CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 14/07/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 14/07 15/07 16/07 17/07 18/07
1 Tuyên Quang Bắc Mê 0 0 0 1 1
2 Tuyên Quang Bắc Quang 1 0 1 0 2
3 Tuyên Quang Bạch Đích 0 0 1 2 2
4 Tuyên Quang Bạch Ngọc 0 0 1 0 2
5 Tuyên Quang Bản Máy 0 0 0 0 4
6 Tuyên Quang Bằng Hành 1 0 1 0 2
7 Tuyên Quang Bằng Lang 0 0 1 0 3
8 Tuyên Quang Cán Tỷ 0 0 1 2 2
9 Tuyên Quang Cao Bồ 0 0 0 0 1
10 Tuyên Quang Đồng Tâm 1 0 1 0 2
11 Tuyên Quang Đồng Văn 0 0 1 2 2
12 Tuyên Quang Đồng Yên 0 0 1 0 2
13 Tuyên Quang Du Già 0 0 0 1 1
14 Tuyên Quang Đường Hồng 0 0 0 1 1
15 Tuyên Quang Đường Thượng 0 0 0 0 1
16 Tuyên Quang Giáp Trung 0 0 0 1 1
17 Tuyên Quang Hồ Thầu 0 0 0 0 4
18 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 0 0 0 0 4
19 Tuyên Quang Hùng An 0 0 1 0 2
20 Tuyên Quang Khâu Vai 0 0 1 2 2
21 Tuyên Quang Khuôn Lùng 0 0 0 0 4
22 Tuyên Quang Lao Chải 0 0 0 0 1
23 Tuyên Quang Liên Hiệp 0 0 1 0 2
24 Tuyên Quang Linh Hồ 1 0 0 0 1
25 Tuyên Quang Lũng Cú 0 0 1 2 2
26 Tuyên Quang Lũng Phìn 0 0 1 2 2
27 Tuyên Quang Lùng Tám 0 0 0 0 1
28 Tuyên Quang Mậu Duệ 0 0 1 2 2
29 Tuyên Quang Mèo Vạc 0 0 1 2 2
30 Tuyên Quang Minh Ngọc 0 0 0 0 1
31 Tuyên Quang Minh Sơn 0 0 0 0 1
32 Tuyên Quang Minh Tân 0 0 0 0 1
33 Tuyên Quang Nấm Dẩn 0 0 0 0 4
34 Tuyên Quang Nậm Dịch 0 0 0 0 4
35 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 0 0 1 2 2
36 Tuyên Quang Ngọc Đường 0 0 0 0 1
37 Tuyên Quang Ngọc Long 0 0 0 1 1
38 Tuyên Quang Niêm Sơn 0 0 0 1 1
39 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 0 0 0 0 1
40 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 0 0 0 0 1
41 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 0 0 0 4
42 Tuyên Quang Phố Bảng 0 0 1 2 2
43 Tuyên Quang Phú Linh 0 0 0 0 1
44 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 0 0 0 0 4
45 Tuyên Quang Quản Bạ 0 0 0 0 1
46 Tuyên Quang Quang Bình 0 0 0 0 4
47 Tuyên Quang Quảng Nguyên 0 0 0 0 4
48 Tuyên Quang Sà Phìn 0 0 1 2 2
49 Tuyên Quang Sơn Vĩ 0 0 1 2 2
50 Tuyên Quang Sủng Máng 0 0 1 2 2
51 Tuyên Quang Tân Quang 1 0 1 0 2
52 Tuyên Quang Tân Tiến 0 0 0 0 1
53 Tuyên Quang Tân Trịnh 0 0 1 0 2
54 Tuyên Quang Tát Ngà 0 0 1 2 2
55 Tuyên Quang Thắng Mố 0 0 1 2 2
56 Tuyên Quang Thàng Tín 0 0 0 0 4
57 Tuyên Quang Thanh Thủy 0 0 0 0 1
58 Tuyên Quang Thông Nguyên 0 0 1 0 4
59 Tuyên Quang Thuận Hòa 0 0 0 0 1
60 Tuyên Quang Thượng Sơn 0 0 0 0 1
61 Tuyên Quang Tiên Nguyên 0 0 0 0 4
62 Tuyên Quang Tiên Yên 0 0 1 0 4
63 Tuyên Quang Trung Thịnh 0 0 0 0 4
64 Tuyên Quang Tùng Bá 0 0 0 0 1
65 Tuyên Quang Tùng Vài 0 0 0 0 1
66 Tuyên Quang Vị Xuyên 1 0 0 0 1
67 Tuyên Quang Việt Lâm 1 0 0 0 1
68 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 0 0 1 0 2
69 Tuyên Quang Xín Mần 0 0 0 0 4
70 Tuyên Quang Xuân Giang 0 0 1 0 4
71 Tuyên Quang Yên Cường 0 0 0 1 2
72 Tuyên Quang Yên Minh 0 0 1 2 2
73 Tuyên Quang Yên Thành 0 0 0 0 4
74 Tuyên Quang Bạch Xa 0 0 1 0 2
75 Tuyên Quang Bình An 0 0 1 0 2
76 Tuyên Quang Bình Ca 0 0 0 0 3
77 Tuyên Quang Bình Xa 0 0 0 0 4
78 Tuyên Quang Chiêm Hóa 0 0 0 0 4
79 Tuyên Quang Côn Lôn 0 0 0 1 2
80 Tuyên Quang Đồng Thọ 0 0 0 0 3
81 Tuyên Quang Hàm Yên 0 0 1 0 3
82 Tuyên Quang Hòa An 0 0 0 0 4
83 Tuyên Quang Hồng Sơn 0 0 0 0 3
84 Tuyên Quang Hồng Thái 0 0 0 1 4
85 Tuyên Quang Hùng Đức 0 0 0 0 3
86 Tuyên Quang Hùng Lợi 0 0 0 0 4
87 Tuyên Quang Khiến Thiết 0 0 0 0 4
88 Tuyên Quang Kiên Đài 0 0 0 0 4
89 Tuyên Quang Kim Bình 0 0 0 0 4
90 Tuyên Quang Lâm Bình 0 0 1 0 2
91 Tuyên Quang Lực Hành 0 0 0 0 4
92 Tuyên Quang Minh Quang 0 0 1 0 4
93 Tuyên Quang Minh Thanh 0 0 0 0 3
94 Tuyên Quang Nà Hang 0 0 0 0 4
95 Tuyên Quang Nhữ Khê 0 0 0 0 3
96 Tuyên Quang P. An Tường 0 0 0 0 3
97 Tuyên Quang P. Bình Thuận 0 0 0 0 3
98 Tuyên Quang P. Minh Xuân 0 0 0 0 3
99 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 0 0 0 0 3
100 Tuyên Quang P. Nông Tiến 0 0 0 0 3
101 Tuyên Quang Phú Lương 0 0 0 0 3
102 Tuyên Quang Phù Lưu 0 0 1 0 2
103 Tuyên Quang Sơn Dương 0 0 0 0 3
104 Tuyên Quang Sơn Thủy 0 0 0 0 1
105 Tuyên Quang Tân An 0 0 1 0 4
106 Tuyên Quang Tân Long 0 0 0 0 4
107 Tuyên Quang Tân Mỹ 0 0 0 0 4
108 Tuyên Quang Tân Thanh 0 0 1 0 3
109 Tuyên Quang Tân Trào 0 0 0 0 4
110 Tuyên Quang Thái Bình 0 0 0 0 4
111 Tuyên Quang Thái Hòa 0 0 0 0 4
112 Tuyên Quang Thái Sơn 0 0 0 0 4
113 Tuyên Quang Thượng Lâm 0 0 0 1 4
114 Tuyên Quang Thượng Nông 0 0 0 1 1
115 Tuyên Quang Tri Phú 0 0 0 0 4
116 Tuyên Quang Trung Hà 0 0 1 0 2
117 Tuyên Quang Trung Sơn 0 0 0 0 4
118 Tuyên Quang Trường Sinh 0 0 0 0 3
119 Tuyên Quang Xuân Vân 0 0 0 0 3
120 Tuyên Quang Yên Hoa 0 0 0 1 4
121 Tuyên Quang Yên Lập 0 0 0 0 4
122 Tuyên Quang Yên Nguyên 0 0 0 0 4
123 Tuyên Quang Yên Phú 0 0 1 0 2
124 Tuyên Quang Yên Sơn 0 0 0 0 3
125 Cao Bằng Bạch Đằng 0 0 1 0 2
126 Cao Bằng Bảo Lạc 0 0 0 1 1
127 Cao Bằng Bảo Lâm 0 0 0 1 1
128 Cao Bằng Bế Văn Đàn 0 0 1 0 2
129 Cao Bằng Ca Thành 0 0 0 1 1
130 Cao Bằng Cần Yên 0 0 1 1 2
131 Cao Bằng Canh Tân 0 0 1 0 2
132 Cao Bằng Cô Ba 0 0 0 1 1
133 Cao Bằng Cốc Pàng 0 0 0 1 1
134 Cao Bằng Đàm Thủy 0 0 1 1 2
135 Cao Bằng Đình Phong 0 0 0 1 1
136 Cao Bằng Đoài Dương 0 0 1 0 2
137 Cao Bằng Độc Lập 0 0 1 0 2
138 Cao Bằng Đông Khê 0 0 1 0 2
139 Cao Bằng Đức Long 0 0 0 0 1
140 Cao Bằng Hạ Lang 0 0 0 0 1
141 Cao Bằng Hà Quảng 0 0 1 0 2
142 Cao Bằng Hạnh Phúc 0 0 1 0 2
143 Cao Bằng Hòa An 0 0 1 0 2
144 Cao Bằng Hưng Đạo 0 0 0 1 1
145 Cao Bằng Huy Giáp 0 0 0 1 1
146 Cao Bằng Khánh Xuân 0 0 0 1 1
147 Cao Bằng Kim Đồng 0 0 1 0 2
148 Cao Bằng Lũng Nặm 0 0 1 0 2
149 Cao Bằng Lý Bôn 0 0 0 1 1
150 Cao Bằng Lý Quốc 0 0 0 1 1
151 Cao Bằng Minh Khai 0 0 1 0 2
152 Cao Bằng Minh Tâm 0 0 1 0 2
153 Cao Bằng Nam Quang 0 0 0 1 1
154 Cao Bằng Nam Tuấn 0 0 1 0 2
155 Cao Bằng Nguyên Bình 0 0 1 0 2
156 Cao Bằng Nguyễn Huệ 0 0 1 0 2
157 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 0 0 1 0 2
158 Cao Bằng P. Tân Giang 0 0 1 0 2
159 Cao Bằng P. Thục Phán 0 0 1 0 2
160 Cao Bằng Phan Thanh 0 0 0 1 1
161 Cao Bằng Phục Hòa 0 0 1 0 2
162 Cao Bằng Quang Hán 0 0 1 0 2
163 Cao Bằng Quảng Lâm 0 0 0 1 1
164 Cao Bằng Quang Long 0 0 1 0 2
165 Cao Bằng Quang Trung 0 0 1 0 2
166 Cao Bằng Quảng Uyên 0 0 1 0 2
167 Cao Bằng Sơn Lộ 0 0 0 1 1
168 Cao Bằng Tam Kim 0 0 1 0 2
169 Cao Bằng Thạch An 0 0 1 0 2
170 Cao Bằng Thành Công 0 0 1 0 2
171 Cao Bằng Thanh Long 0 0 1 0 2
172 Cao Bằng Thông Nông 0 0 1 0 2
173 Cao Bằng Tĩnh Túc 0 0 1 1 2
174 Cao Bằng Tổng Cọt 0 0 1 1 2
175 Cao Bằng Trà Lĩnh 0 0 1 0 2
176 Cao Bằng Trùng Khánh 0 0 1 1 2
177 Cao Bằng Trường Hà 0 0 1 1 2
178 Cao Bằng Vinh Quý 0 0 1 0 2
179 Cao Bằng Xuân Trường 0 0 0 1 1
180 Cao Bằng Yên Thổ 0 0 0 1 1
181 Lai Châu Bản Bo 0 0 0 0 4
182 Lai Châu Bình Lư 0 0 0 0 4
183 Lai Châu Bum Nưa 1 3 2 2 2
184 Lai Châu Bum Tở 1 3 2 2 2
185 Lai Châu Dào San 1 0 1 1 2
186 Lai Châu Hồng Thu 1 2 1 2 2
187 Lai Châu Hua Bum 1 3 2 2 2
188 Lai Châu Khoen On 0 1 0 0 1
189 Lai Châu Khổng Lào 1 2 1 2 2
190 Lai Châu Khun Há 0 0 0 0 4
191 Lai Châu Lê Lợi 1 1 2 3 2
192 Lai Châu Mù Cả 1 2 3 2 2
193 Lai Châu Mường Khoa 0 0 0 0 4
194 Lai Châu Mường Kim 0 1 0 0 1
195 Lai Châu Mường Mô 1 1 1 1 1
196 Lai Châu Mường Tè 1 3 2 2 2
197 Lai Châu Mường Than 0 1 0 0 2
198 Lai Châu Nậm Cuổi 1 2 1 2 4
199 Lai Châu Nậm Hàng 1 2 2 3 2
200 Lai Châu Nậm Mạ 1 2 1 1 1
201 Lai Châu Nậm Sỏ 0 1 0 0 4
202 Lai Châu Nậm Tăm 1 2 1 1 1
203 Lai Châu P. Đoàn Kết 1 2 1 2 4
204 Lai Châu P. Tân Phong 1 2 1 0 4
205 Lai Châu Pa Tần 1 2 1 2 2
206 Lai Châu Pa Ủ 1 3 2 2 2
207 Lai Châu Pắc Ta 0 1 0 0 4
208 Lai Châu Phong Thổ 1 2 1 2 2
209 Lai Châu Pu Sam Cáp 1 2 1 0 4
210 Lai Châu Sì Lở Lầu 0 0 0 0 2
211 Lai Châu Sìn Hồ 1 2 1 2 2
212 Lai Châu Sin Suối Hồ 0 2 1 2 4
213 Lai Châu Tả Lèng 0 0 0 0 4
214 Lai Châu Tà Tổng 1 3 2 2 2
215 Lai Châu Tân Uyên 0 1 0 0 4
216 Lai Châu Than Uyên 0 1 0 0 1
217 Lai Châu Thu Lũm 0 1 2 0 2
218 Lai Châu Tủa Sín Chải 1 2 2 3 2
219 Điện Biên Búng Lao 0 1 0 0 1
220 Điện Biên Chà Tở 1 1 1 1 1
221 Điện Biên Chiềng Sinh 1 1 1 2 3
222 Điện Biên Mường Ảng 0 0 0 0 1
223 Điện Biên Mường Chà 1 1 1 1 1
224 Điện Biên Mường Lạn 0 0 0 0 1
225 Điện Biên Mường Luân 0 0 0 0 1
226 Điện Biên Mường Mùn 1 1 1 2 3
227 Điện Biên Mường Nhà 1 0 1 1 1
228 Điện Biên Mường Nhé 1 2 3 2 2
229 Điện Biên Mường Phăng 1 1 3 2 4
230 Điện Biên Mường Pồn 1 1 3 2 4
231 Điện Biên Mường Toong 1 2 3 2 2
232 Điện Biên Mường Tùng 1 1 2 2 2
233 Điện Biên Nà Bủng 1 1 1 1 1
234 Điện Biên Nà Hỳ 1 1 1 1 1
235 Điện Biên Nà Khoa 1 1 1 1 1
236 Điện Biên Na Sang 1 1 1 2 3
237 Điện Biên Na Son 1 1 3 2 4
238 Điện Biên Nà Tấu 1 1 3 2 4
239 Điện Biên Nậm Kè 1 2 3 2 2
240 Điện Biên Nậm Nèn 1 1 1 2 3
241 Điện Biên Núa Ngam 0 0 1 1 1
242 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 1 1 3 2 4
243 Điện Biên P. Mường Lay 1 1 2 3 2
244 Điện Biên P. Mường Thanh 1 1 3 2 4
245 Điện Biên Pa Ham 1 1 1 2 3
246 Điện Biên Phình Giàng 0 0 0 0 1
247 Điện Biên Pu Nhi 1 1 3 2 4
248 Điện Biên Pú Nhung 1 1 1 2 3
249 Điện Biên Quài Tở 0 1 0 0 0
250 Điện Biên Quảng Lâm 1 2 3 2 2
251 Điện Biên Sam Mứn 0 0 1 1 1
252 Điện Biên Sáng Nhè 1 1 1 2 3
253 Điện Biên Si Pa Phìn 1 1 1 2 3
254 Điện Biên Sín Chải 1 1 1 2 3
255 Điện Biên Sín Thầu 1 2 3 2 2
256 Điện Biên Sính Phình 1 1 1 2 3
257 Điện Biên Thanh An 1 1 3 2 4
258 Điện Biên Thanh Nưa 1 1 3 2 4
259 Điện Biên Thanh Yên 1 1 3 2 4
260 Điện Biên Tìa Dình 0 0 0 0 1
261 Điện Biên Tủa Chùa 1 1 1 2 3
262 Điện Biên Tủa Thàng 1 1 1 2 3
263 Điện Biên Tuần Giáo 0 1 0 0 0
264 Điện Biên Vàng Đán 1 1 1 1 1
265 Điện Biên Xa Dung 0 0 0 0 1
266 Lào Cai A Mú Sung 0 0 0 0 2
267 Lào Cai Bắc Hà 0 0 0 0 4
268 Lào Cai Bản Hồ 0 0 0 0 4
269 Lào Cai Bản Lẩu 0 0 0 0 3
270 Lào Cai Bản Liền 0 0 0 0 4
271 Lào Cai Bản Xèo 0 0 0 0 4
272 Lào Cai Bảo Hà 0 0 0 0 5
273 Lào Cai Bảo Nhai 0 0 0 0 4
274 Lào Cai Bảo Thắng 0 0 0 0 5
275 Lào Cai Bảo Yên 0 0 0 0 4
276 Lào Cai Bát Xát 0 0 0 0 3
277 Lào Cai Cao Sơn 0 0 0 0 4
278 Lào Cai Chiềng Ken 0 0 0 0 4
279 Lào Cai Cốc Lầu 0 0 0 0 5
280 Lào Cai Cốc San 0 0 0 0 3
281 Lào Cai Dền Sáng 0 0 0 0 4
282 Lào Cai Dương Quỳ 0 1 0 0 4
283 Lào Cai Gia Phú 0 0 0 0 5
284 Lào Cai Hợp Thành 0 0 0 0 4
285 Lào Cai Khánh Yên 0 0 0 0 4
286 Lào Cai Lùng Phình 0 0 0 0 4
287 Lào Cai Minh Lương 0 1 0 0 2
288 Lào Cai Mường Bo 0 0 0 0 5
289 Lào Cai Mường Hum 0 0 0 0 4
290 Lào Cai Mường Khương 0 0 0 0 4
291 Lào Cai Nậm Chày 0 0 0 0 4
292 Lào Cai Nậm Xé 0 1 0 0 2
293 Lào Cai Nghĩa Đô 0 0 0 0 4
294 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 0 0 0 0 4
295 Lào Cai P. Cam Đường 0 0 0 0 4
296 Lào Cai P. Lào Cai 0 0 0 0 4
297 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 0 0 4
298 Lào Cai P. Sa Pa 0 0 0 0 4
299 Lào Cai Pha Long 0 0 0 0 4
300 Lào Cai Phong Hải 0 0 0 0 4
301 Lào Cai Phúc Khánh 0 0 0 0 4
302 Lào Cai Si Ma Cai 0 0 0 0 4
303 Lào Cai Sín Chéng 0 0 0 0 4
304 Lào Cai Tả Củ Tỷ 0 0 0 0 4
305 Lào Cai Tả Phìn 0 0 0 0 4
306 Lào Cai Tả Van 0 0 0 0 4
307 Lào Cai Tằng Loỏng 0 0 0 0 5
308 Lào Cai Thượng Hà 0 0 0 0 5
309 Lào Cai Trịnh Tường 0 0 0 0 3
310 Lào Cai Văn Bàn 0 0 0 0 4
311 Lào Cai Võ Lao 0 0 0 0 5
312 Lào Cai Xuân Hòa 0 0 0 0 4
313 Lào Cai Xuân Quang 0 0 0 0 5
314 Lào Cai Y Tý 0 0 0 0 2
315 Lào Cai Bảo Ái 0 0 0 0 3
316 Lào Cai Cảm Nhân 0 0 1 0 3
317 Lào Cai Chấn Thịnh 0 0 0 0 4
318 Lào Cai Châu Quế 0 0 0 0 4
319 Lào Cai Chế Tạo 0 1 1 1 2
320 Lào Cai Đuông Cuông 0 0 0 0 4
321 Lào Cai Gia Hội 0 0 0 0 4
322 Lào Cai Khánh Hòa 0 0 0 0 3
323 Lào Cai Khao Mang 0 1 0 0 1
324 Lào Cai Lâm Giang 0 0 0 0 4
325 Lào Cai Lâm Thượng 0 0 1 0 3
326 Lào Cai Lao Chải 0 1 0 0 1
327 Lào Cai Lục Yên 0 0 1 0 3
328 Lào Cai Lương Thịnh 0 0 0 0 3
329 Lào Cai Mậu A 0 0 0 0 4
330 Lào Cai Mỏ Vàng 0 0 0 0 4
331 Lào Cai Mù Cang Chải 0 1 1 1 2
332 Lào Cai Mường Lai 0 0 1 0 3
333 Lào Cai Nậm Có 0 0 0 0 4
334 Lào Cai Nghĩa Tâm 0 0 0 0 4
335 Lào Cai P. Âu Lâu 0 0 0 0 4
336 Lào Cai P. Nam Cường 0 0 0 0 4
337 Lào Cai P. Văn Phú 0 0 0 0 4
338 Lào Cai P. Yên Bái 0 0 0 0 4
339 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 0 0 0 4
340 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 0 0 0 4
341 Lào Cai Phúc Lợi 0 0 0 0 3
342 Lào Cai Púng Luông 0 1 1 1 2
343 Lào Cai Quy Mông 0 0 0 0 3
344 Lào Cai Sơn Lương 0 0 0 0 4
345 Lào Cai Tân Hợp 0 0 0 0 4
346 Lào Cai Tân Lĩnh 0 0 0 0 3
347 Lào Cai Thác Bà 0 0 0 0 3
348 Lào Cai Thượng Bằng La 0 0 0 0 1
349 Lào Cai Trấn Yên 0 0 0 0 3
350 Lào Cai Tú Lệ 0 0 0 0 4
351 Lào Cai Việt Hồng 0 0 0 0 3
352 Lào Cai Xuân Ái 0 0 0 0 4
353 Lào Cai Yên Bình 0 0 0 0 3
354 Lào Cai Yên Thành 0 0 0 0 3
355 Thái Nguyên Ba Bể 0 0 0 1 2
356 Thái Nguyên Bạch Thông 1 0 0 0 2
357 Thái Nguyên Bằng Thành 0 0 0 1 1
358 Thái Nguyên Bằng Vân 0 0 1 0 2
359 Thái Nguyên Cẩm Giàng 0 0 0 0 2
360 Thái Nguyên Cao Minh 0 0 0 1 1
361 Thái Nguyên Chợ Đồn 1 0 0 0 4
362 Thái Nguyên Chợ Mới 0 0 0 0 2
363 Thái Nguyên Chợ Rã 1 0 0 0 2
364 Thái Nguyên Côn Minh 0 0 0 0 2
365 Thái Nguyên Cường Lợi 0 0 0 0 2
366 Thái Nguyên Đồng Phúc 1 0 0 0 2
367 Thái Nguyên Hiệp Lực 1 0 0 0 2
368 Thái Nguyên Nà Phặc 1 0 0 0 2
369 Thái Nguyên Na Rì 0 0 0 0 2
370 Thái Nguyên Nam Cường 1 0 0 0 4
371 Thái Nguyên Ngân Sơn 1 0 1 0 2
372 Thái Nguyên Nghĩa Tá 1 0 0 0 4
373 Thái Nguyên Nghiên Loan 0 0 0 1 1
374 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 0 0 0 0 2
375 Thái Nguyên P. Đức Xuân 0 0 0 0 2
376 Thái Nguyên Phong Quang 1 0 0 0 2
377 Thái Nguyên Phủ Thông 1 0 0 0 2
378 Thái Nguyên Phúc Lộc 1 0 0 0 2
379 Thái Nguyên Quảng Bạch 1 0 0 0 2
380 Thái Nguyên Tân Kỳ 0 0 0 0 2
381 Thái Nguyên Thanh Mai 0 0 0 0 2
382 Thái Nguyên Thanh Thịnh 0 0 0 0 2
383 Thái Nguyên Thượng Minh 1 0 0 0 2
384 Thái Nguyên Thượng Quan 0 0 1 0 2
385 Thái Nguyên Trần Phú 0 0 0 0 2
386 Thái Nguyên Văn Lang 0 0 0 0 2
387 Thái Nguyên Vĩnh Thông 1 0 0 0 2
388 Thái Nguyên Xuân Dương 0 0 0 0 2
389 Thái Nguyên Yên Bình 0 0 0 0 2
390 Thái Nguyên Yên Phong 1 0 0 0 4
391 Thái Nguyên Yên Thịnh 0 0 0 0 4
392 Thái Nguyên An Khánh 0 0 0 0 1
393 Thái Nguyên Bình Thành 0 0 0 0 2
394 Thái Nguyên Bình Yên 0 0 0 0 4
395 Thái Nguyên Đại Phúc 0 0 0 0 1
396 Thái Nguyên Đại Từ 0 0 0 0 1
397 Thái Nguyên Dân Tiến 0 0 0 0 1
398 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 0 0 0 1
399 Thái Nguyên Định Hóa 0 0 0 0 4
400 Thái Nguyên Đồng Hỷ 0 0 0 0 1
401 Thái Nguyên Đức Lương 0 0 0 0 1
402 Thái Nguyên Hợp Thành 0 0 0 0 1
403 Thái Nguyên Kha Sơn 0 0 0 0 1
404 Thái Nguyên Kim Phượng 0 0 0 0 2
405 Thái Nguyên La Bằng 0 0 0 0 1
406 Thái Nguyên La Hiên 0 0 0 0 1
407 Thái Nguyên Lam Vỹ 1 0 0 0 2
408 Thái Nguyên Nam Hòa 0 0 0 0 1
409 Thái Nguyên Nghinh Tường 0 0 0 0 1
410 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 0 0 0 0 1
411 Thái Nguyên P. Bách Quang 0 0 0 0 1
412 Thái Nguyên P. Gia Sàng 0 0 0 0 1
413 Thái Nguyên P. Linh Sơn 0 0 0 0 1
414 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 0 0 0 0 1
415 Thái Nguyên P. Phổ Yên 0 0 0 0 1
416 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 0 0 0 0 1
417 Thái Nguyên P. Quan Triều 0 0 0 0 1
418 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 0 0 0 0 1
419 Thái Nguyên P. Sông Công 0 0 0 0 1
420 Thái Nguyên P. Tích Lương 0 0 0 0 1
421 Thái Nguyên P. Trung Thành 0 0 0 0 1
422 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 0 0 0 0 1
423 Thái Nguyên Phú Bình 0 0 0 0 1
424 Thái Nguyên Phú Đình 0 0 0 0 4
425 Thái Nguyên Phú Lạc 0 0 0 0 1
426 Thái Nguyên Phú Lương 0 0 0 0 1
427 Thái Nguyên Phú Thịnh 0 0 0 0 1
428 Thái Nguyên Phú Xuyên 0 0 0 0 1
429 Thái Nguyên Phượng Tiến 0 0 0 0 2
430 Thái Nguyên Quân Chu 0 0 0 0 1
431 Thái Nguyên Quang Sơn 0 0 0 0 1
432 Thái Nguyên Sảng Mộc 0 0 0 0 1
433 Thái Nguyên Tân Cương 0 0 0 0 1
434 Thái Nguyên Tân Khánh 0 0 0 0 1
435 Thái Nguyên Tân Thành 0 0 0 0 1
436 Thái Nguyên Thần Sa 0 0 0 0 1
437 Thái Nguyên Thành Công 0 0 0 0 1
438 Thái Nguyên Tô Múa 0 0 0 0 1
439 Thái Nguyên Trại Cau 0 0 0 0 1
440 Thái Nguyên Tràng Xá 0 0 0 0 1
441 Thái Nguyên Trung Hội 0 0 0 0 2
442 Thái Nguyên Văn Hán 0 0 0 0 1
443 Thái Nguyên Văn Lăng 0 0 0 0 1
444 Thái Nguyên Vạn Phú 0 0 0 0 1
445 Thái Nguyên Võ Nhai 0 0 0 0 1
446 Thái Nguyên Vô Tranh 0 0 0 0 1
447 Thái Nguyên Yên Trạch 0 0 0 0 1
448 Lạng Sơn Ba Sơn 1 0 0 0 1
449 Lạng Sơn Bắc Sơn 0 0 0 0 1
450 Lạng Sơn Bằng Mạc 0 0 0 0 1
451 Lạng Sơn Bình Gia 0 0 0 0 1
452 Lạng Sơn Cai Kinh 0 0 0 0 1
453 Lạng Sơn Cao Lộc 1 0 0 0 1
454 Lạng Sơn Châu Sơn 0 0 0 0 1
455 Lạng Sơn Chi Lăng 0 0 0 0 1
456 Lạng Sơn Chiến Thắng 1 0 0 0 1
457 Lạng Sơn Công Sơn 1 0 0 0 1
458 Lạng Sơn Điềm He 1 0 0 0 1
459 Lạng Sơn Đình Lập 0 0 0 0 1
460 Lạng Sơn Đoàn Kết 0 0 1 0 2
461 Lạng Sơn Đồng Đăng 1 0 0 0 1
462 Lạng Sơn Hoa Thám 0 0 0 0 1
463 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 1 0 0 0 1
464 Lạng Sơn Hội Hoan 0 0 0 0 1
465 Lạng Sơn Hồng Phong 0 0 0 0 1
466 Lạng Sơn Hưng Vũ 0 0 0 0 1
467 Lạng Sơn Hữu Liên 0 0 0 0 1
468 Lạng Sơn Hữu Lũng 0 0 0 0 1
469 Lạng Sơn Kháng Chiến 0 0 0 0 1
470 Lạng Sơn Khánh Khê 1 0 0 0 1
471 Lạng Sơn Khuất Xá 1 0 0 0 1
472 Lạng Sơn Lộc Bình 1 0 0 0 1
473 Lạng Sơn Lợi Bác 1 0 0 0 1
474 Lạng Sơn Mẫu Sơn 1 0 0 0 1
475 Lạng Sơn Na Dương 1 0 0 0 1
476 Lạng Sơn Na Sầm 0 0 0 0 1
477 Lạng Sơn Nhân Lý 1 0 0 0 1
478 Lạng Sơn Nhất Hòa 0 0 0 0 1
479 Lạng Sơn P. Đông Kinh 1 0 0 0 1
480 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 1 0 0 0 1
481 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 1 0 0 0 1
482 Lạng Sơn P. Tam Thanh 1 0 0 0 1
483 Lạng Sơn Quan Sơn 1 0 0 0 1
484 Lạng Sơn Quốc Khánh 0 0 0 0 1
485 Lạng Sơn Quốc Việt 0 0 0 0 1
486 Lạng Sơn Quý Hòa 0 0 0 0 1
487 Lạng Sơn Tân Đoàn 1 0 0 0 1
488 Lạng Sơn Tân Thành 0 0 0 0 1
489 Lạng Sơn Tân Tiến 0 0 1 0 2
490 Lạng Sơn Tân Tri 0 0 0 0 1
491 Lạng Sơn Tân Văn 1 0 0 0 1
492 Lạng Sơn Thái Bình 0 0 0 0 1
493 Lạng Sơn Thất Khê 0 0 0 0 1
494 Lạng Sơn Thiện Hòa 0 0 0 0 1
495 Lạng Sơn Thiện Long 0 0 0 0 1
496 Lạng Sơn Thiện Tân 0 0 0 0 1
497 Lạng Sơn Thiện Thuật 0 0 0 0 1
498 Lạng Sơn Thống Nhất 1 0 0 0 1
499 Lạng Sơn Thụy Hùng 0 0 0 0 1
500 Lạng Sơn Tràng Định 0 0 0 0 2
501 Lạng Sơn Tri Lễ 0 0 0 0 1
502 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 0 0 0 1
503 Lạng Sơn Văn Lãng 0 0 0 0 1
504 Lạng Sơn Vạn Linh 0 0 0 0 1
505 Lạng Sơn Vân Nham 0 0 0 0 1
506 Lạng Sơn Văn Quan 0 0 0 0 1
507 Lạng Sơn Vũ Lăng 0 0 0 0 1
508 Lạng Sơn Vũ Lễ 0 0 0 0 1
509 Lạng Sơn Xuân Dương 0 0 0 0 1
510 Lạng Sơn Yên Bình 0 0 0 0 1
511 Lạng Sơn Yên Phúc 0 0 0 0 1
512 Sơn La Bình Thuận 0 1 0 0 0
513 Sơn La Chiềng Hoa 0 1 1 1 0
514 Sơn La Chiềng La 0 1 0 0 0
515 Sơn La Chiềng Lao 0 1 1 1 1
516 Sơn La Long Hẹ 0 1 0 0 0
517 Sơn La Mường Bám 0 1 0 0 0
518 Sơn La Mường Bú 0 1 1 1 0
519 Sơn La Mường Chiên 0 1 0 0 1
520 Sơn La Mường É 0 1 0 0 0
521 Sơn La Mường Giôn 0 1 0 0 1
522 Sơn La Mường Khiêng 0 1 1 1 0
523 Sơn La Mường La 0 1 1 1 1
524 Sơn La Mường Lèo 1 0 0 0 0
525 Sơn La Mường Sại 0 1 0 0 0
526 Sơn La Púng Bánh 0 0 0 0 1
527 Sơn La Quỳnh Nhai 0 1 0 0 0
528 Sơn La Thuận Châu 0 1 0 0 0
529 Phú Thọ Bằng Luân 0 0 0 0 2
530 Phú Thọ Bình Phú 0 0 0 0 1
531 Phú Thọ Cẩm Khê 0 0 0 0 1
532 Phú Thọ Chân Mộng 0 0 0 0 2
533 Phú Thọ Chí Đám 0 0 0 0 2
534 Phú Thọ Chí Tiên 0 0 0 0 1
535 Phú Thọ Cự Đồng 0 0 0 0 1
536 Phú Thọ Dân Chủ 0 0 0 0 1
537 Phú Thọ Đan Thượng 0 0 0 0 2
538 Phú Thọ Đoan Hùng 0 0 0 0 2
539 Phú Thọ Đồng Lương 0 0 0 0 1
540 Phú Thọ Đông Thành 0 0 0 0 1
541 Phú Thọ Hạ Hòa 0 0 0 0 2
542 Phú Thọ Hiền Lương 0 0 0 0 2
543 Phú Thọ Hiền Quan 0 0 0 0 1
544 Phú Thọ Hoàng Cương 0 0 0 0 1
545 Phú Thọ Hùng Việt 0 0 0 0 1
546 Phú Thọ Lâm Thao 0 0 0 0 1
547 Phú Thọ Liên Minh 0 0 0 0 1
548 Phú Thọ Long Cốc 0 0 0 0 1
549 Phú Thọ Minh Đài 0 0 0 0 1
550 Phú Thọ Minh Hòa 0 0 0 0 1
551 Phú Thọ P. Âu Cơ 0 0 0 0 1
552 Phú Thọ P. Phong Châu 0 0 0 0 1
553 Phú Thọ P. Phú Thọ 0 0 0 0 1
554 Phú Thọ Phú Khê 0 0 0 0 1
555 Phú Thọ Phú Mỹ 0 0 0 0 1
556 Phú Thọ Phù Ninh 0 0 0 0 1
557 Phú Thọ Quảng Yên 0 0 0 0 1
558 Phú Thọ Sơn Đông 0 0 0 0 1
559 Phú Thọ Sơn Lương 0 0 0 0 2
560 Phú Thọ Tân Sơn 0 0 0 0 1
561 Phú Thọ Tây Cốc 0 0 0 0 2
562 Phú Thọ Thanh Ba 0 0 0 0 1
563 Phú Thọ Thanh Sơn 0 0 0 0 1
564 Phú Thọ Thượng Long 0 0 0 0 2
565 Phú Thọ Tiên Lương 0 0 0 0 1
566 Phú Thọ Trạm Thản 0 0 0 0 1
567 Phú Thọ Trung Sơn 0 0 0 0 2
568 Phú Thọ Vân Bán 0 0 0 0 1
569 Phú Thọ Văn Lang 0 0 0 0 2
570 Phú Thọ Vĩnh Chân 0 0 0 0 2
571 Phú Thọ Võ Miếu 0 0 0 0 1
572 Phú Thọ Xuân Lũng 0 0 0 0 1
573 Phú Thọ Xuân Viên 0 0 0 0 2
574 Phú Thọ Yên Kỳ 0 0 0 0 2
575 Phú Thọ Yên Lập 0 0 0 0 2
576 Phú Thọ Bình Tuyền 0 0 0 0 1
577 Phú Thọ Đại Đình 0 0 0 0 1
578 Phú Thọ Đạo Trù 0 0 0 0 1
579 Phú Thọ Hải Lựu 0 0 0 0 1
580 Phú Thọ Hợp Lý 0 0 0 0 1
581 Phú Thọ Lập Thạch 0 0 0 0 1
582 Phú Thọ P. Xuân Hòa 0 0 0 0 1
583 Phú Thọ Tam Đảo 0 0 0 0 1
584 Phú Thọ Tam Sơn 0 0 0 0 1
585 Phú Thọ Thái Hòa 0 0 0 0 1
586 Phú Thọ Yên Lãng 0 0 0 0 1
587 Bắc Ninh Biên Sơn 0 0 0 0 1
588 Bắc Ninh Bố Hạ 0 0 0 0 1
589 Bắc Ninh Đồng Kỳ 0 0 0 0 1
590 Bắc Ninh Hợp Thịnh 0 0 0 0 1
591 Bắc Ninh Sa Lý 0 0 0 0 1
592 Bắc Ninh Sơn Hải 0 0 0 0 1
593 Bắc Ninh Tam Tiến 0 0 0 0 1
594 Bắc Ninh Tân Sơn 0 0 0 0 1
595 Bắc Ninh Xuân Lương 0 0 0 0 2
596 Quảng Ninh Hải Sơn 0 1 0 0 0
597 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 0 0 0 1
598 Quảng Ninh Lê Lợi 0 0 0 0 1
599 Quảng Ninh Lương Minh 0 0 0 0 1
600 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 0 0 1
601 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 0 0 0 1
602 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 0 0 0 1
603 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 0 1 0 0 0
604 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 0 1 0 0 0
605 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 0 0 1
606 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 0 0 1
607 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 0 0 1
608 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 0 0 0 1
609 Quảng Ninh Quang La 0 0 0 0 1
610 Quảng Ninh Quảng La 0 0 0 0 1
611 Thanh Hóa Bát Mọt 1 0 0 0 0
612 Thanh Hóa Mường Mìn 1 0 0 0 0
613 Thanh Hóa Na Mèo 1 0 0 0 0
614 Thanh Hóa Quan Sơn 1 0 0 0 0
615 Thanh Hóa Sơn Điện 1 0 0 0 0
616 Thanh Hóa Sơn Thủy 1 0 0 0 0
617 Thanh Hóa Tam Lư 1 0 0 0 0
618 Thanh Hóa Tâm Lư 1 0 0 0 0
619 Thanh Hóa Tam Thanh 1 0 0 0 0
620 Thanh Hóa Thiên Phủ 1 0 0 0 0
621 Nghệ An Châu Tiến 1 0 0 0 0
622 Nghệ An Mường Quàng 1 0 0 0 0
623 Nghệ An Quế Phong 1 0 0 0 0
624 Nghệ An Quỳ Châu 1 0 0 0 0
625 Nghệ An Thông Thụ 1 0 0 0 0
626 Nghệ An Tiền Phong 1 0 0 0 0
627 Nghệ An Tri Lễ 1 0 0 0 0
628 Quảng Ngãi Ia Tơi 2 0 0 0 0
629 Gia Lai Bàu Cạn 1 0 0 0 0
630 Gia Lai Chư Prông 1 0 0 0 0
631 Gia Lai Đức Cơ 1 0 0 0 0
632 Gia Lai Ia Boòng 1 0 0 0 0
633 Gia Lai Ia Chia 2 0 0 0 0
634 Gia Lai Ia Dơk 1 0 0 0 0
635 Gia Lai Ia Grai 2 0 0 0 0
636 Gia Lai Ia Krái 2 0 0 0 0
637 Gia Lai Ia Krêl 1 0 0 0 0
638 Gia Lai Ia O 2 0 0 0 0
639 Lâm Đồng Hàm Tân 1 0 0 0 0
640 Lâm Đồng Sơn Mỹ 1 0 0 0 0
641 Lâm Đồng Tân Minh 1 0 0 0 0
642 Lâm Đồng Quảng Tân 1 0 0 0 0
643 Lâm Đồng Quảng Tín 1 0 0 0 0
644 Lâm Đồng Quảng Trực 0 1 1 0 0
645 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 1 0 0 0 0
646 Lâm Đồng Cát Tiên 1 0 0 0 0
647 Lâm Đồng Cát Tiên 2 1 0 0 0 0
648 Lâm Đồng Cát Tiên 3 1 0 0 0 0
649 Lâm Đồng Đạ Huoai 1 0 0 0 0
650 Lâm Đồng Đạ Tẻh 1 0 0 0 0
651 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 1 0 0 0 0
652 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 1 0 0 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.