CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 16/07/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 16/07 17/07 18/07 19/07 20/07
1 Tuyên Quang Bắc Mê 1 0 0 2 1
2 Tuyên Quang Bắc Quang 0 0 0 1 1
3 Tuyên Quang Bạch Đích 1 0 1 1 0
4 Tuyên Quang Bạch Ngọc 0 0 1 1 0
5 Tuyên Quang Bản Máy 0 0 0 2 2
6 Tuyên Quang Bằng Hành 1 1 0 1 1
7 Tuyên Quang Cán Tỷ 1 0 1 0 0
8 Tuyên Quang Cao Bồ 0 0 1 0 0
9 Tuyên Quang Đồng Tâm 0 1 1 1 2
10 Tuyên Quang Đồng Văn 1 0 1 1 1
11 Tuyên Quang Đồng Yên 1 1 0 1 1
12 Tuyên Quang Du Già 1 0 1 2 1
13 Tuyên Quang Đường Hồng 1 0 0 2 1
14 Tuyên Quang Đường Thượng 1 0 1 2 1
15 Tuyên Quang Giáp Trung 1 0 0 2 1
16 Tuyên Quang Hồ Thầu 0 0 0 2 2
17 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 0 0 1 2 2
18 Tuyên Quang Khâu Vai 1 0 1 1 1
19 Tuyên Quang Lao Chải 0 0 1 0 0
20 Tuyên Quang Liên Hiệp 0 1 1 1 2
21 Tuyên Quang Linh Hồ 0 0 1 1 1
22 Tuyên Quang Lũng Cú 1 0 1 1 0
23 Tuyên Quang Lũng Phìn 1 0 1 1 1
24 Tuyên Quang Lùng Tám 0 0 1 0 0
25 Tuyên Quang Mậu Duệ 1 0 1 1 1
26 Tuyên Quang Mèo Vạc 1 0 1 1 1
27 Tuyên Quang Minh Ngọc 1 0 1 2 1
28 Tuyên Quang Minh Sơn 1 0 1 2 1
29 Tuyên Quang Minh Tân 0 0 1 0 0
30 Tuyên Quang Nậm Dịch 0 0 1 2 2
31 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 1 0 1 0 0
32 Tuyên Quang Ngọc Đường 0 0 1 0 0
33 Tuyên Quang Ngọc Long 1 0 0 2 1
34 Tuyên Quang Niêm Sơn 1 0 0 2 1
35 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 0 0 1 0 0
36 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 0 0 1 0 0
37 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 0 0 1 0
38 Tuyên Quang Phố Bảng 1 0 1 1 0
39 Tuyên Quang Phú Linh 0 0 1 0 0
40 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 0 0 0 2 2
41 Tuyên Quang Quản Bạ 0 0 1 0 0
42 Tuyên Quang Sà Phìn 1 0 1 1 0
43 Tuyên Quang Sơn Vĩ 1 0 1 1 1
44 Tuyên Quang Sủng Máng 1 0 1 1 1
45 Tuyên Quang Tân Quang 0 0 0 1 1
46 Tuyên Quang Tân Tiến 0 0 1 2 2
47 Tuyên Quang Tát Ngà 1 0 1 1 1
48 Tuyên Quang Thắng Mố 1 0 1 1 0
49 Tuyên Quang Thàng Tín 0 0 1 2 2
50 Tuyên Quang Thanh Thủy 0 0 1 0 0
51 Tuyên Quang Thông Nguyên 0 0 0 2 2
52 Tuyên Quang Thuận Hòa 0 0 1 0 0
53 Tuyên Quang Thượng Sơn 0 0 1 2 2
54 Tuyên Quang Tiên Yên 1 2 0 1 1
55 Tuyên Quang Trung Thịnh 0 0 0 2 2
56 Tuyên Quang Tùng Bá 0 0 1 0 0
57 Tuyên Quang Tùng Vài 0 0 1 0 0
58 Tuyên Quang Vị Xuyên 0 0 1 1 1
59 Tuyên Quang Việt Lâm 0 0 1 1 1
60 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 1 1 0 1 1
61 Tuyên Quang Yên Cường 1 0 0 2 1
62 Tuyên Quang Yên Minh 1 0 1 1 0
63 Tuyên Quang Bạch Xa 1 1 0 1 1
64 Tuyên Quang Bình An 0 1 1 1 2
65 Tuyên Quang Bình Ca 0 0 1 1 1
66 Tuyên Quang Bình Xa 0 0 0 1 1
67 Tuyên Quang Chiêm Hóa 0 1 1 1 2
68 Tuyên Quang Côn Lôn 0 0 0 1 1
69 Tuyên Quang Đồng Thọ 0 0 0 1 0
70 Tuyên Quang Hàm Yên 0 0 0 1 1
71 Tuyên Quang Hòa An 0 1 1 1 2
72 Tuyên Quang Hồng Sơn 0 0 0 1 0
73 Tuyên Quang Hồng Thái 0 1 2 1 2
74 Tuyên Quang Hùng Đức 0 0 0 1 0
75 Tuyên Quang Kiên Đài 0 1 1 1 2
76 Tuyên Quang Kim Bình 0 1 1 1 2
77 Tuyên Quang Lâm Bình 0 0 1 1 0
78 Tuyên Quang Lực Hành 0 1 1 1 2
79 Tuyên Quang Minh Quang 0 1 1 1 2
80 Tuyên Quang Nà Hang 0 1 2 1 2
81 Tuyên Quang Nhữ Khê 0 0 0 1 0
82 Tuyên Quang P. An Tường 0 0 1 1 1
83 Tuyên Quang P. Bình Thuận 0 0 1 1 1
84 Tuyên Quang P. Minh Xuân 0 0 1 1 1
85 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 0 0 1 1 1
86 Tuyên Quang P. Nông Tiến 0 0 1 1 1
87 Tuyên Quang Phù Lưu 1 1 0 1 1
88 Tuyên Quang Tân An 0 1 1 1 2
89 Tuyên Quang Tân Long 0 0 1 1 1
90 Tuyên Quang Tân Mỹ 0 1 1 1 2
91 Tuyên Quang Tân Thanh 0 0 0 1 1
92 Tuyên Quang Thái Bình 0 0 1 1 1
93 Tuyên Quang Thái Hòa 0 0 1 1 1
94 Tuyên Quang Thái Sơn 0 0 0 1 1
95 Tuyên Quang Thượng Lâm 0 1 1 1 2
96 Tuyên Quang Thượng Nông 0 0 0 1 1
97 Tuyên Quang Tri Phú 0 1 1 1 2
98 Tuyên Quang Trung Hà 0 1 1 1 2
99 Tuyên Quang Xuân Vân 0 0 1 1 1
100 Tuyên Quang Yên Hoa 0 0 0 1 1
101 Tuyên Quang Yên Lập 0 1 1 1 2
102 Tuyên Quang Yên Nguyên 0 1 1 1 2
103 Tuyên Quang Yên Phú 1 1 0 1 1
104 Tuyên Quang Yên Sơn 0 0 1 1 1
105 Cao Bằng Bạch Đằng 1 0 0 1 1
106 Cao Bằng Bảo Lâm 1 0 0 1 1
107 Cao Bằng Bế Văn Đàn 1 0 1 2 0
108 Cao Bằng Ca Thành 0 0 0 1 0
109 Cao Bằng Cần Yên 1 0 0 1 0
110 Cao Bằng Canh Tân 1 0 0 1 1
111 Cao Bằng Đàm Thủy 1 0 0 1 0
112 Cao Bằng Đình Phong 1 0 0 1 1
113 Cao Bằng Đoài Dương 1 0 0 1 1
114 Cao Bằng Độc Lập 1 0 0 1 1
115 Cao Bằng Đông Khê 0 0 1 2 1
116 Cao Bằng Đức Long 0 0 1 2 0
117 Cao Bằng Hạ Lang 1 0 0 2 0
118 Cao Bằng Hà Quảng 1 0 0 1 1
119 Cao Bằng Hạnh Phúc 1 0 1 1 1
120 Cao Bằng Hòa An 1 0 0 1 1
121 Cao Bằng Huy Giáp 0 0 0 1 0
122 Cao Bằng Kim Đồng 1 0 1 1 1
123 Cao Bằng Lũng Nặm 1 0 0 1 0
124 Cao Bằng Lý Bôn 1 0 0 1 1
125 Cao Bằng Lý Quốc 1 0 0 2 0
126 Cao Bằng Minh Khai 1 0 0 1 0
127 Cao Bằng Minh Tâm 1 0 0 1 1
128 Cao Bằng Nam Quang 1 0 0 1 1
129 Cao Bằng Nam Tuấn 1 0 0 1 1
130 Cao Bằng Nguyên Bình 0 0 0 1 0
131 Cao Bằng Nguyễn Huệ 1 0 0 1 1
132 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 1 0 0 1 1
133 Cao Bằng P. Tân Giang 1 0 0 1 1
134 Cao Bằng P. Thục Phán 1 0 0 1 1
135 Cao Bằng Phan Thanh 0 0 0 1 0
136 Cao Bằng Phục Hòa 0 0 1 2 0
137 Cao Bằng Quang Hán 0 0 0 1 1
138 Cao Bằng Quảng Lâm 1 0 0 1 1
139 Cao Bằng Quang Long 1 0 0 2 0
140 Cao Bằng Quang Trung 0 0 0 1 1
141 Cao Bằng Quảng Uyên 0 0 0 1 1
142 Cao Bằng Tam Kim 1 0 0 1 1
143 Cao Bằng Thạch An 0 0 1 1 0
144 Cao Bằng Thành Công 0 0 0 1 0
145 Cao Bằng Thanh Long 0 0 0 1 1
146 Cao Bằng Thông Nông 1 0 0 1 1
147 Cao Bằng Tĩnh Túc 0 0 0 1 0
148 Cao Bằng Tổng Cọt 1 0 0 1 0
149 Cao Bằng Trà Lĩnh 0 0 0 1 1
150 Cao Bằng Trùng Khánh 1 0 0 1 1
151 Cao Bằng Trường Hà 1 0 0 1 0
152 Cao Bằng Vinh Quý 1 0 0 2 0
153 Cao Bằng Xuân Trường 0 0 0 1 0
154 Cao Bằng Yên Thổ 1 0 0 1 1
155 Lai Châu Bản Bo 3 2 2 2 2
156 Lai Châu Bình Lư 3 2 2 2 2
157 Lai Châu Bum Nưa 4 4 2 2 2
158 Lai Châu Bum Tở 4 4 2 2 2
159 Lai Châu Dào San 1 2 2 2 4
160 Lai Châu Hồng Thu 4 2 2 2 4
161 Lai Châu Hua Bum 4 4 2 2 4
162 Lai Châu Khoen On 2 0 0 0 1
163 Lai Châu Khổng Lào 4 2 2 2 3
164 Lai Châu Khun Há 3 2 2 2 2
165 Lai Châu Lê Lợi 3 2 2 1 2
166 Lai Châu Mù Cả 3 2 2 3 4
167 Lai Châu Mường Khoa 3 2 2 2 2
168 Lai Châu Mường Kim 2 0 0 0 1
169 Lai Châu Mường Mô 1 2 0 1 1
170 Lai Châu Mường Tè 4 4 2 2 2
171 Lai Châu Mường Than 2 0 0 0 1
172 Lai Châu Nậm Cuổi 4 2 2 2 2
173 Lai Châu Nậm Hàng 3 2 2 2 4
174 Lai Châu Nậm Mạ 4 2 2 2 2
175 Lai Châu Nậm Sỏ 3 2 2 2 2
176 Lai Châu Nậm Tăm 4 2 2 2 2
177 Lai Châu P. Đoàn Kết 4 2 2 2 3
178 Lai Châu P. Tân Phong 4 2 2 2 2
179 Lai Châu Pa Tần 3 2 2 2 4
180 Lai Châu Pa Ủ 4 4 2 2 4
181 Lai Châu Pắc Ta 2 0 0 0 1
182 Lai Châu Phong Thổ 4 2 2 2 4
183 Lai Châu Pu Sam Cáp 4 2 2 2 2
184 Lai Châu Sì Lở Lầu 1 2 2 2 4
185 Lai Châu Sìn Hồ 4 2 2 2 4
186 Lai Châu Sin Suối Hồ 4 2 2 2 3
187 Lai Châu Tả Lèng 3 2 2 2 2
188 Lai Châu Tà Tổng 4 4 2 2 2
189 Lai Châu Tân Uyên 3 2 2 2 2
190 Lai Châu Than Uyên 2 0 0 0 1
191 Lai Châu Thu Lũm 2 4 2 2 4
192 Lai Châu Tủa Sín Chải 4 2 2 2 2
193 Điện Biên Búng Lao 1 0 0 0 0
194 Điện Biên Chà Tở 1 2 0 1 1
195 Điện Biên Chiềng Sinh 3 1 1 0 0
196 Điện Biên Mường Ảng 1 0 0 0 0
197 Điện Biên Mường Chà 1 2 0 1 1
198 Điện Biên Mường Lạn 1 0 0 0 0
199 Điện Biên Mường Luân 1 0 0 0 0
200 Điện Biên Mường Mùn 3 1 1 0 0
201 Điện Biên Mường Nhà 2 1 1 2 2
202 Điện Biên Mường Nhé 3 2 2 3 4
203 Điện Biên Mường Phăng 2 1 0 0 1
204 Điện Biên Mường Pồn 3 1 1 0 1
205 Điện Biên Mường Toong 3 2 2 3 4
206 Điện Biên Mường Tùng 2 1 2 2 2
207 Điện Biên Nà Bủng 1 2 0 0 1
208 Điện Biên Nà Hỳ 1 2 0 1 1
209 Điện Biên Nà Khoa 1 2 0 1 1
210 Điện Biên Na Sang 3 1 1 1 0
211 Điện Biên Na Son 2 1 1 2 2
212 Điện Biên Nà Tấu 3 1 1 0 1
213 Điện Biên Nậm Kè 3 2 2 3 4
214 Điện Biên Nậm Nèn 3 1 1 1 0
215 Điện Biên Núa Ngam 2 1 1 2 2
216 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 2 1 0 0 1
217 Điện Biên P. Mường Lay 3 2 2 2 2
218 Điện Biên P. Mường Thanh 2 1 0 0 1
219 Điện Biên Pa Ham 3 1 1 1 0
220 Điện Biên Phình Giàng 1 0 0 0 0
221 Điện Biên Pu Nhi 2 1 1 2 2
222 Điện Biên Pú Nhung 3 1 1 1 2
223 Điện Biên Quài Tở 1 0 0 0 0
224 Điện Biên Quảng Lâm 3 2 2 3 4
225 Điện Biên Sam Mứn 2 1 1 2 2
226 Điện Biên Sáng Nhè 3 1 1 1 2
227 Điện Biên Si Pa Phìn 3 2 1 1 1
228 Điện Biên Sín Chải 3 1 1 1 0
229 Điện Biên Sín Thầu 3 2 2 3 4
230 Điện Biên Sính Phình 3 1 1 1 0
231 Điện Biên Thanh An 2 1 1 2 2
232 Điện Biên Thanh Nưa 2 1 0 0 1
233 Điện Biên Thanh Yên 2 1 1 2 2
234 Điện Biên Tìa Dình 1 0 0 0 0
235 Điện Biên Tủa Chùa 3 1 1 1 0
236 Điện Biên Tủa Thàng 3 1 1 1 0
237 Điện Biên Tuần Giáo 1 0 0 0 0
238 Điện Biên Vàng Đán 1 2 0 0 1
239 Điện Biên Xa Dung 1 0 0 0 0
240 Lào Cai A Mú Sung 1 0 0 0 1
241 Lào Cai Bắc Hà 0 0 2 2 2
242 Lào Cai Bản Hồ 1 0 0 0 2
243 Lào Cai Bản Liền 0 0 2 2 2
244 Lào Cai Bản Xèo 1 0 0 2 3
245 Lào Cai Bảo Hà 1 0 0 0 1
246 Lào Cai Bảo Nhai 0 0 2 2 2
247 Lào Cai Bảo Thắng 1 0 0 0 2
248 Lào Cai Bát Xát 1 1 0 2 3
249 Lào Cai Cao Sơn 0 0 2 2 2
250 Lào Cai Chiềng Ken 1 0 0 0 1
251 Lào Cai Dền Sáng 1 0 0 2 3
252 Lào Cai Dương Quỳ 2 0 0 0 0
253 Lào Cai Gia Phú 1 0 0 0 2
254 Lào Cai Hợp Thành 1 0 0 0 2
255 Lào Cai Khánh Yên 1 0 0 0 1
256 Lào Cai Lùng Phình 0 0 2 2 2
257 Lào Cai Minh Lương 2 0 0 0 0
258 Lào Cai Mường Bo 1 0 0 0 2
259 Lào Cai Mường Hum 1 0 0 2 3
260 Lào Cai Mường Khương 0 0 2 2 2
261 Lào Cai Nậm Chày 1 0 0 0 0
262 Lào Cai Nậm Xé 2 0 0 0 1
263 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 1 1 0 2 3
264 Lào Cai P. Cam Đường 1 0 0 0 2
265 Lào Cai P. Lào Cai 1 0 0 0 0
266 Lào Cai P. Sa Pa 1 1 0 0 2
267 Lào Cai Pha Long 0 0 2 2 2
268 Lào Cai Si Ma Cai 0 0 2 2 2
269 Lào Cai Sín Chéng 0 0 2 2 2
270 Lào Cai Tả Phìn 1 1 0 0 2
271 Lào Cai Tả Van 1 1 0 0 2
272 Lào Cai Tằng Loỏng 1 0 0 0 0
273 Lào Cai Trịnh Tường 1 0 0 2 3
274 Lào Cai Văn Bàn 1 0 0 0 0
275 Lào Cai Võ Lao 1 0 0 0 0
276 Lào Cai Y Tý 1 0 0 0 1
277 Lào Cai Bảo Ái 0 0 0 1 1
278 Lào Cai Cảm Nhân 0 0 0 1 1
279 Lào Cai Cát Thịnh 1 0 0 0 0
280 Lào Cai Chấn Thịnh 1 0 0 0 0
281 Lào Cai Châu Quế 1 2 0 1 1
282 Lào Cai Chế Tạo 2 4 2 2 4
283 Lào Cai Đuông Cuông 1 2 0 1 1
284 Lào Cai Gia Hội 1 0 0 2 3
285 Lào Cai Hạnh Phúc 1 0 0 2 2
286 Lào Cai Hưng Khánh 1 0 0 0 0
287 Lào Cai Khánh Hòa 1 1 0 1 1
288 Lào Cai Khao Mang 2 0 0 0 1
289 Lào Cai Lâm Giang 1 2 0 1 1
290 Lào Cai Lâm Thượng 1 1 0 1 1
291 Lào Cai Lao Chải 2 0 0 0 1
292 Lào Cai Liên Sơn 1 0 0 0 1
293 Lào Cai Lục Yên 1 1 0 1 1
294 Lào Cai Mậu A 0 0 0 1 1
295 Lào Cai Mỏ Vàng 1 0 0 1 1
296 Lào Cai Mù Cang Chải 2 4 2 2 4
297 Lào Cai Mường Lai 1 1 0 1 1
298 Lào Cai Nậm Có 0 0 0 2 3
299 Lào Cai Nghĩa Tâm 1 0 0 0 0
300 Lào Cai P. Âu Lâu 0 0 0 1 0
301 Lào Cai P. Cầu Thia 1 0 0 0 1
302 Lào Cai P. Nam Cường 0 0 0 1 0
303 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 1 0 0 0 1
304 Lào Cai P. Trung Tâm 1 0 0 0 1
305 Lào Cai P. Văn Phú 0 0 0 1 0
306 Lào Cai P. Yên Bái 0 0 0 1 0
307 Lào Cai Phình Hồ 1 0 0 2 2
308 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 0 0 0 1
309 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 0 0 0 1
310 Lào Cai Phúc Lợi 1 1 0 1 1
311 Lào Cai Púng Luông 2 4 2 2 4
312 Lào Cai Quy Mông 0 0 0 1 0
313 Lào Cai Sơn Lương 1 0 0 0 1
314 Lào Cai Tà Xi Láng 1 0 0 0 0
315 Lào Cai Tân Hợp 1 2 0 1 1
316 Lào Cai Tân Lĩnh 1 1 0 1 1
317 Lào Cai Thác Bà 0 0 0 1 0
318 Lào Cai Thượng Bằng La 1 0 0 0 0
319 Lào Cai Trạm Tấu 1 0 0 0 1
320 Lào Cai Trấn Yên 0 0 0 1 1
321 Lào Cai Tú Lệ 0 0 0 2 3
322 Lào Cai Văn Chấn 1 0 0 0 1
323 Lào Cai Việt Hồng 0 0 0 1 0
324 Lào Cai Xuân Ái 0 0 0 1 1
325 Lào Cai Yên Bình 0 0 0 1 0
326 Lào Cai Yên Thành 0 0 0 1 1
327 Thái Nguyên Ba Bể 0 0 0 1 1
328 Thái Nguyên Bạch Thông 0 0 0 1 1
329 Thái Nguyên Bằng Thành 0 0 0 1 1
330 Thái Nguyên Bằng Vân 1 0 0 1 0
331 Thái Nguyên Cẩm Giàng 0 0 0 1 0
332 Thái Nguyên Cao Minh 0 0 0 1 1
333 Thái Nguyên Chợ Đồn 0 0 0 1 1
334 Thái Nguyên Chợ Mới 0 0 0 1 0
335 Thái Nguyên Chợ Rã 0 0 0 1 1
336 Thái Nguyên Côn Minh 0 0 0 1 1
337 Thái Nguyên Cường Lợi 1 0 0 1 0
338 Thái Nguyên Đồng Phúc 0 0 0 1 1
339 Thái Nguyên Hiệp Lực 0 0 0 1 1
340 Thái Nguyên Nà Phặc 0 0 0 1 1
341 Thái Nguyên Na Rì 0 0 0 1 0
342 Thái Nguyên Nam Cường 0 1 1 1 2
343 Thái Nguyên Ngân Sơn 1 0 0 1 1
344 Thái Nguyên Nghĩa Tá 0 1 1 1 2
345 Thái Nguyên Nghiên Loan 0 0 0 1 1
346 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 0 0 0 1 0
347 Thái Nguyên P. Đức Xuân 0 0 0 1 0
348 Thái Nguyên Phong Quang 0 0 0 1 1
349 Thái Nguyên Phủ Thông 0 0 0 1 1
350 Thái Nguyên Phúc Lộc 0 0 0 1 1
351 Thái Nguyên Quảng Bạch 0 0 0 1 1
352 Thái Nguyên Tân Kỳ 0 0 0 1 1
353 Thái Nguyên Thanh Mai 0 0 0 1 0
354 Thái Nguyên Thanh Thịnh 0 0 0 1 0
355 Thái Nguyên Thượng Minh 0 0 0 1 1
356 Thái Nguyên Thượng Quan 1 0 0 1 0
357 Thái Nguyên Trần Phú 0 0 0 1 1
358 Thái Nguyên Văn Lang 0 0 0 1 1
359 Thái Nguyên Vĩnh Thông 0 0 0 1 1
360 Thái Nguyên Xuân Dương 0 0 1 1 1
361 Thái Nguyên Yên Bình 0 0 0 1 1
362 Thái Nguyên Yên Phong 0 0 0 1 1
363 Thái Nguyên Yên Thịnh 0 1 1 1 2
364 Thái Nguyên An Khánh 0 0 0 1 1
365 Thái Nguyên Đại Phúc 0 0 0 1 1
366 Thái Nguyên Đại Từ 0 0 0 1 1
367 Thái Nguyên Dân Tiến 0 0 1 1 0
368 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 0 0 1 1
369 Thái Nguyên Định Hóa 0 0 0 1 0
370 Thái Nguyên Đồng Hỷ 0 0 0 1 1
371 Thái Nguyên Kim Phượng 0 0 0 1 0
372 Thái Nguyên La Hiên 0 0 0 1 1
373 Thái Nguyên Lam Vỹ 0 0 0 1 1
374 Thái Nguyên Nam Hòa 0 0 0 1 1
375 Thái Nguyên Nghinh Tường 0 0 1 1 0
376 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 0 0 0 1 1
377 Thái Nguyên P. Bách Quang 0 0 0 1 1
378 Thái Nguyên P. Gia Sàng 0 0 0 1 1
379 Thái Nguyên P. Linh Sơn 0 0 0 1 1
380 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 0 0 0 1 1
381 Thái Nguyên P. Phổ Yên 0 0 0 1 1
382 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 0 0 0 1 1
383 Thái Nguyên P. Quan Triều 0 0 0 1 1
384 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 0 0 0 1 1
385 Thái Nguyên P. Sông Công 0 0 0 1 1
386 Thái Nguyên P. Tích Lương 0 0 0 1 1
387 Thái Nguyên P. Trung Thành 0 0 0 1 1
388 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 0 0 0 1 1
389 Thái Nguyên Phú Bình 0 0 0 1 1
390 Thái Nguyên Phú Lạc 0 0 0 1 1
391 Thái Nguyên Phú Lương 0 0 0 1 1
392 Thái Nguyên Phượng Tiến 0 0 0 1 0
393 Thái Nguyên Quân Chu 0 0 0 1 1
394 Thái Nguyên Quang Sơn 0 0 0 1 1
395 Thái Nguyên Sảng Mộc 0 0 0 1 0
396 Thái Nguyên Tân Cương 0 0 0 1 1
397 Thái Nguyên Tân Khánh 0 0 0 1 1
398 Thái Nguyên Tân Thành 0 0 0 1 1
399 Thái Nguyên Thành Công 0 0 0 1 1
400 Thái Nguyên Trại Cau 0 0 1 1 1
401 Thái Nguyên Tràng Xá 0 0 1 1 0
402 Thái Nguyên Văn Hán 0 0 0 1 1
403 Thái Nguyên Vạn Phú 0 0 0 1 1
404 Thái Nguyên Võ Nhai 0 0 1 1 0
405 Thái Nguyên Vô Tranh 0 0 0 1 1
406 Thái Nguyên Yên Trạch 0 0 0 1 0
407 Lạng Sơn Ba Sơn 0 0 0 1 0
408 Lạng Sơn Bắc Sơn 0 0 0 1 0
409 Lạng Sơn Bằng Mạc 0 0 1 1 1
410 Lạng Sơn Bình Gia 0 0 0 1 0
411 Lạng Sơn Cai Kinh 0 0 1 1 1
412 Lạng Sơn Cao Lộc 0 0 0 1 0
413 Lạng Sơn Châu Sơn 1 0 0 0 0
414 Lạng Sơn Chi Lăng 0 0 1 1 1
415 Lạng Sơn Chiến Thắng 0 0 0 1 0
416 Lạng Sơn Công Sơn 0 0 0 1 0
417 Lạng Sơn Điềm He 0 0 1 1 1
418 Lạng Sơn Đình Lập 0 0 0 1 0
419 Lạng Sơn Đoàn Kết 1 0 1 1 0
420 Lạng Sơn Đồng Đăng 0 0 0 1 0
421 Lạng Sơn Hoa Thám 0 0 1 1 0
422 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 0 0 0 1 1
423 Lạng Sơn Hội Hoan 0 0 1 1 1
424 Lạng Sơn Hồng Phong 0 0 1 1 0
425 Lạng Sơn Hưng Vũ 0 0 0 1 0
426 Lạng Sơn Hữu Liên 0 0 1 1 0
427 Lạng Sơn Hữu Lũng 0 0 0 1 1
428 Lạng Sơn Kháng Chiến 0 0 1 2 0
429 Lạng Sơn Khánh Khê 0 0 1 1 1
430 Lạng Sơn Khuất Xá 0 0 0 1 0
431 Lạng Sơn Kiên Mộc 1 0 0 0 0
432 Lạng Sơn Lộc Bình 0 0 0 1 0
433 Lạng Sơn Lợi Bác 0 0 0 1 0
434 Lạng Sơn Mẫu Sơn 0 0 0 1 0
435 Lạng Sơn Na Dương 0 0 0 1 0
436 Lạng Sơn Na Sầm 0 0 0 1 1
437 Lạng Sơn Nhân Lý 0 0 0 1 0
438 Lạng Sơn Nhất Hòa 0 0 1 1 0
439 Lạng Sơn P. Đông Kinh 0 0 0 1 0
440 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 0 0 0 1 0
441 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 0 0 0 1 0
442 Lạng Sơn P. Tam Thanh 0 0 0 1 0
443 Lạng Sơn Quan Sơn 0 0 1 1 1
444 Lạng Sơn Quốc Khánh 0 0 1 2 0
445 Lạng Sơn Quốc Việt 0 0 1 2 1
446 Lạng Sơn Quý Hòa 0 0 0 1 0
447 Lạng Sơn Tân Đoàn 0 0 1 1 1
448 Lạng Sơn Tân Thành 0 0 1 1 1
449 Lạng Sơn Tân Tiến 0 0 1 2 0
450 Lạng Sơn Tân Tri 0 0 1 1 0
451 Lạng Sơn Tân Văn 0 0 1 1 1
452 Lạng Sơn Thái Bình 0 0 0 1 0
453 Lạng Sơn Thất Khê 0 0 1 2 0
454 Lạng Sơn Thiện Hòa 0 0 1 1 0
455 Lạng Sơn Thiện Long 0 0 1 1 0
456 Lạng Sơn Thiện Tân 0 0 1 1 1
457 Lạng Sơn Thiện Thuật 0 0 1 1 0
458 Lạng Sơn Thống Nhất 0 0 0 1 0
459 Lạng Sơn Thụy Hùng 0 0 0 1 1
460 Lạng Sơn Tràng Định 0 0 1 2 0
461 Lạng Sơn Tri Lễ 0 0 1 1 1
462 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 0 0 1 1
463 Lạng Sơn Văn Lãng 0 0 1 1 1
464 Lạng Sơn Vạn Linh 0 0 1 1 1
465 Lạng Sơn Vân Nham 0 0 1 1 1
466 Lạng Sơn Văn Quan 0 0 1 1 1
467 Lạng Sơn Vũ Lăng 0 0 0 1 0
468 Lạng Sơn Vũ Lễ 0 0 1 1 0
469 Lạng Sơn Xuân Dương 0 0 0 1 0
470 Lạng Sơn Yên Bình 0 0 1 1 0
471 Lạng Sơn Yên Phúc 0 0 1 1 1
472 Sơn La Bình Thuận 1 0 0 0 0
473 Sơn La Bó Sinh 1 0 0 0 0
474 Sơn La Chiềng Hoa 1 1 0 0 1
475 Sơn La Chiềng La 1 0 0 0 0
476 Sơn La Chiềng Lao 2 1 0 0 0
477 Sơn La Chiềng Sơ 1 0 0 0 0
478 Sơn La Chiềng Sung 1 0 0 0 0
479 Sơn La Co Mạ 1 0 0 0 0
480 Sơn La Huổi Một 1 0 0 0 0
481 Sơn La Long Hẹ 1 0 0 0 0
482 Sơn La Mai Sơn 1 0 0 0 0
483 Sơn La Mường Bám 1 0 0 0 0
484 Sơn La Mường Bang 1 0 0 0 0
485 Sơn La Mường Bú 1 1 0 0 0
486 Sơn La Mường Chiên 2 0 0 0 0
487 Sơn La Mường Cơi 1 0 0 0 0
488 Sơn La Mường É 1 0 0 0 0
489 Sơn La Mường Giôn 2 0 0 0 0
490 Sơn La Mường Khiêng 1 1 0 0 0
491 Sơn La Mường La 2 1 0 0 0
492 Sơn La Mường Lầm 1 0 0 0 0
493 Sơn La Mường Sại 1 0 0 0 0
494 Sơn La Nậm Lầu 1 0 0 0 0
495 Sơn La Nậm Tỵ 1 0 0 0 0
496 Sơn La Ngọc Chiến 1 1 1 1 1
497 Sơn La Pắc Ngà 1 0 0 0 1
498 Sơn La Phù Yên 1 0 0 0 0
499 Sơn La Púng Bánh 1 0 0 0 0
500 Sơn La Quỳnh Nhai 1 0 0 0 0
501 Sơn La Sốp Cộp 1 0 0 0 0
502 Sơn La Suối Tọ 1 0 0 0 0
503 Sơn La Tà Hộc 1 0 0 0 0
504 Sơn La Tạ Khoa 1 0 0 0 0
505 Sơn La Tà Xùa 1 0 0 0 0
506 Sơn La Thuận Châu 1 0 0 0 0
507 Sơn La Xím Vàng 1 0 0 0 1
508 Sơn La Yên Châu 1 0 0 0 0
509 Phú Thọ Lai Đồng 1 0 0 0 0
510 Phú Thọ Thu Cúc 1 0 0 0 0
511 Bắc Ninh Bắc Lũng 0 0 0 0 1
512 Bắc Ninh Bảo Đài 0 0 0 0 1
513 Bắc Ninh Bố Hạ 0 0 0 1 1
514 Bắc Ninh Cẩm Lý 0 0 0 0 1
515 Bắc Ninh Đèo Gia 0 0 0 0 1
516 Bắc Ninh Đồng Kỳ 0 0 0 1 1
517 Bắc Ninh Đông Phú 0 0 0 0 1
518 Bắc Ninh Kép 0 0 0 1 1
519 Bắc Ninh Kiên Lao 0 0 0 0 1
520 Bắc Ninh Lục Nam 0 0 0 0 1
521 Bắc Ninh Lục Ngạn 0 0 0 0 1
522 Bắc Ninh Lục Sơn 0 0 0 0 1
523 Bắc Ninh Nam Dương 0 0 0 0 1
524 Bắc Ninh Nghĩa Phương 0 0 0 0 1
525 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 0 0 0 0 1
526 Bắc Ninh P. Chũ 0 0 0 0 1
527 Bắc Ninh P. Đa Mai 0 0 0 0 1
528 Bắc Ninh P. Tiền Phong 0 0 0 0 1
529 Bắc Ninh P. Việt Yên 0 0 0 1 1
530 Bắc Ninh P. Yên Dũng 0 0 0 0 1
531 Bắc Ninh Phúc Hòa 0 0 0 1 1
532 Bắc Ninh Phượng Sơn 0 0 0 0 1
533 Bắc Ninh Tam Tiến 0 0 0 1 1
534 Bắc Ninh Tây Yên Tử 0 0 0 0 1
535 Bắc Ninh Trường Sơn 0 0 0 0 1
536 Bắc Ninh Xuân Lương 0 0 1 0 0
537 Bắc Ninh Yên Sơn 0 0 0 0 1
538 Bắc Ninh Yên Thế 0 0 0 1 1
539 Quảng Ninh Ba Chẽ 0 1 1 0 0
540 Quảng Ninh Bình Liêu 1 0 0 0 0
541 Quảng Ninh Đầm Hà 1 0 0 0 0
542 Quảng Ninh Điền Xá 1 1 1 0 0
543 Quảng Ninh Đông Ngũ 1 0 0 0 0
544 Quảng Ninh Đường Hoa 1 0 0 0 0
545 Quảng Ninh Hải Hòa 0 1 1 0 0
546 Quảng Ninh Hải Sơn 1 2 2 0 0
547 Quảng Ninh Hoành Mô 1 0 0 0 0
548 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 1 1 0 0
549 Quảng Ninh Lê Lợi 0 1 1 0 0
550 Quảng Ninh Lục Hồn 1 0 0 0 0
551 Quảng Ninh Lương Minh 0 1 1 0 0
552 Quảng Ninh P. An Sinh 0 0 0 0 1
553 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 0 1 1 0 0
554 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 0 0 0 1
555 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 0 1 1 0 0
556 Quảng Ninh P. Cao Xanh 0 1 1 0 0
557 Quảng Ninh P. Cửa Ông 0 1 1 0 0
558 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 0 0 0 1
559 Quảng Ninh P. Hà Lầm 0 1 1 0 0
560 Quảng Ninh P. Hạ Long 0 1 1 0 0
561 Quảng Ninh P. Hà Tu 0 1 1 0 0
562 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 0 0 1
563 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 1 1 0 0
564 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 1 1 0 0
565 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 0 0 0 1
566 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 1 1 1 0 0
567 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 1 1 1 0 0
568 Quảng Ninh P. Mông Dương 0 1 1 0 0
569 Quảng Ninh P. Quang Hanh 0 1 1 0 0
570 Quảng Ninh P. Tuần Châu 0 1 1 0 0
571 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 0 0 1
572 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 0 0 1
573 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 0 0 1
574 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 1 1 0 0
575 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 0 0 0 1
576 Quảng Ninh Quảng Đức 1 0 0 0 0
577 Quảng Ninh Quang La 0 0 0 0 1
578 Quảng Ninh Quảng La 0 1 1 0 0
579 Quảng Ninh Quảng Tân 1 0 0 0 0
580 Quảng Ninh Thống Nhất 0 1 1 0 0
581 Quảng Ninh Tiên Yên 1 0 0 0 0
582 Hải Phòng Cát Hải 0 1 1 1 0
583 Thanh Hóa Cẩm Thạch 0 0 0 1 0
584 Thanh Hóa Cẩm Thủy 0 0 0 1 0
585 Thanh Hóa Cẩm Vân 0 0 0 1 0
586 Thanh Hóa Điền Quang 0 0 0 1 0
587 Thanh Hóa Giao An 0 0 0 1 0
588 Thanh Hóa Hồi Xuân 0 0 0 1 0
589 Thanh Hóa Kiên Thọ 0 0 0 1 0
590 Thanh Hóa Linh Sơn 0 0 0 1 0
591 Thanh Hóa Luận Thành 0 0 0 1 0
592 Thanh Hóa Lương Sơn 0 0 0 1 0
593 Thanh Hóa Minh Sơn 0 0 0 1 0
594 Thanh Hóa Ngọc Lặc 0 0 0 1 0
595 Thanh Hóa Ngọc Liên 0 0 0 1 0
596 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 0 0 0 1 0
597 Thanh Hóa Tân Thành 0 0 0 1 0
598 Thanh Hóa Thạch Bình 0 0 0 1 0
599 Thanh Hóa Thạch Lập 0 0 0 1 0
600 Thanh Hóa Thạch Quảng 0 0 0 1 0
601 Thanh Hóa Thường Xuân 0 0 0 1 0
602 Thanh Hóa Vạn Xuân 0 0 0 1 0
603 Thanh Hóa Yên Nhân 0 0 0 1 0
604 Nghệ An Mường Típ 0 0 0 0 1
605 Gia Lai Đức Cơ 0 1 0 0 0
606 Gia Lai Ia Dơk 0 1 0 0 0
607 Gia Lai Ia Dom 0 1 0 0 0
608 Gia Lai Ia Nan 0 1 0 0 0
609 Gia Lai Ia Pnôn 0 1 0 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.