CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 19/09/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 19/09 20/09 21/09 22/09 23/09
1 Cao Bằng Đàm Thủy 0 0 0 0 1
2 Cao Bằng Đình Phong 0 0 0 0 1
3 Cao Bằng Lý Quốc 0 0 0 0 1
4 Cao Bằng Tổng Cọt 0 0 0 0 1
5 Cao Bằng Trùng Khánh 0 0 0 0 1
6 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 0 0 1 1
7 Thái Nguyên Kha Sơn 0 0 0 1 1
8 Thái Nguyên Phú Bình 0 0 0 1 1
9 Thái Nguyên Tân Thành 0 0 0 1 1
10 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 0 0 1 1
11 Bắc Ninh Bắc Lũng 0 0 0 0 1
12 Bắc Ninh Bảo Đài 0 0 0 0 1
13 Bắc Ninh Cẩm Lý 0 0 0 0 1
14 Bắc Ninh Đông Phú 0 0 0 0 1
15 Bắc Ninh Hợp Thịnh 0 0 0 0 1
16 Bắc Ninh Lục Nam 0 0 0 0 1
17 Bắc Ninh Nghĩa Phương 0 0 0 0 1
18 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 0 0 0 0 1
19 Bắc Ninh P. Đa Mai 0 0 0 0 1
20 Bắc Ninh P. Nếnh 0 0 0 0 1
21 Bắc Ninh P. Tiền Phong 0 0 0 0 1
22 Bắc Ninh P. Việt Yên 0 0 0 0 1
23 Bắc Ninh P. Yên Dũng 0 0 0 0 1
24 Bắc Ninh Yên Sơn 0 0 0 0 1
25 Quảng Ninh Hải Ninh 0 0 0 0 1
26 Quảng Ninh Hải Sơn 0 0 0 0 1
27 Quảng Ninh P. An Sinh 0 0 0 1 1
28 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 0 0 1 1
29 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 0 0 1 1
30 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 0 0 1 1
31 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 0 0 0 0 1
32 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 0 0 0 0 1
33 Nghệ An Bích Hào 2 0 0 0 0
34 Nghệ An Đại Huệ 2 0 0 0 0
35 Nghệ An Kim Bảng 2 0 0 0 0
36 Nghệ An Nam Đàn 2 0 0 0 0
37 Nghệ An Thiên Nhẫn 2 0 0 0 0
38 Nghệ An Vạn An 2 0 0 0 0
39 Nghệ An Xuân Lâm 2 0 0 0 0
40 Hà Tĩnh Hà Linh 1 0 0 0 0
41 Hà Tĩnh Hương Bình 1 0 0 0 0
42 Hà Tĩnh Hường Bình 1 0 0 0 0
43 Hà Tĩnh Hương Đô 1 0 0 0 0
44 Hà Tĩnh Hương Khê 1 0 0 0 0
45 Hà Tĩnh Hương Phố 1 0 0 0 0
46 Hà Tĩnh Hương Sơn 2 0 0 0 0
47 Hà Tĩnh Hương Xuân 1 0 0 0 0
48 Hà Tĩnh Kim Hoa 2 0 0 0 0
49 Hà Tĩnh Mai Hoa 2 0 0 0 0
50 Hà Tĩnh Phúc Trạch 1 0 0 0 0
51 Hà Tĩnh Sơn Giang 2 0 0 0 0
52 Hà Tĩnh Sơn Hồng 2 0 0 0 0
53 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 2 0 0 0 0
54 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 2 0 0 0 0
55 Hà Tĩnh Sơn Tây 2 0 0 0 0
56 Hà Tĩnh Sơn Tiến 2 0 0 0 0
57 Hà Tĩnh Thượng Đức 2 0 0 0 0
58 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 2 0 0 0 0
59 Hà Tĩnh Vũ Quang 2 0 0 0 0
60 Quảng Trị Phong Nha 1 0 0 0 0
61 Quảng Trị Ba Lòng 1 0 0 0 0
62 Huế P. Phong Điền 1 0 0 0 0
63 Đà Nẵng Chiên Đàn 0 1 0 0 0
64 Đà Nẵng Đức Phú 0 1 0 0 0
65 Đà Nẵng Phú Ninh 0 1 0 0 0
66 Đà Nẵng Quế Sơn 0 1 0 0 0
67 Đà Nẵng Sơn Cẩm Hà 0 1 0 0 0
68 Đà Nẵng Tam Mỹ 0 1 0 0 0
69 Đà Nẵng Tây Hồ 0 1 0 0 0
70 Đà Nẵng Thạnh Bình 0 1 0 0 0
71 Đà Nẵng Tiên Phước 0 1 0 0 0
72 Đà Nẵng Trà Liên 0 1 0 0 0
73 Đà Nẵng Trà My 0 1 0 0 0
74 Quảng Ngãi Ia Đal 0 1 0 0 0
75 Quảng Ngãi Đông Trà Bồng 0 1 0 0 0
76 Quảng Ngãi Tây Trà 0 1 0 0 0
77 Quảng Ngãi Tây Trà Bồng 0 1 0 0 0
78 Quảng Ngãi Thanh Bồng 0 1 0 0 0
79 Quảng Ngãi Trà Bồng 0 1 0 0 0
80 Gia Lai Canh Vinh 0 0 0 1 1
81 Gia Lai P. Quy Nhơn 0 0 0 1 1
82 Gia Lai P. Quy Nhơn Đông 0 0 0 1 1
83 Gia Lai P. Quy Nhơn Nam 0 0 0 1 1
84 Gia Lai P. Quy Nhơn Tây 0 0 0 1 1
85 Gia Lai P. Thống Nhất 0 0 0 1 1
86 Gia Lai Tuy Phước Tây 0 0 0 1 1
87 Gia Lai Vân Canh 0 0 0 1 1
88 Gia Lai Chư A Thai 0 0 1 0 0
89 Gia Lai Chư Pưh 0 0 1 0 0
90 Gia Lai Chư Sê 0 0 1 0 0
91 Gia Lai Ia Dom 0 1 0 0 0
92 Gia Lai Ia Hiao 0 0 1 0 0
93 Gia Lai Ia Hrú 0 0 1 0 0
94 Gia Lai Ia Ko 0 0 1 0 0
95 Gia Lai Ia Lâu 0 0 1 0 0
96 Gia Lai Ia Le 0 0 1 0 0
97 Gia Lai Ia Pa 0 0 1 0 0
98 Gia Lai Ia Pia 0 0 1 0 0
99 Gia Lai Ia Rbol 0 0 1 0 0
100 Gia Lai Ia Sao 0 0 1 0 0
101 Gia Lai P. Ayun Pa 0 0 1 0 0
102 Gia Lai Phú Thiện 0 0 1 0 0
103 Gia Lai Pờ Tó 0 0 1 0 0
104 Đắk Lắk Buôn Đôn 0 0 1 0 0
105 Đắk Lắk Cư M’gar 0 0 1 0 0
106 Đắk Lắk Cư M'ta 0 0 1 1 0
107 Đắk Lắk Cư Pơng 0 0 1 0 0
108 Đắk Lắk Cư Prao 0 0 1 1 0
109 Đắk Lắk Cư Pui 0 0 1 1 0
110 Đắk Lắk Cư Yang 0 0 1 1 0
111 Đắk Lắk Cuôr Đăng 0 0 1 0 0
112 Đắk Lắk Đắk Liêng 1 1 1 0 0
113 Đắk Lắk Đắk Phơi 1 1 1 0 0
114 Đắk Lắk Dang Kang 1 1 1 0 0
115 Đắk Lắk Dliê Ya 0 0 1 0 0
116 Đắk Lắk Dray Bhăng 0 0 1 0 0
117 Đắk Lắk Dur Kmăl 0 0 1 0 0
118 Đắk Lắk Ea Bung 0 0 1 0 0
119 Đắk Lắk Ea Drăng 0 0 1 0 0
120 Đắk Lắk Ea Drông 0 0 1 0 0
121 Đắk Lắk Ea Hiao 0 0 1 0 0
122 Đắk Lắk Ea H'Leo 0 0 1 0 0
123 Đắk Lắk Ea Kar 0 0 1 1 0
124 Đắk Lắk Ea Khăl 0 0 1 0 0
125 Đắk Lắk Ea Kiết 0 0 1 0 0
126 Đắk Lắk Ea Kly 0 0 1 1 0
127 Đắk Lắk Ea Knốp 0 0 1 1 0
128 Đắk Lắk Ea Knuếc 0 0 1 0 0
129 Đắk Lắk Ea Ktur 0 0 1 0 0
130 Đắk Lắk Ea M’Droh 0 0 1 0 0
131 Đắk Lắk Ea Na 0 0 1 0 0
132 Đắk Lắk Ea Ning 0 0 1 0 0
133 Đắk Lắk Ea Nuôl 0 0 1 0 0
134 Đắk Lắk Ea Ô 0 0 1 1 0
135 Đắk Lắk Ea Păl 0 0 1 1 0
136 Đắk Lắk Ea Phê 0 0 1 0 0
137 Đắk Lắk Ea Riêng 0 0 1 1 0
138 Đắk Lắk Ea Rốk 0 0 1 0 0
139 Đắk Lắk Ea Súp 0 0 1 0 0
140 Đắk Lắk Ea Trang 0 0 1 1 0
141 Đắk Lắk Ea Tul 0 0 1 0 0
142 Đắk Lắk Ea Wer 0 0 1 0 0
143 Đắk Lắk Ea Wy 0 0 1 0 0
144 Đắk Lắk Hòa Phú 0 0 1 0 0
145 Đắk Lắk Hòa Sơn 1 1 1 0 0
146 Đắk Lắk Ia Lốp 0 0 1 0 0
147 Đắk Lắk Ia Rvê 0 0 1 0 0
148 Đắk Lắk Krông Á 0 0 1 1 0
149 Đắk Lắk Krông Ana 0 0 1 0 0
150 Đắk Lắk Krông Bông 1 1 1 1 0
151 Đắk Lắk Krông Búk 0 0 1 0 0
152 Đắk Lắk Krông Năng 0 0 1 0 0
153 Đắk Lắk Krông Nô 2 1 4 2 4
154 Đắk Lắk Krông Pắc 0 0 1 0 0
155 Đắk Lắk Liên Sơn Lắk 1 1 1 1 0
156 Đắk Lắk M’Drắk 0 0 1 1 0
157 Đắk Lắk Nam Ka 1 1 3 2 0
158 Đắk Lắk P. Buôn Hồ 0 0 1 0 0
159 Đắk Lắk P. Buôn Ma Thuột 0 0 1 0 0
160 Đắk Lắk P. Cư Bao 0 0 1 0 0
161 Đắk Lắk P. Ea Kao 0 0 1 0 0
162 Đắk Lắk P. Tân An 0 0 1 0 0
163 Đắk Lắk P. Tân Lập 0 0 1 0 0
164 Đắk Lắk P. Thành Nhất 0 0 1 0 0
165 Đắk Lắk Phú Xuân 0 0 1 0 0
166 Đắk Lắk Pơng Drang 0 0 1 0 0
167 Đắk Lắk Quảng Phú 0 0 1 0 0
168 Đắk Lắk Tân Tiến 0 0 1 1 0
169 Đắk Lắk Vụ Bổn 0 0 1 1 0
170 Đắk Lắk Yang Mao 1 1 1 1 0
171 Đắk Lắk Đồng Xuân 0 0 0 1 1
172 Đắk Lắk Đức Bình 0 0 0 1 1
173 Đắk Lắk Hòa Mỹ 0 0 0 1 1
174 Đắk Lắk Hòa Thịnh 0 0 0 1 1
175 Đắk Lắk Hòa Xuân 0 0 0 1 1
176 Đắk Lắk Sơn Hòa 0 0 0 1 1
177 Đắk Lắk Sơn Thành 0 0 0 1 1
178 Đắk Lắk Sông Hinh 0 0 0 1 1
179 Đắk Lắk Tây Hòa 0 0 0 1 1
180 Đắk Lắk Vân Hòa 0 0 0 1 1
181 Đắk Lắk Xuân Lãnh 0 0 0 1 1
182 Đắk Lắk Xuân Phước 0 0 0 1 1
183 Khánh Hòa Bắc Khánh Vĩnh 0 0 0 1 1
184 Khánh Hòa Bắc Ninh Hòa 0 0 0 1 1
185 Khánh Hòa Cam Lâm 0 0 0 1 1
186 Khánh Hòa Đông Khánh Sơn 0 1 0 1 1
187 Khánh Hòa Hòa Trí 0 0 0 1 1
188 Khánh Hòa Khánh Sơn 0 1 0 1 1
189 Khánh Hòa Khánh Vĩnh 0 0 0 1 1
190 Khánh Hòa Nam Khánh Vĩnh 0 0 1 1 1
191 Khánh Hòa Nam Ninh Hòa 0 0 0 1 1
192 Khánh Hòa P. Nam Nha Trang 0 0 0 1 1
193 Khánh Hòa Tây Khánh Sơn 0 1 0 1 1
194 Khánh Hòa Tây Khánh Vĩnh 0 0 1 1 1
195 Khánh Hòa Tây Ninh Hòa 0 0 1 1 0
196 Khánh Hòa Trung Khánh Vĩnh 0 0 1 1 0
197 Khánh Hòa Tu Bông 0 0 0 1 1
198 Khánh Hòa Vạn Ninh 0 0 0 1 1
199 Khánh Hòa Vạn Thắng 0 0 0 1 1
200 Khánh Hòa Anh Dũng 2 1 3 2 3
201 Khánh Hòa Bác Ái 0 1 0 1 1
202 Khánh Hòa Bác Ái Đông 0 1 0 1 1
203 Khánh Hòa Bác Ái Tây 2 1 3 2 3
204 Khánh Hòa Lâm Sơn 2 1 3 2 3
205 Khánh Hòa Mỹ Sơn 0 1 0 1 1
206 Khánh Hòa Ninh Phước 0 1 0 1 1
207 Khánh Hòa Ninh Sơn 2 1 3 2 3
208 Khánh Hòa P. Đô Vinh 0 1 0 1 1
209 Khánh Hòa Phước Dinh 0 1 0 1 1
210 Khánh Hòa Phước Hậu 0 1 0 1 1
211 Khánh Hòa Phước Hữu 0 0 0 0 1
212 Lâm Đồng Bắc Ruộng 1 2 2 2 2
213 Lâm Đồng Hàm Tân 0 0 1 2 1
214 Lâm Đồng P. La Gi 0 1 1 0 0
215 Lâm Đồng P. Tiến Thành 0 0 1 0 0
216 Lâm Đồng Sơn Mỹ 0 0 1 2 1
217 Lâm Đồng Tân Lập 0 0 1 0 1
218 Lâm Đồng Tân Minh 0 0 1 2 1
219 Lâm Đồng Tuy Phong 0 1 0 0 1
220 Lâm Đồng Cư Jút 0 0 1 0 0
221 Lâm Đồng Đắk Mil 1 1 1 0 0
222 Lâm Đồng Đắk Sắk 1 1 3 2 0
223 Lâm Đồng Đắk Song 1 1 3 2 0
224 Lâm Đồng Đắk Will 0 0 1 0 0
225 Lâm Đồng Đức An 1 1 3 2 0
226 Lâm Đồng Đức Lập 1 1 3 2 0
227 Lâm Đồng Kiến Đức 1 1 3 2 0
228 Lâm Đồng Krông Nô 1 1 3 2 0
229 Lâm Đồng Nam Đà 0 0 1 0 0
230 Lâm Đồng Nam Dong 0 0 1 0 0
231 Lâm Đồng Nâm Nung 1 1 3 2 0
232 Lâm Đồng Nhân Cơ 1 1 3 2 0
233 Lâm Đồng P. Bắc Gia Nghĩa 1 1 3 2 0
234 Lâm Đồng P. Đông Gia Nghĩa 1 1 3 2 0
235 Lâm Đồng P. Nam Gia Nghĩa 1 1 3 2 0
236 Lâm Đồng Quảng Hòa 1 1 3 2 0
237 Lâm Đồng Quảng Khê 1 2 3 2 2
238 Lâm Đồng Quảng Phú 1 1 3 2 0
239 Lâm Đồng Quảng Sơn 1 1 3 2 0
240 Lâm Đồng Quảng Tân 1 1 3 2 3
241 Lâm Đồng Quảng Tín 1 1 3 2 3
242 Lâm Đồng Quảng Trực 1 1 1 0 0
243 Lâm Đồng Tà Đùng 1 1 3 2 0
244 Lâm Đồng Thuận An 1 1 2 2 0
245 Lâm Đồng Thuận Hạnh 1 1 3 2 0
246 Lâm Đồng Trường Xuân 1 1 3 2 0
247 Lâm Đồng Tuy Đức 1 1 3 2 0
248 Lâm Đồng Bảo Lâm 1 1 2 2 2 2
249 Lâm Đồng Bảo Lâm 2 1 2 2 2 2
250 Lâm Đồng Bảo Lâm 3 1 2 2 2 2
251 Lâm Đồng Bảo Lâm 4 1 2 3 2 2
252 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 1 1 3 2 3
253 Lâm Đồng Bảo Thuận 1 2 2 2 2
254 Lâm Đồng Cát Tiên 1 1 2 2 3
255 Lâm Đồng Cát Tiên 2 1 1 2 2 3
256 Lâm Đồng Cát Tiên 3 1 1 2 2 3
257 Lâm Đồng Đạ Huoai 1 2 2 2 3
258 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 1 2 2 2 2
259 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 1 2 2 2 2
260 Lâm Đồng Đạ Tẻh 1 1 2 2 3
261 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 1 2 2 2 3
262 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 1 1 2 2 3
263 Lâm Đồng Đam Rông 1 2 1 4 2 4
264 Lâm Đồng Đam Rông 2 2 1 4 2 4
265 Lâm Đồng Đam Rông 3 2 1 4 2 4
266 Lâm Đồng Đam Rông 4 2 1 4 2 4
267 Lâm Đồng Di Linh 1 2 2 2 2
268 Lâm Đồng Đinh Trang Thượng 1 2 2 2 2
269 Lâm Đồng Đinh Văn Lâm Hà 2 1 4 2 4
270 Lâm Đồng Đơn Dương 2 1 4 2 4
271 Lâm Đồng D'Ran 2 1 4 2 4
272 Lâm Đồng Đức Trọng 2 1 4 2 4
273 Lâm Đồng D'Xuân 2 1 4 2 4
274 Lâm Đồng Gia Hiệp 1 2 2 2 2
275 Lâm Đồng Hiệp Thạnh 2 1 4 2 4
276 Lâm Đồng Hòa Bắc 1 2 2 2 2
277 Lâm Đồng Hòa Ninh 1 2 2 2 2
278 Lâm Đồng Ka Đô 2 1 4 2 4
279 Lâm Đồng Lạc Dương 2 1 4 2 4
280 Lâm Đồng Nam Ban Lâm Hà 2 1 4 2 4
281 Lâm Đồng Nam Hà Lâm Hà 2 1 4 2 4
282 Lâm Đồng Ninh Gia 1 2 2 2 2
283 Lâm Đồng P. 1 Bảo Lộc 2 2 4 2 4
284 Lâm Đồng P. 2 Bảo Lộc 2 2 4 2 4
285 Lâm Đồng P. 3 Bảo Lộc 1 2 2 2 2
286 Lâm Đồng P. B'Lao 1 2 2 2 2
287 Lâm Đồng P. Cam Ly- Đà Lạt 2 1 4 2 4
288 Lâm Đồng P. Lâm Viên- Đà Lạt 2 1 4 2 4
289 Lâm Đồng P. Lang Biang - Đà Lạt 2 1 4 2 4
290 Lâm Đồng P. Xuân Hương- Đà Lạt 2 1 4 2 4
291 Lâm Đồng P. Xuân Trường- Đà Lạt 2 1 4 2 4
292 Lâm Đồng Phú Sơn Lâm Hà 2 1 4 2 4
293 Lâm Đồng Phúc Thọ Lâm Hà 1 2 2 2 2
294 Lâm Đồng Quảng Lập 2 1 4 2 4
295 Lâm Đồng Sơn Điền 1 2 2 2 2
296 Lâm Đồng Tà Hine 2 2 4 2 4
297 Lâm Đồng Tà Năng 0 1 1 0 1
298 Lâm Đồng Tân Hà Lâm Hà 1 2 2 2 2
299 Lâm Đồng Tân Hội 2 1 4 2 4
300 Đồng Nai Bình Tân 0 0 1 2 2
301 Đồng Nai Bom Bo 0 0 1 2 2
302 Đồng Nai Bù Đăng 0 0 1 2 2
303 Đồng Nai Bù Gia Mập 1 1 1 0 0
304 Đồng Nai Đa Kia 0 0 1 4 1
305 Đồng Nai Đồng Phù 0 0 1 2 2
306 Đồng Nai Đồng Tâm 0 0 1 2 2
307 Đồng Nai Hưng Phước 0 0 1 4 0
308 Đồng Nai Lộc Quang 0 1 0 0 1
309 Đồng Nai Lộc Tấn 0 1 0 0 1
310 Đồng Nai Lộc Thành 0 1 0 0 1
311 Đồng Nai Long Hà 0 0 1 2 2
312 Đồng Nai Minh Đức 0 1 0 1 1
313 Đồng Nai Nghĩa Trung 0 0 1 2 2
314 Đồng Nai P. An Lộc 0 1 0 1 1
315 Đồng Nai P. Phước Long 0 0 1 2 2
316 Đồng Nai P. Tân Triều 0 1 0 1 1
317 Đồng Nai Phú Nghĩa 0 0 1 4 2
318 Đồng Nai Phú Riềng 0 0 1 2 2
319 Đồng Nai Phú Trung 0 0 1 2 2
320 Đồng Nai Phước Sơn 0 0 1 2 2
321 Đồng Nai Tân Hưng 0 1 1 2 2
322 Đồng Nai Tân Lợi 0 0 1 2 2
323 Đồng Nai Tân Quan 0 1 0 1 1
324 Đồng Nai Tân Tiến 0 1 1 4 1
325 Đồng Nai Thiện Hưng 0 0 1 4 0
326 Đồng Nai Thọ Sơn 0 0 1 2 2
327 Đồng Nai Thuận Lợi 0 0 1 2 2
328 Đồng Nai Cẩm Mỹ 0 0 0 1 1
329 Đồng Nai Định Quán 0 0 1 1 0
330 Đồng Nai La Ngà 0 0 0 1 1
331 Đồng Nai Nam Cát Tiên 0 0 1 2 2
332 Đồng Nai P. Bình Lộc 0 0 0 1 1
333 Đồng Nai P. Hàng Gòn 0 0 0 1 1
334 Đồng Nai P. Xuân Lập 0 0 0 1 1
335 Đồng Nai Phú Hòa 0 0 1 1 0
336 Đồng Nai Phú Lâm 1 1 1 2 2
337 Đồng Nai Phú Lý 0 0 1 2 2
338 Đồng Nai Phú Trung 0 0 1 2 2
339 Đồng Nai Phú Vinh 0 0 1 1 0
340 Đồng Nai Tà Lài 0 0 1 2 2
341 Đồng Nai Thống Nhất 0 0 0 1 1
342 Đồng Nai Xuân Hòa 0 0 0 1 0
343 Đồng Nai Xuân Lộc 0 0 0 1 1
344 An Giang Ba Chúc 0 1 1 0 1
345 An Giang Núi Cấm 0 1 1 0 1
346 An Giang Ô Lâm 0 1 1 0 1
347 An Giang P. Chi Lăng 0 1 1 0 1
348 An Giang P. Thới Sơn 0 1 1 0 1
349 An Giang P. Tịnh Biên 0 1 1 0 1
350 An Giang Tri Tôn 0 1 1 0 1
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.