CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 24/06/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 24/06 25/06 26/06 27/06 28/06
1 Tuyên Quang Bắc Mê 2 2 2 2 2
2 Tuyên Quang Bắc Quang 1 1 2 2 2
3 Tuyên Quang Bạch Đích 2 2 1 2 2
4 Tuyên Quang Bạch Ngọc 0 3 2 2 2
5 Tuyên Quang Bản Máy 1 1 2 1 2
6 Tuyên Quang Bằng Hành 1 1 2 2 2
7 Tuyên Quang Bằng Lang 0 1 2 2 2
8 Tuyên Quang Cán Tỷ 2 2 1 2 2
9 Tuyên Quang Cao Bồ 0 1 1 0 1
10 Tuyên Quang Đồng Tâm 1 1 2 2 2
11 Tuyên Quang Đồng Văn 3 2 1 1 1
12 Tuyên Quang Đồng Yên 0 1 1 2 2
13 Tuyên Quang Du Già 2 2 2 2 2
14 Tuyên Quang Đường Hồng 2 2 2 2 2
15 Tuyên Quang Đường Thượng 2 2 2 2 2
16 Tuyên Quang Giáp Trung 2 2 2 2 2
17 Tuyên Quang Hồ Thầu 1 1 1 1 2
18 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 1 1 1 1 2
19 Tuyên Quang Hùng An 0 1 2 2 2
20 Tuyên Quang Khâu Vai 2 2 1 1 1
21 Tuyên Quang Khuôn Lùng 0 1 2 2 2
22 Tuyên Quang Lao Chải 0 1 1 0 1
23 Tuyên Quang Liên Hiệp 0 1 1 2 2
24 Tuyên Quang Linh Hồ 1 1 2 2 2
25 Tuyên Quang Lũng Cú 3 2 1 1 1
26 Tuyên Quang Lũng Phìn 2 2 1 1 1
27 Tuyên Quang Lùng Tám 2 2 1 2 2
28 Tuyên Quang Mậu Duệ 2 2 1 2 2
29 Tuyên Quang Mèo Vạc 3 2 1 1 1
30 Tuyên Quang Minh Ngọc 2 3 2 2 2
31 Tuyên Quang Minh Sơn 2 2 2 2 2
32 Tuyên Quang Minh Tân 1 1 1 0 1
33 Tuyên Quang Nấm Dẩn 0 1 2 1 1
34 Tuyên Quang Nậm Dịch 1 1 1 1 2
35 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 2 2 1 2 2
36 Tuyên Quang Ngọc Đường 0 1 1 0 1
37 Tuyên Quang Ngọc Long 2 2 2 2 2
38 Tuyên Quang Niêm Sơn 2 2 2 2 2
39 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 0 1 1 0 1
40 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 0 1 1 0 1
41 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 1 2 1 1
42 Tuyên Quang Phố Bảng 2 2 1 1 1
43 Tuyên Quang Phú Linh 0 1 1 0 1
44 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 1 1 1 1 2
45 Tuyên Quang Quản Bạ 2 2 1 2 2
46 Tuyên Quang Quang Bình 0 1 2 2 2
47 Tuyên Quang Quảng Nguyên 0 1 2 2 2
48 Tuyên Quang Sà Phìn 3 2 1 1 1
49 Tuyên Quang Sơn Vĩ 3 2 1 1 1
50 Tuyên Quang Sủng Máng 3 2 1 1 1
51 Tuyên Quang Tân Quang 1 1 2 2 2
52 Tuyên Quang Tân Tiến 1 1 1 1 2
53 Tuyên Quang Tân Trịnh 0 1 2 2 2
54 Tuyên Quang Tát Ngà 2 1 1 1 1
55 Tuyên Quang Thắng Mố 2 2 1 1 1
56 Tuyên Quang Thàng Tín 1 1 1 1 2
57 Tuyên Quang Thanh Thủy 0 1 1 0 1
58 Tuyên Quang Thông Nguyên 1 1 2 2 2
59 Tuyên Quang Thuận Hòa 1 1 1 0 1
60 Tuyên Quang Thượng Sơn 1 1 1 1 2
61 Tuyên Quang Tiên Nguyên 0 1 2 2 2
62 Tuyên Quang Tiên Yên 0 2 2 2 3
63 Tuyên Quang Trung Thịnh 1 1 2 1 2
64 Tuyên Quang Tùng Bá 0 1 1 0 1
65 Tuyên Quang Tùng Vài 2 1 1 0 1
66 Tuyên Quang Vị Xuyên 1 1 2 2 2
67 Tuyên Quang Việt Lâm 1 1 2 2 2
68 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 0 1 1 2 2
69 Tuyên Quang Xín Mần 0 1 2 1 1
70 Tuyên Quang Xuân Giang 0 1 2 2 2
71 Tuyên Quang Yên Cường 2 3 2 2 2
72 Tuyên Quang Yên Minh 2 2 1 2 2
73 Tuyên Quang Yên Thành 0 1 2 2 2
74 Tuyên Quang Bạch Xa 0 1 1 2 2
75 Tuyên Quang Bình An 0 1 1 2 2
76 Tuyên Quang Bình Ca 0 1 1 2 2
77 Tuyên Quang Bình Xa 0 1 1 2 2
78 Tuyên Quang Chiêm Hóa 0 1 1 2 2
79 Tuyên Quang Côn Lôn 0 2 1 2 2
80 Tuyên Quang Đồng Thọ 0 0 0 1 1
81 Tuyên Quang Hàm Yên 0 1 1 2 2
82 Tuyên Quang Hòa An 0 1 1 2 2
83 Tuyên Quang Hồng Sơn 0 0 1 1 1
84 Tuyên Quang Hồng Thái 0 2 1 2 2
85 Tuyên Quang Hùng Đức 0 0 0 1 1
86 Tuyên Quang Hùng Lợi 0 0 1 1 2
87 Tuyên Quang Khiến Thiết 0 0 1 1 2
88 Tuyên Quang Kiên Đài 0 1 1 2 2
89 Tuyên Quang Kim Bình 0 1 1 2 2
90 Tuyên Quang Lâm Bình 0 2 2 2 2
91 Tuyên Quang Lực Hành 0 1 1 2 2
92 Tuyên Quang Minh Quang 0 1 1 2 2
93 Tuyên Quang Minh Thanh 0 0 1 1 2
94 Tuyên Quang Nà Hang 0 2 1 2 2
95 Tuyên Quang Nhữ Khê 0 0 0 1 1
96 Tuyên Quang P. An Tường 0 1 1 2 2
97 Tuyên Quang P. Bình Thuận 0 1 1 2 2
98 Tuyên Quang P. Minh Xuân 0 1 1 2 2
99 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 0 1 1 2 2
100 Tuyên Quang P. Nông Tiến 0 1 1 2 2
101 Tuyên Quang Phú Lương 0 0 1 1 1
102 Tuyên Quang Phù Lưu 0 1 1 2 2
103 Tuyên Quang Sơn Dương 0 0 1 1 2
104 Tuyên Quang Sơn Thủy 0 0 1 1 1
105 Tuyên Quang Tân An 0 1 1 2 2
106 Tuyên Quang Tân Long 0 1 1 2 2
107 Tuyên Quang Tân Mỹ 0 1 1 2 2
108 Tuyên Quang Tân Thanh 0 1 1 2 2
109 Tuyên Quang Tân Trào 0 0 1 1 2
110 Tuyên Quang Thái Bình 0 1 1 2 2
111 Tuyên Quang Thái Hòa 0 1 1 2 2
112 Tuyên Quang Thái Sơn 0 1 1 2 2
113 Tuyên Quang Thượng Lâm 0 2 2 2 2
114 Tuyên Quang Thượng Nông 0 2 1 2 2
115 Tuyên Quang Tri Phú 0 1 1 2 2
116 Tuyên Quang Trung Hà 0 1 1 2 2
117 Tuyên Quang Trung Sơn 0 0 1 1 2
118 Tuyên Quang Trường Sinh 0 0 1 1 2
119 Tuyên Quang Xuân Vân 0 1 1 2 2
120 Tuyên Quang Yên Hoa 0 2 1 2 2
121 Tuyên Quang Yên Lập 0 1 1 2 2
122 Tuyên Quang Yên Nguyên 0 1 1 2 2
123 Tuyên Quang Yên Phú 0 1 1 2 2
124 Tuyên Quang Yên Sơn 0 1 1 2 2
125 Cao Bằng Bạch Đằng 1 1 1 2 2
126 Cao Bằng Bảo Lạc 1 1 1 1 1
127 Cao Bằng Bảo Lâm 1 2 2 2 2
128 Cao Bằng Bế Văn Đàn 1 1 1 2 2
129 Cao Bằng Ca Thành 1 1 1 1 1
130 Cao Bằng Cần Yên 1 1 2 2 2
131 Cao Bằng Canh Tân 1 1 1 2 2
132 Cao Bằng Cô Ba 1 1 1 1 1
133 Cao Bằng Cốc Pàng 1 1 1 1 1
134 Cao Bằng Đàm Thủy 1 2 1 1 2
135 Cao Bằng Đình Phong 1 2 1 2 2
136 Cao Bằng Đoài Dương 1 1 1 2 2
137 Cao Bằng Độc Lập 1 1 1 2 2
138 Cao Bằng Đông Khê 1 1 1 2 2
139 Cao Bằng Đức Long 1 1 1 2 2
140 Cao Bằng Hạ Lang 0 1 0 1 1
141 Cao Bằng Hà Quảng 1 1 2 2 2
142 Cao Bằng Hạnh Phúc 1 1 1 2 2
143 Cao Bằng Hòa An 0 1 1 1 2
144 Cao Bằng Hưng Đạo 1 1 1 1 1
145 Cao Bằng Huy Giáp 1 1 1 1 1
146 Cao Bằng Khánh Xuân 1 1 1 1 1
147 Cao Bằng Kim Đồng 1 1 1 2 2
148 Cao Bằng Lũng Nặm 1 2 2 2 2
149 Cao Bằng Lý Bôn 1 2 2 2 2
150 Cao Bằng Lý Quốc 1 1 1 1 2
151 Cao Bằng Minh Khai 1 1 1 2 2
152 Cao Bằng Minh Tâm 0 1 1 1 2
153 Cao Bằng Nam Quang 1 2 2 2 2
154 Cao Bằng Nam Tuấn 0 1 1 1 2
155 Cao Bằng Nguyên Bình 1 1 1 1 1
156 Cao Bằng Nguyễn Huệ 1 1 1 2 2
157 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 0 1 1 1 2
158 Cao Bằng P. Tân Giang 0 1 1 1 2
159 Cao Bằng P. Thục Phán 0 1 1 1 2
160 Cao Bằng Phan Thanh 1 1 1 1 1
161 Cao Bằng Phục Hòa 1 1 1 2 2
162 Cao Bằng Quang Hán 1 1 1 2 2
163 Cao Bằng Quảng Lâm 1 2 2 2 2
164 Cao Bằng Quang Long 0 1 0 1 1
165 Cao Bằng Quang Trung 1 1 1 2 2
166 Cao Bằng Quảng Uyên 1 1 1 2 2
167 Cao Bằng Sơn Lộ 1 1 1 1 1
168 Cao Bằng Tam Kim 1 1 1 1 2
169 Cao Bằng Thạch An 1 1 1 2 2
170 Cao Bằng Thành Công 1 1 1 1 1
171 Cao Bằng Thanh Long 1 1 1 2 2
172 Cao Bằng Thông Nông 0 1 1 1 2
173 Cao Bằng Tĩnh Túc 1 1 1 1 1
174 Cao Bằng Tổng Cọt 1 2 2 2 2
175 Cao Bằng Trà Lĩnh 1 1 1 2 2
176 Cao Bằng Trùng Khánh 1 1 1 2 2
177 Cao Bằng Trường Hà 1 2 2 2 2
178 Cao Bằng Vinh Quý 0 1 0 1 1
179 Cao Bằng Xuân Trường 1 1 1 1 1
180 Cao Bằng Yên Thổ 1 2 2 2 2
181 Lai Châu Bản Bo 1 1 0 2 3
182 Lai Châu Bình Lư 1 1 0 2 3
183 Lai Châu Bum Nưa 2 3 2 2 2
184 Lai Châu Bum Tở 2 3 2 2 2
185 Lai Châu Dào San 0 1 1 0 0
186 Lai Châu Hồng Thu 2 3 3 2 2
187 Lai Châu Hua Bum 2 3 2 2 2
188 Lai Châu Khoen On 1 1 1 0 0
189 Lai Châu Khổng Lào 1 2 3 2 2
190 Lai Châu Khun Há 1 1 0 2 3
191 Lai Châu Lê Lợi 1 2 1 0 1
192 Lai Châu Mù Cả 3 3 2 2 2
193 Lai Châu Mường Khoa 1 1 0 2 3
194 Lai Châu Mường Kim 1 1 1 0 0
195 Lai Châu Mường Mô 1 2 1 2 2
196 Lai Châu Mường Tè 2 3 2 2 2
197 Lai Châu Mường Than 1 1 1 0 0
198 Lai Châu Nậm Cuổi 1 2 1 1 1
199 Lai Châu Nậm Hàng 2 3 2 2 2
200 Lai Châu Nậm Mạ 1 1 1 1 1
201 Lai Châu Nậm Sỏ 1 1 1 2 3
202 Lai Châu Nậm Tăm 1 1 1 1 1
203 Lai Châu P. Đoàn Kết 1 2 3 2 2
204 Lai Châu P. Tân Phong 1 1 1 2 3
205 Lai Châu Pa Tần 2 3 2 2 2
206 Lai Châu Pa Ủ 2 3 2 2 2
207 Lai Châu Pắc Ta 1 1 1 0 0
208 Lai Châu Phong Thổ 1 2 3 2 2
209 Lai Châu Pu Sam Cáp 1 1 1 1 1
210 Lai Châu Sì Lở Lầu 0 0 1 0 0
211 Lai Châu Sìn Hồ 2 3 2 2 2
212 Lai Châu Sin Suối Hồ 1 2 3 2 2
213 Lai Châu Tả Lèng 1 1 0 2 3
214 Lai Châu Tà Tổng 2 3 2 2 2
215 Lai Châu Tân Uyên 1 1 1 2 3
216 Lai Châu Than Uyên 1 1 1 0 0
217 Lai Châu Thu Lũm 2 2 2 2 2
218 Lai Châu Tủa Sín Chải 1 2 1 1 1
219 Điện Biên Chà Tở 1 2 1 2 2
220 Điện Biên Chiềng Sinh 1 2 1 0 0
221 Điện Biên Mường Chà 1 2 1 2 2
222 Điện Biên Mường Mùn 1 2 1 0 0
223 Điện Biên Mường Nhà 1 1 1 1 2
224 Điện Biên Mường Nhé 3 3 2 2 2
225 Điện Biên Mường Phăng 1 2 2 2 2
226 Điện Biên Mường Pồn 1 2 2 2 2
227 Điện Biên Mường Toong 3 3 2 2 2
228 Điện Biên Mường Tùng 2 2 2 2 2
229 Điện Biên Nà Bủng 1 2 1 2 2
230 Điện Biên Nà Hỳ 1 2 1 2 2
231 Điện Biên Nà Khoa 1 2 1 2 2
232 Điện Biên Na Sang 1 2 1 0 0
233 Điện Biên Na Son 1 2 2 2 2
234 Điện Biên Nà Tấu 1 2 2 2 2
235 Điện Biên Nậm Kè 3 3 2 2 2
236 Điện Biên Nậm Nèn 1 2 1 0 0
237 Điện Biên Núa Ngam 1 1 1 1 2
238 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 1 2 2 2 2
239 Điện Biên P. Mường Lay 2 2 2 2 2
240 Điện Biên P. Mường Thanh 1 2 2 2 2
241 Điện Biên Pa Ham 1 2 1 0 0
242 Điện Biên Pu Nhi 1 2 2 2 2
243 Điện Biên Pú Nhung 1 2 2 2 2
244 Điện Biên Quảng Lâm 3 3 2 2 2
245 Điện Biên Sam Mứn 1 1 1 1 2
246 Điện Biên Sáng Nhè 1 2 2 2 2
247 Điện Biên Si Pa Phìn 1 2 1 2 2
248 Điện Biên Sín Chải 1 2 1 0 0
249 Điện Biên Sín Thầu 3 3 2 2 2
250 Điện Biên Sính Phình 1 2 1 0 0
251 Điện Biên Thanh An 1 2 2 2 2
252 Điện Biên Thanh Nưa 1 2 2 2 2
253 Điện Biên Thanh Yên 1 2 2 2 2
254 Điện Biên Tủa Chùa 1 2 1 0 0
255 Điện Biên Tủa Thàng 1 2 1 0 0
256 Điện Biên Vàng Đán 1 2 1 2 2
257 Lào Cai A Mú Sung 0 2 2 2 0
258 Lào Cai Bắc Hà 0 1 1 0 1
259 Lào Cai Bản Hồ 0 2 1 2 2
260 Lào Cai Bản Lẩu 0 0 1 0 0
261 Lào Cai Bản Liền 0 1 1 0 1
262 Lào Cai Bản Xèo 0 0 1 1 0
263 Lào Cai Bảo Hà 0 1 2 2 2
264 Lào Cai Bảo Nhai 0 1 2 2 2
265 Lào Cai Bảo Thắng 0 2 1 2 2
266 Lào Cai Bảo Yên 0 1 2 2 2
267 Lào Cai Bát Xát 0 0 1 1 1
268 Lào Cai Cao Sơn 0 1 1 0 1
269 Lào Cai Chiềng Ken 0 1 1 1 1
270 Lào Cai Cốc Lầu 0 1 0 0 1
271 Lào Cai Cốc San 0 1 1 0 0
272 Lào Cai Dền Sáng 0 0 1 1 0
273 Lào Cai Dương Quỳ 0 1 0 0 0
274 Lào Cai Gia Phú 0 2 1 2 2
275 Lào Cai Hợp Thành 0 2 1 2 2
276 Lào Cai Khánh Yên 0 1 1 1 1
277 Lào Cai Lùng Phình 0 1 2 1 1
278 Lào Cai Minh Lương 0 1 0 0 0
279 Lào Cai Mường Bo 0 2 1 2 2
280 Lào Cai Mường Hum 0 0 0 1 0
281 Lào Cai Mường Khương 0 1 1 0 1
282 Lào Cai Nậm Chày 0 1 0 0 0
283 Lào Cai Nậm Xé 1 1 1 0 0
284 Lào Cai Nghĩa Đô 0 1 2 2 2
285 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 0 0 0 1 1
286 Lào Cai P. Cam Đường 0 2 1 2 2
287 Lào Cai P. Lào Cai 0 1 0 0 0
288 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 1 2 2 2
289 Lào Cai P. Sa Pa 0 0 0 1 1
290 Lào Cai Pha Long 0 1 2 1 1
291 Lào Cai Phong Hải 0 1 1 0 0
292 Lào Cai Phúc Khánh 0 1 2 2 2
293 Lào Cai Si Ma Cai 0 1 2 1 1
294 Lào Cai Sín Chéng 0 1 1 0 1
295 Lào Cai Tả Củ Tỷ 0 1 2 1 1
296 Lào Cai Tả Phìn 0 0 0 1 1
297 Lào Cai Tả Van 0 2 1 2 2
298 Lào Cai Thượng Hà 0 1 2 2 2
299 Lào Cai Trịnh Tường 0 0 1 1 0
300 Lào Cai Văn Bàn 0 1 0 0 0
301 Lào Cai Võ Lao 0 1 1 0 0
302 Lào Cai Xuân Hòa 0 1 2 2 2
303 Lào Cai Xuân Quang 0 0 1 0 0
304 Lào Cai Y Tý 0 2 2 2 0
305 Lào Cai Bảo Ái 0 1 1 2 2
306 Lào Cai Cảm Nhân 0 1 1 2 2
307 Lào Cai Chấn Thịnh 0 0 0 0 1
308 Lào Cai Châu Quế 0 2 1 2 3
309 Lào Cai Chế Tạo 1 1 1 1 0
310 Lào Cai Đuông Cuông 0 2 1 2 3
311 Lào Cai Gia Hội 0 0 1 1 1
312 Lào Cai Hạnh Phúc 0 0 1 1 1
313 Lào Cai Khánh Hòa 0 1 2 2 2
314 Lào Cai Khao Mang 1 1 1 0 0
315 Lào Cai Lâm Giang 0 2 2 2 3
316 Lào Cai Lâm Thượng 0 1 2 2 2
317 Lào Cai Lao Chải 1 1 1 0 0
318 Lào Cai Liên Sơn 0 0 1 1 1
319 Lào Cai Lục Yên 0 1 1 2 2
320 Lào Cai Lương Thịnh 0 0 0 0 1
321 Lào Cai Mậu A 0 1 2 4 2
322 Lào Cai Mỏ Vàng 0 1 2 4 2
323 Lào Cai Mù Cang Chải 1 1 1 1 0
324 Lào Cai Mường Lai 0 1 1 2 2
325 Lào Cai Nậm Có 0 0 1 1 0
326 Lào Cai Nghĩa Tâm 0 0 0 0 1
327 Lào Cai P. Âu Lâu 0 0 0 1 1
328 Lào Cai P. Cầu Thia 0 0 1 1 1
329 Lào Cai P. Nam Cường 0 0 0 1 1
330 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 1 1 1
331 Lào Cai P. Trung Tâm 0 0 1 1 1
332 Lào Cai P. Văn Phú 0 0 0 1 1
333 Lào Cai P. Yên Bái 0 0 0 1 1
334 Lào Cai Phình Hồ 0 0 1 1 1
335 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 0 1 1 1
336 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 0 1 1 1
337 Lào Cai Phúc Lợi 0 1 1 2 2
338 Lào Cai Púng Luông 1 1 1 1 0
339 Lào Cai Quy Mông 0 0 0 1 1
340 Lào Cai Sơn Lương 0 0 1 1 1
341 Lào Cai Tân Hợp 0 2 2 4 3
342 Lào Cai Tân Lĩnh 0 1 1 2 2
343 Lào Cai Thác Bà 0 0 0 1 1
344 Lào Cai Trạm Tấu 0 0 1 1 1
345 Lào Cai Trấn Yên 0 1 1 2 2
346 Lào Cai Tú Lệ 0 0 1 1 0
347 Lào Cai Văn Chấn 0 0 1 1 1
348 Lào Cai Việt Hồng 0 0 0 1 1
349 Lào Cai Xuân Ái 0 1 2 4 2
350 Lào Cai Yên Bình 0 0 0 1 1
351 Lào Cai Yên Thành 0 1 1 2 2
352 Thái Nguyên Ba Bể 0 1 1 1 2
353 Thái Nguyên Bạch Thông 0 1 2 2 2
354 Thái Nguyên Bằng Thành 1 2 1 2 2
355 Thái Nguyên Bằng Vân 1 1 1 2 2
356 Thái Nguyên Cẩm Giàng 0 0 1 1 2
357 Thái Nguyên Cao Minh 0 2 1 2 2
358 Thái Nguyên Chợ Đồn 0 2 2 2 2
359 Thái Nguyên Chợ Mới 0 0 1 1 2
360 Thái Nguyên Chợ Rã 0 1 2 2 2
361 Thái Nguyên Côn Minh 0 1 1 1 2
362 Thái Nguyên Cường Lợi 1 1 1 2 2
363 Thái Nguyên Đồng Phúc 0 1 2 2 2
364 Thái Nguyên Hiệp Lực 0 1 2 2 2
365 Thái Nguyên Nà Phặc 0 1 2 2 2
366 Thái Nguyên Na Rì 0 1 1 1 2
367 Thái Nguyên Nam Cường 0 1 2 2 2
368 Thái Nguyên Ngân Sơn 1 1 2 2 2
369 Thái Nguyên Nghĩa Tá 0 1 2 2 2
370 Thái Nguyên Nghiên Loan 0 2 1 2 2
371 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 0 0 1 1 2
372 Thái Nguyên P. Đức Xuân 0 0 1 1 2
373 Thái Nguyên Phong Quang 0 1 2 2 2
374 Thái Nguyên Phủ Thông 0 1 2 2 2
375 Thái Nguyên Phúc Lộc 0 1 2 2 2
376 Thái Nguyên Quảng Bạch 0 1 2 2 2
377 Thái Nguyên Tân Kỳ 0 1 1 1 2
378 Thái Nguyên Thanh Mai 0 0 1 1 2
379 Thái Nguyên Thanh Thịnh 0 0 1 1 2
380 Thái Nguyên Thượng Minh 0 1 2 2 2
381 Thái Nguyên Thượng Quan 1 1 1 2 2
382 Thái Nguyên Trần Phú 0 1 1 1 2
383 Thái Nguyên Văn Lang 0 1 1 1 2
384 Thái Nguyên Vĩnh Thông 0 1 2 2 2
385 Thái Nguyên Xuân Dương 0 1 1 2 2
386 Thái Nguyên Yên Bình 0 1 1 1 2
387 Thái Nguyên Yên Phong 0 1 2 2 2
388 Thái Nguyên Yên Thịnh 0 1 1 2 2
389 Thái Nguyên An Khánh 0 0 1 2 2
390 Thái Nguyên Bình Thành 0 0 1 1 2
391 Thái Nguyên Bình Yên 0 0 1 1 2
392 Thái Nguyên Đại Phúc 0 0 1 2 2
393 Thái Nguyên Đại Từ 0 0 1 1 2
394 Thái Nguyên Dân Tiến 0 1 1 2 2
395 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 0 1 2 2
396 Thái Nguyên Định Hóa 0 0 1 1 2
397 Thái Nguyên Đồng Hỷ 0 0 1 2 2
398 Thái Nguyên Đức Lương 0 0 1 1 2
399 Thái Nguyên Hợp Thành 0 0 1 1 2
400 Thái Nguyên Kha Sơn 0 0 1 1 0
401 Thái Nguyên Kim Phượng 0 0 1 1 2
402 Thái Nguyên La Bằng 0 0 1 1 1
403 Thái Nguyên La Hiên 0 0 1 2 2
404 Thái Nguyên Lam Vỹ 0 1 2 2 2
405 Thái Nguyên Nam Hòa 0 0 1 2 2
406 Thái Nguyên Nghinh Tường 0 1 1 2 2
407 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 0 0 1 2 2
408 Thái Nguyên P. Bách Quang 0 0 1 2 2
409 Thái Nguyên P. Gia Sàng 0 0 1 2 2
410 Thái Nguyên P. Linh Sơn 0 0 1 2 2
411 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 0 0 1 2 2
412 Thái Nguyên P. Phổ Yên 0 0 1 2 2
413 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 0 0 1 2 2
414 Thái Nguyên P. Quan Triều 0 0 1 2 2
415 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 0 0 1 2 2
416 Thái Nguyên P. Sông Công 0 0 1 2 2
417 Thái Nguyên P. Tích Lương 0 0 1 2 2
418 Thái Nguyên P. Trung Thành 0 0 1 2 2
419 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 0 0 1 2 2
420 Thái Nguyên Phú Bình 0 0 1 2 2
421 Thái Nguyên Phú Đình 0 0 1 1 2
422 Thái Nguyên Phú Lạc 0 0 1 2 2
423 Thái Nguyên Phú Lương 0 0 1 2 2
424 Thái Nguyên Phú Thịnh 0 0 1 1 2
425 Thái Nguyên Phú Xuyên 0 0 1 1 2
426 Thái Nguyên Phượng Tiến 0 0 1 1 2
427 Thái Nguyên Quân Chu 0 0 1 1 2
428 Thái Nguyên Quang Sơn 0 0 1 2 2
429 Thái Nguyên Sảng Mộc 0 0 1 1 2
430 Thái Nguyên Tân Cương 0 0 1 2 2
431 Thái Nguyên Tân Khánh 0 0 1 2 2
432 Thái Nguyên Tân Thành 0 0 1 2 2
433 Thái Nguyên Thần Sa 0 0 1 1 2
434 Thái Nguyên Thành Công 0 0 1 2 2
435 Thái Nguyên Tô Múa 0 0 1 1 2
436 Thái Nguyên Trại Cau 0 1 1 2 2
437 Thái Nguyên Tràng Xá 0 1 1 2 2
438 Thái Nguyên Trung Hội 0 0 1 1 2
439 Thái Nguyên Văn Hán 0 0 1 2 2
440 Thái Nguyên Văn Lăng 0 0 1 1 2
441 Thái Nguyên Vạn Phú 0 0 1 1 2
442 Thái Nguyên Võ Nhai 0 1 1 2 2
443 Thái Nguyên Vô Tranh 0 0 1 2 2
444 Thái Nguyên Yên Trạch 0 0 1 1 2
445 Lạng Sơn Ba Sơn 0 1 1 1 1
446 Lạng Sơn Bắc Sơn 1 0 1 1 0
447 Lạng Sơn Bằng Mạc 0 1 1 2 2
448 Lạng Sơn Bình Gia 1 1 1 1 0
449 Lạng Sơn Cai Kinh 0 1 1 2 2
450 Lạng Sơn Cao Lộc 0 1 1 1 1
451 Lạng Sơn Châu Sơn 1 0 1 0 0
452 Lạng Sơn Chi Lăng 0 1 1 2 2
453 Lạng Sơn Chiến Thắng 0 1 1 1 1
454 Lạng Sơn Công Sơn 0 1 1 1 1
455 Lạng Sơn Điềm He 1 1 1 2 2
456 Lạng Sơn Đình Lập 1 1 1 0 0
457 Lạng Sơn Đoàn Kết 1 1 1 2 2
458 Lạng Sơn Đồng Đăng 0 1 1 1 1
459 Lạng Sơn Hoa Thám 1 1 1 2 2
460 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 1 1 1 2 1
461 Lạng Sơn Hội Hoan 1 1 1 2 2
462 Lạng Sơn Hồng Phong 1 1 1 2 2
463 Lạng Sơn Hưng Vũ 1 0 1 1 0
464 Lạng Sơn Hữu Liên 0 1 1 2 2
465 Lạng Sơn Hữu Lũng 0 1 1 2 2
466 Lạng Sơn Kháng Chiến 1 1 1 2 2
467 Lạng Sơn Khánh Khê 0 1 1 2 2
468 Lạng Sơn Khuất Xá 1 1 1 1 1
469 Lạng Sơn Kiên Mộc 1 0 1 0 0
470 Lạng Sơn Lộc Bình 0 1 1 1 1
471 Lạng Sơn Lợi Bác 1 1 1 1 1
472 Lạng Sơn Mẫu Sơn 0 1 1 1 1
473 Lạng Sơn Na Dương 0 1 1 1 1
474 Lạng Sơn Na Sầm 1 1 1 2 0
475 Lạng Sơn Nhân Lý 0 1 1 1 1
476 Lạng Sơn Nhất Hòa 0 1 1 2 2
477 Lạng Sơn P. Đông Kinh 0 1 1 1 1
478 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 0 1 1 1 1
479 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 0 1 1 1 1
480 Lạng Sơn P. Tam Thanh 0 1 1 1 1
481 Lạng Sơn Quan Sơn 0 1 1 2 2
482 Lạng Sơn Quốc Khánh 1 1 1 2 2
483 Lạng Sơn Quốc Việt 1 1 1 2 2
484 Lạng Sơn Quý Hòa 0 1 1 1 2
485 Lạng Sơn Tân Đoàn 0 1 1 2 2
486 Lạng Sơn Tân Thành 0 1 1 2 2
487 Lạng Sơn Tân Tiến 1 1 1 2 2
488 Lạng Sơn Tân Tri 1 1 1 2 2
489 Lạng Sơn Tân Văn 1 1 1 2 2
490 Lạng Sơn Thái Bình 0 1 1 1 0
491 Lạng Sơn Thất Khê 1 1 1 2 2
492 Lạng Sơn Thiện Hòa 0 1 1 2 2
493 Lạng Sơn Thiện Long 0 1 1 2 2
494 Lạng Sơn Thiện Tân 0 1 1 2 2
495 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 1 1 2 2
496 Lạng Sơn Thống Nhất 0 1 1 1 1
497 Lạng Sơn Thụy Hùng 1 1 1 2 1
498 Lạng Sơn Tràng Định 1 1 1 2 2
499 Lạng Sơn Tri Lễ 0 1 1 2 2
500 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 1 1 2 2
501 Lạng Sơn Văn Lãng 1 1 1 2 2
502 Lạng Sơn Vạn Linh 0 1 1 2 2
503 Lạng Sơn Vân Nham 0 1 1 2 2
504 Lạng Sơn Văn Quan 0 1 1 2 2
505 Lạng Sơn Vũ Lăng 1 0 1 1 0
506 Lạng Sơn Vũ Lễ 0 1 1 2 2
507 Lạng Sơn Xuân Dương 0 1 1 1 0
508 Lạng Sơn Yên Bình 0 1 1 2 2
509 Lạng Sơn Yên Phúc 0 1 1 2 2
510 Sơn La Bình Thuận 0 1 1 1 0
511 Sơn La Chiềng Hoa 1 1 0 0 0
512 Sơn La Chiềng Lao 1 1 0 0 0
513 Sơn La Mường Bú 1 1 0 0 0
514 Sơn La Mường Chiên 0 1 1 1 0
515 Sơn La Mường Giôn 0 1 1 1 0
516 Sơn La Mường Khiêng 1 1 0 0 0
517 Sơn La Mường La 1 1 0 0 0
518 Sơn La Mường Sại 0 1 1 1 0
519 Sơn La Ngọc Chiến 1 0 0 0 0
520 Sơn La Quỳnh Nhai 0 1 1 1 0
521 Phú Thọ An Bình 0 1 0 0 0
522 Phú Thọ An Nghĩa 0 1 0 0 0
523 Phú Thọ Lạc Thủy 0 1 0 0 0
524 Phú Thọ Bằng Luân 0 0 0 0 1
525 Phú Thọ Chân Mộng 0 0 0 0 1
526 Phú Thọ Chí Đám 0 0 0 0 1
527 Phú Thọ Cự Đồng 0 0 0 0 1
528 Phú Thọ Đan Thượng 0 0 0 0 1
529 Phú Thọ Đoan Hùng 0 0 0 0 1
530 Phú Thọ Hạ Hòa 0 0 0 0 1
531 Phú Thọ Hiền Lương 0 0 0 0 1
532 Phú Thọ Minh Hòa 0 0 0 0 1
533 Phú Thọ Sơn Lương 0 0 0 0 1
534 Phú Thọ Tây Cốc 0 0 0 0 1
535 Phú Thọ Thanh Sơn 0 0 0 0 1
536 Phú Thọ Thượng Long 0 0 0 0 1
537 Phú Thọ Trung Sơn 0 0 0 0 1
538 Phú Thọ Văn Lang 0 0 0 0 1
539 Phú Thọ Văn Miếu 0 0 0 0 1
540 Phú Thọ Vĩnh Chân 0 0 0 0 1
541 Phú Thọ Võ Miếu 0 0 0 0 1
542 Phú Thọ Xuân Viên 0 0 0 0 1
543 Phú Thọ Yên Kỳ 0 0 0 0 1
544 Phú Thọ Yên Lập 0 0 0 0 1
545 Phú Thọ Bình Tuyền 0 0 1 0 1
546 Phú Thọ Đại Đình 0 0 1 0 1
547 Phú Thọ Đạo Trù 0 0 1 0 1
548 Phú Thọ Hải Lựu 0 0 0 0 1
549 Phú Thọ Hợp Lý 0 0 0 0 1
550 Phú Thọ Lập Thạch 0 0 0 0 1
551 Phú Thọ P. Xuân Hòa 0 0 1 0 1
552 Phú Thọ Tam Đảo 0 0 1 0 1
553 Phú Thọ Tam Sơn 0 0 0 0 1
554 Phú Thọ Thái Hòa 0 0 0 0 1
555 Phú Thọ Yên Lãng 0 0 0 0 1
556 Bắc Ninh Bắc Lũng 0 0 1 1 0
557 Bắc Ninh Bảo Đài 0 0 1 1 0
558 Bắc Ninh Biên Sơn 0 0 1 0 0
559 Bắc Ninh Bố Hạ 0 1 1 3 2
560 Bắc Ninh Cẩm Lý 0 0 1 1 0
561 Bắc Ninh Đèo Gia 0 0 0 0 1
562 Bắc Ninh Đồng Kỳ 0 1 1 3 2
563 Bắc Ninh Đông Phú 0 0 1 1 0
564 Bắc Ninh Hợp Thịnh 0 0 1 1 0
565 Bắc Ninh Kép 0 0 1 1 2
566 Bắc Ninh Kiên Lao 0 0 0 0 1
567 Bắc Ninh Lục Nam 0 0 1 1 0
568 Bắc Ninh Lục Ngạn 0 0 0 0 1
569 Bắc Ninh Lục Sơn 0 0 0 0 1
570 Bắc Ninh Nam Dương 0 0 0 0 1
571 Bắc Ninh Nghĩa Phương 0 0 1 1 0
572 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 0 0 1 1 0
573 Bắc Ninh P. Chũ 0 0 0 0 1
574 Bắc Ninh P. Đa Mai 0 0 1 1 0
575 Bắc Ninh P. Nếnh 0 0 1 1 0
576 Bắc Ninh P. Tiền Phong 0 0 1 1 0
577 Bắc Ninh P. Việt Yên 0 0 1 1 2
578 Bắc Ninh P. Yên Dũng 0 0 1 1 0
579 Bắc Ninh Phúc Hòa 0 0 1 1 2
580 Bắc Ninh Phượng Sơn 0 0 0 0 1
581 Bắc Ninh Sa Lý 0 0 1 0 0
582 Bắc Ninh Sơn Hải 0 0 1 0 0
583 Bắc Ninh Tam Tiến 0 0 1 1 2
584 Bắc Ninh Tân Sơn 0 0 1 1 1
585 Bắc Ninh Tây Yên Tử 0 0 0 0 1
586 Bắc Ninh Trường Sơn 0 0 0 0 1
587 Bắc Ninh Xuân Lương 0 1 1 2 2
588 Bắc Ninh Yên Sơn 0 0 1 1 0
589 Bắc Ninh Yên Thế 0 0 1 1 2
590 Quảng Ninh Ba Chẽ 0 0 0 0 1
591 Quảng Ninh Bình Liêu 0 0 1 0 0
592 Quảng Ninh Đầm Hà 0 0 1 0 0
593 Quảng Ninh Điền Xá 0 0 1 0 1
594 Quảng Ninh Đông Ngũ 0 0 1 0 0
595 Quảng Ninh Đường Hoa 0 0 1 0 0
596 Quảng Ninh Hải Hòa 0 0 0 0 1
597 Quảng Ninh Hải Ninh 0 0 1 0 0
598 Quảng Ninh Hải Sơn 0 1 1 0 0
599 Quảng Ninh Hoành Mô 0 0 1 0 0
600 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 0 0 1 1
601 Quảng Ninh Lê Lợi 0 0 0 0 1
602 Quảng Ninh Lục Hồn 0 0 1 0 0
603 Quảng Ninh Lương Minh 0 0 0 1 1
604 Quảng Ninh P. An Sinh 0 0 1 1 1
605 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 0 0 0 0 1
606 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 0 1 1 1
607 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 0 0 0 0 1
608 Quảng Ninh P. Cao Xanh 0 0 0 0 1
609 Quảng Ninh P. Cửa Ông 0 0 0 0 1
610 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 0 1 1 1
611 Quảng Ninh P. Hà Lầm 0 0 0 0 1
612 Quảng Ninh P. Hạ Long 0 0 0 0 1
613 Quảng Ninh P. Hà Tu 0 0 0 0 1
614 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 0 1 1
615 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 0 0 0 1
616 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 0 0 0 1
617 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 0 1 1 1
618 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 0 1 1 0 0
619 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 0 1 1 0 0
620 Quảng Ninh P. Mông Dương 0 0 0 0 1
621 Quảng Ninh P. Quang Hanh 0 0 0 0 1
622 Quảng Ninh P. Tuần Châu 0 0 0 0 1
623 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 0 1 1
624 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 0 1 1
625 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 0 1 1
626 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 0 0 0 1
627 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 0 0 1 1
628 Quảng Ninh Quảng Đức 0 0 1 0 0
629 Quảng Ninh Quang La 0 0 0 1 1
630 Quảng Ninh Quảng La 0 0 0 0 1
631 Quảng Ninh Quảng Tân 0 0 1 0 0
632 Quảng Ninh Thống Nhất 0 0 0 0 1
633 Quảng Ninh Tiên Yên 0 0 1 0 0
634 Hải Phòng Cát Hải 0 0 0 0 1
635 Hải Phòng Đồ Sơn 0 0 0 0 1
636 Hải Phòng Kiến An 0 0 0 0 1
637 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 0 0 0 0 1
638 Nghệ An Anh Sơn 0 0 1 0 0
639 Nghệ An Anh Sơn Đông 0 0 1 0 0
640 Nghệ An Bạch Hà 0 0 1 0 0
641 Nghệ An Bạch Ngọc 0 0 1 0 0
642 Nghệ An Bình Chuẩn 0 0 1 0 0
643 Nghệ An Cát Ngạn 0 0 1 0 0
644 Nghệ An Châu Bình 0 0 1 0 0
645 Nghệ An Châu Hồng 0 0 1 0 0
646 Nghệ An Châu Lộc 0 0 1 0 0
647 Nghệ An Đại Đồng 0 0 1 0 0
648 Nghệ An Đô Lương 0 0 1 0 0
649 Nghệ An Giai Xuân 0 0 1 0 0
650 Nghệ An Hạnh Lâm 0 0 1 0 0
651 Nghệ An Hoa Quân 0 0 1 0 0
652 Nghệ An Hùng Chân 0 0 1 0 0
653 Nghệ An Kim Bảng 0 0 1 0 0
654 Nghệ An Kim Liên 0 0 1 0 0
655 Nghệ An Lương Sơn 0 0 1 0 0
656 Nghệ An Mậu Thạch 0 0 1 0 0
657 Nghệ An Minh Hợp 0 0 1 0 0
658 Nghệ An Mường Chọng 0 0 1 0 0
659 Nghệ An Mường Ham 0 0 1 0 0
660 Nghệ An Nghĩa Đồng 0 0 1 0 0
661 Nghệ An Nghĩa Hành 0 0 1 0 0
662 Nghệ An Nghĩa Hưng 0 0 1 0 0
663 Nghệ An Nghĩa Khánh 0 0 1 0 0
664 Nghệ An Nghĩa Lộc 0 0 1 0 0
665 Nghệ An P. Tây Hiếu 0 0 1 0 0
666 Nghệ An Quỳ Hợp 0 0 1 0 0
667 Nghệ An Sơn Lâm 0 0 1 0 0
668 Nghệ An Tam Đồng 0 0 1 0 0
669 Nghệ An Tam Hợp 0 0 1 0 0
670 Nghệ An Tân An 0 0 1 0 0
671 Nghệ An Tân Kỳ 0 0 1 0 0
672 Nghệ An Tân Phú 0 0 1 0 0
673 Nghệ An Thành Bình Thọ 0 0 1 0 0
674 Nghệ An Thuần Trung 0 0 1 0 0
675 Nghệ An Tiên Đồng 0 0 1 0 0
676 Nghệ An Văn Hiến 0 0 1 0 0
677 Nghệ An Xuân Lâm 0 0 1 0 0
678 Nghệ An Yên Xuân 0 0 1 0 0
679 Huế Chân Mây- Lăng Cô 0 0 0 0 1
680 Đà Nẵng Bà Nà 0 0 0 0 1
681 Đà Nẵng Hòa Vang 0 0 0 0 1
682 Đà Nẵng P. Hải Vân 0 0 0 0 1
683 Đà Nẵng P. Liên Chiểu 0 0 0 0 1
684 Đà Nẵng Sơn Trà 0 0 0 0 1
685 Đà Nẵng Hà Nha 0 0 0 0 1
686 Đà Nẵng Hiệp Đức 0 0 0 0 1
687 Đà Nẵng Nông Sơn 0 0 0 0 1
688 Đà Nẵng Phú Thuận 0 0 0 0 1
689 Đà Nẵng Quế Phước 0 0 0 0 1
690 Đà Nẵng Quế Sơn 0 0 0 0 1
691 Đà Nẵng Quế Sơn Trung 0 0 0 0 1
692 Đà Nẵng Sông Kôn 0 1 0 0 1
693 Đà Nẵng Sông Vàng 0 0 0 0 1
694 Đà Nẵng Thạnh Bình 0 0 0 0 1
695 Đà Nẵng Thạnh Mỹ 0 0 0 0 1
696 Đà Nẵng Thượng Đức 0 1 0 0 1
697 Đà Nẵng Tiên Phước 0 0 0 0 1
698 Đà Nẵng Trà Giáp 0 2 1 0 0
699 Đà Nẵng Trà Linh 0 0 1 0 1
700 Đà Nẵng Trà My 0 0 0 0 1
701 Đà Nẵng Trà Tân 0 1 0 0 0
702 Đà Nẵng Trà Vân 0 0 1 0 0
703 Đà Nẵng Việt An 0 0 0 0 1
704 Quảng Ngãi Bờ Y 0 0 1 0 1
705 Quảng Ngãi Đăk Kôi 0 0 1 0 0
706 Quảng Ngãi Đăk Long 0 0 1 0 1
707 Quảng Ngãi Đăk Môn 0 0 1 0 1
708 Quảng Ngãi Đăk Pék 0 0 1 0 1
709 Quảng Ngãi Đăk Plô 0 0 1 0 1
710 Quảng Ngãi Đăk Pxi 0 0 1 0 1
711 Quảng Ngãi Đăk Rve 0 0 1 0 0
712 Quảng Ngãi Đăk Sao 0 0 1 0 1
713 Quảng Ngãi Đăk Tô 0 0 1 0 1
714 Quảng Ngãi Đăk Tờ Kan 0 0 1 0 1
715 Quảng Ngãi Đăk Ui 0 0 1 0 1
716 Quảng Ngãi Dục Nông 0 0 1 0 1
717 Quảng Ngãi Ia Đal 0 1 1 1 0
718 Quảng Ngãi Ia Tơi 0 1 0 0 0
719 Quảng Ngãi Kon Braih 0 0 1 0 0
720 Quảng Ngãi Kon Đào 0 0 1 0 1
721 Quảng Ngãi Kon Plông 0 0 1 0 0
722 Quảng Ngãi Măng Bút 0 0 1 0 0
723 Quảng Ngãi Măng Đen 0 0 1 0 0
724 Quảng Ngãi Măng Ri 0 0 1 0 1
725 Quảng Ngãi Ngọc Linh 0 0 1 0 1
726 Quảng Ngãi Ngọk Réo 0 0 1 0 0
727 Quảng Ngãi Ngọk Tụ 0 0 1 0 1
728 Quảng Ngãi Tu Mơ Rông 0 0 1 0 1
729 Quảng Ngãi Xốp 0 0 1 0 1
730 Quảng Ngãi Ba Dinh 0 0 1 0 0
731 Quảng Ngãi Ba Tô 0 0 1 0 0
732 Quảng Ngãi Ba Tơ 0 0 1 0 0
733 Quảng Ngãi Ba Vì 0 0 1 0 0
734 Quảng Ngãi Ba Vinh 0 0 1 0 0
735 Quảng Ngãi Ba Xa 0 0 1 0 0
736 Quảng Ngãi Minh Long 0 0 1 0 0
737 Quảng Ngãi Sơn Hà 0 0 1 0 0
738 Quảng Ngãi Sơn Kỳ 0 0 1 0 0
739 Quảng Ngãi Sơn Linh 0 0 1 0 0
740 Quảng Ngãi Sơn Tây 0 0 1 0 0
741 Quảng Ngãi Sơn Tây Hạ 0 0 1 0 0
742 Quảng Ngãi Sơn Tây Thượng 0 1 1 0 0
743 Quảng Ngãi Sơn Thủy 0 0 1 0 0
744 Quảng Ngãi Tây Trà 0 1 1 0 0
745 Quảng Ngãi Tây Trà Bồng 0 1 1 0 0
746 Quảng Ngãi Thanh Bồng 0 1 0 0 0
747 Gia Lai Đak Rong 0 0 1 0 0
748 Gia Lai Ia Chia 0 1 0 0 0
749 Gia Lai Ia Dom 0 0 1 1 0
750 Gia Lai Ia Grai 0 1 0 0 0
751 Gia Lai Ia Krái 0 1 0 0 0
752 Gia Lai Ia O 0 1 0 0 0
753 Đắk Lắk Cư M’gar 0 1 0 0 0
754 Đắk Lắk Cuôr Đăng 0 1 0 0 0
755 Đắk Lắk Ea Ktur 0 1 0 0 0
756 Đắk Lắk Ea M’Droh 0 1 0 0 0
757 Đắk Lắk Ea Na 0 1 0 0 0
758 Đắk Lắk Ea Nuôl 0 1 0 0 0
759 Đắk Lắk Ea Tul 0 1 0 0 0
760 Đắk Lắk Hòa Phú 0 1 0 0 0
761 Đắk Lắk P. Buôn Hồ 0 1 0 0 0
762 Đắk Lắk P. Buôn Ma Thuột 0 1 0 0 0
763 Đắk Lắk P. Ea Kao 0 1 0 0 0
764 Đắk Lắk P. Tân An 0 1 0 0 0
765 Đắk Lắk P. Tân Lập 0 1 0 0 0
766 Đắk Lắk P. Thành Nhất 0 1 0 0 0
767 Đắk Lắk Pơng Drang 0 1 0 0 0
768 Đắk Lắk Quảng Phú 0 1 0 0 0
769 Khánh Hòa Bắc Khánh Vĩnh 0 0 0 0 1
770 Khánh Hòa Bắc Ninh Hòa 0 0 0 0 1
771 Khánh Hòa Cam Lâm 0 0 0 0 1
772 Khánh Hòa Hòa Trí 0 0 0 0 1
773 Khánh Hòa Khánh Vĩnh 0 0 0 0 1
774 Khánh Hòa Nam Khánh Vĩnh 0 0 0 0 1
775 Khánh Hòa Nam Ninh Hòa 0 0 0 0 1
776 Khánh Hòa P. Nam Nha Trang 0 0 0 0 1
777 Khánh Hòa Tây Khánh Vĩnh 0 0 0 0 1
778 Lâm Đồng Hàm Tân 0 1 1 0 0
779 Lâm Đồng Sơn Mỹ 0 1 1 0 0
780 Lâm Đồng Tân Minh 0 1 1 0 0
781 Lâm Đồng Cư Jút 0 1 0 0 0
782 Lâm Đồng Đắk Mil 0 1 1 0 0
783 Lâm Đồng Đắk Sắk 0 1 0 0 0
784 Lâm Đồng Đắk Will 0 1 0 0 0
785 Lâm Đồng Nam Đà 0 1 0 0 0
786 Lâm Đồng Nam Dong 0 1 0 0 0
787 Lâm Đồng Quảng Tân 1 1 1 0 0
788 Lâm Đồng Quảng Tín 1 1 1 0 0
789 Lâm Đồng Quảng Trực 1 1 1 0 0
790 Lâm Đồng Thuận An 0 1 1 0 0
791 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 1 1 1 0 0
792 Lâm Đồng Cát Tiên 1 1 1 1 0
793 Lâm Đồng Cát Tiên 2 1 1 1 0 0
794 Lâm Đồng Cát Tiên 3 1 1 1 0 0
795 Lâm Đồng Đạ Huoai 1 1 1 1 0
796 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 0 1 1 1 0
797 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 0 1 1 1 0
798 Lâm Đồng Đạ Tẻh 1 1 1 1 0
799 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 1 1 1 1 0
800 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 1 1 1 1 0
801 Đồng Nai Bình Tân 1 0 0 0 0
802 Đồng Nai Bom Bo 1 1 0 0 0
803 Đồng Nai Bù Đăng 1 1 0 0 0
804 Đồng Nai Bù Gia Mập 1 0 0 0 0
805 Đồng Nai Đa Kia 1 0 0 0 0
806 Đồng Nai Đồng Tâm 1 0 0 0 0
807 Đồng Nai Lộc Quang 1 1 0 0 0
808 Đồng Nai Lộc Tấn 1 1 0 0 0
809 Đồng Nai Lộc Thành 1 1 0 0 0
810 Đồng Nai Long Hà 1 0 0 0 0
811 Đồng Nai Minh Đức 1 1 0 0 0
812 Đồng Nai Nghĩa Trung 1 1 0 0 0
813 Đồng Nai P. An Lộc 1 1 0 0 0
814 Đồng Nai P. Phước Long 1 0 0 0 0
815 Đồng Nai P. Tân Triều 1 1 0 0 0
816 Đồng Nai Phú Nghĩa 1 1 0 0 0
817 Đồng Nai Phú Riềng 1 0 0 0 0
818 Đồng Nai Phú Trung 1 0 0 0 0
819 Đồng Nai Phước Sơn 1 1 0 0 0
820 Đồng Nai Tân Hưng 1 1 0 0 0
821 Đồng Nai Tân Lợi 1 1 0 0 0
822 Đồng Nai Tân Quan 1 1 0 0 0
823 Đồng Nai Tân Tiến 1 1 0 0 0
824 Đồng Nai Thiện Hưng 1 0 0 0 0
825 Đồng Nai Thọ Sơn 1 1 0 0 0
826 Đồng Nai Thuận Lợi 1 0 0 0 0
827 Đồng Nai Cẩm Mỹ 0 0 1 0 0
828 Đồng Nai Định Quán 1 0 1 0 0
829 Đồng Nai La Ngà 1 0 1 0 0
830 Đồng Nai Nam Cát Tiên 1 1 0 0 0
831 Đồng Nai P. Bình Lộc 1 0 1 0 0
832 Đồng Nai P. Hàng Gòn 1 0 1 0 0
833 Đồng Nai P. Xuân Lập 1 0 1 0 0
834 Đồng Nai Phú Hòa 1 1 1 0 0
835 Đồng Nai Phú Lâm 0 1 0 0 0
836 Đồng Nai Phú Lý 1 1 0 0 0
837 Đồng Nai Phú Trung 0 1 0 0 0
838 Đồng Nai Phú Vinh 1 1 1 0 0
839 Đồng Nai Tà Lài 1 1 0 0 0
840 Đồng Nai Thống Nhất 1 0 1 0 0
841 Đồng Nai Xuân Hòa 0 0 1 0 0
842 Đồng Nai Xuân Lộc 1 0 1 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.