CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 12:20 ngày 06/06/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 06/06 07/06 08/06 09/06 10/06
1 Tuyên Quang Bắc Quang 1 1 1 1 0
2 Tuyên Quang Bạch Ngọc 0 0 1 1 0
3 Tuyên Quang Bản Máy 0 1 2 1 0
4 Tuyên Quang Bằng Hành 1 1 1 1 0
5 Tuyên Quang Bằng Lang 0 0 1 1 0
6 Tuyên Quang Cao Bồ 0 0 1 0 0
7 Tuyên Quang Đồng Tâm 1 1 1 1 0
8 Tuyên Quang Đồng Yên 1 1 1 1 0
9 Tuyên Quang Du Già 0 0 1 0 0
10 Tuyên Quang Đường Thượng 0 0 1 0 0
11 Tuyên Quang Hồ Thầu 0 0 2 1 0
12 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 0 0 2 1 0
13 Tuyên Quang Hùng An 0 0 1 1 0
14 Tuyên Quang Khuôn Lùng 0 0 2 1 0
15 Tuyên Quang Lao Chải 0 0 1 0 0
16 Tuyên Quang Liên Hiệp 1 0 1 1 0
17 Tuyên Quang Linh Hồ 1 1 1 0 0
18 Tuyên Quang Lùng Tám 0 0 1 0 0
19 Tuyên Quang Minh Ngọc 0 0 1 0 0
20 Tuyên Quang Minh Sơn 0 0 1 0 0
21 Tuyên Quang Minh Tân 0 0 1 0 0
22 Tuyên Quang Nấm Dẩn 0 1 2 1 0
23 Tuyên Quang Nậm Dịch 0 0 2 1 0
24 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 0 0 1 0 0
25 Tuyên Quang Ngọc Đường 0 0 1 0 0
26 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 0 0 1 0 0
27 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 0 0 1 0 0
28 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 1 2 1 0
29 Tuyên Quang Phú Linh 0 0 1 0 0
30 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 0 0 2 1 0
31 Tuyên Quang Quản Bạ 0 0 1 0 0
32 Tuyên Quang Quang Bình 0 0 2 1 0
33 Tuyên Quang Quảng Nguyên 0 0 2 1 0
34 Tuyên Quang Tân Quang 1 1 1 1 0
35 Tuyên Quang Tân Tiến 0 0 1 0 0
36 Tuyên Quang Tân Trịnh 0 0 1 1 0
37 Tuyên Quang Thàng Tín 0 0 2 1 0
38 Tuyên Quang Thanh Thủy 0 0 1 0 0
39 Tuyên Quang Thông Nguyên 0 0 2 1 0
40 Tuyên Quang Thuận Hòa 0 0 1 0 0
41 Tuyên Quang Thượng Sơn 0 0 1 0 0
42 Tuyên Quang Tiên Nguyên 0 0 2 1 0
43 Tuyên Quang Tiên Yên 1 1 1 1 0
44 Tuyên Quang Trung Thịnh 0 1 2 1 0
45 Tuyên Quang Tùng Bá 0 0 1 0 0
46 Tuyên Quang Tùng Vài 0 0 1 0 0
47 Tuyên Quang Vị Xuyên 1 1 1 0 0
48 Tuyên Quang Việt Lâm 1 1 1 0 0
49 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 1 1 1 1 0
50 Tuyên Quang Xín Mần 0 1 2 1 0
51 Tuyên Quang Xuân Giang 0 0 2 3 0
52 Tuyên Quang Yên Thành 0 0 2 1 0
53 Tuyên Quang Bạch Xa 1 1 1 1 0
54 Tuyên Quang Bình An 1 0 1 1 0
55 Tuyên Quang Bình Ca 0 1 2 1 0
56 Tuyên Quang Bình Xa 0 0 1 0 0
57 Tuyên Quang Chiêm Hóa 1 0 1 0 0
58 Tuyên Quang Đồng Thọ 0 1 2 1 0
59 Tuyên Quang Hàm Yên 0 0 1 1 0
60 Tuyên Quang Hòa An 1 0 1 0 0
61 Tuyên Quang Hồng Sơn 0 1 2 1 0
62 Tuyên Quang Hồng Thái 1 0 1 0 0
63 Tuyên Quang Hùng Đức 0 1 2 1 0
64 Tuyên Quang Hùng Lợi 0 0 1 0 0
65 Tuyên Quang Khiến Thiết 0 0 1 0 0
66 Tuyên Quang Kiên Đài 1 0 1 0 0
67 Tuyên Quang Kim Bình 1 0 1 0 0
68 Tuyên Quang Lâm Bình 0 0 1 1 0
69 Tuyên Quang Lực Hành 1 0 1 0 0
70 Tuyên Quang Minh Quang 1 0 1 1 0
71 Tuyên Quang Minh Thanh 0 0 0 1 0
72 Tuyên Quang Nà Hang 1 0 1 0 0
73 Tuyên Quang Nhữ Khê 0 1 2 1 0
74 Tuyên Quang P. An Tường 0 0 1 1 0
75 Tuyên Quang P. Bình Thuận 0 1 2 1 0
76 Tuyên Quang P. Minh Xuân 0 0 1 1 0
77 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 0 1 2 1 0
78 Tuyên Quang P. Nông Tiến 0 0 1 1 0
79 Tuyên Quang Phú Lương 0 0 1 1 0
80 Tuyên Quang Phù Lưu 1 1 1 1 0
81 Tuyên Quang Sơn Dương 0 0 0 1 0
82 Tuyên Quang Sơn Thủy 0 0 1 0 0
83 Tuyên Quang Tân An 1 0 1 1 0
84 Tuyên Quang Tân Long 0 0 1 1 0
85 Tuyên Quang Tân Mỹ 1 0 1 0 0
86 Tuyên Quang Tân Thanh 0 0 1 1 0
87 Tuyên Quang Tân Trào 0 0 1 0 0
88 Tuyên Quang Thái Bình 0 0 1 1 0
89 Tuyên Quang Thái Hòa 0 0 1 0 0
90 Tuyên Quang Thái Sơn 0 0 1 1 0
91 Tuyên Quang Thượng Lâm 1 0 1 0 0
92 Tuyên Quang Tri Phú 1 0 1 0 0
93 Tuyên Quang Trung Hà 1 0 1 1 0
94 Tuyên Quang Trung Sơn 0 0 1 1 0
95 Tuyên Quang Trường Sinh 0 0 1 1 0
96 Tuyên Quang Xuân Vân 0 0 1 1 0
97 Tuyên Quang Yên Hoa 0 0 1 0 0
98 Tuyên Quang Yên Lập 1 0 1 0 0
99 Tuyên Quang Yên Nguyên 1 0 1 0 0
100 Tuyên Quang Yên Phú 1 1 1 1 0
101 Tuyên Quang Yên Sơn 0 1 2 1 0
102 Cao Bằng Bảo Lạc 0 1 0 0 0
103 Cao Bằng Bảo Lâm 0 1 0 0 0
104 Cao Bằng Bế Văn Đàn 1 0 0 0 0
105 Cao Bằng Cô Ba 0 1 0 0 0
106 Cao Bằng Cốc Pàng 0 1 0 0 0
107 Cao Bằng Đàm Thủy 1 0 0 0 0
108 Cao Bằng Đình Phong 1 0 0 0 0
109 Cao Bằng Đoài Dương 1 0 0 0 0
110 Cao Bằng Độc Lập 1 0 0 0 0
111 Cao Bằng Đông Khê 1 0 0 0 0
112 Cao Bằng Hạ Lang 1 0 0 0 0
113 Cao Bằng Hạnh Phúc 1 0 0 0 0
114 Cao Bằng Hưng Đạo 0 1 0 0 0
115 Cao Bằng Huy Giáp 0 1 0 0 0
116 Cao Bằng Khánh Xuân 0 1 0 0 0
117 Cao Bằng Lý Bôn 0 1 0 0 0
118 Cao Bằng Lý Quốc 1 0 0 0 0
119 Cao Bằng Nguyễn Huệ 1 0 0 0 0
120 Cao Bằng Quang Hán 1 0 0 0 0
121 Cao Bằng Quang Long 1 0 0 0 0
122 Cao Bằng Quang Trung 1 0 0 0 0
123 Cao Bằng Quảng Uyên 1 0 0 0 0
124 Cao Bằng Sơn Lộ 0 1 0 0 0
125 Cao Bằng Thanh Long 1 0 0 0 0
126 Cao Bằng Trà Lĩnh 1 0 0 0 0
127 Cao Bằng Trùng Khánh 1 0 0 0 0
128 Cao Bằng Vinh Quý 1 0 0 0 0
129 Cao Bằng Xuân Trường 0 1 0 0 0
130 Cao Bằng Yên Thổ 0 1 0 0 0
131 Lai Châu Bản Bo 0 0 2 4 0
132 Lai Châu Bình Lư 0 0 2 4 0
133 Lai Châu Bum Nưa 2 2 2 2 2
134 Lai Châu Bum Tở 2 2 2 2 2
135 Lai Châu Dào San 2 1 1 1 0
136 Lai Châu Hồng Thu 2 1 4 2 2
137 Lai Châu Hua Bum 2 2 2 2 2
138 Lai Châu Khoen On 3 0 3 2 0
139 Lai Châu Khổng Lào 2 1 3 2 2
140 Lai Châu Khun Há 0 0 2 4 0
141 Lai Châu Lê Lợi 2 1 2 2 2
142 Lai Châu Mù Cả 2 2 3 2 2
143 Lai Châu Mường Khoa 0 0 2 4 0
144 Lai Châu Mường Kim 3 0 3 2 0
145 Lai Châu Mường Mô 1 1 3 2 3
146 Lai Châu Mường Tè 2 2 2 2 2
147 Lai Châu Mường Than 3 0 3 2 0
148 Lai Châu Nậm Cuổi 3 0 4 4 2
149 Lai Châu Nậm Hàng 2 1 2 2 2
150 Lai Châu Nậm Mạ 1 1 4 2 2
151 Lai Châu Nậm Sỏ 3 0 3 4 0
152 Lai Châu Nậm Tăm 1 1 4 2 2
153 Lai Châu P. Đoàn Kết 1 1 4 4 2
154 Lai Châu P. Tân Phong 1 0 4 4 2
155 Lai Châu Pa Tần 2 1 2 2 2
156 Lai Châu Pa Ủ 2 2 3 2 2
157 Lai Châu Pắc Ta 1 0 3 4 0
158 Lai Châu Phong Thổ 2 1 3 2 2
159 Lai Châu Pu Sam Cáp 1 0 4 4 2
160 Lai Châu Sì Lở Lầu 0 0 0 1 0
161 Lai Châu Sìn Hồ 2 1 4 2 2
162 Lai Châu Sin Suối Hồ 1 1 3 4 2
163 Lai Châu Tả Lèng 0 0 2 4 0
164 Lai Châu Tà Tổng 2 2 2 2 2
165 Lai Châu Tân Uyên 1 0 3 4 0
166 Lai Châu Than Uyên 3 0 3 2 0
167 Lai Châu Thu Lũm 2 2 3 2 2
168 Lai Châu Tủa Sín Chải 2 1 4 2 2
169 Điện Biên Búng Lao 2 0 3 4 2
170 Điện Biên Chà Tở 1 1 3 2 3
171 Điện Biên Chiềng Sinh 2 0 3 4 2
172 Điện Biên Mường Ảng 2 0 3 4 2
173 Điện Biên Mường Chà 1 1 3 2 3
174 Điện Biên Mường Lạn 2 0 3 4 2
175 Điện Biên Mường Luân 2 0 3 4 2
176 Điện Biên Mường Mùn 2 0 3 2 2
177 Điện Biên Mường Nhà 2 0 2 5 2
178 Điện Biên Mường Nhé 2 2 3 2 2
179 Điện Biên Mường Phăng 2 1 4 4 2
180 Điện Biên Mường Pồn 2 1 4 4 2
181 Điện Biên Mường Toong 1 2 3 2 2
182 Điện Biên Mường Tùng 1 1 4 2 2
183 Điện Biên Nà Bủng 2 1 3 4 3
184 Điện Biên Nà Hỳ 1 1 3 2 3
185 Điện Biên Nà Khoa 1 1 3 2 3
186 Điện Biên Na Sang 2 1 3 4 2
187 Điện Biên Na Son 2 1 4 5 2
188 Điện Biên Nà Tấu 2 1 4 4 2
189 Điện Biên Nậm Kè 2 2 3 2 2
190 Điện Biên Nậm Nèn 1 1 3 2 2
191 Điện Biên Núa Ngam 2 0 1 5 2
192 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 2 1 4 4 2
193 Điện Biên P. Mường Lay 2 1 4 2 2
194 Điện Biên P. Mường Thanh 2 1 4 4 2
195 Điện Biên Pa Ham 1 1 3 2 2
196 Điện Biên Phình Giàng 2 0 2 4 2
197 Điện Biên Pu Nhi 2 1 4 5 2
198 Điện Biên Pú Nhung 2 1 4 2 2
199 Điện Biên Quài Tở 2 0 3 2 1
200 Điện Biên Quảng Lâm 1 2 3 2 2
201 Điện Biên Sam Mứn 2 0 1 5 2
202 Điện Biên Sáng Nhè 3 1 4 2 2
203 Điện Biên Si Pa Phìn 1 1 3 2 3
204 Điện Biên Sín Chải 1 1 3 2 2
205 Điện Biên Sín Thầu 2 2 3 2 2
206 Điện Biên Sính Phình 1 1 3 2 2
207 Điện Biên Thanh An 2 1 4 5 2
208 Điện Biên Thanh Nưa 2 1 4 4 2
209 Điện Biên Thanh Yên 2 1 4 5 2
210 Điện Biên Tìa Dình 2 0 2 4 2
211 Điện Biên Tủa Chùa 1 1 3 2 2
212 Điện Biên Tủa Thàng 1 1 3 2 2
213 Điện Biên Tuần Giáo 2 0 3 2 1
214 Điện Biên Vàng Đán 2 1 3 4 3
215 Điện Biên Xa Dung 2 0 3 4 2
216 Lào Cai A Mú Sung 0 0 1 0 0
217 Lào Cai Bắc Hà 0 1 2 1 0
218 Lào Cai Bản Hồ 0 1 3 4 0
219 Lào Cai Bản Lẩu 0 0 3 1 0
220 Lào Cai Bản Liền 0 1 2 1 0
221 Lào Cai Bản Xèo 0 1 3 4 0
222 Lào Cai Bảo Hà 0 0 2 4 0
223 Lào Cai Bảo Nhai 0 1 2 1 0
224 Lào Cai Bảo Thắng 0 1 3 1 0
225 Lào Cai Bảo Yên 0 0 2 3 0
226 Lào Cai Bát Xát 0 1 3 1 0
227 Lào Cai Cao Sơn 0 1 2 1 0
228 Lào Cai Chiềng Ken 0 0 2 3 0
229 Lào Cai Cốc Lầu 0 0 2 1 0
230 Lào Cai Cốc San 0 0 3 1 0
231 Lào Cai Dền Sáng 0 1 3 4 0
232 Lào Cai Dương Quỳ 3 0 2 3 0
233 Lào Cai Gia Phú 0 1 3 1 0
234 Lào Cai Hợp Thành 0 1 3 1 0
235 Lào Cai Khánh Yên 0 0 2 3 0
236 Lào Cai Lùng Phình 0 1 2 1 0
237 Lào Cai Minh Lương 3 0 2 2 0
238 Lào Cai Mường Bo 0 1 3 4 0
239 Lào Cai Mường Hum 0 1 3 4 0
240 Lào Cai Mường Khương 0 1 3 1 0
241 Lào Cai Nậm Chày 0 0 2 4 0
242 Lào Cai Nậm Xé 3 0 3 2 0
243 Lào Cai Nghĩa Đô 0 0 2 1 0
244 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 0 1 3 4 0
245 Lào Cai P. Cam Đường 0 1 3 4 0
246 Lào Cai P. Lào Cai 0 0 3 4 0
247 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 2 3 0
248 Lào Cai P. Sa Pa 0 1 3 4 0
249 Lào Cai Pha Long 0 1 2 1 0
250 Lào Cai Phong Hải 0 0 2 1 0
251 Lào Cai Phúc Khánh 0 0 2 3 0
252 Lào Cai Si Ma Cai 0 1 2 1 0
253 Lào Cai Sín Chéng 0 1 2 1 0
254 Lào Cai Tả Củ Tỷ 0 1 2 1 0
255 Lào Cai Tả Phìn 0 1 3 4 0
256 Lào Cai Tả Van 0 1 3 4 0
257 Lào Cai Tằng Loỏng 0 0 2 4 0
258 Lào Cai Thượng Hà 0 0 2 3 0
259 Lào Cai Trịnh Tường 0 1 3 1 0
260 Lào Cai Văn Bàn 0 0 2 3 0
261 Lào Cai Võ Lao 0 0 2 4 0
262 Lào Cai Xuân Hòa 0 0 2 3 0
263 Lào Cai Xuân Quang 0 0 2 1 0
264 Lào Cai Y Tý 0 0 1 0 0
265 Lào Cai Bảo Ái 0 1 2 2 0
266 Lào Cai Cảm Nhân 0 0 1 2 0
267 Lào Cai Cát Thịnh 0 0 2 4 0
268 Lào Cai Chấn Thịnh 0 0 2 4 0
269 Lào Cai Châu Quế 1 1 2 3 0
270 Lào Cai Chế Tạo 3 1 4 2 0
271 Lào Cai Đuông Cuông 1 1 2 3 0
272 Lào Cai Gia Hội 0 1 2 4 0
273 Lào Cai Hạnh Phúc 0 0 4 4 0
274 Lào Cai Hưng Khánh 0 0 2 3 0
275 Lào Cai Khánh Hòa 1 1 1 2 0
276 Lào Cai Khao Mang 3 0 3 2 0
277 Lào Cai Lâm Giang 1 1 2 3 0
278 Lào Cai Lâm Thượng 1 1 1 2 0
279 Lào Cai Lao Chải 3 0 3 2 0
280 Lào Cai Liên Sơn 0 0 2 4 0
281 Lào Cai Lục Yên 1 1 1 2 0
282 Lào Cai Lương Thịnh 0 0 2 1 0
283 Lào Cai Mậu A 0 0 2 3 0
284 Lào Cai Mỏ Vàng 0 0 2 4 0
285 Lào Cai Mù Cang Chải 3 1 4 2 0
286 Lào Cai Mường Lai 1 1 1 2 0
287 Lào Cai Nậm Có 0 1 2 3 0
288 Lào Cai Nghĩa Tâm 0 0 2 4 0
289 Lào Cai P. Âu Lâu 0 1 4 1 0
290 Lào Cai P. Cầu Thia 0 0 2 4 0
291 Lào Cai P. Nam Cường 0 1 4 1 0
292 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 0 2 4 0
293 Lào Cai P. Trung Tâm 0 0 2 4 0
294 Lào Cai P. Văn Phú 0 1 4 1 0
295 Lào Cai P. Yên Bái 0 1 4 1 0
296 Lào Cai Phình Hồ 0 0 4 4 0
297 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 0 2 3 0
298 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 0 2 3 0
299 Lào Cai Phúc Lợi 1 1 1 2 0
300 Lào Cai Púng Luông 3 1 4 3 0
301 Lào Cai Quy Mông 0 1 2 1 0
302 Lào Cai Sơn Lương 0 0 2 4 0
303 Lào Cai Tà Xi Láng 0 0 2 4 0
304 Lào Cai Tân Hợp 1 1 2 3 0
305 Lào Cai Tân Lĩnh 1 1 1 2 0
306 Lào Cai Thác Bà 0 1 2 1 0
307 Lào Cai Thượng Bằng La 0 0 2 4 0
308 Lào Cai Trạm Tấu 0 0 2 4 0
309 Lào Cai Trấn Yên 0 1 2 2 0
310 Lào Cai Tú Lệ 0 1 2 4 0
311 Lào Cai Văn Chấn 0 0 2 4 0
312 Lào Cai Việt Hồng 0 1 2 1 0
313 Lào Cai Xuân Ái 0 0 2 3 0
314 Lào Cai Yên Bình 0 1 2 1 0
315 Lào Cai Yên Thành 0 1 2 2 0
316 Thái Nguyên Ba Bể 0 0 1 0 0
317 Thái Nguyên Bạch Thông 0 0 1 0 0
318 Thái Nguyên Cẩm Giàng 0 0 1 0 0
319 Thái Nguyên Chợ Đồn 0 0 1 0 0
320 Thái Nguyên Chợ Mới 0 0 1 1 0
321 Thái Nguyên Chợ Rã 0 0 1 0 0
322 Thái Nguyên Côn Minh 0 0 1 0 0
323 Thái Nguyên Cường Lợi 0 0 1 0 0
324 Thái Nguyên Đồng Phúc 0 0 1 0 0
325 Thái Nguyên Hiệp Lực 0 0 1 0 0
326 Thái Nguyên Nà Phặc 0 0 1 0 0
327 Thái Nguyên Na Rì 0 0 1 0 0
328 Thái Nguyên Nam Cường 1 0 1 0 0
329 Thái Nguyên Ngân Sơn 0 0 1 0 0
330 Thái Nguyên Nghĩa Tá 1 0 1 0 0
331 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 0 0 1 0 0
332 Thái Nguyên P. Đức Xuân 0 0 1 0 0
333 Thái Nguyên Phong Quang 0 0 1 0 0
334 Thái Nguyên Phủ Thông 0 0 1 0 0
335 Thái Nguyên Phúc Lộc 0 0 1 0 0
336 Thái Nguyên Quảng Bạch 0 0 1 0 0
337 Thái Nguyên Tân Kỳ 0 0 1 0 0
338 Thái Nguyên Thanh Mai 0 0 1 0 0
339 Thái Nguyên Thanh Thịnh 0 0 1 0 0
340 Thái Nguyên Thượng Minh 0 0 1 0 0
341 Thái Nguyên Trần Phú 0 0 1 0 0
342 Thái Nguyên Văn Lang 0 0 1 0 0
343 Thái Nguyên Vĩnh Thông 0 0 1 0 0
344 Thái Nguyên Xuân Dương 0 0 1 0 0
345 Thái Nguyên Yên Bình 0 0 1 0 0
346 Thái Nguyên Yên Phong 0 0 1 0 0
347 Thái Nguyên Yên Thịnh 1 0 1 0 0
348 Thái Nguyên An Khánh 0 1 0 1 0
349 Thái Nguyên Bình Thành 0 0 0 1 0
350 Thái Nguyên Bình Yên 0 0 1 1 0
351 Thái Nguyên Đại Phúc 0 1 0 1 0
352 Thái Nguyên Đại Từ 0 1 1 1 0
353 Thái Nguyên Dân Tiến 0 0 1 0 0
354 Thái Nguyên Điềm Thụy 0 1 0 0 0
355 Thái Nguyên Định Hóa 0 0 1 0 0
356 Thái Nguyên Đồng Hỷ 0 1 0 1 0
357 Thái Nguyên Đức Lương 0 0 0 1 0
358 Thái Nguyên Hợp Thành 0 0 0 1 0
359 Thái Nguyên Kim Phượng 0 0 1 0 0
360 Thái Nguyên La Bằng 0 0 1 1 0
361 Thái Nguyên La Hiên 0 1 0 1 0
362 Thái Nguyên Lam Vỹ 0 0 1 0 0
363 Thái Nguyên Nam Hòa 0 1 0 1 0
364 Thái Nguyên Nghinh Tường 0 0 1 0 0
365 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 0 1 0 0 0
366 Thái Nguyên P. Bách Quang 0 1 0 0 0
367 Thái Nguyên P. Gia Sàng 0 1 0 0 0
368 Thái Nguyên P. Linh Sơn 0 1 0 1 0
369 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 0 1 0 0 0
370 Thái Nguyên P. Phổ Yên 0 1 0 0 0
371 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 0 1 0 0 0
372 Thái Nguyên P. Quan Triều 0 1 0 1 0
373 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 0 1 0 0 0
374 Thái Nguyên P. Sông Công 0 1 0 0 0
375 Thái Nguyên P. Tích Lương 0 1 0 0 0
376 Thái Nguyên P. Trung Thành 0 1 0 0 0
377 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 0 1 0 0 0
378 Thái Nguyên Phú Bình 0 1 0 0 0
379 Thái Nguyên Phú Đình 0 0 1 0 0
380 Thái Nguyên Phú Lạc 0 1 1 1 0
381 Thái Nguyên Phú Lương 0 1 0 1 0
382 Thái Nguyên Phú Thịnh 0 0 1 1 0
383 Thái Nguyên Phú Xuyên 0 0 1 1 0
384 Thái Nguyên Phượng Tiến 0 0 1 1 0
385 Thái Nguyên Quân Chu 0 1 0 1 0
386 Thái Nguyên Quang Sơn 0 1 0 1 0
387 Thái Nguyên Sảng Mộc 0 0 1 0 0
388 Thái Nguyên Tân Cương 0 1 0 0 0
389 Thái Nguyên Tân Khánh 0 1 0 0 0
390 Thái Nguyên Tân Thành 0 1 0 0 0
391 Thái Nguyên Thần Sa 0 0 0 1 0
392 Thái Nguyên Thành Công 0 1 0 0 0
393 Thái Nguyên Tô Múa 0 0 0 1 0
394 Thái Nguyên Trại Cau 0 1 0 1 0
395 Thái Nguyên Tràng Xá 0 0 1 1 0
396 Thái Nguyên Trung Hội 0 0 0 1 0
397 Thái Nguyên Văn Hán 0 1 0 1 0
398 Thái Nguyên Văn Lăng 0 0 0 1 0
399 Thái Nguyên Vạn Phú 0 1 0 1 0
400 Thái Nguyên Võ Nhai 0 0 1 1 0
401 Thái Nguyên Vô Tranh 0 1 0 1 0
402 Thái Nguyên Yên Trạch 0 0 1 1 0
403 Lạng Sơn Ba Sơn 0 0 1 0 0
404 Lạng Sơn Bắc Sơn 0 0 1 0 0
405 Lạng Sơn Bằng Mạc 0 0 1 0 0
406 Lạng Sơn Bình Gia 0 0 1 0 0
407 Lạng Sơn Cai Kinh 0 0 1 0 0
408 Lạng Sơn Cao Lộc 0 0 1 0 0
409 Lạng Sơn Châu Sơn 0 0 1 1 0
410 Lạng Sơn Chi Lăng 0 0 1 0 0
411 Lạng Sơn Chiến Thắng 0 0 1 0 0
412 Lạng Sơn Công Sơn 0 0 1 0 0
413 Lạng Sơn Điềm He 0 0 1 0 0
414 Lạng Sơn Đình Lập 0 0 1 0 0
415 Lạng Sơn Đồng Đăng 0 0 1 0 0
416 Lạng Sơn Hoa Thám 0 0 1 0 0
417 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 0 0 1 0 0
418 Lạng Sơn Hội Hoan 0 0 1 0 0
419 Lạng Sơn Hồng Phong 0 0 1 0 0
420 Lạng Sơn Hưng Vũ 0 0 1 0 0
421 Lạng Sơn Hữu Liên 0 0 1 0 0
422 Lạng Sơn Khánh Khê 0 0 1 0 0
423 Lạng Sơn Khuất Xá 0 0 1 0 0
424 Lạng Sơn Kiên Mộc 0 0 1 0 0
425 Lạng Sơn Lộc Bình 0 0 1 0 0
426 Lạng Sơn Lợi Bác 0 0 1 0 0
427 Lạng Sơn Mẫu Sơn 0 0 1 0 0
428 Lạng Sơn Na Dương 0 0 1 0 0
429 Lạng Sơn Na Sầm 0 0 1 0 0
430 Lạng Sơn Nhân Lý 0 0 1 0 0
431 Lạng Sơn Nhất Hòa 0 0 1 0 0
432 Lạng Sơn P. Đông Kinh 0 0 1 0 0
433 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 0 0 1 0 0
434 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 0 0 1 0 0
435 Lạng Sơn P. Tam Thanh 0 0 1 0 0
436 Lạng Sơn Quan Sơn 0 0 1 0 0
437 Lạng Sơn Quý Hòa 0 0 1 0 0
438 Lạng Sơn Tân Đoàn 0 0 1 0 0
439 Lạng Sơn Tân Thành 0 0 1 0 0
440 Lạng Sơn Tân Tri 0 0 1 0 0
441 Lạng Sơn Tân Văn 0 0 1 0 0
442 Lạng Sơn Thái Bình 0 0 1 1 0
443 Lạng Sơn Thiện Hòa 0 0 1 0 0
444 Lạng Sơn Thiện Long 0 0 1 0 0
445 Lạng Sơn Thiện Tân 0 0 1 0 0
446 Lạng Sơn Thiện Thuật 0 0 1 0 0
447 Lạng Sơn Thống Nhất 0 0 1 0 0
448 Lạng Sơn Thụy Hùng 0 0 1 0 0
449 Lạng Sơn Tràng Định 0 0 1 0 0
450 Lạng Sơn Tri Lễ 0 0 1 0 0
451 Lạng Sơn Văn Lãng 0 0 1 0 0
452 Lạng Sơn Vạn Linh 0 0 1 0 0
453 Lạng Sơn Văn Quan 0 0 1 0 0
454 Lạng Sơn Vũ Lăng 0 0 1 0 0
455 Lạng Sơn Vũ Lễ 0 0 1 0 0
456 Lạng Sơn Xuân Dương 0 0 1 0 0
457 Lạng Sơn Yên Bình 0 0 1 0 0
458 Lạng Sơn Yên Phúc 0 0 1 0 0
459 Sơn La Bắc Yên 0 0 1 2 1
460 Sơn La Bình Thuận 2 0 1 2 0
461 Sơn La Bó Sinh 2 0 1 2 0
462 Sơn La Chiềng Hắc 0 0 1 1 1
463 Sơn La Chiềng Hặc 0 0 0 1 1
464 Sơn La Chiềng Hoa 0 0 2 2 1
465 Sơn La Chiềng Khoong 0 0 1 2 1
466 Sơn La Chiềng Khương 0 0 1 2 1
467 Sơn La Chiềng La 2 0 1 2 0
468 Sơn La Chiềng Lao 3 0 1 2 0
469 Sơn La Chiềng Mai 0 0 1 2 1
470 Sơn La Chiềng Mung 0 0 1 2 1
471 Sơn La Chiềng Sại 0 0 1 2 1
472 Sơn La Chiềng Sơ 2 0 1 2 0
473 Sơn La Chiềng Sơn 0 0 1 1 2
474 Sơn La Chiềng Sung 0 0 1 2 1
475 Sơn La Co Mạ 2 0 1 2 0
476 Sơn La Đoàn Kết 0 0 1 1 1
477 Sơn La Gia Phù 0 0 1 1 1
478 Sơn La Huổi Một 2 0 1 2 1
479 Sơn La Kim Bon 0 0 0 1 1
480 Sơn La Long Hẹ 2 0 1 2 0
481 Sơn La Lóng Phiêng 0 0 0 1 1
482 Sơn La Lóng Sập 0 0 1 1 1
483 Sơn La Mai Sơn 0 0 1 2 1
484 Sơn La Muổi Nọi 0 0 1 2 1
485 Sơn La Mường Bám 2 0 1 2 0
486 Sơn La Mường Bang 0 0 1 3 1
487 Sơn La Mường Bú 0 0 1 2 1
488 Sơn La Mường Chanh 0 0 1 2 1
489 Sơn La Mường Chiên 3 0 1 2 0
490 Sơn La Mường Cơi 0 0 1 3 0
491 Sơn La Mường É 2 0 1 2 0
492 Sơn La Mường Giôn 3 0 1 2 0
493 Sơn La Mường Hung 0 0 1 2 1
494 Sơn La Mường Khiêng 2 0 1 2 0
495 Sơn La Mường La 3 0 1 2 1
496 Sơn La Mường Lầm 2 0 1 2 0
497 Sơn La Mường Lạn 0 0 1 1 1
498 Sơn La Mường Lèo 1 0 1 2 1
499 Sơn La Mường Sại 2 0 1 2 0
500 Sơn La Nậm Lầu 2 0 1 2 0
501 Sơn La Nậm Tỵ 2 0 1 2 0
502 Sơn La Ngọc Chiến 0 0 2 2 1
503 Sơn La P. Chiềng An 0 0 1 2 1
504 Sơn La P. Chiềng Cơi 0 0 1 2 1
505 Sơn La P. Chiềng Sinh 0 0 1 2 1
506 Sơn La P. Mộc Châu 0 0 1 1 1
507 Sơn La P. Mộc Sơn 0 0 1 1 1
508 Sơn La P. Tô Hiệu 0 0 1 2 1
509 Sơn La P. Vân Sơn 0 0 1 1 1
510 Sơn La Pắc Ngà 0 0 2 2 1
511 Sơn La Phiêng Cằm 0 0 1 2 1
512 Sơn La Phiêng Khoài 0 0 0 1 1
513 Sơn La Phiêng Pằn 0 0 1 2 1
514 Sơn La Phù Yên 0 0 1 3 1
515 Sơn La Púng Bánh 2 0 1 4 2
516 Sơn La Quỳnh Nhai 2 0 1 2 0
517 Sơn La Song Khủa 0 0 1 1 2
518 Sơn La Sông Mã 0 0 1 2 1
519 Sơn La Sốp Cộp 2 0 1 2 1
520 Sơn La Suối Tọ 0 0 1 3 0
521 Sơn La Tà Hộc 0 0 1 2 1
522 Sơn La Tạ Khoa 0 0 1 2 1
523 Sơn La Tà Xùa 0 0 1 4 1
524 Sơn La Tân Phong 0 0 1 1 1
525 Sơn La Tân Yên 0 0 0 1 1
526 Sơn La Thuận Châu 2 0 1 2 0
527 Sơn La Tô Múa 0 0 1 1 2
528 Sơn La Tường Hạ 0 0 0 1 1
529 Sơn La Vân Hồ 0 0 1 1 2
530 Sơn La Xím Vàng 0 0 2 2 1
531 Sơn La Xuân Nha 0 0 1 1 2
532 Sơn La Yên Châu 0 0 1 1 1
533 Sơn La Yên Sơn 0 0 1 1 1
534 Phú Thọ An Bình 1 0 0 1 0
535 Phú Thọ An Nghĩa 1 0 0 1 0
536 Phú Thọ Bắc Đà 0 0 1 0 0
537 Phú Thọ Bao La 0 0 1 1 1
538 Phú Thọ Cao Dương 1 0 1 0 0
539 Phú Thọ Cao Phong 0 0 1 0 0
540 Phú Thọ Cao Sơn 0 0 1 0 0
541 Phú Thọ Đà Bắc 0 0 1 0 0
542 Phú Thọ Đại Đồng 1 0 1 1 0
543 Phú Thọ Đức Nhàn 0 0 1 1 1
544 Phú Thọ Dũng Tiến 1 0 1 0 0
545 Phú Thọ Hợp Kim 1 0 1 0 0
546 Phú Thọ Kim Bôi 1 0 1 0 0
547 Phú Thọ Lạc Lương 1 0 1 1 0
548 Phú Thọ Lạc Sơn 1 0 1 1 0
549 Phú Thọ Lạc Thủy 1 0 0 1 0
550 Phú Thọ Mai Châu 0 0 1 0 0
551 Phú Thọ Mai Hạ 0 0 1 0 0
552 Phú Thọ Mường Bi 0 0 1 0 0
553 Phú Thọ Mường Động 1 0 1 0 0
554 Phú Thọ Mường Hoa 0 0 1 0 0
555 Phú Thọ Mường Thàng 1 0 1 0 0
556 Phú Thọ Mường Vang 1 0 1 0 0
557 Phú Thọ Nật Sơn 0 0 1 0 0
558 Phú Thọ Ngọc Sơn 1 0 1 1 0
559 Phú Thọ Nhân Nghĩa 1 0 1 0 0
560 Phú Thọ Pà Cò 0 0 1 1 1
561 Phú Thọ Quy Đức 0 0 1 1 1
562 Phú Thọ Quyết Thắng 1 0 1 0 0
563 Phú Thọ Tân Lạc 1 0 1 0 0
564 Phú Thọ Tân Mai 0 0 1 0 0
565 Phú Thọ Tân Pheo 0 0 1 0 0
566 Phú Thọ Tân Theo 0 0 1 1 1
567 Phú Thọ Thượng Cốc 1 0 1 0 0
568 Phú Thọ Tiền Phong 0 0 1 0 0
569 Phú Thọ Toàn Thắng 1 0 1 0 0
570 Phú Thọ Vân Sơn 1 0 1 0 0
571 Phú Thọ Vĩnh Hưng 1 0 0 0 0
572 Phú Thọ Yên Phú 1 0 1 0 0
573 Phú Thọ Yên Thủy 1 0 1 1 0
574 Phú Thọ Yên Trị 1 0 0 1 0
575 Phú Thọ Bằng Luân 0 0 1 1 0
576 Phú Thọ Cẩm Khê 0 0 1 0 0
577 Phú Thọ Chân Mộng 0 0 1 1 0
578 Phú Thọ Chí Đám 0 0 1 1 0
579 Phú Thọ Đan Thượng 0 0 1 1 0
580 Phú Thọ Đoan Hùng 0 0 1 1 0
581 Phú Thọ Hạ Hòa 0 0 1 1 0
582 Phú Thọ Hiền Lương 0 0 1 1 0
583 Phú Thọ Hoàng Cương 0 0 1 0 0
584 Phú Thọ Hương Cần 0 0 1 0 0
585 Phú Thọ Khả Cửu 0 0 1 0 0
586 Phú Thọ Lai Đồng 0 0 1 2 0
587 Phú Thọ Long Cốc 0 0 1 0 0
588 Phú Thọ Minh Đài 0 0 1 0 0
589 Phú Thọ Minh Hòa 0 0 1 0 0
590 Phú Thọ Phú Khê 0 0 1 0 0
591 Phú Thọ Quảng Yên 0 0 1 0 0
592 Phú Thọ Sơn Lương 0 0 1 1 0
593 Phú Thọ Tân Sơn 0 0 1 0 0
594 Phú Thọ Tây Cốc 0 0 1 1 0
595 Phú Thọ Thanh Ba 0 0 1 0 0
596 Phú Thọ Thu Cúc 0 0 1 2 0
597 Phú Thọ Thượng Long 0 0 1 1 0
598 Phú Thọ Tiên Lương 0 0 1 0 0
599 Phú Thọ Trung Sơn 0 0 1 1 0
600 Phú Thọ Vân Bán 0 0 1 0 0
601 Phú Thọ Văn Lang 0 0 1 1 0
602 Phú Thọ Văn Miếu 1 0 1 0 0
603 Phú Thọ Vĩnh Chân 0 0 1 1 0
604 Phú Thọ Xuân Đài 0 0 1 1 1
605 Phú Thọ Xuân Viên 0 0 1 1 0
606 Phú Thọ Yên Kỳ 0 0 1 1 0
607 Phú Thọ Yên Lập 0 0 1 1 0
608 Phú Thọ Yên Sơn 0 0 1 0 0
609 Phú Thọ Bình Tuyền 0 0 0 1 0
610 Phú Thọ Đại Đình 0 0 0 1 0
611 Phú Thọ Đạo Trù 0 0 0 1 0
612 Phú Thọ Tam Đảo 0 0 1 0 0
613 Bắc Ninh Xuân Lương 0 0 0 1 0
614 Quảng Ninh Ba Chẽ 0 0 1 1 0
615 Quảng Ninh Bình Liêu 1 0 1 0 0
616 Quảng Ninh Đầm Hà 0 1 1 0 0
617 Quảng Ninh Điền Xá 0 1 1 0 0
618 Quảng Ninh Đông Ngũ 0 1 1 0 0
619 Quảng Ninh Đường Hoa 0 1 1 0 0
620 Quảng Ninh Hải Hòa 0 0 1 1 0
621 Quảng Ninh Hải Ninh 0 1 1 0 0
622 Quảng Ninh Hải Sơn 1 3 1 0 0
623 Quảng Ninh Hoành Mô 0 1 1 0 0
624 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 0 1 1 0
625 Quảng Ninh Lê Lợi 0 0 1 1 0
626 Quảng Ninh Lục Hồn 0 0 1 0 0
627 Quảng Ninh Lương Minh 0 0 1 1 0
628 Quảng Ninh P. An Sinh 0 0 0 1 0
629 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 0 0 1 1 0
630 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 0 1 1 0
631 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 0 0 1 1 0
632 Quảng Ninh P. Cao Xanh 0 0 1 1 0
633 Quảng Ninh P. Cửa Ông 0 0 1 1 0
634 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 0 0 1 0
635 Quảng Ninh P. Hà Lầm 0 0 1 1 0
636 Quảng Ninh P. Hạ Long 0 0 1 1 0
637 Quảng Ninh P. Hà Tu 0 0 1 1 0
638 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 1 1 0
639 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 0 1 1 0
640 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 0 1 1 0
641 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 0 1 1 0
642 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 1 3 1 0 0
643 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 1 3 1 0 0
644 Quảng Ninh P. Mông Dương 0 0 1 1 0
645 Quảng Ninh P. Quang Hanh 0 0 1 1 0
646 Quảng Ninh P. Tuần Châu 0 0 1 1 0
647 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 1 1 0
648 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 1 1 0
649 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 1 1 0
650 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 0 1 1 0
651 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 0 1 1 0
652 Quảng Ninh Quảng Đức 0 1 1 0 0
653 Quảng Ninh Quang La 0 0 1 1 0
654 Quảng Ninh Quảng La 0 0 1 1 0
655 Quảng Ninh Quảng Tân 0 1 1 0 0
656 Quảng Ninh Thống Nhất 0 0 1 1 0
657 Quảng Ninh Tiên Yên 0 1 1 0 0
658 Hải Phòng Cát Hải 0 0 1 1 0
659 Hải Phòng Đồ Sơn 0 0 1 1 0
660 Hải Phòng Kiến An 0 0 1 1 0
661 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 0 0 1 1 0
662 Ninh Bình P. Nam Hoa Lư 0 0 0 1 0
663 Ninh Bình P. Tam Điệp 1 0 0 1 0
664 Ninh Bình P. Tây Hoa Lư 1 0 0 1 0
665 Ninh Bình P. Trung Sơn 1 0 0 1 0
666 Ninh Bình P. Yên Sơn 1 0 0 1 0
667 Thanh Hóa Bá Thước 3 0 1 2 0
668 Thanh Hóa Bát Mọt 0 0 0 1 0
669 Thanh Hóa Cẩm Tân 3 0 1 2 0
670 Thanh Hóa Cẩm Thạch 3 0 1 2 0
671 Thanh Hóa Cẩm Thủy 3 0 1 2 0
672 Thanh Hóa Cẩm Tú 3 0 1 2 0
673 Thanh Hóa Cẩm Vân 3 0 1 2 0
674 Thanh Hóa Cổ Lũng 3 0 1 2 0
675 Thanh Hóa Điền Lư 3 0 1 2 0
676 Thanh Hóa Điền Quang 3 0 1 2 0
677 Thanh Hóa Đồng Lương 3 0 1 2 0
678 Thanh Hóa Giao An 3 0 1 2 0
679 Thanh Hóa Hiền Kiệt 0 0 1 1 2
680 Thanh Hóa Hóa Quỳ 3 0 1 3 0
681 Thanh Hóa Hồi Xuân 4 0 1 2 0
682 Thanh Hóa Kiên Thọ 3 0 1 2 0
683 Thanh Hóa Kim Tân 3 0 0 2 0
684 Thanh Hóa Linh Sơn 3 0 1 2 0
685 Thanh Hóa Luận Thành 3 0 1 2 0
686 Thanh Hóa Lương Sơn 3 0 1 2 0
687 Thanh Hóa Minh Sơn 3 0 1 2 0
688 Thanh Hóa Mường Chanh 0 0 0 0 1
689 Thanh Hóa Mường Lát 0 0 1 1 2
690 Thanh Hóa Mường Lý 0 0 1 1 2
691 Thanh Hóa Mường Mìn 0 0 1 1 0
692 Thanh Hóa Na Mèo 0 0 1 1 0
693 Thanh Hóa Nam Xuân 4 0 1 2 2
694 Thanh Hóa Ngọc Lặc 3 0 1 2 0
695 Thanh Hóa Ngọc Liên 3 0 1 2 0
696 Thanh Hóa Ngọc Trạo 3 0 1 3 0
697 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 3 0 1 2 0
698 Thanh Hóa Nhi Sơn 0 0 1 1 2
699 Thanh Hóa Như Thanh 3 0 1 3 0
700 Thanh Hóa Như Xuân 3 0 1 3 0
701 Thanh Hóa Phú Lệ 0 0 1 1 2
702 Thanh Hóa Phú Xuân 0 0 1 1 2
703 Thanh Hóa Pù Luông 0 0 1 0 0
704 Thanh Hóa Pù Nhi 0 0 1 0 1
705 Thanh Hóa Quan Sơn 0 0 1 1 0
706 Thanh Hóa Quang Chiểu 0 0 1 0 1
707 Thanh Hóa Quý Lương 3 0 1 2 0
708 Thanh Hóa Sao Vàng 4 0 1 2 0
709 Thanh Hóa Sơn Điện 0 0 1 1 0
710 Thanh Hóa Sơn Thủy 0 0 1 1 0
711 Thanh Hóa Tam Chung 0 0 1 1 2
712 Thanh Hóa Tam Lư 0 0 1 1 0
713 Thanh Hóa Tâm Lư 2 0 1 1 0
714 Thanh Hóa Tam Thanh 0 0 0 1 0
715 Thanh Hóa Tân Thành 3 0 1 2 0
716 Thanh Hóa Thạch Bình 3 0 0 2 0
717 Thanh Hóa Thạch Lập 3 0 1 2 0
718 Thanh Hóa Thạch Quảng 3 0 1 2 0
719 Thanh Hóa Thắng Lộc 3 0 1 2 0
720 Thanh Hóa Thanh Phong 3 0 1 3 0
721 Thanh Hóa Thanh Quân 3 0 1 2 0
722 Thanh Hóa Thành Vinh 3 0 0 2 0
723 Thanh Hóa Thiên Phủ 0 0 1 1 0
724 Thanh Hóa Thiết Ống 3 0 1 2 0
725 Thanh Hóa Thọ Ngọc 3 0 1 3 0
726 Thanh Hóa Thượng Ninh 3 0 1 3 0
727 Thanh Hóa Thường Xuân 3 0 1 2 0
728 Thanh Hóa Trung Hạ 2 0 1 1 0
729 Thanh Hóa Trung Lý 0 0 1 1 2
730 Thanh Hóa Trung Sơn 0 0 1 1 2
731 Thanh Hóa Trung Thành 0 0 1 1 2
732 Thanh Hóa Vân Du 3 0 0 2 0
733 Thanh Hóa Văn Nho 3 0 1 2 0
734 Thanh Hóa Văn Phú 3 0 1 2 0
735 Thanh Hóa Vạn Xuân 3 0 1 2 0
736 Thanh Hóa Xuân Bình 0 0 1 0 0
737 Thanh Hóa Xuân Chinh 3 0 1 2 0
738 Thanh Hóa Xuân Du 3 0 1 3 0
739 Thanh Hóa Yên Khương 3 0 1 2 0
740 Thanh Hóa Yên Nhân 3 0 1 2 0
741 Thanh Hóa Yên Thắng 3 0 1 2 0
742 Thanh Hóa Yên Thọ 3 0 0 3 0
743 Nghệ An Bắc Lý 1 1 1 1 0
744 Nghệ An Cam Phục 0 0 0 1 3
745 Nghệ An Châu Bình 0 0 1 0 0
746 Nghệ An Châu Hồng 0 0 1 0 0
747 Nghệ An Châu Khê 0 0 0 1 3
748 Nghệ An Châu Tiến 3 0 1 2 0
749 Nghệ An Chiên Lưu 0 0 0 1 3
750 Nghệ An Hùng Chân 0 0 1 0 0
751 Nghệ An Huồi Tụ 1 1 1 1 0
752 Nghệ An Hữu Khuông 0 0 1 1 3
753 Nghệ An Hữu Kiệm 2 3 0 1 4
754 Nghệ An Keng Đu 1 1 1 1 0
755 Nghệ An Lượng Minh 0 0 0 1 3
756 Nghệ An Mường Lống 1 1 1 1 0
757 Nghệ An Mường Quàng 0 0 1 1 0
758 Nghệ An Mường Típ 2 3 0 1 4
759 Nghệ An Mường Xén 2 3 0 1 4
760 Nghệ An Mỹ Lý 1 1 1 1 0
761 Nghệ An Na Loi 1 1 1 1 0
762 Nghệ An Na Ngoi 2 3 0 1 4
763 Nghệ An Nậm Cắn 1 1 0 1 0
764 Nghệ An Nga My 0 0 0 1 3
765 Nghệ An Nhôn Mai 1 1 1 1 3
766 Nghệ An Quế Phong 0 0 1 1 0
767 Nghệ An Quỳ Châu 3 0 1 2 0
768 Nghệ An Tam Hợp 0 0 1 0 0
769 Nghệ An Tam Quang 0 0 0 1 3
770 Nghệ An Tam Thái 0 0 0 1 3
771 Nghệ An Thông Thụ 0 0 1 1 0
772 Nghệ An Tiền Phong 0 0 1 1 0
773 Nghệ An Tri Lễ 0 0 1 1 0
774 Nghệ An Tương Dương 0 0 0 1 3
775 Nghệ An Yên Hòa 0 0 0 1 3
776 Nghệ An Yên Na 0 0 0 1 3
777 Hà Tĩnh Hà Linh 0 0 0 0 1
778 Hà Tĩnh Hương Bình 0 0 0 0 1
779 Hà Tĩnh Hường Bình 0 0 0 1 1
780 Hà Tĩnh Hương Đô 0 0 0 0 1
781 Hà Tĩnh Hương Khê 0 0 0 0 1
782 Hà Tĩnh Hương Phố 0 0 0 0 1
783 Hà Tĩnh Hương Sơn 0 0 0 1 0
784 Hà Tĩnh Hương Xuân 0 0 0 0 1
785 Hà Tĩnh Kim Hoa 0 0 0 1 0
786 Hà Tĩnh Mai Hoa 0 0 0 1 0
787 Hà Tĩnh Phúc Trạch 0 0 0 0 1
788 Hà Tĩnh Sơn Giang 0 0 0 1 0
789 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 0 0 0 0 1
790 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 0 0 0 0 1
791 Hà Tĩnh Sơn Tiến 0 0 0 1 0
792 Hà Tĩnh Thượng Đức 0 0 0 1 1
793 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 0 0 0 1 1
794 Hà Tĩnh Vũ Quang 0 0 0 1 1
795 Quảng Trị Bố Trạch 0 0 0 1 0
796 Quảng Trị Kim Ngân 0 0 0 0 1
797 Quảng Trị Thượng Trạch 0 0 0 1 0
798 Quảng Trị Trường Sơn 0 0 0 0 1
799 Quảng Trị A Dơi 0 0 0 0 1
800 Quảng Trị Ba Lòng 0 0 0 0 1
801 Quảng Trị Đakrông 0 0 0 0 1
802 Quảng Trị Hướng Hiệp 0 0 0 0 1
803 Quảng Trị Hướng Lập 0 0 0 0 1
804 Quảng Trị Hướng Phùng 0 0 0 0 1
805 Quảng Trị Khe Sanh 0 0 0 0 1
806 Quảng Trị Lao Bảo 0 0 0 0 1
807 Quảng Trị Lìa 0 0 0 0 1
808 Quảng Trị Tà Rụt 0 0 0 0 1
809 Quảng Trị Tân Lập 0 0 0 0 1
810 Huế Chân Mây- Lăng Cô 0 0 0 0 1
811 Huế P. Phong Điền 0 0 0 0 1
812 Đà Nẵng Bà Nà 0 0 0 0 1
813 Đà Nẵng Hòa Vang 0 0 0 0 1
814 Đà Nẵng P. Hải Vân 0 0 0 0 1
815 Đà Nẵng P. Liên Chiểu 0 0 0 0 1
816 Đà Nẵng Sơn Trà 0 0 0 0 1
817 Đà Nẵng Hà Nha 0 0 0 0 1
818 Đà Nẵng Hiệp Đức 0 0 0 0 1
819 Đà Nẵng Khâm Đức 0 0 0 0 1
820 Đà Nẵng Lãnh Ngọc 0 0 0 0 1
821 Đà Nẵng Nam Trà My 0 0 0 0 1
822 Đà Nẵng Nông Sơn 0 0 0 0 1
823 Đà Nẵng Phú Thuận 0 0 0 0 1
824 Đà Nẵng Phước Chánh 0 0 0 0 1
825 Đà Nẵng Phước Hiệp 0 0 0 0 1
826 Đà Nẵng Phước Năng 0 0 0 0 1
827 Đà Nẵng Phước Thành 0 0 0 0 1
828 Đà Nẵng Phước Trà 0 0 0 0 1
829 Đà Nẵng Quế Phước 0 0 0 0 1
830 Đà Nẵng Quế Sơn 0 0 0 0 1
831 Đà Nẵng Quế Sơn Trung 0 0 0 0 1
832 Đà Nẵng Sông Kôn 0 0 0 0 1
833 Đà Nẵng Sông Vàng 0 0 0 0 1
834 Đà Nẵng Thượng Đức 0 0 0 0 1
835 Đà Nẵng Trà Đốc 0 0 0 0 1
836 Đà Nẵng Trà Giáp 0 0 0 0 1
837 Đà Nẵng Trà Lập 0 0 0 0 1
838 Đà Nẵng Trà Leng 0 0 0 0 1
839 Đà Nẵng Trà Linh 0 0 0 0 1
840 Đà Nẵng Trà My 0 0 0 0 1
841 Đà Nẵng Trà Tân 0 0 0 0 1
842 Đà Nẵng Trà Vân 0 0 0 0 1
843 Đà Nẵng Việt An 0 0 0 0 1
844 Quảng Ngãi Đăk Kôi 0 0 0 0 1
845 Quảng Ngãi Đăk Plô 0 0 0 0 1
846 Quảng Ngãi Đăk Rve 0 0 0 0 1
847 Quảng Ngãi Ia Đal 0 0 0 0 1
848 Quảng Ngãi Ia Tơi 1 0 0 0 0
849 Quảng Ngãi Kon Braih 0 0 0 0 1
850 Quảng Ngãi Kon Plông 0 0 0 0 1
851 Quảng Ngãi Măng Bút 0 0 0 0 1
852 Quảng Ngãi Măng Đen 0 0 0 0 1
853 Quảng Ngãi Măng Ri 0 0 0 0 1
854 Quảng Ngãi Ngọc Linh 0 0 0 0 1
855 Quảng Ngãi Ngọk Réo 0 0 0 0 1
856 Quảng Ngãi Xốp 0 0 0 0 1
857 Quảng Ngãi Ba Dinh 0 0 0 0 1
858 Quảng Ngãi Ba Động 0 0 0 1 1
859 Quảng Ngãi Ba Tô 0 0 0 0 1
860 Quảng Ngãi Ba Tơ 0 0 0 1 1
861 Quảng Ngãi Ba Vì 0 0 0 0 1
862 Quảng Ngãi Ba Vinh 0 0 0 0 1
863 Quảng Ngãi Ba Xa 0 0 0 0 1
864 Quảng Ngãi Cà Đam 0 0 0 1 1
865 Quảng Ngãi Đặng Thùy Trâm 0 0 0 0 1
866 Quảng Ngãi Đông Trà Bồng 0 0 0 1 1
867 Quảng Ngãi Minh Long 0 0 0 1 1
868 Quảng Ngãi Sơn Hà 0 0 0 0 1
869 Quảng Ngãi Sơn Hạ 0 0 0 1 1
870 Quảng Ngãi Sơn Kỳ 0 0 0 0 1
871 Quảng Ngãi Sơn Linh 0 0 0 1 1
872 Quảng Ngãi Sơn Mai 0 0 0 1 1
873 Quảng Ngãi Sơn Tây 0 0 0 0 1
874 Quảng Ngãi Sơn Tây Hạ 0 0 0 0 1
875 Quảng Ngãi Sơn Tây Thượng 0 0 0 0 1
876 Quảng Ngãi Sơn Thủy 0 0 0 0 1
877 Quảng Ngãi Tây Trà 0 0 0 0 1
878 Quảng Ngãi Tây Trà Bồng 0 0 0 0 1
879 Gia Lai Ân Hảo 0 0 0 0 1
880 Gia Lai An Hòa 0 0 0 0 1
881 Gia Lai An Lão 0 0 0 0 1
882 Gia Lai An Toàn 0 0 0 0 1
883 Gia Lai Ân Tường 0 0 0 0 1
884 Gia Lai An Vinh 0 0 0 0 1
885 Gia Lai Hoài Ân 0 0 0 0 1
886 Gia Lai P. Hoài Nhơn Đông 0 0 0 0 1
887 Gia Lai P. Hoài Nhơn Nam 0 0 0 0 1
888 Gia Lai P. Hoài Nhơn Tây 0 0 0 0 1
889 Gia Lai Vạn Đức 0 0 0 0 1
890 Gia Lai Vĩnh Sơn 0 0 0 0 1
891 Gia Lai Bàu Cạn 0 1 0 0 0
892 Gia Lai Chư Prông 0 1 0 0 0
893 Gia Lai Đak Rong 0 0 0 0 1
894 Gia Lai Đức Cơ 0 1 0 0 0
895 Gia Lai Ia Boòng 0 1 0 0 0
896 Gia Lai Ia Chia 1 0 0 0 0
897 Gia Lai Ia Dơk 0 1 0 0 0
898 Gia Lai Ia Dom 0 0 0 0 1
899 Gia Lai Ia Grai 1 1 0 0 0
900 Gia Lai Ia Krái 1 1 0 0 0
901 Gia Lai Ia Krêl 0 1 0 0 0
902 Gia Lai Ia O 1 0 0 0 0
903 Gia Lai Sơn Lang 0 0 0 0 1
904 Lâm Đồng Bắc Ruộng 1 1 0 0 0
905 Lâm Đồng Hàm Tân 1 1 0 0 1
906 Lâm Đồng Sơn Mỹ 1 1 0 0 1
907 Lâm Đồng Tân Lập 1 1 0 0 0
908 Lâm Đồng Tân Minh 1 1 0 0 1
909 Lâm Đồng Quảng Tân 0 0 0 0 1
910 Lâm Đồng Quảng Tín 0 0 0 0 1
911 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 0 0 0 0 1
912 Lâm Đồng Cát Tiên 0 0 0 0 1
913 Lâm Đồng Cát Tiên 2 0 0 0 0 1
914 Lâm Đồng Cát Tiên 3 0 0 0 0 1
915 Lâm Đồng Đạ Huoai 0 0 0 0 1
916 Lâm Đồng Đạ Tẻh 0 0 0 0 1
917 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 0 0 0 0 1
918 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 0 0 0 0 1
919 Đồng Nai Định Quán 1 1 0 0 0
920 Đồng Nai Phú Hòa 1 1 0 0 0
921 Đồng Nai Phú Vinh 1 1 0 0 0
922 Đồng Nai Xuân Hòa 1 1 0 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.