CỔNG THÔNG TIN TRƯỢT LỞ

  • Liên kết

  • N
  • D
  • I
  • Trang chủ
  • Thời tiết
  • Tài liệu tham khảo
  • Quản trị
  • Thông tin chi tiết

BẢNG TIN DỰ BÁO TRƯỢT LỞ THEO NGÀY

Thời gian: 11:00 ngày 18/04/2026
(Thông tin dự báo chi tiết theo giờ đến cấp xã, liên hệ e-mail: quynhdtgeo@gmail.com hoặc contact@igevn.com)
Khu vực Nguy cơ trượt lở theo từng ngày
TT Tỉnh Xã 18/04 19/04 20/04 21/04 22/04
1 Tuyên Quang Bắc Mê 0 3 0 0 3
2 Tuyên Quang Bắc Quang 1 2 0 0 1
3 Tuyên Quang Bạch Đích 3 0 0 0 0
4 Tuyên Quang Bạch Ngọc 1 2 0 0 0
5 Tuyên Quang Bằng Hành 3 3 0 0 2
6 Tuyên Quang Bằng Lang 2 2 0 0 1
7 Tuyên Quang Cán Tỷ 3 0 0 0 0
8 Tuyên Quang Đồng Tâm 1 1 0 0 0
9 Tuyên Quang Đồng Văn 3 0 0 0 0
10 Tuyên Quang Đồng Yên 3 3 0 0 2
11 Tuyên Quang Du Già 0 3 0 0 3
12 Tuyên Quang Đường Hồng 1 3 0 0 3
13 Tuyên Quang Đường Thượng 0 3 0 0 3
14 Tuyên Quang Giáp Trung 0 3 0 0 3
15 Tuyên Quang Hùng An 1 2 0 0 1
16 Tuyên Quang Khâu Vai 3 0 0 0 0
17 Tuyên Quang Khuôn Lùng 2 2 0 0 1
18 Tuyên Quang Liên Hiệp 1 1 0 0 0
19 Tuyên Quang Lũng Cú 3 0 0 0 0
20 Tuyên Quang Lũng Phìn 3 0 0 0 0
21 Tuyên Quang Mậu Duệ 3 0 0 0 0
22 Tuyên Quang Mèo Vạc 3 0 0 0 0
23 Tuyên Quang Minh Ngọc 1 3 0 0 3
24 Tuyên Quang Minh Sơn 0 3 0 0 3
25 Tuyên Quang Nghĩa Thuận 3 0 0 0 0
26 Tuyên Quang Ngọc Long 0 3 0 0 3
27 Tuyên Quang Niêm Sơn 1 3 0 0 3
28 Tuyên Quang Phố Bảng 3 0 0 0 0
29 Tuyên Quang Quản Bạ 1 0 0 0 0
30 Tuyên Quang Quang Bình 2 2 0 0 1
31 Tuyên Quang Quảng Nguyên 2 2 0 0 1
32 Tuyên Quang Sà Phìn 3 0 0 0 0
33 Tuyên Quang Sơn Vĩ 3 0 0 0 0
34 Tuyên Quang Sủng Máng 3 0 0 0 0
35 Tuyên Quang Tân Trịnh 2 2 0 0 1
36 Tuyên Quang Tát Ngà 3 0 0 0 0
37 Tuyên Quang Thắng Mố 3 0 0 0 0
38 Tuyên Quang Thông Nguyên 2 2 0 0 1
39 Tuyên Quang Tiên Nguyên 2 2 0 0 1
40 Tuyên Quang Tiên Yên 4 4 0 0 3
41 Tuyên Quang Tùng Vài 1 0 0 0 0
42 Tuyên Quang Vĩnh Tuy 3 3 0 0 2
43 Tuyên Quang Xuân Giang 2 2 0 0 1
44 Tuyên Quang Yên Cường 1 3 0 0 3
45 Tuyên Quang Yên Minh 3 0 0 0 0
46 Tuyên Quang Yên Thành 2 2 0 0 1
47 Tuyên Quang Bạch Xa 3 3 0 0 2
48 Tuyên Quang Bình An 1 1 0 0 0
49 Tuyên Quang Bình Ca 1 2 0 0 0
50 Tuyên Quang Bình Xa 1 2 0 0 0
51 Tuyên Quang Chiêm Hóa 1 1 0 0 0
52 Tuyên Quang Côn Lôn 1 2 0 0 0
53 Tuyên Quang Đồng Thọ 1 2 0 0 0
54 Tuyên Quang Hàm Yên 1 2 0 0 0
55 Tuyên Quang Hòa An 1 1 0 0 0
56 Tuyên Quang Hồng Sơn 1 2 0 0 1
57 Tuyên Quang Hồng Thái 1 2 0 0 0
58 Tuyên Quang Hùng Đức 1 2 0 0 0
59 Tuyên Quang Kiên Đài 1 1 0 0 0
60 Tuyên Quang Kim Bình 1 1 0 0 0
61 Tuyên Quang Lâm Bình 1 1 0 0 0
62 Tuyên Quang Lực Hành 1 2 0 0 0
63 Tuyên Quang Minh Quang 1 1 0 0 0
64 Tuyên Quang Nà Hang 1 1 0 0 0
65 Tuyên Quang Nhữ Khê 1 2 0 0 0
66 Tuyên Quang P. Bình Thuận 1 2 0 0 0
67 Tuyên Quang P. Mỹ Lâm 1 2 0 0 0
68 Tuyên Quang Phú Lương 1 0 0 0 1
69 Tuyên Quang Phù Lưu 3 3 0 0 2
70 Tuyên Quang Sơn Thủy 1 0 0 0 1
71 Tuyên Quang Tân An 1 1 0 0 0
72 Tuyên Quang Tân Mỹ 1 1 0 0 0
73 Tuyên Quang Tân Thanh 1 2 0 0 1
74 Tuyên Quang Thái Hòa 1 2 0 0 0
75 Tuyên Quang Thái Sơn 1 2 0 0 0
76 Tuyên Quang Thượng Lâm 1 1 0 0 0
77 Tuyên Quang Thượng Nông 1 2 0 0 0
78 Tuyên Quang Tri Phú 1 1 0 0 0
79 Tuyên Quang Trung Hà 1 1 0 0 0
80 Tuyên Quang Trường Sinh 1 0 0 0 1
81 Tuyên Quang Yên Hoa 1 2 0 0 0
82 Tuyên Quang Yên Lập 1 1 0 0 0
83 Tuyên Quang Yên Nguyên 1 1 0 0 0
84 Tuyên Quang Yên Phú 3 3 0 0 2
85 Tuyên Quang Yên Sơn 1 2 0 0 0
86 Cao Bằng Bạch Đằng 1 1 0 0 0
87 Cao Bằng Bảo Lạc 1 1 0 0 0
88 Cao Bằng Bảo Lâm 0 2 0 0 2
89 Cao Bằng Bế Văn Đàn 1 0 1 0 1
90 Cao Bằng Ca Thành 1 2 0 0 0
91 Cao Bằng Cần Yên 1 2 0 0 1
92 Cao Bằng Canh Tân 1 1 0 0 0
93 Cao Bằng Cô Ba 1 1 0 0 0
94 Cao Bằng Cốc Pàng 1 1 0 0 0
95 Cao Bằng Đàm Thủy 1 0 1 0 0
96 Cao Bằng Đình Phong 1 0 1 0 0
97 Cao Bằng Đoài Dương 1 0 1 0 0
98 Cao Bằng Độc Lập 1 2 1 0 0
99 Cao Bằng Đông Khê 1 0 0 0 1
100 Cao Bằng Đức Long 0 0 0 0 1
101 Cao Bằng Hạ Lang 0 0 1 0 0
102 Cao Bằng Hà Quảng 1 1 0 0 1
103 Cao Bằng Hạnh Phúc 1 1 0 0 1
104 Cao Bằng Hòa An 1 1 0 0 0
105 Cao Bằng Hưng Đạo 1 1 0 0 0
106 Cao Bằng Huy Giáp 1 2 0 0 0
107 Cao Bằng Khánh Xuân 1 1 0 0 0
108 Cao Bằng Kim Đồng 1 1 0 0 1
109 Cao Bằng Lũng Nặm 1 1 0 0 1
110 Cao Bằng Lý Bôn 1 2 0 0 2
111 Cao Bằng Lý Quốc 1 0 1 0 0
112 Cao Bằng Minh Khai 1 1 0 0 0
113 Cao Bằng Minh Tâm 1 1 0 0 0
114 Cao Bằng Nam Quang 0 2 0 0 2
115 Cao Bằng Nam Tuấn 1 1 0 0 0
116 Cao Bằng Nguyên Bình 1 2 0 0 0
117 Cao Bằng Nguyễn Huệ 1 1 0 0 0
118 Cao Bằng P. Nùng Trí Cao 1 1 0 0 0
119 Cao Bằng P. Tân Giang 1 1 0 0 0
120 Cao Bằng P. Thục Phán 1 1 0 0 0
121 Cao Bằng Phan Thanh 0 2 0 0 0
122 Cao Bằng Phục Hòa 1 0 0 0 1
123 Cao Bằng Quang Hán 1 0 0 0 0
124 Cao Bằng Quảng Lâm 0 2 0 0 2
125 Cao Bằng Quang Long 1 0 1 0 0
126 Cao Bằng Quang Trung 1 0 0 0 0
127 Cao Bằng Quảng Uyên 1 0 0 0 0
128 Cao Bằng Sơn Lộ 0 1 0 0 0
129 Cao Bằng Tam Kim 1 2 0 0 0
130 Cao Bằng Thạch An 1 0 0 0 1
131 Cao Bằng Thành Công 1 2 0 0 0
132 Cao Bằng Thanh Long 1 2 0 0 0
133 Cao Bằng Thông Nông 1 1 0 0 0
134 Cao Bằng Tĩnh Túc 1 2 0 0 0
135 Cao Bằng Tổng Cọt 1 1 0 0 1
136 Cao Bằng Trà Lĩnh 1 0 0 0 0
137 Cao Bằng Trùng Khánh 1 0 1 0 0
138 Cao Bằng Trường Hà 2 1 0 0 1
139 Cao Bằng Vinh Quý 1 0 1 0 0
140 Cao Bằng Xuân Trường 1 2 0 0 0
141 Cao Bằng Yên Thổ 0 2 0 0 2
142 Lai Châu Bản Bo 0 0 1 0 0
143 Lai Châu Bình Lư 0 0 1 0 0
144 Lai Châu Dào San 0 1 0 0 0
145 Lai Châu Hồng Thu 0 4 3 0 0
146 Lai Châu Hua Bum 0 4 3 0 0
147 Lai Châu Khoen On 0 0 2 0 0
148 Lai Châu Khổng Lào 0 1 0 0 0
149 Lai Châu Khun Há 0 0 1 0 0
150 Lai Châu Lê Lợi 0 2 0 0 0
151 Lai Châu Mù Cả 1 0 0 0 0
152 Lai Châu Mường Khoa 0 0 1 0 0
153 Lai Châu Mường Kim 0 0 2 0 0
154 Lai Châu Mường Than 0 0 2 0 0
155 Lai Châu Nậm Cuổi 0 1 2 0 0
156 Lai Châu Nậm Hàng 0 4 3 0 0
157 Lai Châu Nậm Sỏ 0 0 2 0 0
158 Lai Châu P. Đoàn Kết 0 0 1 0 0
159 Lai Châu P. Tân Phong 0 0 1 0 0
160 Lai Châu Pa Tần 0 4 3 0 0
161 Lai Châu Pa Ủ 0 1 0 0 0
162 Lai Châu Pắc Ta 0 0 1 0 0
163 Lai Châu Pu Sam Cáp 0 0 1 0 0
164 Lai Châu Sì Lở Lầu 0 1 0 0 0
165 Lai Châu Sìn Hồ 0 4 3 0 0
166 Lai Châu Sin Suối Hồ 0 0 1 0 0
167 Lai Châu Tả Lèng 0 0 1 0 0
168 Lai Châu Tân Uyên 0 0 1 0 0
169 Lai Châu Than Uyên 0 0 2 0 0
170 Lai Châu Thu Lũm 0 1 0 0 0
171 Lai Châu Tủa Sín Chải 0 2 0 0 0
172 Điện Biên Chiềng Sinh 0 1 0 0 0
173 Điện Biên Mường Mùn 0 1 0 0 0
174 Điện Biên Mường Nhà 1 2 0 0 0
175 Điện Biên Mường Nhé 1 0 0 0 0
176 Điện Biên Mường Pồn 0 1 0 0 0
177 Điện Biên Mường Toong 1 0 0 0 0
178 Điện Biên Mường Tùng 0 3 0 0 0
179 Điện Biên Na Sang 0 1 0 0 0
180 Điện Biên Na Son 1 2 0 0 0
181 Điện Biên Nà Tấu 0 1 0 0 0
182 Điện Biên Nậm Kè 1 0 0 0 0
183 Điện Biên Nậm Nèn 0 1 0 0 0
184 Điện Biên Núa Ngam 1 2 0 0 0
185 Điện Biên P. Mường Lay 0 3 0 0 0
186 Điện Biên Pa Ham 0 1 0 0 0
187 Điện Biên Pu Nhi 1 2 0 0 0
188 Điện Biên Pú Nhung 0 1 0 0 0
189 Điện Biên Quảng Lâm 1 0 0 0 0
190 Điện Biên Sam Mứn 1 2 0 0 0
191 Điện Biên Sáng Nhè 0 1 2 0 0
192 Điện Biên Si Pa Phìn 0 1 0 0 0
193 Điện Biên Sín Chải 0 1 0 0 0
194 Điện Biên Sín Thầu 1 0 0 0 0
195 Điện Biên Sính Phình 0 1 0 0 0
196 Điện Biên Thanh An 1 2 0 0 0
197 Điện Biên Thanh Yên 1 2 0 0 0
198 Điện Biên Tủa Chùa 0 1 0 0 0
199 Điện Biên Tủa Thàng 0 1 0 0 0
200 Lào Cai A Mú Sung 0 1 0 0 0
201 Lào Cai Bắc Hà 1 1 0 0 0
202 Lào Cai Bản Hồ 0 0 1 0 0
203 Lào Cai Bản Liền 1 1 0 0 0
204 Lào Cai Bản Xèo 0 0 1 0 0
205 Lào Cai Bảo Hà 2 2 1 0 1
206 Lào Cai Bảo Nhai 2 2 0 0 1
207 Lào Cai Bảo Yên 2 2 0 0 1
208 Lào Cai Cao Sơn 1 1 0 0 0
209 Lào Cai Chiềng Ken 0 0 0 0 1
210 Lào Cai Dền Sáng 0 0 1 0 0
211 Lào Cai Dương Quỳ 0 0 2 0 0
212 Lào Cai Khánh Yên 0 0 0 0 1
213 Lào Cai Lùng Phình 1 1 0 0 0
214 Lào Cai Minh Lương 0 0 2 0 0
215 Lào Cai Mường Bo 0 0 1 0 0
216 Lào Cai Mường Hum 0 0 1 0 0
217 Lào Cai Mường Khương 1 1 0 0 0
218 Lào Cai Nậm Chày 0 0 1 0 0
219 Lào Cai Nậm Xé 0 0 2 0 0
220 Lào Cai Nghĩa Đô 2 2 0 0 1
221 Lào Cai Ngũ Chỉ Sơn 0 0 1 0 0
222 Lào Cai P. Cam Đường 0 0 1 0 0
223 Lào Cai P. Lào Cai 0 0 1 0 0
224 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 2 2 0 0 1
225 Lào Cai P. Sa Pa 0 0 1 0 0
226 Lào Cai Pha Long 1 1 0 0 0
227 Lào Cai Phúc Khánh 2 2 0 0 1
228 Lào Cai Si Ma Cai 1 1 0 0 0
229 Lào Cai Sín Chéng 1 1 0 0 0
230 Lào Cai Tả Phìn 0 0 1 0 0
231 Lào Cai Tả Van 0 0 1 0 0
232 Lào Cai Tằng Loỏng 0 0 1 0 0
233 Lào Cai Thượng Hà 2 2 0 0 1
234 Lào Cai Trịnh Tường 0 1 0 0 0
235 Lào Cai Võ Lao 0 0 1 0 0
236 Lào Cai Xuân Hòa 2 2 0 0 1
237 Lào Cai Y Tý 0 1 0 0 0
238 Lào Cai Bảo Ái 1 2 0 0 0
239 Lào Cai Cảm Nhân 1 2 0 0 0
240 Lào Cai Cát Thịnh 2 3 1 0 2
241 Lào Cai Chấn Thịnh 2 3 1 0 2
242 Lào Cai Châu Quế 4 4 0 0 3
243 Lào Cai Chế Tạo 1 2 2 0 0
244 Lào Cai Đuông Cuông 4 4 0 0 3
245 Lào Cai Gia Hội 0 2 1 0 1
246 Lào Cai Hạnh Phúc 1 2 1 0 1
247 Lào Cai Hưng Khánh 2 2 1 0 1
248 Lào Cai Khánh Hòa 3 3 0 0 2
249 Lào Cai Khao Mang 0 0 2 0 0
250 Lào Cai Lâm Giang 4 4 0 0 3
251 Lào Cai Lâm Thượng 3 3 0 0 2
252 Lào Cai Lao Chải 0 0 2 0 0
253 Lào Cai Liên Sơn 0 2 1 0 1
254 Lào Cai Lục Yên 3 3 0 0 2
255 Lào Cai Lương Thịnh 2 2 0 0 1
256 Lào Cai Mậu A 2 3 0 0 0
257 Lào Cai Mỏ Vàng 2 3 1 0 1
258 Lào Cai Mù Cang Chải 1 2 2 0 0
259 Lào Cai Mường Lai 3 3 0 0 2
260 Lào Cai Nậm Có 0 0 1 0 0
261 Lào Cai Nghĩa Tâm 2 3 1 0 2
262 Lào Cai P. Âu Lâu 2 3 0 0 0
263 Lào Cai P. Cầu Thia 0 2 1 0 1
264 Lào Cai P. Nam Cường 2 3 0 0 0
265 Lào Cai P. Nghĩa Lộ 0 2 1 0 1
266 Lào Cai P. Trung Tâm 0 2 1 0 1
267 Lào Cai P. Văn Phú 2 3 0 0 0
268 Lào Cai P. Yên Bái 2 3 0 0 0
269 Lào Cai Phình Hồ 1 2 1 0 1
270 Lào Cai Phong Dụ Hạ 0 0 0 0 1
271 Lào Cai Phong Dụ Thượng 0 0 0 0 1
272 Lào Cai Phúc Lợi 3 3 0 0 2
273 Lào Cai Púng Luông 1 2 2 0 0
274 Lào Cai Quy Mông 2 2 0 0 1
275 Lào Cai Sơn Lương 0 2 1 0 1
276 Lào Cai Tà Xi Láng 2 3 1 0 2
277 Lào Cai Tân Hợp 4 4 0 0 3
278 Lào Cai Tân Lĩnh 3 3 0 0 2
279 Lào Cai Thác Bà 1 2 0 0 0
280 Lào Cai Thượng Bằng La 2 3 1 0 2
281 Lào Cai Trạm Tấu 0 2 1 0 1
282 Lào Cai Trấn Yên 1 2 0 0 0
283 Lào Cai Tú Lệ 0 1 1 0 0
284 Lào Cai Văn Chấn 2 3 1 0 2
285 Lào Cai Việt Hồng 2 2 0 0 1
286 Lào Cai Xuân Ái 2 3 0 0 0
287 Lào Cai Yên Bình 1 2 0 0 0
288 Lào Cai Yên Thành 1 2 0 0 0
289 Thái Nguyên Ba Bể 1 2 0 0 0
290 Thái Nguyên Bạch Thông 1 1 0 0 1
291 Thái Nguyên Bằng Thành 1 2 0 0 0
292 Thái Nguyên Bằng Vân 1 1 0 0 0
293 Thái Nguyên Cẩm Giàng 0 1 0 0 1
294 Thái Nguyên Cao Minh 1 2 0 0 0
295 Thái Nguyên Chợ Đồn 1 2 0 0 0
296 Thái Nguyên Chợ Rã 1 2 0 0 0
297 Thái Nguyên Côn Minh 1 1 0 0 1
298 Thái Nguyên Cường Lợi 0 1 0 0 1
299 Thái Nguyên Đồng Phúc 1 1 0 0 0
300 Thái Nguyên Hiệp Lực 1 1 0 0 0
301 Thái Nguyên Nà Phặc 1 1 0 0 0
302 Thái Nguyên Na Rì 0 1 0 0 1
303 Thái Nguyên Nam Cường 1 1 0 0 0
304 Thái Nguyên Ngân Sơn 1 1 0 0 0
305 Thái Nguyên Nghĩa Tá 1 1 0 0 0
306 Thái Nguyên Nghiên Loan 1 2 0 0 0
307 Thái Nguyên P. Bắc Kạn 0 1 0 0 1
308 Thái Nguyên P. Đức Xuân 0 1 0 0 1
309 Thái Nguyên Phong Quang 1 1 0 0 1
310 Thái Nguyên Phủ Thông 1 1 0 0 1
311 Thái Nguyên Phúc Lộc 1 2 0 0 0
312 Thái Nguyên Quảng Bạch 1 1 0 0 0
313 Thái Nguyên Tân Kỳ 1 1 0 0 1
314 Thái Nguyên Thanh Mai 0 1 0 0 1
315 Thái Nguyên Thượng Minh 1 1 0 0 0
316 Thái Nguyên Thượng Quan 1 1 0 0 0
317 Thái Nguyên Trần Phú 1 1 0 0 1
318 Thái Nguyên Văn Lang 1 1 0 0 1
319 Thái Nguyên Vĩnh Thông 1 1 0 0 1
320 Thái Nguyên Xuân Dương 1 1 0 0 1
321 Thái Nguyên Yên Bình 1 1 0 0 1
322 Thái Nguyên Yên Phong 1 1 0 0 0
323 Thái Nguyên Yên Thịnh 1 1 0 0 0
324 Thái Nguyên An Khánh 1 2 0 0 1
325 Thái Nguyên Đại Phúc 1 2 0 0 1
326 Thái Nguyên Đại Từ 1 0 0 0 1
327 Thái Nguyên Dân Tiến 1 0 0 0 0
328 Thái Nguyên Điềm Thụy 1 1 0 0 1
329 Thái Nguyên Đồng Hỷ 1 2 0 0 1
330 Thái Nguyên La Bằng 1 0 0 0 1
331 Thái Nguyên La Hiên 1 2 0 0 1
332 Thái Nguyên Lam Vỹ 1 1 0 0 0
333 Thái Nguyên Nam Hòa 1 2 0 0 1
334 Thái Nguyên Nghinh Tường 1 0 0 0 0
335 Thái Nguyên P. Bá Xuyên 1 1 0 0 1
336 Thái Nguyên P. Bách Quang 1 1 0 0 1
337 Thái Nguyên P. Gia Sàng 1 1 0 0 1
338 Thái Nguyên P. Linh Sơn 1 2 0 0 1
339 Thái Nguyên P. Phan Đình Phùng 1 1 0 0 1
340 Thái Nguyên P. Phổ Yên 1 1 0 0 1
341 Thái Nguyên P. Phúc Thuận 1 1 0 0 1
342 Thái Nguyên P. Quan Triều 1 2 0 0 1
343 Thái Nguyên P. Quyết Thắng 1 1 0 0 1
344 Thái Nguyên P. Sông Công 1 1 0 0 1
345 Thái Nguyên P. Tích Lương 1 1 0 0 1
346 Thái Nguyên P. Trung Thành 1 1 0 0 1
347 Thái Nguyên P. Vạn Xuân 1 1 0 0 1
348 Thái Nguyên Phú Bình 1 1 0 0 1
349 Thái Nguyên Phú Lạc 1 2 0 0 1
350 Thái Nguyên Phú Lương 1 2 0 0 1
351 Thái Nguyên Phú Thịnh 1 0 0 0 1
352 Thái Nguyên Phú Xuyên 1 0 0 0 1
353 Thái Nguyên Quân Chu 0 0 0 0 1
354 Thái Nguyên Quang Sơn 1 2 0 0 1
355 Thái Nguyên Tân Cương 1 1 0 0 1
356 Thái Nguyên Tân Khánh 1 1 0 0 1
357 Thái Nguyên Tân Thành 1 1 0 0 1
358 Thái Nguyên Thành Công 1 1 0 0 1
359 Thái Nguyên Trại Cau 1 2 0 0 1
360 Thái Nguyên Tràng Xá 1 0 0 0 0
361 Thái Nguyên Văn Hán 1 2 0 0 1
362 Thái Nguyên Vạn Phú 0 0 0 0 1
363 Thái Nguyên Võ Nhai 1 0 0 0 0
364 Thái Nguyên Vô Tranh 1 2 0 0 1
365 Lạng Sơn Ba Sơn 0 0 0 0 1
366 Lạng Sơn Bắc Sơn 0 0 0 0 1
367 Lạng Sơn Bằng Mạc 1 0 0 0 0
368 Lạng Sơn Bình Gia 0 0 0 0 1
369 Lạng Sơn Cai Kinh 1 0 0 0 0
370 Lạng Sơn Cao Lộc 0 0 0 0 1
371 Lạng Sơn Châu Sơn 0 0 0 0 1
372 Lạng Sơn Chi Lăng 1 0 0 0 0
373 Lạng Sơn Chiến Thắng 0 0 0 0 1
374 Lạng Sơn Công Sơn 0 0 0 0 1
375 Lạng Sơn Điềm He 1 0 0 0 1
376 Lạng Sơn Đình Lập 0 0 0 0 1
377 Lạng Sơn Đoàn Kết 1 1 0 0 1
378 Lạng Sơn Đồng Đăng 0 0 0 0 1
379 Lạng Sơn Hoa Thám 0 0 0 0 1
380 Lạng Sơn Hoàng Văn Thụ 0 0 0 0 1
381 Lạng Sơn Hội Hoan 0 0 0 0 1
382 Lạng Sơn Hồng Phong 0 0 0 0 1
383 Lạng Sơn Hưng Vũ 0 0 0 0 1
384 Lạng Sơn Hữu Liên 1 0 0 0 0
385 Lạng Sơn Kháng Chiến 0 0 0 0 1
386 Lạng Sơn Khánh Khê 1 0 0 0 1
387 Lạng Sơn Khuất Xá 0 0 0 0 1
388 Lạng Sơn Kiên Mộc 0 0 0 0 1
389 Lạng Sơn Lộc Bình 0 0 0 0 1
390 Lạng Sơn Lợi Bác 0 0 0 0 1
391 Lạng Sơn Mẫu Sơn 0 0 0 0 1
392 Lạng Sơn Na Dương 0 0 0 0 1
393 Lạng Sơn Na Sầm 0 0 0 0 1
394 Lạng Sơn Nhân Lý 0 0 0 0 1
395 Lạng Sơn Nhất Hòa 1 0 0 0 0
396 Lạng Sơn P. Đông Kinh 0 0 0 0 1
397 Lạng Sơn P. Kỳ Lừa 0 0 0 0 1
398 Lạng Sơn P. Lương Văn Tri 0 0 0 0 1
399 Lạng Sơn P. Tam Thanh 0 0 0 0 1
400 Lạng Sơn Quan Sơn 1 0 0 0 1
401 Lạng Sơn Quốc Khánh 0 0 0 0 1
402 Lạng Sơn Quốc Việt 0 0 0 0 1
403 Lạng Sơn Quý Hòa 0 1 0 0 1
404 Lạng Sơn Tân Đoàn 1 0 0 0 1
405 Lạng Sơn Tân Thành 1 0 0 0 1
406 Lạng Sơn Tân Tiến 1 1 0 0 1
407 Lạng Sơn Tân Tri 1 0 0 0 1
408 Lạng Sơn Tân Văn 1 0 0 0 1
409 Lạng Sơn Thái Bình 0 0 0 0 1
410 Lạng Sơn Thất Khê 0 0 0 0 1
411 Lạng Sơn Thiện Hòa 1 0 0 0 0
412 Lạng Sơn Thiện Long 1 0 0 0 0
413 Lạng Sơn Thiện Tân 1 0 0 0 0
414 Lạng Sơn Thiện Thuật 1 0 0 0 1
415 Lạng Sơn Thống Nhất 0 0 0 0 1
416 Lạng Sơn Thụy Hùng 0 0 0 0 1
417 Lạng Sơn Tràng Định 0 0 0 0 1
418 Lạng Sơn Tri Lễ 1 0 0 0 0
419 Lạng Sơn Tuấn Sơn 0 0 0 0 1
420 Lạng Sơn Văn Lãng 0 0 0 0 1
421 Lạng Sơn Vạn Linh 1 0 0 0 0
422 Lạng Sơn Vân Nham 1 0 0 0 0
423 Lạng Sơn Văn Quan 1 0 0 0 0
424 Lạng Sơn Vũ Lăng 0 0 0 0 1
425 Lạng Sơn Vũ Lễ 1 0 0 0 0
426 Lạng Sơn Xuân Dương 0 0 0 0 1
427 Lạng Sơn Yên Bình 1 0 0 0 0
428 Lạng Sơn Yên Phúc 1 0 0 0 0
429 Sơn La Bắc Yên 0 1 1 0 0
430 Sơn La Chiềng Hắc 0 1 1 0 0
431 Sơn La Chiềng Hặc 0 1 1 0 0
432 Sơn La Chiềng Hoa 0 2 1 0 0
433 Sơn La Chiềng Khoong 0 2 0 0 0
434 Sơn La Chiềng Khương 0 2 0 0 0
435 Sơn La Chiềng Lao 0 2 2 0 0
436 Sơn La Chiềng Mai 0 1 0 0 0
437 Sơn La Chiềng Mung 0 1 0 0 0
438 Sơn La Chiềng Sại 0 1 1 0 0
439 Sơn La Chiềng Sơ 0 2 0 0 0
440 Sơn La Chiềng Sơn 0 1 1 0 0
441 Sơn La Chiềng Sung 0 1 1 0 0
442 Sơn La Đoàn Kết 1 1 1 0 0
443 Sơn La Gia Phù 0 1 1 0 0
444 Sơn La Huổi Một 0 2 0 0 0
445 Sơn La Kim Bon 0 1 1 0 0
446 Sơn La Lóng Phiêng 0 1 1 0 0
447 Sơn La Lóng Sập 0 1 1 0 0
448 Sơn La Mai Sơn 0 1 1 0 0
449 Sơn La Muổi Nọi 0 1 0 0 0
450 Sơn La Mường Bang 1 2 1 0 1
451 Sơn La Mường Bú 0 2 0 0 0
452 Sơn La Mường Chanh 0 1 0 0 0
453 Sơn La Mường Chiên 0 0 2 0 0
454 Sơn La Mường Cơi 1 2 1 0 1
455 Sơn La Mường Giôn 0 0 2 0 0
456 Sơn La Mường Hung 0 2 0 0 0
457 Sơn La Mường Khiêng 0 2 0 0 0
458 Sơn La Mường La 0 2 2 0 0
459 Sơn La Mường Lạn 0 2 0 0 0
460 Sơn La Nậm Tỵ 0 2 0 0 0
461 Sơn La Ngọc Chiến 0 2 1 0 0
462 Sơn La P. Chiềng An 0 1 0 0 0
463 Sơn La P. Chiềng Cơi 0 1 0 0 0
464 Sơn La P. Chiềng Sinh 0 1 0 0 0
465 Sơn La P. Mộc Châu 0 1 1 0 0
466 Sơn La P. Mộc Sơn 0 1 1 0 0
467 Sơn La P. Tô Hiệu 0 1 0 0 0
468 Sơn La P. Vân Sơn 0 1 1 0 0
469 Sơn La Pắc Ngà 0 2 1 0 0
470 Sơn La Phiêng Cằm 0 2 0 0 0
471 Sơn La Phiêng Khoài 0 1 1 0 0
472 Sơn La Phiêng Pằn 0 1 0 0 0
473 Sơn La Phù Yên 0 1 1 0 0
474 Sơn La Song Khủa 1 1 1 0 0
475 Sơn La Sông Mã 0 2 0 0 0
476 Sơn La Suối Tọ 0 1 1 0 0
477 Sơn La Tà Hộc 0 1 1 0 0
478 Sơn La Tạ Khoa 0 1 1 0 0
479 Sơn La Tà Xùa 0 2 1 0 0
480 Sơn La Tân Phong 1 2 1 0 1
481 Sơn La Tân Yên 0 1 1 0 0
482 Sơn La Tô Múa 1 1 1 0 0
483 Sơn La Tường Hạ 0 1 1 0 0
484 Sơn La Vân Hồ 0 1 1 0 0
485 Sơn La Xím Vàng 0 2 1 0 0
486 Sơn La Xuân Nha 0 1 1 0 0
487 Sơn La Yên Châu 0 1 1 0 0
488 Sơn La Yên Sơn 0 1 1 0 0
489 Phú Thọ An Nghĩa 1 0 0 0 0
490 Phú Thọ Bắc Đà 0 1 0 0 0
491 Phú Thọ Bao La 0 1 1 0 0
492 Phú Thọ Cao Dương 1 1 0 0 0
493 Phú Thọ Cao Phong 1 1 0 0 0
494 Phú Thọ Cao Sơn 0 1 1 0 0
495 Phú Thọ Đà Bắc 0 1 0 0 0
496 Phú Thọ Đại Đồng 0 1 0 1 0
497 Phú Thọ Đức Nhàn 1 2 1 0 1
498 Phú Thọ Dũng Tiến 1 1 0 0 0
499 Phú Thọ Hợp Kim 1 1 0 0 0
500 Phú Thọ Kim Bôi 1 1 0 0 0
501 Phú Thọ Lạc Lương 0 1 0 1 0
502 Phú Thọ Lạc Sơn 0 1 0 1 0
503 Phú Thọ Lạc Thủy 0 0 0 1 0
504 Phú Thọ Liên Sơn 1 0 0 0 0
505 Phú Thọ Liễn Sơn 1 0 0 0 0
506 Phú Thọ Lương Sơn 1 0 0 0 0
507 Phú Thọ Mai Châu 0 1 0 0 0
508 Phú Thọ Mai Hạ 0 1 0 0 0
509 Phú Thọ Mường Bi 0 1 0 0 0
510 Phú Thọ Mường Động 1 1 0 0 0
511 Phú Thọ Mường Thàng 1 1 0 0 0
512 Phú Thọ Mường Vang 1 1 0 0 0
513 Phú Thọ Nật Sơn 1 1 0 0 0
514 Phú Thọ Ngọc Sơn 0 1 0 1 0
515 Phú Thọ Nhân Nghĩa 1 1 0 0 0
516 Phú Thọ P. Kỳ Sơn 1 0 0 0 0
517 Phú Thọ Pà Cò 0 1 1 0 0
518 Phú Thọ Quy Đức 0 1 1 0 0
519 Phú Thọ Quyết Thắng 0 1 0 0 0
520 Phú Thọ Tân Lạc 0 1 0 0 0
521 Phú Thọ Tân Mai 0 0 1 0 0
522 Phú Thọ Tân Pheo 0 1 1 0 0
523 Phú Thọ Tân Theo 0 1 1 0 0
524 Phú Thọ Thượng Cốc 0 1 0 0 0
525 Phú Thọ Toàn Thắng 0 1 0 0 0
526 Phú Thọ Vân Sơn 0 1 0 0 0
527 Phú Thọ Yên Phú 0 1 0 0 0
528 Phú Thọ Yên Thủy 0 1 0 1 0
529 Phú Thọ Yên Trị 0 0 0 1 0
530 Phú Thọ Bằng Luân 1 1 0 0 0
531 Phú Thọ Cẩm Khê 0 1 0 0 0
532 Phú Thọ Chân Mộng 1 1 0 0 0
533 Phú Thọ Chí Đám 1 1 0 0 0
534 Phú Thọ Đan Thượng 1 1 0 0 0
535 Phú Thọ Đoan Hùng 1 1 0 0 0
536 Phú Thọ Hạ Hòa 1 1 0 0 0
537 Phú Thọ Hiền Lương 1 1 0 0 0
538 Phú Thọ Hoàng Cương 0 1 0 0 0
539 Phú Thọ Hương Cần 0 1 0 0 0
540 Phú Thọ Khả Cửu 0 1 1 0 0
541 Phú Thọ Lai Đồng 1 1 1 0 1
542 Phú Thọ Long Cốc 1 1 1 0 1
543 Phú Thọ Minh Đài 1 1 0 0 1
544 Phú Thọ Minh Hòa 1 1 0 0 1
545 Phú Thọ Phú Khê 0 1 0 0 0
546 Phú Thọ Quảng Yên 0 1 0 0 0
547 Phú Thọ Sơn Lương 1 1 0 0 0
548 Phú Thọ Tân Sơn 1 1 0 0 1
549 Phú Thọ Tây Cốc 1 1 0 0 0
550 Phú Thọ Thanh Ba 0 1 0 0 0
551 Phú Thọ Thu Cúc 1 1 1 0 1
552 Phú Thọ Thượng Long 1 1 0 0 1
553 Phú Thọ Tiên Lương 0 1 0 0 0
554 Phú Thọ Trung Sơn 1 1 0 0 1
555 Phú Thọ Tu Vũ 0 1 0 0 0
556 Phú Thọ Vân Bán 0 1 0 0 0
557 Phú Thọ Văn Lang 1 1 0 0 0
558 Phú Thọ Văn Miếu 0 1 0 0 0
559 Phú Thọ Vĩnh Chân 1 1 0 0 0
560 Phú Thọ Xuân Đài 1 1 1 0 1
561 Phú Thọ Xuân Viên 1 1 0 0 1
562 Phú Thọ Yên Kỳ 1 1 0 0 0
563 Phú Thọ Yên Lập 1 1 0 0 1
564 Phú Thọ Yên Sơn 0 1 0 0 0
565 Phú Thọ P. Xuân Hòa 1 1 0 0 0
566 Phú Thọ Tam Đảo 1 1 0 0 0
567 Hà Nội Hòa Lạc 1 0 0 0 0
568 Hà Nội Phù Cát 1 0 0 0 0
569 Hà Nội Yên Xuân 1 0 0 0 0
570 Bắc Ninh Đèo Gia 0 0 0 0 1
571 Bắc Ninh Kiên Lao 0 0 0 0 1
572 Bắc Ninh Lục Ngạn 0 0 0 0 1
573 Bắc Ninh Lục Sơn 0 0 0 0 1
574 Bắc Ninh Nam Dương 0 0 0 0 1
575 Bắc Ninh P. Chũ 0 0 0 0 1
576 Bắc Ninh Phượng Sơn 0 0 0 0 1
577 Bắc Ninh Tây Yên Tử 0 0 0 0 1
578 Bắc Ninh Trường Sơn 0 0 0 0 1
579 Quảng Ninh Bình Liêu 0 0 0 0 1
580 Quảng Ninh Điền Xá 0 0 0 0 1
581 Quảng Ninh Đông Ngũ 0 0 0 0 1
582 Quảng Ninh Hoành Mô 0 0 0 0 1
583 Quảng Ninh Kỳ Thượng 0 0 0 0 1
584 Quảng Ninh Lục Hồn 0 0 0 0 1
585 Quảng Ninh Lương Minh 0 0 0 0 1
586 Quảng Ninh P. An Sinh 0 0 0 0 1
587 Quảng Ninh P. Bình Khê 0 0 0 0 1
588 Quảng Ninh P. Đông Triều 0 0 0 0 1
589 Quảng Ninh P. Hoàng Quế 0 0 0 0 1
590 Quảng Ninh P. Mạo Khê 0 0 0 0 1
591 Quảng Ninh P. Uông Bí 0 0 0 0 1
592 Quảng Ninh P. Vàng Danh 0 0 0 0 1
593 Quảng Ninh P. Vành Danh 0 0 0 0 1
594 Quảng Ninh P. Yên Tử 0 0 0 0 1
595 Quảng Ninh Quang La 0 0 0 0 1
596 Quảng Ninh Tiên Yên 0 0 0 0 1
597 Hải Phòng Đồ Sơn 0 0 0 0 1
598 Hải Phòng Kiến An 0 0 0 0 1
599 Hải Phòng Nam Đồ Sơn 0 0 0 0 1
600 Thanh Hóa Bá Thước 0 1 0 1 0
601 Thanh Hóa Bát Mọt 0 1 0 0 0
602 Thanh Hóa Cẩm Tân 0 1 0 1 0
603 Thanh Hóa Cẩm Thạch 0 1 0 1 0
604 Thanh Hóa Cẩm Thủy 0 0 0 1 0
605 Thanh Hóa Cẩm Tú 0 1 0 1 0
606 Thanh Hóa Cẩm Vân 0 1 0 1 0
607 Thanh Hóa Cổ Lũng 0 1 0 1 0
608 Thanh Hóa Điền Lư 0 1 0 1 0
609 Thanh Hóa Điền Quang 0 1 0 1 0
610 Thanh Hóa Đồng Lương 0 1 0 1 0
611 Thanh Hóa Giao An 0 0 0 1 0
612 Thanh Hóa Hiền Kiệt 0 1 1 0 0
613 Thanh Hóa Hồi Xuân 0 1 0 1 0
614 Thanh Hóa Kiên Thọ 0 0 0 1 0
615 Thanh Hóa Kim Tân 0 0 0 1 0
616 Thanh Hóa Linh Sơn 0 1 0 1 0
617 Thanh Hóa Luận Thành 0 0 0 1 0
618 Thanh Hóa Lương Sơn 0 0 0 1 0
619 Thanh Hóa Minh Sơn 0 0 0 1 0
620 Thanh Hóa Mường Chanh 0 1 0 0 0
621 Thanh Hóa Mường Lát 0 1 1 0 0
622 Thanh Hóa Mường Lý 0 1 1 0 0
623 Thanh Hóa Mường Mìn 0 2 0 0 0
624 Thanh Hóa Na Mèo 0 1 0 0 0
625 Thanh Hóa Nam Xuân 0 1 1 1 0
626 Thanh Hóa Ngọc Lặc 0 1 0 1 0
627 Thanh Hóa Ngọc Liên 0 0 0 1 0
628 Thanh Hóa Nguyệt Ấn 0 0 0 1 0
629 Thanh Hóa Nhi Sơn 0 1 1 0 0
630 Thanh Hóa Phú Lệ 0 1 1 0 0
631 Thanh Hóa Phú Xuân 0 1 1 0 0
632 Thanh Hóa Pù Luông 0 1 0 0 0
633 Thanh Hóa Pù Nhi 0 1 0 0 0
634 Thanh Hóa Quan Sơn 0 1 0 0 0
635 Thanh Hóa Quang Chiểu 0 1 0 0 0
636 Thanh Hóa Quý Lương 0 1 0 1 0
637 Thanh Hóa Sao Vàng 0 0 0 1 0
638 Thanh Hóa Sơn Điện 1 2 0 0 0
639 Thanh Hóa Sơn Thủy 0 1 0 0 0
640 Thanh Hóa Tam Chung 0 1 1 0 0
641 Thanh Hóa Tam Lư 0 1 0 0 0
642 Thanh Hóa Tâm Lư 0 1 0 1 0
643 Thanh Hóa Tam Thanh 0 2 0 0 0
644 Thanh Hóa Tân Thành 0 0 0 1 0
645 Thanh Hóa Thạch Bình 0 0 0 1 0
646 Thanh Hóa Thạch Lập 0 1 0 1 0
647 Thanh Hóa Thạch Quảng 0 1 0 1 0
648 Thanh Hóa Thắng Lộc 0 0 0 1 0
649 Thanh Hóa Thanh Phong 0 0 0 1 0
650 Thanh Hóa Thanh Quân 0 0 0 1 0
651 Thanh Hóa Thành Vinh 0 0 0 1 0
652 Thanh Hóa Thiên Phủ 0 2 0 0 0
653 Thanh Hóa Thiết Ống 0 1 0 1 0
654 Thanh Hóa Thượng Ninh 0 0 0 1 0
655 Thanh Hóa Thường Xuân 0 1 0 1 0
656 Thanh Hóa Trung Hạ 0 1 0 1 0
657 Thanh Hóa Trung Lý 0 1 1 0 0
658 Thanh Hóa Trung Sơn 0 1 1 0 0
659 Thanh Hóa Trung Thành 0 1 1 0 0
660 Thanh Hóa Vân Du 0 0 0 1 0
661 Thanh Hóa Văn Nho 0 1 0 1 0
662 Thanh Hóa Văn Phú 0 1 0 1 0
663 Thanh Hóa Vạn Xuân 0 0 0 1 0
664 Thanh Hóa Xuân Chinh 0 0 0 1 0
665 Thanh Hóa Yên Khương 0 1 0 1 0
666 Thanh Hóa Yên Nhân 0 0 0 1 0
667 Thanh Hóa Yên Thắng 0 1 0 1 0
668 Nghệ An Anh Sơn 1 2 0 0 0
669 Nghệ An Anh Sơn Đông 0 1 0 0 0
670 Nghệ An Bạch Hà 0 1 0 0 0
671 Nghệ An Bạch Ngọc 0 1 0 0 0
672 Nghệ An Bình Chuẩn 0 1 0 0 0
673 Nghệ An Cam Phục 1 2 0 0 0
674 Nghệ An Cát Ngạn 0 1 0 0 0
675 Nghệ An Châu Bình 0 1 0 0 0
676 Nghệ An Châu Hồng 0 1 0 0 0
677 Nghệ An Châu Khê 1 2 0 0 0
678 Nghệ An Châu Lộc 0 1 0 0 0
679 Nghệ An Châu Tiến 0 1 0 1 0
680 Nghệ An Chiên Lưu 1 2 0 0 0
681 Nghệ An Con Cuông 1 2 0 0 0
682 Nghệ An Đại Đồng 0 1 0 0 0
683 Nghệ An Đô Lương 0 1 0 0 0
684 Nghệ An Giai Xuân 0 1 0 0 0
685 Nghệ An Hạnh Lâm 1 2 0 0 0
686 Nghệ An Hoa Quân 0 1 0 0 0
687 Nghệ An Hùng Chân 0 1 0 0 0
688 Nghệ An Hữu Khuông 1 2 0 0 0
689 Nghệ An Hữu Kiệm 1 1 0 0 0
690 Nghệ An Kim Bảng 1 2 0 0 0
691 Nghệ An Kim Liên 0 1 0 0 0
692 Nghệ An Lượng Minh 1 2 0 0 0
693 Nghệ An Lương Sơn 0 1 0 0 0
694 Nghệ An Mậu Thạch 1 2 0 0 0
695 Nghệ An Minh Hợp 0 1 0 0 0
696 Nghệ An Môn Sơn 1 2 0 0 0
697 Nghệ An Mường Chọng 0 1 0 0 0
698 Nghệ An Mường Ham 0 1 0 0 0
699 Nghệ An Mường Quàng 0 1 0 0 0
700 Nghệ An Mường Típ 1 1 0 0 0
701 Nghệ An Mường Xén 1 1 0 0 0
702 Nghệ An Na Ngoi 1 1 0 0 0
703 Nghệ An Nga My 1 2 0 0 0
704 Nghệ An Nghĩa Đồng 0 1 0 0 0
705 Nghệ An Nghĩa Hành 0 1 0 0 0
706 Nghệ An Nghĩa Hưng 0 1 0 0 0
707 Nghệ An Nghĩa Khánh 0 1 0 0 0
708 Nghệ An Nhân Hòa 1 2 0 0 0
709 Nghệ An Nhôn Mai 1 2 0 0 0
710 Nghệ An P. Tây Hiếu 0 1 0 0 0
711 Nghệ An Quế Phong 1 2 0 0 0
712 Nghệ An Quỳ Châu 0 1 0 1 0
713 Nghệ An Quỳ Hợp 0 1 0 0 0
714 Nghệ An Sơn Lâm 1 2 0 0 0
715 Nghệ An Tam Đồng 0 1 0 0 0
716 Nghệ An Tam Hợp 0 1 0 0 0
717 Nghệ An Tam Quang 1 2 0 0 0
718 Nghệ An Tam Thái 1 2 0 0 0
719 Nghệ An Tân An 0 1 0 0 0
720 Nghệ An Tân Kỳ 0 1 0 0 0
721 Nghệ An Tân Phú 0 1 0 0 0
722 Nghệ An Thành Bình Thọ 1 2 0 0 0
723 Nghệ An Thông Thụ 1 2 0 0 0
724 Nghệ An Thuần Trung 0 1 0 0 0
725 Nghệ An Tiên Đồng 0 1 0 0 0
726 Nghệ An Tiền Phong 1 2 0 0 0
727 Nghệ An Tri Lễ 0 1 0 0 0
728 Nghệ An Tương Dương 1 2 0 0 0
729 Nghệ An Văn Hiến 0 1 0 0 0
730 Nghệ An Vĩnh Tường 1 2 0 0 0
731 Nghệ An Xuân Lâm 0 1 0 0 0
732 Nghệ An Yên Hòa 1 2 0 0 0
733 Nghệ An Yên Na 1 2 0 0 0
734 Nghệ An Yên Xuân 0 1 0 0 0
735 Hà Tĩnh Hương Bình 0 1 0 0 0
736 Hà Tĩnh Hường Bình 1 2 0 0 0
737 Hà Tĩnh Hương Khê 1 2 0 0 0
738 Hà Tĩnh Hương Xuân 1 2 0 0 0
739 Hà Tĩnh Sơn Hồng 1 2 0 0 0
740 Hà Tĩnh Sơn Kim 1 1 2 0 0 0
741 Hà Tĩnh Sơn Kim 2 1 2 0 0 0
742 Hà Tĩnh Sơn Tây 1 3 0 0 0
743 Hà Tĩnh Thượng Đức 0 1 0 0 0
744 Hà Tĩnh Vũ Quang 1 3 0 0 0
745 Quảng Trị Bố Trạch 0 0 1 0 0
746 Quảng Trị Kim Điền 1 0 0 0 0
747 Quảng Trị Kim Ngân 1 1 1 0 0
748 Quảng Trị Minh Hóa 1 0 0 0 0
749 Quảng Trị Phong Nha 0 0 1 0 0
750 Quảng Trị Thượng Trạch 0 0 1 0 0
751 Quảng Trị Trường Sơn 1 1 1 0 0
752 Quảng Trị A Dơi 0 0 1 0 0
753 Quảng Trị Ba Lòng 0 0 1 0 0
754 Quảng Trị Đakrông 0 0 1 0 0
755 Quảng Trị Hướng Hiệp 0 0 1 0 0
756 Quảng Trị Hướng Lập 0 0 1 0 0
757 Quảng Trị Hướng Phùng 0 0 1 0 0
758 Quảng Trị Khe Sanh 0 0 1 0 0
759 Quảng Trị La Lay 1 0 0 1 0
760 Quảng Trị Lao Bảo 0 0 1 0 0
761 Quảng Trị Lìa 0 0 1 0 0
762 Quảng Trị Tà Rụt 1 0 1 1 0
763 Quảng Trị Tân Lập 0 0 1 0 0
764 Huế A Lưới 1 1 0 0 1 0
765 Huế A Lưới 2 1 0 0 1 0
766 Huế A Lưới 3 1 0 0 1 0
767 Huế A Lưới 4 1 0 0 1 0
768 Huế A Lưới 5 1 0 0 1 0
769 Huế P. Hóa Châu 1 0 0 1 0
770 Huế P. Phong Điền 1 0 0 1 0
771 Đà Nẵng A Vương 1 0 0 1 0
772 Đà Nẵng Bến Giằng 1 0 0 1 0
773 Đà Nẵng Bến Hiên 1 0 0 1 0
774 Đà Nẵng Đắc Pring 1 1 2 1 0
775 Đà Nẵng Đông Giang 1 0 0 1 0
776 Đà Nẵng Hiệp Đức 0 0 0 1 0
777 Đà Nẵng Hùng Sơn 2 2 2 2 2
778 Đà Nẵng Khâm Đức 0 0 0 2 0
779 Đà Nẵng La Dêê 1 0 0 1 0
780 Đà Nẵng La Êê 1 1 1 2 2
781 Đà Nẵng Lãnh Ngọc 0 0 0 1 0
782 Đà Nẵng Nam Giang 1 0 0 1 0
783 Đà Nẵng Nam Trà My 0 0 1 2 1
784 Đà Nẵng Phước Chánh 1 0 0 2 0
785 Đà Nẵng Phước Hiệp 0 0 0 2 0
786 Đà Nẵng Phước Năng 0 0 0 2 0
787 Đà Nẵng Phước Thành 1 0 0 2 0
788 Đà Nẵng Phước Trà 0 0 0 1 0
789 Đà Nẵng Quế Phước 0 0 0 1 0
790 Đà Nẵng Quế Sơn 0 0 0 1 0
791 Đà Nẵng Sông Kôn 1 0 0 1 0
792 Đà Nẵng Tây Giang 1 0 0 1 0
793 Đà Nẵng Thạnh Mỹ 1 0 0 1 0
794 Đà Nẵng Thượng Đức 1 0 0 1 0
795 Đà Nẵng Trà Đốc 0 0 0 2 0
796 Đà Nẵng Trà Giáp 0 0 0 2 0
797 Đà Nẵng Trà Lập 0 0 1 2 1
798 Đà Nẵng Trà Leng 0 0 0 2 0
799 Đà Nẵng Trà Linh 0 0 1 0 2
800 Đà Nẵng Trà My 0 0 0 2 0
801 Đà Nẵng Trà Tân 0 0 0 2 0
802 Đà Nẵng Việt An 0 0 0 1 0
803 Quảng Ngãi Bờ Y 1 0 1 0 1
804 Quảng Ngãi Đăk Hà 1 0 0 0 0
805 Quảng Ngãi Đăk Kôi 0 0 0 0 1
806 Quảng Ngãi Đăk Long 0 0 1 0 1
807 Quảng Ngãi Đăk Mar 1 0 0 0 1
808 Quảng Ngãi Đăk Môn 0 0 1 0 1
809 Quảng Ngãi Đăk Pék 0 0 1 0 1
810 Quảng Ngãi Đăk Plô 1 0 1 2 1
811 Quảng Ngãi Đăk Pxi 0 0 1 0 1
812 Quảng Ngãi Đăk Rve 0 0 0 0 1
813 Quảng Ngãi Đăk Sao 0 0 1 0 1
814 Quảng Ngãi Đăk Tô 1 0 1 0 1
815 Quảng Ngãi Đăk Tờ Kan 0 0 1 0 1
816 Quảng Ngãi Đăk Ui 1 0 1 0 1
817 Quảng Ngãi Dục Nông 0 0 1 0 1
818 Quảng Ngãi Ia Chim 1 0 0 0 0
819 Quảng Ngãi Ia Tơi 1 0 0 0 0
820 Quảng Ngãi Kon Đào 0 0 1 0 1
821 Quảng Ngãi Măng Đen 0 0 0 0 1
822 Quảng Ngãi Măng Ri 0 0 1 0 1
823 Quảng Ngãi Mô Rai 1 0 0 0 0
824 Quảng Ngãi Ngọc Linh 0 0 1 2 1
825 Quảng Ngãi Ngọk Bay 1 0 0 0 0
826 Quảng Ngãi Ngọk Réo 1 0 0 0 1
827 Quảng Ngãi Ngọk Tụ 0 0 1 0 1
828 Quảng Ngãi P. Đăk Cấm 1 0 0 0 0
829 Quảng Ngãi P. Kon Tum 1 0 0 0 0
830 Quảng Ngãi Rờ Kơi 1 0 0 0 0
831 Quảng Ngãi Sa Bình 1 0 0 0 0
832 Quảng Ngãi Sa Loong 1 0 0 0 0
833 Quảng Ngãi Sa Thầy 1 0 0 0 0
834 Quảng Ngãi Tu Mơ Rông 0 0 1 0 1
835 Quảng Ngãi Xốp 1 0 1 2 1
836 Quảng Ngãi Ya Ly 1 0 0 0 0
837 Lâm Đồng Kiến Đức 1 0 0 0 0
838 Lâm Đồng Quảng Tân 1 0 0 0 0
839 Lâm Đồng Quảng Tín 1 0 0 0 0
840 Lâm Đồng Bảo Lâm 1 1 0 0 0 0
841 Lâm Đồng Bảo Lâm 4 1 0 0 0 0
842 Lâm Đồng Bảo Lâm 5 1 0 0 0 0
843 Lâm Đồng Cát Tiên 1 0 0 0 0
844 Lâm Đồng Cát Tiên 2 1 0 0 0 0
845 Lâm Đồng Cát Tiên 3 1 0 0 0 0
846 Lâm Đồng Đạ Huoai 1 0 0 0 0
847 Lâm Đồng Đạ Tẻh 1 0 0 0 0
848 Lâm Đồng Đạ Tẻh 2 1 0 0 0 0
849 Lâm Đồng Đạ Tẻh 3 1 0 0 0 0
850 Lâm Đồng Đinh Trang Thượng 2 0 0 0 0
851 Đồng Nai Bom Bo 1 0 0 0 0
852 Đồng Nai Bù Đăng 1 0 0 0 0
853 Đồng Nai Nghĩa Trung 1 0 0 0 0
854 Đồng Nai Phú Nghĩa 1 0 0 0 0
855 Đồng Nai Phước Sơn 1 0 0 0 0
856 Đồng Nai Thọ Sơn 1 0 0 0 0
857 Đồng Nai Nam Cát Tiên 1 0 0 0 0
858 Đồng Nai Phú Lý 1 0 0 0 0
859 Đồng Nai Phú Trung 1 0 0 0 0
860 Đồng Nai Tà Lài 1 0 0 0 0
Các xã không có trong danh sách không có nguy cơ trượt lở

Ghi chú: Dự báo trượt lở vùng miền núi, trung du từ Hà Giang đến Ninh Thuận và Tây Nguyên, gồm 33 tỉnh/thành phố, 376 đơn vị cấp huyện, 5.274 đơn vị cấp xã.

Kết quả được cập nhật liên tục sau 12-24h.

Chú giải các cấp nguy cơ trượt lở

Ký hiệu Nguy cơ Chú giải vắn tắt
0 Không có Hiếm khi xảy ra trượt lở
1 Rất thấp Chú ý nguy cơ phát sinh trượt lở
2 Thấp Chú ý trượt lở có thể phát sinh cục bộ, nhất là các vị trí đã có dấu hiệu nguy hiểm như khe nứt tách, khu vực đã có dấu hiệu dịch chuyển từ trước, khu vực đang khắc phục trượt lở (nếu có),…
3 Trung bình Cảnh báo phát sinh trượt lở cục bộ, chủ yếu trượt lở có quy mô nhỏ. Chủ động cảnh giác đối với các khu vực nguy hiểm.
4 Cao Cảnh báo nguy cơ trượt lở trên diện rộng, có thể phát sinh trượt lở quy mô lớn. Không ở lân cận các mái dốc nguy hiểm và vùng trũng thấp ven sông, suối.
5 Rất cao Trượt lở trên diện rộng, phát sinh trượt lở quy mô lớn. Di chuyển dân trong vùng nguy hiểm đến nơi an toàn.

Chú ý: Dự báo dựa trên luận cứ khoa học của các đề tài mã số ĐTĐL.CN-23/17, 109.09-2019.14 và 01-01-2018. Thông tin dự báo không thay thế cho các bản tin chính thức của các cơ quan Nhà nước về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.