199 Lạng Sơn P. Đông Kinh 0 0 0 1 0
200 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 0 0 0 1 0
201 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 0 0 0 1 0
202 Lạng Sơn P. Tam Thanh 0 0 0 1 0
203 Lạng Sơn Quan Sơn 0 0 0 1 0
204 Lạng Sơn Quý Hòa 1 0 0 0 0
205 Lạng Sơn Tân Đoàn 0 0 0 1 0
206 Lạng Sơn Tân Thành 0 0 1 1 0
207 Lạng Sơn Tân Tri 1 0 0 1 0
208 Lạng Sơn Tân Văn 1 0 0 1 0
209 Lạng Sơn Thái Bình 0 0 0 1 1
210 Lạng Sơn Thiện Hòa 1 0 0 1 0
211 Lạng Sơn Thiện Long 1 0 0 1 0
212 Lạng Sơn Thiện Tân 1 0 0 1 0
213 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 0 0 1 0
214 Lạng Sơn Thống Nhất 0 0 0 1 0
215 Lạng Sơn Tràng Định 1 0 0 0 0
216 Lạng Sơn Tri Lễ 1 0 0 1 0
217 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 0 0 1 0
218 Lạng Sơn Văn Lãng 1 0 0 0 0
219 Lạng Sơn Vạn Linh 0 0 0 1 0
220 Lạng Sơn Vân Nham 0 0 0 1 0
221 Lạng Sơn Văn Quan 1 0 0 1 0
222 Lạng Sơn Vũ Lăng 1 0 0 1 0
223 Lạng Sơn Vũ Lễ 1 0 0 1 0
224 Lạng Sơn Xuân Dương 0 0 0 1 0
225 Lạng Sơn Yên Bình 1 0 0 1 0
226 Lạng Sơn Yên Phúc 0 0 0 1 0
227 Phú Thọ An Bình 0 0 0 1 1
228 Phú Thọ An Nghĩa 0 0 0 1 1
229 Phú Thọ Lạc Thủy 0 0 0 1 1
230 Phú Thọ Liên Sơn 0 0 0 1 0
231 Phú Thọ Cự Đồng 0 0 0 1 0
232 Phú Thọ Long Cốc 0 0 0 1 0
233 Phú Thọ Minh Đài 0 0 0 1 0
234 Phú Thọ Minh Hòa 0 0 0 1 0
235 Phú Thọ Tân Sơn 0 0 0 1 0
236 Phú Thọ Thanh Sơn 0 0 0 1 0
237 Phú Thọ Thượng Long 0 0 0 1 0
238 Phú Thọ Võ Miếu 0 0 0 1 0
239 Phú Thọ Yên Lập 0 0 0 1 0
240 Phú Thọ Bình Tuyền 0 0 0 1 0
241 Phú Thọ Đại Đình 0 0 0 1 0
242 Phú Thọ Đạo Trù 0 0 0 1 0
243 Phú Thọ Hải Lựu 0 0 0 1 0
244 Phú Thọ Hợp Lý 0 0 0 1 0
245 Phú Thọ Lập Thạch 0 0 0 1 0
246 Phú Thọ P. Xuân Hòa 0 0 0 1 0
247 Phú Thọ Tam Đảo 0 0 0 1 0
248 Phú Thọ Tam Sơn 0 0 0 1 0
249 Phú Thọ Thái Hòa 0 0 0 1 0
250 Phú Thọ Yên Lãng 0 0 0 1 0
251 Bắc Ninh An Lạc 0 0 0 1 0
252 Bắc Ninh Bắc Lũng 0 0 0 1 0
253 Bắc Ninh Bảo Đài 0 0 0 1 0
254 Bắc Ninh Biển Động 0 0 0 1 0
255 Bắc Ninh Bố Hạ 0 0 0 1 0
256 Bắc Ninh Cẩm Lý 0 0 0 1 0
257 Bắc Ninh Đại Sơn 0 0 0 1 0
258 Bắc Ninh Đèo Gia 0 0 1 1 0
259 Bắc Ninh Đồng Kỳ 0 0 0 1 0
260 Bắc Ninh Đông Phú 0 0 0 1 0
261 Bắc Ninh Dương Hưu 0 0 0 1 0
262 Bắc Ninh Hợp Thịnh 0 0 0 1 0
263 Bắc Ninh Kiên Lao 0 0 1 1 0
264 Bắc Ninh Lục Nam 0 0 0 1 0
265 Bắc Ninh Lục Ngạn 0 0 1 1 0
266 Bắc Ninh Lục Sơn 0 0 1 1 0
267 Bắc Ninh Nam Dương 0 0 1 1 0
268 Bắc Ninh Nghĩa Phương 0 0 0 1 0
269 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 0 0 0 1 0
270 Bắc Ninh P. Chũ 0 0 1 1 0
271 Bắc Ninh P. Đa Mai 0 0 0 1 0
272 Bắc Ninh P. Nếnh 0 0 0 1 0
273 Bắc Ninh P. Tiền Phong 0 0 0 1 0
274 Bắc Ninh P. Việt Yên 0 0 0 1 0
275 Bắc Ninh P. Yên Dũng 0 0 0 1 0
276 Bắc Ninh Phượng Sơn 0 0 1 1 0
277 Bắc Ninh Sơn Động 0 0 0 1 0
278 Bắc Ninh Tân Sơn 0 0 0 1 0
279 Bắc Ninh Tây Yên Tử 0 0 1 1 0
280 Bắc Ninh Trường Sơn 0 0 1 1 0
281 Bắc Ninh Tuấn Đạo 0 0 0 1 0
282 Bắc Ninh Vân Sơn 0 0 0 1 0
283 Bắc Ninh Xuân Lương 0 0 0 1 0
284 Bắc Ninh Yên Định 0 0 0 1 0
285 Bắc Ninh Yên Sơn 0 0 0 1 0
286 Quảng Ninh Ba Chẽ 0 0 1 2 1
287 Quảng Ninh Bình Liêu 0 0 1 2 0
288 Quảng Ninh Đầm Hà 0 0 1 2 0
289 Quảng Ninh Điền Xá 0 0 1 2 0
290 Quảng Ninh Đông Ngũ 0 0 1 2 0
291 Quảng Ninh Đường Hoa 0 0 1 2 0
292 Quảng Ninh Hải Hòa 0 0 1 2 1
293 Quảng Ninh Hải Ninh 0 0 1 1 0
294 Quảng Ninh Hải Sơn 0 0 1 1 0
295 Quảng Ninh Hoành Mô 0 0 1 2 0
296 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 0 1 1 1
297 Quảng Ninh Lê Lợi 0 0 1 1 1
298 Quảng Ninh Lục Hồn 0 0 1 2 0
299 Quảng Ninh Lương Minh 0 0 1 1 1
300 Quảng Ninh P. An Sinh 0 0 0 1 1
301 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 0 0 1 1 1
302 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 0 1 1 1
303 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 0 0 1 2 1
304 Quảng Ninh P. Cao Xanh 0 0 1 1 1
305 Quảng Ninh P. Cửa Ông 0 0 1 2 1
306 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 0 0 1 1
307 Quảng Ninh P. Hà Lầm 0 0 1 1 1
308 Quảng Ninh P. Hạ Long 0 0 1 1 1
309 Quảng Ninh P. Hà Tu 0 0 1 1 1
310 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 1 1 1
311 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 0 1 1 1
312 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 0 1 1 1
313 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 0 1 1 1
314 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 0 0 1 1 0
315 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 0 0 1 1 0
316 Quảng Ninh P. Mông Dương 0 0 1 2 1
317 Quảng Ninh P. Quang Hanh 0 0 1 2 1
318 Quảng Ninh P. Tuần Châu 0 0 1 1 1
319 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 1 1 1
320 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 1 1 1
321 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 1 1 1
322 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 0 1 1 1
323 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 0 1 1 1
324 Quảng Ninh Quảng Đức 0 0 1 2 0
325 Quảng Ninh Quang La 0 0 1 1 1
326 Quảng Ninh Quảng La 0 0 1 1 1
327 Quảng Ninh Quảng Tân 0 0 1 2 0
328 Quảng Ninh Thống Nhất 0 0 1 2 1
329 Quảng Ninh Tiên Yên 0 0 1 2 0
330 Hải Phòng Cát Hải 0 0 1 1 1
331 Hải Phòng Đồ Sơn 0 0 0 1 1
332 Hải Phòng Kiến An 0 0 0 1 1
333 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 0 0 0 1 1
334 Ninh Bình P. Nam Hoa Lư 0 0 0 1 0
335 Thanh Hóa Công Chính 0 1 0 0 0
336 Thanh Hóa Thanh Phong 0 1 0 0 0
337 Thanh Hóa Xuân Bình 0 1 0 0 0
338 Thanh Hóa Xuân Thái 0 1 0 0 0
339 Nghệ An Anh Sơn 0 1 0 0 0
340 Nghệ An Anh Sơn Đông 0 1 0 0 0
341 Nghệ An Bạch Hà 0 1 0 0 0
342 Nghệ An Bạch Ngọc 0 1 0 0 0
343 Nghệ An Bích Hào 0 1 0 0 0
344 Nghệ An Bình Chuẩn 0 1 0 0 0
345 Nghệ An Cam Phục 0 1 0 0 0
346 Nghệ An Cát Ngạn 0 1 0 0 0
347 Nghệ An Châu Bình 0 1 0 0 0
348 Nghệ An Châu Hồng 0 1 0 0 0
349 Nghệ An Châu Khê 0 1 0 0 0
350 Nghệ An Châu Lộc 0 1 0 0 0
351 Nghệ An Con Cuông 0 1 0 0 0
352 Nghệ An Đại Đồng 0 1 0 0 0
353 Nghệ An Đại Huệ 0 1 0 0 0
354 Nghệ An Đô Lương 0 1 0 0 0
355 Nghệ An Đông Hiếu 0 1 0 0 0
356 Nghệ An Giai Xuân 0 1 0 0 0
357 Nghệ An Hạnh Lâm 0 1 0 0 0
358 Nghệ An Hoa Quân 0 1 0 0 0
359 Nghệ An Hùng Chân 0 1 0 0 0
360 Nghệ An Kim Bảng 0 1 0 0 0
361 Nghệ An Kim Liên 0 1 0 0 0
362 Nghệ An Lương Sơn 0 1 0 0 0
363 Nghệ An Mậu Thạch 0 1 0 0 0
364 Nghệ An Minh Hợp 0 1 0 0 0
365 Nghệ An Môn Sơn 0 1 0 0 0
366 Nghệ An Mường Chọng 0 1 0 0 0
367 Nghệ An Mường Ham 0 1 0 0 0
368 Nghệ An Nam Đàn 0 1 0 0 0
369 Nghệ An Nghĩa Đàn 0 1 0 0 0
370 Nghệ An Nghĩa Đồng 0 1 0 0 0
371 Nghệ An Nghĩa Hành 0 1 0 0 0
372 Nghệ An Nghĩa Hưng 0 1 0 0 0
373 Nghệ An Nghĩa Khánh 0 1 0 0 0
374 Nghệ An Nghĩa Lâm 0 1 0 0 0
375 Nghệ An Nghĩa Lộc 0 1 0 0 0
376 Nghệ An Nghĩa Mai 0 1 0 0 0
377 Nghệ An Nhân Hòa 0 1 0 0 0
378 Nghệ An P. Tây Hiếu 0 1 0 0 0
379 Nghệ An P. Thái Hòa 0 1 0 0 0
380 Nghệ An Quỳ Hợp 0 1 0 0 0
381 Nghệ An Sơn Lâm 0 1 0 0 0
382 Nghệ An Tam Đồng 0 1 0 0 0
383 Nghệ An Tam Hợp 0 1 0 0 0
384 Nghệ An Tân An 0 1 0 0 0
385 Nghệ An Tân Kỳ 0 1 0 0 0
386 Nghệ An Tân Phú 0 1 0 0 0
387 Nghệ An Thành Bình Thọ 0 1 0 0 0
388 Nghệ An Thiên Nhẫn 0 1 0 0 0
389 Nghệ An Thuần Trung 0 1 0 0 0
390 Nghệ An Tiên Đồng 0 1 0 0 0
391 Nghệ An Vạn An 0 1 0 0 0
392 Nghệ An Văn Hiến 0 1 0 0 0
393 Nghệ An Vĩnh Tường 0 1 0 0 0
394 Nghệ An Xuân Lâm 0 1 0 0 0
395 Nghệ An Yên Xuân 0 1 0 0 0
396 Hà Tĩnh Hà Linh 0 1 0 0 0
397 Hà Tĩnh Hương Bình 0 1 0 0 0
398 Hà Tĩnh Hường Bình 0 1 0 0 0
399 Hà Tĩnh Hương Đô 0 1 0 0 0
400 Hà Tĩnh Hương Khê 0 1 0 0 0
401 Hà Tĩnh Hương Phố 0 1 0 0 0
402 Hà Tĩnh Hương Sơn 1 1 0 0 0
403 Hà Tĩnh Hương Xuân 0 1 0 0 0
404 Hà Tĩnh Kim Hoa 1 1 0 0 0
405 Hà Tĩnh Mai Hoa 1 1 0 0 0
406 Hà Tĩnh Phúc Trạch 0 1 0 0 0
407 Hà Tĩnh Sơn Giang 1 1 0 0 0
408 Hà Tĩnh Sơn Hồng 1 1 0 0 0
409 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 1 1 0 0 0
410 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 1 1 0 0 0
411 Hà Tĩnh Sơn Tây 1 1 0 0 0
412 Hà Tĩnh Sơn Tiến 1 1 0 0 0
413 Hà Tĩnh Thượng Đức 1 1 0 0 0
414 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 1 1 0 0 0
415 Hà Tĩnh Vũ Quang 1 1 0 0 0
416 Quảng Trị Bố Trạch 0 0 1 1 1
417 Quảng Trị Phong Nha 0 0 0 1 1
418 Quảng Trị Thượng Trạch 0 0 1 1 1
419 Quảng Trị Ba Lòng 0 0 1 1 1
420 Huế A Lưới 3 0 1 1 0 0
421 Huế A Lưới 5 0 1 1 0 0
422 Huế Chân Mây- Lăng Cô 0 0 1 1 1
423 Huế Hưng Lộc 0 0 1 0 0
424 Huế Khe Tre 0 0 1 0 0
425 Huế Lộc An 0 0 1 0 0
426 Huế Long Quảng 0 0 1 0 0
427 Huế Nam Đông 0 0 1 0 0
428 Huế P. Phong Điền 0 1 1 1 1
429 Huế Phú Lộc 0 0 1 0 0
430 Đà Nẵng Bà Nà 0 1 1 1 1
431 Đà Nẵng Hòa Vang 0 1 1 1 1
432 Đà Nẵng P. Hải Vân 0 0 1 1 1
433 Đà Nẵng P. Liên Chiểu 0 1 1 1 1
434 Đà Nẵng Sơn Trà 0 0 1 1 1
435 Đà Nẵng Bến Hiên 0 1 0 0 0
436 Đà Nẵng Chiên Đàn 0 0 0 1 0
437 Đà Nẵng Đức Phú 0 0 0 1 0
438 Đà Nẵng Hà Nha 0 1 1 1 1
439 Đà Nẵng Hiệp Đức 0 0 0 1 0
440 Đà Nẵng Khâm Đức 0 0 0 1 0
441 Đà Nẵng Lãnh Ngọc 0 0 0 1 0
442 Đà Nẵng Nam Trà My 0 0 0 1 0
443 Đà Nẵng Nông Sơn 0 0 1 1 1
444 Đà Nẵng Phú Ninh 0 0 0 1 0
445 Đà Nẵng Phú Thuận 0 1 1 1 1
446 Đà Nẵng Phước Chánh 0 0 0 1 0
447 Đà Nẵng Phước Hiệp 0 0 0 1 0
448 Đà Nẵng Phước Năng 0 0 0 1 0
449 Đà Nẵng Phước Thành 0 0 0 1 0
450 Đà Nẵng Phước Trà 0 0 0 1 0
451 Đà Nẵng Quế Phước 0 0 0 1 0
452 Đà Nẵng Quế Sơn 0 0 1 1 1
453 Đà Nẵng Quế Sơn Trung 0 0 1 1 1
454 Đà Nẵng Sơn Cẩm Hà 0 0 0 1 0
455 Đà Nẵng Sông Kôn 0 0 1 1 1
456 Đà Nẵng Sông Vàng 0 1 1 1 1
457 Đà Nẵng Tam Mỹ 0 0 0 1 0
458 Đà Nẵng Tây Hồ 0 0 0 1 0
459 Đà Nẵng Thạnh Bình 0 0 0 1 0
460 Đà Nẵng Thượng Đức 0 1 1 1 1
461 Đà Nẵng Tiên Phước 0 0 0 1 0
462 Đà Nẵng Trà Đốc 0 0 0 1 0
463 Đà Nẵng Trà Giáp 0 0 0 1 0
464 Đà Nẵng Trà Lập 0 0 0 1 0
465 Đà Nẵng Trà Leng 0 0 0 1 0
466 Đà Nẵng Trà Liên 0 0 0 1 0
467 Đà Nẵng Trà My 0 0 0 1 0
468 Đà Nẵng Trà Tân 0 0 0 1 0
469 Đà Nẵng Việt An 0 0 0 1 0
470 Quảng Ngãi Đăk Plô 0 0 0 1 0
471 Quảng Ngãi Ngọc Linh 0 0 0 1 0
472 Quảng Ngãi Xốp 0 0 0 1 0
473 Quảng Ngãi Ba Động 0 0 0 0 1
474 Quảng Ngãi Ba Tơ 0 0 0 0 1
475 Quảng Ngãi Cà Đam 0 0 0 0 1
476 Quảng Ngãi Đông Trà Bồng 0 0 0 1 1
477 Quảng Ngãi Minh Long 0 0 0 0 1
478 Quảng Ngãi Sơn Hạ 0 0 0 0 1
479 Quảng Ngãi Sơn Linh 0 0 0 0 1
480 Quảng Ngãi Sơn Mai 0 0 0 0 1
481 Quảng Ngãi Tây Trà 0 0 0 1 0
482 Quảng Ngãi Tây Trà Bồng 0 0 0 1 0
483 Quảng Ngãi Thanh Bồng 0 0 0 1 0
484 Quảng Ngãi Trà Bồng 0 0 0 1 0
485 Gia Lai Canh Vinh 0 0 0 0 1
486 Gia Lai P. Quy Nhơn 0 0 0 0 1
487 Gia Lai P. Quy Nhơn Đông 0 0 0 0 1
488 Gia Lai P. Quy Nhơn Nam 0 0 0 0 1
489 Gia Lai P. Quy Nhơn Tây 0 0 0 0 1
490 Gia Lai P. Thống Nhất 0 0 0 0 1
491 Gia Lai Tuy Phước Tây 0 0 0 0 1
492 Gia Lai Vân Canh 0 0 0 0 1
493 Đắk Lắk Nam Ka 0 0 0 0 1
494 Đắk Lắk Đồng Xuân 0 0 0 0 1
495 Đắk Lắk Xuân Lãnh 0 0 0 0 1
496 Lâm Đồng Đắk Mil 0 0 0 0 1
497 Lâm Đồng Đắk Sắk 0 0 0 0 1
498 Lâm Đồng Đắk Song 0 0 0 0 1
499 Lâm Đồng Đức An 0 0 0 0 1
500 Lâm Đồng Đức Lập 0 0 0 0 1
501 Lâm Đồng Kiến Đức 0 0 0 0 1
502 Lâm Đồng Krông Nô 0 0 0 0 1
503 Lâm Đồng Nâm Nung 0 0 0 0 1
504 Lâm Đồng Nhân Cơ 0 0 0 0 1
505 Lâm Đồng P. Bắc Gia Nghĩa 0 0 0 0 1
506 Lâm Đồng P. Đông Gia Nghĩa 0 0 0 0 1
507 Lâm Đồng P. Nam Gia Nghĩa 0 0 0 0 1
508 Lâm Đồng Quảng Hòa 0 0 0 0 1
509 Lâm Đồng Quảng Khê 0 0 0 0 1
510 Lâm Đồng Quảng Phú 0 0 0 0 1
511 Lâm Đồng Quảng Sơn 0 0 0 0 1
512 Lâm Đồng Quảng Tân 0 0 0 0 1
513 Lâm Đồng Quảng Tín 0 0 0 0 1
514 Lâm Đồng Quảng Trực 0 0 0 0 1
515 Lâm Đồng Tà Đùng 0 0 0 0 1
516 Lâm Đồng Thuận An 0 0 0 0 1
517 Lâm Đồng Thuận Hạnh 0 0 0 0 1
518 Lâm Đồng Trường Xuân 0 0 0 0 1
519 Lâm Đồng Tuy Đức 0 0 0 0 1
520 Lâm Đồng Bảo Lâm 4 0 0 0 0 1
521 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 0 0 0 0 1
522 Đồng Nai Đa Kia 0 0 0 0 1
523 Đồng Nai Hưng Phước 0 0 0 0 1
524 Đồng Nai Phú Nghĩa 0 0 0 0 1
525 Đồng Nai Tân Tiến 0 0 0 0 1
526 Đồng Nai Thiện Hưng 0 0 0 0 1
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.