CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 04/07/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 04/07 05/07 06/07 07/07 08/07
1 Tuyên Quang Bắc Mê 0 1 0 0 0
2 Tuyên Quang Bắc Quang 0 1 0 0 0
3 Tuyên Quang Bạch Ngọc 0 5 0 0 0
4 Tuyên Quang Bản Máy 0 0 1 0 0
5 Tuyên Quang Bằng Hành 0 1 0 0 0
6 Tuyên Quang Bằng Lang 0 1 0 0 0
7 Tuyên Quang Đồng Tâm 0 1 0 0 0
8 Tuyên Quang Đồng Yên 0 1 0 0 0
9 Tuyên Quang Du Già 0 1 0 0 0
10 Tuyên Quang Đường Hồng 0 1 0 0 0
11 Tuyên Quang Đường Thượng 0 1 0 0 0
12 Tuyên Quang Giáp Trung 0 1 0 0 0
13 Tuyên Quang Hùng An 0 1 0 0 0
14 Tuyên Quang Khuôn Lùng 0 1 0 0 0
15 Tuyên Quang Liên Hiệp 0 1 0 0 0
16 Tuyên Quang Linh Hồ 0 1 0 0 0
17 Tuyên Quang Minh Ngọc 0 5 0 0 0
18 Tuyên Quang Minh Sơn 0 1 0 0 0
19 Tuyên Quang Ngọc Long 0 1 0 0 0
20 Tuyên Quang Niêm Sơn 0 1 0 0 0
21 Tuyên Quang Pà Vầy Sủ 0 1 0 0 0
22 Tuyên Quang Quang Bình 0 1 0 0 0
23 Tuyên Quang Quảng Nguyên 0 1 0 0 0
24 Tuyên Quang Tân Quang 0 1 0 0 0
25 Tuyên Quang Tân Trịnh 0 1 0 0 0
26 Tuyên Quang Thàng Tín 0 0 1 0 0
27 Tuyên Quang Thông Nguyên 0 1 0 0 0
28 Tuyên Quang Tiên Nguyên 0 1 0 0 0
29 Tuyên Quang Tiên Yên 0 1 0 0 0
30 Tuyên Quang Vị Xuyên 0 1 0 0 0
31 Tuyên Quang Việt Lâm 0 1 0 0 0
32 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 0 1 0 0 0
33 Tuyên Quang Xuân Giang 0 1 0 0 0
34 Tuyên Quang Yên Cường 0 5 0 0 0
35 Tuyên Quang Yên Thành 0 1 0 0 0
36 Tuyên Quang Bạch Xa 0 1 0 0 0
37 Tuyên Quang Bình An 0 1 0 0 0
38 Tuyên Quang Bình Ca 0 1 0 0 0
39 Tuyên Quang Bình Xa 0 1 0 0 0
40 Tuyên Quang Chiêm Hóa 0 1 0 0 0
41 Tuyên Quang Côn Lôn 0 1 0 0 0
42 Tuyên Quang Đồng Thọ 0 1 0 0 0
43 Tuyên Quang Hòa An 0 1 0 0 0
44 Tuyên Quang Hồng Thái 0 1 0 0 0
45 Tuyên Quang Hùng Lợi 0 1 0 0 0
46 Tuyên Quang Khiến Thiết 0 1 0 0 0
47 Tuyên Quang Kiên Đài 0 1 0 0 0
48 Tuyên Quang Kim Bình 0 1 0 0 0
49 Tuyên Quang Lâm Bình 0 4 0 0 0
50 Tuyên Quang Lực Hành 0 1 0 0 0
51 Tuyên Quang Minh Quang 0 1 0 0 0
52 Tuyên Quang Minh Thanh 0 1 0 0 0
53 Tuyên Quang Nà Hang 0 1 0 0 0
54 Tuyên Quang P. An Tường 0 1 0 0 0
55 Tuyên Quang P. Nông Tiến 0 1 0 0 0
56 Tuyên Quang Phù Lưu 0 1 0 0 0
57 Tuyên Quang Sơn Dương 0 1 0 0 0
58 Tuyên Quang Sơn Thủy 0 1 0 0 0
59 Tuyên Quang Tân An 0 1 0 0 0
60 Tuyên Quang Tân Long 0 1 0 0 0
61 Tuyên Quang Tân Mỹ 0 1 0 0 0
62 Tuyên Quang Tân Thanh 0 1 0 0 0
63 Tuyên Quang Tân Trào 0 1 0 0 0
64 Tuyên Quang Thái Bình 0 1 0 0 0
65 Tuyên Quang Thượng Lâm 0 4 0 0 0
66 Tuyên Quang Thượng Nông 0 1 0 0 0
67 Tuyên Quang Tri Phú 0 1 0 0 0
68 Tuyên Quang Trung Hà 0 1 0 0 0
69 Tuyên Quang Trung Sơn 0 1 0 0 0
70 Tuyên Quang Xuân Vân 0 1 0 0 0
71 Tuyên Quang Yên Hoa 0 1 0 0 0
72 Tuyên Quang Yên Lập 0 1 0 0 0
73 Tuyên Quang Yên Nguyên 0 1 0 0 0
74 Tuyên Quang Yên Phú 0 1 0 0 0
75 Cao Bằng Bạch Đằng 0 1 0 0 0
76 Cao Bằng Bảo Lạc 0 1 0 0 0
77 Cao Bằng Bảo Lâm 0 1 0 0 0
78 Cao Bằng Bế Văn Đàn 1 2 0 0 0
79 Cao Bằng Ca Thành 0 1 0 0 0
80 Cao Bằng Cần Yên 0 1 0 0 0
81 Cao Bằng Canh Tân 0 1 0 0 0
82 Cao Bằng Cô Ba 0 1 0 0 0
83 Cao Bằng Cốc Pàng 0 1 0 0 0
84 Cao Bằng Đàm Thủy 0 2 0 0 0
85 Cao Bằng Đình Phong 1 2 0 0 0
86 Cao Bằng Đoài Dương 1 2 0 0 0
87 Cao Bằng Độc Lập 1 2 0 0 0
88 Cao Bằng Đông Khê 1 1 0 0 0
89 Cao Bằng Đức Long 1 0 0 0 0
90 Cao Bằng Hạ Lang 0 2 0 0 0
91 Cao Bằng Hà Quảng 0 1 0 0 0
92 Cao Bằng Hạnh Phúc 1 1 0 0 0
93 Cao Bằng Hòa An 0 1 0 0 0
94 Cao Bằng Hưng Đạo 0 1 0 0 0
95 Cao Bằng Huy Giáp 0 1 0 0 0
96 Cao Bằng Khánh Xuân 0 1 0 0 0
97 Cao Bằng Kim Đồng 1 1 0 0 0
98 Cao Bằng Lũng Nặm 0 1 0 0 0
99 Cao Bằng Lý Bôn 0 1 0 0 0
100 Cao Bằng Lý Quốc 0 2 0 0 0
101 Cao Bằng Minh Khai 0 1 0 0 0
102 Cao Bằng Minh Tâm 0 1 0 0 0
103 Cao Bằng Nam Quang 0 1 0 0 0
104 Cao Bằng Nam Tuấn 0 1 0 0 0
105 Cao Bằng Nguyên Bình 0 1 0 0 0
106 Cao Bằng Nguyễn Huệ 1 1 0 0 0
107 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 0 1 0 0 0
108 Cao Bằng P. Tân Giang 0 1 0 0 0
109 Cao Bằng P. Thục Phán 0 1 0 0 0
110 Cao Bằng Phan Thanh 0 1 0 0 0
111 Cao Bằng Phục Hòa 1 0 0 0 0
112 Cao Bằng Quang Hán 1 1 0 0 0
113 Cao Bằng Quảng Lâm 0 1 0 0 0
114 Cao Bằng Quang Long 0 2 0 0 0
115 Cao Bằng Quang Trung 1 1 0 0 0
116 Cao Bằng Quảng Uyên 1 1 0 0 0
117 Cao Bằng Sơn Lộ 0 1 0 0 0
118 Cao Bằng Tam Kim 0 1 0 0 0
119 Cao Bằng Thạch An 1 0 0 0 0
120 Cao Bằng Thành Công 0 1 0 0 0
121 Cao Bằng Thanh Long 1 1 0 0 0
122 Cao Bằng Thông Nông 0 1 0 0 0
123 Cao Bằng Tĩnh Túc 0 1 0 0 0
124 Cao Bằng Tổng Cọt 0 1 0 0 0
125 Cao Bằng Trà Lĩnh 1 1 0 0 0
126 Cao Bằng Trùng Khánh 1 2 0 0 0
127 Cao Bằng Trường Hà 0 1 0 0 0
128 Cao Bằng Vinh Quý 0 2 0 0 0
129 Cao Bằng Xuân Trường 0 1 0 0 0
130 Cao Bằng Yên Thổ 0 1 0 0 0
131 Lai Châu Bản Bo 0 1 0 1 2
132 Lai Châu Bình Lư 0 1 0 1 2
133 Lai Châu Bum Nưa 1 3 0 0 0
134 Lai Châu Bum Tở 1 3 0 0 0
135 Lai Châu Dào San 0 1 0 0 0
136 Lai Châu Hồng Thu 1 2 0 0 0
137 Lai Châu Hua Bum 1 3 0 0 0
138 Lai Châu Khoen On 1 1 0 0 0
139 Lai Châu Khổng Lào 0 2 0 0 0
140 Lai Châu Khun Há 0 1 0 1 2
141 Lai Châu Lê Lợi 1 1 0 0 0
142 Lai Châu Mù Cả 1 2 0 2 2
143 Lai Châu Mường Khoa 0 1 0 1 2
144 Lai Châu Mường Kim 1 1 0 0 0
145 Lai Châu Mường Mô 0 1 0 0 1
146 Lai Châu Mường Tè 1 3 0 0 0
147 Lai Châu Mường Than 1 1 0 0 0
148 Lai Châu Nậm Cuổi 0 1 0 2 1
149 Lai Châu Nậm Hàng 1 2 0 0 0
150 Lai Châu Nậm Mạ 0 1 0 0 0
151 Lai Châu Nậm Sỏ 1 1 0 1 2
152 Lai Châu Nậm Tăm 0 1 0 0 0
153 Lai Châu P. Đoàn Kết 0 2 0 0 0
154 Lai Châu P. Tân Phong 0 1 0 1 2
155 Lai Châu Pa Tần 1 2 0 0 0
156 Lai Châu Pa Ủ 1 3 0 1 2
157 Lai Châu Pắc Ta 1 1 0 0 0
158 Lai Châu Phong Thổ 0 2 0 0 0
159 Lai Châu Pu Sam Cáp 0 1 0 0 0
160 Lai Châu Sì Lở Lầu 0 1 0 0 0
161 Lai Châu Sìn Hồ 1 2 0 0 0
162 Lai Châu Sin Suối Hồ 0 2 0 0 0
163 Lai Châu Tả Lèng 0 1 0 1 2
164 Lai Châu Tà Tổng 1 3 0 0 0
165 Lai Châu Tân Uyên 1 1 0 1 2
166 Lai Châu Than Uyên 1 1 0 0 0
167 Lai Châu Thu Lũm 0 2 0 1 2
168 Lai Châu Tủa Sín Chải 1 1 0 0 0
169 Điện Biên Búng Lao 1 1 0 0 2
170 Điện Biên Chà Tở 0 1 0 0 1
171 Điện Biên Chiềng Sinh 1 1 0 2 2
172 Điện Biên Mường Ảng 1 1 0 0 2
173 Điện Biên Mường Chà 0 1 0 0 1
174 Điện Biên Mường Lạn 2 2 0 0 2
175 Điện Biên Mường Luân 4 3 0 0 2
176 Điện Biên Mường Mùn 1 1 0 2 1
177 Điện Biên Mường Nhà 4 2 0 0 0
178 Điện Biên Mường Nhé 1 2 0 2 2
179 Điện Biên Mường Phăng 2 2 0 1 2
180 Điện Biên Mường Pồn 1 2 0 2 2
181 Điện Biên Mường Toong 1 2 0 2 2
182 Điện Biên Mường Tùng 1 2 0 0 0
183 Điện Biên Nà Bủng 0 1 0 0 1
184 Điện Biên Nà Hỳ 0 1 0 0 1
185 Điện Biên Nà Khoa 0 1 0 0 1
186 Điện Biên Na Sang 0 1 0 2 1
187 Điện Biên Na Son 4 3 0 1 2
188 Điện Biên Nà Tấu 1 2 0 2 2
189 Điện Biên Nậm Kè 1 2 0 2 2
190 Điện Biên Nậm Nèn 1 1 0 2 1
191 Điện Biên Núa Ngam 4 2 0 0 0
192 Điện Biên P. Điện Biên Phủ 2 2 0 1 2
193 Điện Biên P. Mường Lay 1 2 0 0 0
194 Điện Biên P. Mường Thanh 2 2 0 1 2
195 Điện Biên Pa Ham 1 1 0 2 1
196 Điện Biên Phình Giàng 4 3 0 0 0
197 Điện Biên Pu Nhi 3 2 0 1 2
198 Điện Biên Pú Nhung 1 1 0 2 2
199 Điện Biên Quài Tở 1 1 0 0 2
200 Điện Biên Quảng Lâm 1 2 0 2 2
201 Điện Biên Sam Mứn 2 1 0 0 0
202 Điện Biên Sáng Nhè 1 1 0 2 2
203 Điện Biên Si Pa Phìn 0 1 0 2 1
204 Điện Biên Sín Chải 1 1 0 2 1
205 Điện Biên Sín Thầu 1 2 0 2 2
206 Điện Biên Sính Phình 1 1 0 2 1
207 Điện Biên Thanh An 2 2 0 1 2
208 Điện Biên Thanh Nưa 1 2 0 1 2
209 Điện Biên Thanh Yên 2 2 0 1 2
210 Điện Biên Tìa Dình 4 3 0 0 0
211 Điện Biên Tủa Chùa 1 1 0 2 1
212 Điện Biên Tủa Thàng 0 1 0 2 1
213 Điện Biên Tuần Giáo 1 1 0 0 2
214 Điện Biên Vàng Đán 0 1 0 0 1
215 Điện Biên Xa Dung 4 3 0 0 2
216 Lào Cai Bắc Hà 1 0 0 1 1
217 Lào Cai Bản Lẩu 0 1 0 0 0
218 Lào Cai Bản Liền 1 0 0 1 1
219 Lào Cai Bản Xèo 0 0 0 1 0
220 Lào Cai Bảo Hà 0 1 0 0 0
221 Lào Cai Bảo Nhai 1 1 0 1 1
222 Lào Cai Bảo Yên 0 1 0 0 0
223 Lào Cai Bát Xát 0 1 0 1 0
224 Lào Cai Cao Sơn 1 0 0 1 1
225 Lào Cai Cốc San 0 1 0 0 0
226 Lào Cai Dền Sáng 0 0 0 1 0
227 Lào Cai Lùng Phình 1 0 0 1 1
228 Lào Cai Mường Hum 0 0 0 1 0
229 Lào Cai Mường Khương 1 1 0 1 1
230 Lào Cai Nậm Xé 1 1 0 0 0
231 Lào Cai Nghĩa Đô 0 1 0 0 0
232 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 0 0 0 1 0
233 Lào Cai P. Lào Cai 0 1 0 0 0
234 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 1 0 0 0
235 Lào Cai Pha Long 1 0 0 1 1
236 Lào Cai Phúc Khánh 0 1 0 0 0
237 Lào Cai Si Ma Cai 1 0 0 1 1
238 Lào Cai Sín Chéng 1 0 0 1 1
239 Lào Cai Thượng Hà 0 1 0 0 0
240 Lào Cai Trịnh Tường 0 0 0 1 0
241 Lào Cai Xuân Hòa 0 1 0 0 0
242 Lào Cai Châu Quế 0 1 0 0 0
243 Lào Cai Chế Tạo 1 5 2 0 2
244 Lào Cai Đuông Cuông 0 1 0 0 0
245 Lào Cai Hạnh Phúc 0 0 0 2 3
246 Lào Cai Khánh Hòa 0 1 0 0 0
247 Lào Cai Khao Mang 1 1 0 0 0
248 Lào Cai Lâm Giang 0 1 0 0 0
249 Lào Cai Lâm Thượng 0 1 0 0 0
250 Lào Cai Lao Chải 1 1 0 0 0
251 Lào Cai Lục Yên 0 1 0 0 0
252 Lào Cai Mù Cang Chải 1 5 2 0 2
253 Lào Cai Mường Lai 0 1 0 0 0
254 Lào Cai Phình Hồ 0 0 0 2 3
255 Lào Cai Phúc Lợi 0 1 0 0 0
256 Lào Cai Púng Luông 1 5 2 0 2
257 Lào Cai Tân Hợp 0 1 0 0 0
258 Lào Cai Tân Lĩnh 0 1 0 0 0
259 Thái Nguyên Ba Bể 0 1 0 0 0
260 Thái Nguyên Bạch Thông 0 1 0 0 0
261 Thái Nguyên Bằng Thành 0 1 0 0 0
262 Thái Nguyên Bằng Vân 0 1 0 0 0
263 Thái Nguyên Cẩm Giàng 0 1 0 0 0
264 Thái Nguyên Cao Minh 0 1 0 0 0
265 Thái Nguyên Chợ Đồn 0 2 0 0 0
266 Thái Nguyên Chợ Mới 0 1 0 0 0
267 Thái Nguyên Chợ Rã 0 1 0 0 0
268 Thái Nguyên Côn Minh 0 1 0 0 0
269 Thái Nguyên Cường Lợi 0 1 0 0 0
270 Thái Nguyên Đồng Phúc 0 1 0 0 0
271 Thái Nguyên Hiệp Lực 0 1 0 0 0
272 Thái Nguyên Nà Phặc 0 1 0 0 0
273 Thái Nguyên Na Rì 0 1 0 0 0
274 Thái Nguyên Nam Cường 0 1 0 0 0
275 Thái Nguyên Ngân Sơn 0 1 0 0 0
276 Thái Nguyên Nghĩa Tá 0 1 0 0 0
277 Thái Nguyên Nghiên Loan 0 1 0 0 0
278 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 0 1 0 0 0
279 Thái Nguyên P. Đức Xuân 0 1 0 0 0
280 Thái Nguyên Phong Quang 0 1 0 0 0
281 Thái Nguyên Phủ Thông 0 1 0 0 0
282 Thái Nguyên Phúc Lộc 0 1 0 0 0
283 Thái Nguyên Quảng Bạch 0 1 0 0 0
284 Thái Nguyên Tân Kỳ 0 1 0 0 0
285 Thái Nguyên Thanh Mai 0 1 0 0 0
286 Thái Nguyên Thanh Thịnh 0 1 0 0 0
287 Thái Nguyên Thượng Minh 0 1 0 0 0
288 Thái Nguyên Thượng Quan 0 1 0 0 0
289 Thái Nguyên Trần Phú 0 1 0 0 0
290 Thái Nguyên Văn Lang 0 1 0 0 0
291 Thái Nguyên Vĩnh Thông 0 1 0 0 0
292 Thái Nguyên Xuân Dương 1 1 0 0 0
293 Thái Nguyên Yên Bình 0 1 0 0 0
294 Thái Nguyên Yên Phong 0 1 0 0 0
295 Thái Nguyên Yên Thịnh 0 1 0 0 0
296 Thái Nguyên An Khánh 0 1 0 0 0
297 Thái Nguyên Bình Thành 0 1 0 0 0
298 Thái Nguyên Bình Yên 0 1 0 0 0
299 Thái Nguyên Đại Phúc 0 1 0 0 0
300 Thái Nguyên Đại Từ 0 1 0 0 0
301 Thái Nguyên Dân Tiến 1 1 0 0 0
302 Thái Nguyên Định Hóa 0 1 0 0 0
303 Thái Nguyên Đức Lương 0 1 0 0 0
304 Thái Nguyên Hợp Thành 0 1 0 0 0
305 Thái Nguyên Kim Phượng 0 1 0 0 0
306 Thái Nguyên La Bằng 0 1 0 0 0
307 Thái Nguyên Lam Vỹ 0 1 0 0 0
308 Thái Nguyên Nghinh Tường 1 1 0 0 0
309 Thái Nguyên Phú Đình 0 1 0 0 0
310 Thái Nguyên Phú Lạc 0 1 0 0 0
311 Thái Nguyên Phú Lương 0 1 0 0 0
312 Thái Nguyên Phú Thịnh 0 1 0 0 0
313 Thái Nguyên Phú Xuyên 0 1 0 0 0
314 Thái Nguyên Phượng Tiến 0 1 0 0 0
315 Thái Nguyên Sảng Mộc 0 1 0 0 0
316 Thái Nguyên Tô Múa 0 1 0 0 0
317 Thái Nguyên Trại Cau 1 1 0 0 0
318 Thái Nguyên Tràng Xá 1 1 0 0 0
319 Thái Nguyên Trung Hội 0 1 0 0 0
320 Thái Nguyên Vạn Phú 0 1 0 0 0
321 Thái Nguyên Võ Nhai 1 1 0 0 0
322 Thái Nguyên Vô Tranh 0 1 0 0 0
323 Thái Nguyên Yên Trạch 0 1 0 0 0
324 Lạng Sơn Ba Sơn 1 1 0 0 0
325 Lạng Sơn Bắc Sơn 1 1 0 0 0
326 Lạng Sơn Bằng Mạc 1 1 0 0 0
327 Lạng Sơn Bình Gia 1 1 0 0 0
328 Lạng Sơn Cai Kinh 1 1 0 0 0
329 Lạng Sơn Cao Lộc 1 1 0 0 0
330 Lạng Sơn Châu Sơn 3 2 0 0 0
331 Lạng Sơn Chi Lăng 1 1 0 0 0
332 Lạng Sơn Chiến Thắng 1 1 0 0 0
333 Lạng Sơn Công Sơn 1 1 0 0 0
334 Lạng Sơn Điềm He 1 1 0 1 0
335 Lạng Sơn Đình Lập 3 2 0 0 0
336 Lạng Sơn Đoàn Kết 1 1 0 0 0
337 Lạng Sơn Đồng Đăng 1 1 0 0 0
338 Lạng Sơn Hoa Thám 1 0 0 0 0
339 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 1 1 0 1 0
340 Lạng Sơn Hội Hoan 1 1 0 1 0
341 Lạng Sơn Hồng Phong 1 0 0 0 0
342 Lạng Sơn Hưng Vũ 1 1 0 0 0
343 Lạng Sơn Hữu Liên 1 1 0 0 0
344 Lạng Sơn Hữu Lũng 1 1 0 0 0
345 Lạng Sơn Kháng Chiến 1 0 0 0 0
346 Lạng Sơn Khánh Khê 1 1 0 0 0
347 Lạng Sơn Khuất Xá 3 2 0 0 0
348 Lạng Sơn Kiên Mộc 3 2 0 0 0
349 Lạng Sơn Lộc Bình 1 1 0 0 0
350 Lạng Sơn Lợi Bác 3 2 0 0 0
351 Lạng Sơn Mẫu Sơn 1 1 0 0 0
352 Lạng Sơn Na Dương 1 1 0 0 0
353 Lạng Sơn Na Sầm 1 1 0 1 0
354 Lạng Sơn Nhân Lý 1 1 0 0 0
355 Lạng Sơn Nhất Hòa 1 1 0 0 0
356 Lạng Sơn P. Đông Kinh 1 1 0 0 0
357 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 1 1 0 0 0
358 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 1 1 0 0 0
359 Lạng Sơn P. Tam Thanh 1 1 0 0 0
360 Lạng Sơn Quan Sơn 1 1 0 0 0
361 Lạng Sơn Quốc Khánh 1 0 0 0 0
362 Lạng Sơn Quốc Việt 1 1 0 1 0
363 Lạng Sơn Quý Hòa 0 1 0 0 0
364 Lạng Sơn Tân Đoàn 1 1 0 0 0
365 Lạng Sơn Tân Thành 1 1 0 0 1
366 Lạng Sơn Tân Tiến 1 1 0 0 0
367 Lạng Sơn Tân Tri 1 1 0 0 0
368 Lạng Sơn Tân Văn 1 1 0 0 0
369 Lạng Sơn Thái Bình 1 1 0 0 0
370 Lạng Sơn Thất Khê 1 0 0 0 0
371 Lạng Sơn Thiện Hòa 1 1 0 0 0
372 Lạng Sơn Thiện Long 1 1 0 0 0
373 Lạng Sơn Thiện Tân 1 1 0 0 0
374 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 1 0 0 0
375 Lạng Sơn Thống Nhất 1 1 0 0 0
376 Lạng Sơn Thụy Hùng 1 1 0 1 0
377 Lạng Sơn Tràng Định 1 0 0 0 0
378 Lạng Sơn Tri Lễ 1 1 0 0 0
379 Lạng Sơn Tuấn Sơn 1 1 0 0 1
380 Lạng Sơn Văn Lãng 1 1 0 1 0
381 Lạng Sơn Vạn Linh 1 1 0 0 0
382 Lạng Sơn Vân Nham 1 1 0 0 0
383 Lạng Sơn Văn Quan 1 1 0 0 0
384 Lạng Sơn Vũ Lăng 1 1 0 0 0
385 Lạng Sơn Vũ Lễ 1 1 0 0 0
386 Lạng Sơn Xuân Dương 1 1 0 0 0
387 Lạng Sơn Yên Bình 1 1 0 0 0
388 Lạng Sơn Yên Phúc 1 1 0 0 0
389 Sơn La Bình Thuận 1 1 0 0 1
390 Sơn La Bó Sinh 2 2 0 0 0
391 Sơn La Chiềng Hoa 1 2 1 1 1
392 Sơn La Chiềng La 0 1 0 0 0
393 Sơn La Chiềng Lao 1 2 1 0 0
394 Sơn La Chiềng Sơ 2 1 0 0 0
395 Sơn La Co Mạ 2 2 0 0 0
396 Sơn La Huổi Một 1 1 0 0 0
397 Sơn La Long Hẹ 1 1 0 0 0
398 Sơn La Mường Bám 2 2 0 0 0
399 Sơn La Mường Bú 1 2 1 0 0
400 Sơn La Mường Chiên 1 0 0 0 1
401 Sơn La Mường É 1 1 0 0 0
402 Sơn La Mường Giôn 1 1 0 0 1
403 Sơn La Mường Khiêng 1 2 1 0 0
404 Sơn La Mường La 1 2 1 0 0
405 Sơn La Mường Lầm 2 2 0 0 0
406 Sơn La Mường Lèo 2 1 0 0 0
407 Sơn La Mường Sại 1 1 0 0 1
408 Sơn La Nậm Lầu 1 1 0 0 0
409 Sơn La Nậm Tỵ 1 1 0 0 0
410 Sơn La Ngọc Chiến 1 2 1 0 0
411 Sơn La Pắc Ngà 0 0 0 1 1
412 Sơn La Púng Bánh 3 2 0 0 0
413 Sơn La Quỳnh Nhai 1 1 0 0 1
414 Sơn La Sông Mã 1 1 0 0 0
415 Sơn La Sốp Cộp 1 1 0 0 0
416 Sơn La Thuận Châu 1 1 0 0 0
417 Sơn La Xím Vàng 0 0 0 1 1
418 Phú Thọ Đạo Trù 0 1 0 0 0
419 Bắc Ninh An Lạc 1 0 0 0 0
420 Bắc Ninh Biển Động 1 0 0 0 0
421 Bắc Ninh Biên Sơn 1 0 0 0 0
422 Bắc Ninh Bố Hạ 2 1 0 0 0
423 Bắc Ninh Đại Sơn 1 0 0 0 0
424 Bắc Ninh Đèo Gia 1 0 0 0 1
425 Bắc Ninh Đồng Kỳ 2 1 0 0 0
426 Bắc Ninh Dương Hưu 1 0 0 0 0
427 Bắc Ninh Kép 1 1 0 0 0
428 Bắc Ninh Kiên Lao 1 0 0 0 1
429 Bắc Ninh Lục Ngạn 1 0 0 0 1
430 Bắc Ninh Lục Sơn 1 0 0 0 1
431 Bắc Ninh Nam Dương 1 0 0 0 1
432 Bắc Ninh P. Chũ 1 0 0 0 1
433 Bắc Ninh P. Việt Yên 1 1 0 0 0
434 Bắc Ninh Phúc Hòa 1 1 0 0 0
435 Bắc Ninh Phượng Sơn 1 0 0 0 1
436 Bắc Ninh Sa Lý 1 0 0 0 0
437 Bắc Ninh Sơn Động 1 0 0 0 0
438 Bắc Ninh Sơn Hải 1 0 0 0 0
439 Bắc Ninh Tam Tiến 1 1 0 0 0
440 Bắc Ninh Tân Sơn 1 0 0 0 0
441 Bắc Ninh Tây Yên Tử 1 0 0 0 1
442 Bắc Ninh Trường Sơn 1 0 0 0 1
443 Bắc Ninh Tuấn Đạo 1 0 0 0 0
444 Bắc Ninh Vân Sơn 1 0 0 0 0
445 Bắc Ninh Xuân Lương 1 1 0 0 0
446 Bắc Ninh Yên Định 1 0 0 0 0
447 Bắc Ninh Yên Thế 1 1 0 0 0
448 Quảng Ninh Ba Chẽ 4 4 2 2 0
449 Quảng Ninh Bình Liêu 4 2 0 0 0
450 Quảng Ninh Đầm Hà 2 2 0 0 0
451 Quảng Ninh Điền Xá 4 4 2 2 0
452 Quảng Ninh Đông Ngũ 4 2 0 0 0
453 Quảng Ninh Đường Hoa 2 2 0 0 0
454 Quảng Ninh Hải Hòa 4 4 2 2 0
455 Quảng Ninh Hải Ninh 2 4 0 2 0
456 Quảng Ninh Hải Sơn 4 4 2 2 0
457 Quảng Ninh Hoành Mô 4 2 0 0 0
458 Quảng Ninh Kỳ Thượng 4 4 2 2 0
459 Quảng Ninh Lê Lợi 4 4 2 2 0
460 Quảng Ninh Lục Hồn 4 2 0 0 0
461 Quảng Ninh Lương Minh 4 4 2 2 0
462 Quảng Ninh P. An Sinh 1 0 0 0 1
463 Quảng Ninh P. Bãi Cháy 4 2 2 2 0
464 Quảng Ninh P. Bình Khê 1 0 0 0 1
465 Quảng Ninh P. Cẩm Phả 4 4 2 2 0
466 Quảng Ninh P. Cao Xanh 4 2 2 2 0
467 Quảng Ninh P. Cửa Ông 4 4 2 2 0
468 Quảng Ninh P. Đông Triều 1 0 0 0 1
469 Quảng Ninh P. Hà Lầm 4 2 2 2 0
470 Quảng Ninh P. Hạ Long 4 2 2 2 0
471 Quảng Ninh P. Hà Tu 4 2 2 2 0
472 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 1 0 0 0 1
473 Quảng Ninh P. Hoành Bồ 4 4 2 2 0
474 Quảng Ninh P. Hồng Gai 4 2 2 2 0
475 Quảng Ninh P. Mạo Khê 1 0 0 0 1
476 Quảng Ninh P. Móng Cái 1 4 5 2 2 0
477 Quảng Ninh P. Móng Cái 2 4 5 2 2 0
478 Quảng Ninh P. Mông Dương 4 4 2 2 0
479 Quảng Ninh P. Quang Hanh 4 4 2 2 0
480 Quảng Ninh P. Tuần Châu 4 2 2 2 0
481 Quảng Ninh P. Uông Bí 1 0 0 0 1
482 Quảng Ninh P. Vàng Danh 1 0 0 0 1
483 Quảng Ninh P. Vành Danh 1 0 0 0 1
484 Quảng Ninh P. Việt Hưng 4 2 2 2 0
485 Quảng Ninh P. Yên Tử 1 0 0 0 1
486 Quảng Ninh Quảng Đức 2 2 0 0 0
487 Quảng Ninh Quang La 1 0 0 0 1
488 Quảng Ninh Quảng La 4 4 2 2 0
489 Quảng Ninh Quảng Tân 2 2 0 0 0
490 Quảng Ninh Thống Nhất 4 4 2 2 0
491 Quảng Ninh Tiên Yên 4 2 0 0 0
492 Hải Phòng Cát Hải 4 2 2 2 0
493 Hải Phòng Đồ Sơn 1 0 0 0 0
494 Hải Phòng Kiến An 1 0 0 0 0
495 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 1 0 0 0 0
496 Quảng Trị Ba Lòng 0 0 0 1 0
497 Quảng Trị Đakrông 0 0 0 1 0
498 Quảng Trị Hướng Hiệp 0 0 0 1 0
499 Quảng Trị Hướng Phùng 0 0 0 1 1
500 Quảng Trị Lao Bảo 0 0 0 1 1
501 Quảng Trị Lìa 0 0 0 1 1
502 Quảng Trị Tân Lập 0 0 0 1 1
503 Huế P. Phong Điền 0 0 0 0 1
504 Quảng Ngãi Ia Tơi 0 0 0 0 1
505 Gia Lai Ia Chia 0 0 0 0 1
506 Gia Lai Ia Grai 0 0 0 0 1
507 Gia Lai Ia Krái 0 0 0 0 1
508 Gia Lai Ia O 0 0 0 0 1
509 Đắk Lắk Buôn Đôn 0 0 0 1 0
510 Đắk Lắk Dray Bhăng 0 0 0 1 0
511 Đắk Lắk Dur Kmăl 0 0 0 1 0
512 Đắk Lắk Ea Ktur 0 0 0 1 0
513 Đắk Lắk Ea M’Droh 0 0 0 1 0
514 Đắk Lắk Ea Na 0 0 0 1 0
515 Đắk Lắk Ea Nuôl 0 0 0 1 0
516 Đắk Lắk Ea Wer 0 0 0 1 0
517 Đắk Lắk Hòa Phú 0 0 0 1 0
518 Đắk Lắk Krông Ana 0 0 0 1 0
519 Đắk Lắk P. Buôn Ma Thuột 0 0 0 1 0
520 Đắk Lắk P. Ea Kao 0 0 0 1 0
521 Đắk Lắk P. Tân An 0 0 0 1 0
522 Đắk Lắk P. Tân Lập 0 0 0 1 0
523 Đắk Lắk P. Thành Nhất 0 0 0 1 0
524 Đắk Lắk Quảng Phú 0 0 0 1 0
525 Lâm Đồng Cư Jút 0 0 0 1 0
526 Lâm Đồng Đắk Mil 0 0 0 1 0
527 Lâm Đồng Đắk Sắk 0 0 0 1 0
528 Lâm Đồng Đắk Song 0 0 0 1 0
529 Lâm Đồng Đắk Will 0 0 0 1 0
530 Lâm Đồng Đức An 0 0 0 1 0
531 Lâm Đồng Đức Lập 0 0 0 1 0
532 Lâm Đồng Kiến Đức 0 0 1 1 0
533 Lâm Đồng Krông Nô 0 0 0 1 0
534 Lâm Đồng Nam Đà 0 0 0 1 0
535 Lâm Đồng Nam Dong 0 0 0 1 0
536 Lâm Đồng Nâm Nung 0 0 0 1 0
537 Lâm Đồng Quảng Tân 0 0 1 1 0
538 Lâm Đồng Quảng Tín 0 0 1 1 0
539 Lâm Đồng Quảng Trực 0 0 1 1 0
540 Lâm Đồng Thuận An 0 0 0 1 0
541 Lâm Đồng Thuận Hạnh 0 0 0 1 0
542 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 0 0 1 1 0
543 Lâm Đồng Cát Tiên 0 0 1 1 0
544 Lâm Đồng Cát Tiên 2 0 0 1 1 0
545 Lâm Đồng Cát Tiên 3 0 0 1 1 0
546 Lâm Đồng Đạ Huoai 0 0 1 1 0
547 Lâm Đồng Đạ Huoai 2 0 0 1 1 0
548 Lâm Đồng Đạ Huoai 3 0 0 1 1 0
549 Lâm Đồng Đạ Tẻh 0 0 1 1 0
550 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 0 0 1 1 0
551 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 0 0 1 1 0
552 Đồng Nai Bù Gia Mập 0 0 0 1 0
553 Đồng Nai Đa Kia 0 0 0 1 0
554 Đồng Nai Hưng Phước 0 0 0 1 0
555 Đồng Nai Lộc Quang 0 1 1 1 0
556 Đồng Nai Lộc Tấn 0 1 1 1 0
557 Đồng Nai Lộc Thành 0 1 1 1 0
558 Đồng Nai Long Hà 0 0 0 1 0
559 Đồng Nai Minh Đức 0 0 0 1 0
560 Đồng Nai P. An Lộc 0 0 0 1 0
561 Đồng Nai P. Tân Triều 0 0 0 1 0
562 Đồng Nai Phú Nghĩa 0 0 0 1 0
563 Đồng Nai Tân Hưng 0 0 0 1 0
564 Đồng Nai Tân Quan 0 0 0 1 0
565 Đồng Nai Tân Tiến 0 1 1 1 0
566 Đồng Nai Thiện Hưng 0 1 1 1 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.