CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 08/07/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 08/07 09/07 10/07 11/07 12/07
1 Tuyên Quang Bắc Mê 0 1 1 0 0
2 Tuyên Quang Bắc Quang 1 1 0 1 0
3 Tuyên Quang Bạch Đích 1 0 1 1 0
4 Tuyên Quang Bạch Ngọc 1 1 0 1 0
5 Tuyên Quang Bản Máy 2 2 0 1 1
6 Tuyên Quang Bằng Hành 1 1 0 1 0
7 Tuyên Quang Bằng Lang 1 1 0 1 0
8 Tuyên Quang Cán Tỷ 1 0 1 1 0
9 Tuyên Quang Cao Bồ 1 0 1 1 0
10 Tuyên Quang Đồng Tâm 1 1 0 1 0
11 Tuyên Quang Đồng Văn 1 0 1 1 0
12 Tuyên Quang Đồng Yên 1 1 0 1 0
13 Tuyên Quang Du Già 1 1 1 1 0
14 Tuyên Quang Đường Hồng 0 1 1 0 0
15 Tuyên Quang Đường Thượng 1 0 1 1 0
16 Tuyên Quang Giáp Trung 0 1 1 0 0
17 Tuyên Quang Hồ Thầu 2 2 0 1 1
18 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 2 2 0 1 1
19 Tuyên Quang Hùng An 1 1 0 1 0
20 Tuyên Quang Khâu Vai 1 1 1 1 0
21 Tuyên Quang Khuôn Lùng 2 2 0 1 1
22 Tuyên Quang Lao Chải 1 0 1 1 0
23 Tuyên Quang Liên Hiệp 1 1 0 1 0
24 Tuyên Quang Linh Hồ 1 0 1 1 0
25 Tuyên Quang Lũng Cú 1 0 1 1 0
26 Tuyên Quang Lũng Phìn 1 0 1 1 0
27 Tuyên Quang Lùng Tám 1 0 0 1 0
28 Tuyên Quang Mậu Duệ 1 0 1 1 0
29 Tuyên Quang Mèo Vạc 1 0 1 1 0
30 Tuyên Quang Minh Ngọc 1 0 1 1 0
31 Tuyên Quang Minh Sơn 1 0 1 1 0
32 Tuyên Quang Minh Tân 1 0 1 1 0
33 Tuyên Quang Nấm Dẩn 2 2 0 1 1
34 Tuyên Quang Nậm Dịch 2 2 0 1 1
35 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 1 0 1 1 0
36 Tuyên Quang Ngọc Đường 1 0 1 1 0
37 Tuyên Quang Ngọc Long 0 1 1 0 0
38 Tuyên Quang Niêm Sơn 0 1 1 0 0
39 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 1 0 1 1 0
40 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 1 0 1 1 0
41 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 2 2 0 1 1
42 Tuyên Quang Phố Bảng 1 0 1 1 0
43 Tuyên Quang Phú Linh 1 0 1 1 0
44 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 2 2 0 1 1
45 Tuyên Quang Quản Bạ 1 0 0 1 0
46 Tuyên Quang Quang Bình 2 2 0 1 1
47 Tuyên Quang Quảng Nguyên 2 2 0 1 1
48 Tuyên Quang Sà Phìn 1 0 1 1 0
49 Tuyên Quang Sơn Vĩ 1 0 1 1 0
50 Tuyên Quang Sủng Máng 1 0 1 1 0
51 Tuyên Quang Tân Quang 1 1 0 1 0
52 Tuyên Quang Tân Tiến 1 0 0 1 0
53 Tuyên Quang Tân Trịnh 1 1 0 1 0
54 Tuyên Quang Tát Ngà 1 0 1 1 0
55 Tuyên Quang Thắng Mố 1 0 1 1 0
56 Tuyên Quang Thàng Tín 2 2 0 1 1
57 Tuyên Quang Thanh Thủy 1 0 1 1 0
58 Tuyên Quang Thông Nguyên 2 2 0 1 1
59 Tuyên Quang Thuận Hòa 1 0 1 1 0
60 Tuyên Quang Thượng Sơn 1 0 0 1 0
61 Tuyên Quang Tiên Nguyên 2 2 0 1 1
62 Tuyên Quang Tiên Yên 1 1 0 1 0
63 Tuyên Quang Trung Thịnh 2 2 0 1 1
64 Tuyên Quang Tùng Bá 1 0 1 1 0
65 Tuyên Quang Tùng Vài 1 0 1 1 0
66 Tuyên Quang Vị Xuyên 1 0 1 1 0
67 Tuyên Quang Việt Lâm 1 0 0 1 0
68 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 1 1 0 1 0
69 Tuyên Quang Xín Mần 2 2 0 1 1
70 Tuyên Quang Xuân Giang 1 1 0 1 0
71 Tuyên Quang Yên Cường 0 1 1 0 0
72 Tuyên Quang Yên Minh 1 0 1 1 0
73 Tuyên Quang Yên Thành 2 2 0 1 1
74 Tuyên Quang Bạch Xa 1 1 0 1 0
75 Tuyên Quang Bình An 1 1 0 1 0
76 Tuyên Quang Bình Ca 1 1 2 0 0
77 Tuyên Quang Bình Xa 1 1 1 1 0
78 Tuyên Quang Chiêm Hóa 1 1 0 1 0
79 Tuyên Quang Côn Lôn 0 1 1 0 0
80 Tuyên Quang Đồng Thọ 0 1 0 0 0
81 Tuyên Quang Hàm Yên 1 1 1 1 0
82 Tuyên Quang Hòa An 1 1 0 1 0
83 Tuyên Quang Hồng Sơn 1 1 0 0 0
84 Tuyên Quang Hồng Thái 1 1 1 1 0
85 Tuyên Quang Hùng Đức 0 1 0 0 0
86 Tuyên Quang Hùng Lợi 1 1 0 1 0
87 Tuyên Quang Khiến Thiết 1 1 0 1 0
88 Tuyên Quang Kiên Đài 1 1 0 1 0
89 Tuyên Quang Kim Bình 1 1 0 1 0
90 Tuyên Quang Lâm Bình 1 1 0 1 0
91 Tuyên Quang Lực Hành 1 1 1 1 0
92 Tuyên Quang Minh Quang 1 1 0 1 0
93 Tuyên Quang Minh Thanh 1 1 0 0 0
94 Tuyên Quang Nà Hang 1 1 0 1 0
95 Tuyên Quang Nhữ Khê 0 1 0 0 0
96 Tuyên Quang P. An Tường 1 1 2 0 0
97 Tuyên Quang P. Bình Thuận 1 1 2 0 0
98 Tuyên Quang P. Minh Xuân 1 1 2 0 0
99 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 1 1 2 0 0
100 Tuyên Quang P. Nông Tiến 1 1 2 0 0
101 Tuyên Quang Phú Lương 1 1 0 0 0
102 Tuyên Quang Phù Lưu 1 1 1 1 0
103 Tuyên Quang Sơn Dương 1 1 0 0 0
104 Tuyên Quang Sơn Thủy 1 1 0 0 0
105 Tuyên Quang Tân An 1 1 0 1 0
106 Tuyên Quang Tân Long 1 1 2 0 0
107 Tuyên Quang Tân Mỹ 1 1 0 1 0
108 Tuyên Quang Tân Thanh 1 1 1 1 0
109 Tuyên Quang Tân Trào 1 1 0 1 0
110 Tuyên Quang Thái Bình 1 1 2 0 0
111 Tuyên Quang Thái Hòa 1 1 2 1 0
112 Tuyên Quang Thái Sơn 1 1 1 1 0
113 Tuyên Quang Thượng Lâm 1 1 1 1 0
114 Tuyên Quang Thượng Nông 0 1 1 0 0
115 Tuyên Quang Tri Phú 1 1 0 1 0
116 Tuyên Quang Trung Hà 1 1 0 1 0
117 Tuyên Quang Trung Sơn 1 1 0 1 0
118 Tuyên Quang Trường Sinh 1 1 0 0 0
119 Tuyên Quang Xuân Vân 1 1 2 0 0
120 Tuyên Quang Yên Hoa 0 1 1 1 0
121 Tuyên Quang Yên Lập 1 1 0 1 0
122 Tuyên Quang Yên Nguyên 1 1 0 1 0
123 Tuyên Quang Yên Phú 1 1 1 1 0
124 Tuyên Quang Yên Sơn 1 1 2 0 0
125 Cao Bằng Bạch Đằng 0 0 1 0 0
126 Cao Bằng Bảo Lạc 0 1 1 0 0
127 Cao Bằng Bảo Lâm 0 1 1 0 0
128 Cao Bằng Bế Văn Đàn 1 1 1 0 0
129 Cao Bằng Ca Thành 1 1 1 0 0
130 Cao Bằng Cần Yên 1 1 1 0 0
131 Cao Bằng Canh Tân 0 0 1 0 0
132 Cao Bằng Cô Ba 0 1 1 0 0
133 Cao Bằng Cốc Pàng 0 1 1 0 0
134 Cao Bằng Đàm Thủy 0 0 1 0 0
135 Cao Bằng Đoài Dương 0 0 1 0 0
136 Cao Bằng Độc Lập 1 0 1 0 0
137 Cao Bằng Đông Khê 1 1 1 0 0
138 Cao Bằng Đức Long 1 1 1 0 0
139 Cao Bằng Hạ Lang 0 1 1 0 0
140 Cao Bằng Hà Quảng 0 0 1 0 0
141 Cao Bằng Hạnh Phúc 1 1 1 0 0
142 Cao Bằng Hòa An 0 0 1 0 0
143 Cao Bằng Hưng Đạo 0 1 1 0 0
144 Cao Bằng Huy Giáp 1 1 1 0 0
145 Cao Bằng Khánh Xuân 0 1 1 0 0
146 Cao Bằng Kim Đồng 1 1 1 0 0
147 Cao Bằng Lũng Nặm 0 0 1 0 0
148 Cao Bằng Lý Bôn 0 1 1 0 0
149 Cao Bằng Lý Quốc 0 1 1 1 0
150 Cao Bằng Minh Khai 0 0 1 0 0
151 Cao Bằng Minh Tâm 0 0 1 0 0
152 Cao Bằng Nam Quang 0 1 1 0 0
153 Cao Bằng Nam Tuấn 0 0 1 0 0
154 Cao Bằng Nguyên Bình 1 0 1 0 0
155 Cao Bằng Nguyễn Huệ 0 0 1 0 0
156 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 0 0 1 0 0
157 Cao Bằng P. Tân Giang 0 0 1 0 0
158 Cao Bằng P. Thục Phán 0 0 1 0 0
159 Cao Bằng Phan Thanh 1 1 1 0 0
160 Cao Bằng Phục Hòa 1 1 1 0 0
161 Cao Bằng Quang Hán 0 0 1 0 0
162 Cao Bằng Quảng Lâm 0 1 1 0 0
163 Cao Bằng Quang Long 0 1 1 0 0
164 Cao Bằng Quang Trung 0 0 1 0 0
165 Cao Bằng Quảng Uyên 0 0 1 0 0
166 Cao Bằng Sơn Lộ 0 1 1 0 0
167 Cao Bằng Tam Kim 1 0 1 0 0
168 Cao Bằng Thạch An 1 1 1 0 0
169 Cao Bằng Thành Công 1 0 1 0 0
170 Cao Bằng Thanh Long 1 0 1 0 0
171 Cao Bằng Thông Nông 0 0 1 0 0
172 Cao Bằng Tĩnh Túc 1 1 1 0 0
173 Cao Bằng Tổng Cọt 0 0 1 0 0
174 Cao Bằng Trà Lĩnh 0 0 1 0 0
175 Cao Bằng Trùng Khánh 0 0 1 0 0
176 Cao Bằng Trường Hà 0 0 1 1 0
177 Cao Bằng Vinh Quý 0 1 1 0 0
178 Cao Bằng Xuân Trường 1 1 1 0 0
179 Cao Bằng Yên Thổ 0 1 1 0 0
180 Lai Châu Bản Bo 1 0 0 0 1
181 Lai Châu Bình Lư 1 0 0 0 1
182 Lai Châu Bum Nưa 1 0 1 0 1
183 Lai Châu Bum Tở 1 0 1 0 1
184 Lai Châu Dào San 1 1 1 0 1
185 Lai Châu Hồng Thu 2 0 1 0 0
186 Lai Châu Hua Bum 1 0 1 0 0
187 Lai Châu Khoen On 1 0 1 0 0
188 Lai Châu Khổng Lào 1 0 0 0 1
189 Lai Châu Khun Há 1 0 0 0 1
190 Lai Châu Lê Lợi 1 0 0 0 0
191 Lai Châu Mù Cả 2 1 2 0 1
192 Lai Châu Mường Khoa 1 0 0 0 1
193 Lai Châu Mường Kim 1 0 1 0 0
194 Lai Châu Mường Mô 1 0 0 0 0
195 Lai Châu Mường Tè 1 0 1 0 1
196 Lai Châu Mường Than 1 0 1 0 0
197 Lai Châu Nậm Cuổi 2 0 1 0 1
198 Lai Châu Nậm Hàng 1 0 0 0 0
199 Lai Châu Nậm Mạ 2 0 1 0 0
200 Lai Châu Nậm Sỏ 1 0 1 0 1
201 Lai Châu Nậm Tăm 2 0 1 0 0
202 Lai Châu P. Đoàn Kết 2 0 1 0 1
203 Lai Châu P. Tân Phong 2 0 1 0 1
204 Lai Châu Pa Tần 1 0 0 0 0
205 Lai Châu Pa Ủ 2 0 1 1 1
206 Lai Châu Pắc Ta 1 0 1 0 1
207 Lai Châu Phong Thổ 1 1 1 0 1
208 Lai Châu Pu Sam Cáp 2 0 1 0 1
209 Lai Châu Sì Lở Lầu 1 1 1 0 1
210 Lai Châu Sìn Hồ 2 0 1 0 0
211 Lai Châu Sin Suối Hồ 1 0 0 0 1
212 Lai Châu Tả Lèng 1 0 0 0 1
213 Lai Châu Tà Tổng 1 0 1 0 1
214 Lai Châu Tân Uyên 1 0 1 0 1
215 Lai Châu Than Uyên 1 0 1 0 0
216 Lai Châu Thu Lũm 2 0 0 1 1
217 Lai Châu Tủa Sín Chải 2 0 1 0 0
218 Điện Biên Búng Lao 1 0 0 0 0
219 Điện Biên Chà Tở 1 0 0 0 0
220 Điện Biên Chiềng Sinh 1 0 1 0 0
221 Điện Biên Mường Ảng 1 0 0 0 0
222 Điện Biên Mường Chà 1 0 0 0 0
223 Điện Biên Mường Lạn 1 0 0 0 0
224 Điện Biên Mường Luân 1 0 1 2 0
225 Điện Biên Mường Mùn 1 0 1 0 0
226 Điện Biên Mường Nhà 1 1 4 2 0
227 Điện Biên Mường Nhé 2 1 2 0 0
228 Điện Biên Mường Phăng 4 0 2 0 0
229 Điện Biên Mường Pồn 4 0 2 0 0
230 Điện Biên Mường Toong 2 1 2 0 0
231 Điện Biên Mường Tùng 2 0 1 0 0
232 Điện Biên Nà Bủng 1 0 0 0 0
233 Điện Biên Nà Hỳ 1 0 0 0 0
234 Điện Biên Nà Khoa 1 0 0 0 0
235 Điện Biên Na Sang 1 0 1 0 0
236 Điện Biên Na Son 4 1 4 0 0
237 Điện Biên Nà Tấu 4 0 2 0 0
238 Điện Biên Nậm Kè 2 1 2 0 0
239 Điện Biên Nậm Nèn 1 0 1 0 0
240 Điện Biên Núa Ngam 1 1 4 0 0
241 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 4 0 2 0 0
242 Điện Biên P. Mường Lay 2 0 1 0 0
243 Điện Biên P. Mường Thanh 4 0 2 0 0
244 Điện Biên Pa Ham 1 0 1 0 0
245 Điện Biên Phình Giàng 0 0 1 2 0
246 Điện Biên Pu Nhi 4 1 4 0 0
247 Điện Biên Pú Nhung 2 1 2 0 0
248 Điện Biên Quài Tở 1 0 0 0 0
249 Điện Biên Quảng Lâm 2 1 2 0 0
250 Điện Biên Sam Mứn 1 1 4 0 0
251 Điện Biên Sáng Nhè 2 1 2 0 0
252 Điện Biên Si Pa Phìn 1 0 1 0 0
253 Điện Biên Sín Chải 1 0 1 0 0
254 Điện Biên Sín Thầu 2 1 2 0 0
255 Điện Biên Sính Phình 1 0 1 0 0
256 Điện Biên Thanh An 4 1 4 0 0
257 Điện Biên Thanh Nưa 4 0 2 0 0
258 Điện Biên Thanh Yên 4 1 4 0 0
259 Điện Biên Tìa Dình 0 0 1 2 0
260 Điện Biên Tủa Chùa 1 0 1 0 0
261 Điện Biên Tủa Thàng 1 0 1 0 0
262 Điện Biên Tuần Giáo 1 0 0 0 0
263 Điện Biên Vàng Đán 1 0 0 0 0
264 Điện Biên Xa Dung 1 0 0 0 0
265 Lào Cai A Mú Sung 1 0 0 0 1
266 Lào Cai Bắc Hà 2 2 1 1 1
267 Lào Cai Bản Hồ 1 0 0 0 1
268 Lào Cai Bản Lẩu 0 0 0 0 1
269 Lào Cai Bản Liền 2 2 1 1 1
270 Lào Cai Bản Xèo 1 1 0 0 1
271 Lào Cai Bảo Hà 1 0 1 0 1
272 Lào Cai Bảo Nhai 2 2 1 1 1
273 Lào Cai Bảo Thắng 1 0 0 0 1
274 Lào Cai Bảo Yên 1 0 0 0 0
275 Lào Cai Bát Xát 1 1 0 0 1
276 Lào Cai Cao Sơn 2 2 1 1 1
277 Lào Cai Chiềng Ken 1 0 1 0 0
278 Lào Cai Cốc Lầu 2 2 0 1 1
279 Lào Cai Cốc San 0 0 0 0 1
280 Lào Cai Dền Sáng 1 1 0 0 1
281 Lào Cai Dương Quỳ 1 0 0 0 0
282 Lào Cai Gia Phú 1 0 0 0 1
283 Lào Cai Hợp Thành 1 0 0 0 1
284 Lào Cai Khánh Yên 1 0 1 0 0
285 Lào Cai Lùng Phình 2 2 1 1 1
286 Lào Cai Mường Bo 1 0 0 0 1
287 Lào Cai Mường Hum 1 1 0 0 1
288 Lào Cai Mường Khương 2 2 1 1 1
289 Lào Cai Nậm Chày 0 0 0 0 1
290 Lào Cai Nậm Xé 1 0 1 0 0
291 Lào Cai Nghĩa Đô 2 2 0 1 1
292 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 1 1 0 0 1
293 Lào Cai P. Cam Đường 1 0 0 0 1
294 Lào Cai P. Lào Cai 0 0 0 0 1
295 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 1 0 0 0 0
296 Lào Cai P. Sa Pa 1 0 0 0 1
297 Lào Cai Pha Long 2 2 1 1 1
298 Lào Cai Phong Hải 0 0 0 0 1
299 Lào Cai Phúc Khánh 1 0 0 0 0
300 Lào Cai Si Ma Cai 2 2 1 1 1
301 Lào Cai Sín Chéng 2 2 1 1 1
302 Lào Cai Tả Củ Tỷ 2 2 0 1 1
303 Lào Cai Tả Phìn 1 0 0 0 1
304 Lào Cai Tả Van 1 0 0 0 1
305 Lào Cai Tằng Loỏng 0 0 0 0 1
306 Lào Cai Thượng Hà 1 0 0 0 0
307 Lào Cai Trịnh Tường 1 1 0 0 1
308 Lào Cai Văn Bàn 1 0 0 0 0
309 Lào Cai Võ Lao 1 0 0 0 1
310 Lào Cai Xuân Hòa 1 0 0 0 0
311 Lào Cai Xuân Quang 0 0 0 0 1
312 Lào Cai Y Tý 1 0 0 0 1
313 Lào Cai Bảo Ái 1 1 1 0 0
314 Lào Cai Cảm Nhân 1 1 1 1 0
315 Lào Cai Cát Thịnh 1 0 0 0 1
316 Lào Cai Chấn Thịnh 1 1 0 0 1
317 Lào Cai Châu Quế 1 1 1 0 0
318 Lào Cai Chế Tạo 2 3 2 0 0
319 Lào Cai Đuông Cuông 1 1 0 0 0
320 Lào Cai Gia Hội 1 0 1 0 1
321 Lào Cai Hạnh Phúc 0 0 1 0 1
322 Lào Cai Hưng Khánh 1 0 0 0 1
323 Lào Cai Khánh Hòa 1 1 0 0 0
324 Lào Cai Khao Mang 1 0 1 0 0
325 Lào Cai Lâm Giang 1 1 0 0 0
326 Lào Cai Lâm Thượng 1 1 0 1 0
327 Lào Cai Lao Chải 1 0 1 0 0
328 Lào Cai Liên Sơn 0 0 1 0 1
329 Lào Cai Lục Yên 1 1 0 1 0
330 Lào Cai Lương Thịnh 1 1 0 0 0
331 Lào Cai Mậu A 1 1 2 0 0
332 Lào Cai Mỏ Vàng 1 1 2 0 1
333 Lào Cai Mù Cang Chải 2 3 2 0 0
334 Lào Cai Mường Lai 1 1 1 1 0
335 Lào Cai Nậm Có 1 0 0 0 0
336 Lào Cai Nghĩa Tâm 1 1 0 0 1
337 Lào Cai P. Âu Lâu 0 1 0 0 0
338 Lào Cai P. Cầu Thia 0 0 1 0 1
339 Lào Cai P. Nam Cường 0 1 0 0 0
340 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 1 0 1
341 Lào Cai P. Trung Tâm 0 0 1 0 1
342 Lào Cai P. Văn Phú 0 1 0 0 0
343 Lào Cai P. Yên Bái 0 1 0 0 0
344 Lào Cai Phình Hồ 0 0 1 0 1
345 Lào Cai Phong Dụ Hạ 1 0 1 0 0
346 Lào Cai Phong Dụ Thượng 1 0 1 0 0
347 Lào Cai Phúc Lợi 1 1 1 0 0
348 Lào Cai Púng Luông 2 3 2 0 0
349 Lào Cai Quy Mông 1 1 0 0 0
350 Lào Cai Sơn Lương 1 0 1 0 1
351 Lào Cai Tà Xi Láng 1 0 0 0 1
352 Lào Cai Tân Hợp 1 1 2 0 0
353 Lào Cai Tân Lĩnh 1 1 1 0 0
354 Lào Cai Thác Bà 0 1 0 0 0
355 Lào Cai Thượng Bằng La 1 0 0 0 1
356 Lào Cai Trạm Tấu 0 0 1 0 1
357 Lào Cai Trấn Yên 1 1 1 0 0
358 Lào Cai Tú Lệ 1 0 0 0 0
359 Lào Cai Văn Chấn 1 0 1 0 1
360 Lào Cai Việt Hồng 1 1 0 0 0
361 Lào Cai Xuân Ái 1 1 2 0 0
362 Lào Cai Yên Bình 0 1 0 0 0
363 Lào Cai Yên Thành 1 1 1 0 0
364 Thái Nguyên Ba Bể 0 1 1 1 0
365 Thái Nguyên Bạch Thông 1 1 0 1 0
366 Thái Nguyên Bằng Thành 1 1 1 0 0
367 Thái Nguyên Bằng Vân 0 0 1 0 0
368 Thái Nguyên Cẩm Giàng 1 1 0 1 0
369 Thái Nguyên Cao Minh 0 1 1 0 0
370 Thái Nguyên Chợ Đồn 0 1 0 1 0
371 Thái Nguyên Chợ Mới 1 1 0 1 0
372 Thái Nguyên Chợ Rã 0 1 0 1 0
373 Thái Nguyên Côn Minh 1 1 0 1 0
374 Thái Nguyên Cường Lợi 1 1 0 1 0
375 Thái Nguyên Đồng Phúc 0 1 0 1 0
376 Thái Nguyên Hiệp Lực 0 1 0 1 0
377 Thái Nguyên Nà Phặc 0 1 0 1 0
378 Thái Nguyên Na Rì 1 1 0 1 0
379 Thái Nguyên Nam Cường 1 1 0 1 0
380 Thái Nguyên Ngân Sơn 0 1 1 1 0
381 Thái Nguyên Nghĩa Tá 1 1 0 1 0
382 Thái Nguyên Nghiên Loan 0 1 1 0 0
383 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 1 1 0 1 0
384 Thái Nguyên P. Đức Xuân 1 1 0 1 0
385 Thái Nguyên Phong Quang 1 1 0 1 0
386 Thái Nguyên Phủ Thông 1 1 0 1 0
387 Thái Nguyên Phúc Lộc 0 1 0 1 0
388 Thái Nguyên Quảng Bạch 0 1 0 1 0
389 Thái Nguyên Tân Kỳ 1 1 0 1 0
390 Thái Nguyên Thanh Mai 1 1 0 1 0
391 Thái Nguyên Thanh Thịnh 1 1 0 1 0
392 Thái Nguyên Thượng Minh 0 1 0 1 0
393 Thái Nguyên Thượng Quan 0 0 1 0 0
394 Thái Nguyên Trần Phú 1 1 0 1 0
395 Thái Nguyên Văn Lang 1 1 0 1 0
396 Thái Nguyên Vĩnh Thông 1 1 0 1 0
397 Thái Nguyên Xuân Dương 1 1 0 1 0
398 Thái Nguyên Yên Bình 1 1 0 1 0
399 Thái Nguyên Yên Phong 0 1 0 1 0
400 Thái Nguyên Yên Thịnh 1 1 0 1 0
401 Thái Nguyên An Khánh 1 1 0 0 0
402 Thái Nguyên Bình Thành 1 1 0 0 0
403 Thái Nguyên Bình Yên 1 1 0 1 0
404 Thái Nguyên Đại Phúc 1 1 1 0 0
405 Thái Nguyên Đại Từ 1 1 1 0 0
406 Thái Nguyên Dân Tiến 1 1 0 0 0
407 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 1 0 0 0
408 Thái Nguyên Định Hóa 1 1 0 1 0
409 Thái Nguyên Đồng Hỷ 1 1 0 0 0
410 Thái Nguyên Đức Lương 1 1 0 0 0
411 Thái Nguyên Hợp Thành 1 1 0 0 0
412 Thái Nguyên Kha Sơn 0 1 0 0 0
413 Thái Nguyên Kim Phượng 1 1 0 1 0
414 Thái Nguyên La Bằng 1 1 0 0 0
415 Thái Nguyên La Hiên 1 1 0 0 0
416 Thái Nguyên Lam Vỹ 1 1 0 1 0
417 Thái Nguyên Nam Hòa 1 1 0 0 0
418 Thái Nguyên Nghinh Tường 1 1 0 0 0
419 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 0 1 0 0 0
420 Thái Nguyên P. Bách Quang 0 1 0 0 0
421 Thái Nguyên P. Gia Sàng 0 1 0 0 0
422 Thái Nguyên P. Linh Sơn 1 1 0 0 0
423 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 0 1 0 0 0
424 Thái Nguyên P. Phổ Yên 0 1 0 0 0
425 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 0 1 0 0 0
426 Thái Nguyên P. Quan Triều 1 1 0 0 0
427 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 0 1 0 0 0
428 Thái Nguyên P. Sông Công 0 1 0 0 0
429 Thái Nguyên P. Tích Lương 0 1 0 0 0
430 Thái Nguyên P. Trung Thành 0 1 0 0 0
431 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 0 1 0 0 0
432 Thái Nguyên Phú Bình 0 1 0 0 0
433 Thái Nguyên Phú Đình 1 1 0 1 0
434 Thái Nguyên Phú Lạc 1 1 0 0 0
435 Thái Nguyên Phú Lương 1 1 0 0 0
436 Thái Nguyên Phú Thịnh 1 1 0 0 0
437 Thái Nguyên Phú Xuyên 1 1 0 0 0
438 Thái Nguyên Phượng Tiến 1 1 0 1 0
439 Thái Nguyên Quân Chu 1 1 1 0 0
440 Thái Nguyên Quang Sơn 1 1 0 0 0
441 Thái Nguyên Sảng Mộc 1 1 0 0 0
442 Thái Nguyên Tân Cương 0 1 0 0 0
443 Thái Nguyên Tân Khánh 0 1 0 0 0
444 Thái Nguyên Tân Thành 0 1 0 0 0
445 Thái Nguyên Thần Sa 1 1 0 0 0
446 Thái Nguyên Thành Công 0 1 0 0 0
447 Thái Nguyên Tô Múa 1 1 0 0 0
448 Thái Nguyên Trại Cau 1 1 0 0 0
449 Thái Nguyên Tràng Xá 1 1 0 0 0
450 Thái Nguyên Trung Hội 1 1 0 0 0
451 Thái Nguyên Văn Hán 1 1 0 0 0
452 Thái Nguyên Văn Lăng 1 1 0 0 0
453 Thái Nguyên Vạn Phú 1 1 1 0 0
454 Thái Nguyên Võ Nhai 1 1 0 0 0
455 Thái Nguyên Vô Tranh 1 1 0 0 0
456 Thái Nguyên Yên Trạch 1 1 0 1 0
457 Lạng Sơn Ba Sơn 1 1 1 1 0
458 Lạng Sơn Bắc Sơn 1 1 0 0 0
459 Lạng Sơn Bằng Mạc 1 1 1 1 0
460 Lạng Sơn Bình Gia 1 1 0 0 0
461 Lạng Sơn Cai Kinh 1 1 0 0 0
462 Lạng Sơn Cao Lộc 1 1 1 1 0
463 Lạng Sơn Châu Sơn 0 0 0 1 0
464 Lạng Sơn Chi Lăng 1 1 1 1 0
465 Lạng Sơn Chiến Thắng 1 1 1 1 0
466 Lạng Sơn Công Sơn 1 1 1 1 0
467 Lạng Sơn Điềm He 1 1 1 1 0
468 Lạng Sơn Đình Lập 0 1 1 1 0
469 Lạng Sơn Đoàn Kết 1 1 1 0 0
470 Lạng Sơn Đồng Đăng 1 1 1 1 0
471 Lạng Sơn Hoa Thám 1 1 0 0 0
472 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 1 1 1 1 0
473 Lạng Sơn Hội Hoan 1 1 0 0 0
474 Lạng Sơn Hồng Phong 1 1 0 0 0
475 Lạng Sơn Hưng Vũ 1 1 0 0 0
476 Lạng Sơn Hữu Liên 1 1 0 0 0
477 Lạng Sơn Hữu Lũng 1 1 0 0 0
478 Lạng Sơn Kháng Chiến 1 1 1 0 0
479 Lạng Sơn Khánh Khê 1 1 1 1 0
480 Lạng Sơn Khuất Xá 1 1 1 1 0
481 Lạng Sơn Lộc Bình 1 1 1 1 0
482 Lạng Sơn Lợi Bác 1 1 1 1 0
483 Lạng Sơn Mẫu Sơn 1 1 1 1 0
484 Lạng Sơn Na Dương 1 1 1 1 0
485 Lạng Sơn Na Sầm 1 1 1 1 0
486 Lạng Sơn Nhân Lý 1 1 1 1 0
487 Lạng Sơn Nhất Hòa 1 1 0 0 0
488 Lạng Sơn P. Đông Kinh 1 1 1 1 0
489 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 1 1 1 1 0
490 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 1 1 1 1 0
491 Lạng Sơn P. Tam Thanh 1 1 1 1 0
492 Lạng Sơn Quan Sơn 1 1 1 1 0
493 Lạng Sơn Quốc Khánh 1 1 1 0 0
494 Lạng Sơn Quốc Việt 1 1 1 0 0
495 Lạng Sơn Quý Hòa 1 1 0 0 0
496 Lạng Sơn Tân Đoàn 1 1 1 1 0
497 Lạng Sơn Tân Thành 1 1 0 0 0
498 Lạng Sơn Tân Tiến 1 1 1 0 0
499 Lạng Sơn Tân Tri 1 1 0 0 0
500 Lạng Sơn Tân Văn 1 1 1 1 0
501 Lạng Sơn Thái Bình 1 1 1 1 0
502 Lạng Sơn Thất Khê 1 1 1 0 0
503 Lạng Sơn Thiện Hòa 1 1 0 0 0
504 Lạng Sơn Thiện Long 1 1 0 0 0
505 Lạng Sơn Thiện Tân 1 1 0 0 0
506 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 1 0 0 0
507 Lạng Sơn Thống Nhất 1 1 1 1 0
508 Lạng Sơn Thụy Hùng 1 1 1 1 0
509 Lạng Sơn Tràng Định 1 1 1 0 0
510 Lạng Sơn Tri Lễ 1 1 0 0 0
511 Lạng Sơn Tuấn Sơn 1 1 1 0 0
512 Lạng Sơn Văn Lãng 1 1 1 1 0
513 Lạng Sơn Vạn Linh 1 1 1 1 0
514 Lạng Sơn Vân Nham 1 1 0 0 0
515 Lạng Sơn Văn Quan 1 1 1 1 0
516 Lạng Sơn Vũ Lăng 1 1 0 0 0
517 Lạng Sơn Vũ Lễ 1 1 0 0 0
518 Lạng Sơn Xuân Dương 1 1 1 1 0
519 Lạng Sơn Yên Bình 1 1 0 0 0
520 Lạng Sơn Yên Phúc 1 1 1 1 0
521 Sơn La Bắc Yên 0 1 1 0 0
522 Sơn La Bình Thuận 1 1 1 0 0
523 Sơn La Bó Sinh 0 0 0 1 0
524 Sơn La Chiềng Hoa 0 0 1 0 0
525 Sơn La Chiềng Lao 0 0 1 0 0
526 Sơn La Chiềng Sại 0 1 1 0 0
527 Sơn La Chiềng Sơ 0 0 0 1 0
528 Sơn La Co Mạ 0 0 0 1 0
529 Sơn La Gia Phù 0 1 1 0 0
530 Sơn La Huổi Một 0 0 0 1 0
531 Sơn La Mường Bang 0 0 0 0 1
532 Sơn La Mường Bú 0 0 1 0 0
533 Sơn La Mường Chiên 1 1 1 0 0
534 Sơn La Mường Cơi 0 0 0 0 1
535 Sơn La Mường Giôn 1 1 1 0 0
536 Sơn La Mường Khiêng 0 0 1 0 0
537 Sơn La Mường La 0 0 1 0 0
538 Sơn La Mường Lầm 0 0 0 1 0
539 Sơn La Mường Lèo 0 0 0 1 0
540 Sơn La Mường Sại 1 1 1 0 0
541 Sơn La Ngọc Chiến 0 1 1 0 0
542 Sơn La Phù Yên 0 0 0 0 1
543 Sơn La Púng Bánh 0 0 0 1 0
544 Sơn La Quỳnh Nhai 1 1 1 0 0
545 Sơn La Sốp Cộp 0 0 0 1 0
546 Sơn La Suối Tọ 0 0 0 0 1
547 Sơn La Tạ Khoa 0 1 1 0 0
548 Sơn La Tà Xùa 0 1 1 0 1
549 Sơn La Yên Châu 0 1 1 0 0
550 Phú Thọ Bằng Luân 0 1 0 0 0
551 Phú Thọ Chân Mộng 0 1 0 0 0
552 Phú Thọ Chí Đám 0 1 0 0 0
553 Phú Thọ Cự Đồng 0 1 0 0 0
554 Phú Thọ Đan Thượng 0 1 0 0 0
555 Phú Thọ Đoan Hùng 0 1 0 0 0
556 Phú Thọ Hạ Hòa 0 1 0 0 0
557 Phú Thọ Hiền Lương 0 1 0 0 0
558 Phú Thọ Lai Đồng 0 0 0 0 1
559 Phú Thọ Long Cốc 0 1 0 0 0
560 Phú Thọ Minh Đài 0 1 0 0 0
561 Phú Thọ Minh Hòa 0 1 0 0 0
562 Phú Thọ Sơn Lương 0 1 0 0 0
563 Phú Thọ Tân Sơn 0 1 0 0 0
564 Phú Thọ Tây Cốc 0 1 0 0 0
565 Phú Thọ Thanh Sơn 0 1 0 0 0
566 Phú Thọ Thu Cúc 0 0 0 0 1
567 Phú Thọ Thượng Long 0 1 0 0 0
568 Phú Thọ Trung Sơn 0 1 0 0 0
569 Phú Thọ Văn Lang 0 1 0 0 0
570 Phú Thọ Vĩnh Chân 0 1 0 0 0
571 Phú Thọ Võ Miếu 0 1 0 0 0
572 Phú Thọ Xuân Viên 0 1 0 0 0
573 Phú Thọ Yên Kỳ 0 1 0 0 0
574 Phú Thọ Yên Lập 0 1 0 0 0
575 Phú Thọ Bình Tuyền 0 1 0 0 0
576 Phú Thọ Đại Đình 0 1 0 0 0
577 Phú Thọ Đạo Trù 0 1 0 0 0
578 Phú Thọ Hải Lựu 0 1 0 0 0
579 Phú Thọ Hợp Lý 0 1 0 0 0
580 Phú Thọ Lập Thạch 0 1 0 0 0
581 Phú Thọ P. Xuân Hòa 0 1 0 0 0
582 Phú Thọ Tam Đảo 0 1 0 0 0
583 Phú Thọ Tam Sơn 0 1 0 0 0
584 Phú Thọ Thái Hòa 0 1 0 0 0
585 Phú Thọ Yên Lãng 0 1 0 0 0
586 Bắc Ninh Bắc Lũng 0 1 0 0 0
587 Bắc Ninh Bảo Đài 0 1 0 0 0
588 Bắc Ninh Bố Hạ 1 1 0 0 0
589 Bắc Ninh Cẩm Lý 0 1 0 0 0
590 Bắc Ninh Đồng Kỳ 1 1 0 0 0
591 Bắc Ninh Đông Phú 0 1 0 0 0
592 Bắc Ninh Hợp Thịnh 0 1 0 0 0
593 Bắc Ninh Kép 0 1 0 0 0
594 Bắc Ninh Lục Nam 0 1 0 0 0
595 Bắc Ninh Nghĩa Phương 0 1 0 0 0
596 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 0 1 0 0 0
597 Bắc Ninh P. Đa Mai 0 1 0 0 0
598 Bắc Ninh P. Tiền Phong 0 1 0 0 0
599 Bắc Ninh P. Việt Yên 0 1 0 0 0
600 Bắc Ninh P. Yên Dũng 0 1 0 0 0
601 Bắc Ninh Phúc Hòa 0 1 0 0 0
602 Bắc Ninh Tam Tiến 0 1 0 0 0
603 Bắc Ninh Tân Sơn 0 1 0 0 0
604 Bắc Ninh Xuân Lương 1 1 0 0 0
605 Bắc Ninh Yên Sơn 0 1 0 0 0
606 Bắc Ninh Yên Thế 0 1 0 0 0
607 Quảng Ninh Ba Chẽ 0 1 0 0 0
608 Quảng Ninh Điền Xá 0 1 0 0 0
609 Quảng Ninh Hải Hòa 0 1 0 0 0
610 Quảng Ninh Hải Sơn 0 1 0 0 0
611 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 1 0 1 0
612 Quảng Ninh Lê Lợi 0 1 0 1 0
613 Quảng Ninh Lương Minh 0 1 0 1 0
614 Quảng Ninh P. An Sinh 1 1 1 1 0
615 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 0 1 0 0 0
616 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 1 1 1 0
617 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 0 1 0 0 0
618 Quảng Ninh P. Cao Xanh 0 1 0 0 0
619 Quảng Ninh P. Cửa Ông 0 1 0 0 0
620 Quảng Ninh P. Đông Triều 1 1 1 1 0
621 Quảng Ninh P. Hà Lầm 0 1 0 0 0
622 Quảng Ninh P. Hạ Long 0 1 0 0 0
623 Quảng Ninh P. Hà Tu 0 1 0 0 0
624 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 0 1 0
625 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 1 0 1 0
626 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 1 0 1 0
627 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 1 1 1 0
628 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 0 1 0 0 0
629 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 0 1 0 0 0
630 Quảng Ninh P. Mông Dương 0 1 0 0 0
631 Quảng Ninh P. Quang Hanh 0 1 0 0 0
632 Quảng Ninh P. Tuần Châu 0 1 0 1 0
633 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 0 1 0
634 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 0 1 0
635 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 0 1 0
636 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 1 0 0 0
637 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 0 0 1 0
638 Quảng Ninh Quang La 0 0 0 1 0
639 Quảng Ninh Quảng La 0 1 0 1 0
640 Quảng Ninh Thống Nhất 0 1 0 0 0
641 Hải Phòng Cát Hải 0 1 0 0 0
642 Hải Phòng Đồ Sơn 1 0 0 0 0
643 Hải Phòng Kiến An 1 0 0 0 0
644 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 1 0 0 0 0
645 Hà Tĩnh Hà Linh 0 0 0 1 0
646 Hà Tĩnh Hương Bình 0 0 0 1 0
647 Hà Tĩnh Hường Bình 0 0 0 1 0
648 Hà Tĩnh Hương Đô 0 0 0 1 0
649 Hà Tĩnh Hương Khê 0 0 0 1 0
650 Hà Tĩnh Hương Phố 0 0 0 1 0
651 Hà Tĩnh Hương Sơn 0 0 1 1 0
652 Hà Tĩnh Hương Xuân 0 0 0 1 0
653 Hà Tĩnh Kim Hoa 0 0 1 1 0
654 Hà Tĩnh Mai Hoa 0 0 1 1 0
655 Hà Tĩnh Phúc Trạch 0 0 1 1 0
656 Hà Tĩnh Sơn Giang 0 0 1 1 0
657 Hà Tĩnh Sơn Hồng 0 0 1 1 0
658 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 0 0 1 1 0
659 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 0 0 1 1 0
660 Hà Tĩnh Sơn Tây 0 0 1 1 0
661 Hà Tĩnh Sơn Tiến 0 0 1 1 0
662 Hà Tĩnh Thượng Đức 0 0 1 1 0
663 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 0 0 1 1 0
664 Hà Tĩnh Vũ Quang 0 0 1 1 0
665 Quảng Trị Bố Trạch 0 0 0 1 0
666 Quảng Trị Dân Hóa 0 0 1 1 0
667 Quảng Trị Đồng Lê 0 0 1 1 0
668 Quảng Trị Kim Điền 0 0 1 1 0
669 Quảng Trị Kim Phú 0 0 1 1 0
670 Quảng Trị Minh Hóa 0 0 1 1 0
671 Quảng Trị Phong Nha 0 0 1 1 0
672 Quảng Trị Tân Thành 0 0 1 1 0
673 Quảng Trị Thượng Trạch 0 0 1 1 0
674 Quảng Trị Tuyên Lâm 0 0 1 1 0
675 Quảng Trị Tuyên Phú 0 0 0 1 0
676 Quảng Trị Tuyên Sơn 0 0 1 1 0
677 Quảng Ngãi Bờ Y 0 0 0 1 0
678 Quảng Ngãi Đăk Sao 0 0 0 1 0
679 Quảng Ngãi Đăk Tô 0 0 0 1 0
680 Quảng Ngãi Đăk Tờ Kan 0 0 0 1 0
681 Quảng Ngãi Dục Nông 0 0 0 1 0
682 Quảng Ngãi Ia Đal 0 0 0 0 1
683 Quảng Ngãi Ia Tơi 0 0 0 1 1
684 Quảng Ngãi Kon Đào 0 0 0 1 0
685 Quảng Ngãi Măng Ri 0 0 0 1 0
686 Quảng Ngãi Ngọk Tụ 0 0 0 1 0
687 Quảng Ngãi Sa Loong 0 0 0 1 0
688 Quảng Ngãi Tu Mơ Rông 0 0 0 1 0
689 Gia Lai Bàu Cạn 0 0 0 1 0
690 Gia Lai Chư Prông 0 0 0 1 0
691 Gia Lai Đức Cơ 0 0 0 1 0
692 Gia Lai Ia Boòng 0 0 0 1 0
693 Gia Lai Ia Chia 0 0 0 1 1
694 Gia Lai Ia Dơk 0 0 0 1 0
695 Gia Lai Ia Dom 0 0 0 1 1
696 Gia Lai Ia Grai 0 0 0 1 1
697 Gia Lai Ia Krái 0 0 0 1 1
698 Gia Lai Ia Krêl 0 0 0 1 0
699 Gia Lai Ia Nan 0 0 0 1 0
700 Gia Lai Ia O 0 0 0 1 1
701 Gia Lai Ia Pnôn 0 0 0 1 0
702 Lâm Đồng Hàm Tân 1 0 0 0 1
703 Lâm Đồng P. La Gi 0 0 0 0 1
704 Lâm Đồng Sơn Mỹ 1 0 0 0 1
705 Lâm Đồng Tân Lập 1 0 0 0 0
706 Lâm Đồng Tân Minh 1 0 0 0 1
707 Lâm Đồng Kiến Đức 0 0 0 1 1
708 Lâm Đồng Quảng Tân 2 0 0 1 1
709 Lâm Đồng Quảng Tín 2 0 0 1 1
710 Lâm Đồng Quảng Trực 0 0 0 1 2
711 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 2 0 0 1 1
712 Lâm Đồng Cát Tiên 2 0 1 1 1
713 Lâm Đồng Cát Tiên 2 2 0 0 1 1
714 Lâm Đồng Cát Tiên 3 2 0 0 1 1
715 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 0 1 1 1
716 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 0 0 1 1 1
717 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 0 0 1 1 1
718 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 0 1 1 1
719 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 2 0 1 1 1
720 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 2 0 1 1 1
721 Đồng Nai Bom Bo 0 0 0 0 1
722 Đồng Nai Bù Đăng 0 0 0 0 1
723 Đồng Nai Bù Gia Mập 0 0 0 0 1
724 Đồng Nai Đa Kia 0 0 0 0 1
725 Đồng Nai Hưng Phước 0 0 0 0 1
726 Đồng Nai Phú Nghĩa 0 0 0 0 1
727 Đồng Nai Phước Sơn 0 0 0 0 1
728 Đồng Nai Thọ Sơn 0 0 0 0 1
729 Đồng Nai Cẩm Mỹ 1 0 0 0 0
730 Đồng Nai Định Quán 1 0 0 0 0
731 Đồng Nai La Ngà 1 0 0 0 0
732 Đồng Nai P. Bình Lộc 1 0 0 0 0
733 Đồng Nai P. Hàng Gòn 1 0 0 0 0
734 Đồng Nai P. Xuân Lập 1 0 0 0 0
735 Đồng Nai Phú Hòa 1 0 0 0 0
736 Đồng Nai Phú Vinh 1 0 0 0 0
737 Đồng Nai Thống Nhất 1 0 0 0 0
738 Đồng Nai Xuân Hòa 1 0 0 0 0
739 Đồng Nai Xuân Lộc 1 0 0 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.