CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 12:55 ngày 09/10/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 09/10 10/10 11/10 12/10 13/10
1 Tuyên Quang Hồng Sơn 1 0 0 0 0
2 Tuyên Quang Phú Lương 1 0 0 0 0
3 Tuyên Quang Sơn Thủy 1 0 0 0 0
4 Tuyên Quang Tân Thanh 1 0 0 0 0
5 Tuyên Quang Trường Sinh 1 0 0 0 0
6 Thái Nguyên An Khánh 1 0 0 0 0
7 Thái Nguyên Đại Phúc 1 0 0 0 0
8 Thái Nguyên Đại Từ 1 0 0 0 0
9 Thái Nguyên Điềm Thụy 1 0 0 0 0
10 Thái Nguyên Đồng Hỷ 1 0 0 0 0
11 Thái Nguyên Kha Sơn 1 0 0 0 0
12 Thái Nguyên La Bằng 1 0 0 0 0
13 Thái Nguyên La Hiên 1 0 0 0 0
14 Thái Nguyên Nam Hòa 1 0 0 0 0
15 Thái Nguyên P. Linh Sơn 1 0 0 0 0
16 Thái Nguyên P. Quan Triều 1 0 0 0 0
17 Thái Nguyên Phú Bình 1 0 0 0 0
18 Thái Nguyên Phú Lạc 1 0 0 0 0
19 Thái Nguyên Phú Lương 1 0 0 0 0
20 Thái Nguyên Phú Thịnh 1 0 0 0 0
21 Thái Nguyên Phú Xuyên 1 0 0 0 0
22 Thái Nguyên Quân Chu 1 0 0 0 0
23 Thái Nguyên Quang Sơn 1 0 0 0 0
24 Thái Nguyên Tân Thành 1 0 0 0 0
25 Thái Nguyên Trại Cau 1 0 0 0 0
26 Thái Nguyên Văn Hán 1 0 0 0 0
27 Thái Nguyên Vạn Phú 1 0 0 0 0
28 Thái Nguyên Vô Tranh 1 0 0 0 0
29 Lạng Sơn Hữu Lũng 1 0 0 0 0
30 Lạng Sơn Thiện Tân 1 0 0 0 0
31 Lạng Sơn Tuấn Sơn 1 0 0 0 0
32 Lạng Sơn Vân Nham 1 0 0 0 0
33 Phú Thọ An Bình 1 1 0 0 0
34 Phú Thọ An Nghĩa 1 1 0 0 0
35 Phú Thọ Bắc Đà 0 1 0 0 0
36 Phú Thọ Cao Dương 1 1 0 0 0
37 Phú Thọ Cao Phong 0 1 0 0 0
38 Phú Thọ Cao Sơn 0 1 0 0 0
39 Phú Thọ Đà Bắc 0 1 0 0 0
40 Phú Thọ Đại Đồng 1 4 0 0 0
41 Phú Thọ Dũng Tiến 1 1 0 0 0
42 Phú Thọ Hợp Kim 0 1 0 0 0
43 Phú Thọ Kim Bôi 0 1 0 0 0
44 Phú Thọ Lạc Lương 1 4 0 0 0
45 Phú Thọ Lạc Sơn 0 4 0 0 0
46 Phú Thọ Lạc Thủy 1 4 0 0 0
47 Phú Thọ Liên Sơn 1 1 0 0 0
48 Phú Thọ Liễn Sơn 1 1 0 0 0
49 Phú Thọ Lương Sơn 1 1 0 0 0
50 Phú Thọ Mai Châu 0 1 0 0 0
51 Phú Thọ Mai Hạ 0 1 0 0 0
52 Phú Thọ Mường Bi 0 1 0 0 0
53 Phú Thọ Mường Động 0 1 0 0 0
54 Phú Thọ Mường Hoa 0 1 0 0 0
55 Phú Thọ Mường Thàng 0 1 0 0 0
56 Phú Thọ Mường Vang 0 1 0 0 0
57 Phú Thọ Nật Sơn 0 1 0 0 0
58 Phú Thọ Ngọc Sơn 1 4 0 0 0
59 Phú Thọ Nhân Nghĩa 0 1 0 0 0
60 Phú Thọ P. Hòa Bình 0 1 0 0 0
61 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 1 1 0 0 0
62 Phú Thọ P. Tân Hòa 0 1 0 0 0
63 Phú Thọ P. Thống Nhất 0 1 0 0 0
64 Phú Thọ P.Thống Nhất 0 1 0 0 0
65 Phú Thọ Quy Đức 0 1 0 0 0
66 Phú Thọ Quyết Thắng 0 1 0 0 0
67 Phú Thọ Tân Lạc 0 1 0 0 0
68 Phú Thọ Tân Mai 0 1 0 0 0
69 Phú Thọ Tân Pheo 0 1 0 0 0
70 Phú Thọ Thịnh Minh 0 1 0 0 0
71 Phú Thọ Thống Nhất 0 1 0 0 0
72 Phú Thọ Thung Nai 0 1 0 0 0
73 Phú Thọ Thượng Cốc 0 1 0 0 0
74 Phú Thọ Tiền Phong 0 1 0 0 0
75 Phú Thọ Toàn Thắng 0 1 0 0 0
76 Phú Thọ Vân Sơn 0 1 0 0 0
77 Phú Thọ Vĩnh Hưng 0 1 0 0 0
78 Phú Thọ Yên Phú 0 1 0 0 0
79 Phú Thọ Yên Thủy 1 4 0 0 0
80 Phú Thọ Yên Trị 1 4 0 0 0
81 Phú Thọ Hương Cần 0 1 0 0 0
82 Phú Thọ Khả Cửu 0 1 0 0 0
83 Phú Thọ Long Cốc 0 1 0 0 0
84 Phú Thọ Văn Miếu 0 1 0 0 0
85 Phú Thọ Yên Sơn 0 1 0 0 0
86 Phú Thọ Tam Đảo 0 1 0 0 0
87 Ninh Bình P. Nam Hoa Lư 1 1 0 0 0
88 Ninh Bình P. Tam Điệp 1 4 0 0 0
89 Ninh Bình P. Tây Hoa Lư 1 4 0 0 0
90 Ninh Bình P. Trung Sơn 1 4 0 0 0
91 Ninh Bình P. Yên Sơn 1 4 0 0 0
92 Thanh Hóa Bá Thước 0 4 0 0 0
93 Thanh Hóa Bát Mọt 1 3 0 0 0
94 Thanh Hóa Cẩm Tân 1 4 0 0 0
95 Thanh Hóa Cẩm Thạch 2 4 0 0 0
96 Thanh Hóa Cẩm Thủy 2 4 0 0 0
97 Thanh Hóa Cẩm Tú 1 4 0 0 0
98 Thanh Hóa Cẩm Vân 2 4 0 0 0
99 Thanh Hóa Cổ Lũng 0 4 0 0 0
100 Thanh Hóa Công Chính 4 4 0 0 0
101 Thanh Hóa Điền Lư 1 4 0 0 0
102 Thanh Hóa Điền Quang 2 4 0 0 0
103 Thanh Hóa Đồng Lương 1 4 0 0 0
104 Thanh Hóa Giao An 2 4 0 0 0
105 Thanh Hóa Hóa Quỳ 3 4 0 0 0
106 Thanh Hóa Hồi Xuân 2 4 0 0 0
107 Thanh Hóa Kiên Thọ 2 4 0 0 0
108 Thanh Hóa Kim Tân 1 4 0 0 0
109 Thanh Hóa Linh Sơn 2 4 0 0 0
110 Thanh Hóa Luận Thành 3 4 0 0 0
111 Thanh Hóa Lương Sơn 2 4 0 0 0
112 Thanh Hóa Minh Sơn 2 4 0 0 0
113 Thanh Hóa Mường Mìn 0 2 0 0 0
114 Thanh Hóa Na Mèo 0 2 0 0 0
115 Thanh Hóa Nam Xuân 0 4 0 0 0
116 Thanh Hóa Ngọc Lặc 2 4 0 0 0
117 Thanh Hóa Ngọc Liên 2 4 0 0 0
118 Thanh Hóa Ngọc Trạo 3 4 0 0 0
119 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 2 4 0 0 0
120 Thanh Hóa Như Thanh 3 4 0 0 0
121 Thanh Hóa Như Xuân 3 4 0 0 0
122 Thanh Hóa Phú Lệ 0 1 0 0 0
123 Thanh Hóa Pù Luông 0 1 0 0 0
124 Thanh Hóa Quan Sơn 0 2 0 0 0
125 Thanh Hóa Quý Lương 1 4 0 0 0
126 Thanh Hóa Sao Vàng 1 4 0 0 0
127 Thanh Hóa Sơn Điện 0 2 0 0 0
128 Thanh Hóa Sơn Thủy 0 2 0 0 0
129 Thanh Hóa Tam Lư 0 2 0 0 0
130 Thanh Hóa Tâm Lư 1 4 0 0 0
131 Thanh Hóa Tam Thanh 1 2 0 0 0
132 Thanh Hóa Tân Thành 3 4 0 0 0
133 Thanh Hóa Thạch Bình 2 4 0 0 0
134 Thanh Hóa Thạch Lập 2 4 0 0 0
135 Thanh Hóa Thạch Quảng 2 4 0 0 0
136 Thanh Hóa Thắng Lộc 3 4 0 0 0
137 Thanh Hóa Thanh Phong 3 4 0 0 0
138 Thanh Hóa Thanh Quân 3 4 0 0 0
139 Thanh Hóa Thành Vinh 1 4 0 0 0
140 Thanh Hóa Thiên Phủ 0 3 0 0 0
141 Thanh Hóa Thiết Ống 0 4 0 0 0
142 Thanh Hóa Thọ Ngọc 3 4 0 0 0
143 Thanh Hóa Thượng Ninh 3 4 0 0 0
144 Thanh Hóa Thường Xuân 2 4 0 0 0
145 Thanh Hóa Trung Hạ 0 4 0 0 0
146 Thanh Hóa Vân Du 1 4 0 0 0
147 Thanh Hóa Văn Nho 0 4 0 0 0
148 Thanh Hóa Văn Phú 1 4 0 0 0
149 Thanh Hóa Vạn Xuân 3 4 0 0 0
150 Thanh Hóa Xuân Bình 4 4 0 0 0
151 Thanh Hóa Xuân Chinh 3 4 0 0 0
152 Thanh Hóa Xuân Du 3 4 0 0 0
153 Thanh Hóa Xuân Thái 4 4 0 0 0
154 Thanh Hóa Yên Khương 1 4 0 0 0
155 Thanh Hóa Yên Nhân 2 4 0 0 0
156 Thanh Hóa Yên Thắng 1 4 0 0 0
157 Thanh Hóa Yên Thọ 4 4 0 0 0
158 Nghệ An Anh Sơn 4 4 0 0 0
159 Nghệ An Anh Sơn Đông 4 5 0 0 0
160 Nghệ An Bắc Lý 1 1 0 0 0
161 Nghệ An Bạch Hà 4 4 0 0 0
162 Nghệ An Bạch Ngọc 4 5 0 0 0
163 Nghệ An Bích Hào 3 4 0 0 0
164 Nghệ An Bình Chuẩn 4 4 0 0 0
165 Nghệ An Cam Phục 4 3 0 0 0
166 Nghệ An Cát Ngạn 4 4 0 0 0
167 Nghệ An Châu Bình 4 4 0 0 0
168 Nghệ An Châu Hồng 4 4 0 0 0
169 Nghệ An Châu Khê 4 3 0 0 0
170 Nghệ An Châu Lộc 4 4 0 0 0
171 Nghệ An Châu Tiến 3 4 0 0 0
172 Nghệ An Chiên Lưu 1 1 0 0 0
173 Nghệ An Con Cuông 4 3 0 0 0
174 Nghệ An Đại Đồng 4 4 0 0 0
175 Nghệ An Đại Huệ 3 4 0 0 0
176 Nghệ An Đô Lương 4 4 0 0 0
177 Nghệ An Đông Hiếu 4 4 0 0 0
178 Nghệ An Giai Xuân 4 5 0 0 0
179 Nghệ An Hạnh Lâm 3 4 0 0 0
180 Nghệ An Hoa Quân 3 4 0 0 0
181 Nghệ An Hùng Chân 4 4 0 0 0
182 Nghệ An Huồi Tụ 1 1 0 0 0
183 Nghệ An Hữu Khuông 2 1 0 0 0
184 Nghệ An Hữu Kiệm 1 1 0 0 0
185 Nghệ An Keng Đu 1 1 0 0 0
186 Nghệ An Kim Bảng 2 4 0 0 0
187 Nghệ An Kim Liên 2 4 0 0 0
188 Nghệ An Lượng Minh 2 1 0 0 0
189 Nghệ An Lương Sơn 4 4 0 0 0
190 Nghệ An Mậu Thạch 4 4 0 0 0
191 Nghệ An Minh Hợp 4 4 0 0 0
192 Nghệ An Môn Sơn 4 3 0 0 0
193 Nghệ An Mường Chọng 4 4 0 0 0
194 Nghệ An Mường Ham 4 4 0 0 0
195 Nghệ An Mường Lống 1 1 0 0 0
196 Nghệ An Mường Quàng 2 2 0 0 0
197 Nghệ An Mường Xén 1 1 0 0 0
198 Nghệ An Mỹ Lý 1 1 0 0 0
199 Nghệ An Na Loi 1 1 0 0 0
200 Nghệ An Na Ngoi 1 1 0 0 0
201 Nghệ An Nậm Cắn 1 1 0 0 0
202 Nghệ An Nam Đàn 4 4 0 0 0
203 Nghệ An Nga My 4 2 0 0 0
204 Nghệ An Nghĩa Đàn 4 4 0 0 0
205 Nghệ An Nghĩa Đồng 4 4 0 0 0
206 Nghệ An Nghĩa Hành 4 5 0 0 0
207 Nghệ An Nghĩa Hưng 4 4 0 0 0
208 Nghệ An Nghĩa Khánh 4 4 0 0 0
209 Nghệ An Nghĩa Lâm 4 4 0 0 0
210 Nghệ An Nghĩa Lộc 4 4 0 0 0
211 Nghệ An Nghĩa Mai 4 4 0 0 0
212 Nghệ An Nhân Hòa 4 4 0 0 0
213 Nghệ An Nhôn Mai 2 1 0 0 0
214 Nghệ An P. Tây Hiếu 4 4 0 0 0
215 Nghệ An P. Thái Hòa 4 4 0 0 0
216 Nghệ An Quế Phong 2 2 0 0 0
217 Nghệ An Quỳ Châu 3 4 0 0 0
218 Nghệ An Quỳ Hợp 4 4 0 0 0
219 Nghệ An Sơn Lâm 3 4 0 0 0
220 Nghệ An Tam Đồng 4 4 0 0 0
221 Nghệ An Tam Hợp 4 4 0 0 0
222 Nghệ An Tam Quang 3 2 0 0 0
223 Nghệ An Tam Thái 2 2 0 0 0
224 Nghệ An Tân An 4 5 0 0 0
225 Nghệ An Tân Kỳ 4 5 0 0 0
226 Nghệ An Tân Phú 4 4 0 0 0
227 Nghệ An Thành Bình Thọ 4 4 0 0 0
228 Nghệ An Thiên Nhẫn 2 4 0 0 0
229 Nghệ An Thông Thụ 1 2 0 0 0
230 Nghệ An Thuần Trung 4 4 0 0 0
231 Nghệ An Tiên Đồng 4 5 0 0 0
232 Nghệ An Tiền Phong 2 2 0 0 0
233 Nghệ An Tri Lễ 2 2 0 0 0
234 Nghệ An Tương Dương 1 1 0 0 0
235 Nghệ An Vạn An 2 4 0 0 0
236 Nghệ An Văn Hiến 4 4 0 0 0
237 Nghệ An Vĩnh Tường 4 3 0 0 0
238 Nghệ An Xuân Lâm 3 4 0 0 0
239 Nghệ An Yên Hòa 4 2 0 0 0
240 Nghệ An Yên Na 3 2 0 0 0
241 Nghệ An Yên Xuân 4 4 0 0 0
242 Hà Tĩnh Hà Linh 1 4 0 0 0
243 Hà Tĩnh Hương Bình 1 4 0 0 0
244 Hà Tĩnh Hường Bình 1 4 0 0 0
245 Hà Tĩnh Hương Đô 1 4 0 0 0
246 Hà Tĩnh Hương Khê 1 4 0 0 0
247 Hà Tĩnh Hương Phố 1 4 0 0 0
248 Hà Tĩnh Hương Sơn 1 4 0 0 0
249 Hà Tĩnh Hương Xuân 1 4 0 0 0
250 Hà Tĩnh Kim Hoa 1 4 0 0 0
251 Hà Tĩnh Mai Hoa 2 4 0 0 0
252 Hà Tĩnh Phúc Trạch 1 4 0 0 0
253 Hà Tĩnh Sơn Giang 1 4 0 0 0
254 Hà Tĩnh Sơn Hồng 1 4 0 0 0
255 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 1 4 0 0 0
256 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 1 4 0 0 0
257 Hà Tĩnh Sơn Tây 1 4 0 0 0
258 Hà Tĩnh Sơn Tiến 2 4 0 0 0
259 Hà Tĩnh Thượng Đức 1 4 0 0 0
260 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 2 4 0 0 0
261 Hà Tĩnh Vũ Quang 1 4 0 0 0
262 Quảng Trị Bố Trạch 1 0 0 0 0
263 Quảng Trị Dân Hóa 1 0 0 0 0
264 Quảng Trị Đồng Lê 1 0 0 0 0
265 Quảng Trị Kim Điền 1 0 0 0 0
266 Quảng Trị Kim Phú 1 0 0 0 0
267 Quảng Trị Minh Hóa 1 0 0 0 0
268 Quảng Trị Phong Nha 2 2 2 0 0
269 Quảng Trị Tân Thành 1 0 0 0 0
270 Quảng Trị Thượng Trạch 1 0 0 0 0
271 Quảng Trị Tuyên Lâm 1 0 0 0 0
272 Quảng Trị Tuyên Phú 1 0 0 0 0
273 Quảng Trị Tuyên Sơn 1 0 0 0 0
274 Quảng Trị Ba Lòng 1 1 0 0 0
275 Huế Chân Mây- Lăng Cô 0 2 2 0 0
276 Huế Hưng Lộc 0 2 2 0 0
277 Huế Khe Tre 0 2 2 0 0
278 Huế Lộc An 0 2 2 0 0
279 Huế Long Quảng 0 2 2 0 0
280 Huế Nam Đông 0 2 2 0 0
281 Huế P. Phong Điền 1 1 0 0 0
282 Huế Phú Lộc 0 2 2 0 0
283 Đà Nẵng Bà Nà 0 2 2 0 0
284 Đà Nẵng Hòa Vang 0 2 2 0 0
285 Đà Nẵng P. Hải Vân 0 2 2 0 0
286 Đà Nẵng P. Liên Chiểu 0 2 2 0 0
287 Đà Nẵng Sơn Trà 0 2 2 0 0
288 Đà Nẵng Bến Hiên 0 1 0 0 0
289 Đà Nẵng Chiên Đàn 0 1 2 0 0
290 Đà Nẵng Đức Phú 0 1 2 0 0
291 Đà Nẵng Hà Nha 0 2 2 0 0
292 Đà Nẵng Hiệp Đức 0 1 0 0 0
293 Đà Nẵng Lãnh Ngọc 0 1 0 0 0
294 Đà Nẵng Nam Trà My 0 1 0 0 0
295 Đà Nẵng Nông Sơn 0 2 2 0 0
296 Đà Nẵng Phú Ninh 0 1 2 0 0
297 Đà Nẵng Phú Thuận 0 2 2 0 0
298 Đà Nẵng Phước Hiệp 0 1 0 0 0
299 Đà Nẵng Phước Trà 0 1 0 0 0
300 Đà Nẵng Quế Phước 0 1 0 0 0
301 Đà Nẵng Quế Sơn 0 2 2 0 0
302 Đà Nẵng Quế Sơn Trung 0 2 2 0 0
303 Đà Nẵng Sơn Cẩm Hà 0 1 2 0 0
304 Đà Nẵng Sông Kôn 0 2 2 0 0
305 Đà Nẵng Sông Vàng 0 2 2 0 0
306 Đà Nẵng Tam Mỹ 0 1 2 0 0
307 Đà Nẵng Tây Hồ 0 1 2 0 0
308 Đà Nẵng Thạnh Bình 0 1 2 0 0
309 Đà Nẵng Thượng Đức 0 2 2 0 0
310 Đà Nẵng Tiên Phước 0 1 2 0 0
311 Đà Nẵng Trà Đốc 0 1 0 0 0
312 Đà Nẵng Trà Giáp 0 1 0 0 0
313 Đà Nẵng Trà Lập 0 1 0 0 0
314 Đà Nẵng Trà Leng 0 1 0 0 0
315 Đà Nẵng Trà Liên 0 1 2 0 0
316 Đà Nẵng Trà My 0 1 2 0 0
317 Đà Nẵng Trà Tân 0 1 0 0 0
318 Đà Nẵng Trà Vân 0 1 0 0 0
319 Đà Nẵng Việt An 0 1 0 0 0
320 Quảng Ngãi Kon Plông 0 1 0 0 0
321 Quảng Ngãi Ba Động 0 2 2 0 0
322 Quảng Ngãi Ba Tơ 0 2 2 0 0
323 Quảng Ngãi Cà Đam 0 2 2 0 0
324 Quảng Ngãi Đặng Thùy Trâm 0 1 0 0 0
325 Quảng Ngãi Đông Trà Bồng 0 2 2 0 0
326 Quảng Ngãi Minh Long 0 2 2 0 0
327 Quảng Ngãi Sơn Hà 0 1 0 0 0
328 Quảng Ngãi Sơn Hạ 0 2 2 0 0
329 Quảng Ngãi Sơn Kỳ 0 1 0 0 0
330 Quảng Ngãi Sơn Linh 0 2 2 0 0
331 Quảng Ngãi Sơn Mai 0 2 2 0 0
332 Quảng Ngãi Sơn Tây 0 1 0 0 0
333 Quảng Ngãi Sơn Tây Hạ 0 1 0 0 0
334 Quảng Ngãi Sơn Tây Thượng 0 1 0 0 0
335 Quảng Ngãi Sơn Thủy 0 1 0 0 0
336 Quảng Ngãi Tây Trà 0 1 2 0 0
337 Quảng Ngãi Tây Trà Bồng 0 1 2 0 0
338 Quảng Ngãi Thanh Bồng 0 1 2 0 0
339 Quảng Ngãi Trà Bồng 0 1 2 0 0
340 Gia Lai Canh Vinh 0 1 1 0 0
341 Gia Lai P. Quy Nhơn 0 1 1 0 0
342 Gia Lai P. Quy Nhơn Đông 0 1 1 0 0
343 Gia Lai P. Quy Nhơn Nam 0 1 1 0 0
344 Gia Lai P. Quy Nhơn Tây 0 1 1 0 0
345 Gia Lai P. Thống Nhất 0 1 1 0 0
346 Gia Lai Tuy Phước Tây 0 1 1 0 0
347 Gia Lai Vân Canh 0 1 1 0 0
348 Đắk Lắk Đắk Liêng 0 1 1 0 0
349 Đắk Lắk Đắk Phơi 0 1 1 0 0
350 Đắk Lắk Dang Kang 0 1 1 0 0
351 Đắk Lắk Hòa Sơn 0 1 1 0 0
352 Đắk Lắk Krông Bông 0 1 1 0 0
353 Đắk Lắk Krông Nô 0 1 1 0 0
354 Đắk Lắk Liên Sơn Lắk 0 1 1 0 0
355 Đắk Lắk Nam Ka 1 0 0 0 0
356 Đắk Lắk Yang Mao 0 1 1 0 0
357 Đắk Lắk Đồng Xuân 0 1 1 0 0
358 Đắk Lắk Đức Bình 0 0 1 0 0
359 Đắk Lắk Hòa Mỹ 0 0 1 0 0
360 Đắk Lắk Hòa Thịnh 0 0 1 0 0
361 Đắk Lắk Hòa Xuân 0 0 1 0 0
362 Đắk Lắk Sơn Hòa 0 0 1 0 0
363 Đắk Lắk Sơn Thành 0 0 1 0 0
364 Đắk Lắk Sông Hinh 0 0 1 0 0
365 Đắk Lắk Tây Hòa 0 0 1 0 0
366 Đắk Lắk Vân Hòa 0 0 1 0 0
367 Đắk Lắk Xuân Lãnh 0 1 1 0 0
368 Đắk Lắk Xuân Phước 0 0 1 0 0
369 Khánh Hòa Tu Bông 0 0 1 0 0
370 Khánh Hòa Vạn Ninh 0 0 1 0 0
371 Khánh Hòa Vạn Thắng 0 0 1 0 0
372 Lâm Đồng Hàm Tân 1 0 0 0 0
373 Lâm Đồng Sơn Mỹ 1 0 0 0 0
374 Lâm Đồng Tân Minh 1 0 0 0 0
375 Lâm Đồng Đắk Mil 1 0 0 0 0
376 Lâm Đồng Đắk Sắk 1 0 0 0 0
377 Lâm Đồng Đắk Song 1 0 0 0 0
378 Lâm Đồng Đức An 1 0 0 0 0
379 Lâm Đồng Đức Lập 1 0 0 0 0
380 Lâm Đồng Kiến Đức 1 0 0 0 0
381 Lâm Đồng Krông Nô 1 0 0 0 0
382 Lâm Đồng Nâm Nung 1 0 0 0 0
383 Lâm Đồng Nhân Cơ 1 0 0 0 0
384 Lâm Đồng P. Bắc Gia Nghĩa 1 0 0 0 0
385 Lâm Đồng P. Đông Gia Nghĩa 1 0 0 0 0
386 Lâm Đồng P. Nam Gia Nghĩa 1 0 0 0 0
387 Lâm Đồng Quảng Hòa 1 0 0 0 0
388 Lâm Đồng Quảng Khê 1 0 0 0 0
389 Lâm Đồng Quảng Phú 1 0 0 0 0
390 Lâm Đồng Quảng Sơn 1 0 0 0 0
391 Lâm Đồng Quảng Tân 1 0 0 0 0
392 Lâm Đồng Quảng Tín 1 0 0 0 0
393 Lâm Đồng Quảng Trực 1 0 0 0 0
394 Lâm Đồng Tà Đùng 1 0 0 0 0
395 Lâm Đồng Thuận An 1 0 0 0 0
396 Lâm Đồng Thuận Hạnh 1 0 0 0 0
397 Lâm Đồng Trường Xuân 1 0 0 0 0
398 Lâm Đồng Tuy Đức 1 0 0 0 0
399 Lâm Đồng Bảo Lâm 4 1 0 0 0 0
400 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 1 0 0 0 0
401 Lâm Đồng Cát Tiên 1 0 0 0 0
402 Lâm Đồng Cát Tiên 2 1 0 0 0 0
403 Lâm Đồng Cát Tiên 3 1 0 0 0 0
404 Lâm Đồng Đạ Huoai 1 0 0 0 0
405 Lâm Đồng Đạ Tẻh 1 0 0 0 0
406 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 1 0 0 0 0
407 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 1 0 0 0 0
408 An Giang Ba Chúc 0 1 0 0 0
409 An Giang Núi Cấm 0 1 0 0 0
410 An Giang Ô Lâm 0 1 0 0 0
411 An Giang P. Chi Lăng 0 1 0 0 0
412 An Giang P. Thới Sơn 0 1 0 0 0
413 An Giang P. Tịnh Biên 0 1 0 0 0
414 An Giang Tri Tôn 0 1 0 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.