CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 24/08/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 24/08 25/08 26/08 27/08 28/08
1 Tuyên Quang Bắc Mê 0 1 1 2 1
2 Tuyên Quang Bắc Quang 1 2 4 2 0
3 Tuyên Quang Bạch Đích 0 2 4 1 2
4 Tuyên Quang Bạch Ngọc 1 0 4 0 0
5 Tuyên Quang Bản Máy 1 1 2 2 1
6 Tuyên Quang Bằng Hành 1 1 4 1 0
7 Tuyên Quang Bằng Lang 1 3 4 2 0
8 Tuyên Quang Cán Tỷ 0 2 4 0 2
9 Tuyên Quang Cao Bồ 0 1 1 1 0
10 Tuyên Quang Đồng Tâm 1 1 4 1 0
11 Tuyên Quang Đồng Văn 0 1 4 2 2
12 Tuyên Quang Đồng Yên 1 1 4 1 0
13 Tuyên Quang Du Già 0 1 1 2 1
14 Tuyên Quang Đường Hồng 1 1 1 2 1
15 Tuyên Quang Đường Thượng 0 2 2 2 1
16 Tuyên Quang Giáp Trung 0 1 1 2 1
17 Tuyên Quang Hồ Thầu 1 1 2 2 1
18 Tuyên Quang Hoàng Su Phì 1 1 2 2 1
19 Tuyên Quang Hùng An 1 2 4 2 0
20 Tuyên Quang Khâu Vai 0 1 4 2 2
21 Tuyên Quang Khuôn Lùng 1 3 2 2 1
22 Tuyên Quang Lao Chải 0 1 1 1 0
23 Tuyên Quang Liên Hiệp 0 1 4 0 0
24 Tuyên Quang Linh Hồ 1 1 1 1 0
25 Tuyên Quang Lũng Cú 0 1 4 1 2
26 Tuyên Quang Lũng Phìn 0 1 4 2 2
27 Tuyên Quang Lùng Tám 0 2 2 0 0
28 Tuyên Quang Mậu Duệ 0 2 4 2 2
29 Tuyên Quang Mèo Vạc 0 1 4 2 2
30 Tuyên Quang Minh Ngọc 1 0 1 2 1
31 Tuyên Quang Minh Sơn 0 0 1 2 1
32 Tuyên Quang Minh Tân 0 1 1 1 0
33 Tuyên Quang Nấm Dẩn 0 1 2 1 1
34 Tuyên Quang Nậm Dịch 1 1 2 2 1
35 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 0 2 4 0 2
36 Tuyên Quang Ngọc Đường 0 1 1 1 0
37 Tuyên Quang Ngọc Long 0 1 1 2 1
38 Tuyên Quang Niêm Sơn 0 1 1 2 1
39 Tuyên Quang P. Hà Giang 1 0 1 1 1 0
40 Tuyên Quang P. Hà Giang 2 0 1 1 1 0
41 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 1 2 1 1
42 Tuyên Quang Phố Bảng 0 1 4 1 2
43 Tuyên Quang Phú Linh 0 1 1 1 0
44 Tuyên Quang Pờ Ly Ngài 1 1 2 2 1
45 Tuyên Quang Quản Bạ 0 2 2 0 0
46 Tuyên Quang Quang Bình 1 3 2 2 1
47 Tuyên Quang Quảng Nguyên 1 3 2 2 1
48 Tuyên Quang Sà Phìn 0 1 4 1 2
49 Tuyên Quang Sơn Vĩ 0 1 4 2 2
50 Tuyên Quang Sủng Máng 0 1 4 2 2
51 Tuyên Quang Tân Quang 1 1 4 1 0
52 Tuyên Quang Tân Tiến 1 1 2 2 0
53 Tuyên Quang Tân Trịnh 1 3 4 2 0
54 Tuyên Quang Tát Ngà 0 1 4 2 2
55 Tuyên Quang Thắng Mố 0 1 4 1 2
56 Tuyên Quang Thàng Tín 1 1 2 2 1
57 Tuyên Quang Thanh Thủy 0 1 1 1 0
58 Tuyên Quang Thông Nguyên 1 3 4 2 1
59 Tuyên Quang Thuận Hòa 0 1 1 1 0
60 Tuyên Quang Thượng Sơn 1 1 2 2 0
61 Tuyên Quang Tiên Nguyên 1 3 2 2 1
62 Tuyên Quang Tiên Yên 1 3 4 2 0
63 Tuyên Quang Trung Thịnh 1 1 2 2 1
64 Tuyên Quang Tùng Bá 0 1 1 1 0
65 Tuyên Quang Tùng Vài 0 1 1 1 0
66 Tuyên Quang Vị Xuyên 1 1 1 1 0
67 Tuyên Quang Việt Lâm 1 1 1 1 0
68 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 1 1 4 1 0
69 Tuyên Quang Xín Mần 0 1 2 1 1
70 Tuyên Quang Xuân Giang 1 3 4 2 2
71 Tuyên Quang Yên Cường 1 1 1 2 1
72 Tuyên Quang Yên Minh 0 2 4 1 2
73 Tuyên Quang Yên Thành 1 3 2 2 1
74 Tuyên Quang Bạch Xa 1 1 4 1 0
75 Tuyên Quang Bình An 0 1 4 0 0
76 Tuyên Quang Bình Ca 0 1 3 1 2
77 Tuyên Quang Bình Xa 0 1 4 2 0
78 Tuyên Quang Chiêm Hóa 0 1 4 2 0
79 Tuyên Quang Côn Lôn 1 1 1 0 1
80 Tuyên Quang Đồng Thọ 0 1 3 0 2
81 Tuyên Quang Hàm Yên 0 1 4 1 2
82 Tuyên Quang Hòa An 0 1 4 2 0
83 Tuyên Quang Hồng Sơn 0 1 3 0 2
84 Tuyên Quang Hồng Thái 1 1 4 2 1
85 Tuyên Quang Hùng Đức 0 1 3 0 2
86 Tuyên Quang Hùng Lợi 0 1 4 2 0
87 Tuyên Quang Khiến Thiết 0 1 4 2 0
88 Tuyên Quang Kiên Đài 0 1 4 2 0
89 Tuyên Quang Kim Bình 0 1 4 2 0
90 Tuyên Quang Lâm Bình 1 0 4 0 0
91 Tuyên Quang Lực Hành 0 1 4 2 0
92 Tuyên Quang Minh Quang 0 1 4 2 0
93 Tuyên Quang Minh Thanh 0 1 3 1 2
94 Tuyên Quang Nà Hang 0 1 4 2 0
95 Tuyên Quang Nhữ Khê 0 1 3 0 2
96 Tuyên Quang P. An Tường 0 1 3 0 2
97 Tuyên Quang P. Bình Thuận 0 1 3 0 2
98 Tuyên Quang P. Minh Xuân 0 1 3 0 2
99 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 0 1 3 0 2
100 Tuyên Quang P. Nông Tiến 0 1 3 0 2
101 Tuyên Quang Phú Lương 2 2 3 0 2
102 Tuyên Quang Phù Lưu 1 1 4 1 0
103 Tuyên Quang Sơn Dương 0 1 3 1 2
104 Tuyên Quang Sơn Thủy 2 2 2 0 0
105 Tuyên Quang Tân An 0 1 4 2 0
106 Tuyên Quang Tân Long 0 1 3 0 2
107 Tuyên Quang Tân Mỹ 0 1 4 2 0
108 Tuyên Quang Tân Thanh 2 2 4 1 2
109 Tuyên Quang Tân Trào 0 1 4 2 0
110 Tuyên Quang Thái Bình 0 1 3 1 2
111 Tuyên Quang Thái Hòa 0 1 4 2 0
112 Tuyên Quang Thái Sơn 0 1 4 2 2
113 Tuyên Quang Thượng Lâm 1 1 4 2 1
114 Tuyên Quang Thượng Nông 1 1 1 0 1
115 Tuyên Quang Tri Phú 0 1 4 2 0
116 Tuyên Quang Trung Hà 0 1 4 0 0
117 Tuyên Quang Trung Sơn 0 1 4 2 2
118 Tuyên Quang Trường Sinh 2 2 3 1 2
119 Tuyên Quang Xuân Vân 0 1 3 0 2
120 Tuyên Quang Yên Hoa 1 1 4 2 1
121 Tuyên Quang Yên Lập 0 1 4 2 0
122 Tuyên Quang Yên Nguyên 0 1 4 2 0
123 Tuyên Quang Yên Phú 1 1 4 1 0
124 Tuyên Quang Yên Sơn 0 1 3 0 2
125 Cao Bằng Bạch Đằng 2 2 2 3 2
126 Cao Bằng Bảo Lạc 0 1 1 0 1
127 Cao Bằng Bảo Lâm 0 1 1 1 1
128 Cao Bằng Bế Văn Đàn 2 2 2 3 2
129 Cao Bằng Ca Thành 0 1 1 1 1
130 Cao Bằng Cần Yên 2 2 2 3 2
131 Cao Bằng Canh Tân 2 2 2 3 2
132 Cao Bằng Cô Ba 0 1 1 0 1
133 Cao Bằng Cốc Pàng 0 1 1 0 1
134 Cao Bằng Đàm Thủy 2 2 2 3 2
135 Cao Bằng Đình Phong 1 1 1 1 0
136 Cao Bằng Đoài Dương 2 2 2 3 2
137 Cao Bằng Độc Lập 2 2 2 3 2
138 Cao Bằng Đông Khê 2 2 2 3 2
139 Cao Bằng Đức Long 2 1 1 1 0
140 Cao Bằng Hạ Lang 2 1 1 1 0
141 Cao Bằng Hà Quảng 2 2 2 3 2
142 Cao Bằng Hạnh Phúc 2 2 2 3 2
143 Cao Bằng Hòa An 2 2 2 3 2
144 Cao Bằng Hưng Đạo 0 1 1 0 1
145 Cao Bằng Huy Giáp 0 1 1 1 1
146 Cao Bằng Khánh Xuân 0 1 1 1 1
147 Cao Bằng Kim Đồng 2 2 2 3 2
148 Cao Bằng Lũng Nặm 2 2 2 3 2
149 Cao Bằng Lý Bôn 0 1 1 1 1
150 Cao Bằng Lý Quốc 2 2 1 1 0
151 Cao Bằng Minh Khai 2 2 2 3 2
152 Cao Bằng Minh Tâm 2 2 2 3 2
153 Cao Bằng Nam Quang 0 1 1 1 1
154 Cao Bằng Nam Tuấn 2 2 2 3 2
155 Cao Bằng Nguyên Bình 2 2 2 3 2
156 Cao Bằng Nguyễn Huệ 2 2 2 3 2
157 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 2 2 2 3 2
158 Cao Bằng P. Tân Giang 2 2 2 3 2
159 Cao Bằng P. Thục Phán 2 2 2 3 2
160 Cao Bằng Phan Thanh 0 1 1 1 1
161 Cao Bằng Phục Hòa 2 2 2 3 2
162 Cao Bằng Quang Hán 2 2 2 3 2
163 Cao Bằng Quảng Lâm 0 1 1 1 1
164 Cao Bằng Quang Long 2 2 2 3 2
165 Cao Bằng Quang Trung 2 2 2 3 2
166 Cao Bằng Quảng Uyên 2 2 2 3 2
167 Cao Bằng Sơn Lộ 0 1 1 0 1
168 Cao Bằng Tam Kim 2 2 2 3 2
169 Cao Bằng Thạch An 2 2 2 3 2
170 Cao Bằng Thành Công 2 2 2 3 2
171 Cao Bằng Thanh Long 2 2 2 3 2
172 Cao Bằng Thông Nông 2 2 2 3 2
173 Cao Bằng Tĩnh Túc 2 2 2 3 2
174 Cao Bằng Tổng Cọt 2 2 2 3 2
175 Cao Bằng Trà Lĩnh 2 2 2 3 2
176 Cao Bằng Trùng Khánh 2 2 2 3 2
177 Cao Bằng Trường Hà 2 2 2 3 2
178 Cao Bằng Vinh Quý 2 2 2 3 2
179 Cao Bằng Xuân Trường 0 1 1 1 1
180 Cao Bằng Yên Thổ 0 1 1 1 1
181 Lai Châu Bản Bo 1 2 1 2 1
182 Lai Châu Bình Lư 1 2 1 2 1
183 Lai Châu Bum Nưa 0 2 1 1 2
184 Lai Châu Bum Tở 0 2 2 1 2
185 Lai Châu Dào San 1 3 3 2 2
186 Lai Châu Hồng Thu 0 3 2 1 2
187 Lai Châu Hua Bum 0 2 2 1 2
188 Lai Châu Khoen On 0 1 3 0 0
189 Lai Châu Khổng Lào 0 3 2 1 2
190 Lai Châu Khun Há 1 2 1 2 1
191 Lai Châu Lê Lợi 0 4 2 0 0
192 Lai Châu Mù Cả 0 2 2 2 2
193 Lai Châu Mường Khoa 1 2 1 2 1
194 Lai Châu Mường Kim 0 1 3 0 0
195 Lai Châu Mường Mô 0 1 2 0 0
196 Lai Châu Mường Tè 0 2 1 1 2
197 Lai Châu Mường Than 0 1 3 0 0
198 Lai Châu Nậm Cuổi 0 2 3 0 1
199 Lai Châu Nậm Hàng 0 4 2 1 0
200 Lai Châu Nậm Mạ 0 2 2 0 1
201 Lai Châu Nậm Sỏ 1 2 3 2 1
202 Lai Châu Nậm Tăm 0 2 2 0 1
203 Lai Châu P. Đoàn Kết 0 3 2 1 2
204 Lai Châu P. Tân Phong 1 2 1 2 1
205 Lai Châu Pa Tần 0 2 2 1 0
206 Lai Châu Pa Ủ 0 2 2 2 4
207 Lai Châu Pắc Ta 0 1 1 0 1
208 Lai Châu Phong Thổ 1 3 3 2 2
209 Lai Châu Pu Sam Cáp 0 2 1 0 1
210 Lai Châu Sì Lở Lầu 1 3 3 2 2
211 Lai Châu Sìn Hồ 0 2 2 1 1
212 Lai Châu Sin Suối Hồ 0 3 1 1 2
213 Lai Châu Tả Lèng 1 2 1 2 1
214 Lai Châu Tà Tổng 0 2 1 1 2
215 Lai Châu Tân Uyên 1 2 1 2 1
216 Lai Châu Than Uyên 0 1 3 0 0
217 Lai Châu Thu Lũm 0 2 2 2 4
218 Lai Châu Tủa Sín Chải 0 4 2 0 1
219 Điện Biên Búng Lao 0 2 3 2 0
220 Điện Biên Chà Tở 0 1 2 0 0
221 Điện Biên Chiềng Sinh 0 2 3 2 0
222 Điện Biên Mường Ảng 0 2 3 2 0
223 Điện Biên Mường Chà 0 1 2 0 0
224 Điện Biên Mường Lạn 0 2 3 2 0
225 Điện Biên Mường Luân 0 2 4 2 0
226 Điện Biên Mường Mùn 0 1 2 0 0
227 Điện Biên Mường Nhà 1 1 4 2 0
228 Điện Biên Mường Nhé 0 2 2 2 2
229 Điện Biên Mường Phăng 1 2 2 0 0
230 Điện Biên Mường Pồn 1 2 2 0 0
231 Điện Biên Mường Toong 0 2 2 2 2
232 Điện Biên Mường Tùng 0 1 2 1 0
233 Điện Biên Nà Bủng 0 1 2 0 0
234 Điện Biên Nà Hỳ 0 1 2 0 0
235 Điện Biên Nà Khoa 0 1 2 0 0
236 Điện Biên Na Sang 0 1 2 0 0
237 Điện Biên Na Son 1 2 2 0 0
238 Điện Biên Nà Tấu 1 2 3 2 0
239 Điện Biên Nậm Kè 0 2 2 2 2
240 Điện Biên Nậm Nèn 0 1 2 0 0
241 Điện Biên Núa Ngam 1 1 2 0 0
242 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 1 2 2 0 0
243 Điện Biên P. Mường Lay 0 4 2 1 0
244 Điện Biên P. Mường Thanh 1 2 2 0 0
245 Điện Biên Pa Ham 0 1 2 0 0
246 Điện Biên Phình Giàng 0 1 4 0 0
247 Điện Biên Pu Nhi 1 2 2 0 0
248 Điện Biên Pú Nhung 1 1 2 0 0
249 Điện Biên Quài Tở 0 2 3 2 0
250 Điện Biên Quảng Lâm 0 2 2 2 2
251 Điện Biên Sam Mứn 1 1 2 0 0
252 Điện Biên Sáng Nhè 1 1 3 0 0
253 Điện Biên Si Pa Phìn 0 1 2 0 0
254 Điện Biên Sín Chải 0 1 2 0 0
255 Điện Biên Sín Thầu 0 2 2 2 2
256 Điện Biên Sính Phình 0 1 2 0 0
257 Điện Biên Thanh An 1 2 2 0 0
258 Điện Biên Thanh Nưa 1 2 2 0 0
259 Điện Biên Thanh Yên 1 2 2 0 0
260 Điện Biên Tìa Dình 0 1 4 0 0
261 Điện Biên Tủa Chùa 0 1 2 0 0
262 Điện Biên Tủa Thàng 0 1 2 0 0
263 Điện Biên Tuần Giáo 0 2 3 2 0
264 Điện Biên Vàng Đán 0 1 2 0 0
265 Điện Biên Xa Dung 0 2 3 2 0
266 Lào Cai A Mú Sung 0 2 2 3 2
267 Lào Cai Bắc Hà 0 2 2 2 1
268 Lào Cai Bản Hồ 0 1 1 2 1
269 Lào Cai Bản Lẩu 0 1 1 2 2
270 Lào Cai Bản Liền 0 2 2 2 1
271 Lào Cai Bản Xèo 0 3 1 2 2
272 Lào Cai Bảo Hà 1 3 4 2 2
273 Lào Cai Bảo Nhai 1 3 2 2 1
274 Lào Cai Bảo Thắng 0 1 2 2 2
275 Lào Cai Bảo Yên 1 3 4 2 2
276 Lào Cai Bát Xát 1 3 1 2 2
277 Lào Cai Cao Sơn 0 2 2 2 2
278 Lào Cai Chiềng Ken 0 1 4 1 2
279 Lào Cai Cốc Lầu 0 1 2 1 1
280 Lào Cai Cốc San 0 2 1 2 2
281 Lào Cai Dền Sáng 0 3 1 2 2
282 Lào Cai Dương Quỳ 0 1 4 1 2
283 Lào Cai Gia Phú 0 1 2 2 2
284 Lào Cai Hợp Thành 0 1 1 2 2
285 Lào Cai Khánh Yên 0 1 4 1 2
286 Lào Cai Lùng Phình 0 2 2 2 1
287 Lào Cai Minh Lương 0 0 3 1 0
288 Lào Cai Mường Bo 0 1 1 2 1
289 Lào Cai Mường Hum 0 3 1 2 2
290 Lào Cai Mường Khương 0 2 2 2 2
291 Lào Cai Nậm Chày 0 1 2 1 1
292 Lào Cai Nậm Xé 0 1 3 0 0
293 Lào Cai Nghĩa Đô 1 3 2 2 1
294 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 1 3 1 2 2
295 Lào Cai P. Cam Đường 0 2 1 2 1
296 Lào Cai P. Lào Cai 0 2 1 2 2
297 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 1 3 4 2 2
298 Lào Cai P. Sa Pa 1 2 1 2 1
299 Lào Cai Pha Long 0 2 2 2 1
300 Lào Cai Phong Hải 0 2 2 2 2
301 Lào Cai Phúc Khánh 1 3 4 2 2
302 Lào Cai Si Ma Cai 0 2 2 2 1
303 Lào Cai Sín Chéng 0 2 2 2 1
304 Lào Cai Tả Củ Tỷ 0 1 2 1 1
305 Lào Cai Tả Phìn 1 2 1 2 1
306 Lào Cai Tả Van 1 2 1 2 1
307 Lào Cai Tằng Loỏng 0 1 2 1 1
308 Lào Cai Thượng Hà 1 3 4 2 2
309 Lào Cai Trịnh Tường 0 3 2 2 2
310 Lào Cai Văn Bàn 0 1 4 1 2
311 Lào Cai Võ Lao 0 1 4 1 2
312 Lào Cai Xuân Hòa 1 3 4 2 2
313 Lào Cai Xuân Quang 0 0 2 1 2
314 Lào Cai Y Tý 0 2 2 3 2
315 Lào Cai Bảo Ái 0 1 3 1 2
316 Lào Cai Cảm Nhân 0 1 4 1 2
317 Lào Cai Cát Thịnh 1 2 4 2 2
318 Lào Cai Chấn Thịnh 1 2 4 2 2
319 Lào Cai Châu Quế 1 1 4 1 2
320 Lào Cai Chế Tạo 1 4 3 0 0
321 Lào Cai Đuông Cuông 1 1 4 1 2
322 Lào Cai Gia Hội 1 4 4 2 2
323 Lào Cai Hạnh Phúc 1 4 4 2 2
324 Lào Cai Hưng Khánh 1 1 4 2 2
325 Lào Cai Khánh Hòa 1 2 3 2 2
326 Lào Cai Khao Mang 0 1 3 0 0
327 Lào Cai Lâm Giang 1 3 4 2 2
328 Lào Cai Lâm Thượng 1 2 4 2 2
329 Lào Cai Lao Chải 0 1 3 0 0
330 Lào Cai Liên Sơn 1 1 4 2 2
331 Lào Cai Lục Yên 1 1 4 1 2
332 Lào Cai Lương Thịnh 0 1 3 0 2
333 Lào Cai Mậu A 0 1 4 1 2
334 Lào Cai Mỏ Vàng 1 1 4 2 2
335 Lào Cai Mù Cang Chải 1 4 3 0 0
336 Lào Cai Mường Lai 1 1 4 1 2
337 Lào Cai Nậm Có 1 4 4 0 2
338 Lào Cai Nghĩa Tâm 1 2 4 2 2
339 Lào Cai P. Âu Lâu 0 1 4 0 2
340 Lào Cai P. Cầu Thia 1 1 4 2 2
341 Lào Cai P. Nam Cường 0 1 4 0 2
342 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 1 1 4 2 2
343 Lào Cai P. Trung Tâm 1 1 4 2 2
344 Lào Cai P. Văn Phú 0 1 4 0 2
345 Lào Cai P. Yên Bái 0 1 4 0 2
346 Lào Cai Phình Hồ 1 4 4 2 2
347 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 1 4 0 2
348 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 1 4 0 2
349 Lào Cai Phúc Lợi 1 1 3 1 2
350 Lào Cai Púng Luông 1 4 3 0 0
351 Lào Cai Quy Mông 0 1 3 0 2
352 Lào Cai Sơn Lương 1 1 4 2 2
353 Lào Cai Tà Xi Láng 1 2 4 2 2
354 Lào Cai Tân Hợp 1 1 4 1 2
355 Lào Cai Tân Lĩnh 1 1 3 1 2
356 Lào Cai Thác Bà 0 1 3 0 2
357 Lào Cai Thượng Bằng La 1 2 4 2 2
358 Lào Cai Trạm Tấu 1 1 4 2 2
359 Lào Cai Trấn Yên 0 1 3 1 2
360 Lào Cai Tú Lệ 1 4 4 0 2
361 Lào Cai Văn Chấn 1 2 4 2 2
362 Lào Cai Việt Hồng 0 1 3 0 2
363 Lào Cai Xuân Ái 0 1 4 1 2
364 Lào Cai Yên Bình 0 1 3 0 2
365 Lào Cai Yên Thành 0 1 3 1 2
366 Thái Nguyên Ba Bể 1 1 1 1 1
367 Thái Nguyên Bạch Thông 1 1 2 1 0
368 Thái Nguyên Bằng Thành 1 1 1 1 1
369 Thái Nguyên Bằng Vân 2 2 2 3 2
370 Thái Nguyên Cẩm Giàng 1 1 1 1 0
371 Thái Nguyên Cao Minh 1 1 1 0 1
372 Thái Nguyên Chợ Đồn 2 2 4 2 0
373 Thái Nguyên Chợ Mới 4 2 2 1 1
374 Thái Nguyên Chợ Rã 1 1 2 1 0
375 Thái Nguyên Côn Minh 1 1 1 1 0
376 Thái Nguyên Cường Lợi 1 2 1 1 0
377 Thái Nguyên Đồng Phúc 1 1 2 1 0
378 Thái Nguyên Hiệp Lực 1 1 2 1 0
379 Thái Nguyên Nà Phặc 1 1 2 1 0
380 Thái Nguyên Na Rì 1 2 1 1 0
381 Thái Nguyên Nam Cường 1 1 4 2 0
382 Thái Nguyên Ngân Sơn 2 2 2 3 2
383 Thái Nguyên Nghĩa Tá 1 1 4 2 0
384 Thái Nguyên Nghiên Loan 1 1 1 0 1
385 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 1 1 1 1 0
386 Thái Nguyên P. Đức Xuân 1 1 1 1 0
387 Thái Nguyên Phong Quang 1 1 2 1 0
388 Thái Nguyên Phủ Thông 1 1 2 1 0
389 Thái Nguyên Phúc Lộc 1 1 2 1 0
390 Thái Nguyên Quảng Bạch 1 1 2 1 0
391 Thái Nguyên Tân Kỳ 1 1 1 1 0
392 Thái Nguyên Thanh Mai 1 1 1 1 0
393 Thái Nguyên Thanh Thịnh 0 1 1 1 0
394 Thái Nguyên Thượng Minh 1 1 2 1 0
395 Thái Nguyên Thượng Quan 2 2 2 3 2
396 Thái Nguyên Trần Phú 1 2 1 1 0
397 Thái Nguyên Văn Lang 1 2 1 1 0
398 Thái Nguyên Vĩnh Thông 1 1 2 1 0
399 Thái Nguyên Xuân Dương 1 1 1 1 0
400 Thái Nguyên Yên Bình 1 1 1 1 0
401 Thái Nguyên Yên Phong 1 1 4 2 0
402 Thái Nguyên Yên Thịnh 0 1 4 2 0
403 Thái Nguyên An Khánh 3 2 2 0 1
404 Thái Nguyên Bình Thành 4 2 2 1 1
405 Thái Nguyên Bình Yên 4 2 4 2 1
406 Thái Nguyên Đại Phúc 3 2 2 1 1
407 Thái Nguyên Đại Từ 3 2 2 1 1
408 Thái Nguyên Dân Tiến 0 1 1 1 0
409 Thái Nguyên Điềm Thụy 3 2 2 0 1
410 Thái Nguyên Định Hóa 0 1 4 2 0
411 Thái Nguyên Đồng Hỷ 3 2 2 0 1
412 Thái Nguyên Đức Lương 3 2 2 1 1
413 Thái Nguyên Hợp Thành 3 2 2 1 1
414 Thái Nguyên Kha Sơn 4 2 2 0 1
415 Thái Nguyên Kim Phượng 0 1 1 1 0
416 Thái Nguyên La Bằng 3 2 2 0 1
417 Thái Nguyên La Hiên 3 2 2 1 1
418 Thái Nguyên Lam Vỹ 1 1 2 1 0
419 Thái Nguyên Nam Hòa 3 2 2 0 1
420 Thái Nguyên Nghinh Tường 0 1 1 1 0
421 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 3 2 2 0 1
422 Thái Nguyên P. Bách Quang 3 2 2 0 1
423 Thái Nguyên P. Gia Sàng 3 2 2 0 1
424 Thái Nguyên P. Linh Sơn 3 2 2 0 1
425 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 3 2 2 0 1
426 Thái Nguyên P. Phổ Yên 3 2 2 0 1
427 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 3 2 2 0 1
428 Thái Nguyên P. Quan Triều 3 2 2 0 1
429 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 3 2 2 0 1
430 Thái Nguyên P. Sông Công 3 2 2 0 1
431 Thái Nguyên P. Tích Lương 3 2 2 0 1
432 Thái Nguyên P. Trung Thành 3 2 2 0 1
433 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 3 2 2 0 1
434 Thái Nguyên Phú Bình 3 2 2 0 1
435 Thái Nguyên Phú Đình 0 1 4 2 0
436 Thái Nguyên Phú Lạc 3 2 2 0 1
437 Thái Nguyên Phú Lương 3 2 2 1 1
438 Thái Nguyên Phú Thịnh 3 2 2 1 1
439 Thái Nguyên Phú Xuyên 3 2 2 1 1
440 Thái Nguyên Phượng Tiến 4 2 2 1 1
441 Thái Nguyên Quân Chu 3 2 2 1 1
442 Thái Nguyên Quang Sơn 3 2 2 0 1
443 Thái Nguyên Sảng Mộc 0 1 1 1 0
444 Thái Nguyên Tân Cương 3 2 2 0 1
445 Thái Nguyên Tân Khánh 3 2 2 0 1
446 Thái Nguyên Tân Thành 3 2 2 0 1
447 Thái Nguyên Thần Sa 3 2 2 1 1
448 Thái Nguyên Thành Công 3 2 2 0 1
449 Thái Nguyên Tô Múa 3 2 2 1 1
450 Thái Nguyên Trại Cau 3 2 2 0 1
451 Thái Nguyên Tràng Xá 3 2 2 1 1
452 Thái Nguyên Trung Hội 4 2 2 1 1
453 Thái Nguyên Văn Hán 3 2 2 0 1
454 Thái Nguyên Văn Lăng 3 2 2 1 1
455 Thái Nguyên Vạn Phú 3 2 2 1 1
456 Thái Nguyên Võ Nhai 3 2 2 1 1
457 Thái Nguyên Vô Tranh 3 2 2 1 1
458 Thái Nguyên Yên Trạch 3 2 2 1 1
459 Lạng Sơn Ba Sơn 1 1 0 1 1
460 Lạng Sơn Bắc Sơn 0 0 1 1 0
461 Lạng Sơn Bằng Mạc 0 0 1 0 0
462 Lạng Sơn Bình Gia 0 0 1 1 0
463 Lạng Sơn Cai Kinh 4 2 2 1 0
464 Lạng Sơn Cao Lộc 1 1 0 1 1
465 Lạng Sơn Châu Sơn 4 2 2 0 0
466 Lạng Sơn Chi Lăng 0 0 1 0 0
467 Lạng Sơn Chiến Thắng 1 1 0 1 1
468 Lạng Sơn Công Sơn 1 1 0 1 1
469 Lạng Sơn Điềm He 1 1 1 1 1
470 Lạng Sơn Đoàn Kết 2 2 2 3 2
471 Lạng Sơn Đồng Đăng 1 1 0 1 1
472 Lạng Sơn Hoa Thám 1 1 1 1 0
473 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 1 1 1 1 1
474 Lạng Sơn Hội Hoan 1 0 1 1 0
475 Lạng Sơn Hồng Phong 1 0 1 1 0
476 Lạng Sơn Hưng Vũ 0 0 1 1 0
477 Lạng Sơn Hữu Liên 0 1 1 1 0
478 Lạng Sơn Hữu Lũng 4 2 2 0 0
479 Lạng Sơn Kháng Chiến 2 0 1 1 0
480 Lạng Sơn Khánh Khê 1 1 1 1 1
481 Lạng Sơn Khuất Xá 1 1 0 1 1
482 Lạng Sơn Kiên Mộc 4 2 2 0 0
483 Lạng Sơn Lộc Bình 1 1 0 1 1
484 Lạng Sơn Lợi Bác 1 1 0 1 1
485 Lạng Sơn Mẫu Sơn 1 1 0 1 1
486 Lạng Sơn Na Dương 1 1 0 1 1
487 Lạng Sơn Na Sầm 0 0 1 0 0
488 Lạng Sơn Nhân Lý 1 1 0 1 1
489 Lạng Sơn Nhất Hòa 0 1 1 1 0
490 Lạng Sơn P. Đông Kinh 1 1 0 1 1
491 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 1 1 0 1 1
492 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 1 1 0 1 1
493 Lạng Sơn P. Tam Thanh 1 1 0 1 1
494 Lạng Sơn Quan Sơn 1 1 1 1 1
495 Lạng Sơn Quốc Khánh 2 1 1 1 0
496 Lạng Sơn Quốc Việt 2 0 1 1 0
497 Lạng Sơn Quý Hòa 1 1 1 1 0
498 Lạng Sơn Tân Đoàn 1 1 1 1 1
499 Lạng Sơn Tân Thành 4 2 2 0 0
500 Lạng Sơn Tân Tiến 2 2 2 3 2
501 Lạng Sơn Tân Tri 0 1 1 1 0
502 Lạng Sơn Tân Văn 1 1 1 1 1
503 Lạng Sơn Thái Bình 0 0 2 0 0
504 Lạng Sơn Thất Khê 2 1 1 1 0
505 Lạng Sơn Thiện Hòa 0 1 1 1 0
506 Lạng Sơn Thiện Long 0 1 1 1 0
507 Lạng Sơn Thiện Tân 4 2 2 1 0
508 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 1 1 1 0
509 Lạng Sơn Thống Nhất 1 1 1 1 1
510 Lạng Sơn Thụy Hùng 2 0 1 1 0
511 Lạng Sơn Tràng Định 2 1 1 1 0
512 Lạng Sơn Tri Lễ 0 0 1 1 0
513 Lạng Sơn Tuấn Sơn 4 2 2 0 0
514 Lạng Sơn Văn Lãng 2 0 1 1 0
515 Lạng Sơn Vạn Linh 0 0 1 0 0
516 Lạng Sơn Vân Nham 4 2 2 0 0
517 Lạng Sơn Văn Quan 0 0 1 1 0
518 Lạng Sơn Vũ Lăng 0 0 1 1 0
519 Lạng Sơn Vũ Lễ 0 1 1 1 0
520 Lạng Sơn Xuân Dương 0 0 1 0 0
521 Lạng Sơn Yên Bình 0 1 1 1 0
522 Lạng Sơn Yên Phúc 0 0 1 0 0
523 Sơn La Bắc Yên 1 1 4 0 0
524 Sơn La Bình Thuận 0 1 2 0 0
525 Sơn La Bó Sinh 0 1 2 1 0
526 Sơn La Chiềng Hắc 4 2 2 2 0
527 Sơn La Chiềng Hặc 4 2 4 2 0
528 Sơn La Chiềng Hoa 1 2 2 1 0
529 Sơn La Chiềng Khoong 1 1 1 1 0
530 Sơn La Chiềng Khương 1 1 1 1 0
531 Sơn La Chiềng La 0 1 2 0 0
532 Sơn La Chiềng Lao 0 2 3 1 0
533 Sơn La Chiềng Mai 1 1 1 0 0
534 Sơn La Chiềng Mung 1 1 1 0 0
535 Sơn La Chiềng Sại 1 1 4 0 0
536 Sơn La Chiềng Sơ 0 1 2 1 0
537 Sơn La Chiềng Sơn 4 2 2 2 0
538 Sơn La Chiềng Sung 1 1 2 0 0
539 Sơn La Co Mạ 0 1 2 0 0
540 Sơn La Đoàn Kết 4 2 2 2 0
541 Sơn La Gia Phù 1 1 4 0 0
542 Sơn La Huổi Một 1 1 2 1 0
543 Sơn La Kim Bon 1 1 4 0 0
544 Sơn La Long Hẹ 0 1 2 1 0
545 Sơn La Lóng Phiêng 4 2 4 2 0
546 Sơn La Lóng Sập 4 2 2 2 0
547 Sơn La Mai Sơn 1 1 2 0 0
548 Sơn La Muổi Nọi 1 1 1 0 0
549 Sơn La Mường Bám 0 1 2 1 0
550 Sơn La Mường Bang 4 2 4 2 2
551 Sơn La Mường Bú 1 2 1 1 0
552 Sơn La Mường Chanh 1 1 1 0 0
553 Sơn La Mường Chiên 0 0 3 0 0
554 Sơn La Mường Cơi 1 1 4 2 2
555 Sơn La Mường É 0 1 2 1 0
556 Sơn La Mường Giôn 0 0 3 0 0
557 Sơn La Mường Hung 1 1 1 1 0
558 Sơn La Mường Khiêng 0 2 2 1 0
559 Sơn La Mường La 1 2 3 1 0
560 Sơn La Mường Lầm 0 1 2 0 0
561 Sơn La Mường Lạn 2 1 1 1 0
562 Sơn La Mường Lèo 1 1 1 2 0
563 Sơn La Mường Sại 0 1 2 0 0
564 Sơn La Nậm Lầu 0 1 2 0 0
565 Sơn La Nậm Tỵ 0 1 2 1 0
566 Sơn La Ngọc Chiến 1 1 2 0 0
567 Sơn La P. Chiềng An 1 1 1 0 0
568 Sơn La P. Chiềng Cơi 1 1 1 0 0
569 Sơn La P. Chiềng Sinh 1 1 1 0 0
570 Sơn La P. Mộc Châu 4 2 2 2 0
571 Sơn La P. Mộc Sơn 4 2 2 2 0
572 Sơn La P. Tô Hiệu 1 1 1 0 0
573 Sơn La P. Vân Sơn 4 2 2 2 0
574 Sơn La Pắc Ngà 1 2 2 0 0
575 Sơn La Phiêng Cằm 1 1 1 1 0
576 Sơn La Phiêng Khoài 1 1 4 0 0
577 Sơn La Phiêng Pằn 1 1 1 0 0
578 Sơn La Phù Yên 1 1 4 2 2
579 Sơn La Púng Bánh 0 1 2 1 0
580 Sơn La Quỳnh Nhai 0 1 2 0 0
581 Sơn La Song Khủa 4 2 2 2 0
582 Sơn La Sông Mã 1 1 1 1 0
583 Sơn La Sốp Cộp 2 1 2 1 0
584 Sơn La Suối Tọ 1 1 4 2 2
585 Sơn La Tà Hộc 1 1 2 0 0
586 Sơn La Tạ Khoa 1 1 4 0 0
587 Sơn La Tà Xùa 1 1 4 2 2
588 Sơn La Tân Phong 4 2 4 2 0
589 Sơn La Tân Yên 4 2 4 2 0
590 Sơn La Thuận Châu 0 1 2 0 0
591 Sơn La Tô Múa 4 2 2 2 0
592 Sơn La Tường Hạ 1 1 4 0 0
593 Sơn La Vân Hồ 4 2 2 2 0
594 Sơn La Xím Vàng 1 2 2 0 0
595 Sơn La Xuân Nha 4 2 2 2 0
596 Sơn La Yên Châu 1 1 4 0 0
597 Sơn La Yên Sơn 1 1 4 0 0
598 Phú Thọ An Bình 4 2 2 0 0
599 Phú Thọ An Nghĩa 4 2 2 0 0
600 Phú Thọ Bắc Đà 4 2 2 0 0
601 Phú Thọ Bao La 4 2 2 2 0
602 Phú Thọ Cao Dương 4 2 2 0 0
603 Phú Thọ Cao Phong 4 2 2 0 0
604 Phú Thọ Cao Sơn 4 2 2 0 0
605 Phú Thọ Đà Bắc 4 2 2 0 0
606 Phú Thọ Đại Đồng 4 1 0 0 0
607 Phú Thọ Đức Nhàn 4 2 2 2 0
608 Phú Thọ Dũng Tiến 4 2 2 0 0
609 Phú Thọ Hợp Kim 4 2 2 0 0
610 Phú Thọ Kim Bôi 4 2 2 0 0
611 Phú Thọ Lạc Lương 4 2 2 0 0
612 Phú Thọ Lạc Sơn 4 2 2 0 0
613 Phú Thọ Lạc Thủy 4 2 2 0 0
614 Phú Thọ Liên Sơn 4 2 2 0 0
615 Phú Thọ Liễn Sơn 4 2 2 0 0
616 Phú Thọ Lương Sơn 4 2 2 0 0
617 Phú Thọ Mai Châu 4 2 2 0 0
618 Phú Thọ Mai Hạ 4 2 2 0 0
619 Phú Thọ Mường Bi 4 2 2 0 0
620 Phú Thọ Mường Động 4 2 2 0 0
621 Phú Thọ Mường Hoa 4 2 2 0 0
622 Phú Thọ Mường Thàng 4 2 2 0 0
623 Phú Thọ Mường Vang 4 2 2 0 0
624 Phú Thọ Nật Sơn 4 2 2 0 0
625 Phú Thọ Ngọc Sơn 4 2 2 0 0
626 Phú Thọ Nhân Nghĩa 4 2 2 0 0
627 Phú Thọ P. Hòa Bình 4 2 2 0 0
628 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 4 2 2 0 0
629 Phú Thọ P. Tân Hòa 4 2 2 0 0
630 Phú Thọ P. Thống Nhất 4 2 2 0 0
631 Phú Thọ P.Thống Nhất 4 2 2 0 0
632 Phú Thọ Pà Cò 4 2 2 2 0
633 Phú Thọ Quy Đức 4 2 2 2 0
634 Phú Thọ Quyết Thắng 4 2 2 0 0
635 Phú Thọ Tân Lạc 4 2 2 0 0
636 Phú Thọ Tân Mai 4 2 2 0 0
637 Phú Thọ Tân Pheo 4 2 2 0 0
638 Phú Thọ Tân Theo 4 2 2 2 0
639 Phú Thọ Thịnh Minh 4 2 2 0 0
640 Phú Thọ Thống Nhất 4 2 2 0 0
641 Phú Thọ Thung Nai 4 2 2 0 0
642 Phú Thọ Thượng Cốc 4 2 2 0 0
643 Phú Thọ Tiền Phong 4 2 2 0 0
644 Phú Thọ Toàn Thắng 4 2 2 0 0
645 Phú Thọ Vân Sơn 4 2 2 0 0
646 Phú Thọ Vĩnh Hưng 4 2 2 0 0
647 Phú Thọ Yên Phú 4 2 2 0 0
648 Phú Thọ Yên Thủy 4 1 0 0 0
649 Phú Thọ Yên Trị 4 0 0 0 0
650 Phú Thọ Bản Nguyên 2 0 0 0 0
651 Phú Thọ Bằng Luân 0 1 2 0 2
652 Phú Thọ Bình Phú 2 0 0 0 0
653 Phú Thọ Cẩm Khê 0 1 1 0 0
654 Phú Thọ Chân Mộng 0 1 2 0 2
655 Phú Thọ Chí Đám 0 1 2 0 2
656 Phú Thọ Chí Tiên 2 1 1 0 0
657 Phú Thọ Cự Đồng 2 2 2 0 0
658 Phú Thọ Dân Chủ 2 0 0 0 0
659 Phú Thọ Đan Thượng 0 1 2 0 2
660 Phú Thọ Đào Xá 2 0 0 0 0
661 Phú Thọ Đoan Hùng 0 1 2 0 2
662 Phú Thọ Đồng Lương 2 0 0 0 0
663 Phú Thọ Đông Thành 0 1 1 0 0
664 Phú Thọ Hạ Hòa 0 1 2 0 2
665 Phú Thọ Hiền Lương 0 1 2 0 2
666 Phú Thọ Hiền Quan 2 0 0 0 0
667 Phú Thọ Hoàng Cương 0 1 1 0 0
668 Phú Thọ Hùng Việt 2 0 0 0 0
669 Phú Thọ Hương Cần 4 2 2 0 0
670 Phú Thọ Hy Cương 2 0 0 0 0
671 Phú Thọ Khả Cửu 4 2 2 0 0
672 Phú Thọ Lai Đồng 1 1 3 2 2
673 Phú Thọ Lâm Thao 2 0 0 0 0
674 Phú Thọ Liên Minh 2 0 0 0 0
675 Phú Thọ Long Cốc 4 2 2 0 0
676 Phú Thọ Minh Đài 2 2 2 0 0
677 Phú Thọ Minh Hòa 2 2 2 0 0
678 Phú Thọ P. Âu Cơ 2 0 0 0 0
679 Phú Thọ P. Nông Trang 2 0 0 0 0
680 Phú Thọ P. Phong Châu 2 0 0 0 0
681 Phú Thọ P. Phú Thọ 2 0 0 0 0
682 Phú Thọ P. Thanh Hiếu 2 0 0 0 0
683 Phú Thọ P. Thanh Miếu 2 0 0 0 0
684 Phú Thọ P. Vân Phú 2 0 0 0 0
685 Phú Thọ P. Việt Trì 2 0 0 0 0
686 Phú Thọ Phú Khê 2 1 1 0 0
687 Phú Thọ Phú Mỹ 2 1 1 0 0
688 Phú Thọ Phù Ninh 2 0 0 0 0
689 Phú Thọ Phùng Nguyên 2 0 0 0 0
690 Phú Thọ Quảng Yên 0 1 1 0 0
691 Phú Thọ Sơn Đông 0 1 1 0 0
692 Phú Thọ Sơn Lương 0 1 2 0 2
693 Phú Thọ Tam Nông 2 0 0 0 0
694 Phú Thọ Tân Sơn 2 2 2 0 0
695 Phú Thọ Tây Cốc 0 1 2 0 2
696 Phú Thọ Thanh Ba 0 1 1 0 0
697 Phú Thọ Thanh Sơn 2 2 2 0 0
698 Phú Thọ Thanh Thủy 2 0 0 0 0
699 Phú Thọ Thọ Văn 2 0 0 0 0
700 Phú Thọ Thu Cúc 1 1 3 2 2
701 Phú Thọ Thượng Long 2 2 2 0 2
702 Phú Thọ Tiên Lương 0 1 1 0 0
703 Phú Thọ Trạm Thản 2 1 1 0 0
704 Phú Thọ Trung Sơn 0 1 2 0 2
705 Phú Thọ Tu Vũ 3 2 0 0 0
706 Phú Thọ Vân Bán 0 1 1 0 0
707 Phú Thọ Văn Lang 0 1 2 0 2
708 Phú Thọ Văn Miếu 4 2 2 0 0
709 Phú Thọ Vạn Xuân 2 0 0 0 0
710 Phú Thọ Vĩnh Chân 0 1 2 0 2
711 Phú Thọ Võ Miếu 2 2 2 0 0
712 Phú Thọ Xuân Đài 4 2 2 2 0
713 Phú Thọ Xuân Lũng 2 0 0 0 0
714 Phú Thọ Xuân Viên 0 1 2 0 2
715 Phú Thọ Yên Kỳ 0 1 2 0 2
716 Phú Thọ Yên Lập 2 2 2 0 2
717 Phú Thọ Yên Sơn 4 2 2 0 0
718 Phú Thọ Bình Tuyền 3 2 2 0 1
719 Phú Thọ Đại Đình 4 2 2 0 1
720 Phú Thọ Đạo Trù 4 2 2 0 1
721 Phú Thọ Hải Lựu 2 2 2 0 0
722 Phú Thọ Hợp Lý 2 2 2 0 0
723 Phú Thọ Lập Thạch 2 2 2 0 0
724 Phú Thọ P. Xuân Hòa 2 2 2 0 0
725 Phú Thọ Tam Đảo 4 2 2 0 0
726 Phú Thọ Tam Sơn 2 2 2 0 0
727 Phú Thọ Thái Hòa 2 2 2 0 0
728 Phú Thọ Yên Lãng 2 2 2 0 0
729 Hà Nội Ba Vì 3 2 0 0 0
730 Hà Nội Bất Bạt 3 2 0 0 0
731 Hà Nội Hòa Lạc 3 2 0 0 0
732 Hà Nội Phù Cát 3 2 0 0 0
733 Hà Nội Yên Bài 3 2 0 0 0
734 Hà Nội Yên Xuân 3 2 0 0 0
735 Bắc Ninh An Lạc 0 0 2 0 0
736 Bắc Ninh Bắc Lũng 4 0 0 0 0
737 Bắc Ninh Bảo Đài 4 0 0 0 0
738 Bắc Ninh Biển Động 0 0 2 0 0
739 Bắc Ninh Bố Hạ 4 2 2 0 0
740 Bắc Ninh Cẩm Lý 4 0 0 0 0
741 Bắc Ninh Đại Sơn 0 0 2 0 0
742 Bắc Ninh Đèo Gia 0 0 2 0 0
743 Bắc Ninh Đồng Kỳ 4 2 2 0 0
744 Bắc Ninh Đông Phú 4 0 0 0 0
745 Bắc Ninh Dương Hưu 0 0 2 0 0
746 Bắc Ninh Hợp Thịnh 3 2 2 0 1
747 Bắc Ninh Kép 4 1 1 0 0
748 Bắc Ninh Kiên Lao 4 0 0 0 0
749 Bắc Ninh Lục Nam 4 0 0 0 0
750 Bắc Ninh Lục Ngạn 0 0 2 0 0
751 Bắc Ninh Lục Sơn 0 0 2 0 0
752 Bắc Ninh Nam Dương 4 0 0 0 0
753 Bắc Ninh Nghĩa Phương 4 0 0 0 0
754 Bắc Ninh P. Cảnh Thụy 4 0 0 0 0
755 Bắc Ninh P. Chũ 4 0 0 0 0
756 Bắc Ninh P. Đa Mai 4 0 0 0 0
757 Bắc Ninh P. Nếnh 4 0 0 0 0
758 Bắc Ninh P. Tiền Phong 4 0 0 0 0
759 Bắc Ninh P. Việt Yên 4 1 1 0 0
760 Bắc Ninh P. Yên Dũng 4 0 0 0 0
761 Bắc Ninh Phúc Hòa 4 1 1 0 0
762 Bắc Ninh Phượng Sơn 4 0 0 0 0
763 Bắc Ninh Sơn Động 0 0 2 0 0
764 Bắc Ninh Tam Tiến 4 2 2 0 1
765 Bắc Ninh Tây Yên Tử 0 0 2 0 0
766 Bắc Ninh Trường Sơn 4 0 0 0 0
767 Bắc Ninh Tuấn Đạo 0 0 2 0 0
768 Bắc Ninh Vân Sơn 0 0 2 0 0
769 Bắc Ninh Xuân Lương 4 2 2 0 1
770 Bắc Ninh Yên Định 0 0 2 0 0
771 Bắc Ninh Yên Sơn 4 0 0 0 0
772 Bắc Ninh Yên Thế 4 1 1 0 0
773 Quảng Ninh Ba Chẽ 4 2 4 0 0
774 Quảng Ninh Bình Liêu 4 2 2 0 0
775 Quảng Ninh Đầm Hà 4 2 2 0 0
776 Quảng Ninh Điền Xá 4 2 2 0 0
777 Quảng Ninh Đông Ngũ 4 2 2 0 0
778 Quảng Ninh Đường Hoa 4 2 2 0 0
779 Quảng Ninh Hải Hòa 4 2 4 0 0
780 Quảng Ninh Hải Ninh 4 2 2 0 0
781 Quảng Ninh Hải Sơn 4 2 2 0 0
782 Quảng Ninh Hoành Mô 4 2 2 0 0
783 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 0 4 0 0
784 Quảng Ninh Lê Lợi 0 0 4 0 0
785 Quảng Ninh Lục Hồn 4 2 2 0 0
786 Quảng Ninh Lương Minh 0 0 4 0 0
787 Quảng Ninh P. An Sinh 4 2 2 0 0
788 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 0 0 4 0 0
789 Quảng Ninh P. Bình Khê 4 2 2 0 0
790 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 4 2 4 0 0
791 Quảng Ninh P. Cao Xanh 0 0 4 0 0
792 Quảng Ninh P. Cửa Ông 4 2 4 0 0
793 Quảng Ninh P. Đông Triều 4 2 2 0 0
794 Quảng Ninh P. Hà Lầm 0 0 4 0 0
795 Quảng Ninh P. Hạ Long 0 0 4 0 0
796 Quảng Ninh P. Hà Tu 0 0 4 0 0
797 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 4 0 0
798 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 0 0 4 0 0
799 Quảng Ninh P. Hồng Gai 0 0 4 0 0
800 Quảng Ninh P. Mạo Khê 4 2 2 0 0
801 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 4 2 2 0 0
802 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 4 2 2 0 0
803 Quảng Ninh P. Mông Dương 4 2 4 0 0
804 Quảng Ninh P. Quang Hanh 4 2 4 0 0
805 Quảng Ninh P. Tuần Châu 4 2 4 0 0
806 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 4 0 0
807 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 4 0 0
808 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 4 0 0
809 Quảng Ninh P. Việt Hưng 0 0 4 0 0
810 Quảng Ninh P. Yên Tử 4 2 2 0 0
811 Quảng Ninh Quảng Đức 4 2 2 0 0
812 Quảng Ninh Quang La 0 0 4 0 0
813 Quảng Ninh Quảng La 0 0 4 0 0
814 Quảng Ninh Quảng Tân 4 2 2 0 0
815 Quảng Ninh Thống Nhất 4 2 4 0 0
816 Quảng Ninh Tiên Yên 4 2 2 0 0
817 Hải Phòng Cát Hải 4 2 2 0 0
818 Hải Phòng Đồ Sơn 4 2 2 1 1
819 Hải Phòng Kiến An 4 2 2 1 1
820 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 4 2 2 1 1
821 Ninh Bình P. Nam Hoa Lư 4 2 2 0 0
822 Ninh Bình P. Tam Điệp 4 0 0 0 0
823 Ninh Bình P. Tây Hoa Lư 4 0 0 0 0
824 Ninh Bình P. Trung Sơn 4 0 0 0 0
825 Ninh Bình P. Yên Sơn 4 0 0 0 0
826 Thanh Hóa Bá Thước 4 1 0 0 0
827 Thanh Hóa Bát Mọt 4 0 0 0 0
828 Thanh Hóa Cẩm Tân 4 1 0 0 0
829 Thanh Hóa Cẩm Thạch 4 1 0 0 0
830 Thanh Hóa Cẩm Thủy 4 0 0 0 0
831 Thanh Hóa Cẩm Tú 4 1 0 0 0
832 Thanh Hóa Cẩm Vân 4 1 0 0 0
833 Thanh Hóa Cổ Lũng 4 2 2 0 0
834 Thanh Hóa Công Chính 4 0 0 0 0
835 Thanh Hóa Điền Lư 4 1 0 0 0
836 Thanh Hóa Điền Quang 4 1 0 0 0
837 Thanh Hóa Đồng Lương 4 1 0 0 0
838 Thanh Hóa Giao An 4 0 0 0 0
839 Thanh Hóa Hiền Kiệt 4 2 2 2 0
840 Thanh Hóa Hóa Quỳ 4 0 0 0 0
841 Thanh Hóa Hồi Xuân 4 1 0 0 0
842 Thanh Hóa Kiên Thọ 4 0 0 0 0
843 Thanh Hóa Kim Tân 4 0 0 0 0
844 Thanh Hóa Linh Sơn 4 1 0 0 0
845 Thanh Hóa Luận Thành 4 0 0 0 0
846 Thanh Hóa Lương Sơn 4 0 0 0 0
847 Thanh Hóa Minh Sơn 4 0 0 0 0
848 Thanh Hóa Mường Chanh 4 2 2 0 0
849 Thanh Hóa Mường Lát 4 2 2 2 0
850 Thanh Hóa Mường Lý 4 2 2 2 0
851 Thanh Hóa Mường Mìn 4 0 0 0 0
852 Thanh Hóa Na Mèo 4 0 0 0 0
853 Thanh Hóa Nam Xuân 4 2 2 2 0
854 Thanh Hóa Ngọc Lặc 4 0 0 0 0
855 Thanh Hóa Ngọc Liên 4 0 0 0 0
856 Thanh Hóa Ngọc Trạo 4 0 0 0 0
857 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 4 0 0 0 0
858 Thanh Hóa Nhi Sơn 4 2 2 2 0
859 Thanh Hóa Như Thanh 4 0 0 0 0
860 Thanh Hóa Như Xuân 4 0 0 0 0
861 Thanh Hóa Phú Lệ 4 2 2 2 0
862 Thanh Hóa Phú Xuân 4 2 2 2 0
863 Thanh Hóa Pù Luông 4 2 2 0 0
864 Thanh Hóa Pù Nhi 4 2 2 0 0
865 Thanh Hóa Quan Sơn 4 1 0 0 0
866 Thanh Hóa Quang Chiểu 4 2 2 0 0
867 Thanh Hóa Quý Lương 4 1 0 0 0
868 Thanh Hóa Sao Vàng 4 0 0 0 0
869 Thanh Hóa Sơn Điện 4 1 0 0 0
870 Thanh Hóa Sơn Thủy 4 0 0 0 0
871 Thanh Hóa Tam Chung 4 2 2 2 0
872 Thanh Hóa Tam Lư 4 1 0 0 0
873 Thanh Hóa Tâm Lư 4 1 0 0 0
874 Thanh Hóa Tam Thanh 4 0 0 0 0
875 Thanh Hóa Tân Thành 4 0 0 0 0
876 Thanh Hóa Thạch Bình 4 0 0 0 0
877 Thanh Hóa Thạch Lập 4 1 0 0 0
878 Thanh Hóa Thạch Quảng 4 1 0 0 0
879 Thanh Hóa Thắng Lộc 4 0 0 0 0
880 Thanh Hóa Thanh Phong 4 0 0 0 0
881 Thanh Hóa Thanh Quân 4 0 0 0 0
882 Thanh Hóa Thành Vinh 4 0 0 0 0
883 Thanh Hóa Thiên Phủ 4 1 0 0 0
884 Thanh Hóa Thiết Ống 4 1 0 0 0
885 Thanh Hóa Thọ Ngọc 4 0 0 0 0
886 Thanh Hóa Thượng Ninh 4 0 0 0 0
887 Thanh Hóa Thường Xuân 4 1 0 0 0
888 Thanh Hóa Trung Hạ 4 1 0 0 0
889 Thanh Hóa Trung Lý 4 2 2 2 0
890 Thanh Hóa Trung Sơn 4 2 2 2 0
891 Thanh Hóa Trung Thành 4 2 2 2 0
892 Thanh Hóa Vân Du 4 0 0 0 0
893 Thanh Hóa Văn Nho 4 1 0 0 0
894 Thanh Hóa Văn Phú 4 1 0 0 0
895 Thanh Hóa Vạn Xuân 4 0 0 0 0
896 Thanh Hóa Xuân Bình 4 0 0 0 0
897 Thanh Hóa Xuân Chinh 4 0 0 0 0
898 Thanh Hóa Xuân Du 4 0 0 0 0
899 Thanh Hóa Xuân Thái 4 0 0 0 0
900 Thanh Hóa Yên Khương 4 1 0 0 0
901 Thanh Hóa Yên Nhân 4 0 0 0 0
902 Thanh Hóa Yên Thắng 4 1 0 0 0
903 Thanh Hóa Yên Thọ 4 0 0 0 0
904 Nghệ An Anh Sơn 4 3 0 0 0
905 Nghệ An Anh Sơn Đông 4 2 0 0 0
906 Nghệ An Bắc Lý 4 2 0 0 0
907 Nghệ An Bạch Hà 4 2 0 0 0
908 Nghệ An Bạch Ngọc 4 2 0 0 0
909 Nghệ An Bích Hào 2 1 0 0 0
910 Nghệ An Bình Chuẩn 4 2 0 0 0
911 Nghệ An Cam Phục 4 3 0 0 0
912 Nghệ An Cát Ngạn 4 2 0 0 0
913 Nghệ An Châu Bình 4 2 0 0 0
914 Nghệ An Châu Hồng 4 2 0 0 0
915 Nghệ An Châu Khê 4 3 0 0 0
916 Nghệ An Châu Lộc 4 2 0 0 0
917 Nghệ An Châu Tiến 4 0 0 0 0
918 Nghệ An Chiên Lưu 4 2 0 0 0
919 Nghệ An Con Cuông 3 3 0 0 0
920 Nghệ An Đại Đồng 4 2 0 0 0
921 Nghệ An Đại Huệ 2 1 0 0 0
922 Nghệ An Đô Lương 4 2 0 0 0
923 Nghệ An Đông Hiếu 4 0 0 0 0
924 Nghệ An Giai Xuân 4 2 0 0 0
925 Nghệ An Hạnh Lâm 4 3 0 0 0
926 Nghệ An Hoa Quân 4 2 0 0 0
927 Nghệ An Hùng Chân 4 2 0 0 0
928 Nghệ An Huồi Tụ 4 2 0 0 0
929 Nghệ An Hữu Khuông 4 2 0 0 0
930 Nghệ An Hữu Kiệm 4 2 0 0 0
931 Nghệ An Keng Đu 4 2 0 0 0
932 Nghệ An Kim Bảng 4 3 0 0 0
933 Nghệ An Kim Liên 4 2 0 0 0
934 Nghệ An Lượng Minh 4 2 0 0 0
935 Nghệ An Lương Sơn 4 2 0 0 0
936 Nghệ An Mậu Thạch 4 3 0 0 0
937 Nghệ An Minh Hợp 4 2 0 0 0
938 Nghệ An Môn Sơn 3 3 0 0 0
939 Nghệ An Mường Chọng 4 2 0 0 0
940 Nghệ An Mường Ham 4 2 0 0 0
941 Nghệ An Mường Lống 4 2 0 0 0
942 Nghệ An Mường Quàng 4 0 0 0 0
943 Nghệ An Mường Típ 4 4 0 2 0
944 Nghệ An Mường Xén 4 2 0 0 0
945 Nghệ An Mỹ Lý 4 2 0 0 0
946 Nghệ An Na Loi 4 2 0 0 0
947 Nghệ An Na Ngoi 4 2 0 0 0
948 Nghệ An Nậm Cắn 4 2 0 0 0
949 Nghệ An Nam Đàn 2 1 0 0 0
950 Nghệ An Nga My 4 2 0 0 0
951 Nghệ An Nghĩa Đàn 4 0 0 0 0
952 Nghệ An Nghĩa Đồng 4 2 0 0 0
953 Nghệ An Nghĩa Hành 4 2 0 0 0
954 Nghệ An Nghĩa Hưng 4 2 0 0 0
955 Nghệ An Nghĩa Khánh 4 2 0 0 0
956 Nghệ An Nghĩa Lâm 4 0 0 0 0
957 Nghệ An Nghĩa Lộc 4 2 0 0 0
958 Nghệ An Nghĩa Mai 4 0 0 0 0
959 Nghệ An Nhân Hòa 3 3 0 0 0
960 Nghệ An Nhôn Mai 4 2 0 0 0
961 Nghệ An P. Tây Hiếu 4 2 0 0 0
962 Nghệ An P. Thái Hòa 4 0 0 0 0
963 Nghệ An Quế Phong 4 0 0 0 0
964 Nghệ An Quỳ Châu 4 0 0 0 0
965 Nghệ An Quỳ Hợp 4 2 0 0 0
966 Nghệ An Sơn Lâm 4 3 0 0 0
967 Nghệ An Tam Đồng 4 2 0 0 0
968 Nghệ An Tam Hợp 4 2 0 0 0
969 Nghệ An Tam Quang 4 2 0 0 0
970 Nghệ An Tam Thái 4 2 0 0 0
971 Nghệ An Tân An 4 2 0 0 0
972 Nghệ An Tân Kỳ 4 2 0 0 0
973 Nghệ An Tân Phú 4 2 0 0 0
974 Nghệ An Thành Bình Thọ 4 3 0 0 0
975 Nghệ An Thiên Nhẫn 2 1 0 0 0
976 Nghệ An Thông Thụ 4 0 0 0 0
977 Nghệ An Thuần Trung 4 2 0 0 0
978 Nghệ An Tiên Đồng 4 2 0 0 0
979 Nghệ An Tiền Phong 4 0 0 0 0
980 Nghệ An Tri Lễ 4 0 0 0 0
981 Nghệ An Tương Dương 4 2 0 0 0
982 Nghệ An Vạn An 2 1 0 0 0
983 Nghệ An Văn Hiến 4 2 0 0 0
984 Nghệ An Vĩnh Tường 3 3 0 0 0
985 Nghệ An Xuân Lâm 4 2 0 0 0
986 Nghệ An Yên Hòa 4 2 0 0 0
987 Nghệ An Yên Na 4 2 0 0 0
988 Nghệ An Yên Xuân 4 2 0 0 0
989 Hà Tĩnh Hà Linh 0 1 0 0 0
990 Hà Tĩnh Hương Bình 0 1 0 0 0
991 Hà Tĩnh Hường Bình 1 1 0 0 0
992 Hà Tĩnh Hương Đô 0 1 0 0 0
993 Hà Tĩnh Hương Khê 0 2 0 0 0
994 Hà Tĩnh Hương Phố 0 1 0 0 0
995 Hà Tĩnh Hương Sơn 2 1 0 0 0
996 Hà Tĩnh Hương Xuân 0 2 0 0 0
997 Hà Tĩnh Kim Hoa 2 1 0 0 0
998 Hà Tĩnh Mai Hoa 2 1 0 0 0
999 Hà Tĩnh Phúc Trạch 0 1 0 0 0
1000 Hà Tĩnh Sơn Giang 2 1 0 0 0
1001 Hà Tĩnh Sơn Hồng 3 3 0 0 0
1002 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 2 1 0 0 0
1003 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 2 1 0 0 0
1004 Hà Tĩnh Sơn Tây 2 1 0 0 0
1005 Hà Tĩnh Sơn Tiến 2 1 0 0 0
1006 Hà Tĩnh Thượng Đức 2 1 0 0 0
1007 Hà Tĩnh Tứ Mỹ 2 1 0 0 0
1008 Hà Tĩnh Vũ Quang 2 2 0 0 0
1009 Quảng Ngãi Ia Đal 0 0 1 1 1
1010 Quảng Ngãi Ia Tơi 1 1 1 1 1
1011 Gia Lai Bàu Cạn 0 0 0 0 1
1012 Gia Lai Chư Prông 0 0 0 0 1
1013 Gia Lai Đức Cơ 0 0 0 0 1
1014 Gia Lai Ia Boòng 0 0 0 0 1
1015 Gia Lai Ia Chia 1 1 1 1 1
1016 Gia Lai Ia Dơk 0 0 0 0 1
1017 Gia Lai Ia Dom 0 0 1 1 1
1018 Gia Lai Ia Grai 1 1 1 1 1
1019 Gia Lai Ia Krái 1 1 1 1 1
1020 Gia Lai Ia Krêl 0 0 0 0 1
1021 Gia Lai Ia O 1 1 1 1 1
1022 Đắk Lắk Buôn Đôn 0 0 0 1 1
1023 Đắk Lắk Cư M’gar 1 1 0 1 1
1024 Đắk Lắk Cuôr Đăng 1 1 0 1 1
1025 Đắk Lắk Đắk Liêng 0 0 0 1 1
1026 Đắk Lắk Đắk Phơi 0 0 0 1 1
1027 Đắk Lắk Dang Kang 0 0 0 1 1
1028 Đắk Lắk Dray Bhăng 0 0 0 1 1
1029 Đắk Lắk Dur Kmăl 0 0 0 1 1
1030 Đắk Lắk Ea Bung 0 0 0 1 1
1031 Đắk Lắk Ea Drông 0 0 0 1 1
1032 Đắk Lắk Ea Kiết 0 0 0 1 1
1033 Đắk Lắk Ea Kly 0 0 0 1 1
1034 Đắk Lắk Ea Knuếc 0 0 0 1 1
1035 Đắk Lắk Ea Ktur 1 1 0 1 1
1036 Đắk Lắk Ea M’Droh 1 1 0 1 1
1037 Đắk Lắk Ea Na 1 1 0 1 1
1038 Đắk Lắk Ea Ning 0 0 0 1 1
1039 Đắk Lắk Ea Nuôl 1 1 0 1 1
1040 Đắk Lắk Ea Phê 0 0 0 1 1
1041 Đắk Lắk Ea Tul 1 1 0 1 1
1042 Đắk Lắk Ea Wer 0 0 0 1 1
1043 Đắk Lắk Hòa Phú 1 1 0 1 1
1044 Đắk Lắk Hòa Sơn 0 0 0 1 1
1045 Đắk Lắk Krông Ana 0 0 0 1 1
1046 Đắk Lắk Krông Năng 0 0 0 1 1
1047 Đắk Lắk Krông Pắc 0 0 0 1 1
1048 Đắk Lắk Liên Sơn Lắk 0 0 0 1 1
1049 Đắk Lắk P. Buôn Hồ 1 1 0 1 1
1050 Đắk Lắk P. Buôn Ma Thuột 1 1 0 1 1
1051 Đắk Lắk P. Cư Bao 0 0 0 1 1
1052 Đắk Lắk P. Ea Kao 1 1 0 1 1
1053 Đắk Lắk P. Tân An 1 1 0 1 1
1054 Đắk Lắk P. Tân Lập 1 1 0 1 1
1055 Đắk Lắk P. Thành Nhất 1 1 0 1 1
1056 Đắk Lắk Phú Xuân 0 0 0 1 1
1057 Đắk Lắk Pơng Drang 1 1 0 1 1
1058 Đắk Lắk Quảng Phú 1 1 0 1 1
1059 Đắk Lắk Tân Tiến 0 0 0 1 1
1060 Lâm Đồng Cư Jút 1 1 0 1 1
1061 Lâm Đồng Đắk Mil 1 1 0 1 1
1062 Lâm Đồng Đắk Sắk 1 1 0 1 1
1063 Lâm Đồng Đắk Will 1 1 0 1 1
1064 Lâm Đồng Kiến Đức 0 1 0 0 1
1065 Lâm Đồng Krông Nô 0 0 0 1 1
1066 Lâm Đồng Nam Đà 1 1 0 1 1
1067 Lâm Đồng Nam Dong 1 1 0 1 1
1068 Lâm Đồng Nhân Cơ 0 0 0 0 1
1069 Lâm Đồng P. Đông Gia Nghĩa 0 0 0 0 1
1070 Lâm Đồng P. Nam Gia Nghĩa 0 0 0 0 1
1071 Lâm Đồng Quảng Tân 0 1 1 1 1
1072 Lâm Đồng Quảng Tín 0 1 1 1 1
1073 Lâm Đồng Quảng Trực 0 1 1 0 0
1074 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 0 1 1 1 1
1075 Lâm Đồng Cát Tiên 1 1 1 1 1
1076 Lâm Đồng Cát Tiên 2 0 1 1 1 1
1077 Lâm Đồng Cát Tiên 3 0 1 1 1 1
1078 Lâm Đồng Đạ Huoai 0 0 1 1 1
1079 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 0 0 1 1 0
1080 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 0 0 1 1 0
1081 Lâm Đồng Đạ Tẻh 0 0 1 1 1
1082 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 0 0 1 1 1
1083 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 0 0 1 1 1
1084 Đồng Nai Bình Tân 0 0 0 0 1
1085 Đồng Nai Bom Bo 0 0 0 0 1
1086 Đồng Nai Bù Đăng 0 0 0 0 1
1087 Đồng Nai Đa Kia 0 0 0 0 1
1088 Đồng Nai Đồng Phù 0 0 0 0 1
1089 Đồng Nai Đồng Tâm 0 0 0 0 1
1090 Đồng Nai Hưng Phước 0 0 0 0 1
1091 Đồng Nai Long Hà 0 0 0 0 1
1092 Đồng Nai Nghĩa Trung 0 0 0 0 1
1093 Đồng Nai P. Phước Long 0 0 0 0 1
1094 Đồng Nai Phú Nghĩa 0 0 0 0 1
1095 Đồng Nai Phú Riềng 0 0 0 0 1
1096 Đồng Nai Phú Trung 0 0 0 0 1
1097 Đồng Nai Phước Sơn 0 0 0 0 1
1098 Đồng Nai Tân Hưng 0 0 0 0 1
1099 Đồng Nai Tân Lợi 0 0 0 0 1
1100 Đồng Nai Tân Tiến 0 0 0 0 1
1101 Đồng Nai Thiện Hưng 0 0 0 0 1
1102 Đồng Nai Thọ Sơn 0 0 0 0 1
1103 Đồng Nai Thuận Lợi 0 0 0 0 1
1104 Đồng Nai Nam Cát Tiên 0 0 0 0 1
1105 Đồng Nai Phú Lý 0 0 0 0 1
1106 Đồng Nai Phú Trung 0 0 0 0 1
1107 Đồng Nai Tà Lài 0 0 0 0 1
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.