CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 18/06/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 18/06 19/06 20/06 21/06 22/06
1 Tuyên Quang Bắc Mê 2 3 2 0 0
2 Tuyên Quang Bắc Quang 2 2 1 0 0
3 Tuyên Quang Bạch Đích 1 2 0 0 0
4 Tuyên Quang Bạch Ngọc 3 3 1 0 0
5 Tuyên Quang Bản Máy 0 1 1 0 0
6 Tuyên Quang Bằng Hành 2 2 1 0 0
7 Tuyên Quang Bằng Lang 1 2 1 0 0
8 Tuyên Quang Cán Tỷ 1 2 0 0 0
9 Tuyên Quang Cao Bồ 1 1 1 0 0
10 Tuyên Quang Đồng Tâm 2 2 1 0 0
11 Tuyên Quang Đồng Văn 1 2 0 0 0
12 Tuyên Quang Đồng Yên 1 2 1 0 0
13 Tuyên Quang Du Già 2 3 2 0 0
14 Tuyên Quang Đường Hồng 3 3 2 0 0
15 Tuyên Quang Đường Thượng 2 3 2 0 0
16 Tuyên Quang Giáp Trung 2 3 2 0 0
17 Tuyên Quang Hồ Thầu 0 2 1 0 0
18 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 0 1 1 0 0
19 Tuyên Quang Hùng An 1 2 1 0 0
20 Tuyên Quang Khâu Vai 0 2 1 0 0
21 Tuyên Quang Khuôn Lùng 1 2 1 0 0
22 Tuyên Quang Lao Chải 1 1 1 0 0
23 Tuyên Quang Liên Hiệp 2 2 1 0 0
24 Tuyên Quang Linh Hồ 2 2 1 0 0
25 Tuyên Quang Lũng Cú 1 2 0 0 0
26 Tuyên Quang Lũng Phìn 1 2 0 0 0
27 Tuyên Quang Lùng Tám 1 2 1 0 0
28 Tuyên Quang Mậu Duệ 1 2 0 0 0
29 Tuyên Quang Mèo Vạc 0 2 0 0 0
30 Tuyên Quang Minh Ngọc 3 3 2 0 0
31 Tuyên Quang Minh Sơn 2 3 2 0 0
32 Tuyên Quang Minh Tân 1 1 1 0 0
33 Tuyên Quang Nấm Dẩn 0 1 1 0 0
34 Tuyên Quang Nậm Dịch 0 2 1 0 0
35 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 1 2 1 0 0
36 Tuyên Quang Ngọc Đường 1 1 1 0 0
37 Tuyên Quang Ngọc Long 2 3 2 0 0
38 Tuyên Quang Niêm Sơn 2 3 2 0 0
39 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 1 1 1 0 0
40 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 1 1 1 0 0
41 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 0 1 0 0
42 Tuyên Quang Phố Bảng 1 2 0 0 0
43 Tuyên Quang Phú Linh 1 1 1 0 0
44 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 0 0 1 0 0
45 Tuyên Quang Quản Bạ 1 2 1 0 0
46 Tuyên Quang Quang Bình 1 2 1 0 0
47 Tuyên Quang Quảng Nguyên 1 2 1 0 0
48 Tuyên Quang Sà Phìn 1 2 0 0 0
49 Tuyên Quang Sơn Vĩ 0 2 0 0 0
50 Tuyên Quang Sủng Máng 0 2 0 0 0
51 Tuyên Quang Tân Quang 2 2 1 0 0
52 Tuyên Quang Tân Tiến 0 1 1 0 0
53 Tuyên Quang Tân Trịnh 1 2 1 0 0
54 Tuyên Quang Tát Ngà 0 2 0 0 0
55 Tuyên Quang Thắng Mố 1 2 0 0 0
56 Tuyên Quang Thàng Tín 0 1 1 0 0
57 Tuyên Quang Thanh Thủy 1 1 1 0 0
58 Tuyên Quang Thông Nguyên 1 2 1 0 0
59 Tuyên Quang Thuận Hòa 1 1 1 0 0
60 Tuyên Quang Thượng Sơn 0 1 1 0 0
61 Tuyên Quang Tiên Nguyên 1 2 1 0 0
62 Tuyên Quang Tiên Yên 2 2 1 0 0
63 Tuyên Quang Trung Thịnh 0 1 1 0 0
64 Tuyên Quang Tùng Bá 1 1 1 0 0
65 Tuyên Quang Tùng Vài 1 1 1 0 0
66 Tuyên Quang Vị Xuyên 2 2 1 0 0
67 Tuyên Quang Việt Lâm 2 2 1 0 0
68 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 1 2 1 0 0
69 Tuyên Quang Xín Mần 0 1 1 0 0
70 Tuyên Quang Xuân Giang 1 2 1 0 0
71 Tuyên Quang Yên Cường 3 3 2 0 0
72 Tuyên Quang Yên Minh 1 2 0 0 0
73 Tuyên Quang Yên Thành 1 2 1 0 0
74 Tuyên Quang Bạch Xa 1 2 1 0 0
75 Tuyên Quang Bình An 2 2 1 0 0
76 Tuyên Quang Bình Ca 1 0 0 0 0
77 Tuyên Quang Bình Xa 1 1 0 0 0
78 Tuyên Quang Chiêm Hóa 2 2 0 0 0
79 Tuyên Quang Côn Lôn 3 2 1 0 0
80 Tuyên Quang Hàm Yên 1 1 1 0 0
81 Tuyên Quang Hòa An 2 2 0 0 0
82 Tuyên Quang Hồng Thái 3 2 1 0 0
83 Tuyên Quang Kiên Đài 2 2 0 0 0
84 Tuyên Quang Kim Bình 2 2 0 0 0
85 Tuyên Quang Lâm Bình 2 2 1 0 0
86 Tuyên Quang Lực Hành 2 2 0 0 0
87 Tuyên Quang Minh Quang 2 2 1 0 0
88 Tuyên Quang Nà Hang 3 2 0 0 0
89 Tuyên Quang P. An Tường 1 0 0 0 0
90 Tuyên Quang P. Bình Thuận 1 0 0 0 0
91 Tuyên Quang P. Minh Xuân 1 0 0 0 0
92 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 1 0 0 0 0
93 Tuyên Quang P. Nông Tiến 1 0 0 0 0
94 Tuyên Quang Phù Lưu 1 2 1 0 0
95 Tuyên Quang Tân An 2 2 1 0 0
96 Tuyên Quang Tân Long 1 0 0 0 0
97 Tuyên Quang Tân Mỹ 2 2 0 0 0
98 Tuyên Quang Tân Thanh 1 1 1 0 0
99 Tuyên Quang Thái Bình 1 0 0 0 0
100 Tuyên Quang Thái Hòa 1 0 0 0 0
101 Tuyên Quang Thái Sơn 1 0 0 0 0
102 Tuyên Quang Thượng Lâm 2 2 1 0 0
103 Tuyên Quang Thượng Nông 3 2 1 0 0
104 Tuyên Quang Tri Phú 2 2 0 0 0
105 Tuyên Quang Trung Hà 2 2 1 0 0
106 Tuyên Quang Xuân Vân 1 0 0 0 0
107 Tuyên Quang Yên Hoa 3 2 1 0 0
108 Tuyên Quang Yên Lập 2 2 0 0 0
109 Tuyên Quang Yên Nguyên 2 2 0 0 0
110 Tuyên Quang Yên Phú 1 2 1 0 0
111 Tuyên Quang Yên Sơn 1 0 0 0 0
112 Cao Bằng Bạch Đằng 1 2 0 0 0
113 Cao Bằng Bảo Lạc 1 2 1 0 0
114 Cao Bằng Bảo Lâm 1 2 2 0 0
115 Cao Bằng Bế Văn Đàn 2 1 0 0 0
116 Cao Bằng Ca Thành 1 1 1 0 0
117 Cao Bằng Cần Yên 1 1 1 0 0
118 Cao Bằng Canh Tân 1 2 0 0 0
119 Cao Bằng Cô Ba 1 2 1 0 0
120 Cao Bằng Cốc Pàng 1 2 1 0 0
121 Cao Bằng Đàm Thủy 1 1 0 0 0
122 Cao Bằng Đình Phong 2 2 0 0 0
123 Cao Bằng Đoài Dương 2 2 0 0 0
124 Cao Bằng Độc Lập 2 2 0 0 0
125 Cao Bằng Đông Khê 2 2 0 0 0
126 Cao Bằng Đức Long 2 0 0 0 0
127 Cao Bằng Hạ Lang 1 1 0 0 0
128 Cao Bằng Hà Quảng 1 2 0 0 0
129 Cao Bằng Hạnh Phúc 2 2 0 0 0
130 Cao Bằng Hòa An 1 2 0 0 0
131 Cao Bằng Hưng Đạo 1 2 1 0 0
132 Cao Bằng Huy Giáp 1 2 1 0 0
133 Cao Bằng Khánh Xuân 1 2 1 0 0
134 Cao Bằng Kim Đồng 2 2 0 0 0
135 Cao Bằng Lũng Nặm 1 1 0 0 0
136 Cao Bằng Lý Bôn 1 2 2 0 0
137 Cao Bằng Lý Quốc 1 1 0 0 0
138 Cao Bằng Minh Khai 1 2 0 0 0
139 Cao Bằng Minh Tâm 1 2 0 0 0
140 Cao Bằng Nam Quang 1 2 2 0 0
141 Cao Bằng Nam Tuấn 1 2 0 0 0
142 Cao Bằng Nguyên Bình 1 1 0 0 0
143 Cao Bằng Nguyễn Huệ 2 2 0 0 0
144 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 1 2 0 0 0
145 Cao Bằng P. Tân Giang 1 2 0 0 0
146 Cao Bằng P. Thục Phán 1 2 0 0 0
147 Cao Bằng Phan Thanh 1 1 1 0 0
148 Cao Bằng Phục Hòa 2 0 0 0 0
149 Cao Bằng Quang Hán 2 2 0 0 0
150 Cao Bằng Quảng Lâm 1 2 2 0 0
151 Cao Bằng Quang Long 1 1 0 0 0
152 Cao Bằng Quang Trung 2 2 0 0 0
153 Cao Bằng Quảng Uyên 2 2 0 0 0
154 Cao Bằng Sơn Lộ 1 2 1 0 0
155 Cao Bằng Tam Kim 1 2 0 0 0
156 Cao Bằng Thạch An 2 0 0 0 0
157 Cao Bằng Thành Công 1 1 0 0 0
158 Cao Bằng Thanh Long 2 2 0 0 0
159 Cao Bằng Thông Nông 1 2 0 0 0
160 Cao Bằng Tĩnh Túc 1 1 1 0 0
161 Cao Bằng Tổng Cọt 1 1 0 0 0
162 Cao Bằng Trà Lĩnh 2 2 0 0 0
163 Cao Bằng Trùng Khánh 2 2 0 0 0
164 Cao Bằng Trường Hà 1 1 0 0 0
165 Cao Bằng Vinh Quý 1 1 0 0 0
166 Cao Bằng Xuân Trường 1 2 1 0 0
167 Cao Bằng Yên Thổ 1 2 2 0 0
168 Lai Châu Bản Bo 2 4 4 2 0
169 Lai Châu Bình Lư 2 4 4 2 0
170 Lai Châu Bum Nưa 3 3 3 2 3
171 Lai Châu Bum Tở 3 3 4 4 3
172 Lai Châu Dào San 1 2 3 2 0
173 Lai Châu Hồng Thu 3 3 4 4 2
174 Lai Châu Hua Bum 3 3 4 4 3
175 Lai Châu Khoen On 2 2 4 2 0
176 Lai Châu Khổng Lào 2 2 3 2 1
177 Lai Châu Khun Há 2 4 4 2 0
178 Lai Châu Lê Lợi 3 3 4 4 2
179 Lai Châu Mù Cả 4 4 3 2 2
180 Lai Châu Mường Khoa 2 4 4 2 0
181 Lai Châu Mường Kim 2 2 4 2 0
182 Lai Châu Mường Mô 2 3 4 4 2
183 Lai Châu Mường Tè 3 3 3 2 3
184 Lai Châu Mường Than 2 2 4 2 0
185 Lai Châu Nậm Cuổi 3 2 4 2 2
186 Lai Châu Nậm Hàng 3 3 4 4 2
187 Lai Châu Nậm Mạ 3 2 4 4 2
188 Lai Châu Nậm Sỏ 2 4 4 2 0
189 Lai Châu Nậm Tăm 3 2 4 4 2
190 Lai Châu P. Đoàn Kết 3 2 4 4 2
191 Lai Châu P. Tân Phong 3 4 4 2 2
192 Lai Châu Pa Tần 2 3 4 4 2
193 Lai Châu Pa Ủ 3 3 3 2 3
194 Lai Châu Pắc Ta 2 2 4 0 0
195 Lai Châu Phong Thổ 2 2 4 4 2
196 Lai Châu Pu Sam Cáp 3 2 4 2 2
197 Lai Châu Sì Lở Lầu 1 2 1 2 0
198 Lai Châu Sìn Hồ 3 3 4 4 2
199 Lai Châu Sin Suối Hồ 2 2 4 0 1
200 Lai Châu Tả Lèng 2 4 4 2 0
201 Lai Châu Tà Tổng 3 3 3 2 3
202 Lai Châu Tân Uyên 2 4 4 2 0
203 Lai Châu Than Uyên 2 2 4 2 0
204 Lai Châu Thu Lũm 3 3 2 2 0
205 Lai Châu Tủa Sín Chải 3 3 4 4 2
206 Điện Biên Búng Lao 2 2 4 2 0
207 Điện Biên Chà Tở 2 3 4 4 2
208 Điện Biên Chiềng Sinh 3 2 4 2 0
209 Điện Biên Mường Ảng 2 2 4 2 0
210 Điện Biên Mường Chà 2 3 4 4 2
211 Điện Biên Mường Lạn 2 2 4 2 0
212 Điện Biên Mường Luân 2 2 4 2 0
213 Điện Biên Mường Mùn 3 2 4 2 0
214 Điện Biên Mường Nhà 2 2 4 2 0
215 Điện Biên Mường Nhé 4 4 2 2 2
216 Điện Biên Mường Phăng 3 3 4 2 0
217 Điện Biên Mường Pồn 3 3 4 2 0
218 Điện Biên Mường Toong 4 4 4 4 2
219 Điện Biên Mường Tùng 3 3 4 4 2
220 Điện Biên Nà Bủng 2 3 4 2 0
221 Điện Biên Nà Hỳ 2 3 4 4 2
222 Điện Biên Nà Khoa 2 3 4 4 2
223 Điện Biên Na Sang 3 2 4 4 2
224 Điện Biên Na Son 3 3 4 2 0
225 Điện Biên Nà Tấu 3 3 4 2 0
226 Điện Biên Nậm Kè 4 4 4 4 2
227 Điện Biên Nậm Nèn 3 2 4 4 2
228 Điện Biên Núa Ngam 2 2 4 2 0
229 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 3 3 4 2 0
230 Điện Biên P. Mường Lay 3 3 4 4 2
231 Điện Biên P. Mường Thanh 3 3 4 2 0
232 Điện Biên Pa Ham 3 2 4 4 2
233 Điện Biên Phình Giàng 0 1 4 2 0
234 Điện Biên Pu Nhi 3 3 4 2 0
235 Điện Biên Pú Nhung 3 2 4 2 0
236 Điện Biên Quài Tở 2 2 4 2 0
237 Điện Biên Quảng Lâm 4 4 4 4 2
238 Điện Biên Sam Mứn 2 2 4 2 0
239 Điện Biên Sáng Nhè 3 2 4 2 0
240 Điện Biên Si Pa Phìn 3 3 4 4 2
241 Điện Biên Sín Chải 3 2 4 4 2
242 Điện Biên Sín Thầu 4 4 2 2 2
243 Điện Biên Sính Phình 3 2 4 4 2
244 Điện Biên Thanh An 3 3 4 2 0
245 Điện Biên Thanh Nưa 3 3 4 2 0
246 Điện Biên Thanh Yên 3 3 4 2 0
247 Điện Biên Tìa Dình 0 1 4 2 0
248 Điện Biên Tủa Chùa 3 2 4 4 2
249 Điện Biên Tủa Thàng 3 2 4 4 2
250 Điện Biên Tuần Giáo 2 2 4 2 0
251 Điện Biên Vàng Đán 2 3 4 2 0
252 Điện Biên Xa Dung 2 2 4 2 0
253 Lào Cai A Mú Sung 0 1 1 0 0
254 Lào Cai Bắc Hà 0 1 1 0 0
255 Lào Cai Bản Hồ 0 2 4 0 0
256 Lào Cai Bản Lẩu 0 1 2 0 0
257 Lào Cai Bản Liền 0 1 1 0 0
258 Lào Cai Bản Xèo 0 1 4 0 0
259 Lào Cai Bảo Hà 1 1 2 0 0
260 Lào Cai Bảo Nhai 1 1 1 0 0
261 Lào Cai Bảo Thắng 0 2 2 0 0
262 Lào Cai Bảo Yên 1 1 1 0 0
263 Lào Cai Bát Xát 0 1 2 0 0
264 Lào Cai Cao Sơn 0 1 2 0 0
265 Lào Cai Chiềng Ken 0 0 1 0 0
266 Lào Cai Cốc Lầu 0 1 1 0 0
267 Lào Cai Cốc San 0 1 2 0 0
268 Lào Cai Dền Sáng 0 1 4 0 0
269 Lào Cai Dương Quỳ 1 2 4 2 0
270 Lào Cai Gia Phú 0 2 2 0 0
271 Lào Cai Hợp Thành 0 2 2 0 0
272 Lào Cai Khánh Yên 0 1 1 0 0
273 Lào Cai Lùng Phình 0 1 1 0 0
274 Lào Cai Minh Lương 1 2 4 2 0
275 Lào Cai Mường Bo 0 2 4 0 0
276 Lào Cai Mường Hum 0 1 4 0 0
277 Lào Cai Mường Khương 0 1 2 0 0
278 Lào Cai Nậm Chày 0 1 4 0 0
279 Lào Cai Nậm Xé 2 2 4 2 0
280 Lào Cai Nghĩa Đô 1 2 1 0 0
281 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 0 1 4 0 0
282 Lào Cai P. Cam Đường 0 2 4 0 0
283 Lào Cai P. Lào Cai 0 1 4 0 0
284 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 1 1 1 0 0
285 Lào Cai P. Sa Pa 0 1 4 0 0
286 Lào Cai Pha Long 0 1 1 0 0
287 Lào Cai Phong Hải 0 1 2 0 0
288 Lào Cai Phúc Khánh 1 2 1 0 0
289 Lào Cai Si Ma Cai 0 1 1 0 0
290 Lào Cai Sín Chéng 0 1 1 0 0
291 Lào Cai Tả Củ Tỷ 0 1 1 0 0
292 Lào Cai Tả Phìn 0 1 4 0 0
293 Lào Cai Tả Van 0 2 4 0 0
294 Lào Cai Tằng Loỏng 0 1 4 0 0
295 Lào Cai Thượng Hà 1 1 1 0 0
296 Lào Cai Trịnh Tường 0 1 2 0 0
297 Lào Cai Văn Bàn 0 0 1 0 0
298 Lào Cai Võ Lao 0 1 4 0 0
299 Lào Cai Xuân Hòa 1 2 1 0 0
300 Lào Cai Xuân Quang 0 0 2 0 0
301 Lào Cai Y Tý 0 1 1 0 0
302 Lào Cai Bảo Ái 1 0 1 0 0
303 Lào Cai Cảm Nhân 1 1 1 0 0
304 Lào Cai Cát Thịnh 0 0 2 0 0
305 Lào Cai Chấn Thịnh 0 0 2 0 0
306 Lào Cai Châu Quế 2 1 1 0 0
307 Lào Cai Chế Tạo 3 4 4 2 2
308 Lào Cai Đuông Cuông 2 1 1 0 0
309 Lào Cai Gia Hội 0 1 2 0 0
310 Lào Cai Hạnh Phúc 1 1 2 0 0
311 Lào Cai Hưng Khánh 0 0 1 0 0
312 Lào Cai Khánh Hòa 1 1 1 0 0
313 Lào Cai Khao Mang 2 2 4 2 0
314 Lào Cai Lâm Giang 2 1 1 0 0
315 Lào Cai Lâm Thượng 1 2 1 0 0
316 Lào Cai Lao Chải 2 2 4 2 0
317 Lào Cai Liên Sơn 0 0 2 0 0
318 Lào Cai Lục Yên 1 2 1 0 0
319 Lào Cai Mậu A 1 0 1 0 0
320 Lào Cai Mỏ Vàng 1 0 2 0 0
321 Lào Cai Mù Cang Chải 3 4 4 2 2
322 Lào Cai Mường Lai 1 2 1 0 0
323 Lào Cai Nậm Có 0 1 2 0 0
324 Lào Cai Nghĩa Tâm 0 0 2 0 0
325 Lào Cai P. Cầu Thia 0 0 2 0 0
326 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 2 0 0
327 Lào Cai P. Trung Tâm 0 0 2 0 0
328 Lào Cai Phình Hồ 1 1 2 0 0
329 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 0 1 0 0
330 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 0 1 0 0
331 Lào Cai Phúc Lợi 1 1 1 0 0
332 Lào Cai Púng Luông 3 4 4 2 2
333 Lào Cai Sơn Lương 0 0 2 0 0
334 Lào Cai Tà Xi Láng 0 0 2 0 0
335 Lào Cai Tân Hợp 2 1 1 0 0
336 Lào Cai Tân Lĩnh 1 1 1 0 0
337 Lào Cai Thượng Bằng La 0 0 2 0 0
338 Lào Cai Trạm Tấu 0 1 2 0 0
339 Lào Cai Trấn Yên 1 0 1 0 0
340 Lào Cai Tú Lệ 0 1 2 0 0
341 Lào Cai Văn Chấn 0 0 2 0 0
342 Lào Cai Xuân Ái 1 0 1 0 0
343 Lào Cai Yên Thành 1 0 1 0 0
344 Thái Nguyên Ba Bể 2 2 1 0 0
345 Thái Nguyên Bạch Thông 2 1 0 0 0
346 Thái Nguyên Bằng Thành 3 2 1 0 0
347 Thái Nguyên Bằng Vân 1 2 0 0 0
348 Thái Nguyên Cẩm Giàng 2 0 0 0 0
349 Thái Nguyên Cao Minh 3 2 1 0 0
350 Thái Nguyên Chợ Đồn 2 1 0 0 0
351 Thái Nguyên Chợ Rã 2 2 0 0 0
352 Thái Nguyên Côn Minh 2 0 0 0 0
353 Thái Nguyên Cường Lợi 2 2 0 0 0
354 Thái Nguyên Đồng Phúc 1 1 0 0 0
355 Thái Nguyên Hiệp Lực 1 1 0 0 0
356 Thái Nguyên Nà Phặc 1 1 0 0 0
357 Thái Nguyên Na Rì 2 0 0 0 0
358 Thái Nguyên Nam Cường 2 2 0 0 0
359 Thái Nguyên Ngân Sơn 1 2 0 0 0
360 Thái Nguyên Nghĩa Tá 2 2 0 0 0
361 Thái Nguyên Nghiên Loan 3 2 1 0 0
362 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 2 0 0 0 0
363 Thái Nguyên P. Đức Xuân 2 0 0 0 0
364 Thái Nguyên Phong Quang 2 1 0 0 0
365 Thái Nguyên Phủ Thông 2 1 0 0 0
366 Thái Nguyên Phúc Lộc 2 2 0 0 0
367 Thái Nguyên Quảng Bạch 1 1 0 0 0
368 Thái Nguyên Tân Kỳ 2 0 0 0 0
369 Thái Nguyên Thanh Mai 2 0 0 0 0
370 Thái Nguyên Thượng Minh 1 1 0 0 0
371 Thái Nguyên Thượng Quan 1 2 0 0 0
372 Thái Nguyên Trần Phú 2 0 0 0 0
373 Thái Nguyên Văn Lang 2 0 0 0 0
374 Thái Nguyên Vĩnh Thông 2 1 0 0 0
375 Thái Nguyên Xuân Dương 2 0 0 0 0
376 Thái Nguyên Yên Bình 2 0 0 0 0
377 Thái Nguyên Yên Phong 1 1 0 0 0
378 Thái Nguyên Yên Thịnh 2 2 0 0 0
379 Thái Nguyên Dân Tiến 1 0 0 0 0
380 Thái Nguyên Lam Vỹ 1 1 0 0 0
381 Thái Nguyên Nghinh Tường 1 0 0 0 0
382 Thái Nguyên Trại Cau 1 0 0 0 0
383 Thái Nguyên Tràng Xá 1 0 0 0 0
384 Thái Nguyên Võ Nhai 1 0 0 0 0
385 Lạng Sơn Ba Sơn 1 0 0 0 0
386 Lạng Sơn Bắc Sơn 1 0 0 0 0
387 Lạng Sơn Bằng Mạc 1 0 0 0 0
388 Lạng Sơn Bình Gia 1 0 0 0 0
389 Lạng Sơn Cai Kinh 1 0 0 0 0
390 Lạng Sơn Cao Lộc 1 0 0 0 0
391 Lạng Sơn Châu Sơn 1 2 2 2 0
392 Lạng Sơn Chi Lăng 1 0 0 0 0
393 Lạng Sơn Chiến Thắng 1 0 0 0 0
394 Lạng Sơn Công Sơn 1 0 0 0 0
395 Lạng Sơn Điềm He 1 0 0 0 0
396 Lạng Sơn Đình Lập 1 1 0 0 0
397 Lạng Sơn Đoàn Kết 2 2 0 0 0
398 Lạng Sơn Đồng Đăng 1 0 0 0 0
399 Lạng Sơn Hoa Thám 1 0 0 0 0
400 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 1 0 0 0 0
401 Lạng Sơn Hội Hoan 1 0 0 0 0
402 Lạng Sơn Hồng Phong 1 0 0 0 0
403 Lạng Sơn Hưng Vũ 1 0 0 0 0
404 Lạng Sơn Hữu Liên 1 0 0 0 0
405 Lạng Sơn Hữu Lũng 1 0 0 0 0
406 Lạng Sơn Kháng Chiến 2 0 0 0 0
407 Lạng Sơn Khánh Khê 1 0 0 0 0
408 Lạng Sơn Khuất Xá 1 0 0 0 0
409 Lạng Sơn Kiên Mộc 1 2 2 2 0
410 Lạng Sơn Lộc Bình 1 0 0 0 0
411 Lạng Sơn Lợi Bác 1 0 0 0 0
412 Lạng Sơn Mẫu Sơn 1 0 0 0 0
413 Lạng Sơn Na Dương 1 0 0 0 0
414 Lạng Sơn Na Sầm 1 0 0 0 0
415 Lạng Sơn Nhân Lý 1 0 0 0 0
416 Lạng Sơn Nhất Hòa 1 0 0 0 0
417 Lạng Sơn P. Đông Kinh 1 0 0 0 0
418 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 1 0 0 0 0
419 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 1 0 0 0 0
420 Lạng Sơn P. Tam Thanh 1 0 0 0 0
421 Lạng Sơn Quan Sơn 1 0 0 0 0
422 Lạng Sơn Quốc Khánh 2 0 0 0 0
423 Lạng Sơn Quốc Việt 2 0 0 0 0
424 Lạng Sơn Quý Hòa 1 0 0 0 0
425 Lạng Sơn Tân Đoàn 1 0 0 0 0
426 Lạng Sơn Tân Thành 1 1 0 0 0
427 Lạng Sơn Tân Tiến 2 0 0 0 0
428 Lạng Sơn Tân Tri 1 0 0 0 0
429 Lạng Sơn Tân Văn 1 0 0 0 0
430 Lạng Sơn Thái Bình 1 1 1 0 0
431 Lạng Sơn Thất Khê 2 0 0 0 0
432 Lạng Sơn Thiện Hòa 1 0 0 0 0
433 Lạng Sơn Thiện Long 1 0 0 0 0
434 Lạng Sơn Thiện Tân 1 0 0 0 0
435 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 0 0 0 0
436 Lạng Sơn Thống Nhất 1 0 0 0 0
437 Lạng Sơn Thụy Hùng 1 0 0 0 0
438 Lạng Sơn Tràng Định 2 0 0 0 0
439 Lạng Sơn Tri Lễ 1 0 0 0 0
440 Lạng Sơn Tuấn Sơn 1 0 0 0 0
441 Lạng Sơn Văn Lãng 1 0 0 0 0
442 Lạng Sơn Vạn Linh 1 0 0 0 0
443 Lạng Sơn Vân Nham 1 0 0 0 0
444 Lạng Sơn Văn Quan 1 0 0 0 0
445 Lạng Sơn Vũ Lăng 1 0 0 0 0
446 Lạng Sơn Vũ Lễ 1 0 0 0 0
447 Lạng Sơn Xuân Dương 1 1 0 0 0
448 Lạng Sơn Yên Bình 1 0 0 0 0
449 Lạng Sơn Yên Phúc 1 0 0 0 0
450 Sơn La Bắc Yên 0 0 1 0 0
451 Sơn La Bình Thuận 2 2 4 2 0
452 Sơn La Bó Sinh 2 2 4 0 0
453 Sơn La Chiềng Hặc 0 0 1 0 0
454 Sơn La Chiềng Hoa 3 3 4 0 0
455 Sơn La Chiềng Khoong 0 1 4 0 0
456 Sơn La Chiềng Khương 0 1 4 0 0
457 Sơn La Chiềng La 2 2 4 2 0
458 Sơn La Chiềng Lao 3 3 4 2 0
459 Sơn La Chiềng Mai 2 1 4 0 0
460 Sơn La Chiềng Mung 2 1 4 0 0
461 Sơn La Chiềng Sại 0 0 1 0 0
462 Sơn La Chiềng Sơ 0 1 4 0 0
463 Sơn La Chiềng Sung 0 1 4 0 0
464 Sơn La Co Mạ 2 2 4 0 0
465 Sơn La Gia Phù 0 0 1 0 0
466 Sơn La Huổi Một 0 1 4 0 0
467 Sơn La Kim Bon 0 0 1 0 0
468 Sơn La Long Hẹ 2 2 4 2 0
469 Sơn La Lóng Phiêng 0 0 1 0 0
470 Sơn La Mai Sơn 0 1 4 0 0
471 Sơn La Muổi Nọi 2 2 4 0 0
472 Sơn La Mường Bám 2 2 4 2 0
473 Sơn La Mường Bang 0 0 1 0 0
474 Sơn La Mường Bú 3 3 4 0 0
475 Sơn La Mường Chanh 2 1 4 0 0
476 Sơn La Mường Chiên 2 2 4 2 0
477 Sơn La Mường Cơi 0 0 1 0 0
478 Sơn La Mường É 2 2 4 2 0
479 Sơn La Mường Giôn 2 2 4 2 0
480 Sơn La Mường Hung 0 1 4 0 0
481 Sơn La Mường Khiêng 3 3 4 0 0
482 Sơn La Mường La 3 3 4 2 0
483 Sơn La Mường Lầm 0 1 4 0 0
484 Sơn La Mường Lạn 0 0 1 0 0
485 Sơn La Mường Lèo 0 0 2 0 0
486 Sơn La Mường Sại 2 2 4 2 0
487 Sơn La Nậm Lầu 2 2 4 0 0
488 Sơn La Nậm Tỵ 2 2 4 0 0
489 Sơn La Ngọc Chiến 3 3 4 0 0
490 Sơn La P. Chiềng An 1 1 2 0 0
491 Sơn La P. Chiềng Cơi 1 1 2 0 0
492 Sơn La P. Chiềng Sinh 1 1 2 0 0
493 Sơn La P. Tô Hiệu 1 1 2 0 0
494 Sơn La Pắc Ngà 0 1 4 0 0
495 Sơn La Phiêng Cằm 0 1 4 0 0
496 Sơn La Phiêng Khoài 0 0 1 0 0
497 Sơn La Phiêng Pằn 0 1 4 0 0
498 Sơn La Phù Yên 0 0 1 0 0
499 Sơn La Púng Bánh 0 1 4 2 0
500 Sơn La Quỳnh Nhai 2 2 4 2 0
501 Sơn La Sông Mã 0 1 4 0 0
502 Sơn La Sốp Cộp 0 1 4 0 0
503 Sơn La Suối Tọ 0 0 1 0 0
504 Sơn La Tà Hộc 0 0 4 0 0
505 Sơn La Tạ Khoa 0 0 4 0 0
506 Sơn La Tà Xùa 0 0 4 0 0
507 Sơn La Tân Phong 0 0 1 0 0
508 Sơn La Tân Yên 0 0 1 0 0
509 Sơn La Thuận Châu 2 2 4 0 0
510 Sơn La Tường Hạ 0 0 1 0 0
511 Sơn La Xím Vàng 0 1 4 0 0
512 Sơn La Yên Châu 0 0 2 0 0
513 Sơn La Yên Sơn 0 0 1 0 0
514 Phú Thọ Lai Đồng 0 0 1 0 0
515 Phú Thọ Thu Cúc 0 0 1 0 0
516 Bắc Ninh An Lạc 1 1 0 0 0
517 Bắc Ninh Bắc Lũng 1 0 0 0 0
518 Bắc Ninh Bảo Đài 1 0 0 0 0
519 Bắc Ninh Biển Động 1 1 0 0 0
520 Bắc Ninh Biên Sơn 1 1 0 0 0
521 Bắc Ninh Bố Hạ 2 0 0 0 0
522 Bắc Ninh Cẩm Lý 1 0 0 0 0
523 Bắc Ninh Đại Sơn 1 1 0 0 0
524 Bắc Ninh Đèo Gia 1 1 0 0 0
525 Bắc Ninh Đồng Kỳ 2 0 0 0 0
526 Bắc Ninh Đông Phú 1 0 0 0 0
527 Bắc Ninh Dương Hưu 1 1 0 0 0
528 Bắc Ninh Kép 1 0 0 0 0
529 Bắc Ninh Kiên Lao 1 1 0 0 0
530 Bắc Ninh Lục Nam 1 0 0 0 0
531 Bắc Ninh Lục Ngạn 1 1 0 0 0
532 Bắc Ninh Lục Sơn 1 1 0 0 0
533 Bắc Ninh Nam Dương 1 1 0 0 0
534 Bắc Ninh Nghĩa Phương 1 0 0 0 0
535 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 1 0 0 0 0
536 Bắc Ninh P. Chũ 1 1 0 0 0
537 Bắc Ninh P. Việt Yên 1 0 0 0 0
538 Bắc Ninh P. Yên Dũng 1 0 0 0 0
539 Bắc Ninh Phúc Hòa 1 0 0 0 0
540 Bắc Ninh Phượng Sơn 1 1 0 0 0
541 Bắc Ninh Sa Lý 1 1 0 0 0
542 Bắc Ninh Sơn Động 1 1 0 0 0
543 Bắc Ninh Sơn Hải 1 0 0 0 0
544 Bắc Ninh Tam Tiến 1 0 0 0 0
545 Bắc Ninh Tân Sơn 1 1 0 0 0
546 Bắc Ninh Tây Yên Tử 1 1 0 0 0
547 Bắc Ninh Trường Sơn 1 1 0 0 0
548 Bắc Ninh Tuấn Đạo 1 1 0 0 0
549 Bắc Ninh Vân Sơn 1 1 0 0 0
550 Bắc Ninh Xuân Lương 2 0 0 0 0
551 Bắc Ninh Yên Định 1 1 0 0 0
552 Bắc Ninh Yên Sơn 1 0 0 0 0
553 Bắc Ninh Yên Thế 1 0 0 0 0
554 Quảng Ninh Ba Chẽ 3 3 1 2 2
555 Quảng Ninh Bình Liêu 2 3 2 2 0
556 Quảng Ninh Đầm Hà 3 3 2 2 0
557 Quảng Ninh Điền Xá 3 3 2 2 0
558 Quảng Ninh Đông Ngũ 3 3 2 2 0
559 Quảng Ninh Đường Hoa 3 3 2 2 0
560 Quảng Ninh Hải Hòa 3 3 1 2 2
561 Quảng Ninh Hải Ninh 3 3 2 2 0
562 Quảng Ninh Hải Sơn 4 4 2 2 0
563 Quảng Ninh Hoành Mô 3 3 2 2 0
564 Quảng Ninh Kỳ Thượng 3 3 1 0 0
565 Quảng Ninh Lê Lợi 3 3 1 0 0
566 Quảng Ninh Lục Hồn 2 3 2 2 0
567 Quảng Ninh Lương Minh 3 3 1 0 0
568 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 2 2 2 2 0
569 Quảng Ninh P. Bình Khê 1 1 0 0 0
570 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 3 3 1 2 2
571 Quảng Ninh P. Cao Xanh 2 2 2 2 0
572 Quảng Ninh P. Cửa Ông 3 3 1 2 2
573 Quảng Ninh P. Hà Lầm 2 2 2 2 0
574 Quảng Ninh P. Hạ Long 2 2 2 2 0
575 Quảng Ninh P. Hà Tu 2 2 2 2 0
576 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 1 2 1 0 0
577 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 3 3 1 0 0
578 Quảng Ninh P. Hồng Gai 2 2 1 0 0
579 Quảng Ninh P. Mạo Khê 1 1 0 0 0
580 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 4 4 2 2 0
581 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 4 4 2 2 0
582 Quảng Ninh P. Mông Dương 3 3 1 2 2
583 Quảng Ninh P. Quang Hanh 3 3 1 2 2
584 Quảng Ninh P. Tuần Châu 2 2 1 0 0
585 Quảng Ninh P. Uông Bí 1 2 1 0 0
586 Quảng Ninh P. Vàng Danh 1 2 1 0 0
587 Quảng Ninh P. Vành Danh 1 2 1 0 0
588 Quảng Ninh P. Việt Hưng 2 2 1 0 0
589 Quảng Ninh P. Yên Tử 1 1 0 0 0
590 Quảng Ninh Quảng Đức 3 3 2 2 0
591 Quảng Ninh Quang La 1 2 1 0 0
592 Quảng Ninh Quảng La 3 3 1 0 0
593 Quảng Ninh Quảng Tân 3 3 2 2 0
594 Quảng Ninh Thống Nhất 3 3 2 2 2
595 Quảng Ninh Tiên Yên 3 3 2 2 0
596 Hải Phòng Cát Hải 2 2 1 0 0
597 Hải Phòng Đồ Sơn 1 0 0 0 0
598 Hải Phòng Kiến An 1 0 0 0 0
599 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 1 0 0 0 0
600 Huế Chân Mây- Lăng Cô 2 0 0 0 0
601 Huế Long Quảng 0 0 1 0 0
602 Đà Nẵng Bà Nà 1 0 0 0 0
603 Đà Nẵng Hòa Vang 1 0 0 0 0
604 Đà Nẵng P. Hải Vân 1 0 0 0 0
605 Đà Nẵng P. Liên Chiểu 1 0 0 0 0
606 Đà Nẵng Sơn Trà 1 0 0 0 0
607 Đà Nẵng A Vương 0 0 1 1 0
608 Đà Nẵng Bến Giằng 0 0 1 1 0
609 Đà Nẵng Bến Hiên 0 0 1 1 0
610 Đà Nẵng Đắc Pring 0 0 1 1 0
611 Đà Nẵng Đông Giang 0 0 1 1 0
612 Đà Nẵng Hà Nha 1 0 0 0 0
613 Đà Nẵng Hùng Sơn 0 0 1 1 0
614 Đà Nẵng La Dêê 0 0 1 1 0
615 Đà Nẵng La Êê 0 0 0 1 0
616 Đà Nẵng Nam Giang 0 0 1 1 0
617 Đà Nẵng Nông Sơn 1 0 0 0 0
618 Đà Nẵng Phú Thuận 1 0 0 0 0
619 Đà Nẵng Quế Sơn 1 0 0 0 0
620 Đà Nẵng Quế Sơn Trung 1 0 0 0 0
621 Đà Nẵng Sông Kôn 1 0 1 1 0
622 Đà Nẵng Sông Vàng 1 0 0 1 0
623 Đà Nẵng Tây Giang 0 0 1 1 0
624 Đà Nẵng Thạnh Mỹ 0 0 1 1 0
625 Đà Nẵng Thượng Đức 1 0 1 1 0
626 Đà Nẵng Trà Giáp 0 0 2 0 0
627 Đà Nẵng Trà Liên 0 0 1 0 0
628 Đà Nẵng Trà Linh 0 0 2 0 0
629 Đà Nẵng Trà My 0 0 1 0 0
630 Đà Nẵng Trà Vân 0 0 2 0 0
631 Quảng Ngãi Đăk Kôi 0 0 1 0 0
632 Quảng Ngãi Đăk Long 1 0 0 0 0
633 Quảng Ngãi Đăk Rve 0 0 1 0 0
634 Quảng Ngãi Ia Đal 1 1 0 0 0
635 Quảng Ngãi Kon Braih 0 0 1 0 0
636 Quảng Ngãi Kon Plông 0 0 1 0 0
637 Quảng Ngãi Măng Bút 0 0 1 0 0
638 Quảng Ngãi Măng Đen 0 0 1 0 0
639 Quảng Ngãi Măng Ri 0 0 1 0 0
640 Quảng Ngãi Ngọk Réo 0 0 1 0 0
641 Quảng Ngãi Ba Dinh 0 0 1 0 0
642 Quảng Ngãi Ba Tô 0 0 1 0 0
643 Quảng Ngãi Ba Tơ 0 0 1 0 0
644 Quảng Ngãi Ba Vì 0 0 1 0 0
645 Quảng Ngãi Ba Vinh 0 0 1 0 0
646 Quảng Ngãi Ba Xa 0 0 1 0 0
647 Quảng Ngãi Minh Long 0 0 1 0 0
648 Quảng Ngãi Sơn Hà 0 0 1 0 0
649 Quảng Ngãi Sơn Kỳ 0 0 1 0 0
650 Quảng Ngãi Sơn Linh 0 0 1 0 0
651 Quảng Ngãi Sơn Tây 0 0 1 0 0
652 Quảng Ngãi Sơn Tây Hạ 0 0 1 0 0
653 Quảng Ngãi Sơn Tây Thượng 0 0 1 0 0
654 Quảng Ngãi Sơn Thủy 0 0 1 0 0
655 Quảng Ngãi Tây Trà 0 0 1 0 0
656 Quảng Ngãi Tây Trà Bồng 0 0 1 0 0
657 Quảng Ngãi Thanh Bồng 0 0 1 0 0
658 Gia Lai Đak Rong 0 0 1 0 0
659 Gia Lai Ia Dom 0 1 0 0 0
660 Đắk Lắk Cư M'ta 3 0 0 0 1
661 Đắk Lắk Cư Prao 3 0 0 0 1
662 Đắk Lắk Cư Pui 3 1 0 0 1
663 Đắk Lắk Cư Yang 3 0 0 0 1
664 Đắk Lắk Đắk Liêng 2 0 0 0 1
665 Đắk Lắk Đắk Phơi 1 0 0 0 1
666 Đắk Lắk Dang Kang 2 0 0 0 0
667 Đắk Lắk Dray Bhăng 2 0 0 0 0
668 Đắk Lắk Dur Kmăl 2 0 0 0 0
669 Đắk Lắk Ea Kar 3 0 0 0 1
670 Đắk Lắk Ea Kly 3 0 0 0 1
671 Đắk Lắk Ea Knốp 3 0 0 0 1
672 Đắk Lắk Ea Ktur 1 0 0 0 0
673 Đắk Lắk Ea Na 2 0 0 0 0
674 Đắk Lắk Ea Ning 1 0 0 0 0
675 Đắk Lắk Ea Ô 3 0 0 0 1
676 Đắk Lắk Ea Păl 3 0 0 0 1
677 Đắk Lắk Ea Riêng 3 0 0 0 1
678 Đắk Lắk Ea Trang 3 0 0 0 1
679 Đắk Lắk Hòa Phú 1 0 0 0 0
680 Đắk Lắk Hòa Sơn 2 0 0 0 1
681 Đắk Lắk Krông Á 3 0 0 0 1
682 Đắk Lắk Krông Ana 2 0 0 0 0
683 Đắk Lắk Krông Bông 3 0 0 0 1
684 Đắk Lắk Krông Nô 2 0 0 0 1
685 Đắk Lắk Liên Sơn Lắk 3 0 0 0 1
686 Đắk Lắk M’Drắk 3 0 0 0 1
687 Đắk Lắk Nam Ka 1 0 0 0 0
688 Đắk Lắk P. Ea Kao 1 0 0 0 0
689 Đắk Lắk P. Thành Nhất 1 0 0 0 0
690 Đắk Lắk Tân Tiến 3 0 0 0 1
691 Đắk Lắk Vụ Bổn 3 0 0 0 1
692 Đắk Lắk Yang Mao 3 2 0 0 1
693 Khánh Hòa Bắc Khánh Vĩnh 1 1 0 0 0
694 Khánh Hòa Đông Khánh Sơn 1 0 0 0 0
695 Khánh Hòa Khánh Sơn 1 0 0 0 0
696 Khánh Hòa Khánh Vĩnh 1 1 0 0 0
697 Khánh Hòa Nam Khánh Vĩnh 1 1 0 0 1
698 Khánh Hòa Nam Ninh Hòa 0 1 0 0 0
699 Khánh Hòa Tây Khánh Sơn 1 0 0 0 0
700 Khánh Hòa Tây Khánh Vĩnh 1 1 0 0 1
701 Khánh Hòa Tây Ninh Hòa 1 1 0 0 1
702 Khánh Hòa Trung Khánh Vĩnh 1 1 0 0 1
703 Khánh Hòa Anh Dũng 1 0 0 0 0
704 Khánh Hòa Bác Ái 1 0 0 0 0
705 Khánh Hòa Bác Ái Đông 1 0 0 0 0
706 Khánh Hòa Bác Ái Tây 1 0 0 0 0
707 Khánh Hòa Lâm Sơn 1 0 0 0 0
708 Khánh Hòa Mỹ Sơn 1 0 0 0 0
709 Khánh Hòa Ninh Sơn 1 0 0 0 0
710 Khánh Hòa Phước Hữu 1 0 0 0 0
711 Lâm Đồng Bắc Ruộng 3 0 0 0 0
712 Lâm Đồng Hàm Tân 1 0 0 0 0
713 Lâm Đồng Sơn Mỹ 1 0 0 0 0
714 Lâm Đồng Tân Lập 1 0 0 0 0
715 Lâm Đồng Tân Minh 1 0 0 0 0
716 Lâm Đồng Tuy Phong 2 0 0 0 0
717 Lâm Đồng Cư Jút 1 0 0 0 0
718 Lâm Đồng Đắk Mil 1 0 0 0 0
719 Lâm Đồng Đắk Sắk 1 0 0 0 0
720 Lâm Đồng Đắk Song 1 0 0 0 0
721 Lâm Đồng Đức An 1 0 0 0 0
722 Lâm Đồng Kiến Đức 1 0 0 0 0
723 Lâm Đồng Krông Nô 1 0 0 0 0
724 Lâm Đồng Nam Đà 2 0 0 0 0
725 Lâm Đồng Nam Dong 1 0 0 0 0
726 Lâm Đồng Nâm Nung 1 0 0 0 0
727 Lâm Đồng Nhân Cơ 2 0 0 0 0
728 Lâm Đồng P. Bắc Gia Nghĩa 1 1 0 0 0
729 Lâm Đồng P. Đông Gia Nghĩa 2 0 0 0 0
730 Lâm Đồng P. Nam Gia Nghĩa 2 0 0 0 0
731 Lâm Đồng Quảng Khê 2 1 0 0 0
732 Lâm Đồng Quảng Tân 2 1 0 0 0
733 Lâm Đồng Quảng Tín 1 1 0 0 0
734 Lâm Đồng Quảng Trực 2 0 0 0 0
735 Lâm Đồng Tà Đùng 1 1 0 0 0
736 Lâm Đồng Thuận Hạnh 1 0 0 0 0
737 Lâm Đồng Trường Xuân 1 0 0 0 0
738 Lâm Đồng Tuy Đức 2 0 0 0 0
739 Lâm Đồng Bảo Lâm 1 2 2 0 0 0
740 Lâm Đồng Bảo Lâm 2 3 2 0 0 0
741 Lâm Đồng Bảo Lâm 3 3 2 0 0 0
742 Lâm Đồng Bảo Lâm 4 3 2 0 0 0
743 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 2 2 0 0 0
744 Lâm Đồng Bảo Thuận 2 2 0 0 0
745 Lâm Đồng Cát Tiên 2 2 0 0 0
746 Lâm Đồng Cát Tiên 2 1 2 0 0 0
747 Lâm Đồng Cát Tiên 3 1 2 0 0 0
748 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 2 0 0 0
749 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 3 2 0 0 0
750 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 3 2 0 0 0
751 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 2 0 0 0
752 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 2 2 0 0 0
753 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 2 2 0 0 0
754 Lâm Đồng Đam Rông 1 2 1 0 0 0
755 Lâm Đồng Đam Rông 2 2 1 0 0 0
756 Lâm Đồng Đam Rông 3 2 0 0 0 1
757 Lâm Đồng Đam Rông 4 2 1 0 0 1
758 Lâm Đồng Di Linh 2 2 0 0 0
759 Lâm Đồng Đinh Trang Thượng 2 1 0 0 0
760 Lâm Đồng Đinh Văn Lâm Hà 2 1 0 0 0
761 Lâm Đồng Đơn Dương 3 0 0 0 0
762 Lâm Đồng D'Ran 2 0 0 0 0
763 Lâm Đồng Đức Trọng 3 0 0 0 0
764 Lâm Đồng D'Xuân 2 0 0 0 0
765 Lâm Đồng Gia Hiệp 2 2 0 0 0
766 Lâm Đồng Hiệp Thạnh 2 1 0 0 0
767 Lâm Đồng Hòa Bắc 2 2 0 0 0
768 Lâm Đồng Hòa Ninh 2 2 0 0 0
769 Lâm Đồng Ka Đô 2 0 0 0 0
770 Lâm Đồng Lạc Dương 3 2 0 0 1
771 Lâm Đồng Nam Ban Lâm Hà 2 1 0 0 0
772 Lâm Đồng Nam Hà Lâm Hà 2 1 0 0 0
773 Lâm Đồng Ninh Gia 3 2 0 0 0
774 Lâm Đồng P. 1 Bảo Lộc 3 2 0 0 0
775 Lâm Đồng P. 2 Bảo Lộc 3 2 0 0 0
776 Lâm Đồng P. 3 Bảo Lộc 3 2 0 0 0
777 Lâm Đồng P. B'Lao 3 2 0 0 0
778 Lâm Đồng P. Cam Ly- Đà Lạt 2 1 0 0 0
779 Lâm Đồng P. Lâm Viên- Đà Lạt 2 1 0 0 0
780 Lâm Đồng P. Lang Biang - Đà Lạt 2 1 0 0 0
781 Lâm Đồng P. Xuân Hương- Đà Lạt 2 1 0 0 0
782 Lâm Đồng P. Xuân Trường- Đà Lạt 2 1 0 0 0
783 Lâm Đồng Phú Sơn Lâm Hà 2 1 0 0 0
784 Lâm Đồng Phúc Thọ Lâm Hà 2 1 0 0 0
785 Lâm Đồng Quảng Lập 3 0 0 0 0
786 Lâm Đồng Sơn Điền 2 1 0 0 0
787 Lâm Đồng Tà Hine 3 0 0 0 0
788 Lâm Đồng Tà Năng 3 0 0 0 0
789 Lâm Đồng Tân Hà Lâm Hà 2 1 0 0 0
790 Lâm Đồng Tân Hội 2 1 0 0 0
791 Đồng Nai Bình Tân 1 2 0 0 0
792 Đồng Nai Bom Bo 1 1 0 0 0
793 Đồng Nai Bù Đăng 1 1 0 0 0
794 Đồng Nai Bù Gia Mập 1 1 0 0 0
795 Đồng Nai Đa Kia 1 1 0 0 0
796 Đồng Nai Đồng Phù 1 1 0 0 0
797 Đồng Nai Đồng Tâm 1 2 0 0 0
798 Đồng Nai Hưng Phước 1 2 0 0 0
799 Đồng Nai Lộc Quang 1 1 0 0 0
800 Đồng Nai Lộc Tấn 0 1 0 0 0
801 Đồng Nai Lộc Thành 0 1 0 0 0
802 Đồng Nai Long Hà 1 1 0 0 0
803 Đồng Nai Minh Đức 1 1 0 0 0
804 Đồng Nai Nghĩa Trung 1 2 0 0 0
805 Đồng Nai P. An Lộc 1 1 0 0 0
806 Đồng Nai P. Phước Long 1 2 0 0 0
807 Đồng Nai P. Tân Triều 1 1 0 0 0
808 Đồng Nai Phú Nghĩa 1 2 0 0 0
809 Đồng Nai Phú Riềng 1 1 0 0 0
810 Đồng Nai Phú Trung 1 2 0 0 0
811 Đồng Nai Phước Sơn 1 1 0 0 0
812 Đồng Nai Tân Hưng 1 1 0 0 0
813 Đồng Nai Tân Lợi 1 1 0 0 0
814 Đồng Nai Tân Quan 1 1 0 0 0
815 Đồng Nai Tân Tiến 1 1 0 0 0
816 Đồng Nai Thiện Hưng 1 1 0 0 0
817 Đồng Nai Thọ Sơn 1 1 0 0 0
818 Đồng Nai Thuận Lợi 1 1 0 0 0
819 Đồng Nai Cẩm Mỹ 1 0 0 0 0
820 Đồng Nai Định Quán 1 0 0 0 0
821 Đồng Nai La Ngà 1 0 0 0 0
822 Đồng Nai Nam Cát Tiên 1 1 0 0 0
823 Đồng Nai P. Bình Lộc 1 0 0 0 0
824 Đồng Nai P. Hàng Gòn 1 0 0 0 0
825 Đồng Nai P. Xuân Lập 1 0 0 0 0
826 Đồng Nai Phú Hòa 1 0 0 0 0
827 Đồng Nai Phú Lâm 1 0 0 0 0
828 Đồng Nai Phú Lý 1 1 0 0 0
829 Đồng Nai Phú Trung 1 1 0 0 0
830 Đồng Nai Phú Vinh 1 0 0 0 0
831 Đồng Nai Tà Lài 1 1 0 0 0
832 Đồng Nai Thống Nhất 1 0 0 0 0
833 Đồng Nai Xuân Hòa 1 0 0 0 0
834 An Giang Ba Chúc 1 0 0 0 0
835 An Giang Núi Cấm 1 0 0 0 0
836 An Giang Ô Lâm 1 0 0 0 0
837 An Giang P. Chi Lăng 1 0 0 0 0
838 An Giang P. Tịnh Biên 1 0 0 0 0
839 An Giang Tri Tôn 1 0 0 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.