CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 12/09/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 12/09 13/09 14/09 15/09 16/09
1 Tuyên Quang Bằng Hành 0 0 1 0 0
2 Tuyên Quang Đồng Yên 0 0 1 0 0
3 Tuyên Quang Đường Hồng 0 0 0 1 0
4 Tuyên Quang Tiên Yên 0 0 1 0 0
5 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 0 0 1 0 0
6 Tuyên Quang Bạch Xa 0 0 1 0 0
7 Tuyên Quang Bình Ca 0 1 1 0 1
8 Tuyên Quang Côn Lôn 0 0 0 1 0
9 Tuyên Quang Đồng Thọ 0 1 1 0 1
10 Tuyên Quang Hồng Sơn 0 1 1 0 1
11 Tuyên Quang Hồng Thái 0 0 0 1 0
12 Tuyên Quang Hùng Đức 0 1 1 0 1
13 Tuyên Quang Nhữ Khê 0 1 1 0 1
14 Tuyên Quang P. Bình Thuận 0 1 1 0 1
15 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 0 1 1 0 1
16 Tuyên Quang Phú Lương 0 0 1 0 0
17 Tuyên Quang Phù Lưu 0 0 1 0 0
18 Tuyên Quang Sơn Thủy 0 0 1 0 0
19 Tuyên Quang Tân Thanh 0 0 1 0 0
20 Tuyên Quang Thượng Nông 0 0 0 1 0
21 Tuyên Quang Trường Sinh 0 0 1 0 0
22 Tuyên Quang Yên Hoa 0 0 0 1 0
23 Tuyên Quang Yên Phú 0 0 1 0 0
24 Tuyên Quang Yên Sơn 0 1 1 0 1
25 Cao Bằng Bạch Đằng 0 0 1 0 0
26 Cao Bằng Bế Văn Đàn 0 0 0 1 0
27 Cao Bằng Canh Tân 0 0 1 0 0
28 Cao Bằng Đông Khê 0 0 0 1 0
29 Cao Bằng Đức Long 0 0 0 1 0
30 Cao Bằng Hà Quảng 0 0 1 0 0
31 Cao Bằng Hạnh Phúc 0 0 1 1 0
32 Cao Bằng Hòa An 0 0 1 0 0
33 Cao Bằng Kim Đồng 0 0 1 1 0
34 Cao Bằng Minh Tâm 0 0 1 0 0
35 Cao Bằng Nam Tuấn 0 0 1 0 0
36 Cao Bằng Nguyễn Huệ 0 0 1 0 0
37 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 0 0 1 0 0
38 Cao Bằng P. Tân Giang 0 0 1 0 0
39 Cao Bằng P. Thục Phán 0 0 1 0 0
40 Cao Bằng Phục Hòa 0 0 0 1 0
41 Cao Bằng Tam Kim 0 0 1 0 0
42 Cao Bằng Thạch An 0 0 0 1 0
43 Cao Bằng Thông Nông 0 0 1 0 0
44 Lai Châu Khoen On 0 0 0 0 2
45 Lai Châu Mường Kim 0 0 0 0 2
46 Lai Châu Mường Than 0 0 0 0 2
47 Lai Châu Nậm Sỏ 0 0 0 0 2
48 Lai Châu Pắc Ta 0 0 0 0 2
49 Lai Châu Tân Uyên 0 0 0 0 2
50 Lai Châu Than Uyên 0 0 0 0 2
51 Lào Cai Bảo Hà 0 1 1 1 1
52 Lào Cai Chiềng Ken 0 1 1 1 1
53 Lào Cai Khánh Yên 0 1 1 1 1
54 Lào Cai Nậm Xé 0 0 0 0 2
55 Lào Cai Bảo Ái 0 1 1 0 1
56 Lào Cai Cát Thịnh 0 1 1 1 0
57 Lào Cai Chấn Thịnh 0 1 1 1 0
58 Lào Cai Châu Quế 0 1 1 1 1
59 Lào Cai Chế Tạo 0 0 0 0 1
60 Lào Cai Đuông Cuông 0 0 1 0 0
61 Lào Cai Gia Hội 0 1 1 1 1
62 Lào Cai Hạnh Phúc 0 2 3 2 3
63 Lào Cai Hưng Khánh 0 1 1 1 0
64 Lào Cai Khánh Hòa 0 0 1 0 0
65 Lào Cai Khao Mang 0 0 0 0 2
66 Lào Cai Lâm Giang 0 0 1 0 0
67 Lào Cai Lâm Thượng 0 0 1 0 0
68 Lào Cai Lao Chải 0 0 0 0 2
69 Lào Cai Liên Sơn 0 1 1 1 1
70 Lào Cai Lục Yên 0 0 1 0 0
71 Lào Cai Lương Thịnh 0 1 1 1 0
72 Lào Cai Mỏ Vàng 0 1 1 1 1
73 Lào Cai Mù Cang Chải 0 0 0 0 1
74 Lào Cai Mường Lai 0 0 1 0 0
75 Lào Cai Nậm Có 0 1 1 1 1
76 Lào Cai Nghĩa Tâm 0 1 1 1 0
77 Lào Cai P. Âu Lâu 0 1 1 0 1
78 Lào Cai P. Cầu Thia 0 1 1 1 1
79 Lào Cai P. Nam Cường 0 1 1 0 1
80 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 1 1 1 1
81 Lào Cai P. Trung Tâm 0 1 1 1 1
82 Lào Cai P. Văn Phú 0 1 1 0 1
83 Lào Cai P. Yên Bái 0 1 1 0 1
84 Lào Cai Phình Hồ 0 2 3 2 3
85 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 1 1 1 1
86 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 1 1 1 1
87 Lào Cai Phúc Lợi 0 0 1 0 0
88 Lào Cai Púng Luông 0 0 0 0 1
89 Lào Cai Quy Mông 0 1 1 1 1
90 Lào Cai Sơn Lương 0 1 1 1 1
91 Lào Cai Tà Xi Láng 0 1 1 1 0
92 Lào Cai Tân Hợp 0 0 1 0 0
93 Lào Cai Tân Lĩnh 0 0 1 0 0
94 Lào Cai Thác Bà 0 1 1 0 1
95 Lào Cai Thượng Bằng La 0 1 1 1 0
96 Lào Cai Trạm Tấu 0 1 1 1 1
97 Lào Cai Trấn Yên 0 1 1 0 1
98 Lào Cai Tú Lệ 0 1 1 1 1
99 Lào Cai Văn Chấn 0 1 1 1 1
100 Lào Cai Việt Hồng 0 1 1 1 1
101 Lào Cai Yên Bình 0 1 1 0 1
102 Lào Cai Yên Thành 0 1 1 0 1
103 Thái Nguyên Ba Bể 0 0 0 1 0
104 Thái Nguyên Bằng Thành 0 0 0 1 0
105 Thái Nguyên Cao Minh 0 0 0 1 0
106 Thái Nguyên Chợ Rã 0 0 0 1 0
107 Thái Nguyên Nghiên Loan 0 0 0 1 0
108 Thái Nguyên Phúc Lộc 0 0 0 1 0
109 Thái Nguyên Xuân Dương 0 0 0 1 1
110 Thái Nguyên Đại Phúc 0 1 0 0 0
111 Thái Nguyên Đại Từ 0 1 1 0 0
112 Thái Nguyên Dân Tiến 0 0 0 1 1
113 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 0 0 0 1
114 Thái Nguyên Kha Sơn 0 0 0 0 1
115 Thái Nguyên La Bằng 0 0 1 0 0
116 Thái Nguyên Nghinh Tường 0 0 0 1 1
117 Thái Nguyên Phú Bình 0 0 0 0 1
118 Thái Nguyên Phú Lạc 0 0 1 0 0
119 Thái Nguyên Phú Thịnh 0 0 1 0 0
120 Thái Nguyên Phú Xuyên 0 0 1 0 0
121 Thái Nguyên Quân Chu 0 1 0 0 0
122 Thái Nguyên Tân Thành 0 0 0 0 1
123 Thái Nguyên Trại Cau 0 0 0 1 1
124 Thái Nguyên Tràng Xá 0 0 0 1 1
125 Thái Nguyên Vạn Phú 0 1 0 0 0
126 Thái Nguyên Võ Nhai 0 0 0 1 1
127 Lạng Sơn Bằng Mạc 0 0 1 1 1
128 Lạng Sơn Cai Kinh 0 0 1 1 1
129 Lạng Sơn Chi Lăng 0 0 1 1 1
130 Lạng Sơn Điềm He 0 0 1 1 1
131 Lạng Sơn Đoàn Kết 0 0 0 1 0
132 Lạng Sơn Hoa Thám 0 0 0 1 0
133 Lạng Sơn Hội Hoan 0 0 0 1 0
134 Lạng Sơn Hồng Phong 0 0 0 1 0
135 Lạng Sơn Hữu Liên 0 0 0 1 1
136 Lạng Sơn Hữu Lũng 0 0 0 1 1
137 Lạng Sơn Kháng Chiến 0 0 0 1 0
138 Lạng Sơn Khánh Khê 0 0 1 1 1
139 Lạng Sơn Nhất Hòa 0 0 0 1 1
140 Lạng Sơn Quan Sơn 0 0 1 1 1
141 Lạng Sơn Quốc Khánh 0 0 0 1 0
142 Lạng Sơn Quốc Việt 0 0 0 1 0
143 Lạng Sơn Tân Đoàn 0 0 1 1 1
144 Lạng Sơn Tân Thành 0 0 1 1 1
145 Lạng Sơn Tân Tiến 0 0 0 1 0
146 Lạng Sơn Tân Tri 0 0 0 1 1
147 Lạng Sơn Tân Văn 0 0 1 1 1
148 Lạng Sơn Thái Bình 0 0 0 1 0
149 Lạng Sơn Thất Khê 0 0 0 1 0
150 Lạng Sơn Thiện Hòa 0 0 0 1 1
151 Lạng Sơn Thiện Long 0 0 0 1 1
152 Lạng Sơn Thiện Tân 0 0 0 1 1
153 Lạng Sơn Thiện Thuật 0 0 0 1 1
154 Lạng Sơn Thống Nhất 0 0 0 1 0
155 Lạng Sơn Tràng Định 0 0 0 1 0
156 Lạng Sơn Tri Lễ 0 0 1 1 1
157 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 0 1 1 1
158 Lạng Sơn Văn Lãng 0 0 0 1 0
159 Lạng Sơn Vạn Linh 0 0 1 1 1
160 Lạng Sơn Vân Nham 0 0 0 1 1
161 Lạng Sơn Văn Quan 0 0 1 1 1
162 Lạng Sơn Vũ Lễ 0 0 0 1 1
163 Lạng Sơn Xuân Dương 0 0 0 1 0
164 Lạng Sơn Yên Bình 0 0 0 1 1
165 Lạng Sơn Yên Phúc 0 0 1 1 1
166 Sơn La Chiềng Hắc 0 0 1 0 0
167 Sơn La Chiềng Hặc 0 0 1 0 0
168 Sơn La Chiềng Hoa 0 2 2 2 2
169 Sơn La Chiềng Sại 0 0 1 0 0
170 Sơn La Chiềng Sơn 0 0 1 0 0
171 Sơn La Đoàn Kết 0 0 1 0 0
172 Sơn La Gia Phù 0 0 1 0 0
173 Sơn La Kim Bon 0 0 1 0 0
174 Sơn La Lóng Phiêng 0 0 1 0 0
175 Sơn La Lóng Sập 0 0 1 0 0
176 Sơn La Mường Bang 0 1 1 1 0
177 Sơn La Mường Cơi 0 1 1 1 0
178 Sơn La P. Mộc Châu 0 0 1 0 0
179 Sơn La P. Mộc Sơn 0 0 1 0 0
180 Sơn La P. Vân Sơn 0 0 1 0 0
181 Sơn La Pắc Ngà 0 2 2 2 2
182 Sơn La Phiêng Khoài 0 0 1 0 0
183 Sơn La Phù Yên 0 0 1 0 0
184 Sơn La Song Khủa 0 1 1 0 0
185 Sơn La Suối Tọ 0 0 1 0 0
186 Sơn La Tân Phong 0 1 1 1 0
187 Sơn La Tân Yên 0 0 1 0 0
188 Sơn La Tô Múa 0 0 1 0 0
189 Sơn La Tường Hạ 0 0 1 0 0
190 Sơn La Vân Hồ 0 1 1 0 0
191 Sơn La Xím Vàng 0 2 2 2 2
192 Sơn La Xuân Nha 0 1 1 1 0
193 Sơn La Yên Châu 0 0 1 0 0
194 Phú Thọ An Bình 0 1 1 0 0
195 Phú Thọ An Nghĩa 0 1 1 0 0
196 Phú Thọ Bắc Đà 0 1 1 0 0
197 Phú Thọ Bao La 0 1 1 0 0
198 Phú Thọ Cao Dương 0 1 1 0 0
199 Phú Thọ Cao Phong 0 1 1 0 0
200 Phú Thọ Cao Sơn 0 1 1 0 0
201 Phú Thọ Đà Bắc 0 1 1 0 0
202 Phú Thọ Đại Đồng 0 1 2 0 0
203 Phú Thọ Đức Nhàn 0 1 1 1 0
204 Phú Thọ Dũng Tiến 0 1 1 0 0
205 Phú Thọ Hợp Kim 0 1 1 0 0
206 Phú Thọ Kim Bôi 0 1 1 0 0
207 Phú Thọ Lạc Lương 0 1 2 0 0
208 Phú Thọ Lạc Sơn 0 1 2 0 0
209 Phú Thọ Lạc Thủy 0 1 1 0 0
210 Phú Thọ Liên Sơn 0 1 1 0 0
211 Phú Thọ Liễn Sơn 0 1 1 0 0
212 Phú Thọ Lương Sơn 0 1 1 0 0
213 Phú Thọ Mai Châu 0 1 1 0 0
214 Phú Thọ Mai Hạ 0 0 1 0 0
215 Phú Thọ Mường Bi 0 1 1 0 0
216 Phú Thọ Mường Động 0 1 1 0 0
217 Phú Thọ Mường Hoa 0 1 1 0 0
218 Phú Thọ Mường Thàng 0 1 1 0 0
219 Phú Thọ Mường Vang 0 1 2 0 0
220 Phú Thọ Nật Sơn 0 1 1 0 0
221 Phú Thọ Ngọc Sơn 0 1 2 0 0
222 Phú Thọ Nhân Nghĩa 0 1 2 0 0
223 Phú Thọ P. Hòa Bình 0 1 1 0 0
224 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 0 1 1 0 0
225 Phú Thọ P. Tân Hòa 0 1 1 0 0
226 Phú Thọ P. Thống Nhất 0 1 1 0 0
227 Phú Thọ P.Thống Nhất 0 1 1 0 0
228 Phú Thọ Pà Cò 0 1 1 0 0
229 Phú Thọ Quy Đức 0 1 1 0 0
230 Phú Thọ Quyết Thắng 0 1 2 0 0
231 Phú Thọ Tân Lạc 0 1 2 0 0
232 Phú Thọ Tân Mai 0 1 1 0 0
233 Phú Thọ Tân Pheo 0 1 1 0 0
234 Phú Thọ Tân Theo 0 1 1 0 0
235 Phú Thọ Thịnh Minh 0 1 1 0 0
236 Phú Thọ Thống Nhất 0 1 1 0 0
237 Phú Thọ Thung Nai 0 1 1 0 0
238 Phú Thọ Thượng Cốc 0 1 2 0 0
239 Phú Thọ Tiền Phong 0 1 1 0 0
240 Phú Thọ Toàn Thắng 0 1 2 0 0
241 Phú Thọ Vân Sơn 0 1 2 0 0
242 Phú Thọ Vĩnh Hưng 0 1 1 0 0
243 Phú Thọ Yên Phú 0 1 2 0 0
244 Phú Thọ Yên Thủy 0 1 2 0 0
245 Phú Thọ Yên Trị 0 1 1 0 0
246 Phú Thọ Bằng Luân 0 1 0 0 0
247 Phú Thọ Chân Mộng 0 1 0 0 0
248 Phú Thọ Chí Đám 0 1 0 0 0
249 Phú Thọ Đan Thượng 0 1 0 0 0
250 Phú Thọ Đoan Hùng 0 1 0 0 0
251 Phú Thọ Hạ Hòa 0 1 0 0 0
252 Phú Thọ Hiền Lương 0 1 0 0 0
253 Phú Thọ Hương Cần 0 1 1 0 0
254 Phú Thọ Khả Cửu 0 1 1 0 0
255 Phú Thọ Lai Đồng 0 1 1 1 0
256 Phú Thọ Long Cốc 0 1 1 1 0
257 Phú Thọ Minh Đài 0 1 1 1 0
258 Phú Thọ Minh Hòa 0 1 1 1 0
259 Phú Thọ Sơn Lương 0 1 0 0 0
260 Phú Thọ Tân Sơn 0 1 1 1 0
261 Phú Thọ Tây Cốc 0 1 0 0 0
262 Phú Thọ Thu Cúc 0 1 1 1 0
263 Phú Thọ Thượng Long 0 1 1 1 0
264 Phú Thọ Trung Sơn 0 1 1 1 0
265 Phú Thọ Tu Vũ 0 0 1 0 0
266 Phú Thọ Văn Lang 0 1 0 0 0
267 Phú Thọ Văn Miếu 0 1 2 0 0
268 Phú Thọ Vĩnh Chân 0 1 0 0 0
269 Phú Thọ Xuân Đài 0 1 1 1 0
270 Phú Thọ Xuân Viên 0 1 1 1 0
271 Phú Thọ Yên Kỳ 0 1 0 0 0
272 Phú Thọ Yên Lập 0 1 1 1 0
273 Phú Thọ Yên Sơn 0 1 1 0 0
274 Phú Thọ Bình Tuyền 0 1 0 0 0
275 Phú Thọ Đại Đình 0 1 0 0 0
276 Phú Thọ Đạo Trù 0 1 0 0 0
277 Phú Thọ P. Xuân Hòa 0 1 1 1 0
278 Phú Thọ Tam Đảo 0 1 1 0 0
279 Hà Nội Hòa Lạc 0 0 0 0 1
280 Hà Nội Phù Cát 0 0 0 0 1
281 Hà Nội Yên Xuân 0 0 0 0 1
282 Bắc Ninh Bố Hạ 0 0 0 1 1
283 Bắc Ninh Đồng Kỳ 0 0 0 1 1
284 Bắc Ninh Hợp Thịnh 0 0 0 0 1
285 Bắc Ninh P. Nếnh 0 0 0 0 1
286 Bắc Ninh P. Yên Dũng 0 0 0 0 1
287 Bắc Ninh Xuân Lương 0 0 0 1 1
288 Quảng Ninh Ba Chẽ 0 1 1 0 0
289 Quảng Ninh Điền Xá 0 1 1 0 0
290 Quảng Ninh Hải Hòa 0 1 1 0 0
291 Quảng Ninh Hải Sơn 0 0 1 0 0
292 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 1 1 1 0
293 Quảng Ninh Lê Lợi 0 1 1 0 0
294 Quảng Ninh Lương Minh 0 1 1 1 0
295 Quảng Ninh P. An Sinh 0 0 1 0 0
296 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 0 1 1 0 0
297 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 0 1 0 0
298 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 0 1 1 0 0
299 Quảng Ninh P. Cao Xanh 0 1 1 0 0
300 Quảng Ninh P. Cửa Ông 0 1 1 0 0
301 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 0 1 0 0
302 Quảng Ninh P. Hà Lầm 0 1 1 0 0
303 Quảng Ninh P. Hạ Long 0 1 1 0 0
304 Quảng Ninh P. Hà Tu 0 1 1 0 0
305 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 1 1 0 0
306 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 1 1 0 0
307 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 0 1 0 0
308 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 0 0 0 1 0
309 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 0 0 0 1 0
310 Quảng Ninh P. Mông Dương 0 1 1 0 0
311 Quảng Ninh P. Quang Hanh 0 1 1 0 0
312 Quảng Ninh P. Tuần Châu 0 1 1 0 0
313 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 1 1 0 0
314 Quảng Ninh Quảng La 0 1 1 0 0
315 Quảng Ninh Thống Nhất 0 1 1 0 0
316 Hải Phòng Cát Hải 0 1 1 0 0
317 Hải Phòng Đồ Sơn 0 1 1 1 0
318 Hải Phòng Kiến An 0 1 1 1 0
319 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 0 1 1 1 0
320 Ninh Bình P. Nam Hoa Lư 0 1 2 0 0
321 Ninh Bình P. Tam Điệp 0 1 2 0 0
322 Ninh Bình P. Tây Hoa Lư 0 1 1 0 0
323 Ninh Bình P. Trung Sơn 0 1 2 0 0
324 Ninh Bình P. Yên Sơn 0 1 2 0 0
325 Thanh Hóa Bá Thước 0 2 3 0 0
326 Thanh Hóa Bát Mọt 0 1 1 0 0
327 Thanh Hóa Cẩm Tân 0 2 3 0 0
328 Thanh Hóa Cẩm Thạch 0 3 4 0 0
329 Thanh Hóa Cẩm Thủy 0 3 4 2 0
330 Thanh Hóa Cẩm Tú 0 2 3 0 0
331 Thanh Hóa Cẩm Vân 0 3 4 0 0
332 Thanh Hóa Cổ Lũng 0 2 3 0 0
333 Thanh Hóa Công Chính 0 4 5 0 0
334 Thanh Hóa Điền Lư 0 2 3 0 0
335 Thanh Hóa Điền Quang 0 3 4 0 0
336 Thanh Hóa Đồng Lương 0 2 3 0 0
337 Thanh Hóa Giao An 0 3 4 0 0
338 Thanh Hóa Hiền Kiệt 0 1 1 1 0
339 Thanh Hóa Hóa Quỳ 0 3 3 2 0
340 Thanh Hóa Hồi Xuân 0 4 4 0 0
341 Thanh Hóa Kiên Thọ 0 3 4 0 0
342 Thanh Hóa Kim Tân 0 2 3 0 0
343 Thanh Hóa Linh Sơn 0 3 4 0 0
344 Thanh Hóa Luận Thành 0 3 4 0 0
345 Thanh Hóa Lương Sơn 0 3 4 0 0
346 Thanh Hóa Minh Sơn 0 3 4 0 0
347 Thanh Hóa Mường Chanh 0 0 1 0 0
348 Thanh Hóa Mường Lát 0 1 1 1 0
349 Thanh Hóa Mường Lý 0 1 1 1 0
350 Thanh Hóa Mường Mìn 0 1 1 1 0
351 Thanh Hóa Nam Xuân 0 2 4 0 0
352 Thanh Hóa Ngọc Lặc 0 3 4 0 0
353 Thanh Hóa Ngọc Liên 0 3 4 0 0
354 Thanh Hóa Ngọc Trạo 0 2 3 0 0
355 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 0 3 4 2 0
356 Thanh Hóa Nhi Sơn 0 1 1 1 0
357 Thanh Hóa Như Thanh 0 4 5 2 0
358 Thanh Hóa Như Xuân 0 3 3 2 0
359 Thanh Hóa Phú Lệ 0 0 1 0 0
360 Thanh Hóa Phú Xuân 0 2 4 0 0
361 Thanh Hóa Pù Luông 0 2 3 0 0
362 Thanh Hóa Pù Nhi 0 1 1 1 0
363 Thanh Hóa Quan Sơn 0 1 2 0 0
364 Thanh Hóa Quang Chiểu 0 1 1 1 0
365 Thanh Hóa Quý Lương 0 2 3 0 0
366 Thanh Hóa Sao Vàng 0 4 3 2 0
367 Thanh Hóa Sơn Điện 0 1 2 0 0
368 Thanh Hóa Sơn Thủy 0 1 1 1 0
369 Thanh Hóa Tam Chung 0 1 1 1 0
370 Thanh Hóa Tam Lư 0 1 2 0 0
371 Thanh Hóa Tâm Lư 0 1 2 0 0
372 Thanh Hóa Tam Thanh 0 1 1 0 0
373 Thanh Hóa Tân Thành 0 3 4 0 0
374 Thanh Hóa Thạch Bình 0 3 4 0 0
375 Thanh Hóa Thạch Lập 0 3 4 0 0
376 Thanh Hóa Thạch Quảng 0 3 4 0 0
377 Thanh Hóa Thắng Lộc 0 3 3 2 0
378 Thanh Hóa Thanh Phong 0 3 3 2 0
379 Thanh Hóa Thanh Quân 0 3 3 2 0
380 Thanh Hóa Thành Vinh 0 1 1 0 0
381 Thanh Hóa Thiên Phủ 0 2 4 0 0
382 Thanh Hóa Thiết Ống 0 2 3 0 0
383 Thanh Hóa Thọ Ngọc 0 3 3 2 0
384 Thanh Hóa Thượng Ninh 0 3 3 2 0
385 Thanh Hóa Thường Xuân 0 3 4 0 0
386 Thanh Hóa Trung Hạ 0 1 2 0 0
387 Thanh Hóa Trung Lý 0 1 1 1 0
388 Thanh Hóa Trung Sơn 0 0 1 0 0
389 Thanh Hóa Trung Thành 0 0 1 0 0
390 Thanh Hóa Vân Du 0 1 1 0 0
391 Thanh Hóa Văn Nho 0 2 3 0 0
392 Thanh Hóa Văn Phú 0 2 3 0 0
393 Thanh Hóa Vạn Xuân 0 3 4 0 0
394 Thanh Hóa Xuân Bình 0 4 5 2 0
395 Thanh Hóa Xuân Chinh 0 3 3 2 0
396 Thanh Hóa Xuân Du 0 3 3 2 0
397 Thanh Hóa Xuân Thái 0 4 5 0 0
398 Thanh Hóa Yên Khương 0 2 3 0 0
399 Thanh Hóa Yên Nhân 0 3 4 0 0
400 Thanh Hóa Yên Thắng 0 2 3 0 0
401 Thanh Hóa Yên Thọ 0 4 5 0 0
402 Nghệ An Anh Sơn 0 3 4 2 2
403 Nghệ An Anh Sơn Đông 0 3 4 2 2
404 Nghệ An Bắc Lý 0 1 2 0 0
405 Nghệ An Bạch Hà 1 4 4 0 0
406 Nghệ An Bạch Ngọc 0 3 4 2 2
407 Nghệ An Bích Hào 1 3 5 0 2
408 Nghệ An Bình Chuẩn 0 3 4 0 0
409 Nghệ An Cam Phục 0 3 4 0 0
410 Nghệ An Cát Ngạn 0 3 4 2 2
411 Nghệ An Châu Bình 0 3 4 2 0
412 Nghệ An Châu Hồng 0 3 4 2 0
413 Nghệ An Châu Khê 0 3 4 2 0
414 Nghệ An Châu Lộc 0 3 4 2 0
415 Nghệ An Châu Tiến 0 3 3 2 0
416 Nghệ An Chiên Lưu 0 3 3 2 0
417 Nghệ An Con Cuông 0 3 4 0 0
418 Nghệ An Đại Đồng 1 3 5 2 2
419 Nghệ An Đại Huệ 1 3 5 0 2
420 Nghệ An Đô Lương 0 3 4 2 2
421 Nghệ An Đông Hiếu 0 3 3 2 0
422 Nghệ An Giai Xuân 0 3 4 2 2
423 Nghệ An Hạnh Lâm 0 4 4 2 2
424 Nghệ An Hoa Quân 1 3 5 2 2
425 Nghệ An Hùng Chân 0 3 4 2 0
426 Nghệ An Huồi Tụ 0 1 2 0 0
427 Nghệ An Hữu Khuông 0 1 2 0 0
428 Nghệ An Hữu Kiệm 0 0 1 0 0
429 Nghệ An Keng Đu 0 1 2 0 0
430 Nghệ An Kim Bảng 1 4 5 0 2
431 Nghệ An Kim Liên 1 3 5 0 0
432 Nghệ An Lượng Minh 0 3 3 2 0
433 Nghệ An Lương Sơn 0 3 4 2 2
434 Nghệ An Mậu Thạch 0 3 4 2 2
435 Nghệ An Minh Hợp 0 3 4 2 2
436 Nghệ An Môn Sơn 0 3 4 2 2
437 Nghệ An Mường Chọng 0 3 4 2 2
438 Nghệ An Mường Ham 0 3 4 2 2
439 Nghệ An Mường Lống 0 1 2 0 0
440 Nghệ An Mường Quàng 0 2 2 2 0
441 Nghệ An Mường Típ 0 0 1 0 0
442 Nghệ An Mường Xén 0 0 1 0 0
443 Nghệ An Mỹ Lý 0 1 2 0 0
444 Nghệ An Na Loi 0 1 2 0 0
445 Nghệ An Na Ngoi 0 0 1 0 0
446 Nghệ An Nam Đàn 1 3 5 0 2
447 Nghệ An Nga My 0 3 3 0 0
448 Nghệ An Nghĩa Đàn 0 3 3 2 0
449 Nghệ An Nghĩa Đồng 0 3 4 2 0
450 Nghệ An Nghĩa Hành 0 3 4 2 2
451 Nghệ An Nghĩa Hưng 0 3 4 2 0
452 Nghệ An Nghĩa Khánh 0 3 4 2 0
453 Nghệ An Nghĩa Lâm 0 3 3 2 0
454 Nghệ An Nghĩa Lộc 0 3 4 2 0
455 Nghệ An Nghĩa Mai 0 3 3 2 0
456 Nghệ An Nhân Hòa 0 3 4 2 2
457 Nghệ An Nhôn Mai 0 1 2 0 0
458 Nghệ An P. Tây Hiếu 0 3 4 2 0
459 Nghệ An P. Thái Hòa 0 3 3 2 0
460 Nghệ An Quế Phong 0 2 2 2 0
461 Nghệ An Quỳ Châu 0 3 3 2 0
462 Nghệ An Quỳ Hợp 0 3 4 2 2
463 Nghệ An Sơn Lâm 0 4 5 2 2
464 Nghệ An Tam Đồng 0 3 4 2 2
465 Nghệ An Tam Hợp 0 3 4 2 0
466 Nghệ An Tam Quang 0 3 3 2 0
467 Nghệ An Tam Thái 0 3 3 2 0
468 Nghệ An Tân An 0 3 4 2 2
469 Nghệ An Tân Kỳ 0 3 4 2 2
470 Nghệ An Tân Phú 0 3 4 2 2
471 Nghệ An Thành Bình Thọ 0 3 4 2 2
472 Nghệ An Thiên Nhẫn 1 3 5 0 2
473 Nghệ An Thông Thụ 0 2 2 2 0
474 Nghệ An Thuần Trung 1 4 4 2 2
475 Nghệ An Tiên Đồng 0 3 4 2 2
476 Nghệ An Tiền Phong 0 2 2 2 0
477 Nghệ An Tri Lễ 0 1 1 0 0
478 Nghệ An Tương Dương 0 3 3 2 0
479 Nghệ An Vạn An 1 3 5 0 2
480 Nghệ An Văn Hiến 1 4 4 2 2
481 Nghệ An Vĩnh Tường 0 3 4 2 2
482 Nghệ An Xuân Lâm 1 3 5 0 2
483 Nghệ An Yên Hòa 0 3 3 0 0
484 Nghệ An Yên Na 0 3 3 2 0
485 Nghệ An Yên Xuân 0 3 4 2 2
486 Hà Tĩnh Hà Linh 2 4 4 0 2
487 Hà Tĩnh Hương Bình 2 5 4 0 2
488 Hà Tĩnh Hường Bình 1 5 4 0 2
489 Hà Tĩnh Hương Đô 2 4 4 0 2
490 Hà Tĩnh Hương Khê 2 5 4 0 2
491 Hà Tĩnh Hương Phố 2 4 4 0 2
492 Hà Tĩnh Hương Sơn 3 4 4 2 2
493 Hà Tĩnh Hương Xuân 2 5 4 0 2
494 Hà Tĩnh Kim Hoa 3 4 4 2 2
495 Hà Tĩnh Mai Hoa 3 4 4 2 2
496 Hà Tĩnh Phúc Trạch 4 5 4 0 2
497 Hà Tĩnh Sơn Giang 3 4 5 2 2
498 Hà Tĩnh Sơn Hồng 1 4 5 1 2
499 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 1 4 4 1 2
500 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 1 5 4 1 2
501 Hà Tĩnh Sơn Tây 1 4 4 1 2
502 Hà Tĩnh Sơn Tiến 3 4 5 2 2
503 Hà Tĩnh Thượng Đức 3 4 4 2 2
504 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 3 4 5 2 2
505 Hà Tĩnh Vũ Quang 3 4 4 2 2
506 Quảng Trị Bố Trạch 1 4 2 0 0
507 Quảng Trị Dân Hóa 3 4 0 0 0
508 Quảng Trị Đồng Lê 2 4 1 0 0
509 Quảng Trị Kim Điền 3 4 0 0 0
510 Quảng Trị Kim Ngân 4 5 2 0 0
511 Quảng Trị Kim Phú 3 5 0 0 0
512 Quảng Trị Minh Hóa 2 3 0 0 0
513 Quảng Trị Phong Nha 2 4 0 0 0
514 Quảng Trị Tân Thành 2 4 0 0 0
515 Quảng Trị Thượng Trạch 3 5 2 0 0
516 Quảng Trị Trường Sơn 2 5 2 0 0
517 Quảng Trị Tuyên Lâm 3 5 0 0 0
518 Quảng Trị Tuyên Phú 1 4 1 0 0
519 Quảng Trị Tuyên Sơn 2 4 0 0 0
520 Quảng Trị A Dơi 5 5 0 0 0
521 Quảng Trị Ba Lòng 4 2 0 0 0
522 Quảng Trị Đakrông 5 5 0 0 0
523 Quảng Trị Hướng Hiệp 4 2 0 0 0
524 Quảng Trị Hướng Lập 5 5 0 0 0
525 Quảng Trị Hướng Phùng 5 5 0 0 0
526 Quảng Trị Khe Sanh 4 2 0 0 0
527 Quảng Trị La Lay 5 4 0 0 0
528 Quảng Trị Lao Bảo 4 5 0 0 0
529 Quảng Trị Lìa 5 3 0 0 0
530 Quảng Trị Tà Rụt 5 5 0 0 0
531 Quảng Trị Tân Lập 4 2 0 0 0
532 Huế A Lưới 1 5 4 0 0 0
533 Huế A Lưới 2 5 4 0 0 0
534 Huế A Lưới 3 5 4 0 0 0
535 Huế A Lưới 4 5 4 0 0 0
536 Huế A Lưới 5 5 4 0 0 0
537 Huế Chân Mây- Lăng Cô 4 3 0 0 0
538 Huế Hưng Lộc 5 3 0 0 0
539 Huế Khe Tre 5 2 0 0 0
540 Huế Lộc An 5 3 0 0 0
541 Huế Long Quảng 5 3 0 0 0
542 Huế Nam Đông 5 2 0 0 0
543 Huế P. Hóa Châu 5 4 0 0 0
544 Huế P. Phong Điền 5 4 0 0 0
545 Huế Phú Lộc 5 3 0 0 0
546 Đà Nẵng Bà Nà 3 1 0 0 0
547 Đà Nẵng Hòa Vang 3 1 0 0 0
548 Đà Nẵng P. Hải Vân 3 2 0 0 0
549 Đà Nẵng P. Liên Chiểu 3 1 0 0 0
550 Đà Nẵng Sơn Trà 3 0 0 0 0
551 Đà Nẵng A Vương 5 2 0 0 0
552 Đà Nẵng Bến Giằng 4 2 0 0 0
553 Đà Nẵng Bến Hiên 4 2 0 0 0
554 Đà Nẵng Chiên Đàn 2 0 0 0 0
555 Đà Nẵng Đắc Pring 4 2 0 0 0
556 Đà Nẵng Đông Giang 5 2 0 0 0
557 Đà Nẵng Đức Phú 2 0 0 0 0
558 Đà Nẵng Hà Nha 3 1 0 0 0
559 Đà Nẵng Hiệp Đức 1 1 0 0 0
560 Đà Nẵng Hùng Sơn 5 2 0 0 0
561 Đà Nẵng Khâm Đức 1 0 1 0 0
562 Đà Nẵng La Dêê 4 2 0 0 0
563 Đà Nẵng La Êê 2 0 0 0 0
564 Đà Nẵng Lãnh Ngọc 1 1 0 0 0
565 Đà Nẵng Nam Giang 4 2 0 0 0
566 Đà Nẵng Nam Trà My 1 2 1 0 0
567 Đà Nẵng Nông Sơn 3 1 0 0 0
568 Đà Nẵng Phú Ninh 2 1 0 0 0
569 Đà Nẵng Phú Thuận 3 1 0 0 0
570 Đà Nẵng Phước Chánh 1 0 1 0 0
571 Đà Nẵng Phước Hiệp 1 2 0 0 0
572 Đà Nẵng Phước Năng 1 0 0 0 0
573 Đà Nẵng Phước Thành 1 0 1 0 0
574 Đà Nẵng Phước Trà 1 1 0 0 0
575 Đà Nẵng Quế Phước 1 1 0 0 0
576 Đà Nẵng Quế Sơn 3 1 0 0 0
577 Đà Nẵng Quế Sơn Trung 3 0 0 0 0
578 Đà Nẵng Sơn Cẩm Hà 2 1 0 0 0
579 Đà Nẵng Sông Kôn 4 2 0 0 0
580 Đà Nẵng Sông Vàng 4 1 0 0 0
581 Đà Nẵng Tam Mỹ 2 0 0 0 0
582 Đà Nẵng Tây Giang 5 2 0 0 0
583 Đà Nẵng Tây Hồ 2 0 0 0 0
584 Đà Nẵng Thạnh Bình 2 1 0 0 0
585 Đà Nẵng Thạnh Mỹ 4 2 0 0 0
586 Đà Nẵng Thượng Đức 4 2 0 0 0
587 Đà Nẵng Tiên Phước 2 1 0 0 0
588 Đà Nẵng Trà Đốc 1 2 1 0 0
589 Đà Nẵng Trà Giáp 1 2 1 0 0
590 Đà Nẵng Trà Lập 1 2 1 0 0
591 Đà Nẵng Trà Leng 1 2 1 0 0
592 Đà Nẵng Trà Liên 4 2 0 0 0
593 Đà Nẵng Trà Linh 0 0 2 0 1
594 Đà Nẵng Trà My 4 2 0 0 0
595 Đà Nẵng Trà Tân 1 2 1 0 0
596 Đà Nẵng Trà Vân 1 2 1 0 0
597 Đà Nẵng Việt An 1 1 0 0 0
598 Quảng Ngãi Bờ Y 0 0 1 0 1
599 Quảng Ngãi Đăk Hà 0 0 1 0 0
600 Quảng Ngãi Đăk Kôi 0 1 0 0 0
601 Quảng Ngãi Đăk Long 0 1 1 0 1
602 Quảng Ngãi Đăk Mar 0 0 1 0 0
603 Quảng Ngãi Đăk Môn 0 1 1 0 1
604 Quảng Ngãi Đăk Pék 0 0 1 0 1
605 Quảng Ngãi Đăk Plô 1 1 1 0 1
606 Quảng Ngãi Đăk Pxi 0 0 1 0 1
607 Quảng Ngãi Đăk Sao 0 0 1 0 1
608 Quảng Ngãi Đăk Tô 0 0 1 0 1
609 Quảng Ngãi Đăk Tờ Kan 0 0 1 0 1
610 Quảng Ngãi Đăk Ui 0 1 1 0 1
611 Quảng Ngãi Dục Nông 0 0 1 0 1
612 Quảng Ngãi Ia Chim 0 0 1 0 0
613 Quảng Ngãi Ia Đal 0 0 1 0 0
614 Quảng Ngãi Ia Tơi 1 1 1 0 0
615 Quảng Ngãi Kon Đào 0 0 1 0 1
616 Quảng Ngãi Măng Bút 1 0 0 0 0
617 Quảng Ngãi Măng Ri 0 0 1 0 1
618 Quảng Ngãi Mô Rai 0 0 1 0 0
619 Quảng Ngãi Ngọc Linh 1 0 1 0 1
620 Quảng Ngãi Ngọk Bay 0 0 1 0 0
621 Quảng Ngãi Ngọk Réo 0 0 1 0 0
622 Quảng Ngãi Ngọk Tụ 0 0 1 0 1
623 Quảng Ngãi P. Đăk Cấm 0 0 1 0 0
624 Quảng Ngãi P. Kon Tum 0 0 1 0 0
625 Quảng Ngãi Rờ Kơi 0 0 1 0 0
626 Quảng Ngãi Sa Bình 0 1 1 0 0
627 Quảng Ngãi Sa Loong 0 0 1 0 0
628 Quảng Ngãi Sa Thầy 0 1 1 0 0
629 Quảng Ngãi Tu Mơ Rông 0 0 1 0 1
630 Quảng Ngãi Xốp 1 0 1 0 1
631 Quảng Ngãi Ya Ly 0 1 1 0 0
632 Quảng Ngãi Ba Động 1 0 0 0 0
633 Quảng Ngãi Ba Tơ 1 0 0 0 0
634 Quảng Ngãi Cà Đam 1 0 0 0 0
635 Quảng Ngãi Đông Trà Bồng 2 0 0 0 0
636 Quảng Ngãi Minh Long 1 0 0 0 0
637 Quảng Ngãi Sơn Hạ 1 0 0 0 0
638 Quảng Ngãi Sơn Linh 1 0 0 0 0
639 Quảng Ngãi Sơn Mai 1 0 0 0 0
640 Quảng Ngãi Sơn Tây Thượng 1 0 0 0 0
641 Quảng Ngãi Tây Trà 3 2 0 0 0
642 Quảng Ngãi Tây Trà Bồng 3 0 0 0 0
643 Quảng Ngãi Thanh Bồng 3 2 0 0 0
644 Quảng Ngãi Trà Bồng 2 0 0 0 0
645 Gia Lai Ayun 0 1 0 0 0
646 Gia Lai Đak Sơmei 0 1 0 0 0
647 Gia Lai Hra 0 1 0 0 0
648 Gia Lai Ia Chia 1 1 0 0 0
649 Gia Lai Ia Dom 0 1 0 0 0
650 Gia Lai Ia Grai 1 1 0 0 0
651 Gia Lai Ia Krái 1 1 0 0 0
652 Gia Lai Ia O 1 1 0 0 0
653 Gia Lai KDang 0 1 0 0 0
654 Gia Lai Kon Gang 0 1 0 0 0
655 Gia Lai Krong 0 1 0 0 0
656 Gia Lai Mang Yang 0 1 0 0 0
657 Lâm Đồng Đức An 0 1 0 0 0
658 Lâm Đồng Kiến Đức 0 1 0 0 0
659 Lâm Đồng Nhân Cơ 0 1 0 0 0
660 Lâm Đồng P. Đông Gia Nghĩa 0 1 0 0 0
661 Lâm Đồng P. Nam Gia Nghĩa 0 1 0 0 0
662 Lâm Đồng Quảng Tân 0 1 0 0 0
663 Lâm Đồng Quảng Tín 0 1 0 0 0
664 Lâm Đồng Trường Xuân 0 1 0 0 0
665 Lâm Đồng Tuy Đức 0 1 0 0 0
666 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 0 1 0 0 0
667 Lâm Đồng Cát Tiên 1 1 0 0 0
668 Lâm Đồng Cát Tiên 2 0 1 0 0 0
669 Lâm Đồng Cát Tiên 3 0 1 0 0 0
670 Lâm Đồng Đạ Huoai 1 1 0 0 0
671 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 1 1 0 0 0
672 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 1 1 0 0 0
673 Lâm Đồng Đạ Tẻh 1 1 0 0 0
674 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 1 1 0 0 0
675 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 1 1 0 0 0
676 Đồng Nai Bom Bo 0 1 0 0 0
677 Đồng Nai Bù Đăng 0 1 0 0 0
678 Đồng Nai Nghĩa Trung 0 1 0 0 0
679 Đồng Nai Phú Nghĩa 0 1 0 0 0
680 Đồng Nai Phước Sơn 0 1 0 0 0
681 Đồng Nai Thọ Sơn 0 1 0 0 0
682 Đồng Nai Nam Cát Tiên 0 1 0 0 0
683 Đồng Nai Phú Lý 0 1 0 0 0
684 Đồng Nai Phú Trung 0 1 0 0 0
685 Đồng Nai Tà Lài 0 1 0 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.