CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:30 ngày 01/08/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 01/08 02/08 03/08 04/08 05/08
1 Tuyên Quang Bắc Mê 1 1 1 1 1
2 Tuyên Quang Bắc Quang 2 1 2 3 0
3 Tuyên Quang Bạch Đích 0 0 2 2 2
4 Tuyên Quang Bạch Ngọc 4 1 1 4 0
5 Tuyên Quang Bản Máy 0 1 1 2 2
6 Tuyên Quang Bằng Hành 2 1 1 3 0
7 Tuyên Quang Bằng Lang 4 2 2 4 0
8 Tuyên Quang Cán Tỷ 0 0 2 2 2
9 Tuyên Quang Cao Bồ 0 0 0 1 0
10 Tuyên Quang Đồng Tâm 2 1 1 3 0
11 Tuyên Quang Đồng Văn 0 0 1 2 2
12 Tuyên Quang Đồng Yên 2 1 1 3 0
13 Tuyên Quang Du Già 1 1 1 1 1
14 Tuyên Quang Đường Hồng 1 1 1 1 1
15 Tuyên Quang Đường Thượng 1 1 2 2 2
16 Tuyên Quang Giáp Trung 1 1 1 1 1
17 Tuyên Quang Hồ Thầu 0 1 1 2 2
18 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 0 1 1 2 2
19 Tuyên Quang Hùng An 2 1 2 3 0
20 Tuyên Quang Khâu Vai 0 1 1 2 2
21 Tuyên Quang Khuôn Lùng 2 2 2 2 0
22 Tuyên Quang Lao Chải 0 0 0 1 0
23 Tuyên Quang Liên Hiệp 2 1 1 3 0
24 Tuyên Quang Linh Hồ 1 0 0 1 0
25 Tuyên Quang Lũng Cú 0 0 1 1 2
26 Tuyên Quang Lũng Phìn 0 0 1 2 2
27 Tuyên Quang Lùng Tám 0 0 2 2 2
28 Tuyên Quang Mậu Duệ 0 0 2 2 2
29 Tuyên Quang Mèo Vạc 0 0 1 2 2
30 Tuyên Quang Minh Ngọc 1 1 1 1 1
31 Tuyên Quang Minh Sơn 1 1 0 1 1
32 Tuyên Quang Minh Tân 0 0 0 1 0
33 Tuyên Quang Nấm Dẩn 0 1 1 2 1
34 Tuyên Quang Nậm Dịch 0 1 1 2 2
35 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 0 0 2 2 2
36 Tuyên Quang Ngọc Đường 0 0 0 1 0
37 Tuyên Quang Ngọc Long 1 1 1 1 1
38 Tuyên Quang Niêm Sơn 1 1 1 1 1
39 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 0 0 0 1 0
40 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 0 0 0 1 0
41 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 1 1 2 1
42 Tuyên Quang Phố Bảng 0 0 1 1 2
43 Tuyên Quang Phú Linh 0 0 0 1 0
44 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 0 1 1 2 2
45 Tuyên Quang Quản Bạ 0 0 2 2 2
46 Tuyên Quang Quang Bình 2 2 2 2 0
47 Tuyên Quang Quảng Nguyên 2 2 2 2 0
48 Tuyên Quang Sà Phìn 0 0 1 1 2
49 Tuyên Quang Sơn Vĩ 0 0 1 2 2
50 Tuyên Quang Sủng Máng 0 0 1 2 2
51 Tuyên Quang Tân Quang 2 1 1 3 0
52 Tuyên Quang Tân Tiến 0 1 1 2 2
53 Tuyên Quang Tân Trịnh 4 2 2 4 0
54 Tuyên Quang Tát Ngà 0 0 1 2 2
55 Tuyên Quang Thắng Mố 0 0 1 1 2
56 Tuyên Quang Thàng Tín 0 1 1 2 2
57 Tuyên Quang Thanh Thủy 0 0 0 1 0
58 Tuyên Quang Thông Nguyên 4 2 2 4 2
59 Tuyên Quang Thuận Hòa 0 0 0 1 0
60 Tuyên Quang Thượng Sơn 0 1 1 2 2
61 Tuyên Quang Tiên Nguyên 2 2 2 2 0
62 Tuyên Quang Tiên Yên 4 2 2 4 0
63 Tuyên Quang Trung Thịnh 0 1 1 2 2
64 Tuyên Quang Tùng Bá 0 0 0 1 0
65 Tuyên Quang Tùng Vài 0 0 0 1 0
66 Tuyên Quang Vị Xuyên 1 0 0 1 0
67 Tuyên Quang Việt Lâm 1 0 0 1 0
68 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 2 1 1 3 0
69 Tuyên Quang Xín Mần 0 1 1 2 1
70 Tuyên Quang Xuân Giang 4 2 2 4 0
71 Tuyên Quang Yên Cường 1 1 1 1 1
72 Tuyên Quang Yên Minh 0 0 2 2 2
73 Tuyên Quang Yên Thành 2 2 2 2 0
74 Tuyên Quang Bạch Xa 2 1 1 3 0
75 Tuyên Quang Bình An 2 1 1 3 0
76 Tuyên Quang Bình Ca 2 1 1 2 1
77 Tuyên Quang Bình Xa 2 1 1 1 1
78 Tuyên Quang Chiêm Hóa 2 1 1 1 0
79 Tuyên Quang Côn Lôn 1 1 1 1 1
80 Tuyên Quang Đồng Thọ 2 1 1 2 1
81 Tuyên Quang Hàm Yên 2 1 1 3 1
82 Tuyên Quang Hòa An 2 1 1 1 0
83 Tuyên Quang Hồng Sơn 2 1 1 2 1
84 Tuyên Quang Hồng Thái 2 2 1 2 1
85 Tuyên Quang Hùng Đức 2 1 1 2 1
86 Tuyên Quang Hùng Lợi 2 1 1 1 0
87 Tuyên Quang Khiến Thiết 2 1 1 1 0
88 Tuyên Quang Kiên Đài 2 1 1 1 0
89 Tuyên Quang Kim Bình 2 1 1 1 0
90 Tuyên Quang Lâm Bình 2 1 1 3 0
91 Tuyên Quang Lực Hành 2 1 1 1 1
92 Tuyên Quang Minh Quang 2 1 1 3 0
93 Tuyên Quang Minh Thanh 2 1 1 2 0
94 Tuyên Quang Nà Hang 2 2 1 2 0
95 Tuyên Quang Nhữ Khê 2 1 1 2 1
96 Tuyên Quang P. An Tường 2 1 1 2 0
97 Tuyên Quang P. Bình Thuận 2 1 1 2 1
98 Tuyên Quang P. Minh Xuân 2 1 1 2 0
99 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 2 1 1 2 1
100 Tuyên Quang P. Nông Tiến 2 1 1 2 0
101 Tuyên Quang Phú Lương 2 1 1 2 1
102 Tuyên Quang Phù Lưu 2 1 1 3 1
103 Tuyên Quang Sơn Dương 2 1 1 2 0
104 Tuyên Quang Sơn Thủy 1 1 1 1 1
105 Tuyên Quang Tân An 2 1 1 3 0
106 Tuyên Quang Tân Long 2 1 1 2 0
107 Tuyên Quang Tân Mỹ 2 1 1 1 0
108 Tuyên Quang Tân Thanh 2 1 1 3 1
109 Tuyên Quang Tân Trào 2 1 1 1 0
110 Tuyên Quang Thái Bình 2 1 1 2 0
111 Tuyên Quang Thái Hòa 2 1 1 1 1
112 Tuyên Quang Thái Sơn 2 1 1 2 1
113 Tuyên Quang Thượng Lâm 2 1 1 1 0
114 Tuyên Quang Thượng Nông 1 1 1 1 1
115 Tuyên Quang Tri Phú 2 1 1 1 0
116 Tuyên Quang Trung Hà 2 1 1 3 0
117 Tuyên Quang Trung Sơn 2 1 1 1 0
118 Tuyên Quang Trường Sinh 2 1 1 2 1
119 Tuyên Quang Xuân Vân 2 1 1 2 0
120 Tuyên Quang Yên Hoa 2 1 1 2 1
121 Tuyên Quang Yên Lập 2 1 1 1 0
122 Tuyên Quang Yên Nguyên 2 1 1 1 0
123 Tuyên Quang Yên Phú 2 1 1 3 1
124 Tuyên Quang Yên Sơn 2 1 1 2 1
125 Cao Bằng Bạch Đằng 0 1 1 1 1
126 Cao Bằng Bảo Lạc 1 1 1 1 0
127 Cao Bằng Bảo Lâm 1 1 1 1 1
128 Cao Bằng Bế Văn Đàn 0 1 1 2 2
129 Cao Bằng Ca Thành 1 1 1 1 0
130 Cao Bằng Cần Yên 1 1 1 1 1
131 Cao Bằng Canh Tân 0 1 1 1 1
132 Cao Bằng Cô Ba 1 1 1 1 0
133 Cao Bằng Cốc Pàng 1 1 1 1 0
134 Cao Bằng Đàm Thủy 0 1 1 2 2
135 Cao Bằng Đình Phong 0 1 1 2 2
136 Cao Bằng Đoài Dương 0 1 0 1 1
137 Cao Bằng Độc Lập 1 1 1 1 1
138 Cao Bằng Đông Khê 0 1 1 2 2
139 Cao Bằng Đức Long 0 1 1 2 2
140 Cao Bằng Hạ Lang 0 1 1 2 2
141 Cao Bằng Hà Quảng 1 1 1 1 1
142 Cao Bằng Hạnh Phúc 0 1 1 1 1
143 Cao Bằng Hòa An 0 1 1 1 1
144 Cao Bằng Hưng Đạo 1 1 1 1 0
145 Cao Bằng Huy Giáp 1 1 1 1 0
146 Cao Bằng Khánh Xuân 1 1 1 1 0
147 Cao Bằng Kim Đồng 0 1 1 1 1
148 Cao Bằng Lũng Nặm 1 1 0 1 1
149 Cao Bằng Lý Bôn 1 1 1 1 1
150 Cao Bằng Lý Quốc 0 1 1 3 2
151 Cao Bằng Minh Khai 0 1 0 1 1
152 Cao Bằng Minh Tâm 0 1 1 1 1
153 Cao Bằng Nam Quang 1 1 1 1 1
154 Cao Bằng Nam Tuấn 0 1 1 1 1
155 Cao Bằng Nguyên Bình 1 1 1 1 1
156 Cao Bằng Nguyễn Huệ 0 1 1 1 1
157 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 0 1 1 1 1
158 Cao Bằng P. Tân Giang 0 1 1 1 1
159 Cao Bằng P. Thục Phán 0 1 1 1 1
160 Cao Bằng Phan Thanh 1 1 1 1 0
161 Cao Bằng Phục Hòa 0 1 1 2 2
162 Cao Bằng Quang Hán 0 1 0 1 1
163 Cao Bằng Quảng Lâm 1 1 1 1 1
164 Cao Bằng Quang Long 0 1 1 2 2
165 Cao Bằng Quang Trung 0 1 0 1 1
166 Cao Bằng Quảng Uyên 0 1 0 1 1
167 Cao Bằng Sơn Lộ 1 1 1 1 0
168 Cao Bằng Tam Kim 1 1 1 1 1
169 Cao Bằng Thạch An 0 1 0 1 1
170 Cao Bằng Thành Công 1 1 1 1 1
171 Cao Bằng Thanh Long 1 1 1 1 1
172 Cao Bằng Thông Nông 0 1 1 1 1
173 Cao Bằng Tĩnh Túc 1 1 1 1 1
174 Cao Bằng Tổng Cọt 1 1 1 2 2
175 Cao Bằng Trà Lĩnh 0 1 0 1 1
176 Cao Bằng Trùng Khánh 0 1 1 2 2
177 Cao Bằng Trường Hà 1 1 0 1 1
178 Cao Bằng Vinh Quý 0 1 1 2 2
179 Cao Bằng Xuân Trường 1 1 1 1 0
180 Cao Bằng Yên Thổ 1 1 1 1 1
181 Lai Châu Bản Bo 0 1 2 2 2
182 Lai Châu Bình Lư 0 1 2 2 2
183 Lai Châu Bum Nưa 1 1 1 0 1
184 Lai Châu Bum Tở 1 1 1 2 1
185 Lai Châu Dào San 1 1 1 2 2
186 Lai Châu Hồng Thu 2 3 2 2 3
187 Lai Châu Hua Bum 1 2 2 2 2
188 Lai Châu Khoen On 1 1 1 2 0
189 Lai Châu Khổng Lào 1 3 2 2 3
190 Lai Châu Khun Há 0 1 2 2 2
191 Lai Châu Lê Lợi 1 1 1 2 1
192 Lai Châu Mù Cả 1 2 1 2 2
193 Lai Châu Mường Khoa 0 1 2 2 2
194 Lai Châu Mường Kim 1 1 1 2 0
195 Lai Châu Mường Mô 1 1 1 2 1
196 Lai Châu Mường Tè 1 1 1 0 1
197 Lai Châu Mường Than 1 1 1 2 0
198 Lai Châu Nậm Cuổi 2 2 1 2 1
199 Lai Châu Nậm Hàng 1 2 2 2 2
200 Lai Châu Nậm Mạ 2 2 1 2 1
201 Lai Châu Nậm Sỏ 1 1 2 2 2
202 Lai Châu Nậm Tăm 2 2 1 2 1
203 Lai Châu P. Đoàn Kết 2 3 2 2 3
204 Lai Châu P. Tân Phong 2 2 2 2 2
205 Lai Châu Pa Tần 1 2 2 2 2
206 Lai Châu Pa Ủ 1 1 2 2 1
207 Lai Châu Pắc Ta 0 1 1 2 1
208 Lai Châu Phong Thổ 1 3 2 2 3
209 Lai Châu Pu Sam Cáp 2 2 1 2 1
210 Lai Châu Sì Lở Lầu 0 1 1 2 2
211 Lai Châu Sìn Hồ 2 2 2 2 2
212 Lai Châu Sin Suối Hồ 1 3 2 2 3
213 Lai Châu Tả Lèng 0 1 2 2 2
214 Lai Châu Tà Tổng 1 1 1 0 1
215 Lai Châu Tân Uyên 0 1 2 2 2
216 Lai Châu Than Uyên 1 1 1 2 0
217 Lai Châu Thu Lũm 0 1 2 2 1
218 Lai Châu Tủa Sín Chải 2 2 1 2 1
219 Điện Biên Búng Lao 1 1 2 1 0
220 Điện Biên Chà Tở 1 1 1 2 1
221 Điện Biên Chiềng Sinh 1 1 2 1 0
222 Điện Biên Mường Ảng 1 0 2 1 0
223 Điện Biên Mường Chà 1 1 1 2 1
224 Điện Biên Mường Lạn 1 0 2 1 0
225 Điện Biên Mường Luân 1 1 2 1 0
226 Điện Biên Mường Mùn 1 1 1 1 0
227 Điện Biên Mường Nhà 1 0 2 2 1
228 Điện Biên Mường Nhé 1 2 1 2 2
229 Điện Biên Mường Phăng 2 2 2 2 2
230 Điện Biên Mường Pồn 2 2 2 2 2
231 Điện Biên Mường Toong 1 2 1 2 2
232 Điện Biên Mường Tùng 1 1 1 2 1
233 Điện Biên Nà Bủng 1 0 2 1 0
234 Điện Biên Nà Hỳ 1 1 1 2 1
235 Điện Biên Nà Khoa 1 1 1 2 1
236 Điện Biên Na Sang 1 1 2 2 1
237 Điện Biên Na Son 2 2 2 2 2
238 Điện Biên Nà Tấu 2 2 2 2 2
239 Điện Biên Nậm Kè 1 2 1 2 2
240 Điện Biên Nậm Nèn 1 1 1 2 1
241 Điện Biên Núa Ngam 1 0 2 1 1
242 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 2 2 2 2 2
243 Điện Biên P. Mường Lay 1 1 1 2 1
244 Điện Biên P. Mường Thanh 2 2 2 2 2
245 Điện Biên Pa Ham 1 1 1 2 1
246 Điện Biên Phình Giàng 1 0 2 1 0
247 Điện Biên Pu Nhi 2 2 2 2 2
248 Điện Biên Pú Nhung 1 3 2 2 2
249 Điện Biên Quài Tở 1 1 1 1 0
250 Điện Biên Quảng Lâm 1 2 1 2 2
251 Điện Biên Sam Mứn 1 0 2 1 1
252 Điện Biên Sáng Nhè 1 3 2 2 2
253 Điện Biên Si Pa Phìn 1 1 1 2 1
254 Điện Biên Sín Chải 1 1 1 2 1
255 Điện Biên Sín Thầu 1 2 1 2 2
256 Điện Biên Sính Phình 1 1 1 2 1
257 Điện Biên Thanh An 2 2 2 2 2
258 Điện Biên Thanh Nưa 2 2 2 2 2
259 Điện Biên Thanh Yên 2 2 2 2 2
260 Điện Biên Tìa Dình 1 0 2 1 0
261 Điện Biên Tủa Chùa 1 1 1 2 1
262 Điện Biên Tủa Thàng 1 1 1 2 1
263 Điện Biên Tuần Giáo 1 1 1 1 0
264 Điện Biên Vàng Đán 1 0 2 1 0
265 Điện Biên Xa Dung 1 0 2 1 0
266 Lào Cai A Mú Sung 1 1 1 1 0
267 Lào Cai Bắc Hà 1 2 2 2 2
268 Lào Cai Bản Hồ 1 1 1 2 1
269 Lào Cai Bản Lẩu 0 1 1 1 0
270 Lào Cai Bản Liền 1 2 2 2 2
271 Lào Cai Bản Xèo 1 2 1 2 2
272 Lào Cai Bảo Hà 2 2 2 3 0
273 Lào Cai Bảo Nhai 2 2 2 2 2
274 Lào Cai Bảo Thắng 1 1 1 1 0
275 Lào Cai Bảo Yên 2 2 2 1 0
276 Lào Cai Bát Xát 1 2 1 2 2
277 Lào Cai Cao Sơn 1 2 2 2 2
278 Lào Cai Chiềng Ken 0 2 2 1 0
279 Lào Cai Cốc Lầu 0 1 1 2 0
280 Lào Cai Cốc San 0 1 1 1 0
281 Lào Cai Dền Sáng 1 2 1 2 2
282 Lào Cai Dương Quỳ 1 2 1 2 0
283 Lào Cai Gia Phú 1 1 1 1 0
284 Lào Cai Hợp Thành 1 1 1 1 0
285 Lào Cai Khánh Yên 0 2 2 1 0
286 Lào Cai Lùng Phình 1 2 2 2 2
287 Lào Cai Minh Lương 1 1 1 2 0
288 Lào Cai Mường Bo 1 1 1 2 1
289 Lào Cai Mường Hum 1 2 1 2 2
290 Lào Cai Mường Khương 1 2 2 2 2
291 Lào Cai Nậm Chày 0 1 1 2 1
292 Lào Cai Nậm Xé 1 1 1 2 0
293 Lào Cai Nghĩa Đô 2 2 2 2 0
294 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 1 2 1 2 2
295 Lào Cai P. Cam Đường 1 1 1 2 1
296 Lào Cai P. Lào Cai 0 1 1 2 1
297 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 2 2 2 1 0
298 Lào Cai P. Sa Pa 1 1 1 2 2
299 Lào Cai Pha Long 1 2 2 2 2
300 Lào Cai Phong Hải 0 1 1 1 0
301 Lào Cai Phúc Khánh 2 2 2 1 0
302 Lào Cai Si Ma Cai 1 2 2 2 2
303 Lào Cai Sín Chéng 1 2 2 2 2
304 Lào Cai Tả Củ Tỷ 0 1 1 2 1
305 Lào Cai Tả Phìn 1 1 1 2 2
306 Lào Cai Tả Van 1 1 1 2 2
307 Lào Cai Tằng Loỏng 0 1 1 2 1
308 Lào Cai Thượng Hà 2 2 2 1 0
309 Lào Cai Trịnh Tường 1 2 1 2 2
310 Lào Cai Văn Bàn 0 2 1 1 0
311 Lào Cai Võ Lao 0 2 1 2 1
312 Lào Cai Xuân Hòa 2 2 2 1 0
313 Lào Cai Xuân Quang 0 1 1 1 0
314 Lào Cai Y Tý 1 1 1 1 0
315 Lào Cai Bảo Ái 2 2 1 2 1
316 Lào Cai Cảm Nhân 2 2 1 3 1
317 Lào Cai Cát Thịnh 2 2 1 3 0
318 Lào Cai Chấn Thịnh 3 2 1 3 0
319 Lào Cai Châu Quế 1 2 2 1 0
320 Lào Cai Chế Tạo 1 1 1 2 2
321 Lào Cai Đuông Cuông 1 2 1 1 0
322 Lào Cai Gia Hội 2 2 2 3 2
323 Lào Cai Hạnh Phúc 2 2 2 3 0
324 Lào Cai Hưng Khánh 2 1 1 2 0
325 Lào Cai Khánh Hòa 1 2 2 1 0
326 Lào Cai Khao Mang 1 1 1 2 0
327 Lào Cai Lâm Giang 2 2 2 1 0
328 Lào Cai Lâm Thượng 2 2 2 3 0
329 Lào Cai Lao Chải 1 1 1 2 0
330 Lào Cai Liên Sơn 2 2 2 3 0
331 Lào Cai Lục Yên 2 2 1 3 0
332 Lào Cai Lương Thịnh 2 1 0 2 0
333 Lào Cai Mậu A 1 2 1 1 1
334 Lào Cai Mỏ Vàng 2 2 2 3 1
335 Lào Cai Mù Cang Chải 1 1 1 2 2
336 Lào Cai Mường Lai 2 2 1 3 1
337 Lào Cai Nậm Có 1 2 2 2 2
338 Lào Cai Nghĩa Tâm 3 2 1 3 0
339 Lào Cai P. Âu Lâu 3 2 1 2 2
340 Lào Cai P. Cầu Thia 2 2 2 3 0
341 Lào Cai P. Nam Cường 3 2 1 2 2
342 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 2 2 2 3 0
343 Lào Cai P. Trung Tâm 2 2 2 3 0
344 Lào Cai P. Văn Phú 3 2 1 2 2
345 Lào Cai P. Yên Bái 3 2 1 2 2
346 Lào Cai Phình Hồ 2 2 2 3 0
347 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 2 2 1 0
348 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 2 2 1 0
349 Lào Cai Phúc Lợi 1 2 1 1 1
350 Lào Cai Púng Luông 1 1 1 2 2
351 Lào Cai Quy Mông 2 1 1 2 1
352 Lào Cai Sơn Lương 2 2 2 3 0
353 Lào Cai Tà Xi Láng 2 2 1 3 0
354 Lào Cai Tân Hợp 1 2 1 1 1
355 Lào Cai Tân Lĩnh 1 2 1 1 1
356 Lào Cai Thác Bà 2 1 1 2 1
357 Lào Cai Thượng Bằng La 2 2 1 3 0
358 Lào Cai Trạm Tấu 2 2 2 3 0
359 Lào Cai Trấn Yên 1 2 1 1 1
360 Lào Cai Tú Lệ 1 2 2 2 2
361 Lào Cai Văn Chấn 2 2 2 3 0
362 Lào Cai Việt Hồng 2 1 1 2 1
363 Lào Cai Xuân Ái 1 2 1 1 1
364 Lào Cai Yên Bình 2 1 1 2 1
365 Lào Cai Yên Thành 2 2 1 2 1
366 Thái Nguyên Ba Bể 1 1 1 1 1
367 Thái Nguyên Bạch Thông 1 1 1 1 1
368 Thái Nguyên Bằng Thành 1 1 1 1 1
369 Thái Nguyên Bằng Vân 0 1 0 1 1
370 Thái Nguyên Cẩm Giàng 1 1 1 1 1
371 Thái Nguyên Cao Minh 1 1 1 1 1
372 Thái Nguyên Chợ Đồn 2 1 1 1 2
373 Thái Nguyên Chợ Mới 1 1 1 1 0
374 Thái Nguyên Chợ Rã 1 1 1 1 1
375 Thái Nguyên Côn Minh 1 1 1 1 1
376 Thái Nguyên Cường Lợi 1 1 1 1 1
377 Thái Nguyên Đồng Phúc 1 1 1 1 1
378 Thái Nguyên Hiệp Lực 1 1 1 1 1
379 Thái Nguyên Nà Phặc 1 1 1 1 1
380 Thái Nguyên Na Rì 1 1 1 1 1
381 Thái Nguyên Nam Cường 2 1 1 1 1
382 Thái Nguyên Ngân Sơn 1 1 1 1 1
383 Thái Nguyên Nghĩa Tá 2 1 1 1 1
384 Thái Nguyên Nghiên Loan 1 1 1 1 1
385 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 1 1 1 1 1
386 Thái Nguyên P. Đức Xuân 1 1 1 1 1
387 Thái Nguyên Phong Quang 1 1 1 1 1
388 Thái Nguyên Phủ Thông 1 1 1 1 1
389 Thái Nguyên Phúc Lộc 1 1 1 1 1
390 Thái Nguyên Quảng Bạch 1 1 1 1 1
391 Thái Nguyên Tân Kỳ 1 1 1 1 1
392 Thái Nguyên Thanh Mai 1 1 1 1 1
393 Thái Nguyên Thanh Thịnh 1 1 1 1 0
394 Thái Nguyên Thượng Minh 1 1 1 1 1
395 Thái Nguyên Thượng Quan 0 1 0 1 1
396 Thái Nguyên Trần Phú 1 1 1 1 1
397 Thái Nguyên Văn Lang 1 1 1 1 1
398 Thái Nguyên Vĩnh Thông 1 1 1 1 1
399 Thái Nguyên Xuân Dương 1 1 1 1 2
400 Thái Nguyên Yên Bình 1 1 1 1 1
401 Thái Nguyên Yên Phong 2 1 1 1 1
402 Thái Nguyên Yên Thịnh 2 1 1 1 0
403 Thái Nguyên An Khánh 1 1 1 2 2
404 Thái Nguyên Bình Thành 1 1 1 1 0
405 Thái Nguyên Bình Yên 2 1 1 1 0
406 Thái Nguyên Đại Phúc 1 1 1 2 2
407 Thái Nguyên Đại Từ 1 1 1 1 0
408 Thái Nguyên Dân Tiến 1 1 1 1 2
409 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 0 1 1 1
410 Thái Nguyên Định Hóa 2 1 1 1 0
411 Thái Nguyên Đồng Hỷ 1 1 1 2 2
412 Thái Nguyên Đức Lương 1 1 1 1 0
413 Thái Nguyên Hợp Thành 1 1 1 1 0
414 Thái Nguyên Kha Sơn 0 0 1 1 0
415 Thái Nguyên Kim Phượng 1 1 1 1 0
416 Thái Nguyên La Bằng 1 1 1 1 0
417 Thái Nguyên La Hiên 1 1 1 2 2
418 Thái Nguyên Lam Vỹ 1 1 1 1 1
419 Thái Nguyên Nam Hòa 1 1 1 2 2
420 Thái Nguyên Nghinh Tường 1 1 1 1 2
421 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 0 0 1 1 1
422 Thái Nguyên P. Bách Quang 0 0 1 1 1
423 Thái Nguyên P. Gia Sàng 0 0 1 1 1
424 Thái Nguyên P. Linh Sơn 1 1 1 2 2
425 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 0 0 1 1 1
426 Thái Nguyên P. Phổ Yên 0 0 1 1 1
427 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 0 0 1 1 1
428 Thái Nguyên P. Quan Triều 1 1 1 2 2
429 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 0 0 1 1 1
430 Thái Nguyên P. Sông Công 0 0 1 1 1
431 Thái Nguyên P. Tích Lương 0 0 1 1 1
432 Thái Nguyên P. Trung Thành 0 0 1 1 1
433 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 0 0 1 1 1
434 Thái Nguyên Phú Bình 0 0 1 1 1
435 Thái Nguyên Phú Đình 2 1 1 1 0
436 Thái Nguyên Phú Lạc 1 1 1 2 2
437 Thái Nguyên Phú Lương 1 1 1 2 2
438 Thái Nguyên Phú Thịnh 1 1 1 1 0
439 Thái Nguyên Phú Xuyên 1 1 1 1 0
440 Thái Nguyên Phượng Tiến 1 1 1 1 0
441 Thái Nguyên Quân Chu 1 1 1 1 0
442 Thái Nguyên Quang Sơn 1 1 1 2 2
443 Thái Nguyên Sảng Mộc 1 0 1 1 1
444 Thái Nguyên Tân Cương 0 0 1 1 1
445 Thái Nguyên Tân Khánh 0 0 1 1 1
446 Thái Nguyên Tân Thành 0 0 1 1 1
447 Thái Nguyên Thần Sa 1 1 1 1 0
448 Thái Nguyên Thành Công 0 0 1 1 1
449 Thái Nguyên Tô Múa 1 1 1 1 0
450 Thái Nguyên Trại Cau 1 1 1 2 2
451 Thái Nguyên Tràng Xá 1 1 1 1 2
452 Thái Nguyên Trung Hội 1 1 1 1 0
453 Thái Nguyên Văn Hán 1 1 1 2 2
454 Thái Nguyên Văn Lăng 1 1 1 1 0
455 Thái Nguyên Vạn Phú 1 1 1 1 0
456 Thái Nguyên Võ Nhai 1 1 1 1 2
457 Thái Nguyên Vô Tranh 1 1 1 2 2
458 Thái Nguyên Yên Trạch 1 1 1 1 0
459 Lạng Sơn Ba Sơn 1 0 1 1 2
460 Lạng Sơn Bắc Sơn 1 0 1 1 1
461 Lạng Sơn Bằng Mạc 0 0 1 1 2
462 Lạng Sơn Bình Gia 1 0 1 1 1
463 Lạng Sơn Cai Kinh 1 1 1 1 2
464 Lạng Sơn Cao Lộc 1 0 1 1 2
465 Lạng Sơn Châu Sơn 1 1 0 1 2
466 Lạng Sơn Chi Lăng 0 0 1 1 2
467 Lạng Sơn Chiến Thắng 1 0 1 1 2
468 Lạng Sơn Công Sơn 1 0 1 1 2
469 Lạng Sơn Điềm He 1 0 1 1 2
470 Lạng Sơn Đình Lập 1 0 1 1 2
471 Lạng Sơn Đoàn Kết 0 1 0 1 1
472 Lạng Sơn Đồng Đăng 1 0 1 1 2
473 Lạng Sơn Hoa Thám 1 0 1 1 1
474 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 1 0 1 1 2
475 Lạng Sơn Hội Hoan 1 0 1 1 1
476 Lạng Sơn Hồng Phong 1 0 1 1 1
477 Lạng Sơn Hưng Vũ 1 0 1 1 1
478 Lạng Sơn Hữu Liên 1 1 1 1 2
479 Lạng Sơn Hữu Lũng 0 1 1 1 2
480 Lạng Sơn Kháng Chiến 0 1 1 2 2
481 Lạng Sơn Khánh Khê 1 0 1 1 2
482 Lạng Sơn Khuất Xá 1 0 1 1 2
483 Lạng Sơn Kiên Mộc 1 0 0 1 2
484 Lạng Sơn Lộc Bình 1 0 1 1 2
485 Lạng Sơn Lợi Bác 1 0 1 1 2
486 Lạng Sơn Mẫu Sơn 1 0 1 1 2
487 Lạng Sơn Na Dương 1 0 1 1 2
488 Lạng Sơn Na Sầm 0 0 1 1 2
489 Lạng Sơn Nhân Lý 1 0 1 1 2
490 Lạng Sơn Nhất Hòa 1 1 1 1 2
491 Lạng Sơn P. Đông Kinh 1 0 1 1 2
492 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 1 0 1 1 2
493 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 1 0 1 1 2
494 Lạng Sơn P. Tam Thanh 1 0 1 1 2
495 Lạng Sơn Quan Sơn 1 0 1 1 2
496 Lạng Sơn Quốc Khánh 0 1 1 2 2
497 Lạng Sơn Quốc Việt 0 1 1 2 2
498 Lạng Sơn Quý Hòa 1 0 1 1 1
499 Lạng Sơn Tân Đoàn 1 0 1 1 2
500 Lạng Sơn Tân Thành 1 0 1 1 2
501 Lạng Sơn Tân Tiến 1 1 1 2 2
502 Lạng Sơn Tân Tri 1 1 1 1 2
503 Lạng Sơn Tân Văn 1 0 1 1 2
504 Lạng Sơn Thái Bình 0 1 1 1 2
505 Lạng Sơn Thất Khê 0 1 1 2 2
506 Lạng Sơn Thiện Hòa 1 1 1 1 2
507 Lạng Sơn Thiện Long 1 1 1 1 2
508 Lạng Sơn Thiện Tân 1 1 1 1 2
509 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 1 1 1 2
510 Lạng Sơn Thống Nhất 1 0 1 1 2
511 Lạng Sơn Thụy Hùng 0 1 1 2 2
512 Lạng Sơn Tràng Định 1 1 1 2 2
513 Lạng Sơn Tri Lễ 1 0 1 1 1
514 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 1 1 1 2
515 Lạng Sơn Văn Lãng 1 1 1 2 2
516 Lạng Sơn Vạn Linh 0 0 1 1 2
517 Lạng Sơn Vân Nham 0 1 1 1 2
518 Lạng Sơn Văn Quan 1 0 1 1 2
519 Lạng Sơn Vũ Lăng 1 0 1 1 1
520 Lạng Sơn Vũ Lễ 1 1 1 1 2
521 Lạng Sơn Xuân Dương 0 0 1 1 2
522 Lạng Sơn Yên Bình 1 1 1 1 2
523 Lạng Sơn Yên Phúc 0 0 1 1 2
524 Sơn La Bắc Yên 1 2 0 2 0
525 Sơn La Bình Thuận 1 1 1 1 1
526 Sơn La Bó Sinh 1 1 1 1 0
527 Sơn La Chiềng Hắc 1 1 0 1 0
528 Sơn La Chiềng Hặc 1 1 0 1 0
529 Sơn La Chiềng Hoa 2 2 0 2 1
530 Sơn La Chiềng Khoong 1 1 1 2 0
531 Sơn La Chiềng Khương 1 1 1 2 0
532 Sơn La Chiềng La 1 1 1 1 0
533 Sơn La Chiềng Lao 1 1 1 2 1
534 Sơn La Chiềng Mai 1 1 1 2 0
535 Sơn La Chiềng Mung 1 1 1 2 0
536 Sơn La Chiềng Sại 1 2 0 2 0
537 Sơn La Chiềng Sơ 1 1 1 1 0
538 Sơn La Chiềng Sơn 1 1 0 2 0
539 Sơn La Chiềng Sung 2 2 1 2 0
540 Sơn La Co Mạ 1 1 1 1 0
541 Sơn La Đoàn Kết 1 1 0 1 0
542 Sơn La Gia Phù 1 1 0 1 0
543 Sơn La Huổi Một 1 1 1 2 0
544 Sơn La Kim Bon 1 1 0 1 0
545 Sơn La Long Hẹ 1 1 1 1 0
546 Sơn La Lóng Phiêng 1 1 0 1 0
547 Sơn La Lóng Sập 1 1 0 1 0
548 Sơn La Mai Sơn 2 2 1 2 0
549 Sơn La Muổi Nọi 1 1 1 2 0
550 Sơn La Mường Bám 1 1 1 1 0
551 Sơn La Mường Bang 2 1 1 2 0
552 Sơn La Mường Bú 1 1 1 2 1
553 Sơn La Mường Chanh 1 1 1 2 0
554 Sơn La Mường Chiên 1 1 1 2 1
555 Sơn La Mường Cơi 2 1 1 2 0
556 Sơn La Mường É 1 1 1 1 0
557 Sơn La Mường Giôn 1 1 1 2 1
558 Sơn La Mường Hung 1 1 1 2 0
559 Sơn La Mường Khiêng 1 1 1 1 1
560 Sơn La Mường La 2 2 1 2 1
561 Sơn La Mường Lầm 1 1 1 1 0
562 Sơn La Mường Lạn 1 0 0 0 1
563 Sơn La Mường Lèo 1 0 1 2 1
564 Sơn La Mường Sại 1 1 1 1 1
565 Sơn La Nậm Lầu 1 1 1 1 0
566 Sơn La Nậm Tỵ 1 1 1 1 0
567 Sơn La Ngọc Chiến 2 2 0 2 0
568 Sơn La P. Chiềng An 1 1 1 2 0
569 Sơn La P. Chiềng Cơi 1 1 1 2 0
570 Sơn La P. Chiềng Sinh 1 1 1 2 0
571 Sơn La P. Mộc Châu 1 1 0 1 0
572 Sơn La P. Mộc Sơn 1 1 0 1 0
573 Sơn La P. Tô Hiệu 1 1 1 2 0
574 Sơn La P. Vân Sơn 1 1 0 1 0
575 Sơn La Pắc Ngà 2 2 0 2 0
576 Sơn La Phiêng Cằm 1 1 1 2 0
577 Sơn La Phiêng Khoài 1 1 0 1 0
578 Sơn La Phiêng Pằn 1 1 1 2 0
579 Sơn La Phù Yên 2 1 1 2 0
580 Sơn La Púng Bánh 1 1 2 1 0
581 Sơn La Quỳnh Nhai 1 1 1 1 1
582 Sơn La Song Khủa 1 1 0 2 0
583 Sơn La Sông Mã 1 1 1 2 0
584 Sơn La Sốp Cộp 1 1 1 2 1
585 Sơn La Suối Tọ 2 1 1 2 0
586 Sơn La Tà Hộc 2 2 0 2 0
587 Sơn La Tạ Khoa 2 2 0 2 0
588 Sơn La Tà Xùa 2 2 1 3 0
589 Sơn La Tân Phong 1 1 0 1 0
590 Sơn La Tân Yên 1 1 0 1 0
591 Sơn La Thuận Châu 1 1 1 1 0
592 Sơn La Tô Múa 1 1 0 2 0
593 Sơn La Tường Hạ 1 1 0 1 0
594 Sơn La Vân Hồ 1 1 0 2 0
595 Sơn La Xím Vàng 2 2 0 2 0
596 Sơn La Xuân Nha 1 1 0 2 0
597 Sơn La Yên Châu 2 1 0 2 0
598 Sơn La Yên Sơn 1 1 0 1 0
599 Phú Thọ An Bình 1 1 1 1 1
600 Phú Thọ An Nghĩa 1 1 1 1 1
601 Phú Thọ Bắc Đà 1 1 1 1 1
602 Phú Thọ Bao La 1 1 0 1 0
603 Phú Thọ Cao Dương 1 1 1 1 1
604 Phú Thọ Cao Phong 1 1 1 1 1
605 Phú Thọ Cao Sơn 1 1 1 1 1
606 Phú Thọ Đà Bắc 1 1 1 1 1
607 Phú Thọ Đại Đồng 0 1 1 1 0
608 Phú Thọ Đức Nhàn 1 1 0 1 0
609 Phú Thọ Dũng Tiến 1 1 1 1 1
610 Phú Thọ Hợp Kim 1 1 1 1 1
611 Phú Thọ Kim Bôi 1 1 1 1 1
612 Phú Thọ Lạc Lương 1 1 1 1 1
613 Phú Thọ Lạc Sơn 1 1 1 1 1
614 Phú Thọ Lạc Thủy 0 1 1 1 0
615 Phú Thọ Liên Sơn 1 1 1 1 1
616 Phú Thọ Liễn Sơn 1 1 1 1 1
617 Phú Thọ Lương Sơn 1 1 1 1 1
618 Phú Thọ Mai Châu 1 1 1 1 1
619 Phú Thọ Mai Hạ 1 1 1 1 1
620 Phú Thọ Mường Bi 1 1 1 1 1
621 Phú Thọ Mường Động 1 1 1 1 1
622 Phú Thọ Mường Hoa 1 1 1 1 1
623 Phú Thọ Mường Thàng 1 1 1 1 1
624 Phú Thọ Mường Vang 1 1 1 1 1
625 Phú Thọ Nật Sơn 1 1 1 1 1
626 Phú Thọ Ngọc Sơn 1 1 1 1 1
627 Phú Thọ Nhân Nghĩa 1 1 1 1 1
628 Phú Thọ P. Hòa Bình 1 1 1 1 1
629 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 1 1 1 1 1
630 Phú Thọ P. Tân Hòa 1 1 1 1 1
631 Phú Thọ P. Thống Nhất 1 1 1 1 1
632 Phú Thọ P.Thống Nhất 1 1 1 1 1
633 Phú Thọ Pà Cò 1 1 0 1 0
634 Phú Thọ Quy Đức 1 1 1 1 1
635 Phú Thọ Quyết Thắng 1 1 1 1 1
636 Phú Thọ Tân Lạc 1 1 1 1 1
637 Phú Thọ Tân Mai 1 1 1 1 1
638 Phú Thọ Tân Pheo 1 1 1 1 1
639 Phú Thọ Tân Theo 1 1 0 1 0
640 Phú Thọ Thịnh Minh 1 1 1 1 1
641 Phú Thọ Thống Nhất 1 1 1 1 1
642 Phú Thọ Thung Nai 1 1 1 1 1
643 Phú Thọ Thượng Cốc 1 1 1 1 1
644 Phú Thọ Tiền Phong 1 1 1 1 1
645 Phú Thọ Toàn Thắng 1 1 1 1 1
646 Phú Thọ Vân Sơn 1 1 1 1 1
647 Phú Thọ Vĩnh Hưng 1 1 1 1 1
648 Phú Thọ Yên Phú 1 1 1 1 1
649 Phú Thọ Yên Thủy 0 1 1 1 0
650 Phú Thọ Yên Trị 0 1 1 0 0
651 Phú Thọ Bản Nguyên 0 1 1 1 0
652 Phú Thọ Bằng Luân 2 1 0 2 0
653 Phú Thọ Bình Phú 0 1 1 1 0
654 Phú Thọ Cẩm Khê 1 1 0 1 0
655 Phú Thọ Chân Mộng 2 1 0 2 0
656 Phú Thọ Chí Đám 2 1 0 2 0
657 Phú Thọ Chí Tiên 1 1 1 1 0
658 Phú Thọ Cự Đồng 0 1 1 1 1
659 Phú Thọ Dân Chủ 0 1 1 1 0
660 Phú Thọ Đan Thượng 2 1 0 2 0
661 Phú Thọ Đào Xá 0 1 1 1 0
662 Phú Thọ Đoan Hùng 2 1 0 2 0
663 Phú Thọ Đồng Lương 0 1 1 1 0
664 Phú Thọ Đông Thành 1 1 0 1 0
665 Phú Thọ Hạ Hòa 2 1 0 2 0
666 Phú Thọ Hiền Lương 2 1 0 2 0
667 Phú Thọ Hiền Quan 0 1 1 1 0
668 Phú Thọ Hoàng Cương 1 1 0 1 0
669 Phú Thọ Hùng Việt 0 1 1 1 0
670 Phú Thọ Hương Cần 1 1 1 1 1
671 Phú Thọ Hy Cương 0 1 1 1 0
672 Phú Thọ Khả Cửu 1 1 1 1 1
673 Phú Thọ Lai Đồng 2 1 1 2 0
674 Phú Thọ Lâm Thao 0 1 1 1 0
675 Phú Thọ Liên Minh 0 1 1 1 0
676 Phú Thọ Long Cốc 1 1 1 1 1
677 Phú Thọ Minh Đài 0 1 1 1 1
678 Phú Thọ Minh Hòa 0 1 1 1 1
679 Phú Thọ P. Âu Cơ 0 1 1 1 0
680 Phú Thọ P. Nông Trang 0 1 1 1 0
681 Phú Thọ P. Phong Châu 0 1 1 1 0
682 Phú Thọ P. Phú Thọ 0 1 1 1 0
683 Phú Thọ P. Thanh Hiếu 0 1 1 1 0
684 Phú Thọ P. Thanh Miếu 0 1 1 1 0
685 Phú Thọ P. Vân Phú 0 1 1 1 0
686 Phú Thọ P. Việt Trì 0 1 1 1 0
687 Phú Thọ Phú Khê 1 1 1 1 0
688 Phú Thọ Phú Mỹ 1 1 1 1 0
689 Phú Thọ Phù Ninh 0 1 1 1 0
690 Phú Thọ Phùng Nguyên 0 1 1 1 0
691 Phú Thọ Quảng Yên 1 1 0 1 0
692 Phú Thọ Sơn Đông 1 1 0 1 0
693 Phú Thọ Sơn Lương 2 1 0 2 0
694 Phú Thọ Tam Nông 0 1 1 1 0
695 Phú Thọ Tân Sơn 1 1 1 1 1
696 Phú Thọ Tây Cốc 2 1 0 2 0
697 Phú Thọ Thanh Ba 1 1 0 1 0
698 Phú Thọ Thanh Sơn 0 1 1 1 1
699 Phú Thọ Thanh Thủy 0 1 1 1 0
700 Phú Thọ Thọ Văn 0 1 1 1 0
701 Phú Thọ Thu Cúc 2 1 1 2 0
702 Phú Thọ Thượng Long 2 1 1 2 1
703 Phú Thọ Tiên Lương 1 1 0 1 0
704 Phú Thọ Trạm Thản 0 1 1 1 0
705 Phú Thọ Trung Sơn 1 1 1 1 1
706 Phú Thọ Tu Vũ 0 1 1 1 1
707 Phú Thọ Vân Bán 1 1 0 1 0
708 Phú Thọ Văn Lang 2 1 0 2 0
709 Phú Thọ Văn Miếu 1 1 1 1 1
710 Phú Thọ Vạn Xuân 0 1 1 1 0
711 Phú Thọ Vĩnh Chân 2 1 0 2 0
712 Phú Thọ Võ Miếu 0 1 1 1 1
713 Phú Thọ Xuân Đài 1 1 0 1 0
714 Phú Thọ Xuân Lũng 0 1 1 1 0
715 Phú Thọ Xuân Viên 2 1 0 2 0
716 Phú Thọ Yên Kỳ 2 1 0 2 0
717 Phú Thọ Yên Lập 2 1 1 2 1
718 Phú Thọ Yên Sơn 1 1 1 1 1
719 Phú Thọ Bình Tuyền 1 1 1 1 0
720 Phú Thọ Đại Đình 1 1 1 1 1
721 Phú Thọ Đạo Trù 1 1 1 1 1
722 Phú Thọ Hải Lựu 0 1 1 1 1
723 Phú Thọ Hợp Lý 0 1 1 1 1
724 Phú Thọ Lập Thạch 0 1 1 1 1
725 Phú Thọ P. Xuân Hòa 0 1 1 1 1
726 Phú Thọ Tam Đảo 1 1 1 1 1
727 Phú Thọ Tam Sơn 0 1 1 1 1
728 Phú Thọ Thái Hòa 0 1 1 1 1
729 Phú Thọ Yên Lãng 0 1 1 1 1
730 Hà Nội Ba Vì 0 1 1 1 1
731 Hà Nội Bất Bạt 0 1 1 1 1
732 Hà Nội Hòa Lạc 0 1 0 0 1
733 Hà Nội Phù Cát 0 1 0 0 1
734 Hà Nội Yên Bài 0 1 0 0 1
735 Hà Nội Yên Xuân 0 1 0 0 1
736 Bắc Ninh An Lạc 0 0 0 1 1
737 Bắc Ninh Bắc Lũng 0 1 1 0 1
738 Bắc Ninh Bảo Đài 0 1 1 0 1
739 Bắc Ninh Biển Động 0 0 0 1 1
740 Bắc Ninh Biên Sơn 0 0 1 1 1
741 Bắc Ninh Bố Hạ 0 1 1 1 1
742 Bắc Ninh Cẩm Lý 0 1 1 0 1
743 Bắc Ninh Đại Sơn 0 0 0 1 1
744 Bắc Ninh Đèo Gia 0 0 0 1 1
745 Bắc Ninh Đồng Kỳ 0 1 1 1 1
746 Bắc Ninh Đông Phú 0 1 1 0 1
747 Bắc Ninh Dương Hưu 0 0 0 1 1
748 Bắc Ninh Hợp Thịnh 0 0 0 1 0
749 Bắc Ninh Kép 0 1 1 0 0
750 Bắc Ninh Kiên Lao 0 0 1 1 1
751 Bắc Ninh Lục Nam 0 1 1 0 1
752 Bắc Ninh Lục Ngạn 0 0 0 1 1
753 Bắc Ninh Lục Sơn 0 0 0 1 1
754 Bắc Ninh Nam Dương 0 0 1 1 1
755 Bắc Ninh Nghĩa Phương 0 1 1 0 1
756 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 0 1 1 0 1
757 Bắc Ninh P. Chũ 0 0 1 1 1
758 Bắc Ninh P. Đa Mai 0 1 1 0 1
759 Bắc Ninh P. Nếnh 0 0 1 0 0
760 Bắc Ninh P. Tiền Phong 0 1 1 0 1
761 Bắc Ninh P. Việt Yên 0 1 1 0 1
762 Bắc Ninh P. Yên Dũng 0 1 1 0 1
763 Bắc Ninh Phúc Hòa 0 1 1 0 0
764 Bắc Ninh Phượng Sơn 0 0 1 1 1
765 Bắc Ninh Sa Lý 0 0 1 1 1
766 Bắc Ninh Sơn Động 0 0 0 1 1
767 Bắc Ninh Sơn Hải 0 0 1 1 1
768 Bắc Ninh Tam Tiến 0 1 1 1 0
769 Bắc Ninh Tân Sơn 0 0 1 1 1
770 Bắc Ninh Tây Yên Tử 0 0 0 1 1
771 Bắc Ninh Trường Sơn 0 0 1 1 1
772 Bắc Ninh Tuấn Đạo 0 0 0 1 1
773 Bắc Ninh Vân Sơn 0 0 0 1 1
774 Bắc Ninh Xuân Lương 1 1 1 1 1
775 Bắc Ninh Yên Định 0 0 0 1 1
776 Bắc Ninh Yên Sơn 0 1 1 0 1
777 Bắc Ninh Yên Thế 0 1 1 0 0
778 Quảng Ninh Ba Chẽ 0 1 1 1 2
779 Quảng Ninh Bình Liêu 1 0 0 1 4
780 Quảng Ninh Đầm Hà 1 0 0 1 4
781 Quảng Ninh Điền Xá 1 1 1 1 4
782 Quảng Ninh Đông Ngũ 1 0 0 1 4
783 Quảng Ninh Đường Hoa 1 0 0 1 4
784 Quảng Ninh Hải Hòa 0 1 1 1 2
785 Quảng Ninh Hải Ninh 1 0 0 1 4
786 Quảng Ninh Hải Sơn 1 1 1 1 4
787 Quảng Ninh Hoành Mô 1 0 0 1 4
788 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 1 1 2 2
789 Quảng Ninh Lê Lợi 0 1 1 1 2
790 Quảng Ninh Lục Hồn 1 0 0 1 4
791 Quảng Ninh Lương Minh 0 1 1 2 2
792 Quảng Ninh P. An Sinh 0 1 1 1 1
793 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 0 1 1 1 2
794 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 1 1 2 1
795 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 0 1 1 1 2
796 Quảng Ninh P. Cao Xanh 0 1 1 1 2
797 Quảng Ninh P. Cửa Ông 0 1 1 1 2
798 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 1 1 1 1
799 Quảng Ninh P. Hà Lầm 0 1 1 1 2
800 Quảng Ninh P. Hạ Long 0 1 1 1 2
801 Quảng Ninh P. Hà Tu 0 1 1 1 2
802 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 1 0 2 1
803 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 1 1 1 2
804 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 1 1 1 2
805 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 1 1 2 1
806 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 1 2 1 2 4
807 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 1 2 1 2 4
808 Quảng Ninh P. Mông Dương 0 1 1 1 2
809 Quảng Ninh P. Quang Hanh 0 1 1 1 2
810 Quảng Ninh P. Tuần Châu 0 1 1 1 2
811 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 1 0 2 1
812 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 1 0 2 1
813 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 1 0 2 1
814 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 1 1 1 2
815 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 1 1 2 1
816 Quảng Ninh Quảng Đức 1 0 0 1 4
817 Quảng Ninh Quang La 0 1 0 2 1
818 Quảng Ninh Quảng La 0 1 1 1 2
819 Quảng Ninh Quảng Tân 1 0 0 1 4
820 Quảng Ninh Thống Nhất 0 1 1 1 2
821 Quảng Ninh Tiên Yên 1 0 0 1 4
822 Hải Phòng Cát Hải 1 1 1 2 2
823 Hải Phòng Đồ Sơn 1 1 1 1 1
824 Hải Phòng Kiến An 1 1 1 1 1
825 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 1 1 1 1 1
826 Ninh Bình P. Nam Hoa Lư 0 0 0 1 0
827 Ninh Bình P. Tam Điệp 0 0 0 0 1
828 Ninh Bình P. Tây Hoa Lư 0 0 0 0 1
829 Ninh Bình P. Trung Sơn 0 0 0 0 1
830 Ninh Bình P. Yên Sơn 0 0 0 0 1
831 Thanh Hóa Bá Thước 0 1 1 1 0
832 Thanh Hóa Bát Mọt 1 0 1 0 0
833 Thanh Hóa Cẩm Tân 0 1 1 1 0
834 Thanh Hóa Cẩm Thạch 0 1 1 1 0
835 Thanh Hóa Cẩm Thủy 0 1 1 0 0
836 Thanh Hóa Cẩm Tú 0 1 1 1 0
837 Thanh Hóa Cẩm Vân 0 1 1 1 0
838 Thanh Hóa Cổ Lũng 1 1 1 1 1
839 Thanh Hóa Công Chính 0 0 0 0 1
840 Thanh Hóa Điền Lư 0 1 1 1 0
841 Thanh Hóa Điền Quang 0 1 1 1 0
842 Thanh Hóa Đồng Lương 0 1 1 1 0
843 Thanh Hóa Giao An 0 1 1 0 0
844 Thanh Hóa Hiền Kiệt 1 1 0 2 0
845 Thanh Hóa Hóa Quỳ 0 0 0 0 1
846 Thanh Hóa Hồi Xuân 0 1 1 1 0
847 Thanh Hóa Kiên Thọ 0 1 1 0 0
848 Thanh Hóa Kim Tân 0 1 1 0 0
849 Thanh Hóa Linh Sơn 0 1 1 1 0
850 Thanh Hóa Luận Thành 0 1 1 0 0
851 Thanh Hóa Lương Sơn 0 1 1 0 0
852 Thanh Hóa Minh Sơn 0 1 1 0 0
853 Thanh Hóa Mường Chanh 1 0 0 1 1
854 Thanh Hóa Mường Lát 1 1 0 2 0
855 Thanh Hóa Mường Lý 1 1 0 2 0
856 Thanh Hóa Mường Mìn 1 0 1 0 0
857 Thanh Hóa Na Mèo 1 0 1 0 0
858 Thanh Hóa Nam Xuân 1 1 1 2 0
859 Thanh Hóa Ngọc Lặc 0 1 1 0 0
860 Thanh Hóa Ngọc Liên 0 1 1 0 0
861 Thanh Hóa Ngọc Trạo 0 0 0 0 1
862 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 0 1 1 0 0
863 Thanh Hóa Nhi Sơn 1 1 0 2 0
864 Thanh Hóa Như Thanh 0 0 0 0 1
865 Thanh Hóa Như Xuân 0 0 0 0 1
866 Thanh Hóa Phú Lệ 1 1 1 2 1
867 Thanh Hóa Phú Xuân 1 1 0 2 0
868 Thanh Hóa Pù Luông 1 1 1 1 1
869 Thanh Hóa Pù Nhi 1 0 0 0 0
870 Thanh Hóa Quan Sơn 1 0 1 1 0
871 Thanh Hóa Quang Chiểu 1 0 0 0 0
872 Thanh Hóa Quý Lương 0 1 1 1 0
873 Thanh Hóa Sao Vàng 0 1 1 0 0
874 Thanh Hóa Sơn Điện 1 0 1 1 0
875 Thanh Hóa Sơn Thủy 1 0 1 0 0
876 Thanh Hóa Tam Chung 1 1 0 2 0
877 Thanh Hóa Tam Lư 1 0 1 1 0
878 Thanh Hóa Tâm Lư 1 1 1 1 0
879 Thanh Hóa Tam Thanh 1 0 1 0 0
880 Thanh Hóa Tân Thành 0 1 1 0 0
881 Thanh Hóa Thạch Bình 0 1 1 0 0
882 Thanh Hóa Thạch Lập 0 1 1 1 0
883 Thanh Hóa Thạch Quảng 0 1 1 1 0
884 Thanh Hóa Thắng Lộc 0 1 1 0 0
885 Thanh Hóa Thanh Phong 0 1 1 0 1
886 Thanh Hóa Thanh Quân 0 1 1 0 0
887 Thanh Hóa Thành Vinh 0 1 1 0 0
888 Thanh Hóa Thiên Phủ 1 0 1 1 0
889 Thanh Hóa Thiết Ống 0 1 1 1 0
890 Thanh Hóa Thọ Ngọc 0 0 0 0 1
891 Thanh Hóa Thượng Ninh 0 1 1 0 1
892 Thanh Hóa Thường Xuân 0 1 1 1 0
893 Thanh Hóa Trung Hạ 0 1 1 1 0
894 Thanh Hóa Trung Lý 1 1 0 2 0
895 Thanh Hóa Trung Sơn 1 1 0 2 0
896 Thanh Hóa Trung Thành 1 1 0 2 0
897 Thanh Hóa Vân Du 0 1 1 0 0
898 Thanh Hóa Văn Nho 0 1 1 1 0
899 Thanh Hóa Văn Phú 0 1 1 1 0
900 Thanh Hóa Vạn Xuân 0 1 1 0 0
901 Thanh Hóa Xuân Bình 0 0 0 0 1
902 Thanh Hóa Xuân Chinh 0 1 1 0 0
903 Thanh Hóa Xuân Du 0 0 0 0 1
904 Thanh Hóa Xuân Thái 0 0 0 0 1
905 Thanh Hóa Yên Khương 0 1 1 1 0
906 Thanh Hóa Yên Nhân 0 1 1 0 0
907 Thanh Hóa Yên Thắng 0 1 1 1 0
908 Thanh Hóa Yên Thọ 0 0 0 0 1
909 Nghệ An Anh Sơn 0 0 0 0 1
910 Nghệ An Anh Sơn Đông 0 0 0 0 1
911 Nghệ An Bắc Lý 0 0 0 1 0
912 Nghệ An Bạch Hà 0 0 0 0 1
913 Nghệ An Bạch Ngọc 0 0 0 0 1
914 Nghệ An Bình Chuẩn 0 0 0 0 1
915 Nghệ An Cam Phục 0 0 0 1 0
916 Nghệ An Cát Ngạn 0 0 0 0 1
917 Nghệ An Châu Bình 0 0 0 0 1
918 Nghệ An Châu Hồng 0 0 0 0 1
919 Nghệ An Châu Khê 0 0 0 1 0
920 Nghệ An Châu Lộc 0 0 0 0 1
921 Nghệ An Châu Tiến 1 1 1 0 0
922 Nghệ An Chiên Lưu 0 0 0 1 0
923 Nghệ An Đại Đồng 0 0 0 0 1
924 Nghệ An Đô Lương 0 0 0 0 1
925 Nghệ An Đông Hiếu 0 0 0 0 1
926 Nghệ An Giai Xuân 0 0 0 0 1
927 Nghệ An Hạnh Lâm 0 0 0 0 1
928 Nghệ An Hoa Quân 0 0 0 0 1
929 Nghệ An Hùng Chân 0 0 0 0 1
930 Nghệ An Huồi Tụ 0 0 0 1 0
931 Nghệ An Hữu Khuông 0 0 0 1 0
932 Nghệ An Hữu Kiệm 0 0 1 1 0
933 Nghệ An Keng Đu 0 0 0 1 0
934 Nghệ An Kim Bảng 0 0 0 0 1
935 Nghệ An Kim Liên 0 0 0 0 1
936 Nghệ An Lượng Minh 0 0 0 1 0
937 Nghệ An Lương Sơn 0 0 0 0 1
938 Nghệ An Mậu Thạch 0 0 0 0 1
939 Nghệ An Minh Hợp 0 0 0 0 1
940 Nghệ An Mường Chọng 0 0 0 0 1
941 Nghệ An Mường Ham 0 0 0 0 1
942 Nghệ An Mường Lống 0 0 0 1 0
943 Nghệ An Mường Quàng 1 0 1 0 0
944 Nghệ An Mường Típ 0 0 1 1 0
945 Nghệ An Mường Xén 0 0 1 1 0
946 Nghệ An Mỹ Lý 0 0 0 1 0
947 Nghệ An Na Loi 0 0 0 1 0
948 Nghệ An Na Ngoi 0 0 1 1 0
949 Nghệ An Nậm Cắn 0 0 0 1 0
950 Nghệ An Nga My 0 0 0 1 0
951 Nghệ An Nghĩa Đàn 0 0 0 0 1
952 Nghệ An Nghĩa Đồng 0 0 0 0 1
953 Nghệ An Nghĩa Hành 0 0 0 0 1
954 Nghệ An Nghĩa Hưng 0 0 0 0 1
955 Nghệ An Nghĩa Khánh 0 0 0 0 1
956 Nghệ An Nghĩa Lâm 0 0 0 0 1
957 Nghệ An Nghĩa Lộc 0 0 0 0 1
958 Nghệ An Nghĩa Mai 0 0 0 0 1
959 Nghệ An Nhôn Mai 0 0 0 1 0
960 Nghệ An P. Tây Hiếu 0 0 0 0 1
961 Nghệ An P. Thái Hòa 0 0 0 0 1
962 Nghệ An Quế Phong 1 0 1 0 0
963 Nghệ An Quỳ Châu 1 1 1 0 0
964 Nghệ An Quỳ Hợp 0 0 0 0 1
965 Nghệ An Sơn Lâm 0 0 0 0 1
966 Nghệ An Tam Đồng 0 0 0 0 1
967 Nghệ An Tam Hợp 0 0 0 0 1
968 Nghệ An Tam Quang 0 0 0 1 0
969 Nghệ An Tam Thái 0 0 0 1 0
970 Nghệ An Tân An 0 0 0 0 1
971 Nghệ An Tân Kỳ 0 0 0 0 1
972 Nghệ An Tân Phú 0 0 0 0 1
973 Nghệ An Thành Bình Thọ 0 0 0 0 1
974 Nghệ An Thông Thụ 1 0 1 0 0
975 Nghệ An Thuần Trung 0 0 0 0 1
976 Nghệ An Tiên Đồng 0 0 0 0 1
977 Nghệ An Tiền Phong 1 0 1 0 0
978 Nghệ An Tri Lễ 1 0 1 0 0
979 Nghệ An Tương Dương 0 0 0 1 0
980 Nghệ An Văn Hiến 0 0 0 0 1
981 Nghệ An Xuân Lâm 0 0 0 0 1
982 Nghệ An Yên Hòa 0 0 0 1 0
983 Nghệ An Yên Na 0 0 0 1 0
984 Nghệ An Yên Xuân 0 0 0 0 1
985 Hà Tĩnh Hương Khê 0 0 0 0 1
986 Hà Tĩnh Hương Xuân 0 0 0 0 1
987 Hà Tĩnh Vũ Quang 0 0 0 0 1
988 Quảng Trị Kim Ngân 0 0 0 0 1
989 Quảng Trị Trường Sơn 0 0 0 0 1
990 Đà Nẵng Đắc Pring 0 0 0 1 1
991 Đà Nẵng Hiệp Đức 1 0 0 0 0
992 Đà Nẵng Khâm Đức 1 0 0 0 0
993 Đà Nẵng Lãnh Ngọc 1 0 0 0 0
994 Đà Nẵng Nam Trà My 1 0 0 0 0
995 Đà Nẵng Phước Chánh 1 0 0 0 0
996 Đà Nẵng Phước Hiệp 1 0 0 0 0
997 Đà Nẵng Phước Năng 1 0 0 0 0
998 Đà Nẵng Phước Thành 1 0 0 0 0
999 Đà Nẵng Phước Trà 1 0 0 0 0
1000 Đà Nẵng Quế Phước 1 0 0 0 0
1001 Đà Nẵng Quế Sơn 1 0 0 0 0
1002 Đà Nẵng Trà Đốc 1 0 0 0 0
1003 Đà Nẵng Trà Giáp 1 0 0 0 0
1004 Đà Nẵng Trà Lập 1 0 0 0 0
1005 Đà Nẵng Trà Leng 1 0 0 0 0
1006 Đà Nẵng Trà Linh 0 0 0 0 1
1007 Đà Nẵng Trà My 1 0 0 0 0
1008 Đà Nẵng Trà Tân 1 0 0 0 0
1009 Đà Nẵng Việt An 1 0 0 0 0
1010 Quảng Ngãi Bờ Y 1 0 0 1 1
1011 Quảng Ngãi Đăk Hà 1 0 0 1 0
1012 Quảng Ngãi Đăk Long 0 0 0 0 1
1013 Quảng Ngãi Đăk Mar 1 0 0 1 0
1014 Quảng Ngãi Đăk Môn 0 0 0 0 1
1015 Quảng Ngãi Đăk Pék 0 0 0 0 1
1016 Quảng Ngãi Đăk Plô 1 0 0 0 1
1017 Quảng Ngãi Đăk Pxi 0 0 0 0 1
1018 Quảng Ngãi Đăk Rơ Wa 0 0 0 0 1
1019 Quảng Ngãi Đăk Sao 0 0 0 0 1
1020 Quảng Ngãi Đăk Tô 1 0 0 1 1
1021 Quảng Ngãi Đăk Tờ Kan 0 0 0 0 1
1022 Quảng Ngãi Đăk Ui 1 0 0 1 1
1023 Quảng Ngãi Dục Nông 0 0 0 0 1
1024 Quảng Ngãi Ia Chim 1 0 0 1 0
1025 Quảng Ngãi Ia Đal 1 1 0 1 0
1026 Quảng Ngãi Ia Tơi 1 0 0 1 0
1027 Quảng Ngãi Kon Braih 0 0 0 0 1
1028 Quảng Ngãi Kon Đào 0 0 0 0 1
1029 Quảng Ngãi Măng Ri 0 0 0 0 1
1030 Quảng Ngãi Mô Rai 1 0 0 1 0
1031 Quảng Ngãi Ngọc Linh 1 0 0 0 1
1032 Quảng Ngãi Ngọk Bay 1 0 0 1 0
1033 Quảng Ngãi Ngọk Réo 1 0 0 1 0
1034 Quảng Ngãi Ngọk Tụ 0 0 0 0 1
1035 Quảng Ngãi P. Đăk Cấm 1 0 0 1 0
1036 Quảng Ngãi P. Kon Tum 1 0 0 1 0
1037 Quảng Ngãi Rờ Kơi 1 0 0 1 0
1038 Quảng Ngãi Sa Bình 1 0 0 1 0
1039 Quảng Ngãi Sa Loong 1 0 0 1 0
1040 Quảng Ngãi Sa Thầy 1 0 0 1 0
1041 Quảng Ngãi Tu Mơ Rông 0 0 0 0 1
1042 Quảng Ngãi Xốp 1 0 0 0 1
1043 Quảng Ngãi Ya Ly 1 0 0 1 0
1044 Gia Lai Al Bá 0 0 0 0 1
1045 Gia Lai Ayun 0 0 0 0 1
1046 Gia Lai Bàu Cạn 0 0 0 0 1
1047 Gia Lai Biển Hồ 0 0 0 0 1
1048 Gia Lai Bờ Ngoong 0 0 0 0 1
1049 Gia Lai Chư Krey 0 0 0 0 1
1050 Gia Lai Chư Păh 0 0 0 0 1
1051 Gia Lai Chư Prông 0 0 0 0 1
1052 Gia Lai Chư Sê 0 0 0 0 1
1053 Gia Lai Đak Đoa 0 0 0 0 1
1054 Gia Lai Đak Rong 0 0 0 0 1
1055 Gia Lai Đak Sơmei 0 0 0 0 1
1056 Gia Lai Đức Cơ 0 0 0 0 1
1057 Gia Lai Gào 0 0 0 0 1
1058 Gia Lai Hra 0 0 0 0 1
1059 Gia Lai Ia Băng 0 0 0 0 1
1060 Gia Lai Ia Boòng 0 0 0 0 1
1061 Gia Lai Ia Chia 0 0 0 1 1
1062 Gia Lai Ia Dơk 0 0 0 0 1
1063 Gia Lai Ia Dom 1 1 0 1 0
1064 Gia Lai Ia Grai 0 0 0 0 1
1065 Gia Lai Ia Hrung 0 0 0 0 1
1066 Gia Lai Ia Khươl 0 0 0 0 1
1067 Gia Lai Ia Ko 0 0 0 0 1
1068 Gia Lai Ia Krái 0 0 0 0 1
1069 Gia Lai Ia Krêl 0 0 0 0 1
1070 Gia Lai Ia Ly 0 0 0 0 1
1071 Gia Lai Ia Mơ 0 0 0 0 1
1072 Gia Lai Ia Nan 0 0 0 0 1
1073 Gia Lai Ia O 0 0 0 1 1
1074 Gia Lai Ia Phí 0 0 0 0 1
1075 Gia Lai Ia Pia 0 0 0 0 1
1076 Gia Lai Ia Pnôn 0 0 0 0 1
1077 Gia Lai Ia Púch 0 0 0 0 1
1078 Gia Lai Ia Tôr 0 0 0 0 1
1079 Gia Lai KDang 0 0 0 0 1
1080 Gia Lai Kon Chiêng 0 0 0 0 1
1081 Gia Lai Kon Gang 0 0 0 0 1
1082 Gia Lai Lơ Pang 0 0 0 0 1
1083 Gia Lai Mang Yang 0 0 0 0 1
1084 Gia Lai P. An Phú 0 0 0 0 1
1085 Gia Lai P. Diên Hồng 0 0 0 0 1
1086 Gia Lai P. Hội Phu 0 0 0 0 1
1087 Gia Lai P. Pleiku 0 0 0 0 1
1088 Gia Lai P. Thống Nhất 0 0 0 0 1
1089 Đồng Nai Đa Kia 0 0 0 1 0
1090 Đồng Nai Lộc Quang 0 0 0 1 0
1091 Đồng Nai Lộc Tấn 0 0 0 1 0
1092 Đồng Nai Lộc Thành 0 0 0 1 0
1093 Đồng Nai Minh Đức 0 0 0 1 0
1094 Đồng Nai P. An Lộc 0 0 0 1 0
1095 Đồng Nai P. Tân Triều 0 0 0 1 0
1096 Đồng Nai Tân Hưng 0 0 0 1 0
1097 Đồng Nai Tân Quan 0 0 0 1 0
1098 Đồng Nai Tân Tiến 0 0 0 1 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.