CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 14/04/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 14/04 15/04 16/04 17/04 18/04
1 Tuyên Quang Bắc Mê 0 0 1 2 1
2 Tuyên Quang Bắc Quang 0 0 1 0 1
3 Tuyên Quang Bạch Đích 0 0 2 0 0
4 Tuyên Quang Bạch Ngọc 0 0 3 2 3
5 Tuyên Quang Bản Máy 0 0 3 1 0
6 Tuyên Quang Bằng Hành 0 0 1 0 2
7 Tuyên Quang Cao Bồ 0 0 0 2 0
8 Tuyên Quang Đồng Tâm 0 0 1 0 2
9 Tuyên Quang Đồng Văn 0 0 2 0 0
10 Tuyên Quang Đồng Yên 0 0 1 0 2
11 Tuyên Quang Du Già 0 0 1 2 1
12 Tuyên Quang Đường Hồng 0 0 2 2 4
13 Tuyên Quang Đường Thượng 0 0 0 2 1
14 Tuyên Quang Giáp Trung 0 0 1 2 1
15 Tuyên Quang Hồ Thầu 0 0 2 1 0
16 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 0 0 2 2 0
17 Tuyên Quang Khâu Vai 0 0 1 2 0
18 Tuyên Quang Khuôn Lùng 0 0 0 1 0
19 Tuyên Quang Lao Chải 0 0 0 2 0
20 Tuyên Quang Liên Hiệp 0 0 1 0 2
21 Tuyên Quang Linh Hồ 0 0 1 2 1
22 Tuyên Quang Lũng Cú 0 0 2 0 0
23 Tuyên Quang Lũng Phìn 0 0 2 0 0
24 Tuyên Quang Lùng Tám 0 0 0 2 0
25 Tuyên Quang Mậu Duệ 0 0 1 0 0
26 Tuyên Quang Mèo Vạc 0 0 1 0 0
27 Tuyên Quang Minh Ngọc 0 0 3 2 3
28 Tuyên Quang Minh Sơn 0 0 1 2 1
29 Tuyên Quang Minh Tân 0 0 0 2 0
30 Tuyên Quang Nấm Dẩn 0 0 3 1 0
31 Tuyên Quang Nậm Dịch 0 0 2 2 0
32 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 0 0 0 2 0
33 Tuyên Quang Ngọc Đường 0 0 1 2 0
34 Tuyên Quang Ngọc Long 0 0 1 2 1
35 Tuyên Quang Niêm Sơn 0 0 1 2 1
36 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 0 0 0 1 0
37 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 0 0 0 2 0
38 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 0 3 1 0
39 Tuyên Quang Phố Bảng 0 0 2 0 0
40 Tuyên Quang Phú Linh 0 0 0 2 0
41 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 0 0 2 1 0
42 Tuyên Quang Quản Bạ 0 0 0 2 0
43 Tuyên Quang Quang Bình 0 0 0 1 0
44 Tuyên Quang Quảng Nguyên 0 0 0 1 0
45 Tuyên Quang Sà Phìn 0 0 2 0 0
46 Tuyên Quang Sơn Vĩ 0 0 1 0 0
47 Tuyên Quang Sủng Máng 0 0 1 0 0
48 Tuyên Quang Tân Quang 0 0 1 0 1
49 Tuyên Quang Tân Tiến 0 0 2 2 0
50 Tuyên Quang Tát Ngà 0 0 1 0 0
51 Tuyên Quang Thắng Mố 0 0 2 0 0
52 Tuyên Quang Thàng Tín 0 0 2 2 0
53 Tuyên Quang Thanh Thủy 0 0 0 2 0
54 Tuyên Quang Thông Nguyên 0 0 2 2 0
55 Tuyên Quang Thuận Hòa 0 0 0 2 0
56 Tuyên Quang Thượng Sơn 0 0 2 2 0
57 Tuyên Quang Tiên Nguyên 0 0 0 1 0
58 Tuyên Quang Tiên Yên 0 0 1 0 3
59 Tuyên Quang Trung Thịnh 0 0 3 1 0
60 Tuyên Quang Tùng Bá 0 0 0 2 0
61 Tuyên Quang Tùng Vài 0 0 0 2 0
62 Tuyên Quang Vị Xuyên 0 0 1 2 1
63 Tuyên Quang Việt Lâm 0 0 1 1 1
64 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 0 0 1 0 2
65 Tuyên Quang Xín Mần 0 0 3 1 0
66 Tuyên Quang Xuân Giang 0 0 0 2 0
67 Tuyên Quang Yên Cường 0 0 3 2 3
68 Tuyên Quang Yên Minh 0 0 2 0 0
69 Tuyên Quang Yên Thành 0 0 0 1 0
70 Tuyên Quang Bạch Xa 0 0 1 0 2
71 Tuyên Quang Bình An 0 0 1 0 2
72 Tuyên Quang Bình Ca 0 0 1 1 1
73 Tuyên Quang Bình Xa 0 0 1 0 0
74 Tuyên Quang Chiêm Hóa 0 0 1 0 2
75 Tuyên Quang Côn Lôn 0 0 2 2 4
76 Tuyên Quang Đồng Thọ 0 0 1 1 1
77 Tuyên Quang Hàm Yên 0 0 1 1 0
78 Tuyên Quang Hòa An 0 0 1 0 2
79 Tuyên Quang Hồng Sơn 0 0 1 1 1
80 Tuyên Quang Hồng Thái 0 0 2 2 4
81 Tuyên Quang Hùng Đức 0 0 1 1 1
82 Tuyên Quang Hùng Lợi 0 0 0 0 1
83 Tuyên Quang Khiến Thiết 0 0 0 0 1
84 Tuyên Quang Kiên Đài 0 0 1 0 2
85 Tuyên Quang Kim Bình 0 0 1 0 2
86 Tuyên Quang Lâm Bình 0 0 2 1 2
87 Tuyên Quang Lực Hành 0 0 1 0 2
88 Tuyên Quang Minh Quang 0 0 1 0 2
89 Tuyên Quang Minh Thanh 0 0 0 1 1
90 Tuyên Quang Nà Hang 0 0 2 0 2
91 Tuyên Quang Nhữ Khê 0 0 1 1 1
92 Tuyên Quang P. An Tường 0 0 1 1 1
93 Tuyên Quang P. Bình Thuận 0 0 1 1 1
94 Tuyên Quang P. Minh Xuân 0 0 1 1 1
95 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 0 0 1 1 1
96 Tuyên Quang P. Nông Tiến 0 0 1 1 1
97 Tuyên Quang Phú Lương 0 0 0 1 1
98 Tuyên Quang Phù Lưu 0 0 1 0 2
99 Tuyên Quang Sơn Dương 0 0 0 1 1
100 Tuyên Quang Sơn Thủy 0 0 0 0 1
101 Tuyên Quang Tân An 0 0 1 0 2
102 Tuyên Quang Tân Long 0 0 1 1 1
103 Tuyên Quang Tân Mỹ 0 0 1 0 2
104 Tuyên Quang Tân Thanh 0 0 1 1 1
105 Tuyên Quang Tân Trào 0 0 0 0 1
106 Tuyên Quang Thái Bình 0 0 1 1 1
107 Tuyên Quang Thái Hòa 0 0 1 0 1
108 Tuyên Quang Thái Sơn 0 0 1 1 0
109 Tuyên Quang Thượng Lâm 0 0 2 1 2
110 Tuyên Quang Thượng Nông 0 0 2 2 4
111 Tuyên Quang Tri Phú 0 0 1 0 2
112 Tuyên Quang Trung Hà 0 0 1 0 2
113 Tuyên Quang Trung Sơn 0 0 0 1 1
114 Tuyên Quang Trường Sinh 0 0 0 1 1
115 Tuyên Quang Xuân Vân 0 0 1 1 1
116 Tuyên Quang Yên Hoa 0 0 2 2 4
117 Tuyên Quang Yên Lập 0 0 1 0 2
118 Tuyên Quang Yên Nguyên 0 0 1 0 2
119 Tuyên Quang Yên Phú 0 0 1 0 2
120 Tuyên Quang Yên Sơn 0 0 1 1 1
121 Cao Bằng Bạch Đằng 0 0 1 1 1
122 Cao Bằng Bảo Lạc 0 0 1 1 1
123 Cao Bằng Bảo Lâm 0 0 1 1 1
124 Cao Bằng Bế Văn Đàn 0 0 1 1 1
125 Cao Bằng Ca Thành 0 0 1 1 0
126 Cao Bằng Cần Yên 0 0 1 1 1
127 Cao Bằng Canh Tân 0 0 1 1 1
128 Cao Bằng Cô Ba 0 0 1 1 1
129 Cao Bằng Cốc Pàng 0 0 1 1 1
130 Cao Bằng Đàm Thủy 0 0 1 1 1
131 Cao Bằng Đình Phong 0 0 1 1 1
132 Cao Bằng Đoài Dương 0 0 1 1 1
133 Cao Bằng Độc Lập 0 0 1 1 1
134 Cao Bằng Đông Khê 0 0 1 1 1
135 Cao Bằng Đức Long 0 0 1 1 1
136 Cao Bằng Hạ Lang 0 0 1 1 1
137 Cao Bằng Hà Quảng 0 0 1 1 1
138 Cao Bằng Hạnh Phúc 0 0 1 1 1
139 Cao Bằng Hòa An 0 0 1 1 1
140 Cao Bằng Hưng Đạo 0 0 1 1 1
141 Cao Bằng Huy Giáp 0 0 1 1 1
142 Cao Bằng Khánh Xuân 0 0 1 1 1
143 Cao Bằng Kim Đồng 0 0 1 1 1
144 Cao Bằng Lũng Nặm 0 0 1 1 1
145 Cao Bằng Lý Bôn 0 0 1 1 1
146 Cao Bằng Lý Quốc 0 0 1 1 1
147 Cao Bằng Minh Khai 0 0 1 1 0
148 Cao Bằng Minh Tâm 0 0 1 1 1
149 Cao Bằng Nam Quang 0 0 1 1 1
150 Cao Bằng Nam Tuấn 0 0 1 1 1
151 Cao Bằng Nguyên Bình 0 0 1 1 0
152 Cao Bằng Nguyễn Huệ 0 0 1 1 1
153 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 0 0 1 1 1
154 Cao Bằng P. Tân Giang 0 0 1 1 1
155 Cao Bằng P. Thục Phán 0 0 1 1 1
156 Cao Bằng Phan Thanh 0 0 1 1 0
157 Cao Bằng Phục Hòa 0 0 1 1 1
158 Cao Bằng Quang Hán 0 0 1 1 1
159 Cao Bằng Quảng Lâm 0 0 1 1 1
160 Cao Bằng Quang Long 0 0 1 1 1
161 Cao Bằng Quang Trung 0 0 1 1 1
162 Cao Bằng Quảng Uyên 0 0 1 1 1
163 Cao Bằng Sơn Lộ 0 0 1 1 1
164 Cao Bằng Tam Kim 0 0 1 1 1
165 Cao Bằng Thạch An 0 0 1 1 1
166 Cao Bằng Thành Công 0 0 1 1 0
167 Cao Bằng Thanh Long 0 0 1 1 1
168 Cao Bằng Thông Nông 0 0 1 1 1
169 Cao Bằng Tĩnh Túc 0 0 1 1 0
170 Cao Bằng Tổng Cọt 0 0 1 1 1
171 Cao Bằng Trà Lĩnh 0 0 1 1 1
172 Cao Bằng Trùng Khánh 0 0 1 1 1
173 Cao Bằng Trường Hà 0 0 1 1 1
174 Cao Bằng Vinh Quý 0 0 1 1 1
175 Cao Bằng Xuân Trường 0 0 1 1 1
176 Cao Bằng Yên Thổ 0 0 1 1 1
177 Lai Châu Bản Bo 0 0 0 1 0
178 Lai Châu Bình Lư 0 0 0 1 0
179 Lai Châu Khun Há 0 0 0 1 0
180 Lai Châu Mường Khoa 0 0 0 1 0
181 Lai Châu Nậm Cuổi 0 0 0 1 0
182 Lai Châu Nậm Sỏ 0 0 0 1 0
183 Lai Châu P. Đoàn Kết 0 0 0 1 0
184 Lai Châu P. Tân Phong 0 0 0 1 0
185 Lai Châu Pắc Ta 0 0 0 1 0
186 Lai Châu Pu Sam Cáp 0 0 0 1 0
187 Lai Châu Sin Suối Hồ 0 0 0 1 0
188 Lai Châu Tả Lèng 0 0 0 1 0
189 Lai Châu Tân Uyên 0 0 0 1 0
190 Lào Cai Bắc Hà 0 0 0 1 0
191 Lào Cai Bản Hồ 0 0 0 1 0
192 Lào Cai Bản Lẩu 0 0 0 1 0
193 Lào Cai Bản Liền 0 0 0 1 0
194 Lào Cai Bản Xèo 0 0 0 1 0
195 Lào Cai Bảo Hà 0 0 0 2 1
196 Lào Cai Bảo Nhai 0 0 0 1 0
197 Lào Cai Bảo Thắng 0 0 0 1 0
198 Lào Cai Bảo Yên 0 0 0 2 0
199 Lào Cai Bát Xát 0 0 0 1 0
200 Lào Cai Cao Sơn 0 0 0 1 0
201 Lào Cai Chiềng Ken 0 0 0 2 1
202 Lào Cai Cốc Lầu 0 0 0 1 0
203 Lào Cai Cốc San 0 0 0 1 0
204 Lào Cai Dền Sáng 0 0 0 1 0
205 Lào Cai Dương Quỳ 0 0 0 2 0
206 Lào Cai Gia Phú 0 0 0 1 0
207 Lào Cai Hợp Thành 0 0 0 1 0
208 Lào Cai Khánh Yên 0 0 0 2 1
209 Lào Cai Lùng Phình 0 0 3 1 0
210 Lào Cai Mường Bo 0 0 0 1 0
211 Lào Cai Mường Hum 0 0 0 1 0
212 Lào Cai Mường Khương 0 0 0 1 0
213 Lào Cai Nậm Chày 0 0 0 1 0
214 Lào Cai Nghĩa Đô 0 0 0 1 0
215 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 0 0 0 1 0
216 Lào Cai P. Cam Đường 0 0 0 1 0
217 Lào Cai P. Lào Cai 0 0 0 1 0
218 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 0 2 0
219 Lào Cai P. Sa Pa 0 0 0 1 0
220 Lào Cai Pha Long 0 0 3 1 0
221 Lào Cai Phong Hải 0 0 0 1 0
222 Lào Cai Phúc Khánh 0 0 0 2 0
223 Lào Cai Si Ma Cai 0 0 3 1 0
224 Lào Cai Sín Chéng 0 0 0 1 0
225 Lào Cai Tả Củ Tỷ 0 0 3 1 0
226 Lào Cai Tả Phìn 0 0 0 1 0
227 Lào Cai Tả Van 0 0 0 1 0
228 Lào Cai Tằng Loỏng 0 0 0 1 0
229 Lào Cai Thượng Hà 0 0 0 2 0
230 Lào Cai Trịnh Tường 0 0 0 1 0
231 Lào Cai Văn Bàn 0 0 0 2 0
232 Lào Cai Võ Lao 0 0 0 2 0
233 Lào Cai Xuân Hòa 0 0 0 2 0
234 Lào Cai Xuân Quang 0 0 0 1 0
235 Lào Cai Bảo Ái 0 0 1 1 1
236 Lào Cai Cảm Nhân 0 0 1 1 0
237 Lào Cai Chấn Thịnh 0 0 0 1 0
238 Lào Cai Châu Quế 0 0 1 2 3
239 Lào Cai Đuông Cuông 0 0 1 2 3
240 Lào Cai Gia Hội 0 0 0 2 1
241 Lào Cai Hạnh Phúc 0 0 0 0 1
242 Lào Cai Khánh Hòa 0 0 1 1 2
243 Lào Cai Lâm Giang 0 0 1 2 3
244 Lào Cai Lâm Thượng 0 0 1 1 2
245 Lào Cai Liên Sơn 0 0 0 0 1
246 Lào Cai Lục Yên 0 0 1 1 2
247 Lào Cai Lương Thịnh 0 0 0 1 0
248 Lào Cai Mậu A 0 0 1 2 0
249 Lào Cai Mỏ Vàng 0 0 1 2 1
250 Lào Cai Mường Lai 0 0 1 1 2
251 Lào Cai Nậm Có 0 0 0 2 0
252 Lào Cai Nghĩa Tâm 0 0 0 1 0
253 Lào Cai P. Âu Lâu 0 0 1 1 1
254 Lào Cai P. Cầu Thia 0 0 0 0 1
255 Lào Cai P. Nam Cường 0 0 1 1 1
256 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 0 0 1
257 Lào Cai P. Trung Tâm 0 0 0 0 1
258 Lào Cai P. Văn Phú 0 0 1 1 1
259 Lào Cai P. Yên Bái 0 0 1 1 1
260 Lào Cai Phình Hồ 0 0 0 0 1
261 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 0 0 2 1
262 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 0 0 2 1
263 Lào Cai Phúc Lợi 0 0 1 1 2
264 Lào Cai Quy Mông 0 0 1 1 1
265 Lào Cai Sơn Lương 0 0 0 2 1
266 Lào Cai Tân Hợp 0 0 1 2 3
267 Lào Cai Tân Lĩnh 0 0 1 1 2
268 Lào Cai Thác Bà 0 0 1 1 1
269 Lào Cai Trạm Tấu 0 0 0 0 1
270 Lào Cai Trấn Yên 0 0 1 1 1
271 Lào Cai Tú Lệ 0 0 0 2 0
272 Lào Cai Văn Chấn 0 0 0 0 1
273 Lào Cai Việt Hồng 0 0 1 1 1
274 Lào Cai Xuân Ái 0 0 1 2 0
275 Lào Cai Yên Bình 0 0 1 1 1
276 Lào Cai Yên Thành 0 0 1 1 1
277 Thái Nguyên Ba Bể 0 0 1 1 2
278 Thái Nguyên Bạch Thông 0 0 1 1 1
279 Thái Nguyên Bằng Thành 0 0 2 2 4
280 Thái Nguyên Bằng Vân 0 0 1 1 0
281 Thái Nguyên Cẩm Giàng 0 0 1 1 1
282 Thái Nguyên Cao Minh 0 0 2 2 4
283 Thái Nguyên Chợ Đồn 0 0 2 1 2
284 Thái Nguyên Chợ Mới 0 0 0 1 1
285 Thái Nguyên Chợ Rã 0 0 1 1 2
286 Thái Nguyên Côn Minh 0 0 0 1 1
287 Thái Nguyên Cường Lợi 0 0 1 1 1
288 Thái Nguyên Đồng Phúc 0 0 1 1 1
289 Thái Nguyên Hiệp Lực 0 0 1 1 1
290 Thái Nguyên Nà Phặc 0 0 1 1 1
291 Thái Nguyên Na Rì 0 0 1 1 1
292 Thái Nguyên Nam Cường 0 0 1 1 2
293 Thái Nguyên Ngân Sơn 0 0 1 1 1
294 Thái Nguyên Nghĩa Tá 0 0 1 0 2
295 Thái Nguyên Nghiên Loan 0 0 2 2 4
296 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 0 0 1 1 1
297 Thái Nguyên P. Đức Xuân 0 0 1 1 1
298 Thái Nguyên Phong Quang 0 0 1 1 1
299 Thái Nguyên Phủ Thông 0 0 1 1 1
300 Thái Nguyên Phúc Lộc 0 0 1 1 2
301 Thái Nguyên Quảng Bạch 0 0 1 1 1
302 Thái Nguyên Tân Kỳ 0 0 1 1 1
303 Thái Nguyên Thanh Mai 0 0 1 1 1
304 Thái Nguyên Thanh Thịnh 0 0 0 1 1
305 Thái Nguyên Thượng Minh 0 0 1 1 1
306 Thái Nguyên Thượng Quan 0 0 1 1 0
307 Thái Nguyên Trần Phú 0 0 1 1 1
308 Thái Nguyên Văn Lang 0 0 1 1 1
309 Thái Nguyên Vĩnh Thông 0 0 1 1 1
310 Thái Nguyên Xuân Dương 0 0 2 1 2
311 Thái Nguyên Yên Bình 0 0 0 1 1
312 Thái Nguyên Yên Phong 0 0 1 1 1
313 Thái Nguyên Yên Thịnh 0 0 1 0 2
314 Thái Nguyên An Khánh 0 0 0 0 2
315 Thái Nguyên Bình Thành 0 0 0 0 1
316 Thái Nguyên Bình Yên 0 0 0 0 1
317 Thái Nguyên Đại Phúc 0 0 0 0 2
318 Thái Nguyên Đại Từ 0 0 0 0 1
319 Thái Nguyên Dân Tiến 0 0 1 1 2
320 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 0 1 0 1
321 Thái Nguyên Định Hóa 0 0 0 1 1
322 Thái Nguyên Đồng Hỷ 0 0 0 0 2
323 Thái Nguyên Đức Lương 0 0 0 0 1
324 Thái Nguyên Hợp Thành 0 0 0 0 1
325 Thái Nguyên Kha Sơn 0 0 1 0 0
326 Thái Nguyên Kim Phượng 0 0 0 1 1
327 Thái Nguyên La Bằng 0 0 0 0 1
328 Thái Nguyên La Hiên 0 0 0 0 2
329 Thái Nguyên Lam Vỹ 0 0 1 1 1
330 Thái Nguyên Nam Hòa 0 0 0 0 2
331 Thái Nguyên Nghinh Tường 0 0 1 1 2
332 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 0 0 0 0 1
333 Thái Nguyên P. Bách Quang 0 0 0 0 1
334 Thái Nguyên P. Gia Sàng 0 0 0 0 1
335 Thái Nguyên P. Linh Sơn 0 0 0 0 2
336 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 0 0 0 0 1
337 Thái Nguyên P. Phổ Yên 0 0 0 0 1
338 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 0 0 0 0 1
339 Thái Nguyên P. Quan Triều 0 0 0 0 2
340 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 0 0 0 0 1
341 Thái Nguyên P. Sông Công 0 0 0 0 1
342 Thái Nguyên P. Tích Lương 0 0 0 0 1
343 Thái Nguyên P. Trung Thành 0 0 0 0 1
344 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 0 0 0 0 1
345 Thái Nguyên Phú Bình 0 0 1 0 1
346 Thái Nguyên Phú Đình 0 0 0 0 1
347 Thái Nguyên Phú Lạc 0 0 0 0 2
348 Thái Nguyên Phú Lương 0 0 0 0 2
349 Thái Nguyên Phú Thịnh 0 0 0 0 1
350 Thái Nguyên Phú Xuyên 0 0 0 0 1
351 Thái Nguyên Phượng Tiến 0 0 0 1 1
352 Thái Nguyên Quân Chu 0 0 0 0 1
353 Thái Nguyên Quang Sơn 0 0 0 0 2
354 Thái Nguyên Sảng Mộc 0 0 0 1 1
355 Thái Nguyên Tân Cương 0 0 0 0 1
356 Thái Nguyên Tân Khánh 0 0 0 0 1
357 Thái Nguyên Tân Thành 0 0 1 0 1
358 Thái Nguyên Thần Sa 0 0 0 0 1
359 Thái Nguyên Thành Công 0 0 0 0 1
360 Thái Nguyên Tô Múa 0 0 0 0 1
361 Thái Nguyên Trại Cau 0 0 1 1 2
362 Thái Nguyên Tràng Xá 0 0 1 1 2
363 Thái Nguyên Trung Hội 0 0 0 0 1
364 Thái Nguyên Văn Hán 0 0 0 0 2
365 Thái Nguyên Văn Lăng 0 0 0 0 1
366 Thái Nguyên Vạn Phú 0 0 0 0 1
367 Thái Nguyên Võ Nhai 0 0 1 1 2
368 Thái Nguyên Vô Tranh 0 0 0 0 2
369 Thái Nguyên Yên Trạch 0 0 0 1 1
370 Lạng Sơn Ba Sơn 0 0 1 1 1
371 Lạng Sơn Bắc Sơn 0 0 1 1 1
372 Lạng Sơn Bằng Mạc 0 0 1 1 1
373 Lạng Sơn Bình Gia 0 0 1 1 1
374 Lạng Sơn Cai Kinh 0 0 1 1 2
375 Lạng Sơn Cao Lộc 0 0 1 1 1
376 Lạng Sơn Châu Sơn 0 0 0 1 1
377 Lạng Sơn Chi Lăng 0 0 1 1 1
378 Lạng Sơn Chiến Thắng 0 0 1 1 1
379 Lạng Sơn Công Sơn 0 0 1 1 1
380 Lạng Sơn Điềm He 0 0 1 1 1
381 Lạng Sơn Đình Lập 0 0 0 1 1
382 Lạng Sơn Đoàn Kết 0 0 1 1 1
383 Lạng Sơn Đồng Đăng 0 0 1 1 1
384 Lạng Sơn Hoa Thám 0 0 1 1 1
385 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 0 0 1 1 1
386 Lạng Sơn Hội Hoan 0 0 1 1 1
387 Lạng Sơn Hồng Phong 0 0 1 1 1
388 Lạng Sơn Hưng Vũ 0 0 1 1 1
389 Lạng Sơn Hữu Liên 0 0 1 1 2
390 Lạng Sơn Hữu Lũng 0 0 1 1 2
391 Lạng Sơn Kháng Chiến 0 0 1 1 1
392 Lạng Sơn Khánh Khê 0 0 1 1 1
393 Lạng Sơn Khuất Xá 0 0 1 1 1
394 Lạng Sơn Kiên Mộc 0 0 0 1 1
395 Lạng Sơn Lộc Bình 0 0 1 1 1
396 Lạng Sơn Lợi Bác 0 0 1 1 1
397 Lạng Sơn Mẫu Sơn 0 0 1 1 1
398 Lạng Sơn Na Dương 0 0 1 1 1
399 Lạng Sơn Na Sầm 0 0 1 1 1
400 Lạng Sơn Nhân Lý 0 0 1 1 1
401 Lạng Sơn Nhất Hòa 0 0 1 1 2
402 Lạng Sơn P. Đông Kinh 0 0 1 1 1
403 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 0 0 1 1 1
404 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 0 0 1 1 1
405 Lạng Sơn P. Tam Thanh 0 0 1 1 1
406 Lạng Sơn Quan Sơn 0 0 1 1 1
407 Lạng Sơn Quốc Khánh 0 0 1 1 1
408 Lạng Sơn Quốc Việt 0 0 1 1 1
409 Lạng Sơn Quý Hòa 0 0 1 1 1
410 Lạng Sơn Tân Đoàn 0 0 1 1 1
411 Lạng Sơn Tân Thành 0 0 1 1 1
412 Lạng Sơn Tân Tiến 0 0 1 1 1
413 Lạng Sơn Tân Tri 0 0 1 1 2
414 Lạng Sơn Tân Văn 0 0 1 1 1
415 Lạng Sơn Thái Bình 0 0 1 1 0
416 Lạng Sơn Thất Khê 0 0 1 1 1
417 Lạng Sơn Thiện Hòa 0 0 1 1 2
418 Lạng Sơn Thiện Long 0 0 1 1 2
419 Lạng Sơn Thiện Tân 0 0 1 1 2
420 Lạng Sơn Thiện Thuật 0 0 1 1 2
421 Lạng Sơn Thống Nhất 0 0 1 1 1
422 Lạng Sơn Thụy Hùng 0 0 1 1 1
423 Lạng Sơn Tràng Định 0 0 1 1 1
424 Lạng Sơn Tri Lễ 0 0 1 1 1
425 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 0 2 2 2
426 Lạng Sơn Văn Lãng 0 0 1 1 1
427 Lạng Sơn Vạn Linh 0 0 1 1 1
428 Lạng Sơn Vân Nham 0 0 1 1 2
429 Lạng Sơn Văn Quan 0 0 1 1 1
430 Lạng Sơn Vũ Lăng 0 0 1 1 1
431 Lạng Sơn Vũ Lễ 0 0 1 1 2
432 Lạng Sơn Xuân Dương 0 0 1 1 0
433 Lạng Sơn Yên Bình 0 0 1 1 2
434 Lạng Sơn Yên Phúc 0 0 1 1 1
435 Phú Thọ An Bình 0 0 1 0 0
436 Phú Thọ An Nghĩa 0 0 1 0 0
437 Phú Thọ Cao Dương 0 0 1 0 0
438 Phú Thọ Dũng Tiến 0 0 1 0 0
439 Phú Thọ Lạc Lương 0 0 1 0 0
440 Phú Thọ Lạc Thủy 0 0 1 0 0
441 Phú Thọ Liên Sơn 0 0 1 0 0
442 Phú Thọ Liễn Sơn 0 0 1 0 0
443 Phú Thọ Lương Sơn 0 0 1 0 0
444 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 0 0 1 0 0
445 Phú Thọ Yên Thủy 0 0 1 0 0
446 Phú Thọ Yên Trị 0 0 1 0 0
447 Phú Thọ Bằng Luân 0 0 0 1 0
448 Phú Thọ Chân Mộng 0 0 0 1 0
449 Phú Thọ Chí Đám 0 0 0 1 0
450 Phú Thọ Đan Thượng 0 0 0 1 0
451 Phú Thọ Đoan Hùng 0 0 0 1 0
452 Phú Thọ Hạ Hòa 0 0 0 1 0
453 Phú Thọ Hiền Lương 0 0 0 1 0
454 Phú Thọ Sơn Lương 0 0 0 1 0
455 Phú Thọ Tây Cốc 0 0 0 1 0
456 Phú Thọ Thượng Long 0 0 0 1 0
457 Phú Thọ Trung Sơn 0 0 0 1 0
458 Phú Thọ Văn Lang 0 0 0 1 0
459 Phú Thọ Vĩnh Chân 0 0 0 1 0
460 Phú Thọ Xuân Viên 0 0 0 1 0
461 Phú Thọ Yên Kỳ 0 0 0 1 0
462 Phú Thọ Yên Lập 0 0 0 1 0
463 Phú Thọ Bình Tuyền 0 0 0 0 1
464 Phú Thọ Đại Đình 0 0 0 0 1
465 Phú Thọ Đạo Trù 0 0 0 0 1
466 Phú Thọ P. Xuân Hòa 0 0 0 0 1
467 Phú Thọ Tam Đảo 0 0 0 0 1
468 Hà Nội Hòa Lạc 0 0 1 0 0
469 Hà Nội Phù Cát 0 0 1 0 0
470 Hà Nội Yên Xuân 0 0 1 0 0
471 Bắc Ninh An Lạc 0 0 0 1 0
472 Bắc Ninh Bắc Lũng 0 0 1 0 0
473 Bắc Ninh Bảo Đài 0 0 1 0 0
474 Bắc Ninh Biển Động 0 0 0 1 0
475 Bắc Ninh Biên Sơn 0 0 0 1 0
476 Bắc Ninh Bố Hạ 0 0 1 1 1
477 Bắc Ninh Cẩm Lý 0 0 1 0 0
478 Bắc Ninh Đại Sơn 0 0 0 1 0
479 Bắc Ninh Đèo Gia 0 0 1 1 0
480 Bắc Ninh Đồng Kỳ 0 0 1 1 1
481 Bắc Ninh Đông Phú 0 0 1 0 0
482 Bắc Ninh Dương Hưu 0 0 0 1 0
483 Bắc Ninh Hợp Thịnh 0 0 1 0 0
484 Bắc Ninh Kép 0 0 1 0 1
485 Bắc Ninh Kiên Lao 0 0 1 1 0
486 Bắc Ninh Lục Nam 0 0 1 0 0
487 Bắc Ninh Lục Ngạn 0 0 1 1 0
488 Bắc Ninh Lục Sơn 0 0 1 1 0
489 Bắc Ninh Nam Dương 0 0 1 1 0
490 Bắc Ninh Nghĩa Phương 0 0 1 0 0
491 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 0 0 1 0 0
492 Bắc Ninh P. Chũ 0 0 1 1 0
493 Bắc Ninh P. Đa Mai 0 0 1 0 0
494 Bắc Ninh P. Nếnh 0 0 1 0 0
495 Bắc Ninh P. Tiền Phong 0 0 1 0 0
496 Bắc Ninh P. Việt Yên 0 0 1 0 1
497 Bắc Ninh P. Yên Dũng 0 0 1 0 0
498 Bắc Ninh Phúc Hòa 0 0 1 0 1
499 Bắc Ninh Phượng Sơn 0 0 1 1 0
500 Bắc Ninh Sa Lý 0 0 0 1 0
501 Bắc Ninh Sơn Động 0 0 0 1 0
502 Bắc Ninh Sơn Hải 0 0 0 1 0
503 Bắc Ninh Tam Tiến 0 0 1 0 1
504 Bắc Ninh Tân Sơn 0 0 1 1 0
505 Bắc Ninh Tây Yên Tử 0 0 1 1 0
506 Bắc Ninh Trường Sơn 0 0 1 1 0
507 Bắc Ninh Tuấn Đạo 0 0 0 1 0
508 Bắc Ninh Vân Sơn 0 0 0 1 0
509 Bắc Ninh Xuân Lương 0 0 3 0 1
510 Bắc Ninh Yên Định 0 0 0 1 0
511 Bắc Ninh Yên Sơn 0 0 1 0 0
512 Bắc Ninh Yên Thế 0 0 1 0 1
513 Quảng Ninh Ba Chẽ 0 0 1 0 1
514 Quảng Ninh Bình Liêu 0 0 0 1 1
515 Quảng Ninh Đầm Hà 0 0 1 1 1
516 Quảng Ninh Điền Xá 0 0 1 1 1
517 Quảng Ninh Đông Ngũ 0 0 1 1 1
518 Quảng Ninh Đường Hoa 0 0 1 1 1
519 Quảng Ninh Hải Hòa 0 0 1 0 1
520 Quảng Ninh Hải Ninh 0 0 1 1 1
521 Quảng Ninh Hoành Mô 0 0 1 1 1
522 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 0 1 1 1
523 Quảng Ninh Lê Lợi 0 0 1 0 1
524 Quảng Ninh Lục Hồn 0 0 0 1 1
525 Quảng Ninh Lương Minh 0 0 1 1 1
526 Quảng Ninh P. An Sinh 0 0 3 0 0
527 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 0 0 1 0 1
528 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 0 3 1 0
529 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 0 0 1 0 1
530 Quảng Ninh P. Cao Xanh 0 0 1 0 1
531 Quảng Ninh P. Cửa Ông 0 0 1 0 1
532 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 0 3 0 0
533 Quảng Ninh P. Hà Lầm 0 0 1 0 1
534 Quảng Ninh P. Hạ Long 0 0 1 0 1
535 Quảng Ninh P. Hà Tu 0 0 1 0 1
536 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 1 1 0
537 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 0 1 0 1
538 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 0 1 0 1
539 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 0 3 1 0
540 Quảng Ninh P. Mông Dương 0 0 1 0 1
541 Quảng Ninh P. Quang Hanh 0 0 1 0 1
542 Quảng Ninh P. Tuần Châu 0 0 1 0 1
543 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 1 1 0
544 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 1 1 0
545 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 1 1 0
546 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 0 1 0 1
547 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 0 1 1 0
548 Quảng Ninh Quảng Đức 0 0 1 1 1
549 Quảng Ninh Quang La 0 0 1 1 0
550 Quảng Ninh Quảng La 0 0 1 0 1
551 Quảng Ninh Quảng Tân 0 0 1 1 1
552 Quảng Ninh Thống Nhất 0 0 1 0 1
553 Quảng Ninh Tiên Yên 0 0 1 1 1
554 Hải Phòng Cát Hải 0 0 1 0 1
555 Thanh Hóa Bát Mọt 0 0 0 1 1
556 Thanh Hóa Hiền Kiệt 0 0 0 0 1
557 Thanh Hóa Mường Mìn 0 0 0 1 1
558 Thanh Hóa Na Mèo 0 0 0 1 1
559 Thanh Hóa Nam Xuân 0 0 0 0 1
560 Thanh Hóa Quan Sơn 0 0 0 1 1
561 Thanh Hóa Sơn Điện 0 0 0 1 1
562 Thanh Hóa Sơn Thủy 0 0 0 1 1
563 Thanh Hóa Tam Lư 0 0 0 1 1
564 Thanh Hóa Tâm Lư 0 0 0 1 1
565 Thanh Hóa Tam Thanh 0 0 0 1 1
566 Thanh Hóa Thành Vinh 0 0 1 0 0
567 Thanh Hóa Thiên Phủ 0 0 0 1 1
568 Thanh Hóa Trung Hạ 0 0 0 0 1
569 Thanh Hóa Vân Du 0 0 1 0 0
570 Thanh Hóa Văn Phú 0 0 0 0 1
571 Nghệ An Anh Sơn 0 0 0 0 1
572 Nghệ An Bắc Lý 0 0 0 0 1
573 Nghệ An Cam Phục 0 0 0 0 1
574 Nghệ An Châu Hồng 0 0 0 0 1
575 Nghệ An Châu Khê 0 0 0 0 1
576 Nghệ An Châu Lộc 0 0 0 0 1
577 Nghệ An Châu Tiến 0 0 0 1 1
578 Nghệ An Con Cuông 0 0 0 0 1
579 Nghệ An Hạnh Lâm 0 0 0 0 1
580 Nghệ An Hoa Quân 0 0 0 0 1
581 Nghệ An Hùng Chân 0 0 0 0 1
582 Nghệ An Huồi Tụ 0 0 0 0 1
583 Nghệ An Hữu Kiệm 0 0 0 0 1
584 Nghệ An Keng Đu 0 0 0 0 1
585 Nghệ An Kim Bảng 0 0 0 0 1
586 Nghệ An Mậu Thạch 0 0 0 0 1
587 Nghệ An Môn Sơn 0 0 0 0 1
588 Nghệ An Mường Ham 0 0 0 0 1
589 Nghệ An Mường Lống 0 0 0 0 1
590 Nghệ An Mường Quàng 0 0 0 1 1
591 Nghệ An Mường Típ 0 0 0 0 1
592 Nghệ An Mường Xén 0 0 0 0 1
593 Nghệ An Mỹ Lý 0 0 0 0 1
594 Nghệ An Na Loi 0 0 0 0 1
595 Nghệ An Nậm Cắn 0 0 0 0 1
596 Nghệ An Nhân Hòa 0 0 0 0 1
597 Nghệ An Nhôn Mai 0 0 0 0 1
598 Nghệ An Quế Phong 0 0 0 1 1
599 Nghệ An Quỳ Châu 0 0 0 1 1
600 Nghệ An Sơn Lâm 0 0 0 0 1
601 Nghệ An Tam Đồng 0 0 0 0 1
602 Nghệ An Thành Bình Thọ 0 0 0 0 1
603 Nghệ An Thông Thụ 0 0 0 1 1
604 Nghệ An Tiền Phong 0 0 0 1 1
605 Nghệ An Tri Lễ 0 0 0 1 1
606 Nghệ An Vĩnh Tường 0 0 0 0 1
607 Hà Tĩnh Hà Linh 0 0 0 0 1
608 Hà Tĩnh Hương Bình 0 0 0 0 1
609 Hà Tĩnh Hường Bình 0 0 0 0 1
610 Hà Tĩnh Hương Đô 0 0 0 0 1
611 Hà Tĩnh Hương Khê 0 0 0 0 1
612 Hà Tĩnh Hương Xuân 0 0 0 0 1
613 Hà Tĩnh Kim Hoa 0 0 0 0 1
614 Hà Tĩnh Phúc Trạch 0 0 0 1 1
615 Hà Tĩnh Sơn Giang 0 0 0 0 1
616 Hà Tĩnh Sơn Hồng 0 0 0 0 1
617 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 0 0 0 0 1
618 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 0 0 0 0 1
619 Hà Tĩnh Sơn Tây 0 0 0 0 1
620 Hà Tĩnh Thượng Đức 0 0 0 0 1
621 Hà Tĩnh Vũ Quang 0 0 0 0 1
622 Quảng Trị Dân Hóa 0 0 0 1 1
623 Quảng Trị Đồng Lê 0 0 0 1 1
624 Quảng Trị Kim Điền 0 0 0 1 1
625 Quảng Trị Kim Ngân 0 0 0 0 1
626 Quảng Trị Kim Phú 0 0 0 1 1
627 Quảng Trị Minh Hóa 0 0 0 1 1
628 Quảng Trị Tân Thành 0 0 0 1 1
629 Quảng Trị Thượng Trạch 0 0 0 1 1
630 Quảng Trị Trường Sơn 0 0 0 0 1
631 Quảng Trị Tuyên Lâm 0 0 0 1 1
632 Quảng Trị Tuyên Phú 0 0 0 1 1
633 Quảng Trị Tuyên Sơn 0 0 0 1 1
634 Quảng Trị La Lay 0 0 1 1 0
635 Quảng Trị Tà Rụt 0 0 1 1 0
636 Huế A Lưới 1 0 0 1 1 0
637 Huế A Lưới 2 0 0 1 1 0
638 Huế A Lưới 3 0 0 1 1 0
639 Huế A Lưới 4 0 0 1 1 0
640 Huế A Lưới 5 0 0 1 1 0
641 Huế P. Hóa Châu 0 0 1 1 0
642 Huế P. Phong Điền 0 0 1 1 0
643 Đà Nẵng A Vương 0 1 1 0 0
644 Đà Nẵng Bến Giằng 0 1 1 0 0
645 Đà Nẵng Bến Hiên 0 1 1 0 0
646 Đà Nẵng Đắc Pring 0 1 1 0 1
647 Đà Nẵng Đông Giang 0 1 1 0 0
648 Đà Nẵng Hà Nha 0 1 0 0 0
649 Đà Nẵng Hiệp Đức 0 1 0 0 0
650 Đà Nẵng Hùng Sơn 0 1 2 1 1
651 Đà Nẵng Khâm Đức 0 1 0 0 0
652 Đà Nẵng La Dêê 0 1 1 0 0
653 Đà Nẵng La Êê 0 0 1 1 1
654 Đà Nẵng Lãnh Ngọc 0 1 0 0 0
655 Đà Nẵng Nam Giang 0 1 1 0 0
656 Đà Nẵng Nam Trà My 0 1 0 0 0
657 Đà Nẵng Phú Thuận 0 1 0 0 0
658 Đà Nẵng Phước Chánh 0 1 0 0 0
659 Đà Nẵng Phước Hiệp 0 1 0 0 0
660 Đà Nẵng Phước Năng 0 1 0 0 0
661 Đà Nẵng Phước Thành 0 1 0 0 0
662 Đà Nẵng Phước Trà 0 1 0 0 0
663 Đà Nẵng Quế Phước 0 1 0 0 0
664 Đà Nẵng Quế Sơn 0 1 0 0 0
665 Đà Nẵng Sông Kôn 0 1 1 0 0
666 Đà Nẵng Tây Giang 0 1 1 0 0
667 Đà Nẵng Thạnh Mỹ 0 1 1 0 0
668 Đà Nẵng Thượng Đức 0 1 1 0 0
669 Đà Nẵng Trà Đốc 0 1 0 0 0
670 Đà Nẵng Trà Giáp 0 1 0 0 0
671 Đà Nẵng Trà Lập 0 1 0 0 0
672 Đà Nẵng Trà Leng 0 1 0 0 0
673 Đà Nẵng Trà Linh 0 1 3 0 0
674 Đà Nẵng Trà My 0 1 0 0 0
675 Đà Nẵng Trà Tân 0 1 0 0 0
676 Đà Nẵng Trà Vân 0 1 0 0 0
677 Đà Nẵng Việt An 0 1 0 0 0
678 Quảng Ngãi Bờ Y 0 0 2 0 0
679 Quảng Ngãi Đăk Hà 0 0 1 0 0
680 Quảng Ngãi Đăk Kôi 0 1 0 0 0
681 Quảng Ngãi Đăk Long 0 0 2 0 0
682 Quảng Ngãi Đăk Mar 0 0 1 0 0
683 Quảng Ngãi Đăk Môn 0 0 2 0 0
684 Quảng Ngãi Đăk Pék 0 0 2 0 0
685 Quảng Ngãi Đăk Plô 0 1 2 0 0
686 Quảng Ngãi Đăk Pxi 0 0 3 0 0
687 Quảng Ngãi Đăk Rve 0 1 0 0 0
688 Quảng Ngãi Đăk Sao 0 0 2 0 0
689 Quảng Ngãi Đăk Tô 0 0 3 0 0
690 Quảng Ngãi Đăk Tờ Kan 0 0 2 0 0
691 Quảng Ngãi Đăk Ui 0 0 3 0 0
692 Quảng Ngãi Dục Nông 0 0 2 0 0
693 Quảng Ngãi Ia Chim 0 0 1 0 0
694 Quảng Ngãi Ia Tơi 0 0 1 0 0
695 Quảng Ngãi Kon Braih 0 1 0 0 0
696 Quảng Ngãi Kon Đào 0 0 3 0 0
697 Quảng Ngãi Kon Plông 0 1 0 0 0
698 Quảng Ngãi Măng Bút 0 1 0 0 0
699 Quảng Ngãi Măng Đen 0 1 0 0 0
700 Quảng Ngãi Măng Ri 0 1 2 0 0
701 Quảng Ngãi Mô Rai 0 0 1 0 0
702 Quảng Ngãi Ngọc Linh 0 1 2 0 0
703 Quảng Ngãi Ngọk Bay 0 0 1 0 0
704 Quảng Ngãi Ngọk Réo 0 1 1 0 0
705 Quảng Ngãi Ngọk Tụ 0 0 3 0 0
706 Quảng Ngãi P. Đăk Cấm 0 0 1 0 0
707 Quảng Ngãi P. Kon Tum 0 0 1 0 0
708 Quảng Ngãi Rờ Kơi 0 0 1 0 0
709 Quảng Ngãi Sa Bình 0 0 1 0 0
710 Quảng Ngãi Sa Loong 0 0 1 0 0
711 Quảng Ngãi Sa Thầy 0 0 1 0 0
712 Quảng Ngãi Tu Mơ Rông 0 0 2 0 0
713 Quảng Ngãi Xốp 0 1 2 0 0
714 Quảng Ngãi Ya Ly 0 0 1 0 0
715 Quảng Ngãi Ba Dinh 0 1 0 0 0
716 Quảng Ngãi Ba Tô 0 1 0 0 0
717 Quảng Ngãi Ba Tơ 0 1 0 0 0
718 Quảng Ngãi Ba Vì 0 1 0 0 0
719 Quảng Ngãi Ba Vinh 0 1 0 0 0
720 Quảng Ngãi Ba Xa 0 1 0 0 0
721 Quảng Ngãi Minh Long 0 1 0 0 0
722 Quảng Ngãi Sơn Hà 0 1 0 0 0
723 Quảng Ngãi Sơn Kỳ 0 1 0 0 0
724 Quảng Ngãi Sơn Linh 0 1 0 0 0
725 Quảng Ngãi Sơn Tây 0 1 0 0 0
726 Quảng Ngãi Sơn Tây Hạ 0 1 0 0 0
727 Quảng Ngãi Sơn Tây Thượng 0 1 0 0 0
728 Quảng Ngãi Sơn Thủy 0 1 0 0 0
729 Quảng Ngãi Tây Trà 0 1 0 0 0
730 Quảng Ngãi Tây Trà Bồng 0 1 0 0 0
731 Gia Lai Al Bá 0 2 0 0 0
732 Gia Lai Chư A Thai 0 1 0 0 0
733 Gia Lai Chư Pưh 0 2 0 0 0
734 Gia Lai Chư Sê 0 2 0 0 0
735 Gia Lai Đak Rong 0 1 0 0 0
736 Gia Lai Ia Boòng 0 2 0 0 0
737 Gia Lai Ia Hiao 0 1 0 0 0
738 Gia Lai Ia Hrú 0 2 0 0 0
739 Gia Lai Ia Ko 0 2 0 0 0
740 Gia Lai Ia Lâu 0 2 0 0 0
741 Gia Lai Ia Le 0 2 0 0 0
742 Gia Lai Ia Mơ 0 2 0 0 0
743 Gia Lai Ia Pa 0 1 0 0 0
744 Gia Lai Ia Pia 0 2 0 0 0
745 Gia Lai Ia Púch 0 2 0 0 0
746 Gia Lai Kon Chiêng 0 2 0 0 0
747 Gia Lai Phú Thiện 0 1 0 0 0
748 Gia Lai Pờ Tó 0 1 0 0 0
749 Đắk Lắk Ea Rốk 0 2 0 0 0
750 Đắk Lắk Krông Nô 0 3 0 0 0
751 Đắk Lắk Nam Ka 0 0 1 0 0
752 Khánh Hòa Anh Dũng 0 1 0 0 0
753 Khánh Hòa Bác Ái Tây 0 1 0 0 0
754 Khánh Hòa Lâm Sơn 0 1 0 0 0
755 Khánh Hòa Ninh Sơn 0 1 0 0 0
756 Lâm Đồng Bắc Ruộng 0 0 3 0 0
757 Lâm Đồng Đắk Sắk 0 0 1 0 0
758 Lâm Đồng Đắk Song 0 0 1 0 0
759 Lâm Đồng Đức An 0 0 1 0 0
760 Lâm Đồng Đức Lập 0 0 1 0 0
761 Lâm Đồng Kiến Đức 0 0 1 0 0
762 Lâm Đồng Krông Nô 0 0 1 0 0
763 Lâm Đồng Nâm Nung 0 0 1 0 0
764 Lâm Đồng Nhân Cơ 0 0 1 0 0
765 Lâm Đồng P. Bắc Gia Nghĩa 0 0 1 0 0
766 Lâm Đồng P. Đông Gia Nghĩa 0 0 1 0 0
767 Lâm Đồng P. Nam Gia Nghĩa 0 0 1 0 0
768 Lâm Đồng Quảng Hòa 0 0 1 0 0
769 Lâm Đồng Quảng Khê 0 0 3 0 0
770 Lâm Đồng Quảng Phú 0 0 1 0 0
771 Lâm Đồng Quảng Sơn 0 0 1 0 0
772 Lâm Đồng Quảng Tân 0 1 1 0 0
773 Lâm Đồng Quảng Tín 0 1 1 0 0
774 Lâm Đồng Quảng Trực 0 1 0 0 0
775 Lâm Đồng Tà Đùng 0 0 1 0 0
776 Lâm Đồng Thuận An 0 0 1 0 0
777 Lâm Đồng Thuận Hạnh 0 0 1 0 0
778 Lâm Đồng Trường Xuân 0 0 1 0 0
779 Lâm Đồng Tuy Đức 0 0 1 0 0
780 Lâm Đồng Bảo Lâm 1 0 0 3 0 0
781 Lâm Đồng Bảo Lâm 2 0 0 3 0 0
782 Lâm Đồng Bảo Lâm 3 0 0 3 0 0
783 Lâm Đồng Bảo Lâm 4 0 0 3 0 0
784 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 0 1 1 0 0
785 Lâm Đồng Bảo Thuận 0 0 3 0 0
786 Lâm Đồng Cát Tiên 0 1 0 0 0
787 Lâm Đồng Cát Tiên 2 0 1 0 0 0
788 Lâm Đồng Cát Tiên 3 0 1 0 0 0
789 Lâm Đồng Đạ Huoai 0 1 3 0 0
790 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 0 0 3 0 0
791 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 0 0 3 0 0
792 Lâm Đồng Đạ Tẻh 0 1 0 0 0
793 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 0 1 3 0 0
794 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 0 1 0 0 0
795 Lâm Đồng Đam Rông 1 0 3 1 0 0
796 Lâm Đồng Đam Rông 2 0 3 0 0 0
797 Lâm Đồng Đam Rông 3 0 3 0 0 0
798 Lâm Đồng Đam Rông 4 0 3 0 0 0
799 Lâm Đồng Di Linh 0 0 3 0 0
800 Lâm Đồng Đinh Trang Thượng 0 0 3 0 0
801 Lâm Đồng Đinh Văn Lâm Hà 0 3 0 0 0
802 Lâm Đồng Đơn Dương 0 3 0 0 0
803 Lâm Đồng D'Ran 0 3 0 0 0
804 Lâm Đồng Đức Trọng 0 3 0 0 0
805 Lâm Đồng D'Xuân 0 3 0 0 0
806 Lâm Đồng Gia Hiệp 0 0 3 0 0
807 Lâm Đồng Hiệp Thạnh 0 3 0 0 0
808 Lâm Đồng Hòa Bắc 0 0 3 0 0
809 Lâm Đồng Hòa Ninh 0 0 3 0 0
810 Lâm Đồng Ka Đô 0 3 0 0 0
811 Lâm Đồng Lạc Dương 0 3 0 0 0
812 Lâm Đồng Nam Ban Lâm Hà 0 3 0 0 0
813 Lâm Đồng Nam Hà Lâm Hà 0 3 0 0 0
814 Lâm Đồng Ninh Gia 0 0 3 0 0
815 Lâm Đồng P. 1 Bảo Lộc 0 3 3 0 0
816 Lâm Đồng P. 2 Bảo Lộc 0 3 3 0 0
817 Lâm Đồng P. 3 Bảo Lộc 0 0 3 0 0
818 Lâm Đồng P. B'Lao 0 0 3 0 0
819 Lâm Đồng P. Cam Ly- Đà Lạt 0 3 0 0 0
820 Lâm Đồng P. Lâm Viên- Đà Lạt 0 3 0 0 0
821 Lâm Đồng P. Lang Biang - Đà Lạt 0 3 0 0 0
822 Lâm Đồng P. Xuân Hương- Đà Lạt 0 3 0 0 0
823 Lâm Đồng P. Xuân Trường- Đà Lạt 0 3 0 0 0
824 Lâm Đồng Phú Sơn Lâm Hà 0 3 1 0 0
825 Lâm Đồng Phúc Thọ Lâm Hà 0 0 3 0 0
826 Lâm Đồng Quảng Lập 0 3 0 0 0
827 Lâm Đồng Sơn Điền 0 0 3 0 0
828 Lâm Đồng Tà Hine 0 3 3 0 0
829 Lâm Đồng Tân Hà Lâm Hà 0 0 3 0 0
830 Lâm Đồng Tân Hội 0 3 0 0 0
831 Đồng Nai Bom Bo 0 1 0 0 0
832 Đồng Nai Bù Đăng 0 1 0 0 0
833 Đồng Nai Nghĩa Trung 0 1 0 0 0
834 Đồng Nai Phú Nghĩa 0 1 0 0 0
835 Đồng Nai Phước Sơn 0 1 0 0 0
836 Đồng Nai Thọ Sơn 0 1 0 0 0
837 Đồng Nai Nam Cát Tiên 0 1 0 0 0
838 Đồng Nai Phú Lâm 0 0 1 0 0
839 Đồng Nai Phú Lý 0 1 0 0 0
840 Đồng Nai Phú Trung 0 1 0 0 0
841 Đồng Nai Tà Lài 0 1 0 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.