CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:02 ngày 11/09/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 11/09 12/09 13/09 14/09 15/09
1 Tuyên Quang Bản Máy 1 0 0 0 0
2 Tuyên Quang Hồ Thầu 1 0 0 0 0
3 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 1 0 0 0 0
4 Tuyên Quang Khuôn Lùng 1 0 0 0 0
5 Tuyên Quang Nấm Dẩn 1 0 0 0 0
6 Tuyên Quang Nậm Dịch 1 0 0 0 0
7 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 1 0 0 0 0
8 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 1 0 0 0 0
9 Tuyên Quang Quang Bình 1 0 0 0 0
10 Tuyên Quang Quảng Nguyên 1 0 0 0 0
11 Tuyên Quang Thàng Tín 1 0 0 0 0
12 Tuyên Quang Thanh Thủy 1 0 0 0 0
13 Tuyên Quang Thông Nguyên 1 0 0 0 0
14 Tuyên Quang Tiên Nguyên 1 0 0 0 0
15 Tuyên Quang Trung Thịnh 1 0 0 0 0
16 Tuyên Quang Xín Mần 1 0 0 0 0
17 Tuyên Quang Xuân Giang 0 0 0 1 2
18 Tuyên Quang Yên Thành 1 0 0 0 0
19 Tuyên Quang Bình Ca 0 0 0 2 2
20 Tuyên Quang Bình Xa 0 0 0 1 1
21 Tuyên Quang Chiêm Hóa 0 0 0 1 1
22 Tuyên Quang Đồng Thọ 0 0 0 2 2
23 Tuyên Quang Hàm Yên 0 0 0 2 2
24 Tuyên Quang Hòa An 0 0 0 1 1
25 Tuyên Quang Hồng Sơn 0 0 0 2 2
26 Tuyên Quang Hồng Thái 0 0 0 1 1
27 Tuyên Quang Hùng Đức 0 0 0 2 2
28 Tuyên Quang Hùng Lợi 0 0 0 1 1
29 Tuyên Quang Khiến Thiết 0 0 0 1 1
30 Tuyên Quang Kiên Đài 0 0 0 1 1
31 Tuyên Quang Kim Bình 0 0 0 1 1
32 Tuyên Quang Lực Hành 0 0 0 1 1
33 Tuyên Quang Minh Quang 0 0 0 1 1
34 Tuyên Quang Minh Thanh 0 0 0 2 2
35 Tuyên Quang Nà Hang 0 0 0 1 1
36 Tuyên Quang Nhữ Khê 0 0 0 2 2
37 Tuyên Quang P. An Tường 0 0 0 2 2
38 Tuyên Quang P. Bình Thuận 0 0 0 2 2
39 Tuyên Quang P. Minh Xuân 0 0 0 2 2
40 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 0 0 0 2 2
41 Tuyên Quang P. Nông Tiến 0 0 0 2 2
42 Tuyên Quang Phú Lương 0 0 0 3 2
43 Tuyên Quang Sơn Dương 0 0 0 2 2
44 Tuyên Quang Sơn Thủy 0 0 0 3 2
45 Tuyên Quang Tân An 0 0 0 1 1
46 Tuyên Quang Tân Long 0 0 0 2 2
47 Tuyên Quang Tân Mỹ 0 0 0 1 1
48 Tuyên Quang Tân Thanh 0 0 0 3 2
49 Tuyên Quang Tân Trào 0 0 0 1 1
50 Tuyên Quang Thái Bình 0 0 0 2 2
51 Tuyên Quang Thái Hòa 0 0 0 1 1
52 Tuyên Quang Thái Sơn 0 0 0 2 2
53 Tuyên Quang Thượng Lâm 0 0 0 1 1
54 Tuyên Quang Tri Phú 0 0 0 1 1
55 Tuyên Quang Trung Sơn 0 0 0 2 2
56 Tuyên Quang Trường Sinh 0 0 0 3 2
57 Tuyên Quang Xuân Vân 0 0 0 2 2
58 Tuyên Quang Yên Hoa 0 0 0 1 1
59 Tuyên Quang Yên Lập 0 0 0 1 1
60 Tuyên Quang Yên Nguyên 0 0 0 1 1
61 Tuyên Quang Yên Sơn 0 0 0 2 2
62 Cao Bằng Bạch Đằng 0 0 0 1 1
63 Cao Bằng Bế Văn Đàn 0 0 0 1 3
64 Cao Bằng Cần Yên 0 0 0 1 1
65 Cao Bằng Canh Tân 0 0 0 1 1
66 Cao Bằng Đàm Thủy 0 0 0 1 1
67 Cao Bằng Đoài Dương 0 0 0 1 1
68 Cao Bằng Độc Lập 0 0 0 1 1
69 Cao Bằng Đông Khê 0 0 0 1 3
70 Cao Bằng Đức Long 0 0 0 1 3
71 Cao Bằng Hạ Lang 0 0 0 1 3
72 Cao Bằng Hà Quảng 0 0 0 1 1
73 Cao Bằng Hạnh Phúc 0 0 0 1 1
74 Cao Bằng Hòa An 0 0 0 1 1
75 Cao Bằng Kim Đồng 0 0 0 1 1
76 Cao Bằng Lũng Nặm 0 0 0 1 1
77 Cao Bằng Lý Quốc 0 0 0 1 3
78 Cao Bằng Minh Khai 0 0 0 1 1
79 Cao Bằng Minh Tâm 0 0 0 1 1
80 Cao Bằng Nam Tuấn 0 0 0 1 1
81 Cao Bằng Nguyên Bình 0 0 0 1 1
82 Cao Bằng Nguyễn Huệ 0 0 0 1 1
83 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 0 0 0 1 1
84 Cao Bằng P. Tân Giang 0 0 0 1 1
85 Cao Bằng P. Thục Phán 0 0 0 1 1
86 Cao Bằng Phục Hòa 0 0 0 1 3
87 Cao Bằng Quang Hán 0 0 0 1 1
88 Cao Bằng Quang Long 0 0 0 1 3
89 Cao Bằng Quang Trung 0 0 0 1 1
90 Cao Bằng Quảng Uyên 0 0 0 1 1
91 Cao Bằng Tam Kim 0 0 0 1 1
92 Cao Bằng Thạch An 0 0 0 1 1
93 Cao Bằng Thành Công 0 0 0 1 1
94 Cao Bằng Thanh Long 0 0 0 1 1
95 Cao Bằng Thông Nông 0 0 0 1 1
96 Cao Bằng Tĩnh Túc 0 0 0 1 1
97 Cao Bằng Tổng Cọt 0 0 0 1 1
98 Cao Bằng Trà Lĩnh 0 0 0 1 1
99 Cao Bằng Trùng Khánh 0 0 0 1 1
100 Cao Bằng Trường Hà 0 0 0 1 1
101 Cao Bằng Vinh Quý 0 0 0 1 3
102 Lai Châu Bum Nưa 1 0 0 0 0
103 Lai Châu Bum Tở 1 0 0 0 0
104 Lai Châu Dào San 1 0 0 0 0
105 Lai Châu Khổng Lào 1 0 0 0 0
106 Lai Châu Mù Cả 1 0 0 0 0
107 Lai Châu Mường Tè 1 0 0 0 0
108 Lai Châu Pa Ủ 1 0 0 0 0
109 Lai Châu Phong Thổ 1 0 0 0 0
110 Lai Châu Tà Tổng 1 0 0 0 0
111 Điện Biên Mường Nhé 1 0 0 0 0
112 Điện Biên Nậm Kè 1 0 0 0 0
113 Điện Biên Sín Thầu 1 0 0 0 0
114 Lào Cai Bắc Hà 1 0 0 0 0
115 Lào Cai Bản Lẩu 1 0 0 0 0
116 Lào Cai Bản Liền 1 0 0 0 0
117 Lào Cai Bản Xèo 1 0 0 0 0
118 Lào Cai Bảo Hà 0 0 0 4 4
119 Lào Cai Bảo Nhai 1 0 0 0 0
120 Lào Cai Bảo Thắng 1 0 0 0 0
121 Lào Cai Bảo Yên 0 0 0 1 2
122 Lào Cai Bát Xát 1 0 0 0 0
123 Lào Cai Cao Sơn 1 0 0 0 0
124 Lào Cai Chiềng Ken 0 0 0 1 2
125 Lào Cai Cốc Lầu 1 0 0 0 0
126 Lào Cai Cốc San 1 0 0 0 0
127 Lào Cai Dền Sáng 1 0 0 0 0
128 Lào Cai Dương Quỳ 0 0 0 1 2
129 Lào Cai Gia Phú 1 0 0 0 0
130 Lào Cai Hợp Thành 1 0 0 0 0
131 Lào Cai Khánh Yên 0 0 0 1 2
132 Lào Cai Lùng Phình 1 0 0 0 0
133 Lào Cai Mường Khương 1 0 0 0 0
134 Lào Cai Nghĩa Đô 1 0 0 0 0
135 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 0 1 2
136 Lào Cai Pha Long 1 0 0 0 0
137 Lào Cai Phong Hải 1 0 0 0 0
138 Lào Cai Phúc Khánh 0 0 0 1 2
139 Lào Cai Si Ma Cai 1 0 0 0 0
140 Lào Cai Sín Chéng 1 0 0 0 0
141 Lào Cai Tả Củ Tỷ 1 0 0 0 0
142 Lào Cai Thượng Hà 0 0 0 1 2
143 Lào Cai Trịnh Tường 1 0 0 0 0
144 Lào Cai Văn Bàn 0 0 0 1 2
145 Lào Cai Võ Lao 1 0 0 1 2
146 Lào Cai Xuân Hòa 0 0 0 1 2
147 Lào Cai Xuân Quang 1 0 0 0 0
148 Lào Cai Bảo Ái 0 0 0 2 2
149 Lào Cai Cảm Nhân 0 0 0 2 2
150 Lào Cai Cát Thịnh 0 0 0 4 4
151 Lào Cai Chấn Thịnh 0 0 0 4 4
152 Lào Cai Châu Quế 0 0 0 1 2
153 Lào Cai Đuông Cuông 0 0 0 1 2
154 Lào Cai Gia Hội 0 0 0 4 4
155 Lào Cai Hạnh Phúc 0 0 0 4 5
156 Lào Cai Hưng Khánh 0 0 0 4 4
157 Lào Cai Khánh Hòa 0 0 0 1 1
158 Lào Cai Lâm Giang 0 0 0 1 2
159 Lào Cai Lâm Thượng 0 0 0 1 1
160 Lào Cai Liên Sơn 0 0 0 4 4
161 Lào Cai Lục Yên 0 0 0 1 1
162 Lào Cai Lương Thịnh 0 0 0 2 2
163 Lào Cai Mậu A 0 0 0 1 2
164 Lào Cai Mỏ Vàng 0 0 0 4 4
165 Lào Cai Mường Lai 0 0 0 1 1
166 Lào Cai Nậm Có 0 0 0 1 2
167 Lào Cai Nghĩa Tâm 0 0 0 4 4
168 Lào Cai P. Âu Lâu 0 0 0 2 2
169 Lào Cai P. Cầu Thia 0 0 0 4 4
170 Lào Cai P. Nam Cường 0 0 0 2 2
171 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 0 4 4
172 Lào Cai P. Trung Tâm 0 0 0 4 4
173 Lào Cai P. Văn Phú 0 0 0 2 2
174 Lào Cai P. Yên Bái 0 0 0 2 2
175 Lào Cai Phình Hồ 0 0 0 4 5
176 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 0 0 1 2
177 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 0 0 1 2
178 Lào Cai Phúc Lợi 0 0 0 1 1
179 Lào Cai Púng Luông 0 0 0 1 0
180 Lào Cai Quy Mông 0 0 0 2 2
181 Lào Cai Sơn Lương 0 0 0 4 4
182 Lào Cai Tà Xi Láng 0 0 0 4 4
183 Lào Cai Tân Hợp 0 0 0 1 2
184 Lào Cai Tân Lĩnh 0 0 0 1 1
185 Lào Cai Thác Bà 0 0 0 2 2
186 Lào Cai Thượng Bằng La 0 0 0 4 4
187 Lào Cai Trạm Tấu 0 0 0 4 4
188 Lào Cai Trấn Yên 0 0 0 1 1
189 Lào Cai Tú Lệ 0 0 0 1 2
190 Lào Cai Văn Chấn 0 0 0 4 4
191 Lào Cai Việt Hồng 0 0 0 2 2
192 Lào Cai Xuân Ái 0 0 0 1 2
193 Lào Cai Yên Bình 0 0 0 2 2
194 Lào Cai Yên Thành 0 0 0 2 2
195 Thái Nguyên Ba Bể 0 0 0 1 1
196 Thái Nguyên Bạch Thông 0 0 0 1 1
197 Thái Nguyên Bằng Vân 0 0 0 1 1
198 Thái Nguyên Cẩm Giàng 0 0 0 1 1
199 Thái Nguyên Chợ Đồn 0 0 0 1 2
200 Thái Nguyên Chợ Mới 0 0 0 2 2
201 Thái Nguyên Chợ Rã 0 0 0 1 1
202 Thái Nguyên Côn Minh 0 0 0 2 4
203 Thái Nguyên Cường Lợi 0 0 0 1 1
204 Thái Nguyên Đồng Phúc 0 0 0 1 1
205 Thái Nguyên Hiệp Lực 0 0 0 1 1
206 Thái Nguyên Nà Phặc 0 0 0 1 1
207 Thái Nguyên Na Rì 0 0 0 2 4
208 Thái Nguyên Nam Cường 0 0 0 1 1
209 Thái Nguyên Ngân Sơn 0 0 0 1 1
210 Thái Nguyên Nghĩa Tá 0 0 0 1 1
211 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 0 0 0 1 1
212 Thái Nguyên P. Đức Xuân 0 0 0 1 1
213 Thái Nguyên Phong Quang 0 0 0 1 1
214 Thái Nguyên Phủ Thông 0 0 0 1 1
215 Thái Nguyên Phúc Lộc 0 0 0 1 1
216 Thái Nguyên Quảng Bạch 0 0 0 1 1
217 Thái Nguyên Tân Kỳ 0 0 0 1 1
218 Thái Nguyên Thanh Mai 0 0 0 1 1
219 Thái Nguyên Thanh Thịnh 0 0 0 1 1
220 Thái Nguyên Thượng Minh 0 0 0 1 1
221 Thái Nguyên Thượng Quan 0 0 0 1 1
222 Thái Nguyên Trần Phú 0 0 0 2 4
223 Thái Nguyên Văn Lang 0 0 0 1 1
224 Thái Nguyên Vĩnh Thông 0 0 0 1 1
225 Thái Nguyên Xuân Dương 0 0 0 2 4
226 Thái Nguyên Yên Bình 0 0 0 1 1
227 Thái Nguyên Yên Phong 0 0 0 1 1
228 Thái Nguyên Yên Thịnh 0 0 0 1 1
229 Thái Nguyên An Khánh 0 0 0 1 2
230 Thái Nguyên Bình Thành 0 0 0 2 2
231 Thái Nguyên Bình Yên 0 0 0 2 2
232 Thái Nguyên Đại Phúc 0 0 0 1 2
233 Thái Nguyên Đại Từ 0 0 0 1 2
234 Thái Nguyên Dân Tiến 0 0 0 1 4
235 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 0 0 1 2
236 Thái Nguyên Định Hóa 0 0 0 1 1
237 Thái Nguyên Đồng Hỷ 0 0 0 1 2
238 Thái Nguyên Đức Lương 0 0 0 1 2
239 Thái Nguyên Hợp Thành 0 0 0 1 2
240 Thái Nguyên Kha Sơn 0 0 0 1 2
241 Thái Nguyên Kim Phượng 0 0 0 1 1
242 Thái Nguyên La Bằng 0 0 0 1 2
243 Thái Nguyên La Hiên 0 0 0 1 2
244 Thái Nguyên Lam Vỹ 0 0 0 1 1
245 Thái Nguyên Nam Hòa 0 0 0 1 2
246 Thái Nguyên Nghinh Tường 0 0 0 1 4
247 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 0 0 0 1 2
248 Thái Nguyên P. Bách Quang 0 0 0 1 2
249 Thái Nguyên P. Gia Sàng 0 0 0 1 2
250 Thái Nguyên P. Linh Sơn 0 0 0 1 2
251 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 0 0 0 1 2
252 Thái Nguyên P. Phổ Yên 0 0 0 1 2
253 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 0 0 0 1 2
254 Thái Nguyên P. Quan Triều 0 0 0 1 2
255 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 0 0 0 1 2
256 Thái Nguyên P. Sông Công 0 0 0 1 2
257 Thái Nguyên P. Tích Lương 0 0 0 1 2
258 Thái Nguyên P. Trung Thành 0 0 0 1 2
259 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 0 0 0 1 2
260 Thái Nguyên Phú Bình 0 0 0 1 2
261 Thái Nguyên Phú Đình 0 0 0 1 1
262 Thái Nguyên Phú Lạc 0 0 0 1 2
263 Thái Nguyên Phú Lương 0 0 0 1 2
264 Thái Nguyên Phú Thịnh 0 0 0 1 2
265 Thái Nguyên Phú Xuyên 0 0 0 1 2
266 Thái Nguyên Phượng Tiến 0 0 0 2 2
267 Thái Nguyên Quân Chu 0 0 0 1 2
268 Thái Nguyên Quang Sơn 0 0 0 1 2
269 Thái Nguyên Sảng Mộc 0 0 0 1 4
270 Thái Nguyên Tân Cương 0 0 0 1 2
271 Thái Nguyên Tân Khánh 0 0 0 1 2
272 Thái Nguyên Tân Thành 0 0 0 1 2
273 Thái Nguyên Thần Sa 0 0 0 1 2
274 Thái Nguyên Thành Công 0 0 0 1 2
275 Thái Nguyên Tô Múa 0 0 0 1 2
276 Thái Nguyên Trại Cau 0 0 0 1 2
277 Thái Nguyên Tràng Xá 0 0 0 1 4
278 Thái Nguyên Trung Hội 0 0 0 2 2
279 Thái Nguyên Văn Hán 0 0 0 1 2
280 Thái Nguyên Văn Lăng 0 0 0 1 2
281 Thái Nguyên Vạn Phú 0 0 0 1 2
282 Thái Nguyên Võ Nhai 0 0 0 1 4
283 Thái Nguyên Vô Tranh 0 0 0 1 2
284 Thái Nguyên Yên Trạch 0 0 0 1 2
285 Lạng Sơn Ba Sơn 0 0 0 1 3
286 Lạng Sơn Bắc Sơn 0 0 0 1 4
287 Lạng Sơn Bằng Mạc 0 0 0 1 3
288 Lạng Sơn Bình Gia 0 0 0 1 4
289 Lạng Sơn Cai Kinh 0 0 0 2 4
290 Lạng Sơn Cao Lộc 0 0 0 1 3
291 Lạng Sơn Châu Sơn 0 0 0 4 5
292 Lạng Sơn Chi Lăng 0 0 0 1 3
293 Lạng Sơn Chiến Thắng 0 0 0 1 3
294 Lạng Sơn Công Sơn 0 0 0 1 3
295 Lạng Sơn Điềm He 0 0 0 1 4
296 Lạng Sơn Đình Lập 0 0 0 1 3
297 Lạng Sơn Đoàn Kết 0 0 0 1 1
298 Lạng Sơn Đồng Đăng 0 0 0 1 3
299 Lạng Sơn Hoa Thám 0 0 0 1 4
300 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 0 0 0 1 3
301 Lạng Sơn Hội Hoan 0 0 0 1 4
302 Lạng Sơn Hồng Phong 0 0 0 1 4
303 Lạng Sơn Hưng Vũ 0 0 0 1 4
304 Lạng Sơn Hữu Liên 0 0 0 1 4
305 Lạng Sơn Hữu Lũng 0 0 0 2 2
306 Lạng Sơn Kháng Chiến 0 0 0 1 3
307 Lạng Sơn Khánh Khê 0 0 0 1 3
308 Lạng Sơn Khuất Xá 0 0 0 1 3
309 Lạng Sơn Kiên Mộc 0 0 0 3 4
310 Lạng Sơn Lộc Bình 0 0 0 1 3
311 Lạng Sơn Lợi Bác 0 0 0 1 3
312 Lạng Sơn Mẫu Sơn 0 0 0 1 3
313 Lạng Sơn Na Dương 0 0 0 1 3
314 Lạng Sơn Na Sầm 0 0 0 1 3
315 Lạng Sơn Nhân Lý 0 0 0 1 3
316 Lạng Sơn Nhất Hòa 0 0 0 1 4
317 Lạng Sơn P. Đông Kinh 0 0 0 1 3
318 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 0 0 0 1 3
319 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 0 0 0 1 3
320 Lạng Sơn P. Tam Thanh 0 0 0 1 3
321 Lạng Sơn Quan Sơn 0 0 0 1 3
322 Lạng Sơn Quốc Khánh 0 0 0 1 3
323 Lạng Sơn Quốc Việt 0 0 0 1 3
324 Lạng Sơn Quý Hòa 0 0 0 1 4
325 Lạng Sơn Tân Đoàn 0 0 0 1 3
326 Lạng Sơn Tân Thành 0 0 0 2 2
327 Lạng Sơn Tân Tiến 0 0 0 1 3
328 Lạng Sơn Tân Tri 0 0 0 1 4
329 Lạng Sơn Tân Văn 0 0 0 1 4
330 Lạng Sơn Thái Bình 0 0 0 4 5
331 Lạng Sơn Thất Khê 0 0 0 1 3
332 Lạng Sơn Thiện Hòa 0 0 0 1 4
333 Lạng Sơn Thiện Long 0 0 0 1 4
334 Lạng Sơn Thiện Tân 0 0 0 2 4
335 Lạng Sơn Thiện Thuật 0 0 0 1 4
336 Lạng Sơn Thống Nhất 0 0 0 1 3
337 Lạng Sơn Thụy Hùng 0 0 0 1 3
338 Lạng Sơn Tràng Định 0 0 0 2 4
339 Lạng Sơn Tri Lễ 0 0 0 1 4
340 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 0 0 2 2
341 Lạng Sơn Văn Lãng 0 0 0 1 4
342 Lạng Sơn Vạn Linh 0 0 0 1 3
343 Lạng Sơn Vân Nham 0 0 0 2 2
344 Lạng Sơn Văn Quan 0 0 0 1 4
345 Lạng Sơn Vũ Lăng 0 0 0 1 4
346 Lạng Sơn Vũ Lễ 0 0 0 1 4
347 Lạng Sơn Xuân Dương 0 0 0 1 3
348 Lạng Sơn Yên Bình 0 0 0 1 4
349 Lạng Sơn Yên Phúc 0 0 0 1 3
350 Sơn La Bắc Yên 0 0 0 4 2
351 Sơn La Chiềng Hắc 0 0 0 2 2
352 Sơn La Chiềng Hặc 0 0 0 3 2
353 Sơn La Chiềng Hoa 0 0 0 1 1
354 Sơn La Chiềng Sại 0 0 0 4 2
355 Sơn La Chiềng Sơn 0 0 0 4 2
356 Sơn La Chiềng Sung 0 0 0 1 0
357 Sơn La Đoàn Kết 0 0 0 2 2
358 Sơn La Gia Phù 0 0 0 3 2
359 Sơn La Kim Bon 0 0 0 3 2
360 Sơn La Lóng Phiêng 0 0 0 3 2
361 Sơn La Lóng Sập 0 0 0 2 2
362 Sơn La Mai Sơn 0 0 0 1 0
363 Sơn La Mường Bang 0 0 0 4 4
364 Sơn La Mường Cơi 0 0 0 4 4
365 Sơn La Mường La 0 0 0 1 0
366 Sơn La Ngọc Chiến 0 0 0 1 0
367 Sơn La P. Mộc Châu 0 0 0 2 2
368 Sơn La P. Mộc Sơn 0 0 0 2 2
369 Sơn La P. Vân Sơn 0 0 0 2 2
370 Sơn La Pắc Ngà 0 0 0 1 1
371 Sơn La Phiêng Khoài 0 0 0 3 2
372 Sơn La Phù Yên 0 0 0 4 4
373 Sơn La Song Khủa 0 0 1 4 2
374 Sơn La Suối Tọ 0 0 0 4 4
375 Sơn La Tà Hộc 0 0 0 1 0
376 Sơn La Tạ Khoa 0 0 0 4 2
377 Sơn La Tà Xùa 0 0 0 4 4
378 Sơn La Tân Phong 0 0 0 3 2
379 Sơn La Tân Yên 0 0 0 3 2
380 Sơn La Tô Múa 0 0 0 4 2
381 Sơn La Tường Hạ 0 0 0 3 2
382 Sơn La Vân Hồ 0 0 0 4 2
383 Sơn La Xím Vàng 0 0 0 1 1
384 Sơn La Xuân Nha 0 0 0 4 2
385 Sơn La Yên Châu 0 0 0 3 2
386 Sơn La Yên Sơn 0 0 0 3 2
387 Phú Thọ An Bình 1 0 0 4 4
388 Phú Thọ An Nghĩa 1 0 0 4 4
389 Phú Thọ Bắc Đà 1 0 1 4 2
390 Phú Thọ Bao La 0 0 0 2 2
391 Phú Thọ Cao Dương 1 0 0 4 2
392 Phú Thọ Cao Phong 1 0 0 4 2
393 Phú Thọ Cao Sơn 1 0 1 4 2
394 Phú Thọ Đà Bắc 1 0 1 4 2
395 Phú Thọ Đại Đồng 1 0 0 4 0
396 Phú Thọ Đức Nhàn 0 0 1 2 2
397 Phú Thọ Dũng Tiến 1 0 0 4 2
398 Phú Thọ Hợp Kim 1 0 0 4 2
399 Phú Thọ Kim Bôi 1 0 0 4 2
400 Phú Thọ Lạc Lương 1 0 0 4 2
401 Phú Thọ Lạc Sơn 1 0 0 4 2
402 Phú Thọ Lạc Thủy 1 0 0 4 4
403 Phú Thọ Liên Sơn 1 0 0 4 2
404 Phú Thọ Liễn Sơn 1 0 0 4 2
405 Phú Thọ Lương Sơn 1 0 0 4 2
406 Phú Thọ Mai Châu 1 0 0 4 2
407 Phú Thọ Mai Hạ 1 0 0 4 2
408 Phú Thọ Mường Bi 1 0 0 4 2
409 Phú Thọ Mường Động 1 0 0 4 2
410 Phú Thọ Mường Hoa 1 0 0 4 2
411 Phú Thọ Mường Thàng 1 0 0 4 2
412 Phú Thọ Mường Vang 1 0 0 4 2
413 Phú Thọ Nật Sơn 1 0 0 4 2
414 Phú Thọ Ngọc Sơn 1 0 0 4 2
415 Phú Thọ Nhân Nghĩa 1 0 0 4 2
416 Phú Thọ P. Hòa Bình 1 0 0 4 2
417 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 1 0 0 4 2
418 Phú Thọ P. Tân Hòa 1 0 0 4 2
419 Phú Thọ P. Thống Nhất 1 0 0 4 2
420 Phú Thọ P.Thống Nhất 1 0 0 4 2
421 Phú Thọ Pà Cò 0 0 0 2 2
422 Phú Thọ Quy Đức 1 0 1 4 2
423 Phú Thọ Quyết Thắng 1 0 0 4 2
424 Phú Thọ Tân Lạc 1 0 0 4 2
425 Phú Thọ Tân Mai 1 0 0 4 2
426 Phú Thọ Tân Pheo 1 0 1 4 2
427 Phú Thọ Tân Theo 0 0 1 2 2
428 Phú Thọ Thịnh Minh 1 0 0 4 2
429 Phú Thọ Thống Nhất 1 0 0 4 2
430 Phú Thọ Thung Nai 1 0 0 4 2
431 Phú Thọ Thượng Cốc 1 0 0 4 2
432 Phú Thọ Tiền Phong 1 0 0 4 2
433 Phú Thọ Toàn Thắng 1 0 0 4 2
434 Phú Thọ Vân Sơn 1 0 0 4 2
435 Phú Thọ Vĩnh Hưng 1 0 0 4 2
436 Phú Thọ Yên Phú 1 0 0 4 2
437 Phú Thọ Yên Thủy 1 0 0 4 0
438 Phú Thọ Yên Trị 1 0 0 4 0
439 Phú Thọ Bản Nguyên 0 0 0 1 2
440 Phú Thọ Bằng Luân 0 0 0 1 2
441 Phú Thọ Bình Phú 0 0 0 1 2
442 Phú Thọ Cẩm Khê 0 0 0 1 1
443 Phú Thọ Chân Mộng 0 0 0 1 2
444 Phú Thọ Chí Đám 0 0 0 1 2
445 Phú Thọ Chí Tiên 0 0 0 1 2
446 Phú Thọ Cự Đồng 0 0 0 2 2
447 Phú Thọ Dân Chủ 0 0 0 1 2
448 Phú Thọ Đan Thượng 0 0 0 1 2
449 Phú Thọ Đào Xá 0 0 0 1 2
450 Phú Thọ Đoan Hùng 0 0 0 1 2
451 Phú Thọ Đồng Lương 0 0 0 1 2
452 Phú Thọ Đông Thành 0 0 0 1 1
453 Phú Thọ Hạ Hòa 0 0 0 1 2
454 Phú Thọ Hiền Lương 0 0 0 1 2
455 Phú Thọ Hiền Quan 0 0 0 1 2
456 Phú Thọ Hoàng Cương 0 0 0 1 1
457 Phú Thọ Hùng Việt 0 0 0 1 2
458 Phú Thọ Hương Cần 1 0 1 4 2
459 Phú Thọ Hy Cương 0 0 0 1 2
460 Phú Thọ Khả Cửu 1 0 1 4 2
461 Phú Thọ Lai Đồng 0 0 0 3 2
462 Phú Thọ Lâm Thao 0 0 0 1 2
463 Phú Thọ Liên Minh 0 0 0 1 2
464 Phú Thọ Long Cốc 1 0 1 4 2
465 Phú Thọ Minh Đài 0 0 0 2 2
466 Phú Thọ Minh Hòa 0 0 0 2 2
467 Phú Thọ P. Âu Cơ 0 0 0 1 2
468 Phú Thọ P. Nông Trang 0 0 0 1 2
469 Phú Thọ P. Phong Châu 0 0 0 1 2
470 Phú Thọ P. Phú Thọ 0 0 0 1 2
471 Phú Thọ P. Thanh Hiếu 0 0 0 1 2
472 Phú Thọ P. Thanh Miếu 0 0 0 1 2
473 Phú Thọ P. Vân Phú 0 0 0 1 2
474 Phú Thọ P. Việt Trì 0 0 0 1 2
475 Phú Thọ Phú Khê 0 0 0 1 1
476 Phú Thọ Phú Mỹ 0 0 0 1 2
477 Phú Thọ Phù Ninh 0 0 0 1 2
478 Phú Thọ Phùng Nguyên 0 0 0 1 2
479 Phú Thọ Quảng Yên 0 0 0 1 1
480 Phú Thọ Sơn Đông 0 0 0 1 1
481 Phú Thọ Sơn Lương 0 0 0 1 2
482 Phú Thọ Tam Nông 0 0 0 1 2
483 Phú Thọ Tân Sơn 0 0 0 2 2
484 Phú Thọ Tây Cốc 0 0 0 1 2
485 Phú Thọ Thanh Ba 0 0 0 1 1
486 Phú Thọ Thanh Sơn 0 0 0 2 2
487 Phú Thọ Thanh Thủy 0 0 0 1 2
488 Phú Thọ Thọ Văn 0 0 0 1 2
489 Phú Thọ Thu Cúc 0 0 0 3 2
490 Phú Thọ Thượng Long 0 0 0 2 2
491 Phú Thọ Tiên Lương 0 0 0 1 1
492 Phú Thọ Trạm Thản 0 0 0 1 2
493 Phú Thọ Trung Sơn 0 0 0 1 2
494 Phú Thọ Tu Vũ 0 0 0 4 2
495 Phú Thọ Vân Bán 0 0 0 1 1
496 Phú Thọ Văn Lang 0 0 0 1 2
497 Phú Thọ Văn Miếu 1 0 1 4 2
498 Phú Thọ Vạn Xuân 0 0 0 1 2
499 Phú Thọ Vĩnh Chân 0 0 0 1 2
500 Phú Thọ Võ Miếu 0 0 0 2 2
501 Phú Thọ Xuân Đài 0 0 0 1 2
502 Phú Thọ Xuân Lũng 0 0 0 1 2
503 Phú Thọ Xuân Viên 0 0 0 1 2
504 Phú Thọ Yên Kỳ 0 0 0 1 2
505 Phú Thọ Yên Lập 0 0 0 2 2
506 Phú Thọ Yên Sơn 1 0 1 4 2
507 Phú Thọ Bình Tuyền 0 0 0 1 2
508 Phú Thọ Đại Đình 0 0 0 3 2
509 Phú Thọ Đạo Trù 0 0 0 3 2
510 Phú Thọ Hải Lựu 0 0 0 2 2
511 Phú Thọ Hợp Lý 0 0 0 2 2
512 Phú Thọ Lập Thạch 0 0 0 2 2
513 Phú Thọ P. Xuân Hòa 0 0 0 2 2
514 Phú Thọ Tam Đảo 1 0 0 4 2
515 Phú Thọ Tam Sơn 0 0 0 2 2
516 Phú Thọ Thái Hòa 0 0 0 2 2
517 Phú Thọ Yên Lãng 0 0 0 2 2
518 Hà Nội Ba Vì 0 0 0 4 2
519 Hà Nội Bất Bạt 0 0 0 4 2
520 Hà Nội Hòa Lạc 0 0 0 4 2
521 Hà Nội Phù Cát 0 0 0 4 2
522 Hà Nội Yên Bài 0 0 0 4 2
523 Hà Nội Yên Xuân 0 0 0 4 2
524 Bắc Ninh An Lạc 0 0 0 3 5
525 Bắc Ninh Bắc Lũng 0 0 0 1 2
526 Bắc Ninh Bảo Đài 0 0 0 1 2
527 Bắc Ninh Biển Động 0 0 0 3 4
528 Bắc Ninh Biên Sơn 0 0 0 1 3
529 Bắc Ninh Bố Hạ 0 0 0 4 3
530 Bắc Ninh Cẩm Lý 0 0 0 1 2
531 Bắc Ninh Đại Sơn 0 0 0 3 4
532 Bắc Ninh Đèo Gia 0 0 0 3 4
533 Bắc Ninh Đồng Kỳ 0 0 0 4 3
534 Bắc Ninh Đông Phú 0 0 0 1 2
535 Bắc Ninh Dương Hưu 0 0 0 3 5
536 Bắc Ninh Hợp Thịnh 0 0 0 1 2
537 Bắc Ninh Kép 0 0 0 1 2
538 Bắc Ninh Kiên Lao 0 0 0 1 2
539 Bắc Ninh Lục Nam 0 0 0 1 2
540 Bắc Ninh Lục Ngạn 0 0 0 3 4
541 Bắc Ninh Lục Sơn 0 0 0 3 4
542 Bắc Ninh Nam Dương 0 0 0 1 2
543 Bắc Ninh Nghĩa Phương 0 0 0 1 2
544 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 0 0 0 1 2
545 Bắc Ninh P. Chũ 0 0 0 1 3
546 Bắc Ninh P. Đa Mai 0 0 0 1 2
547 Bắc Ninh P. Nếnh 0 0 0 1 2
548 Bắc Ninh P. Tiền Phong 0 0 0 1 2
549 Bắc Ninh P. Việt Yên 0 0 0 1 2
550 Bắc Ninh P. Yên Dũng 0 0 0 1 2
551 Bắc Ninh Phúc Hòa 0 0 0 1 2
552 Bắc Ninh Phượng Sơn 0 0 0 1 2
553 Bắc Ninh Sa Lý 0 0 0 1 3
554 Bắc Ninh Sơn Động 0 0 0 3 4
555 Bắc Ninh Sơn Hải 0 0 0 1 3
556 Bắc Ninh Tam Tiến 0 0 0 1 2
557 Bắc Ninh Tân Sơn 0 0 0 1 3
558 Bắc Ninh Tây Yên Tử 0 0 0 3 4
559 Bắc Ninh Trường Sơn 0 0 0 1 2
560 Bắc Ninh Tuấn Đạo 0 0 0 3 4
561 Bắc Ninh Vân Sơn 0 0 0 3 4
562 Bắc Ninh Xuân Lương 0 0 0 4 3
563 Bắc Ninh Yên Định 0 0 0 3 4
564 Bắc Ninh Yên Sơn 0 0 0 1 2
565 Bắc Ninh Yên Thế 0 0 0 1 2
566 Quảng Ninh Ba Chẽ 0 0 1 4 5
567 Quảng Ninh Bình Liêu 0 0 0 4 4
568 Quảng Ninh Đầm Hà 0 0 0 4 4
569 Quảng Ninh Điền Xá 0 0 0 4 5
570 Quảng Ninh Đông Ngũ 0 0 0 4 4
571 Quảng Ninh Đường Hoa 0 0 0 4 4
572 Quảng Ninh Hải Hòa 0 0 1 4 5
573 Quảng Ninh Hải Ninh 0 0 0 3 4
574 Quảng Ninh Hải Sơn 0 0 0 3 4
575 Quảng Ninh Hoành Mô 0 0 0 4 4
576 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 0 0 4 5
577 Quảng Ninh Lê Lợi 0 0 0 4 5
578 Quảng Ninh Lục Hồn 0 0 0 4 4
579 Quảng Ninh Lương Minh 0 0 0 4 5
580 Quảng Ninh P. An Sinh 0 0 0 4 4
581 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 0 0 0 4 5
582 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 0 0 4 4
583 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 0 0 1 4 5
584 Quảng Ninh P. Cao Xanh 0 0 0 4 5
585 Quảng Ninh P. Cửa Ông 0 0 1 4 5
586 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 0 0 4 4
587 Quảng Ninh P. Hà Lầm 0 0 0 4 5
588 Quảng Ninh P. Hạ Long 0 0 0 4 5
589 Quảng Ninh P. Hà Tu 0 0 0 4 5
590 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 0 4 4
591 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 0 0 4 5
592 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 0 0 4 5
593 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 0 0 4 4
594 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 0 0 0 4 4
595 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 0 0 0 4 4
596 Quảng Ninh P. Mông Dương 0 0 1 4 5
597 Quảng Ninh P. Quang Hanh 0 0 1 4 5
598 Quảng Ninh P. Tuần Châu 0 0 0 4 4
599 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 0 4 4
600 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 0 4 4
601 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 0 4 4
602 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 0 0 4 5
603 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 0 0 4 4
604 Quảng Ninh Quảng Đức 0 0 0 4 4
605 Quảng Ninh Quang La 0 0 0 4 4
606 Quảng Ninh Quảng La 0 0 0 4 4
607 Quảng Ninh Quảng Tân 0 0 0 4 4
608 Quảng Ninh Thống Nhất 0 0 1 4 5
609 Quảng Ninh Tiên Yên 0 0 0 4 5
610 Hải Phòng Cát Hải 0 0 1 4 4
611 Hải Phòng Đồ Sơn 0 0 0 4 4
612 Hải Phòng Kiến An 0 0 0 4 4
613 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 0 0 0 4 4
614 Ninh Bình P. Nam Hoa Lư 1 0 0 4 2
615 Ninh Bình P. Tam Điệp 1 0 0 4 0
616 Ninh Bình P. Tây Hoa Lư 1 0 0 4 0
617 Ninh Bình P. Trung Sơn 1 0 0 4 0
618 Ninh Bình P. Yên Sơn 1 0 0 4 0
619 Thanh Hóa Bá Thước 1 0 0 4 0
620 Thanh Hóa Bát Mọt 0 0 1 4 2
621 Thanh Hóa Cẩm Tân 1 0 1 4 1
622 Thanh Hóa Cẩm Thạch 1 0 1 4 2
623 Thanh Hóa Cẩm Thủy 1 0 1 4 2
624 Thanh Hóa Cẩm Tú 1 0 1 4 1
625 Thanh Hóa Cẩm Vân 1 0 1 4 2
626 Thanh Hóa Cổ Lũng 1 0 0 4 2
627 Thanh Hóa Công Chính 0 0 2 4 2
628 Thanh Hóa Điền Lư 1 0 0 4 0
629 Thanh Hóa Điền Quang 1 0 1 4 2
630 Thanh Hóa Đồng Lương 1 0 0 4 0
631 Thanh Hóa Giao An 1 0 1 4 2
632 Thanh Hóa Hiền Kiệt 0 0 0 4 2
633 Thanh Hóa Hóa Quỳ 1 0 1 4 2
634 Thanh Hóa Hồi Xuân 1 0 1 5 2
635 Thanh Hóa Kiên Thọ 1 0 1 4 2
636 Thanh Hóa Kim Tân 1 0 1 4 1
637 Thanh Hóa Linh Sơn 1 0 1 4 2
638 Thanh Hóa Luận Thành 1 0 1 4 2
639 Thanh Hóa Lương Sơn 1 0 1 4 2
640 Thanh Hóa Minh Sơn 1 0 1 4 2
641 Thanh Hóa Mường Chanh 0 0 0 1 0
642 Thanh Hóa Mường Lát 0 0 0 4 2
643 Thanh Hóa Mường Lý 0 0 0 4 2
644 Thanh Hóa Mường Mìn 0 0 0 4 2
645 Thanh Hóa Na Mèo 0 0 0 4 2
646 Thanh Hóa Nam Xuân 1 0 0 4 2
647 Thanh Hóa Ngọc Lặc 1 0 1 4 2
648 Thanh Hóa Ngọc Liên 1 0 1 4 2
649 Thanh Hóa Ngọc Trạo 1 0 1 4 2
650 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 1 0 1 4 2
651 Thanh Hóa Nhi Sơn 0 0 0 4 2
652 Thanh Hóa Như Thanh 1 0 2 4 2
653 Thanh Hóa Như Xuân 1 0 1 4 2
654 Thanh Hóa Phú Lệ 2 0 0 4 2
655 Thanh Hóa Phú Xuân 0 0 0 4 2
656 Thanh Hóa Pù Luông 1 0 0 4 2
657 Thanh Hóa Pù Nhi 0 0 0 1 1
658 Thanh Hóa Quan Sơn 0 0 0 4 2
659 Thanh Hóa Quang Chiểu 0 0 0 1 1
660 Thanh Hóa Quý Lương 1 0 0 4 0
661 Thanh Hóa Sao Vàng 1 0 1 4 1
662 Thanh Hóa Sơn Điện 0 0 0 4 2
663 Thanh Hóa Sơn Thủy 0 0 0 4 2
664 Thanh Hóa Tam Chung 0 0 0 4 2
665 Thanh Hóa Tam Lư 0 0 0 4 2
666 Thanh Hóa Tâm Lư 1 0 0 4 2
667 Thanh Hóa Tam Thanh 0 0 0 4 2
668 Thanh Hóa Tân Thành 1 0 1 4 2
669 Thanh Hóa Thạch Bình 1 0 1 4 2
670 Thanh Hóa Thạch Lập 1 0 1 4 2
671 Thanh Hóa Thạch Quảng 1 0 1 4 2
672 Thanh Hóa Thắng Lộc 1 0 1 4 1
673 Thanh Hóa Thanh Phong 1 0 1 4 2
674 Thanh Hóa Thanh Quân 1 0 1 4 1
675 Thanh Hóa Thành Vinh 1 0 0 4 0
676 Thanh Hóa Thiên Phủ 0 0 0 4 2
677 Thanh Hóa Thiết Ống 1 0 0 4 0
678 Thanh Hóa Thọ Ngọc 1 0 1 4 2
679 Thanh Hóa Thượng Ninh 1 0 1 4 2
680 Thanh Hóa Thường Xuân 1 0 1 4 2
681 Thanh Hóa Trung Hạ 1 0 0 4 0
682 Thanh Hóa Trung Lý 0 0 0 4 2
683 Thanh Hóa Trung Sơn 0 0 0 4 2
684 Thanh Hóa Trung Thành 0 0 0 4 2
685 Thanh Hóa Vân Du 1 0 0 4 0
686 Thanh Hóa Văn Nho 1 0 0 4 0
687 Thanh Hóa Văn Phú 1 0 0 4 0
688 Thanh Hóa Vạn Xuân 1 0 1 4 2
689 Thanh Hóa Xuân Bình 0 0 2 4 2
690 Thanh Hóa Xuân Chinh 1 0 1 4 1
691 Thanh Hóa Xuân Du 1 0 1 4 2
692 Thanh Hóa Xuân Thái 0 0 2 4 2
693 Thanh Hóa Yên Khương 1 0 0 4 0
694 Thanh Hóa Yên Nhân 1 0 1 4 2
695 Thanh Hóa Yên Thắng 1 0 0 4 0
696 Thanh Hóa Yên Thọ 1 0 2 4 2
697 Nghệ An Anh Sơn 1 0 1 4 2
698 Nghệ An Anh Sơn Đông 1 0 1 4 2
699 Nghệ An Bắc Lý 0 0 0 4 0
700 Nghệ An Bạch Hà 1 0 3 4 2
701 Nghệ An Bạch Ngọc 1 0 1 4 2
702 Nghệ An Bích Hào 2 1 3 4 2
703 Nghệ An Bình Chuẩn 1 0 1 4 2
704 Nghệ An Cam Phục 1 0 1 4 2
705 Nghệ An Cát Ngạn 1 0 1 4 2
706 Nghệ An Châu Bình 1 0 1 4 2
707 Nghệ An Châu Hồng 1 0 1 4 2
708 Nghệ An Châu Khê 1 0 1 4 2
709 Nghệ An Châu Lộc 1 0 1 4 2
710 Nghệ An Châu Tiến 1 0 1 4 2
711 Nghệ An Chiên Lưu 0 0 0 4 2
712 Nghệ An Con Cuông 1 0 1 4 2
713 Nghệ An Đại Đồng 1 0 3 4 2
714 Nghệ An Đại Huệ 2 1 3 4 2
715 Nghệ An Đô Lương 1 0 1 4 2
716 Nghệ An Đông Hiếu 0 0 1 4 2
717 Nghệ An Giai Xuân 1 0 1 4 2
718 Nghệ An Hạnh Lâm 1 0 1 4 2
719 Nghệ An Hoa Quân 1 0 3 4 2
720 Nghệ An Hùng Chân 1 0 1 4 2
721 Nghệ An Huồi Tụ 0 0 0 4 0
722 Nghệ An Hữu Khuông 0 0 0 4 2
723 Nghệ An Hữu Kiệm 0 0 0 4 2
724 Nghệ An Keng Đu 0 0 0 4 0
725 Nghệ An Kim Bảng 2 1 3 4 2
726 Nghệ An Kim Liên 1 0 3 4 2
727 Nghệ An Lượng Minh 0 0 0 4 2
728 Nghệ An Lương Sơn 1 0 1 4 2
729 Nghệ An Mậu Thạch 1 0 1 4 2
730 Nghệ An Minh Hợp 1 0 1 4 2
731 Nghệ An Môn Sơn 1 0 1 4 2
732 Nghệ An Mường Chọng 1 0 1 4 2
733 Nghệ An Mường Ham 1 0 1 4 2
734 Nghệ An Mường Lống 0 0 0 4 0
735 Nghệ An Mường Quàng 0 0 0 4 2
736 Nghệ An Mường Típ 0 0 0 4 2
737 Nghệ An Mường Xén 0 0 0 4 2
738 Nghệ An Mỹ Lý 0 0 0 4 0
739 Nghệ An Na Loi 0 0 0 4 1
740 Nghệ An Na Ngoi 0 0 0 4 2
741 Nghệ An Nậm Cắn 0 0 0 4 1
742 Nghệ An Nam Đàn 2 1 3 4 2
743 Nghệ An Nga My 0 0 1 4 2
744 Nghệ An Nghĩa Đàn 0 0 1 4 2
745 Nghệ An Nghĩa Đồng 1 0 1 5 2
746 Nghệ An Nghĩa Hành 1 0 1 4 2
747 Nghệ An Nghĩa Hưng 1 0 1 4 2
748 Nghệ An Nghĩa Khánh 1 0 1 4 2
749 Nghệ An Nghĩa Lâm 0 0 1 4 2
750 Nghệ An Nghĩa Lộc 0 0 1 5 2
751 Nghệ An Nghĩa Mai 0 0 1 4 2
752 Nghệ An Nhân Hòa 1 0 1 4 2
753 Nghệ An Nhôn Mai 0 0 0 4 2
754 Nghệ An P. Tây Hiếu 1 0 1 4 2
755 Nghệ An P. Thái Hòa 0 0 1 4 2
756 Nghệ An Quế Phong 0 0 0 4 2
757 Nghệ An Quỳ Châu 1 0 1 4 2
758 Nghệ An Quỳ Hợp 1 0 1 4 2
759 Nghệ An Sơn Lâm 1 0 1 4 2
760 Nghệ An Tam Đồng 1 0 1 4 2
761 Nghệ An Tam Hợp 1 0 1 4 2
762 Nghệ An Tam Quang 0 0 0 5 2
763 Nghệ An Tam Thái 0 0 0 4 2
764 Nghệ An Tân An 1 0 1 4 2
765 Nghệ An Tân Kỳ 1 0 1 5 2
766 Nghệ An Tân Phú 1 0 1 5 2
767 Nghệ An Thành Bình Thọ 1 0 1 4 2
768 Nghệ An Thiên Nhẫn 2 1 3 4 2
769 Nghệ An Thông Thụ 0 0 1 4 2
770 Nghệ An Thuần Trung 1 0 2 4 2
771 Nghệ An Tiên Đồng 1 0 1 4 2
772 Nghệ An Tiền Phong 0 0 0 4 2
773 Nghệ An Tri Lễ 0 0 0 4 2
774 Nghệ An Tương Dương 0 0 0 4 2
775 Nghệ An Vạn An 2 1 3 4 2
776 Nghệ An Văn Hiến 1 0 2 4 2
777 Nghệ An Vĩnh Tường 1 0 1 4 2
778 Nghệ An Xuân Lâm 2 1 3 4 2
779 Nghệ An Yên Hòa 0 0 1 4 2
780 Nghệ An Yên Na 0 0 1 4 2
781 Nghệ An Yên Xuân 1 0 1 4 2
782 Hà Tĩnh Hà Linh 2 1 4 2 0
783 Hà Tĩnh Hương Bình 2 1 4 2 0
784 Hà Tĩnh Hường Bình 1 1 4 2 0
785 Hà Tĩnh Hương Đô 2 1 4 2 0
786 Hà Tĩnh Hương Khê 2 1 4 4 2
787 Hà Tĩnh Hương Phố 2 1 4 2 0
788 Hà Tĩnh Hương Sơn 2 1 4 5 2
789 Hà Tĩnh Hương Xuân 2 1 4 4 2
790 Hà Tĩnh Kim Hoa 2 1 4 5 2
791 Hà Tĩnh Mai Hoa 2 1 4 5 2
792 Hà Tĩnh Phúc Trạch 2 1 4 4 0
793 Hà Tĩnh Sơn Giang 2 1 4 5 2
794 Hà Tĩnh Sơn Hồng 1 1 1 5 3
795 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 1 1 1 4 2
796 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 1 1 1 4 2
797 Hà Tĩnh Sơn Tây 2 1 2 5 3
798 Hà Tĩnh Sơn Tiến 2 1 4 5 2
799 Hà Tĩnh Thượng Đức 2 1 4 5 2
800 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 2 1 4 5 2
801 Hà Tĩnh Vũ Quang 2 1 4 5 2
802 Quảng Trị Bố Trạch 1 1 4 2 0
803 Quảng Trị Dân Hóa 1 1 4 4 0
804 Quảng Trị Đồng Lê 1 1 3 4 0
805 Quảng Trị Kim Điền 1 1 4 4 0
806 Quảng Trị Kim Ngân 1 2 4 4 0
807 Quảng Trị Kim Phú 1 1 4 4 0
808 Quảng Trị Minh Hóa 1 1 3 4 0
809 Quảng Trị Phong Nha 1 1 4 2 0
810 Quảng Trị Tân Thành 1 1 3 4 0
811 Quảng Trị Thượng Trạch 1 2 4 4 0
812 Quảng Trị Trường Sơn 1 2 5 4 0
813 Quảng Trị Tuyên Lâm 1 1 4 4 0
814 Quảng Trị Tuyên Phú 1 1 3 4 0
815 Quảng Trị Tuyên Sơn 1 1 3 4 0
816 Quảng Trị A Dơi 1 4 4 0 2
817 Quảng Trị Ba Lòng 1 3 4 0 2
818 Quảng Trị Đakrông 1 4 4 0 2
819 Quảng Trị Hướng Hiệp 1 3 4 0 2
820 Quảng Trị Hướng Lập 1 4 4 0 2
821 Quảng Trị Hướng Phùng 1 4 4 0 2
822 Quảng Trị Khe Sanh 1 3 4 0 2
823 Quảng Trị La Lay 1 4 5 0 2
824 Quảng Trị Lao Bảo 1 4 4 0 2
825 Quảng Trị Lìa 1 4 4 0 2
826 Quảng Trị Tà Rụt 1 4 5 0 2
827 Quảng Trị Tân Lập 1 3 4 0 2
828 Huế A Lưới 1 1 5 5 0 2
829 Huế A Lưới 2 1 5 5 0 2
830 Huế A Lưới 3 2 5 5 0 2
831 Huế A Lưới 4 1 5 5 0 2
832 Huế A Lưới 5 2 5 5 0 2
833 Huế Chân Mây- Lăng Cô 4 5 5 0 0
834 Huế Hưng Lộc 2 5 5 0 0
835 Huế Khe Tre 1 4 5 0 0
836 Huế Lộc An 4 5 5 0 0
837 Huế Long Quảng 2 5 5 0 0
838 Huế Nam Đông 1 4 5 0 0
839 Huế P. Hóa Châu 1 5 5 0 2
840 Huế P. Phong Điền 2 4 4 0 2
841 Huế Phú Lộc 4 5 5 0 0
842 Đà Nẵng Bà Nà 3 4 4 0 0
843 Đà Nẵng Hòa Vang 3 4 4 0 0
844 Đà Nẵng P. Hải Vân 3 4 5 0 0
845 Đà Nẵng P. Liên Chiểu 3 4 4 0 0
846 Đà Nẵng Sơn Trà 3 4 4 0 0
847 Đà Nẵng A Vương 1 5 5 0 0
848 Đà Nẵng Bến Giằng 1 4 4 0 0
849 Đà Nẵng Bến Hiên 1 4 5 0 0
850 Đà Nẵng Chiên Đàn 2 5 4 0 0
851 Đà Nẵng Đắc Pring 1 4 4 0 0
852 Đà Nẵng Đông Giang 1 4 5 0 0
853 Đà Nẵng Đức Phú 2 5 4 0 0
854 Đà Nẵng Hà Nha 3 4 4 0 0
855 Đà Nẵng Hiệp Đức 1 5 4 0 0
856 Đà Nẵng Hùng Sơn 1 4 5 0 0
857 Đà Nẵng Khâm Đức 1 5 4 0 0
858 Đà Nẵng La Dêê 1 4 4 0 0
859 Đà Nẵng La Êê 1 1 4 0 0
860 Đà Nẵng Lãnh Ngọc 1 5 4 0 0
861 Đà Nẵng Nam Giang 1 4 4 0 0
862 Đà Nẵng Nam Trà My 2 5 4 0 0
863 Đà Nẵng Nông Sơn 3 5 4 0 0
864 Đà Nẵng Phú Ninh 2 5 4 0 0
865 Đà Nẵng Phú Thuận 3 4 4 0 0
866 Đà Nẵng Phước Chánh 1 5 4 0 0
867 Đà Nẵng Phước Hiệp 2 5 4 0 0
868 Đà Nẵng Phước Năng 1 5 4 0 0
869 Đà Nẵng Phước Thành 1 5 4 1 0
870 Đà Nẵng Phước Trà 1 5 4 0 0
871 Đà Nẵng Quế Phước 1 4 4 0 0
872 Đà Nẵng Quế Sơn 3 5 4 0 0
873 Đà Nẵng Quế Sơn Trung 3 5 4 0 0
874 Đà Nẵng Sơn Cẩm Hà 1 5 4 0 0
875 Đà Nẵng Sông Kôn 3 4 5 0 0
876 Đà Nẵng Sông Vàng 3 4 5 0 0
877 Đà Nẵng Tam Mỹ 3 5 4 0 0
878 Đà Nẵng Tây Giang 1 4 5 0 0
879 Đà Nẵng Tây Hồ 2 5 4 0 0
880 Đà Nẵng Thạnh Bình 2 5 4 0 0
881 Đà Nẵng Thạnh Mỹ 1 4 5 0 0
882 Đà Nẵng Thượng Đức 3 4 5 0 0
883 Đà Nẵng Tiên Phước 2 5 4 0 0
884 Đà Nẵng Trà Đốc 2 5 4 0 0
885 Đà Nẵng Trà Giáp 2 5 4 0 0
886 Đà Nẵng Trà Lập 2 5 4 0 0
887 Đà Nẵng Trà Leng 2 5 4 0 0
888 Đà Nẵng Trà Liên 4 5 4 0 0
889 Đà Nẵng Trà Linh 1 5 4 2 0
890 Đà Nẵng Trà My 4 5 4 0 0
891 Đà Nẵng Trà Tân 2 5 4 0 0
892 Đà Nẵng Trà Vân 2 5 2 0 0
893 Đà Nẵng Việt An 1 5 4 0 0
894 Quảng Ngãi Bờ Y 0 4 4 2 0
895 Quảng Ngãi Đăk Hà 0 2 1 0 0
896 Quảng Ngãi Đăk Kôi 1 4 2 0 0
897 Quảng Ngãi Đăk Long 0 4 4 2 0
898 Quảng Ngãi Đăk Mar 0 3 1 0 0
899 Quảng Ngãi Đăk Môn 0 4 4 2 0
900 Quảng Ngãi Đăk Pék 0 4 4 2 0
901 Quảng Ngãi Đăk Plô 1 4 4 2 0
902 Quảng Ngãi Đăk Pxi 1 4 4 2 0
903 Quảng Ngãi Đăk Rơ Wa 0 1 1 1 0
904 Quảng Ngãi Đăk Rve 1 4 2 0 0
905 Quảng Ngãi Đăk Sao 0 4 4 2 0
906 Quảng Ngãi Đăk Tô 0 4 4 2 0
907 Quảng Ngãi Đăk Tờ Kan 0 4 4 2 0
908 Quảng Ngãi Đăk Ui 0 4 4 2 0
909 Quảng Ngãi Dục Nông 0 4 4 2 0
910 Quảng Ngãi Ia Chim 0 1 1 1 0
911 Quảng Ngãi Ia Tơi 0 1 1 1 0
912 Quảng Ngãi Kon Braih 0 4 2 1 0
913 Quảng Ngãi Kon Đào 0 4 4 2 0
914 Quảng Ngãi Kon Plông 2 5 2 0 0
915 Quảng Ngãi Măng Bút 1 5 2 0 0
916 Quảng Ngãi Măng Đen 1 4 2 0 0
917 Quảng Ngãi Măng Ri 1 4 4 2 0
918 Quảng Ngãi Mô Rai 0 1 1 0 0
919 Quảng Ngãi Ngọc Linh 1 5 4 2 0
920 Quảng Ngãi Ngọk Bay 0 1 1 1 0
921 Quảng Ngãi Ngọk Réo 0 4 2 0 0
922 Quảng Ngãi Ngọk Tụ 0 4 4 2 0
923 Quảng Ngãi P. Đăk Cấm 0 2 1 1 0
924 Quảng Ngãi P. Kon Tum 0 1 1 1 0
925 Quảng Ngãi Rờ Kơi 0 1 1 0 0
926 Quảng Ngãi Sa Bình 0 1 1 0 0
927 Quảng Ngãi Sa Loong 0 2 1 0 0
928 Quảng Ngãi Sa Thầy 0 1 1 0 0
929 Quảng Ngãi Tu Mơ Rông 0 4 4 2 0
930 Quảng Ngãi Xốp 1 5 4 2 0
931 Quảng Ngãi Ya Ly 0 1 1 1 0
932 Quảng Ngãi Ba Dinh 2 5 2 0 0
933 Quảng Ngãi Ba Động 1 4 4 0 0
934 Quảng Ngãi Ba Tô 2 4 2 0 0
935 Quảng Ngãi Ba Tơ 1 4 4 0 0
936 Quảng Ngãi Ba Vì 2 5 2 0 0
937 Quảng Ngãi Ba Vinh 2 4 2 0 0
938 Quảng Ngãi Ba Xa 1 4 2 0 0
939 Quảng Ngãi Cà Đam 3 5 4 0 0
940 Quảng Ngãi Đặng Thùy Trâm 1 3 0 0 0
941 Quảng Ngãi Đông Trà Bồng 3 5 4 0 0
942 Quảng Ngãi Minh Long 2 5 4 0 0
943 Quảng Ngãi Sơn Hà 2 5 2 0 0
944 Quảng Ngãi Sơn Hạ 3 5 4 0 0
945 Quảng Ngãi Sơn Kỳ 2 4 2 0 0
946 Quảng Ngãi Sơn Linh 3 5 4 0 0
947 Quảng Ngãi Sơn Mai 3 5 4 0 0
948 Quảng Ngãi Sơn Tây 2 5 2 0 0
949 Quảng Ngãi Sơn Tây Hạ 3 5 2 0 0
950 Quảng Ngãi Sơn Tây Thượng 2 5 2 0 0
951 Quảng Ngãi Sơn Thủy 2 5 2 0 0
952 Quảng Ngãi Tây Trà 2 5 4 0 0
953 Quảng Ngãi Tây Trà Bồng 3 5 4 0 0
954 Quảng Ngãi Thanh Bồng 2 5 4 0 0
955 Quảng Ngãi Trà Bồng 3 5 4 0 0
956 Gia Lai Ân Hảo 1 3 0 0 0
957 Gia Lai An Hòa 1 4 0 0 0
958 Gia Lai An Lão 1 4 0 0 0
959 Gia Lai An Toàn 1 4 0 0 0
960 Gia Lai Ân Tường 1 4 0 0 0
961 Gia Lai An Vinh 1 4 0 0 0
962 Gia Lai Bình An 1 1 0 0 0
963 Gia Lai Bình Hiệp 1 1 0 0 0
964 Gia Lai Bình Khê 0 1 0 0 0
965 Gia Lai Bình Phú 0 1 0 0 0
966 Gia Lai Canh Liên 0 1 0 0 0
967 Gia Lai Canh Vinh 3 0 0 0 0
968 Gia Lai Hòa Hội 1 1 0 0 0
969 Gia Lai Hoài Ân 1 4 0 0 0
970 Gia Lai Hội Sơn 1 1 0 0 0
971 Gia Lai Kim Sơn 1 2 0 0 0
972 Gia Lai P. Hoài Nhơn Đông 1 3 0 0 0
973 Gia Lai P. Hoài Nhơn Nam 1 3 0 0 0
974 Gia Lai P. Hoài Nhơn Tây 1 3 0 0 0
975 Gia Lai P. Quy Nhơn 3 1 0 0 0
976 Gia Lai P. Quy Nhơn Đông 3 1 0 0 0
977 Gia Lai P. Quy Nhơn Nam 3 1 0 0 0
978 Gia Lai P. Quy Nhơn Tây 3 1 0 0 0
979 Gia Lai P. Thống Nhất 3 1 0 0 0
980 Gia Lai Phù Mỹ Bắc 1 2 0 0 0
981 Gia Lai Phù Mỹ Nam 1 1 0 0 0
982 Gia Lai Phù Mỹ Tây 1 2 0 0 0
983 Gia Lai Tây Sơn 1 1 0 0 0
984 Gia Lai Tuy Phước Tây 3 1 0 0 0
985 Gia Lai Vân Canh 3 0 0 0 0
986 Gia Lai Vạn Đức 1 3 0 0 0
987 Gia Lai Vĩnh Quang 1 1 0 0 0
988 Gia Lai Vĩnh Sơn 1 3 0 0 0
989 Gia Lai Vĩnh Thạnh 1 1 0 0 0
990 Gia Lai Vĩnh Thịnh 1 1 0 0 0
991 Gia Lai Al Bá 0 0 1 1 0
992 Gia Lai An Bình 0 2 0 0 0
993 Gia Lai Ayun 0 1 1 1 0
994 Gia Lai Bàu Cạn 0 0 1 1 0
995 Gia Lai Biển Hồ 0 0 1 1 0
996 Gia Lai Bờ Ngoong 0 0 1 1 0
997 Gia Lai Chơ Long 0 2 0 0 0
998 Gia Lai Chư Krey 0 2 1 1 0
999 Gia Lai Chư Păh 0 0 1 1 0
1000 Gia Lai Chư Prông 0 0 1 1 0
1001 Gia Lai Chư Pưh 0 0 1 0 0
1002 Gia Lai Chư Sê 0 0 1 1 0
1003 Gia Lai Cứu An 0 2 0 0 0
1004 Gia Lai Cửu An 0 2 0 0 0
1005 Gia Lai Đak Đoa 0 0 1 1 0
1006 Gia Lai Đak Pơ 0 2 0 0 0
1007 Gia Lai Đak Rong 1 4 2 1 0
1008 Gia Lai Đak Sơmei 0 1 1 1 0
1009 Gia Lai Đăk Song 0 2 0 0 0
1010 Gia Lai Đức Cơ 0 0 1 1 0
1011 Gia Lai Gào 0 0 1 1 0
1012 Gia Lai Hra 0 2 1 1 0
1013 Gia Lai Ia Băng 0 0 1 1 0
1014 Gia Lai Ia Boòng 0 0 1 1 0
1015 Gia Lai Ia Chia 0 0 1 1 0
1016 Gia Lai Ia Dơk 0 0 1 1 0
1017 Gia Lai Ia Dom 0 0 0 1 0
1018 Gia Lai Ia Dreh 0 1 0 0 0
1019 Gia Lai Ia Grai 0 0 1 1 0
1020 Gia Lai Ia Hrú 0 0 1 0 0
1021 Gia Lai Ia Hrung 0 0 1 1 0
1022 Gia Lai Ia Khươl 0 2 1 1 0
1023 Gia Lai Ia Ko 0 0 1 1 0
1024 Gia Lai Ia Krái 0 0 1 1 0
1025 Gia Lai Ia Krêl 0 0 1 1 0
1026 Gia Lai Ia Lâu 0 0 1 0 0
1027 Gia Lai Ia Ly 0 1 1 1 0
1028 Gia Lai Ia Mơ 0 0 1 1 0
1029 Gia Lai Ia Nan 0 0 1 1 0
1030 Gia Lai Ia O 0 0 1 1 0
1031 Gia Lai Ia Pa 0 1 0 0 0
1032 Gia Lai Ia Phí 0 1 1 1 0
1033 Gia Lai Ia Pia 0 0 1 1 0
1034 Gia Lai Ia Pnôn 0 0 1 1 0
1035 Gia Lai Ia Púch 0 0 1 1 0
1036 Gia Lai Ia Rbol 0 1 0 0 0
1037 Gia Lai Ia Rsai 0 1 0 0 0
1038 Gia Lai Ia Sao 0 1 0 0 0
1039 Gia Lai Ia Tôr 0 0 1 1 0
1040 Gia Lai Ia Tul 0 1 0 0 0
1041 Gia Lai Kbang 1 2 0 0 0
1042 Gia Lai KDang 0 0 1 1 0
1043 Gia Lai Kon Chiêng 0 0 1 1 0
1044 Gia Lai Kon Gang 0 1 1 1 0
1045 Gia Lai Kông Bơ La 1 2 0 0 0
1046 Gia Lai Kông Chro 0 2 0 0 0
1047 Gia Lai Krong 1 3 0 0 0
1048 Gia Lai Lơ Pang 0 1 1 1 0
1049 Gia Lai Mang Yang 0 1 1 1 0
1050 Gia Lai P. An Bình 0 2 0 0 0
1051 Gia Lai P. An Khê 0 2 0 0 0
1052 Gia Lai P. An Phú 0 0 1 1 0
1053 Gia Lai P. Ayun Pa 0 1 0 0 0
1054 Gia Lai P. Diên Hồng 0 0 1 1 0
1055 Gia Lai P. Hội Phu 0 0 1 1 0
1056 Gia Lai P. Pleiku 0 0 1 1 0
1057 Gia Lai P. Thống Nhất 0 0 1 1 0
1058 Gia Lai Phú Túc 0 1 0 0 0
1059 Gia Lai Sơn Lang 1 4 0 0 0
1060 Gia Lai Sró 0 2 0 0 0
1061 Gia Lai Tơ Lung 0 2 0 0 0
1062 Gia Lai Uar 0 1 0 0 0
1063 Gia Lai Ya Hội 0 2 0 0 0
1064 Gia Lai Ya Ma 0 2 0 0 0
1065 Đắk Lắk Cư M'ta 1 1 0 0 0
1066 Đắk Lắk Cư Pơng 1 1 0 0 0
1067 Đắk Lắk Cư Pui 1 1 0 0 0
1068 Đắk Lắk Dliê Ya 1 1 0 0 0
1069 Đắk Lắk Ea Bung 0 0 1 0 0
1070 Đắk Lắk Ea Drăng 1 1 0 0 0
1071 Đắk Lắk Ea Drông 1 1 0 0 0
1072 Đắk Lắk Ea Hiao 1 1 0 0 0
1073 Đắk Lắk Ea H'Leo 1 1 0 0 0
1074 Đắk Lắk Ea Kar 1 1 0 0 0
1075 Đắk Lắk Ea Khăl 1 1 0 0 0
1076 Đắk Lắk Ea Kly 1 1 0 0 0
1077 Đắk Lắk Ea Knốp 1 1 0 0 0
1078 Đắk Lắk Ea Ô 1 1 0 0 0
1079 Đắk Lắk Ea Riêng 1 1 0 0 0
1080 Đắk Lắk Ea Rốk 0 0 1 0 0
1081 Đắk Lắk Ea Trang 1 1 0 0 0
1082 Đắk Lắk Ea Wy 1 1 1 0 0
1083 Đắk Lắk Ia Lốp 0 0 1 0 0
1084 Đắk Lắk Ia Rvê 0 0 1 0 0
1085 Đắk Lắk Krông Á 1 1 0 0 0
1086 Đắk Lắk Krông Búk 1 1 0 0 0
1087 Đắk Lắk Krông Năng 1 1 0 0 0
1088 Đắk Lắk Krông Nô 4 0 0 0 0
1089 Đắk Lắk M’Drắk 1 1 0 0 0
1090 Đắk Lắk Nam Ka 1 0 0 0 0
1091 Đắk Lắk Phú Xuân 1 1 0 0 0
1092 Đắk Lắk Pơng Drang 1 1 0 0 0
1093 Đắk Lắk Tam Giang 1 1 0 0 0
1094 Đắk Lắk Vụ Bổn 1 1 0 0 0
1095 Đắk Lắk Yang Mao 1 1 0 0 0
1096 Đắk Lắk Đồng Xuân 3 0 0 0 0
1097 Đắk Lắk Đức Bình 1 1 0 0 0
1098 Đắk Lắk Ea Bá 1 1 0 0 0
1099 Đắk Lắk Ea Ly 1 1 0 0 0
1100 Đắk Lắk Hòa Mỹ 1 1 0 0 0
1101 Đắk Lắk Hòa Thịnh 1 0 0 0 0
1102 Đắk Lắk Hòa Xuân 1 0 0 0 0
1103 Đắk Lắk Sơn Hòa 1 1 0 0 0
1104 Đắk Lắk Sơn Thành 1 1 0 0 0
1105 Đắk Lắk Sông Hinh 1 1 0 0 0
1106 Đắk Lắk Suối Trai 1 1 0 0 0
1107 Đắk Lắk Tây Hòa 1 0 0 0 0
1108 Đắk Lắk Tây Sơn 0 1 0 0 0
1109 Đắk Lắk Vân Hòa 1 1 0 0 0
1110 Đắk Lắk Xuân Lãnh 3 0 0 0 0
1111 Đắk Lắk Xuân Phước 1 0 0 0 0
1112 Khánh Hòa Tu Bông 1 1 0 0 0
1113 Khánh Hòa Vạn Ninh 1 1 0 0 0
1114 Khánh Hòa Vạn Thắng 1 1 0 0 0
1115 Khánh Hòa Anh Dũng 3 1 1 0 0
1116 Khánh Hòa Bác Ái Tây 3 0 0 0 0
1117 Khánh Hòa Lâm Sơn 3 0 0 0 0
1118 Khánh Hòa Ninh Sơn 3 0 0 0 0
1119 Khánh Hòa Phước Hữu 1 1 1 0 0
1120 Lâm Đồng Hàm Tân 0 1 1 1 0
1121 Lâm Đồng P. La Gi 1 1 1 0 0
1122 Lâm Đồng P. Tiến Thành 1 1 1 0 0
1123 Lâm Đồng Sơn Mỹ 0 1 1 1 0
1124 Lâm Đồng Tân Lập 1 1 1 0 0
1125 Lâm Đồng Tân Minh 0 1 1 1 0
1126 Lâm Đồng Tuy Phong 1 1 1 0 0
1127 Lâm Đồng Đắk Mil 2 0 0 0 0
1128 Lâm Đồng Đắk Sắk 1 0 0 0 0
1129 Lâm Đồng Đắk Song 1 0 0 0 0
1130 Lâm Đồng Đức An 1 0 0 0 0
1131 Lâm Đồng Đức Lập 1 0 0 0 0
1132 Lâm Đồng Kiến Đức 1 0 0 0 0
1133 Lâm Đồng Krông Nô 1 0 0 0 0
1134 Lâm Đồng Nâm Nung 1 0 0 0 0
1135 Lâm Đồng Nhân Cơ 1 0 0 0 0
1136 Lâm Đồng P. Bắc Gia Nghĩa 1 0 0 0 0
1137 Lâm Đồng P. Đông Gia Nghĩa 1 0 0 0 0
1138 Lâm Đồng P. Nam Gia Nghĩa 1 0 0 0 0
1139 Lâm Đồng Quảng Hòa 1 0 0 0 0
1140 Lâm Đồng Quảng Khê 1 0 0 0 0
1141 Lâm Đồng Quảng Phú 1 0 0 0 0
1142 Lâm Đồng Quảng Sơn 1 0 0 0 0
1143 Lâm Đồng Quảng Tân 1 0 0 0 0
1144 Lâm Đồng Quảng Tín 1 0 0 0 0
1145 Lâm Đồng Quảng Trực 2 0 0 0 0
1146 Lâm Đồng Tà Đùng 1 0 0 0 0
1147 Lâm Đồng Thuận An 2 0 0 0 0
1148 Lâm Đồng Thuận Hạnh 1 0 0 0 0
1149 Lâm Đồng Trường Xuân 1 0 0 0 0
1150 Lâm Đồng Tuy Đức 1 0 0 0 0
1151 Lâm Đồng Bảo Lâm 4 1 0 0 0 0
1152 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 1 0 0 0 0
1153 Lâm Đồng Bảo Thuận 0 1 0 0 0
1154 Lâm Đồng Cát Tiên 1 0 0 0 0
1155 Lâm Đồng Cát Tiên 2 1 0 0 0 0
1156 Lâm Đồng Cát Tiên 3 1 0 0 0 0
1157 Lâm Đồng Đạ Huoai 1 0 0 0 0
1158 Lâm Đồng Đạ Tẻh 1 0 0 0 0
1159 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 1 0 0 0 0
1160 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 1 0 0 0 0
1161 Lâm Đồng Đam Rông 1 4 0 0 0 0
1162 Lâm Đồng Đam Rông 2 4 0 0 0 0
1163 Lâm Đồng Đam Rông 3 4 0 0 0 0
1164 Lâm Đồng Đam Rông 4 4 0 0 0 0
1165 Lâm Đồng Di Linh 0 1 0 0 0
1166 Lâm Đồng Đinh Trang Thượng 0 1 0 0 0
1167 Lâm Đồng Đinh Văn Lâm Hà 4 1 0 0 0
1168 Lâm Đồng Đơn Dương 4 1 0 0 0
1169 Lâm Đồng D'Ran 4 0 0 0 0
1170 Lâm Đồng Đức Trọng 4 1 0 0 0
1171 Lâm Đồng D'Xuân 4 0 0 0 0
1172 Lâm Đồng Gia Hiệp 0 1 0 0 0
1173 Lâm Đồng Hiệp Thạnh 4 1 0 0 0
1174 Lâm Đồng Hòa Ninh 0 1 0 0 0
1175 Lâm Đồng Ka Đô 4 0 0 0 0
1176 Lâm Đồng Lạc Dương 4 0 0 0 0
1177 Lâm Đồng Nam Ban Lâm Hà 4 1 0 0 0
1178 Lâm Đồng Nam Hà Lâm Hà 4 1 0 0 0
1179 Lâm Đồng Ninh Gia 0 1 0 0 0
1180 Lâm Đồng P. 1 Bảo Lộc 4 0 0 0 0
1181 Lâm Đồng P. 2 Bảo Lộc 4 0 0 0 0
1182 Lâm Đồng P. Cam Ly- Đà Lạt 4 0 0 0 0
1183 Lâm Đồng P. Lâm Viên- Đà Lạt 4 0 0 0 0
1184 Lâm Đồng P. Lang Biang - Đà Lạt 4 0 0 0 0
1185 Lâm Đồng P. Xuân Hương- Đà Lạt 4 0 0 0 0
1186 Lâm Đồng P. Xuân Trường- Đà Lạt 4 0 0 0 0
1187 Lâm Đồng Phú Sơn Lâm Hà 4 1 0 0 0
1188 Lâm Đồng Quảng Lập 4 0 0 0 0
1189 Lâm Đồng Sơn Điền 0 1 0 0 0
1190 Lâm Đồng Tà Hine 4 1 0 0 0
1191 Lâm Đồng Tà Năng 2 2 1 0 0
1192 Lâm Đồng Tân Hà Lâm Hà 0 1 0 0 0
1193 Lâm Đồng Tân Hội 4 1 0 0 0
1194 Đồng Nai Bù Gia Mập 1 0 0 0 0
1195 An Giang Ba Chúc 0 0 4 0 0
1196 An Giang Núi Cấm 0 0 4 0 0
1197 An Giang Ô Lâm 0 0 4 0 0
1198 An Giang P. Chi Lăng 0 0 4 0 0
1199 An Giang P. Thới Sơn 0 0 4 0 0
1200 An Giang P. Tịnh Biên 0 0 4 0 0
1201 An Giang Tri Tôn 0 0 4 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.