CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 18/09/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 18/09 19/09 20/09 21/09 22/09
1 Tuyên Quang Bản Máy 1 0 0 0 0
2 Tuyên Quang Hồ Thầu 1 0 0 0 0
3 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 1 0 0 0 0
4 Tuyên Quang Khuôn Lùng 1 0 0 0 0
5 Tuyên Quang Nấm Dẩn 1 0 0 0 0
6 Tuyên Quang Nậm Dịch 1 0 0 0 0
7 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 1 0 0 0 0
8 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 1 0 0 0 0
9 Tuyên Quang Quang Bình 1 0 0 0 0
10 Tuyên Quang Quảng Nguyên 1 0 0 0 0
11 Tuyên Quang Thàng Tín 1 0 0 0 0
12 Tuyên Quang Thông Nguyên 1 0 0 0 0
13 Tuyên Quang Tiên Nguyên 1 0 0 0 0
14 Tuyên Quang Trung Thịnh 1 0 0 0 0
15 Tuyên Quang Xín Mần 1 0 0 0 0
16 Tuyên Quang Xuân Giang 4 0 0 0 0
17 Tuyên Quang Yên Thành 1 0 0 0 0
18 Tuyên Quang Phú Lương 2 0 0 0 0
19 Tuyên Quang Sơn Thủy 2 0 0 0 0
20 Tuyên Quang Tân Thanh 2 0 0 0 0
21 Tuyên Quang Trường Sinh 2 0 0 0 0
22 Lào Cai Bắc Hà 1 0 0 0 0
23 Lào Cai Bản Lẩu 1 0 0 0 0
24 Lào Cai Bản Liền 1 0 0 0 0
25 Lào Cai Bản Xèo 1 0 0 0 0
26 Lào Cai Bảo Hà 4 0 0 0 0
27 Lào Cai Bảo Nhai 1 0 0 0 0
28 Lào Cai Bảo Thắng 1 0 0 0 0
29 Lào Cai Bảo Yên 4 0 0 0 0
30 Lào Cai Bát Xát 1 0 0 0 0
31 Lào Cai Cao Sơn 1 0 0 0 0
32 Lào Cai Chiềng Ken 4 0 0 0 0
33 Lào Cai Cốc Lầu 1 0 0 0 0
34 Lào Cai Cốc San 1 0 0 0 0
35 Lào Cai Dền Sáng 1 0 0 0 0
36 Lào Cai Dương Quỳ 4 0 0 0 0
37 Lào Cai Gia Phú 1 0 0 0 0
38 Lào Cai Hợp Thành 1 0 0 0 0
39 Lào Cai Khánh Yên 4 0 0 0 0
40 Lào Cai Lùng Phình 1 0 0 0 0
41 Lào Cai Mường Khương 1 0 0 0 0
42 Lào Cai Nghĩa Đô 1 0 0 0 0
43 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 4 0 0 0 0
44 Lào Cai Pha Long 1 0 0 0 0
45 Lào Cai Phong Hải 1 0 0 0 0
46 Lào Cai Phúc Khánh 4 0 0 0 0
47 Lào Cai Si Ma Cai 1 0 0 0 0
48 Lào Cai Sín Chéng 1 0 0 0 0
49 Lào Cai Tả Củ Tỷ 1 0 0 0 0
50 Lào Cai Thượng Hà 4 0 0 0 0
51 Lào Cai Trịnh Tường 1 0 0 0 0
52 Lào Cai Văn Bàn 4 0 0 0 0
53 Lào Cai Võ Lao 4 0 0 0 0
54 Lào Cai Xuân Hòa 4 0 0 0 0
55 Lào Cai Xuân Quang 1 0 0 0 0
56 Lào Cai Bảo Ái 2 0 0 0 0
57 Lào Cai Cảm Nhân 2 0 0 0 0
58 Lào Cai Cát Thịnh 2 0 0 0 0
59 Lào Cai Chấn Thịnh 2 0 0 0 0
60 Lào Cai Châu Quế 4 0 0 0 0
61 Lào Cai Đuông Cuông 4 0 0 0 0
62 Lào Cai Gia Hội 4 0 0 0 0
63 Lào Cai Hạnh Phúc 2 0 0 0 0
64 Lào Cai Hưng Khánh 2 0 0 0 0
65 Lào Cai Khánh Hòa 2 0 0 0 0
66 Lào Cai Lâm Giang 4 0 0 0 0
67 Lào Cai Lâm Thượng 2 0 0 0 0
68 Lào Cai Liên Sơn 2 0 0 0 0
69 Lào Cai Lục Yên 2 0 0 0 0
70 Lào Cai Mậu A 4 0 0 0 0
71 Lào Cai Mỏ Vàng 4 0 0 0 0
72 Lào Cai Mường Lai 2 0 0 0 0
73 Lào Cai Nậm Có 4 0 0 0 0
74 Lào Cai Nghĩa Tâm 2 0 0 0 0
75 Lào Cai P. Cầu Thia 2 0 0 0 0
76 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 2 0 0 0 0
77 Lào Cai P. Trung Tâm 2 0 0 0 0
78 Lào Cai Phình Hồ 2 0 0 0 0
79 Lào Cai Phong Dụ Hạ 4 0 0 0 0
80 Lào Cai Phong Dụ Thượng 4 0 0 0 0
81 Lào Cai Phúc Lợi 2 0 0 0 0
82 Lào Cai Sơn Lương 4 0 0 0 0
83 Lào Cai Tà Xi Láng 2 0 0 0 0
84 Lào Cai Tân Hợp 4 0 0 0 0
85 Lào Cai Tân Lĩnh 2 0 0 0 0
86 Lào Cai Thượng Bằng La 2 0 0 0 0
87 Lào Cai Trạm Tấu 2 0 0 0 0
88 Lào Cai Trấn Yên 2 0 0 0 0
89 Lào Cai Tú Lệ 4 0 0 0 0
90 Lào Cai Văn Chấn 2 0 0 0 0
91 Lào Cai Xuân Ái 4 0 0 0 0
92 Lào Cai Yên Thành 2 0 0 0 0
93 Thái Nguyên Chợ Mới 1 0 0 0 0
94 Thái Nguyên Côn Minh 1 0 0 0 0
95 Thái Nguyên Na Rì 1 0 0 0 0
96 Thái Nguyên Trần Phú 1 0 0 0 0
97 Thái Nguyên Xuân Dương 1 0 0 0 0
98 Thái Nguyên An Khánh 1 0 0 0 0
99 Thái Nguyên Bình Thành 1 0 0 0 0
100 Thái Nguyên Bình Yên 1 0 0 0 0
101 Thái Nguyên Đại Phúc 1 0 0 0 0
102 Thái Nguyên Đại Từ 1 0 0 0 0
103 Thái Nguyên Dân Tiến 1 0 0 0 0
104 Thái Nguyên Đồng Hỷ 1 0 0 0 0
105 Thái Nguyên Đức Lương 1 0 0 0 0
106 Thái Nguyên Hợp Thành 1 0 0 0 0
107 Thái Nguyên La Bằng 1 0 0 0 0
108 Thái Nguyên La Hiên 1 0 0 0 0
109 Thái Nguyên Nam Hòa 1 0 0 0 0
110 Thái Nguyên Nghinh Tường 1 0 0 0 0
111 Thái Nguyên P. Linh Sơn 1 0 0 0 0
112 Thái Nguyên P. Quan Triều 1 0 0 0 0
113 Thái Nguyên Phú Lạc 1 0 0 0 0
114 Thái Nguyên Phú Lương 1 0 0 0 0
115 Thái Nguyên Phú Thịnh 1 0 0 0 0
116 Thái Nguyên Phú Xuyên 1 0 0 0 0
117 Thái Nguyên Phượng Tiến 1 0 0 0 0
118 Thái Nguyên Quân Chu 1 0 0 0 0
119 Thái Nguyên Quang Sơn 1 0 0 0 0
120 Thái Nguyên Sảng Mộc 1 0 0 0 0
121 Thái Nguyên Thần Sa 1 0 0 0 0
122 Thái Nguyên Tô Múa 1 0 0 0 0
123 Thái Nguyên Trại Cau 1 0 0 0 0
124 Thái Nguyên Tràng Xá 1 0 0 0 0
125 Thái Nguyên Trung Hội 1 0 0 0 0
126 Thái Nguyên Văn Hán 1 0 0 0 0
127 Thái Nguyên Văn Lăng 1 0 0 0 0
128 Thái Nguyên Vạn Phú 1 0 0 0 0
129 Thái Nguyên Võ Nhai 1 0 0 0 0
130 Thái Nguyên Vô Tranh 1 0 0 0 0
131 Thái Nguyên Yên Trạch 1 0 0 0 0
132 Lạng Sơn Bắc Sơn 1 0 0 0 0
133 Lạng Sơn Bình Gia 1 0 0 0 0
134 Lạng Sơn Cai Kinh 1 0 0 0 0
135 Lạng Sơn Điềm He 1 0 0 0 0
136 Lạng Sơn Hoa Thám 1 0 0 0 0
137 Lạng Sơn Hội Hoan 1 0 0 0 0
138 Lạng Sơn Hồng Phong 1 0 0 0 0
139 Lạng Sơn Hưng Vũ 1 0 0 0 0
140 Lạng Sơn Hữu Liên 1 0 0 0 0
141 Lạng Sơn Nhất Hòa 1 0 0 0 0
142 Lạng Sơn Quý Hòa 1 0 0 0 0
143 Lạng Sơn Tân Tri 1 0 0 0 0
144 Lạng Sơn Tân Văn 1 0 0 0 0
145 Lạng Sơn Thiện Hòa 1 0 0 0 0
146 Lạng Sơn Thiện Long 1 0 0 0 0
147 Lạng Sơn Thiện Tân 1 0 0 0 0
148 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 0 0 0 0
149 Lạng Sơn Tràng Định 1 0 0 0 0
150 Lạng Sơn Tri Lễ 1 0 0 0 0
151 Lạng Sơn Văn Lãng 1 0 0 0 0
152 Lạng Sơn Văn Quan 1 0 0 0 0
153 Lạng Sơn Vũ Lăng 1 0 0 0 0
154 Lạng Sơn Vũ Lễ 1 0 0 0 0
155 Lạng Sơn Yên Bình 1 0 0 0 0
156 Sơn La Bắc Yên 2 0 0 0 0
157 Sơn La Chiềng Hắc 2 0 0 0 0
158 Sơn La Chiềng Hặc 2 0 0 0 0
159 Sơn La Chiềng Hoa 1 0 0 0 0
160 Sơn La Chiềng Sại 2 0 0 0 0
161 Sơn La Chiềng Sơn 2 0 0 0 0
162 Sơn La Chiềng Sung 1 0 0 0 0
163 Sơn La Đoàn Kết 2 0 0 0 0
164 Sơn La Gia Phù 2 0 0 0 0
165 Sơn La Kim Bon 2 0 0 0 0
166 Sơn La Lóng Phiêng 2 0 0 0 0
167 Sơn La Lóng Sập 2 0 0 0 0
168 Sơn La Mai Sơn 1 0 0 0 0
169 Sơn La Mường Bang 2 0 0 0 0
170 Sơn La Mường Cơi 2 0 0 0 0
171 Sơn La Mường La 1 0 0 0 0
172 Sơn La Ngọc Chiến 1 0 0 0 0
173 Sơn La P. Mộc Châu 2 0 0 0 0
174 Sơn La P. Mộc Sơn 2 0 0 0 0
175 Sơn La P. Vân Sơn 2 0 0 0 0
176 Sơn La Pắc Ngà 1 0 0 0 0
177 Sơn La Phiêng Khoài 2 0 0 0 0
178 Sơn La Phù Yên 2 0 0 0 0
179 Sơn La Song Khủa 2 0 0 0 0
180 Sơn La Suối Tọ 2 0 0 0 0
181 Sơn La Tà Hộc 1 0 0 0 0
182 Sơn La Tạ Khoa 2 0 0 0 0
183 Sơn La Tà Xùa 2 0 0 0 0
184 Sơn La Tân Phong 2 0 0 0 0
185 Sơn La Tân Yên 2 0 0 0 0
186 Sơn La Tô Múa 2 0 0 0 0
187 Sơn La Tường Hạ 2 0 0 0 0
188 Sơn La Vân Hồ 2 0 0 0 0
189 Sơn La Xím Vàng 1 0 0 0 0
190 Sơn La Xuân Nha 2 0 0 0 0
191 Sơn La Yên Châu 2 0 0 0 0
192 Sơn La Yên Sơn 2 0 0 0 0
193 Phú Thọ An Bình 4 0 0 0 0
194 Phú Thọ An Nghĩa 4 0 0 0 0
195 Phú Thọ Bắc Đà 4 0 0 0 0
196 Phú Thọ Bao La 2 0 0 0 0
197 Phú Thọ Cao Dương 4 0 0 0 0
198 Phú Thọ Cao Phong 4 0 0 0 0
199 Phú Thọ Cao Sơn 4 0 0 0 0
200 Phú Thọ Đà Bắc 4 0 0 0 0
201 Phú Thọ Đại Đồng 4 2 0 0 0
202 Phú Thọ Đức Nhàn 2 0 0 0 0
203 Phú Thọ Dũng Tiến 4 0 0 0 0
204 Phú Thọ Hợp Kim 4 0 0 0 0
205 Phú Thọ Kim Bôi 4 0 0 0 0
206 Phú Thọ Lạc Lương 4 2 0 0 0
207 Phú Thọ Lạc Sơn 4 2 0 0 0
208 Phú Thọ Lạc Thủy 4 2 0 0 0
209 Phú Thọ Liên Sơn 4 0 0 0 0
210 Phú Thọ Liễn Sơn 4 0 0 0 0
211 Phú Thọ Lương Sơn 4 0 0 0 0
212 Phú Thọ Mai Châu 4 0 0 0 0
213 Phú Thọ Mai Hạ 4 0 0 0 0
214 Phú Thọ Mường Bi 4 0 0 0 0
215 Phú Thọ Mường Động 4 0 0 0 0
216 Phú Thọ Mường Hoa 4 0 0 0 0
217 Phú Thọ Mường Thàng 4 0 0 0 0
218 Phú Thọ Mường Vang 4 0 0 0 0
219 Phú Thọ Nật Sơn 4 0 0 0 0
220 Phú Thọ Ngọc Sơn 4 2 0 0 0
221 Phú Thọ Nhân Nghĩa 4 0 0 0 0
222 Phú Thọ P. Hòa Bình 4 0 0 0 0
223 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 4 0 0 0 0
224 Phú Thọ P. Tân Hòa 4 0 0 0 0
225 Phú Thọ P. Thống Nhất 4 0 0 0 0
226 Phú Thọ P.Thống Nhất 4 0 0 0 0
227 Phú Thọ Pà Cò 2 0 0 0 0
228 Phú Thọ Quy Đức 4 0 0 0 0
229 Phú Thọ Quyết Thắng 4 0 0 0 0
230 Phú Thọ Tân Lạc 4 0 0 0 0
231 Phú Thọ Tân Mai 4 0 0 0 0
232 Phú Thọ Tân Pheo 4 0 0 0 0
233 Phú Thọ Tân Theo 2 0 0 0 0
234 Phú Thọ Thịnh Minh 4 0 0 0 0
235 Phú Thọ Thống Nhất 4 0 0 0 0
236 Phú Thọ Thung Nai 4 0 0 0 0
237 Phú Thọ Thượng Cốc 4 0 0 0 0
238 Phú Thọ Tiền Phong 4 0 0 0 0
239 Phú Thọ Toàn Thắng 4 0 0 0 0
240 Phú Thọ Vân Sơn 4 0 0 0 0
241 Phú Thọ Vĩnh Hưng 4 0 0 0 0
242 Phú Thọ Yên Phú 4 0 0 0 0
243 Phú Thọ Yên Thủy 4 2 0 0 0
244 Phú Thọ Yên Trị 4 2 0 0 0
245 Phú Thọ Cự Đồng 2 0 0 0 0
246 Phú Thọ Hương Cần 4 0 0 0 0
247 Phú Thọ Khả Cửu 4 0 0 0 0
248 Phú Thọ Lai Đồng 2 0 0 0 0
249 Phú Thọ Long Cốc 4 0 0 0 0
250 Phú Thọ Minh Đài 2 0 0 0 0
251 Phú Thọ Minh Hòa 2 0 0 0 0
252 Phú Thọ Tân Sơn 2 0 0 0 0
253 Phú Thọ Thanh Sơn 2 0 0 0 0
254 Phú Thọ Thu Cúc 2 0 0 0 0
255 Phú Thọ Thượng Long 2 0 0 0 0
256 Phú Thọ Văn Miếu 4 0 0 0 0
257 Phú Thọ Võ Miếu 2 0 0 0 0
258 Phú Thọ Xuân Đài 2 0 0 0 0
259 Phú Thọ Yên Lập 2 0 0 0 0
260 Phú Thọ Yên Sơn 4 0 0 0 0
261 Phú Thọ Bình Tuyền 1 0 0 0 0
262 Phú Thọ Đại Đình 2 0 0 0 0
263 Phú Thọ Đạo Trù 2 0 0 0 0
264 Phú Thọ Hải Lựu 2 0 0 0 0
265 Phú Thọ Hợp Lý 2 0 0 0 0
266 Phú Thọ Lập Thạch 2 0 0 0 0
267 Phú Thọ P. Xuân Hòa 2 0 0 0 0
268 Phú Thọ Tam Đảo 4 0 0 0 0
269 Phú Thọ Tam Sơn 2 0 0 0 0
270 Phú Thọ Thái Hòa 2 0 0 0 0
271 Phú Thọ Yên Lãng 2 0 0 0 0
272 Bắc Ninh Xuân Lương 1 0 0 0 0
273 Thanh Hóa Bá Thước 4 2 0 0 0
274 Thanh Hóa Bát Mọt 4 0 0 0 0
275 Thanh Hóa Cẩm Tân 4 2 0 0 0
276 Thanh Hóa Cẩm Thạch 4 2 0 0 0
277 Thanh Hóa Cẩm Thủy 4 2 0 0 0
278 Thanh Hóa Cẩm Tú 4 2 0 0 0
279 Thanh Hóa Cẩm Vân 4 2 0 0 0
280 Thanh Hóa Cổ Lũng 4 2 0 0 0
281 Thanh Hóa Công Chính 4 2 0 0 0
282 Thanh Hóa Điền Lư 4 2 0 0 0
283 Thanh Hóa Điền Quang 4 2 0 0 0
284 Thanh Hóa Đồng Lương 4 2 0 0 0
285 Thanh Hóa Giao An 4 2 0 0 0
286 Thanh Hóa Hiền Kiệt 2 0 0 0 0
287 Thanh Hóa Hóa Quỳ 0 2 0 0 0
288 Thanh Hóa Hồi Xuân 4 2 0 0 0
289 Thanh Hóa Kiên Thọ 4 2 0 0 0
290 Thanh Hóa Kim Tân 4 2 0 0 0
291 Thanh Hóa Linh Sơn 4 2 0 0 0
292 Thanh Hóa Luận Thành 4 2 0 0 0
293 Thanh Hóa Lương Sơn 4 2 0 0 0
294 Thanh Hóa Minh Sơn 4 2 0 0 0
295 Thanh Hóa Mường Chanh 1 0 0 0 0
296 Thanh Hóa Mường Lát 2 0 0 0 0
297 Thanh Hóa Mường Lý 2 0 0 0 0
298 Thanh Hóa Mường Mìn 4 0 0 0 0
299 Thanh Hóa Na Mèo 4 0 0 0 0
300 Thanh Hóa Nam Xuân 4 2 0 0 0
301 Thanh Hóa Ngọc Lặc 4 2 0 0 0
302 Thanh Hóa Ngọc Liên 4 2 0 0 0
303 Thanh Hóa Ngọc Trạo 0 2 0 0 0
304 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 4 2 0 0 0
305 Thanh Hóa Nhi Sơn 2 0 0 0 0
306 Thanh Hóa Như Thanh 0 2 0 0 0
307 Thanh Hóa Như Xuân 0 2 0 0 0
308 Thanh Hóa Phú Lệ 4 0 0 0 0
309 Thanh Hóa Phú Xuân 2 0 0 0 0
310 Thanh Hóa Pù Luông 4 0 0 0 0
311 Thanh Hóa Pù Nhi 1 0 0 0 0
312 Thanh Hóa Quan Sơn 4 0 0 0 0
313 Thanh Hóa Quang Chiểu 1 0 0 0 0
314 Thanh Hóa Quý Lương 4 2 0 0 0
315 Thanh Hóa Sao Vàng 4 2 0 0 0
316 Thanh Hóa Sơn Điện 4 0 0 0 0
317 Thanh Hóa Sơn Thủy 4 0 0 0 0
318 Thanh Hóa Tam Chung 2 0 0 0 0
319 Thanh Hóa Tam Lư 4 0 0 0 0
320 Thanh Hóa Tâm Lư 4 2 0 0 0
321 Thanh Hóa Tam Thanh 4 0 0 0 0
322 Thanh Hóa Tân Thành 4 2 0 0 0
323 Thanh Hóa Thạch Bình 4 2 0 0 0
324 Thanh Hóa Thạch Lập 4 2 0 0 0
325 Thanh Hóa Thạch Quảng 4 2 0 0 0
326 Thanh Hóa Thắng Lộc 4 2 0 0 0
327 Thanh Hóa Thanh Phong 4 2 0 0 0
328 Thanh Hóa Thanh Quân 4 2 0 0 0
329 Thanh Hóa Thành Vinh 4 2 0 0 0
330 Thanh Hóa Thiên Phủ 4 0 0 0 0
331 Thanh Hóa Thiết Ống 4 2 0 0 0
332 Thanh Hóa Thọ Ngọc 0 2 0 0 0
333 Thanh Hóa Thượng Ninh 4 2 0 0 0
334 Thanh Hóa Thường Xuân 4 2 0 0 0
335 Thanh Hóa Trung Hạ 4 2 0 0 0
336 Thanh Hóa Trung Lý 2 0 0 0 0
337 Thanh Hóa Trung Sơn 2 0 0 0 0
338 Thanh Hóa Trung Thành 2 0 0 0 0
339 Thanh Hóa Vân Du 4 2 0 0 0
340 Thanh Hóa Văn Nho 4 2 0 0 0
341 Thanh Hóa Văn Phú 4 2 0 0 0
342 Thanh Hóa Vạn Xuân 4 2 0 0 0
343 Thanh Hóa Xuân Bình 4 2 0 0 0
344 Thanh Hóa Xuân Chinh 4 2 0 0 0
345 Thanh Hóa Xuân Du 0 2 0 0 0
346 Thanh Hóa Xuân Thái 4 2 0 0 0
347 Thanh Hóa Yên Khương 4 2 0 0 0
348 Thanh Hóa Yên Nhân 4 2 0 0 0
349 Thanh Hóa Yên Thắng 4 2 0 0 0
350 Thanh Hóa Yên Thọ 0 2 0 0 0
351 Nghệ An Anh Sơn 3 2 1 0 0
352 Nghệ An Anh Sơn Đông 3 2 1 0 0
353 Nghệ An Bắc Lý 4 0 0 0 0
354 Nghệ An Bạch Hà 3 2 1 0 0
355 Nghệ An Bạch Ngọc 3 2 1 0 0
356 Nghệ An Bích Hào 0 2 0 0 0
357 Nghệ An Bình Chuẩn 3 2 1 0 0
358 Nghệ An Cam Phục 4 0 0 0 0
359 Nghệ An Cát Ngạn 3 2 1 0 0
360 Nghệ An Châu Bình 3 2 1 0 0
361 Nghệ An Châu Hồng 3 2 1 0 0
362 Nghệ An Châu Khê 4 0 0 0 0
363 Nghệ An Châu Lộc 3 2 1 0 0
364 Nghệ An Châu Tiến 4 2 0 0 0
365 Nghệ An Chiên Lưu 4 0 0 0 0
366 Nghệ An Đại Đồng 3 2 1 0 0
367 Nghệ An Đại Huệ 0 2 0 0 0
368 Nghệ An Đô Lương 3 2 1 0 0
369 Nghệ An Đông Hiếu 4 2 0 0 0
370 Nghệ An Giai Xuân 3 2 1 0 0
371 Nghệ An Hạnh Lâm 3 2 1 0 0
372 Nghệ An Hoa Quân 3 2 1 0 0
373 Nghệ An Hùng Chân 3 2 1 0 0
374 Nghệ An Huồi Tụ 4 0 0 0 0
375 Nghệ An Hữu Khuông 4 0 0 0 0
376 Nghệ An Hữu Kiệm 4 0 0 0 0
377 Nghệ An Keng Đu 4 0 0 0 0
378 Nghệ An Kim Bảng 3 2 1 0 0
379 Nghệ An Kim Liên 3 2 1 0 0
380 Nghệ An Lượng Minh 4 0 0 0 0
381 Nghệ An Lương Sơn 3 2 1 0 0
382 Nghệ An Mậu Thạch 3 2 1 0 0
383 Nghệ An Minh Hợp 3 2 1 0 0
384 Nghệ An Mường Chọng 3 2 1 0 0
385 Nghệ An Mường Ham 3 2 1 0 0
386 Nghệ An Mường Lống 4 0 0 0 0
387 Nghệ An Mường Quàng 4 0 0 0 0
388 Nghệ An Mường Xén 4 0 0 0 0
389 Nghệ An Mỹ Lý 4 0 0 0 0
390 Nghệ An Na Loi 4 0 0 0 0
391 Nghệ An Nậm Cắn 4 0 0 0 0
392 Nghệ An Nam Đàn 0 2 0 0 0
393 Nghệ An Nga My 4 0 0 0 0
394 Nghệ An Nghĩa Đàn 4 2 0 0 0
395 Nghệ An Nghĩa Đồng 3 2 1 0 0
396 Nghệ An Nghĩa Hành 3 2 1 0 0
397 Nghệ An Nghĩa Hưng 4 2 1 0 0
398 Nghệ An Nghĩa Khánh 3 2 1 0 0
399 Nghệ An Nghĩa Lâm 4 2 0 0 0
400 Nghệ An Nghĩa Lộc 4 2 2 0 0
401 Nghệ An Nghĩa Mai 4 2 0 0 0
402 Nghệ An Nhôn Mai 4 0 0 0 0
403 Nghệ An P. Tây Hiếu 4 2 1 0 0
404 Nghệ An P. Thái Hòa 4 2 0 0 0
405 Nghệ An Quế Phong 4 0 0 0 0
406 Nghệ An Quỳ Châu 4 2 0 0 0
407 Nghệ An Quỳ Hợp 3 2 1 0 0
408 Nghệ An Sơn Lâm 3 2 1 0 0
409 Nghệ An Tam Đồng 3 2 1 0 0
410 Nghệ An Tam Hợp 3 2 1 0 0
411 Nghệ An Tam Quang 4 0 0 0 0
412 Nghệ An Tam Thái 4 0 0 0 0
413 Nghệ An Tân An 3 2 1 0 0
414 Nghệ An Tân Kỳ 3 2 1 0 0
415 Nghệ An Tân Phú 3 2 1 0 0
416 Nghệ An Thành Bình Thọ 3 2 1 0 0
417 Nghệ An Thiên Nhẫn 0 2 0 0 0
418 Nghệ An Thông Thụ 4 0 0 0 0
419 Nghệ An Thuần Trung 3 2 1 0 0
420 Nghệ An Tiên Đồng 3 2 1 0 0
421 Nghệ An Tiền Phong 4 0 0 0 0
422 Nghệ An Tri Lễ 4 0 0 0 0
423 Nghệ An Tương Dương 4 0 0 0 0
424 Nghệ An Vạn An 0 2 0 0 0
425 Nghệ An Văn Hiến 3 2 1 0 0
426 Nghệ An Xuân Lâm 3 2 1 0 0
427 Nghệ An Yên Hòa 4 0 0 0 0
428 Nghệ An Yên Na 4 0 0 0 0
429 Nghệ An Yên Xuân 3 2 1 0 0
430 Hà Tĩnh Hà Linh 0 1 0 0 0
431 Hà Tĩnh Hương Bình 0 1 0 0 0
432 Hà Tĩnh Hường Bình 0 1 0 0 0
433 Hà Tĩnh Hương Đô 0 1 0 0 0
434 Hà Tĩnh Hương Khê 0 1 0 0 0
435 Hà Tĩnh Hương Phố 0 1 0 0 0
436 Hà Tĩnh Hương Sơn 1 2 0 0 0
437 Hà Tĩnh Hương Xuân 0 1 0 0 0
438 Hà Tĩnh Kim Hoa 1 2 0 0 0
439 Hà Tĩnh Mai Hoa 1 2 0 0 0
440 Hà Tĩnh Phúc Trạch 0 1 0 0 0
441 Hà Tĩnh Sơn Giang 1 2 0 0 0
442 Hà Tĩnh Sơn Hồng 1 2 0 0 0
443 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 1 2 0 0 0
444 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 1 2 0 0 0
445 Hà Tĩnh Sơn Tây 1 2 0 0 0
446 Hà Tĩnh Sơn Tiến 1 2 0 0 0
447 Hà Tĩnh Thượng Đức 1 2 0 0 0
448 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 1 2 0 0 0
449 Hà Tĩnh Vũ Quang 1 2 0 0 0
450 Quảng Trị Dân Hóa 0 1 0 0 0
451 Quảng Trị Đồng Lê 0 1 0 0 0
452 Quảng Trị Kim Điền 0 1 0 0 0
453 Quảng Trị Kim Phú 0 1 0 0 0
454 Quảng Trị Minh Hóa 0 1 0 0 0
455 Quảng Trị Phong Nha 0 1 0 0 0
456 Quảng Trị Tân Thành 0 1 0 0 0
457 Quảng Trị Thượng Trạch 0 1 0 0 0
458 Quảng Trị Tuyên Lâm 0 1 0 0 0
459 Quảng Trị Tuyên Phú 0 1 0 0 0
460 Quảng Trị Tuyên Sơn 0 1 0 0 0
461 Quảng Trị Ba Lòng 0 1 0 0 0
462 Huế P. Phong Điền 0 1 0 0 0
463 Đà Nẵng Đắc Pring 1 0 0 0 0
464 Quảng Ngãi Đăk Rơ Wa 0 0 0 1 0
465 Quảng Ngãi Ia Đal 1 0 1 0 0
466 Quảng Ngãi Kon Braih 0 0 0 1 0
467 Gia Lai Al Bá 0 0 0 1 0
468 Gia Lai Ayun 0 0 0 1 0
469 Gia Lai Bàu Cạn 0 0 0 1 0
470 Gia Lai Biển Hồ 0 0 0 1 0
471 Gia Lai Bờ Ngoong 0 0 0 1 0
472 Gia Lai Chư Krey 0 0 0 1 0
473 Gia Lai Chư Păh 0 0 0 1 0
474 Gia Lai Chư Prông 0 0 0 1 0
475 Gia Lai Chư Sê 0 0 0 1 0
476 Gia Lai Đak Đoa 0 0 0 1 0
477 Gia Lai Đak Rong 0 0 0 1 0
478 Gia Lai Đak Sơmei 0 0 0 1 0
479 Gia Lai Đức Cơ 0 0 0 1 0
480 Gia Lai Gào 0 0 0 1 0
481 Gia Lai Hra 0 0 0 1 0
482 Gia Lai Ia Băng 0 0 0 1 0
483 Gia Lai Ia Boòng 0 0 0 1 0
484 Gia Lai Ia Chia 0 0 0 1 0
485 Gia Lai Ia Dơk 0 0 0 1 0
486 Gia Lai Ia Dom 1 0 0 0 0
487 Gia Lai Ia Grai 0 0 0 1 0
488 Gia Lai Ia Hrung 0 0 0 1 0
489 Gia Lai Ia Khươl 0 0 0 1 0
490 Gia Lai Ia Ko 0 0 0 1 0
491 Gia Lai Ia Krái 0 0 0 1 0
492 Gia Lai Ia Krêl 0 0 0 1 0
493 Gia Lai Ia Ly 0 0 0 1 0
494 Gia Lai Ia Mơ 0 0 0 1 0
495 Gia Lai Ia Nan 0 0 0 1 0
496 Gia Lai Ia O 0 0 0 1 0
497 Gia Lai Ia Phí 0 0 0 1 0
498 Gia Lai Ia Pia 0 0 0 1 0
499 Gia Lai Ia Pnôn 0 0 0 1 0
500 Gia Lai Ia Púch 0 0 0 1 0
501 Gia Lai Ia Tôr 0 0 0 1 0
502 Gia Lai KDang 0 0 0 1 0
503 Gia Lai Kon Chiêng 0 0 0 1 0
504 Gia Lai Kon Gang 0 0 0 1 0
505 Gia Lai Lơ Pang 0 0 0 1 0
506 Gia Lai Mang Yang 0 0 0 1 0
507 Gia Lai P. An Phú 0 0 0 1 0
508 Gia Lai P. Diên Hồng 0 0 0 1 0
509 Gia Lai P. Hội Phu 0 0 0 1 0
510 Gia Lai P. Pleiku 0 0 0 1 0
511 Gia Lai P. Thống Nhất 0 0 0 1 0
512 Đắk Lắk Buôn Đôn 0 1 0 1 0
513 Đắk Lắk Cư M’gar 0 0 0 1 0
514 Đắk Lắk Cư M'ta 0 1 0 1 0
515 Đắk Lắk Cư Prao 0 1 0 1 0
516 Đắk Lắk Cư Pui 0 1 0 1 0
517 Đắk Lắk Cư Yang 0 1 0 1 0
518 Đắk Lắk Cuôr Đăng 0 0 0 1 0
519 Đắk Lắk Đắk Liêng 0 0 0 1 0
520 Đắk Lắk Đắk Phơi 0 0 0 1 0
521 Đắk Lắk Dang Kang 0 0 0 1 0
522 Đắk Lắk Dray Bhăng 0 0 0 1 0
523 Đắk Lắk Dur Kmăl 0 0 0 1 0
524 Đắk Lắk Ea Bung 0 1 0 1 0
525 Đắk Lắk Ea Drông 0 0 0 1 0
526 Đắk Lắk Ea Kar 0 1 0 1 0
527 Đắk Lắk Ea Khăl 0 1 0 0 0
528 Đắk Lắk Ea Kiết 0 1 0 1 0
529 Đắk Lắk Ea Kly 0 1 0 1 0
530 Đắk Lắk Ea Knốp 0 1 0 1 0
531 Đắk Lắk Ea Knuếc 0 0 0 1 0
532 Đắk Lắk Ea Ktur 0 0 0 1 0
533 Đắk Lắk Ea M’Droh 0 0 0 1 0
534 Đắk Lắk Ea Na 0 0 0 1 0
535 Đắk Lắk Ea Ning 0 0 0 1 0
536 Đắk Lắk Ea Nuôl 0 0 0 1 0
537 Đắk Lắk Ea Ô 0 1 0 1 0
538 Đắk Lắk Ea Păl 0 1 0 1 0
539 Đắk Lắk Ea Phê 0 0 0 1 0
540 Đắk Lắk Ea Riêng 0 1 0 1 0
541 Đắk Lắk Ea Rốk 0 1 0 0 0
542 Đắk Lắk Ea Súp 0 1 0 0 0
543 Đắk Lắk Ea Trang 0 1 0 1 0
544 Đắk Lắk Ea Tul 0 0 0 1 0
545 Đắk Lắk Ea Wer 0 1 0 1 0
546 Đắk Lắk Ea Wy 0 1 0 0 0
547 Đắk Lắk Hòa Phú 0 0 0 1 0
548 Đắk Lắk Hòa Sơn 0 0 0 1 0
549 Đắk Lắk Ia Lốp 0 1 0 0 0
550 Đắk Lắk Ia Rvê 0 1 0 0 0
551 Đắk Lắk Krông Á 0 1 0 1 0
552 Đắk Lắk Krông Ana 0 0 0 1 0
553 Đắk Lắk Krông Bông 0 1 0 1 0
554 Đắk Lắk Krông Năng 0 0 0 1 0
555 Đắk Lắk Krông Nô 2 2 0 4 2
556 Đắk Lắk Krông Pắc 0 0 0 1 0
557 Đắk Lắk Liên Sơn Lắk 0 1 0 1 0
558 Đắk Lắk M’Drắk 0 1 0 1 0
559 Đắk Lắk Nam Ka 1 1 1 1 0
560 Đắk Lắk P. Buôn Hồ 0 0 0 1 0
561 Đắk Lắk P. Buôn Ma Thuột 0 0 0 1 0
562 Đắk Lắk P. Cư Bao 0 0 0 1 0
563 Đắk Lắk P. Ea Kao 0 0 0 1 0
564 Đắk Lắk P. Tân An 0 0 0 1 0
565 Đắk Lắk P. Tân Lập 0 0 0 1 0
566 Đắk Lắk P. Thành Nhất 0 0 0 1 0
567 Đắk Lắk Phú Xuân 0 0 0 1 0
568 Đắk Lắk Pơng Drang 0 0 0 1 0
569 Đắk Lắk Quảng Phú 0 0 0 1 0
570 Đắk Lắk Tân Tiến 0 1 0 1 0
571 Đắk Lắk Vụ Bổn 0 1 0 1 0
572 Đắk Lắk Yang Mao 0 1 0 1 0
573 Đắk Lắk Đồng Xuân 0 0 0 1 1
574 Đắk Lắk Đức Bình 0 0 0 1 1
575 Đắk Lắk Hòa Mỹ 0 0 0 1 1
576 Đắk Lắk Hòa Thịnh 0 0 0 1 1
577 Đắk Lắk Hòa Xuân 0 0 0 1 1
578 Đắk Lắk Sơn Hòa 0 0 0 1 1
579 Đắk Lắk Sơn Thành 0 0 0 1 1
580 Đắk Lắk Sông Hinh 0 0 0 1 1
581 Đắk Lắk Tây Hòa 0 0 0 1 1
582 Đắk Lắk Vân Hòa 0 0 0 1 1
583 Đắk Lắk Xuân Phước 0 0 0 1 1
584 Khánh Hòa Bắc Khánh Vĩnh 0 0 0 1 0
585 Khánh Hòa Bắc Ninh Hòa 0 0 0 1 0
586 Khánh Hòa Cam Lâm 0 0 0 1 0
587 Khánh Hòa Đông Khánh Sơn 0 0 0 1 1
588 Khánh Hòa Hòa Trí 0 0 0 1 0
589 Khánh Hòa Khánh Sơn 0 0 0 1 1
590 Khánh Hòa Khánh Vĩnh 0 0 0 1 0
591 Khánh Hòa Nam Khánh Vĩnh 0 1 0 1 0
592 Khánh Hòa Nam Ninh Hòa 0 0 0 1 0
593 Khánh Hòa P. Nam Nha Trang 0 0 0 1 0
594 Khánh Hòa Tây Khánh Sơn 0 0 0 1 1
595 Khánh Hòa Tây Khánh Vĩnh 0 1 0 1 0
596 Khánh Hòa Tây Ninh Hòa 0 1 0 1 0
597 Khánh Hòa Trung Khánh Vĩnh 0 1 0 1 0
598 Khánh Hòa Tu Bông 0 0 0 1 1
599 Khánh Hòa Vạn Ninh 0 0 0 1 1
600 Khánh Hòa Vạn Thắng 0 0 0 1 1
601 Khánh Hòa Anh Dũng 2 2 0 4 2
602 Khánh Hòa Bác Ái 0 0 0 1 1
603 Khánh Hòa Bác Ái Đông 0 0 0 1 1
604 Khánh Hòa Bác Ái Tây 2 2 0 4 2
605 Khánh Hòa Lâm Sơn 2 2 0 4 2
606 Khánh Hòa Mỹ Sơn 0 0 0 1 1
607 Khánh Hòa Ninh Phước 0 0 0 1 1
608 Khánh Hòa Ninh Sơn 2 2 0 4 2
609 Khánh Hòa P. Đô Vinh 0 0 0 1 1
610 Khánh Hòa Phước Dinh 0 0 0 1 1
611 Khánh Hòa Phước Hậu 0 0 0 1 1
612 Khánh Hòa Phước Hữu 0 1 0 1 1
613 Lâm Đồng Bắc Ruộng 1 1 1 4 2
614 Lâm Đồng Hàm Tân 1 1 1 2 1
615 Lâm Đồng P. La Gi 1 0 0 1 0
616 Lâm Đồng P. Tiến Thành 1 0 0 1 0
617 Lâm Đồng Sơn Mỹ 1 1 1 2 1
618 Lâm Đồng Tân Lập 1 0 1 1 1
619 Lâm Đồng Tân Minh 1 1 1 2 1
620 Lâm Đồng Tuy Phong 0 1 0 1 1
621 Lâm Đồng Cư Jút 0 0 0 1 0
622 Lâm Đồng Đắk Mil 0 1 1 1 0
623 Lâm Đồng Đắk Sắk 1 1 1 1 0
624 Lâm Đồng Đắk Song 1 1 1 1 0
625 Lâm Đồng Đắk Will 0 1 0 1 0
626 Lâm Đồng Đức An 1 1 1 1 0
627 Lâm Đồng Đức Lập 1 1 1 1 0
628 Lâm Đồng Kiến Đức 1 1 1 1 0
629 Lâm Đồng Krông Nô 1 1 1 1 0
630 Lâm Đồng Nam Đà 0 0 0 1 0
631 Lâm Đồng Nam Dong 0 0 0 1 0
632 Lâm Đồng Nâm Nung 1 1 1 1 0
633 Lâm Đồng Nhân Cơ 1 1 1 1 0
634 Lâm Đồng P. Bắc Gia Nghĩa 1 1 1 1 0
635 Lâm Đồng P. Đông Gia Nghĩa 1 1 1 1 0
636 Lâm Đồng P. Nam Gia Nghĩa 1 1 1 1 0
637 Lâm Đồng Quảng Hòa 1 1 1 1 0
638 Lâm Đồng Quảng Khê 1 1 1 4 2
639 Lâm Đồng Quảng Phú 1 1 1 1 0
640 Lâm Đồng Quảng Sơn 1 1 1 1 0
641 Lâm Đồng Quảng Tân 1 2 1 2 3
642 Lâm Đồng Quảng Tín 1 2 1 2 3
643 Lâm Đồng Quảng Trực 0 1 1 1 0
644 Lâm Đồng Tà Đùng 1 1 1 1 0
645 Lâm Đồng Thuận An 1 1 1 1 0
646 Lâm Đồng Thuận Hạnh 1 1 1 1 0
647 Lâm Đồng Trường Xuân 1 1 1 1 0
648 Lâm Đồng Tuy Đức 1 1 1 1 0
649 Lâm Đồng Bảo Lâm 1 1 1 1 4 2
650 Lâm Đồng Bảo Lâm 2 1 1 1 4 2
651 Lâm Đồng Bảo Lâm 3 1 1 1 4 2
652 Lâm Đồng Bảo Lâm 4 1 1 1 4 2
653 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 1 2 1 2 3
654 Lâm Đồng Bảo Thuận 1 1 1 4 2
655 Lâm Đồng Cát Tiên 1 2 1 2 3
656 Lâm Đồng Cát Tiên 2 1 2 1 2 3
657 Lâm Đồng Cát Tiên 3 1 2 1 2 3
658 Lâm Đồng Đạ Huoai 1 2 1 4 3
659 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 1 1 1 4 2
660 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 1 1 1 4 2
661 Lâm Đồng Đạ Tẻh 1 2 1 2 3
662 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 1 2 1 4 3
663 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 1 2 1 2 3
664 Lâm Đồng Đam Rông 1 2 2 0 4 2
665 Lâm Đồng Đam Rông 2 2 2 0 4 2
666 Lâm Đồng Đam Rông 3 2 2 0 4 2
667 Lâm Đồng Đam Rông 4 2 2 1 4 2
668 Lâm Đồng Di Linh 1 1 1 4 2
669 Lâm Đồng Đinh Trang Thượng 1 1 1 4 2
670 Lâm Đồng Đinh Văn Lâm Hà 2 2 0 4 2
671 Lâm Đồng Đơn Dương 2 2 0 4 2
672 Lâm Đồng D'Ran 2 2 1 4 2
673 Lâm Đồng Đức Trọng 2 2 0 4 2
674 Lâm Đồng D'Xuân 2 2 0 4 2
675 Lâm Đồng Gia Hiệp 1 1 1 4 2
676 Lâm Đồng Hiệp Thạnh 2 2 1 4 2
677 Lâm Đồng Hòa Bắc 1 1 1 4 2
678 Lâm Đồng Hòa Ninh 1 1 1 4 2
679 Lâm Đồng Ka Đô 2 2 0 4 2
680 Lâm Đồng Lạc Dương 2 2 1 4 2
681 Lâm Đồng Nam Ban Lâm Hà 2 2 1 4 2
682 Lâm Đồng Nam Hà Lâm Hà 2 2 1 4 2
683 Lâm Đồng Ninh Gia 1 1 1 4 2
684 Lâm Đồng P. 1 Bảo Lộc 2 2 1 4 2
685 Lâm Đồng P. 2 Bảo Lộc 2 2 1 4 2
686 Lâm Đồng P. 3 Bảo Lộc 1 1 1 4 2
687 Lâm Đồng P. B'Lao 1 1 1 4 2
688 Lâm Đồng P. Cam Ly- Đà Lạt 2 2 1 4 2
689 Lâm Đồng P. Lâm Viên- Đà Lạt 2 2 1 4 2
690 Lâm Đồng P. Lang Biang - Đà Lạt 2 2 1 4 2
691 Lâm Đồng P. Xuân Hương- Đà Lạt 2 2 1 4 2
692 Lâm Đồng P. Xuân Trường- Đà Lạt 2 2 1 4 2
693 Lâm Đồng Phú Sơn Lâm Hà 2 2 0 4 2
694 Lâm Đồng Phúc Thọ Lâm Hà 1 1 1 4 2
695 Lâm Đồng Quảng Lập 2 2 0 4 2
696 Lâm Đồng Sơn Điền 1 1 1 4 2
697 Lâm Đồng Tà Hine 2 2 1 4 2
698 Lâm Đồng Tà Năng 0 1 0 1 1
699 Lâm Đồng Tân Hà Lâm Hà 1 1 1 4 2
700 Lâm Đồng Tân Hội 2 2 0 4 2
701 Đồng Nai Bình Tân 1 1 1 1 2
702 Đồng Nai Bom Bo 1 1 1 2 2
703 Đồng Nai Bù Đăng 1 1 1 2 2
704 Đồng Nai Bù Gia Mập 0 1 0 1 0
705 Đồng Nai Đa Kia 1 1 0 1 2
706 Đồng Nai Đồng Phù 1 1 1 0 2
707 Đồng Nai Đồng Tâm 1 1 1 2 2
708 Đồng Nai Hưng Phước 1 1 0 1 2
709 Đồng Nai Lộc Quang 0 1 1 1 2
710 Đồng Nai Lộc Tấn 0 1 1 1 2
711 Đồng Nai Lộc Thành 0 1 1 1 2
712 Đồng Nai Long Hà 1 1 1 0 2
713 Đồng Nai Minh Đức 0 1 1 1 2
714 Đồng Nai Nghĩa Trung 1 1 1 2 2
715 Đồng Nai P. An Lộc 0 1 1 1 2
716 Đồng Nai P. Phước Long 1 1 1 1 2
717 Đồng Nai P. Tân Triều 0 1 1 1 2
718 Đồng Nai Phú Nghĩa 1 1 1 2 2
719 Đồng Nai Phú Riềng 1 1 1 0 2
720 Đồng Nai Phú Trung 1 1 1 1 2
721 Đồng Nai Phước Sơn 1 1 1 2 2
722 Đồng Nai Tân Hưng 1 1 1 1 2
723 Đồng Nai Tân Lợi 1 1 1 0 2
724 Đồng Nai Tân Quan 0 1 1 1 2
725 Đồng Nai Tân Tiến 1 1 1 1 2
726 Đồng Nai Thiện Hưng 1 1 0 1 2
727 Đồng Nai Thọ Sơn 1 1 1 2 2
728 Đồng Nai Thuận Lợi 1 1 1 0 2
729 Đồng Nai Cẩm Mỹ 1 0 0 1 0
730 Đồng Nai Định Quán 1 0 0 1 1
731 Đồng Nai La Ngà 1 0 0 1 0
732 Đồng Nai Nam Cát Tiên 1 1 1 2 2
733 Đồng Nai P. Bình Lộc 1 0 0 1 0
734 Đồng Nai P. Hàng Gòn 1 0 0 1 0
735 Đồng Nai P. Xuân Lập 1 0 0 1 0
736 Đồng Nai Phú Hòa 1 0 0 1 1
737 Đồng Nai Phú Lâm 1 1 1 2 2
738 Đồng Nai Phú Lý 1 1 1 2 2
739 Đồng Nai Phú Trung 1 1 1 2 2
740 Đồng Nai Phú Vinh 1 0 0 1 1
741 Đồng Nai Tà Lài 1 1 1 2 2
742 Đồng Nai Thống Nhất 1 0 0 1 0
743 Đồng Nai Xuân Hòa 1 0 0 1 1
744 Đồng Nai Xuân Lộc 1 0 0 1 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.