CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 25/10/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 25/10 26/10 27/10 28/10 29/10
1 Tuyên Quang Bắc Quang 1 1 0 0 0
2 Tuyên Quang Bạch Ngọc 0 1 0 0 0
3 Tuyên Quang Bằng Hành 1 1 0 0 0
4 Tuyên Quang Bằng Lang 1 1 0 0 0
5 Tuyên Quang Đồng Tâm 0 1 0 0 0
6 Tuyên Quang Đồng Yên 1 1 0 0 0
7 Tuyên Quang Hùng An 1 1 0 0 0
8 Tuyên Quang Khuôn Lùng 1 0 0 0 0
9 Tuyên Quang Liên Hiệp 0 1 0 0 0
10 Tuyên Quang Quang Bình 1 0 0 0 0
11 Tuyên Quang Quảng Nguyên 1 0 0 0 0
12 Tuyên Quang Tân Quang 0 1 0 0 0
13 Tuyên Quang Tân Trịnh 1 1 0 0 0
14 Tuyên Quang Thông Nguyên 1 1 0 0 0
15 Tuyên Quang Tiên Nguyên 1 0 0 0 0
16 Tuyên Quang Tiên Yên 2 1 0 0 0
17 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 1 1 0 0 0
18 Tuyên Quang Xuân Giang 1 1 0 0 0
19 Tuyên Quang Yên Thành 1 0 0 0 0
20 Tuyên Quang Bạch Xa 1 1 0 0 0
21 Tuyên Quang Bình An 0 1 0 0 0
22 Tuyên Quang Bình Xa 1 1 0 0 0
23 Tuyên Quang Chiêm Hóa 0 1 0 0 0
24 Tuyên Quang Hàm Yên 1 1 0 0 0
25 Tuyên Quang Hòa An 0 1 0 0 0
26 Tuyên Quang Hồng Thái 0 1 0 0 0
27 Tuyên Quang Hùng Lợi 0 1 0 0 0
28 Tuyên Quang Khiến Thiết 0 1 0 0 0
29 Tuyên Quang Kiên Đài 0 1 0 0 0
30 Tuyên Quang Kim Bình 0 1 0 0 0
31 Tuyên Quang Lâm Bình 0 1 0 0 0
32 Tuyên Quang Lực Hành 1 1 0 0 0
33 Tuyên Quang Minh Quang 0 1 0 0 0
34 Tuyên Quang Nà Hang 0 1 0 0 0
35 Tuyên Quang Phù Lưu 1 1 0 0 0
36 Tuyên Quang Tân An 0 1 0 0 0
37 Tuyên Quang Tân Mỹ 0 1 0 0 0
38 Tuyên Quang Tân Thanh 1 1 0 0 0
39 Tuyên Quang Tân Trào 0 1 0 0 0
40 Tuyên Quang Thái Hòa 1 1 0 0 0
41 Tuyên Quang Thái Sơn 1 1 0 0 0
42 Tuyên Quang Thượng Lâm 0 1 0 0 0
43 Tuyên Quang Tri Phú 0 1 0 0 0
44 Tuyên Quang Trung Hà 0 1 0 0 0
45 Tuyên Quang Trung Sơn 0 1 0 0 0
46 Tuyên Quang Yên Hoa 0 1 0 0 0
47 Tuyên Quang Yên Lập 0 1 0 0 0
48 Tuyên Quang Yên Nguyên 0 1 0 0 0
49 Tuyên Quang Yên Phú 1 1 0 0 0
50 Lào Cai Bảo Hà 1 0 0 0 0
51 Lào Cai Bảo Nhai 1 0 0 0 0
52 Lào Cai Bảo Yên 1 0 0 0 0
53 Lào Cai Nghĩa Đô 1 0 0 0 0
54 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 1 0 0 0 0
55 Lào Cai Phúc Khánh 1 0 0 0 0
56 Lào Cai Thượng Hà 1 0 0 0 0
57 Lào Cai Xuân Hòa 1 0 0 0 0
58 Lào Cai Bảo Ái 1 0 0 0 0
59 Lào Cai Cảm Nhân 1 1 0 0 0
60 Lào Cai Cát Thịnh 1 0 0 0 0
61 Lào Cai Chấn Thịnh 1 0 0 0 0
62 Lào Cai Châu Quế 2 0 0 0 0
63 Lào Cai Đuông Cuông 2 0 0 0 0
64 Lào Cai Hưng Khánh 1 0 0 0 0
65 Lào Cai Khánh Hòa 1 0 0 0 0
66 Lào Cai Lâm Giang 2 0 0 0 0
67 Lào Cai Lâm Thượng 1 1 0 0 0
68 Lào Cai Lục Yên 1 1 0 0 0
69 Lào Cai Lương Thịnh 1 0 0 0 0
70 Lào Cai Mậu A 2 0 0 0 0
71 Lào Cai Mỏ Vàng 2 0 0 0 0
72 Lào Cai Mường Lai 1 1 0 0 0
73 Lào Cai Nghĩa Tâm 1 0 0 0 0
74 Lào Cai Phúc Lợi 1 0 0 0 0
75 Lào Cai Quy Mông 1 0 0 0 0
76 Lào Cai Tà Xi Láng 1 0 0 0 0
77 Lào Cai Tân Hợp 2 0 0 0 0
78 Lào Cai Tân Lĩnh 1 0 0 0 0
79 Lào Cai Thượng Bằng La 1 0 0 0 0
80 Lào Cai Trấn Yên 1 0 0 0 0
81 Lào Cai Văn Chấn 1 0 0 0 0
82 Lào Cai Việt Hồng 1 0 0 0 0
83 Lào Cai Xuân Ái 2 0 0 0 0
84 Lào Cai Yên Thành 1 0 0 0 0
85 Thái Nguyên Chợ Đồn 0 1 0 0 0
86 Thái Nguyên Nam Cường 0 1 0 0 0
87 Thái Nguyên Nghĩa Tá 0 1 0 0 0
88 Thái Nguyên Yên Phong 0 1 0 0 0
89 Thái Nguyên Yên Thịnh 0 1 0 0 0
90 Thái Nguyên Bình Yên 0 1 0 0 0
91 Thái Nguyên Định Hóa 0 1 0 0 0
92 Thái Nguyên Phú Đình 0 1 0 0 0
93 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 0 0 0 1
94 Phú Thọ An Bình 0 0 0 0 1
95 Phú Thọ An Nghĩa 0 0 0 0 1
96 Phú Thọ Cao Dương 0 0 0 0 1
97 Phú Thọ Đại Đồng 0 0 1 0 0
98 Phú Thọ Dũng Tiến 0 0 0 0 1
99 Phú Thọ Lạc Lương 0 0 1 0 1
100 Phú Thọ Lạc Sơn 0 0 1 0 0
101 Phú Thọ Lạc Thủy 0 0 1 0 1
102 Phú Thọ Liên Sơn 0 0 0 0 1
103 Phú Thọ Liễn Sơn 0 0 0 0 1
104 Phú Thọ Lương Sơn 0 0 0 0 1
105 Phú Thọ Ngọc Sơn 0 0 1 0 0
106 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 0 0 0 0 1
107 Phú Thọ Yên Thủy 0 0 1 0 1
108 Phú Thọ Yên Trị 0 0 1 0 1
109 Quảng Ninh P. An Sinh 0 0 0 0 1
110 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 0 0 0 1
111 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 0 0 0 1
112 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 0 0 0 1
113 Hải Phòng Cát Hải 0 0 0 0 1
114 Hải Phòng Đồ Sơn 0 0 0 0 1
115 Hải Phòng Kiến An 0 0 0 0 1
116 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 0 0 0 0 1
117 Ninh Bình P. Tam Điệp 0 0 0 0 1
118 Ninh Bình P. Tây Hoa Lư 0 0 0 0 1
119 Ninh Bình P. Trung Sơn 0 0 0 0 1
120 Ninh Bình P. Yên Sơn 0 0 0 0 1
121 Thanh Hóa Bá Thước 0 0 1 0 0
122 Thanh Hóa Cẩm Tân 0 0 1 0 0
123 Thanh Hóa Cẩm Thạch 0 0 1 0 0
124 Thanh Hóa Cẩm Thủy 0 0 1 0 0
125 Thanh Hóa Cẩm Tú 0 0 1 0 0
126 Thanh Hóa Cẩm Vân 0 0 1 0 0
127 Thanh Hóa Cổ Lũng 0 0 1 0 0
128 Thanh Hóa Công Chính 0 0 0 0 1
129 Thanh Hóa Điền Lư 0 0 1 0 0
130 Thanh Hóa Điền Quang 0 0 1 0 0
131 Thanh Hóa Đồng Lương 0 0 1 0 0
132 Thanh Hóa Giao An 0 0 1 0 0
133 Thanh Hóa Hóa Quỳ 0 0 1 0 1
134 Thanh Hóa Hồi Xuân 0 0 1 0 0
135 Thanh Hóa Kiên Thọ 0 0 1 0 0
136 Thanh Hóa Kim Tân 0 0 1 0 0
137 Thanh Hóa Linh Sơn 0 0 1 0 0
138 Thanh Hóa Luận Thành 0 0 1 0 0
139 Thanh Hóa Lương Sơn 0 0 1 0 0
140 Thanh Hóa Minh Sơn 0 0 1 0 0
141 Thanh Hóa Nam Xuân 0 0 1 0 0
142 Thanh Hóa Ngọc Lặc 0 0 1 0 0
143 Thanh Hóa Ngọc Liên 0 0 1 0 0
144 Thanh Hóa Ngọc Trạo 0 0 1 0 1
145 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 0 0 1 0 0
146 Thanh Hóa Như Thanh 0 0 1 0 1
147 Thanh Hóa Như Xuân 0 0 1 0 1
148 Thanh Hóa Quý Lương 0 0 1 0 0
149 Thanh Hóa Sao Vàng 0 0 1 0 0
150 Thanh Hóa Tâm Lư 0 0 1 0 0
151 Thanh Hóa Tân Thành 0 0 1 0 0
152 Thanh Hóa Thạch Bình 0 0 1 0 0
153 Thanh Hóa Thạch Lập 0 0 1 0 0
154 Thanh Hóa Thạch Quảng 0 0 1 0 0
155 Thanh Hóa Thắng Lộc 0 0 1 0 0
156 Thanh Hóa Thanh Phong 0 0 1 0 1
157 Thanh Hóa Thanh Quân 0 0 1 0 0
158 Thanh Hóa Thành Vinh 0 0 1 0 1
159 Thanh Hóa Thiết Ống 0 0 1 0 0
160 Thanh Hóa Thọ Ngọc 0 0 1 0 1
161 Thanh Hóa Thượng Ninh 0 0 1 0 1
162 Thanh Hóa Thường Xuân 0 0 1 0 0
163 Thanh Hóa Trung Hạ 0 0 1 0 0
164 Thanh Hóa Vân Du 0 0 1 0 1
165 Thanh Hóa Văn Nho 0 0 1 0 0
166 Thanh Hóa Văn Phú 0 0 1 0 0
167 Thanh Hóa Vạn Xuân 0 0 1 0 0
168 Thanh Hóa Xuân Bình 0 0 0 0 1
169 Thanh Hóa Xuân Chinh 0 0 1 0 0
170 Thanh Hóa Xuân Du 0 0 1 0 1
171 Thanh Hóa Xuân Thái 0 0 0 0 1
172 Thanh Hóa Yên Khương 0 0 1 0 0
173 Thanh Hóa Yên Nhân 0 0 1 0 0
174 Thanh Hóa Yên Thắng 0 0 1 0 0
175 Thanh Hóa Yên Thọ 0 0 1 0 1
176 Nghệ An Anh Sơn 0 0 1 1 1
177 Nghệ An Anh Sơn Đông 0 0 1 1 1
178 Nghệ An Bắc Lý 1 0 0 0 0
179 Nghệ An Bạch Hà 0 0 1 1 1
180 Nghệ An Bạch Ngọc 0 0 1 1 1
181 Nghệ An Bích Hào 0 0 1 1 1
182 Nghệ An Bình Chuẩn 0 0 1 1 1
183 Nghệ An Cam Phục 0 0 1 0 0
184 Nghệ An Cát Ngạn 0 0 1 1 1
185 Nghệ An Châu Bình 0 0 1 1 1
186 Nghệ An Châu Hồng 0 0 1 1 1
187 Nghệ An Châu Khê 0 0 1 0 0
188 Nghệ An Châu Lộc 0 0 1 1 1
189 Nghệ An Châu Tiến 0 0 1 0 0
190 Nghệ An Con Cuông 0 0 1 0 0
191 Nghệ An Đại Đồng 0 0 1 1 1
192 Nghệ An Đại Huệ 0 0 1 1 1
193 Nghệ An Đô Lương 0 0 1 1 1
194 Nghệ An Đông Hiếu 0 0 0 0 1
195 Nghệ An Giai Xuân 0 0 1 1 1
196 Nghệ An Hạnh Lâm 0 0 1 1 1
197 Nghệ An Hoa Quân 0 0 1 1 1
198 Nghệ An Hùng Chân 0 0 1 1 1
199 Nghệ An Huồi Tụ 1 0 0 0 0
200 Nghệ An Hữu Khuông 1 0 0 0 0
201 Nghệ An Keng Đu 1 0 0 0 0
202 Nghệ An Kim Bảng 0 0 1 1 1
203 Nghệ An Kim Liên 0 0 1 1 1
204 Nghệ An Lương Sơn 0 0 1 1 1
205 Nghệ An Mậu Thạch 0 0 1 1 1
206 Nghệ An Minh Hợp 0 0 1 1 1
207 Nghệ An Môn Sơn 0 0 1 0 0
208 Nghệ An Mường Chọng 0 0 1 1 1
209 Nghệ An Mường Ham 0 0 1 1 1
210 Nghệ An Mường Lống 1 0 0 0 0
211 Nghệ An Mỹ Lý 1 0 0 0 0
212 Nghệ An Na Loi 1 0 0 0 0
213 Nghệ An Nam Đàn 0 0 1 1 1
214 Nghệ An Nghĩa Đàn 0 0 0 0 1
215 Nghệ An Nghĩa Đồng 0 0 1 1 1
216 Nghệ An Nghĩa Hành 0 0 1 1 1
217 Nghệ An Nghĩa Hưng 0 0 1 1 1
218 Nghệ An Nghĩa Khánh 0 0 1 1 1
219 Nghệ An Nghĩa Lâm 0 0 0 0 1
220 Nghệ An Nghĩa Lộc 0 0 0 0 1
221 Nghệ An Nghĩa Mai 0 0 0 0 1
222 Nghệ An Nhân Hòa 0 0 1 0 0
223 Nghệ An Nhôn Mai 1 0 0 0 0
224 Nghệ An P. Tây Hiếu 0 0 1 1 1
225 Nghệ An P. Thái Hòa 0 0 0 0 1
226 Nghệ An Quế Phong 1 0 0 0 0
227 Nghệ An Quỳ Châu 0 0 1 0 0
228 Nghệ An Quỳ Hợp 0 0 1 1 1
229 Nghệ An Sơn Lâm 0 0 1 1 1
230 Nghệ An Tam Đồng 0 0 1 1 1
231 Nghệ An Tam Hợp 0 0 1 1 1
232 Nghệ An Tân An 0 0 1 1 1
233 Nghệ An Tân Kỳ 0 0 1 1 1
234 Nghệ An Tân Phú 0 0 1 1 1
235 Nghệ An Thành Bình Thọ 0 0 1 1 1
236 Nghệ An Thiên Nhẫn 0 0 1 1 1
237 Nghệ An Thuần Trung 0 0 1 1 1
238 Nghệ An Tiên Đồng 0 0 1 1 1
239 Nghệ An Tri Lễ 1 0 0 0 0
240 Nghệ An Vạn An 0 0 1 1 1
241 Nghệ An Văn Hiến 0 0 1 1 1
242 Nghệ An Vĩnh Tường 0 0 1 0 0
243 Nghệ An Xuân Lâm 0 0 1 1 1
244 Nghệ An Yên Xuân 0 0 1 1 1
245 Hà Tĩnh Hương Sơn 0 0 1 1 1
246 Hà Tĩnh Kim Hoa 0 0 1 1 1
247 Hà Tĩnh Mai Hoa 0 0 1 1 1
248 Hà Tĩnh Phúc Trạch 0 0 0 0 4
249 Hà Tĩnh Sơn Giang 0 0 1 1 1
250 Hà Tĩnh Sơn Hồng 0 0 1 1 1
251 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 0 0 1 1 1
252 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 0 0 1 1 1
253 Hà Tĩnh Sơn Tây 0 0 1 1 1
254 Hà Tĩnh Sơn Tiến 0 0 1 1 1
255 Hà Tĩnh Thượng Đức 0 0 1 1 1
256 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 0 0 1 1 1
257 Hà Tĩnh Vũ Quang 0 0 1 1 1
258 Quảng Trị Bố Trạch 0 0 0 1 4
259 Quảng Trị Dân Hóa 0 0 0 0 3
260 Quảng Trị Đồng Lê 0 0 0 0 2
261 Quảng Trị Kim Điền 0 0 0 0 3
262 Quảng Trị Kim Ngân 0 0 0 1 3
263 Quảng Trị Kim Phú 0 0 0 0 3
264 Quảng Trị Minh Hóa 0 0 0 0 2
265 Quảng Trị Phong Nha 0 0 0 0 2
266 Quảng Trị Tân Thành 0 0 0 0 2
267 Quảng Trị Thượng Trạch 0 0 0 1 4
268 Quảng Trị Trường Sơn 0 0 0 1 3
269 Quảng Trị Tuyên Lâm 0 0 0 0 3
270 Quảng Trị Tuyên Phú 0 0 0 0 2
271 Quảng Trị Tuyên Sơn 0 0 0 0 2
272 Quảng Trị Ba Lòng 0 0 0 1 3
273 Quảng Trị Hướng Hiệp 0 0 0 1 0
274 Quảng Trị Hướng Phùng 0 0 0 1 0
275 Huế Chân Mây- Lăng Cô 0 0 0 4 3
276 Huế Hưng Lộc 0 0 0 2 3
277 Huế Khe Tre 0 0 0 1 2
278 Huế Lộc An 0 0 0 2 3
279 Huế Long Quảng 0 0 0 2 3
280 Huế Nam Đông 0 0 0 1 2
281 Huế P. Phong Điền 0 0 0 2 4
282 Huế Phú Lộc 0 0 0 2 3
283 Đà Nẵng Bà Nà 0 0 0 4 2
284 Đà Nẵng Hòa Vang 0 0 0 4 2
285 Đà Nẵng P. Hải Vân 0 0 0 4 2
286 Đà Nẵng P. Liên Chiểu 0 0 0 4 2
287 Đà Nẵng Sơn Trà 0 0 0 4 2
288 Đà Nẵng A Vương 0 0 0 1 0
289 Đà Nẵng Bến Giằng 0 0 0 1 0
290 Đà Nẵng Bến Hiên 0 0 0 1 0
291 Đà Nẵng Chiên Đàn 0 0 0 3 2
292 Đà Nẵng Đắc Pring 0 0 0 1 0
293 Đà Nẵng Đông Giang 0 0 0 1 0
294 Đà Nẵng Đức Phú 0 0 0 3 2
295 Đà Nẵng Hà Nha 0 0 0 4 2
296 Đà Nẵng Hiệp Đức 0 0 0 1 0
297 Đà Nẵng Hùng Sơn 0 0 0 1 0
298 Đà Nẵng Khâm Đức 0 0 0 1 0
299 Đà Nẵng La Dêê 0 0 0 1 0
300 Đà Nẵng Lãnh Ngọc 0 0 0 1 0
301 Đà Nẵng Nam Giang 0 0 0 1 0
302 Đà Nẵng Nam Trà My 0 0 0 1 0
303 Đà Nẵng Nông Sơn 0 0 0 4 2
304 Đà Nẵng Phú Ninh 0 0 0 3 2
305 Đà Nẵng Phú Thuận 0 0 0 4 2
306 Đà Nẵng Phước Chánh 0 0 0 1 0
307 Đà Nẵng Phước Hiệp 0 0 0 1 0
308 Đà Nẵng Phước Năng 0 0 0 1 0
309 Đà Nẵng Phước Thành 0 0 0 1 0
310 Đà Nẵng Phước Trà 0 0 0 1 0
311 Đà Nẵng Quế Phước 0 0 0 1 0
312 Đà Nẵng Quế Sơn 0 0 0 4 2
313 Đà Nẵng Quế Sơn Trung 0 0 0 4 2
314 Đà Nẵng Sơn Cẩm Hà 0 0 0 3 2
315 Đà Nẵng Sông Kôn 0 0 0 4 2
316 Đà Nẵng Sông Vàng 0 0 0 4 2
317 Đà Nẵng Tam Mỹ 0 0 0 3 2
318 Đà Nẵng Tây Giang 0 0 0 1 0
319 Đà Nẵng Tây Hồ 0 0 0 3 2
320 Đà Nẵng Thạnh Bình 0 0 0 3 2
321 Đà Nẵng Thạnh Mỹ 0 0 0 1 0
322 Đà Nẵng Thượng Đức 0 0 0 4 2
323 Đà Nẵng Tiên Phước 0 0 0 3 2
324 Đà Nẵng Trà Đốc 0 0 0 1 0
325 Đà Nẵng Trà Giáp 0 0 0 1 0
326 Đà Nẵng Trà Lập 0 0 0 1 0
327 Đà Nẵng Trà Leng 0 0 0 1 0
328 Đà Nẵng Trà Liên 0 0 0 4 2
329 Đà Nẵng Trà My 0 0 0 4 2
330 Đà Nẵng Trà Tân 0 0 0 1 0
331 Đà Nẵng Việt An 0 0 0 1 0
332 Quảng Ngãi Đăk Plô 0 0 0 1 0
333 Quảng Ngãi Ngọc Linh 0 0 0 1 0
334 Quảng Ngãi Xốp 0 0 0 1 0
335 Quảng Ngãi Ba Động 0 0 0 1 1
336 Quảng Ngãi Ba Tơ 0 0 0 1 1
337 Quảng Ngãi Cà Đam 0 0 0 1 1
338 Quảng Ngãi Đông Trà Bồng 0 0 0 3 2
339 Quảng Ngãi Minh Long 0 0 0 1 1
340 Quảng Ngãi Sơn Hạ 0 0 0 1 1
341 Quảng Ngãi Sơn Linh 0 0 0 1 1
342 Quảng Ngãi Sơn Mai 0 0 0 1 1
343 Quảng Ngãi Tây Trà 0 0 0 4 2
344 Quảng Ngãi Tây Trà Bồng 0 0 0 4 2
345 Quảng Ngãi Thanh Bồng 0 0 0 4 2
346 Quảng Ngãi Trà Bồng 0 0 0 3 2
347 Đắk Lắk Tây Hòa 0 0 0 0 1
348 Đắk Lắk Vân Hòa 0 0 0 0 1
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.