CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 21/08/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 21/08 22/08 23/08 24/08 25/08
1 Tuyên Quang Bắc Mê 0 0 1 0 0
2 Tuyên Quang Bắc Quang 0 0 1 0 0
3 Tuyên Quang Bạch Ngọc 0 0 1 0 0
4 Tuyên Quang Bản Máy 0 0 0 0 1
5 Tuyên Quang Bằng Hành 0 0 1 0 0
6 Tuyên Quang Bằng Lang 0 0 1 0 0
7 Tuyên Quang Đồng Tâm 0 0 1 0 0
8 Tuyên Quang Đồng Văn 0 0 1 0 0
9 Tuyên Quang Đồng Yên 0 0 1 0 0
10 Tuyên Quang Du Già 0 0 1 0 0
11 Tuyên Quang Đường Hồng 0 1 1 0 0
12 Tuyên Quang Giáp Trung 0 0 1 0 0
13 Tuyên Quang Hồ Thầu 0 0 0 0 1
14 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 0 0 0 0 1
15 Tuyên Quang Hùng An 0 0 1 0 0
16 Tuyên Quang Khâu Vai 0 0 1 0 0
17 Tuyên Quang Khuôn Lùng 0 0 0 0 1
18 Tuyên Quang Liên Hiệp 0 0 1 0 0
19 Tuyên Quang Mèo Vạc 0 0 1 0 0
20 Tuyên Quang Nấm Dẩn 0 0 0 0 1
21 Tuyên Quang Nậm Dịch 0 0 0 0 1
22 Tuyên Quang Ngọc Long 0 0 1 0 0
23 Tuyên Quang Niêm Sơn 0 0 1 0 0
24 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 0 0 0 1
25 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 0 0 0 0 1
26 Tuyên Quang Quang Bình 0 0 0 0 1
27 Tuyên Quang Quảng Nguyên 0 0 0 0 1
28 Tuyên Quang Sơn Vĩ 0 0 1 0 0
29 Tuyên Quang Tân Quang 0 0 1 0 0
30 Tuyên Quang Tân Trịnh 0 0 1 0 0
31 Tuyên Quang Tát Ngà 0 0 1 0 0
32 Tuyên Quang Thàng Tín 0 0 0 0 1
33 Tuyên Quang Thông Nguyên 0 0 1 0 1
34 Tuyên Quang Tiên Nguyên 0 0 0 0 1
35 Tuyên Quang Tiên Yên 0 0 1 0 0
36 Tuyên Quang Trung Thịnh 0 0 0 0 1
37 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 0 0 1 0 0
38 Tuyên Quang Xín Mần 0 0 0 0 1
39 Tuyên Quang Xuân Giang 0 0 1 0 1
40 Tuyên Quang Yên Cường 0 0 1 0 0
41 Tuyên Quang Yên Thành 0 0 0 0 1
42 Tuyên Quang Bạch Xa 0 0 1 0 0
43 Tuyên Quang Bình An 0 1 1 0 0
44 Tuyên Quang Bình Ca 0 1 1 1 0
45 Tuyên Quang Bình Xa 0 1 1 0 0
46 Tuyên Quang Chiêm Hóa 0 1 1 0 0
47 Tuyên Quang Côn Lôn 0 1 1 0 0
48 Tuyên Quang Đồng Thọ 1 1 1 1 0
49 Tuyên Quang Hàm Yên 0 0 1 0 0
50 Tuyên Quang Hòa An 0 1 1 0 0
51 Tuyên Quang Hồng Sơn 1 1 1 1 0
52 Tuyên Quang Hồng Thái 0 1 2 0 0
53 Tuyên Quang Hùng Đức 0 1 1 1 0
54 Tuyên Quang Hùng Lợi 0 1 1 0 0
55 Tuyên Quang Khiến Thiết 0 1 1 0 0
56 Tuyên Quang Kiên Đài 0 1 1 0 0
57 Tuyên Quang Kim Bình 0 1 1 0 0
58 Tuyên Quang Lâm Bình 0 1 1 0 0
59 Tuyên Quang Lực Hành 0 1 1 0 0
60 Tuyên Quang Minh Quang 0 1 1 0 0
61 Tuyên Quang Minh Thanh 1 1 1 0 0
62 Tuyên Quang Nà Hang 0 1 2 0 0
63 Tuyên Quang Nhữ Khê 0 1 1 1 0
64 Tuyên Quang P. An Tường 0 1 1 0 0
65 Tuyên Quang P. Bình Thuận 0 1 1 1 0
66 Tuyên Quang P. Minh Xuân 0 1 1 0 0
67 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 0 1 1 1 0
68 Tuyên Quang P. Nông Tiến 0 1 1 0 0
69 Tuyên Quang Phú Lương 1 3 2 1 0
70 Tuyên Quang Phù Lưu 0 0 1 0 0
71 Tuyên Quang Sơn Dương 1 1 1 0 0
72 Tuyên Quang Sơn Thủy 1 3 2 1 0
73 Tuyên Quang Tân An 0 1 1 0 0
74 Tuyên Quang Tân Long 0 1 1 0 0
75 Tuyên Quang Tân Mỹ 0 1 1 0 0
76 Tuyên Quang Tân Thanh 1 3 2 1 0
77 Tuyên Quang Tân Trào 1 1 1 0 1
78 Tuyên Quang Thái Bình 0 1 1 0 0
79 Tuyên Quang Thái Hòa 0 1 1 0 0
80 Tuyên Quang Thái Sơn 0 1 1 0 0
81 Tuyên Quang Thượng Lâm 0 1 1 0 0
82 Tuyên Quang Thượng Nông 0 1 1 0 0
83 Tuyên Quang Tri Phú 0 1 1 0 0
84 Tuyên Quang Trung Hà 0 0 1 0 0
85 Tuyên Quang Trung Sơn 0 1 1 0 0
86 Tuyên Quang Trường Sinh 1 3 2 1 0
87 Tuyên Quang Xuân Vân 0 1 1 0 0
88 Tuyên Quang Yên Hoa 0 1 2 0 0
89 Tuyên Quang Yên Lập 0 1 1 0 0
90 Tuyên Quang Yên Nguyên 0 1 1 0 0
91 Tuyên Quang Yên Phú 0 0 1 0 0
92 Tuyên Quang Yên Sơn 0 1 1 1 0
93 Cao Bằng Bạch Đằng 2 1 1 0 0
94 Cao Bằng Bảo Lạc 0 1 1 0 0
95 Cao Bằng Bảo Lâm 0 0 1 0 0
96 Cao Bằng Bế Văn Đàn 2 1 1 1 0
97 Cao Bằng Ca Thành 0 1 1 1 0
98 Cao Bằng Cần Yên 2 1 1 1 0
99 Cao Bằng Canh Tân 2 1 1 0 0
100 Cao Bằng Cô Ba 0 1 1 0 0
101 Cao Bằng Cốc Pàng 0 1 1 0 0
102 Cao Bằng Đàm Thủy 2 1 1 1 0
103 Cao Bằng Đình Phong 0 0 1 1 0
104 Cao Bằng Đoài Dương 2 1 1 1 0
105 Cao Bằng Độc Lập 2 1 1 1 0
106 Cao Bằng Đông Khê 2 1 1 0 0
107 Cao Bằng Đức Long 1 1 1 0 0
108 Cao Bằng Hạ Lang 1 1 1 0 0
109 Cao Bằng Hà Quảng 2 1 1 1 0
110 Cao Bằng Hạnh Phúc 2 1 1 0 0
111 Cao Bằng Hòa An 2 1 1 0 0
112 Cao Bằng Hưng Đạo 0 1 1 0 0
113 Cao Bằng Huy Giáp 0 1 1 1 0
114 Cao Bằng Khánh Xuân 0 1 1 0 0
115 Cao Bằng Kim Đồng 2 1 1 0 0
116 Cao Bằng Lũng Nặm 2 1 1 1 0
117 Cao Bằng Lý Bôn 0 0 1 0 0
118 Cao Bằng Lý Quốc 1 1 1 0 0
119 Cao Bằng Minh Khai 2 1 1 0 0
120 Cao Bằng Minh Tâm 2 1 1 0 0
121 Cao Bằng Nam Quang 0 0 1 0 0
122 Cao Bằng Nam Tuấn 2 1 1 0 0
123 Cao Bằng Nguyên Bình 2 1 1 0 0
124 Cao Bằng Nguyễn Huệ 2 1 1 0 0
125 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 2 1 1 0 0
126 Cao Bằng P. Tân Giang 2 1 1 0 0
127 Cao Bằng P. Thục Phán 2 1 1 0 0
128 Cao Bằng Phan Thanh 0 1 1 0 0
129 Cao Bằng Phục Hòa 2 1 1 0 0
130 Cao Bằng Quang Hán 2 1 1 1 0
131 Cao Bằng Quảng Lâm 0 0 1 0 0
132 Cao Bằng Quang Long 2 1 1 0 0
133 Cao Bằng Quang Trung 2 1 1 1 0
134 Cao Bằng Quảng Uyên 2 1 1 1 0
135 Cao Bằng Sơn Lộ 0 1 1 1 0
136 Cao Bằng Tam Kim 2 1 1 0 0
137 Cao Bằng Thạch An 2 1 1 0 0
138 Cao Bằng Thành Công 2 1 1 0 0
139 Cao Bằng Thanh Long 2 1 1 1 0
140 Cao Bằng Thông Nông 2 1 1 0 0
141 Cao Bằng Tĩnh Túc 2 1 1 0 0
142 Cao Bằng Tổng Cọt 2 1 1 1 0
143 Cao Bằng Trà Lĩnh 2 1 1 1 0
144 Cao Bằng Trùng Khánh 2 1 1 1 0
145 Cao Bằng Trường Hà 2 1 1 1 0
146 Cao Bằng Vinh Quý 2 1 1 1 0
147 Cao Bằng Xuân Trường 0 1 1 1 0
148 Cao Bằng Yên Thổ 0 1 1 0 0
149 Lai Châu Bản Bo 0 0 0 0 2
150 Lai Châu Bình Lư 0 0 0 0 2
151 Lai Châu Bum Nưa 0 0 0 0 1
152 Lai Châu Bum Tở 0 0 0 0 1
153 Lai Châu Hồng Thu 0 0 0 0 1
154 Lai Châu Hua Bum 0 0 0 0 1
155 Lai Châu Khoen On 0 0 0 0 2
156 Lai Châu Khun Há 0 0 0 0 2
157 Lai Châu Lê Lợi 0 0 0 0 1
158 Lai Châu Mù Cả 0 0 0 0 1
159 Lai Châu Mường Khoa 0 0 0 0 2
160 Lai Châu Mường Kim 0 0 0 0 2
161 Lai Châu Mường Mô 0 0 0 0 1
162 Lai Châu Mường Tè 0 0 0 0 1
163 Lai Châu Mường Than 0 0 0 0 2
164 Lai Châu Nậm Cuổi 0 0 0 0 2
165 Lai Châu Nậm Hàng 0 0 0 0 1
166 Lai Châu Nậm Mạ 0 0 0 0 1
167 Lai Châu Nậm Sỏ 0 0 0 0 2
168 Lai Châu Nậm Tăm 0 0 0 0 1
169 Lai Châu P. Đoàn Kết 0 0 0 0 2
170 Lai Châu P. Tân Phong 0 0 0 0 2
171 Lai Châu Pắc Ta 0 0 0 0 2
172 Lai Châu Pu Sam Cáp 0 0 0 0 2
173 Lai Châu Sin Suối Hồ 0 0 0 0 2
174 Lai Châu Tả Lèng 0 0 0 0 2
175 Lai Châu Tà Tổng 0 0 0 0 2
176 Lai Châu Tân Uyên 0 0 0 0 3
177 Lai Châu Than Uyên 0 0 0 0 2
178 Lai Châu Tủa Sín Chải 0 0 0 0 1
179 Điện Biên Búng Lao 0 0 0 0 1
180 Điện Biên Chà Tở 0 0 0 0 1
181 Điện Biên Mường Ảng 0 0 0 0 1
182 Điện Biên Mường Chà 0 0 0 0 1
183 Điện Biên Mường Lạn 0 0 0 0 1
184 Điện Biên Mường Luân 0 0 0 1 1
185 Điện Biên Mường Mùn 0 0 0 0 1
186 Điện Biên Mường Nhà 0 0 0 1 1
187 Điện Biên Mường Nhé 0 0 0 0 3
188 Điện Biên Mường Phăng 0 0 0 0 1
189 Điện Biên Mường Toong 0 0 0 0 2
190 Điện Biên Mường Tùng 0 0 0 0 1
191 Điện Biên Nà Bủng 0 0 0 0 1
192 Điện Biên Nà Hỳ 0 0 0 0 1
193 Điện Biên Nà Khoa 0 0 0 0 1
194 Điện Biên Na Son 0 0 0 0 1
195 Điện Biên Nậm Kè 0 0 0 0 2
196 Điện Biên Núa Ngam 0 0 0 0 1
197 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 0 0 0 0 1
198 Điện Biên P. Mường Lay 0 0 0 0 1
199 Điện Biên P. Mường Thanh 0 0 0 0 1
200 Điện Biên Phình Giàng 0 0 0 1 1
201 Điện Biên Pu Nhi 0 0 0 0 1
202 Điện Biên Pú Nhung 0 0 0 0 1
203 Điện Biên Quài Tở 0 0 0 0 1
204 Điện Biên Quảng Lâm 0 0 0 0 2
205 Điện Biên Sam Mứn 0 0 0 0 1
206 Điện Biên Sáng Nhè 0 0 0 0 1
207 Điện Biên Si Pa Phìn 0 0 0 0 1
208 Điện Biên Sín Chải 0 0 0 0 1
209 Điện Biên Sín Thầu 0 0 0 0 3
210 Điện Biên Sính Phình 0 0 0 0 1
211 Điện Biên Thanh An 0 0 0 0 1
212 Điện Biên Thanh Nưa 0 0 0 0 1
213 Điện Biên Thanh Yên 0 0 0 0 1
214 Điện Biên Tìa Dình 0 0 0 1 1
215 Điện Biên Tủa Chùa 0 0 0 0 1
216 Điện Biên Tủa Thàng 0 0 0 0 1
217 Điện Biên Vàng Đán 0 0 0 0 1
218 Điện Biên Xa Dung 0 0 0 0 1
219 Lào Cai Bắc Hà 0 0 0 1 1
220 Lào Cai Bản Hồ 0 0 0 0 2
221 Lào Cai Bản Liền 0 0 0 1 1
222 Lào Cai Bản Xèo 0 0 0 0 2
223 Lào Cai Bảo Hà 0 0 2 1 1
224 Lào Cai Bảo Nhai 0 0 0 1 1
225 Lào Cai Bảo Yên 0 0 1 0 1
226 Lào Cai Bát Xát 0 0 0 1 1
227 Lào Cai Cao Sơn 0 0 0 1 1
228 Lào Cai Chiềng Ken 0 0 1 1 1
229 Lào Cai Cốc Lầu 0 0 0 0 1
230 Lào Cai Cốc San 0 0 0 0 1
231 Lào Cai Dền Sáng 0 0 0 0 2
232 Lào Cai Dương Quỳ 0 0 1 1 1
233 Lào Cai Gia Phú 0 0 0 0 1
234 Lào Cai Hợp Thành 0 0 0 0 1
235 Lào Cai Khánh Yên 0 0 1 1 2
236 Lào Cai Lùng Phình 0 0 0 1 1
237 Lào Cai Minh Lương 0 0 0 1 2
238 Lào Cai Mường Bo 0 0 0 0 2
239 Lào Cai Mường Hum 0 0 0 0 2
240 Lào Cai Mường Khương 0 0 0 1 1
241 Lào Cai Nậm Chày 0 0 0 1 2
242 Lào Cai Nậm Xé 0 0 0 0 1
243 Lào Cai Nghĩa Đô 0 0 0 0 1
244 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 0 0 0 1 2
245 Lào Cai P. Cam Đường 0 0 0 0 2
246 Lào Cai P. Lào Cai 0 0 0 0 2
247 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 1 0 1
248 Lào Cai P. Sa Pa 0 0 0 1 2
249 Lào Cai Pha Long 0 0 0 1 1
250 Lào Cai Phúc Khánh 0 0 1 0 1
251 Lào Cai Si Ma Cai 0 0 0 1 1
252 Lào Cai Sín Chéng 0 0 0 1 1
253 Lào Cai Tả Củ Tỷ 0 0 0 0 1
254 Lào Cai Tả Phìn 0 0 0 1 2
255 Lào Cai Tả Van 0 0 0 1 2
256 Lào Cai Tằng Loỏng 0 0 0 0 2
257 Lào Cai Thượng Hà 0 0 1 0 1
258 Lào Cai Văn Bàn 0 0 1 1 1
259 Lào Cai Võ Lao 0 0 1 1 2
260 Lào Cai Xuân Hòa 0 0 1 0 1
261 Lào Cai Bảo Ái 0 0 1 1 1
262 Lào Cai Cảm Nhân 0 0 1 0 1
263 Lào Cai Cát Thịnh 0 1 2 1 1
264 Lào Cai Chấn Thịnh 0 1 2 1 1
265 Lào Cai Châu Quế 0 0 1 1 1
266 Lào Cai Chế Tạo 0 0 1 0 4
267 Lào Cai Đuông Cuông 0 0 1 0 1
268 Lào Cai Gia Hội 0 0 2 1 4
269 Lào Cai Hạnh Phúc 0 0 2 1 2
270 Lào Cai Hưng Khánh 0 1 1 1 1
271 Lào Cai Khánh Hòa 0 0 1 0 1
272 Lào Cai Khao Mang 0 0 0 0 2
273 Lào Cai Lâm Giang 0 0 1 0 1
274 Lào Cai Lâm Thượng 0 0 1 0 1
275 Lào Cai Lao Chải 0 0 0 0 2
276 Lào Cai Liên Sơn 0 0 2 1 2
277 Lào Cai Lục Yên 0 0 1 0 1
278 Lào Cai Lương Thịnh 0 1 1 1 0
279 Lào Cai Mậu A 0 0 1 0 1
280 Lào Cai Mỏ Vàng 0 0 2 1 1
281 Lào Cai Mù Cang Chải 0 0 1 0 4
282 Lào Cai Mường Lai 0 0 1 0 1
283 Lào Cai Nậm Có 0 0 1 1 4
284 Lào Cai Nghĩa Tâm 0 1 2 1 1
285 Lào Cai P. Âu Lâu 0 1 2 1 0
286 Lào Cai P. Cầu Thia 0 0 2 1 1
287 Lào Cai P. Nam Cường 0 1 2 1 0
288 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 2 1 2
289 Lào Cai P. Trung Tâm 0 0 2 1 1
290 Lào Cai P. Văn Phú 0 1 2 1 0
291 Lào Cai P. Yên Bái 0 1 2 1 0
292 Lào Cai Phình Hồ 0 0 2 1 1
293 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 0 1 1 1
294 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 0 1 1 2
295 Lào Cai Phúc Lợi 0 0 1 0 1
296 Lào Cai Púng Luông 0 0 1 0 4
297 Lào Cai Quy Mông 0 1 1 1 0
298 Lào Cai Sơn Lương 0 0 2 1 2
299 Lào Cai Tà Xi Láng 0 1 2 1 1
300 Lào Cai Tân Hợp 0 0 1 0 1
301 Lào Cai Tân Lĩnh 0 0 1 0 1
302 Lào Cai Thác Bà 0 1 1 1 0
303 Lào Cai Thượng Bằng La 0 1 2 1 1
304 Lào Cai Trạm Tấu 0 0 2 1 3
305 Lào Cai Trấn Yên 0 1 1 1 1
306 Lào Cai Tú Lệ 0 0 1 1 4
307 Lào Cai Văn Chấn 0 1 2 1 1
308 Lào Cai Việt Hồng 0 1 1 1 0
309 Lào Cai Xuân Ái 0 0 1 0 1
310 Lào Cai Yên Bình 0 1 1 1 0
311 Lào Cai Yên Thành 0 1 1 1 1
312 Thái Nguyên Ba Bể 0 1 1 0 0
313 Thái Nguyên Bạch Thông 0 1 1 0 0
314 Thái Nguyên Bằng Thành 0 1 1 1 0
315 Thái Nguyên Bằng Vân 2 1 1 0 0
316 Thái Nguyên Cẩm Giàng 1 1 1 0 0
317 Thái Nguyên Cao Minh 0 1 1 0 0
318 Thái Nguyên Chợ Đồn 0 1 1 0 0
319 Thái Nguyên Chợ Mới 1 3 2 0 0
320 Thái Nguyên Chợ Rã 0 1 1 0 0
321 Thái Nguyên Côn Minh 1 1 1 0 0
322 Thái Nguyên Cường Lợi 1 1 1 0 0
323 Thái Nguyên Đồng Phúc 0 1 1 0 0
324 Thái Nguyên Hiệp Lực 1 1 1 0 0
325 Thái Nguyên Nà Phặc 0 1 1 0 0
326 Thái Nguyên Na Rì 1 1 1 0 0
327 Thái Nguyên Nam Cường 0 1 1 0 0
328 Thái Nguyên Ngân Sơn 2 1 1 0 0
329 Thái Nguyên Nghĩa Tá 0 1 1 0 0
330 Thái Nguyên Nghiên Loan 0 1 1 0 0
331 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 1 1 1 0 0
332 Thái Nguyên P. Đức Xuân 1 1 1 0 0
333 Thái Nguyên Phong Quang 0 1 1 0 0
334 Thái Nguyên Phủ Thông 1 1 1 0 0
335 Thái Nguyên Phúc Lộc 0 1 1 0 0
336 Thái Nguyên Quảng Bạch 0 1 1 0 0
337 Thái Nguyên Tân Kỳ 1 1 1 0 0
338 Thái Nguyên Thanh Mai 1 1 1 0 0
339 Thái Nguyên Thanh Thịnh 1 1 1 0 0
340 Thái Nguyên Thượng Minh 0 1 1 0 0
341 Thái Nguyên Thượng Quan 2 1 1 0 0
342 Thái Nguyên Trần Phú 1 1 1 0 0
343 Thái Nguyên Văn Lang 1 1 1 0 0
344 Thái Nguyên Vĩnh Thông 1 1 1 0 0
345 Thái Nguyên Xuân Dương 1 1 1 0 0
346 Thái Nguyên Yên Bình 1 1 1 0 0
347 Thái Nguyên Yên Phong 0 1 1 0 0
348 Thái Nguyên Yên Thịnh 0 1 1 0 0
349 Thái Nguyên An Khánh 1 2 2 1 0
350 Thái Nguyên Bình Thành 1 3 2 0 1
351 Thái Nguyên Bình Yên 1 3 2 0 1
352 Thái Nguyên Đại Phúc 1 2 2 1 0
353 Thái Nguyên Đại Từ 1 2 2 1 0
354 Thái Nguyên Dân Tiến 2 2 0 0 0
355 Thái Nguyên Điềm Thụy 3 2 1 1 0
356 Thái Nguyên Định Hóa 1 1 1 0 1
357 Thái Nguyên Đồng Hỷ 1 2 2 1 0
358 Thái Nguyên Đức Lương 1 2 2 0 0
359 Thái Nguyên Hợp Thành 1 2 2 0 0
360 Thái Nguyên Kha Sơn 3 3 0 0 0
361 Thái Nguyên Kim Phượng 0 1 1 0 0
362 Thái Nguyên La Bằng 1 2 2 1 0
363 Thái Nguyên La Hiên 1 2 2 1 0
364 Thái Nguyên Lam Vỹ 0 1 1 0 0
365 Thái Nguyên Nam Hòa 1 2 2 1 0
366 Thái Nguyên Nghinh Tường 1 1 0 0 0
367 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 1 2 1 1 0
368 Thái Nguyên P. Bách Quang 1 2 1 1 0
369 Thái Nguyên P. Gia Sàng 1 2 1 1 0
370 Thái Nguyên P. Linh Sơn 1 2 2 1 0
371 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 1 1 1 1 0
372 Thái Nguyên P. Phổ Yên 2 2 1 1 0
373 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 1 2 1 1 0
374 Thái Nguyên P. Quan Triều 1 2 2 1 0
375 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 1 2 1 1 0
376 Thái Nguyên P. Sông Công 1 2 1 1 0
377 Thái Nguyên P. Tích Lương 1 2 1 1 0
378 Thái Nguyên P. Trung Thành 3 2 1 1 0
379 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 2 2 1 1 0
380 Thái Nguyên Phú Bình 2 2 1 1 0
381 Thái Nguyên Phú Đình 1 1 1 0 1
382 Thái Nguyên Phú Lạc 1 2 2 1 0
383 Thái Nguyên Phú Lương 1 2 2 1 0
384 Thái Nguyên Phú Thịnh 1 2 2 1 0
385 Thái Nguyên Phú Xuyên 1 2 2 1 0
386 Thái Nguyên Phượng Tiến 1 3 2 0 0
387 Thái Nguyên Quân Chu 1 2 2 0 0
388 Thái Nguyên Quang Sơn 1 2 2 1 0
389 Thái Nguyên Sảng Mộc 1 1 1 0 0
390 Thái Nguyên Tân Cương 1 2 1 1 0
391 Thái Nguyên Tân Khánh 2 2 1 1 0
392 Thái Nguyên Tân Thành 2 2 1 1 0
393 Thái Nguyên Thần Sa 1 2 2 0 0
394 Thái Nguyên Thành Công 2 2 1 1 0
395 Thái Nguyên Tô Múa 1 2 2 0 0
396 Thái Nguyên Trại Cau 2 2 2 1 0
397 Thái Nguyên Tràng Xá 1 2 2 0 0
398 Thái Nguyên Trung Hội 1 3 2 0 0
399 Thái Nguyên Văn Hán 1 2 2 1 0
400 Thái Nguyên Văn Lăng 1 2 2 0 0
401 Thái Nguyên Vạn Phú 1 2 2 0 0
402 Thái Nguyên Võ Nhai 1 2 2 0 0
403 Thái Nguyên Vô Tranh 1 2 2 1 0
404 Thái Nguyên Yên Trạch 1 2 2 0 0
405 Lạng Sơn Ba Sơn 1 1 1 0 0
406 Lạng Sơn Bắc Sơn 1 1 1 0 0
407 Lạng Sơn Bằng Mạc 1 1 0 0 0
408 Lạng Sơn Bình Gia 1 1 1 0 0
409 Lạng Sơn Cai Kinh 3 4 2 2 0
410 Lạng Sơn Cao Lộc 1 1 1 0 0
411 Lạng Sơn Châu Sơn 2 4 1 0 0
412 Lạng Sơn Chi Lăng 2 2 0 0 0
413 Lạng Sơn Chiến Thắng 1 1 1 0 0
414 Lạng Sơn Công Sơn 1 1 1 0 0
415 Lạng Sơn Điềm He 1 1 1 0 0
416 Lạng Sơn Đình Lập 2 2 1 0 0
417 Lạng Sơn Đoàn Kết 2 1 1 0 0
418 Lạng Sơn Đồng Đăng 1 1 1 0 0
419 Lạng Sơn Hoa Thám 1 1 0 0 0
420 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 1 1 1 0 0
421 Lạng Sơn Hội Hoan 1 1 0 0 0
422 Lạng Sơn Hồng Phong 1 1 0 0 0
423 Lạng Sơn Hưng Vũ 1 1 1 0 0
424 Lạng Sơn Hữu Liên 2 2 0 0 0
425 Lạng Sơn Hữu Lũng 3 4 2 2 0
426 Lạng Sơn Kháng Chiến 1 1 1 0 0
427 Lạng Sơn Khánh Khê 1 1 1 0 0
428 Lạng Sơn Khuất Xá 1 1 1 0 0
429 Lạng Sơn Kiên Mộc 1 2 1 0 0
430 Lạng Sơn Lộc Bình 1 1 1 0 0
431 Lạng Sơn Lợi Bác 1 2 1 0 0
432 Lạng Sơn Mẫu Sơn 1 1 1 0 0
433 Lạng Sơn Na Dương 1 2 1 0 0
434 Lạng Sơn Na Sầm 1 1 0 0 0
435 Lạng Sơn Nhân Lý 1 1 1 0 0
436 Lạng Sơn Nhất Hòa 2 2 0 0 0
437 Lạng Sơn P. Đông Kinh 1 1 1 0 0
438 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 1 1 1 0 0
439 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 1 1 1 0 0
440 Lạng Sơn P. Tam Thanh 1 1 1 0 0
441 Lạng Sơn Quan Sơn 1 1 1 0 0
442 Lạng Sơn Quốc Khánh 1 1 1 0 0
443 Lạng Sơn Quốc Việt 1 1 1 0 0
444 Lạng Sơn Quý Hòa 1 1 0 0 0
445 Lạng Sơn Tân Đoàn 1 1 1 0 0
446 Lạng Sơn Tân Thành 3 5 2 2 0
447 Lạng Sơn Tân Tiến 2 1 1 0 0
448 Lạng Sơn Tân Tri 1 1 1 0 0
449 Lạng Sơn Tân Văn 1 1 1 0 0
450 Lạng Sơn Thái Bình 3 5 0 0 0
451 Lạng Sơn Thất Khê 1 1 1 0 0
452 Lạng Sơn Thiện Hòa 1 1 0 0 0
453 Lạng Sơn Thiện Long 1 1 0 0 0
454 Lạng Sơn Thiện Tân 3 4 2 2 0
455 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 1 0 0 0
456 Lạng Sơn Thống Nhất 2 2 1 0 0
457 Lạng Sơn Thụy Hùng 1 1 1 0 0
458 Lạng Sơn Tràng Định 1 1 1 0 0
459 Lạng Sơn Tri Lễ 1 1 0 0 0
460 Lạng Sơn Tuấn Sơn 3 4 2 2 0
461 Lạng Sơn Văn Lãng 1 1 1 0 0
462 Lạng Sơn Vạn Linh 1 2 0 0 0
463 Lạng Sơn Vân Nham 3 4 2 2 0
464 Lạng Sơn Văn Quan 1 1 0 0 0
465 Lạng Sơn Vũ Lăng 1 1 1 0 0
466 Lạng Sơn Vũ Lễ 1 1 0 0 0
467 Lạng Sơn Xuân Dương 2 2 0 0 0
468 Lạng Sơn Yên Bình 2 2 0 0 0
469 Lạng Sơn Yên Phúc 1 1 0 0 0
470 Sơn La Bắc Yên 0 1 4 1 1
471 Sơn La Bình Thuận 0 0 0 1 0
472 Sơn La Bó Sinh 0 0 0 1 1
473 Sơn La Chiềng Hắc 1 1 4 3 2
474 Sơn La Chiềng Hặc 1 1 4 2 1
475 Sơn La Chiềng Hoa 1 0 2 2 2
476 Sơn La Chiềng Khoong 0 0 1 1 1
477 Sơn La Chiềng Khương 0 0 2 1 1
478 Sơn La Chiềng La 0 0 0 1 0
479 Sơn La Chiềng Lao 1 0 1 2 2
480 Sơn La Chiềng Mai 0 0 1 0 1
481 Sơn La Chiềng Mung 0 0 1 0 1
482 Sơn La Chiềng Sại 1 1 4 3 1
483 Sơn La Chiềng Sơ 0 0 1 1 0
484 Sơn La Chiềng Sơn 1 2 4 4 2
485 Sơn La Chiềng Sung 0 0 2 0 1
486 Sơn La Co Mạ 0 0 0 1 1
487 Sơn La Đoàn Kết 1 1 4 3 2
488 Sơn La Gia Phù 1 1 3 2 1
489 Sơn La Huổi Một 0 0 1 1 1
490 Sơn La Kim Bon 1 1 3 2 2
491 Sơn La Long Hẹ 0 0 0 0 1
492 Sơn La Lóng Phiêng 0 1 4 2 1
493 Sơn La Lóng Sập 1 1 4 3 2
494 Sơn La Mai Sơn 0 0 2 0 1
495 Sơn La Muổi Nọi 0 0 1 1 1
496 Sơn La Mường Bám 0 0 0 0 1
497 Sơn La Mường Bang 1 1 4 1 2
498 Sơn La Mường Bú 1 0 1 2 1
499 Sơn La Mường Chanh 0 0 1 0 1
500 Sơn La Mường Chiên 0 0 0 0 2
501 Sơn La Mường Cơi 1 1 2 2 1
502 Sơn La Mường É 0 0 0 1 0
503 Sơn La Mường Giôn 0 0 0 0 1
504 Sơn La Mường Hung 0 0 1 1 1
505 Sơn La Mường Khiêng 1 0 0 2 1
506 Sơn La Mường La 1 0 2 2 2
507 Sơn La Mường Lầm 0 0 0 1 0
508 Sơn La Mường Lạn 0 0 1 1 1
509 Sơn La Mường Lèo 0 0 1 1 0
510 Sơn La Mường Sại 0 0 0 1 0
511 Sơn La Nậm Lầu 0 0 0 1 0
512 Sơn La Nậm Tỵ 0 0 0 1 0
513 Sơn La Ngọc Chiến 0 0 2 0 4
514 Sơn La P. Chiềng An 0 0 1 0 1
515 Sơn La P. Chiềng Cơi 0 0 1 0 1
516 Sơn La P. Chiềng Sinh 0 0 1 0 1
517 Sơn La P. Mộc Châu 1 1 4 3 2
518 Sơn La P. Mộc Sơn 1 1 4 3 2
519 Sơn La P. Tô Hiệu 0 0 1 0 1
520 Sơn La P. Vân Sơn 1 1 4 3 2
521 Sơn La Pắc Ngà 0 0 2 0 1
522 Sơn La Phiêng Cằm 0 0 1 1 1
523 Sơn La Phiêng Khoài 0 0 3 2 1
524 Sơn La Phiêng Pằn 0 0 2 0 1
525 Sơn La Phù Yên 1 1 3 2 2
526 Sơn La Púng Bánh 0 0 1 1 0
527 Sơn La Quỳnh Nhai 0 0 0 0 1
528 Sơn La Song Khủa 2 4 5 4 4
529 Sơn La Sông Mã 0 0 1 1 1
530 Sơn La Sốp Cộp 0 0 1 1 1
531 Sơn La Suối Tọ 0 1 2 2 1
532 Sơn La Tà Hộc 0 0 2 0 1
533 Sơn La Tạ Khoa 0 0 4 1 1
534 Sơn La Tà Xùa 0 1 4 1 1
535 Sơn La Tân Phong 1 1 4 2 2
536 Sơn La Tân Yên 1 1 4 2 2
537 Sơn La Thuận Châu 0 0 0 1 0
538 Sơn La Tô Múa 1 3 5 4 2
539 Sơn La Tường Hạ 1 1 3 2 2
540 Sơn La Vân Hồ 2 4 5 4 4
541 Sơn La Xím Vàng 0 0 3 0 1
542 Sơn La Xuân Nha 1 3 4 5 4
543 Sơn La Yên Châu 0 0 3 2 1
544 Sơn La Yên Sơn 0 0 3 0 1
545 Phú Thọ An Bình 1 3 5 5 2
546 Phú Thọ An Nghĩa 1 3 5 5 2
547 Phú Thọ Bắc Đà 1 5 5 3 2
548 Phú Thọ Bao La 1 4 4 5 5
549 Phú Thọ Cao Dương 1 4 5 5 2
550 Phú Thọ Cao Phong 1 5 4 4 2
551 Phú Thọ Cao Sơn 1 5 5 3 2
552 Phú Thọ Đà Bắc 1 5 5 4 2
553 Phú Thọ Đại Đồng 1 3 2 2 2
554 Phú Thọ Đức Nhàn 1 1 4 3 2
555 Phú Thọ Dũng Tiến 1 4 5 5 2
556 Phú Thọ Hợp Kim 1 4 4 2 2
557 Phú Thọ Kim Bôi 1 4 4 2 2
558 Phú Thọ Lạc Lương 1 3 5 5 2
559 Phú Thọ Lạc Sơn 1 3 4 2 2
560 Phú Thọ Lạc Thủy 1 3 5 5 2
561 Phú Thọ Liên Sơn 1 5 5 5 2
562 Phú Thọ Liễn Sơn 1 4 5 5 2
563 Phú Thọ Lương Sơn 1 5 5 5 2
564 Phú Thọ Mai Châu 1 5 5 5 5
565 Phú Thọ Mai Hạ 1 4 4 5 5
566 Phú Thọ Mường Bi 1 4 5 4 5
567 Phú Thọ Mường Động 1 5 4 4 2
568 Phú Thọ Mường Hoa 1 4 5 4 2
569 Phú Thọ Mường Thàng 1 4 4 4 2
570 Phú Thọ Mường Vang 1 4 4 2 2
571 Phú Thọ Nật Sơn 1 5 4 4 2
572 Phú Thọ Ngọc Sơn 1 3 4 2 2
573 Phú Thọ Nhân Nghĩa 1 4 4 2 2
574 Phú Thọ P. Hòa Bình 2 5 5 4 2
575 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 1 5 5 5 2
576 Phú Thọ P. Tân Hòa 1 5 5 4 2
577 Phú Thọ P. Thống Nhất 2 5 5 4 2
578 Phú Thọ P.Thống Nhất 2 5 5 4 2
579 Phú Thọ Pà Cò 1 3 4 3 2
580 Phú Thọ Quy Đức 1 4 5 3 2
581 Phú Thọ Quyết Thắng 1 3 4 2 2
582 Phú Thọ Tân Lạc 1 4 4 4 2
583 Phú Thọ Tân Mai 1 4 5 3 2
584 Phú Thọ Tân Pheo 1 4 4 3 2
585 Phú Thọ Tân Theo 1 2 4 3 2
586 Phú Thọ Thịnh Minh 1 4 4 4 2
587 Phú Thọ Thống Nhất 2 5 5 4 2
588 Phú Thọ Thung Nai 1 4 5 4 2
589 Phú Thọ Thượng Cốc 1 4 4 2 2
590 Phú Thọ Tiền Phong 1 4 5 3 2
591 Phú Thọ Toàn Thắng 1 3 4 4 5
592 Phú Thọ Vân Sơn 1 3 4 3 5
593 Phú Thọ Vĩnh Hưng 1 4 4 4 2
594 Phú Thọ Yên Phú 1 3 4 2 2
595 Phú Thọ Yên Thủy 1 3 5 5 2
596 Phú Thọ Yên Trị 1 3 5 5 0
597 Phú Thọ Bản Nguyên 1 1 2 1 0
598 Phú Thọ Bằng Luân 0 1 1 1 0
599 Phú Thọ Bình Phú 1 1 2 1 0
600 Phú Thọ Cẩm Khê 0 1 1 1 0
601 Phú Thọ Chân Mộng 1 1 1 1 0
602 Phú Thọ Chí Đám 1 1 1 1 0
603 Phú Thọ Chí Tiên 0 1 2 1 0
604 Phú Thọ Cự Đồng 1 2 2 1 0
605 Phú Thọ Dân Chủ 1 1 2 1 0
606 Phú Thọ Đan Thượng 0 1 1 1 0
607 Phú Thọ Đào Xá 1 2 2 1 0
608 Phú Thọ Đoan Hùng 1 1 1 1 0
609 Phú Thọ Đồng Lương 0 1 2 1 0
610 Phú Thọ Đông Thành 0 1 1 1 0
611 Phú Thọ Hạ Hòa 0 1 1 1 0
612 Phú Thọ Hiền Lương 0 1 1 1 0
613 Phú Thọ Hiền Quan 1 1 2 1 0
614 Phú Thọ Hoàng Cương 0 1 1 1 0
615 Phú Thọ Hùng Việt 0 1 2 1 0
616 Phú Thọ Hương Cần 1 3 4 2 2
617 Phú Thọ Hy Cương 1 1 2 1 0
618 Phú Thọ Khả Cửu 1 3 4 2 2
619 Phú Thọ Lai Đồng 1 1 2 1 2
620 Phú Thọ Lâm Thao 1 1 2 1 0
621 Phú Thọ Liên Minh 1 1 2 1 0
622 Phú Thọ Long Cốc 1 3 4 2 2
623 Phú Thọ Minh Đài 1 2 2 1 2
624 Phú Thọ Minh Hòa 1 2 2 1 2
625 Phú Thọ P. Âu Cơ 0 1 2 1 0
626 Phú Thọ P. Nông Trang 1 1 2 1 0
627 Phú Thọ P. Phong Châu 1 1 2 1 0
628 Phú Thọ P. Phú Thọ 0 1 2 1 0
629 Phú Thọ P. Thanh Hiếu 1 2 2 1 0
630 Phú Thọ P. Thanh Miếu 1 2 2 1 0
631 Phú Thọ P. Vân Phú 1 1 2 1 0
632 Phú Thọ P. Việt Trì 1 2 2 1 0
633 Phú Thọ Phú Khê 0 1 2 1 0
634 Phú Thọ Phú Mỹ 0 1 2 1 0
635 Phú Thọ Phù Ninh 1 1 2 1 0
636 Phú Thọ Phùng Nguyên 1 1 2 1 0
637 Phú Thọ Quảng Yên 0 1 1 1 0
638 Phú Thọ Sơn Đông 0 1 1 1 0
639 Phú Thọ Sơn Lương 0 1 1 1 1
640 Phú Thọ Tam Nông 1 1 2 1 0
641 Phú Thọ Tân Sơn 1 2 2 1 2
642 Phú Thọ Tây Cốc 0 1 1 1 0
643 Phú Thọ Thanh Ba 0 1 1 1 0
644 Phú Thọ Thanh Sơn 1 2 2 1 2
645 Phú Thọ Thanh Thủy 1 2 2 1 0
646 Phú Thọ Thọ Văn 1 1 2 1 0
647 Phú Thọ Thu Cúc 1 1 1 1 1
648 Phú Thọ Thượng Long 1 2 2 1 1
649 Phú Thọ Tiên Lương 0 1 1 1 0
650 Phú Thọ Trạm Thản 1 1 2 1 0
651 Phú Thọ Trung Sơn 0 1 1 1 1
652 Phú Thọ Tu Vũ 1 3 4 2 2
653 Phú Thọ Vân Bán 0 1 1 1 0
654 Phú Thọ Văn Lang 0 1 1 1 1
655 Phú Thọ Văn Miếu 1 4 4 2 2
656 Phú Thọ Vạn Xuân 1 1 2 1 0
657 Phú Thọ Vĩnh Chân 0 1 1 1 1
658 Phú Thọ Võ Miếu 1 2 2 1 2
659 Phú Thọ Xuân Đài 1 1 3 1 2
660 Phú Thọ Xuân Lũng 1 1 2 1 0
661 Phú Thọ Xuân Viên 1 1 1 1 1
662 Phú Thọ Yên Kỳ 0 1 1 1 1
663 Phú Thọ Yên Lập 1 2 2 1 1
664 Phú Thọ Yên Sơn 1 4 4 4 2
665 Phú Thọ Bình Tuyền 1 2 2 1 0
666 Phú Thọ Đại Đình 1 3 2 1 0
667 Phú Thọ Đạo Trù 1 3 2 1 0
668 Phú Thọ Hải Lựu 1 2 2 1 0
669 Phú Thọ Hợp Lý 1 2 2 1 0
670 Phú Thọ Lập Thạch 1 2 2 1 0
671 Phú Thọ P. Xuân Hòa 2 2 2 2 0
672 Phú Thọ Tam Đảo 2 4 4 2 2
673 Phú Thọ Tam Sơn 1 2 2 1 0
674 Phú Thọ Thái Hòa 1 2 2 1 0
675 Phú Thọ Yên Lãng 1 2 2 1 0
676 Hà Nội Ba Vì 1 3 4 1 0
677 Hà Nội Bất Bạt 1 3 4 1 0
678 Hà Nội Hòa Lạc 1 3 4 2 2
679 Hà Nội Phù Cát 1 3 4 2 2
680 Hà Nội Yên Bài 1 3 4 1 0
681 Hà Nội Yên Xuân 1 3 4 2 2
682 Bắc Ninh An Lạc 4 5 0 0 0
683 Bắc Ninh Bắc Lũng 2 3 0 0 0
684 Bắc Ninh Bảo Đài 2 3 0 0 0
685 Bắc Ninh Biển Động 3 5 0 0 0
686 Bắc Ninh Biên Sơn 1 2 0 0 0
687 Bắc Ninh Bố Hạ 4 4 2 2 0
688 Bắc Ninh Cẩm Lý 2 3 0 0 0
689 Bắc Ninh Đại Sơn 3 5 0 0 0
690 Bắc Ninh Đèo Gia 4 5 0 0 0
691 Bắc Ninh Đồng Kỳ 4 4 2 2 0
692 Bắc Ninh Đông Phú 2 3 0 0 0
693 Bắc Ninh Dương Hưu 4 5 0 0 0
694 Bắc Ninh Hợp Thịnh 3 2 0 0 0
695 Bắc Ninh Kép 2 3 0 0 0
696 Bắc Ninh Kiên Lao 1 3 0 0 0
697 Bắc Ninh Lục Nam 2 3 0 0 0
698 Bắc Ninh Lục Ngạn 3 5 0 0 0
699 Bắc Ninh Lục Sơn 4 5 0 0 0
700 Bắc Ninh Nam Dương 3 5 0 0 0
701 Bắc Ninh Nghĩa Phương 3 3 0 0 0
702 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 2 3 0 0 0
703 Bắc Ninh P. Chũ 2 3 0 0 0
704 Bắc Ninh P. Đa Mai 3 3 0 0 0
705 Bắc Ninh P. Nếnh 3 3 0 0 0
706 Bắc Ninh P. Tiền Phong 3 3 0 0 0
707 Bắc Ninh P. Việt Yên 3 3 0 0 0
708 Bắc Ninh P. Yên Dũng 3 3 0 0 0
709 Bắc Ninh Phúc Hòa 3 3 0 0 0
710 Bắc Ninh Phượng Sơn 3 3 0 0 0
711 Bắc Ninh Sa Lý 1 2 0 0 0
712 Bắc Ninh Sơn Động 4 5 0 0 0
713 Bắc Ninh Sơn Hải 1 2 0 0 0
714 Bắc Ninh Tam Tiến 2 3 0 0 0
715 Bắc Ninh Tân Sơn 1 2 0 0 0
716 Bắc Ninh Tây Yên Tử 5 5 0 0 0
717 Bắc Ninh Trường Sơn 3 5 0 0 0
718 Bắc Ninh Tuấn Đạo 4 5 0 0 0
719 Bắc Ninh Vân Sơn 3 5 0 0 0
720 Bắc Ninh Xuân Lương 4 4 2 2 0
721 Bắc Ninh Yên Định 3 5 0 0 0
722 Bắc Ninh Yên Sơn 2 3 0 0 0
723 Bắc Ninh Yên Thế 3 3 0 0 0
724 Quảng Ninh Ba Chẽ 4 2 2 0 0
725 Quảng Ninh Bình Liêu 3 1 1 0 0
726 Quảng Ninh Đầm Hà 2 1 1 0 0
727 Quảng Ninh Điền Xá 4 2 2 0 0
728 Quảng Ninh Đông Ngũ 3 1 1 0 0
729 Quảng Ninh Đường Hoa 2 1 1 0 0
730 Quảng Ninh Hải Hòa 4 2 2 0 0
731 Quảng Ninh Hải Ninh 2 3 1 0 0
732 Quảng Ninh Hải Sơn 1 3 2 0 0
733 Quảng Ninh Hoành Mô 3 1 1 0 0
734 Quảng Ninh Kỳ Thượng 4 5 2 0 0
735 Quảng Ninh Lê Lợi 5 5 2 0 0
736 Quảng Ninh Lục Hồn 3 1 1 0 0
737 Quảng Ninh Lương Minh 4 5 2 0 0
738 Quảng Ninh P. An Sinh 4 5 2 2 0
739 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 5 5 2 0 0
740 Quảng Ninh P. Bình Khê 5 5 2 2 0
741 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 4 2 2 0 0
742 Quảng Ninh P. Cao Xanh 5 5 2 0 0
743 Quảng Ninh P. Cửa Ông 4 2 2 0 0
744 Quảng Ninh P. Đông Triều 5 5 2 2 0
745 Quảng Ninh P. Hà Lầm 5 5 2 0 0
746 Quảng Ninh P. Hạ Long 5 4 2 0 0
747 Quảng Ninh P. Hà Tu 4 4 2 0 1
748 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 5 5 2 0 0
749 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 5 5 2 0 0
750 Quảng Ninh P. Hồng Gai 5 5 2 0 0
751 Quảng Ninh P. Mạo Khê 5 5 2 2 0
752 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 4 3 2 0 0
753 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 2 3 2 0 0
754 Quảng Ninh P. Mông Dương 4 2 2 0 0
755 Quảng Ninh P. Quang Hanh 4 2 2 0 0
756 Quảng Ninh P. Tuần Châu 5 5 2 0 0
757 Quảng Ninh P. Uông Bí 5 5 2 0 0
758 Quảng Ninh P. Vàng Danh 5 5 2 0 0
759 Quảng Ninh P. Vành Danh 5 5 2 0 0
760 Quảng Ninh P. Việt Hưng 5 5 2 0 0
761 Quảng Ninh P. Yên Tử 5 5 2 0 0
762 Quảng Ninh Quảng Đức 2 1 1 0 0
763 Quảng Ninh Quang La 5 5 2 0 0
764 Quảng Ninh Quảng La 5 5 2 0 0
765 Quảng Ninh Quảng Tân 2 1 1 0 0
766 Quảng Ninh Thống Nhất 4 5 2 0 0
767 Quảng Ninh Tiên Yên 3 1 1 0 0
768 Hải Phòng Cát Hải 4 3 2 0 2
769 Hải Phòng Đồ Sơn 4 5 2 2 2
770 Hải Phòng Kiến An 4 5 2 2 2
771 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 4 5 2 2 2
772 Ninh Bình P. Nam Hoa Lư 1 2 4 2 0
773 Ninh Bình P. Tam Điệp 1 1 2 2 0
774 Ninh Bình P. Tây Hoa Lư 1 1 4 2 0
775 Ninh Bình P. Trung Sơn 0 1 2 2 0
776 Ninh Bình P. Yên Sơn 1 1 2 2 0
777 Thanh Hóa Bá Thước 1 4 3 2 2
778 Thanh Hóa Bát Mọt 1 1 2 4 4
779 Thanh Hóa Cẩm Tân 1 1 4 4 1
780 Thanh Hóa Cẩm Thạch 1 2 4 4 2
781 Thanh Hóa Cẩm Thủy 0 2 4 4 2
782 Thanh Hóa Cẩm Tú 1 3 4 4 2
783 Thanh Hóa Cẩm Vân 1 2 3 4 2
784 Thanh Hóa Cổ Lũng 1 4 4 4 5
785 Thanh Hóa Công Chính 0 0 1 1 0
786 Thanh Hóa Điền Lư 1 3 2 2 2
787 Thanh Hóa Điền Quang 1 3 3 4 2
788 Thanh Hóa Đồng Lương 1 1 1 2 1
789 Thanh Hóa Giao An 0 1 3 4 2
790 Thanh Hóa Hiền Kiệt 1 3 4 5 5
791 Thanh Hóa Hóa Quỳ 0 0 2 4 2
792 Thanh Hóa Hồi Xuân 1 4 3 5 2
793 Thanh Hóa Kiên Thọ 0 0 3 4 2
794 Thanh Hóa Kim Tân 1 1 4 4 1
795 Thanh Hóa Linh Sơn 1 1 3 4 2
796 Thanh Hóa Luận Thành 0 0 3 4 2
797 Thanh Hóa Lương Sơn 0 0 3 4 2
798 Thanh Hóa Minh Sơn 0 1 3 4 2
799 Thanh Hóa Mường Chanh 0 1 4 5 5
800 Thanh Hóa Mường Lát 1 2 4 5 4
801 Thanh Hóa Mường Lý 1 3 4 5 4
802 Thanh Hóa Mường Mìn 1 1 2 5 2
803 Thanh Hóa Na Mèo 1 1 2 5 5
804 Thanh Hóa Nam Xuân 1 4 4 5 5
805 Thanh Hóa Ngọc Lặc 1 1 3 4 5
806 Thanh Hóa Ngọc Liên 0 1 3 4 2
807 Thanh Hóa Ngọc Trạo 1 1 4 4 0
808 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 0 0 3 4 2
809 Thanh Hóa Nhi Sơn 1 2 4 5 4
810 Thanh Hóa Như Thanh 0 0 2 4 2
811 Thanh Hóa Như Xuân 0 0 2 4 2
812 Thanh Hóa Phú Lệ 1 4 4 5 5
813 Thanh Hóa Phú Xuân 1 4 4 5 5
814 Thanh Hóa Pù Luông 1 4 4 4 5
815 Thanh Hóa Pù Nhi 1 2 4 5 4
816 Thanh Hóa Quan Sơn 1 1 2 2 1
817 Thanh Hóa Quang Chiểu 1 1 4 5 4
818 Thanh Hóa Quý Lương 1 4 3 2 2
819 Thanh Hóa Sao Vàng 1 3 2 4 2
820 Thanh Hóa Sơn Điện 1 1 2 2 1
821 Thanh Hóa Sơn Thủy 1 2 2 5 2
822 Thanh Hóa Tam Chung 1 2 4 5 4
823 Thanh Hóa Tam Lư 1 1 1 2 1
824 Thanh Hóa Tâm Lư 1 1 1 2 1
825 Thanh Hóa Tam Thanh 0 1 2 5 5
826 Thanh Hóa Tân Thành 0 0 3 4 2
827 Thanh Hóa Thạch Bình 1 3 4 4 2
828 Thanh Hóa Thạch Lập 1 1 3 4 2
829 Thanh Hóa Thạch Quảng 1 4 3 4 2
830 Thanh Hóa Thắng Lộc 0 0 2 4 2
831 Thanh Hóa Thanh Phong 0 0 2 4 2
832 Thanh Hóa Thanh Quân 0 0 2 4 2
833 Thanh Hóa Thành Vinh 1 3 5 5 2
834 Thanh Hóa Thiên Phủ 1 3 2 2 2
835 Thanh Hóa Thiết Ống 1 3 2 4 5
836 Thanh Hóa Thọ Ngọc 0 0 2 4 2
837 Thanh Hóa Thượng Ninh 0 0 2 4 2
838 Thanh Hóa Thường Xuân 1 1 3 4 2
839 Thanh Hóa Trung Hạ 1 1 2 2 1
840 Thanh Hóa Trung Lý 1 3 4 5 4
841 Thanh Hóa Trung Sơn 1 4 4 5 5
842 Thanh Hóa Trung Thành 1 4 4 5 5
843 Thanh Hóa Vân Du 1 2 5 5 0
844 Thanh Hóa Văn Nho 1 2 2 2 1
845 Thanh Hóa Văn Phú 1 1 2 2 1
846 Thanh Hóa Vạn Xuân 0 0 3 4 2
847 Thanh Hóa Xuân Bình 0 0 2 4 2
848 Thanh Hóa Xuân Chinh 0 0 2 4 2
849 Thanh Hóa Xuân Du 0 0 2 4 2
850 Thanh Hóa Xuân Thái 0 0 1 1 0
851 Thanh Hóa Yên Khương 1 1 2 2 1
852 Thanh Hóa Yên Nhân 0 1 3 4 2
853 Thanh Hóa Yên Thắng 1 1 1 2 1
854 Thanh Hóa Yên Thọ 0 0 1 1 0
855 Nghệ An Bắc Lý 0 0 0 2 1
856 Nghệ An Bích Hào 0 0 0 0 1
857 Nghệ An Châu Bình 0 0 2 4 2
858 Nghệ An Châu Hồng 0 0 2 4 2
859 Nghệ An Châu Khê 0 0 0 1 0
860 Nghệ An Châu Lộc 0 0 1 1 0
861 Nghệ An Châu Tiến 0 1 2 4 2
862 Nghệ An Chiên Lưu 0 0 0 1 0
863 Nghệ An Đại Huệ 0 0 0 0 1
864 Nghệ An Đông Hiếu 0 0 1 1 0
865 Nghệ An Hùng Chân 0 0 1 3 2
866 Nghệ An Huồi Tụ 0 0 0 2 1
867 Nghệ An Hữu Khuông 0 0 0 2 1
868 Nghệ An Keng Đu 0 0 0 2 1
869 Nghệ An Kim Bảng 0 0 0 0 1
870 Nghệ An Lượng Minh 0 0 0 1 0
871 Nghệ An Minh Hợp 0 0 1 1 0
872 Nghệ An Mường Lống 0 0 0 2 1
873 Nghệ An Mường Quàng 0 1 1 2 2
874 Nghệ An Mỹ Lý 0 0 0 2 1
875 Nghệ An Na Loi 0 0 0 2 1
876 Nghệ An Nam Đàn 0 0 0 0 1
877 Nghệ An Nghĩa Đàn 0 0 1 1 0
878 Nghệ An Nghĩa Đồng 0 0 1 1 0
879 Nghệ An Nghĩa Hưng 0 0 1 1 0
880 Nghệ An Nghĩa Khánh 0 0 1 1 0
881 Nghệ An Nghĩa Lâm 0 0 1 1 0
882 Nghệ An Nghĩa Lộc 0 0 1 1 0
883 Nghệ An Nghĩa Mai 0 0 1 1 0
884 Nghệ An Nhôn Mai 0 0 0 2 1
885 Nghệ An P. Tây Hiếu 0 0 1 1 0
886 Nghệ An P. Thái Hòa 0 0 1 1 0
887 Nghệ An Quế Phong 0 1 1 2 2
888 Nghệ An Quỳ Châu 0 1 2 4 2
889 Nghệ An Quỳ Hợp 0 0 1 1 0
890 Nghệ An Tam Hợp 0 0 2 4 2
891 Nghệ An Tam Quang 0 0 0 1 0
892 Nghệ An Tam Thái 0 0 0 1 0
893 Nghệ An Tân Phú 0 0 1 1 0
894 Nghệ An Thiên Nhẫn 0 0 0 0 1
895 Nghệ An Thông Thụ 1 1 2 4 2
896 Nghệ An Tiền Phong 0 1 2 2 2
897 Nghệ An Tri Lễ 0 1 1 1 1
898 Nghệ An Tương Dương 0 0 0 1 0
899 Nghệ An Vạn An 0 0 0 0 1
900 Nghệ An Xuân Lâm 0 0 0 0 1
901 Nghệ An Yên Na 0 0 0 1 0
902 Hà Tĩnh Hương Sơn 0 0 0 0 1
903 Hà Tĩnh Kim Hoa 0 0 0 0 1
904 Hà Tĩnh Mai Hoa 0 0 0 0 1
905 Hà Tĩnh Sơn Giang 0 0 0 0 1
906 Hà Tĩnh Sơn Hồng 0 0 0 0 1
907 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 0 0 0 0 1
908 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 0 0 0 0 1
909 Hà Tĩnh Sơn Tây 0 0 0 0 1
910 Hà Tĩnh Sơn Tiến 0 0 0 0 1
911 Hà Tĩnh Thượng Đức 0 0 0 0 1
912 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 0 0 0 0 1
913 Hà Tĩnh Vũ Quang 0 0 0 0 1
914 Quảng Ngãi Ia Tơi 0 0 1 1 0
915 Gia Lai Ia Chia 0 0 1 1 0
916 Gia Lai Ia Grai 0 0 1 1 0
917 Gia Lai Ia Krái 0 0 1 1 0
918 Gia Lai Ia O 0 0 1 1 0
919 Lâm Đồng Cát Tiên 0 1 1 0 0
920 Lâm Đồng Đạ Huoai 0 1 1 0 0
921 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 0 1 1 0 0
922 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 0 1 1 0 0
923 Lâm Đồng Đạ Tẻh 0 1 1 0 0
924 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 0 1 1 0 0
925 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 0 1 1 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.